Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Cơ sở khoa học hoàn thiện chính sách nhà nước đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FIE) ở Việt Nam" do tác giả Trần Quang Nam thực hiện, chuyên ngành Kinh tế chính trị, hoàn thành vào tháng 7 năm 2010 tại Hà Nội. Luận án giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách kinh tế vĩ mô đối với khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong giai đoạn Việt Nam chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau gần 25 năm thực hiện công cuộc đổi mới từ năm 1986, Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bắt đầu từ khi Luật Đầu tư nước ngoài có hiệu lực năm 1987, khu vực kinh tế có vốn FDI đã trở thành một bộ phận hữu cơ cấu thành nền kinh tế quốc dân. Số liệu tổng kết 20 năm đầu tư nước ngoài (1988 - 2008) của Bộ Kế hoạch và Đầu tư ghi nhận Việt Nam đã thu hút 9.500 dự án với tổng vốn đăng ký khoảng 98 tỷ USD; năm 2007 thu hút vốn FDI vượt 20 tỷ USD (tăng 70% so với năm 2006); khu vực FDI đóng góp khoảng 16% GDP, nộp ngân sách nhà nước vượt 1,5 tỷ USD năm 2007, thu hút 1,2 triệu lao động trực tiếp và chiếm 37% giá trị sản xuất công nghiệp cả nước.
Tuy nhiên, thực tiễn thu hút FDI tại Việt Nam đặt ra năm thách thức và mâu thuẫn lớn trong chính sách:
- Sự xung đột giữa hai quan điểm thu hút: chạy theo số lượng bất kể lĩnh vực/quy mô hay chú trọng chất lượng, công nghệ kỹ thuật cao và sản xuất tư liệu sản xuất.
- Chính sách nội địa hóa chưa thỏa đáng: ví dụ trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy, Việt Nam quy định tỷ lệ nội địa hóa 5% vào năm thứ 5 và 30% vào năm thứ 10, trong khi Thái Lan quy định 60% vào năm thứ 5, khiến chi phí sản phẩm FDI tại Việt Nam cao hơn.
- Thiếu chính sách ràng buộc chuyển giao công nghệ, dẫn đến nguy cơ Việt Nam chỉ đóng vai trò thị trường tiêu thụ với hơn 80 triệu dân mà không xây dựng được các ngành công nghiệp nền tảng.
- Chính sách giá và chi phí đầu vào cao do độc quyền của doanh nghiệp nhà nước làm giảm khả năng cạnh tranh của môi trường đầu tư.
- Cạnh tranh quốc tế thu hút FDI ngày càng gay gắt trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là: Cho đến thời điểm năm 2010, các chính sách đối với FDI tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo hướng khuyến khích, ưu đãi để thu hút vốn đơn thuần ở cấp độ dự án hoặc thành phần kinh tế vi mô, chưa được luận giải một cách có hệ thống trên cơ sở khoa học hoàn chỉnh dưới góc độ một khu vực kinh tế vĩ mô sau khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác lập cơ sở khoa học và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách của Nhà nước đối với khu vực kinh tế có vốn FDI tại Việt Nam nhằm phục vụ tăng trưởng và phát triển bền vững. Luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ cơ sở khoa học của việc hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn FDI ở Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu lý luận và tổng kết kinh nghiệm một số nước trong khu vực có điều kiện tương đồng.
- Đánh giá thực trạng chính sách đối với kinh tế có vốn FDI ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân hạn chế.
- Đề xuất phương hướng và một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện chính sách để phát triển chủ thể kinh tế này ở Việt Nam những năm tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách của Nhà nước Việt Nam đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trọng tâm là chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dưới tư cách là công cụ quản lý kinh tế vĩ mô.
- Phạm vi thời gian: Từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987 đến cuối năm 2009.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh gia nhập WTO và hội nhập kinh tế quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến FDI và chính sách thu hút FDI theo các nhóm tác giả:
Các nghiên cứu trong nước
- Mai Ngọc Cường (chủ biên, 1999): Tác phẩm Hoàn thiện chính sách và tổ chức thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam tiếp cận FDI dưới góc độ tổ chức và quản lý giai đoạn 1987 - 1999. Luận án chỉ ra công trình này chủ yếu nhìn nhận FDI trong bối cảnh nền kinh tế "đóng" và thiên về việc thu hút vốn bằng mọi giá.
- Nguyễn Bích Đạt (chủ nhiệm, 2004): Đề tài cấp Nhà nước KX 01 Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Vị trí vai trò của nó trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam tiếp cận FDI như một thành phần kinh tế, làm rõ bản chất và quan hệ với các thành phần kinh tế khác nhưng chưa nghiên cứu hệ thống chính sách dưới góc độ một khu vực kinh tế vĩ mô hoàn chỉnh.
- Trần Xuân Tùng (2005): Tác phẩm Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp đánh giá thực trạng thu hút FDI giai đoạn 1987 - 2005, song các giải pháp vẫn thiên về thu hút vốn, chưa chú trọng đúng mức công tác quản lý và chưa nêu rõ cơ sở khoa học của hệ thống chính sách.
- Nguyễn Văn Tuấn (2005): Công trình Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển kinh tế ở Việt Nam cảnh báo mặt trái của tăng trưởng nếu chỉ xem FDI là nguồn vốn bổ sung, tuy nhiên các giải pháp đưa ra chưa bao quát đồng bộ các vấn đề kinh tế - xã hội.
- Trần Quang Lâm và An Như Hải (2006): Chuyên khảo Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay khảo sát thực trạng hình thành doanh nghiệp FDI ở cấp độ vi mô, các giải pháp đề xuất mang tính kỹ thuật hơn là chính sách vĩ mô.
- Nguyễn Xuân Bá (2006): Phân tích tác động của FDI tới tăng trưởng kinh tế bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng.
- Đỗ Đức Bình và Nguyễn Thường Lạng (2006): Chuyên khảo Những vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong đầu tư trực tiếp nước ngoài: Kinh nghiệm Trung Quốc và thực tiễn Việt Nam tổng kết kinh nghiệm xử lý vấn đề xã hội trước khi gia nhập WTO, phạm vi nghiên cứu hẹp ở một quốc gia đối chứng và chưa đề cập các cam kết sau WTO.
- Trần Thị Minh Châu (chủ biên, 2007): Công trình Về chính sách khuyến khích đầu tư ở Việt Nam xem xét tổng thể chính sách đầu tư chung cho cả trong nước và nước ngoài, do đó chưa làm nổi bật tính đặc thù của khu vực FDI.
- Đinh Văn Ân và Nguyễn Thị Tuệ Anh (2008): Công trình Thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Kết quả điều tra 140 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai dự án FDI, nhưng phạm vi mới dừng lại ở một số ngành cụ thể chịu tác động trực tiếp của cam kết WTO.
Các nghiên cứu nước ngoài
- JETRO (2003): Báo cáo Nghiên cứu về chiến lược xúc tiến FDI tại nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đánh giá năng lực cạnh tranh môi trường đầu tư nhưng giới hạn trong phạm vi hoạt động xúc tiến đầu tư.
- Nick J. Freeman (2007): Báo cáo 20 năm đầu tư nước ngoài tại Việt Nam: Một chặng đường nhìn lại phân tích đa chiều về chính sách tạo lập môi trường đầu tư và các bất cập sau hai thập kỷ.
- Phan Minh Ngọc (2007): Nghiên cứu Quan hệ giữa FDI và chênh lệch thu nhập ở Việt Nam: Một số bằng chứng định lượng chứng minh mức lương và chi phí lao động tại các doanh nghiệp FDI thường cao hơn khu vực kinh tế trong nước.
- UNCTAD (2008): Báo cáo đánh giá chính sách đầu tư Việt Nam thực hiện qua đợt khảo sát năm 2007, xem xét 13 nhóm chính sách của Việt Nam nhưng các khuyến nghị chủ yếu đúc kết từ thực tế, chưa phát triển thành hệ thống cơ sở lý luận vĩ mô.
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác lập vị trí nghiên cứu độc lập thông qua việc:
- Khái niệm hóa kinh tế có vốn FDI như một khu vực kinh tế cấu thành nền kinh tế quốc dân.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí và cấu trúc chính sách đối với FDI hướng tới 3 mục tiêu đồng thời: tăng trưởng kinh tế, bảo đảm xã hội và bảo vệ môi trường.
- Đặt nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập WTO và nền kinh tế thế giới bước vào giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kết hợp lý luận mácxít và các lý thuyết kinh tế học hiện đại để giải thích sự hình thành và vận động của khu vực FDI:
- Lý luận Mác - Lênin về xuất khẩu tư bản: V.I. Lenin xác định xuất khẩu tư bản là hệ quả của lượng "tư bản thừa tương đối" tại các nước tư bản phát triển tìm đường chuyển sang các nước lạc hậu nhằm tìm kiếm tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Xuất khẩu tư bản hoạt động trực tiếp hình thành nên khu vực kinh tế có vốn FDI. Luận án cũng vận dụng quy luật giá trị và quy luật tiết kiệm thời gian lao động của Karl Marx để phân tích động lực giảm chi phí sản xuất của các nhà đầu tư.
- Các lý thuyết kinh tế học hiện đại:
- Mô hình tăng trưởng Harrod - Domar về vai trò tích lũy vốn đối với tăng trưởng.
- Mô hình thương mại quốc tế Heckscher - Ohlin - Samuelson (HOS) và mô hình Macdougall - Kemp về sự dịch chuyển vốn quốc tế dựa trên lợi thế so sánh.
- Lý thuyết chiết trung (khung OLI) của John Dunning giải thích FDI qua 3 lợi thế: Sở hữu (Ownership), Địa điểm (Location), và Nội bộ hóa (Internalization).
- Lý thuyết con đường phát triển đầu tư (IDP - Investment Development Path).
- Lý thuyết lợi thế độc quyền của công ty xuyên quốc gia (TNCs/MNCs).
- Lý thuyết năng suất giới hạn của J.B. Clark: Lợi nhuận là phần thặng dư của người sử dụng các yếu tố sản xuất (đất đai, vốn, lao động) được trả theo năng suất giới hạn.
Luận án đưa ra định nghĩa: Chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là tổng thể các tư tưởng, quan điểm, các biện pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng để tạo môi trường thuận lợi nhằm thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn FDI trong một thời gian nhất định, nhằm đạt được các mục tiêu theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Chính sách đối với FDI mang bốn đặc điểm: (1) Nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô ngắn, trung và dài hạn; (2) Đối tượng tác động đa dạng gồm nhà đầu tư nước ngoài, người lao động, người tiêu dùng và môi trường; (3) Chủ thể ban hành là Nhà nước mang bản chất chính trị nhất định; (4) Tác động theo hai hướng khuyến khích hoặc hạn chế, vận hành qua ba công cụ (kinh tế, hành chính - pháp luật, giáo dục - tuyên truyền) và phân biệt đối xử theo ngành nghề, địa bàn hoặc quy mô.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng (các quan hệ kinh tế) và kiến trúc thượng tầng (chính sách nhà nước).
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh đối chiếu; kết hợp lịch sử tư duy với phương pháp tái tạo lịch sử.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu chính thức từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo nghiên cứu của CIEM, UNCTAD, WB, IMF, JETRO và các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1987 đến năm 2009.
Nội dung chính theo từng chương
| Chương |
Tiêu đề chương trong văn bản |
Nội dung trọng tâm |
Danh mục bảng biểu và hình vẽ |
| Chương 1 |
Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài |
Lý luận về FIE, 8 căn cứ khoa học, sự cần thiết, 3 bộ phận cấu thành chính sách (kinh tế, xã hội, môi trường) và kinh nghiệm quốc tế. |
Bảng 3.1; Bảng 3.2 (dẫn chiếu quy chế quốc tế và nhu cầu vốn). |
| Chương 2 |
Thực trạng xây dựng và hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam |
Quá trình đổi mới chính sách qua các thời kỳ (1987-2009), đánh giá 3 nhóm chính sách, thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. |
Bảng 2.1 - 2.12; Hình 2.1 - 2.5 (dữ liệu FDI giai đoạn 1988-2008). |
| Chương 3 |
Phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam |
Bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu, dự báo nhu cầu vốn 2011-2015, quan điểm, phương hướng và 4 nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách. |
Bảng 3.1, Bảng 3.2 (phương hướng chính sách và dự báo nhu cầu vốn). |
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 xây dựng khung lý luận về khu vực kinh tế có vốn FDI và hệ thống chính sách điều tiết:
- Bản chất khu vực FIE: Phân tích qua ba quan hệ sản xuất: (1) Quan hệ sở hữu (vốn tự có và vốn vay của nhà đầu tư); (2) Quan hệ quản lý (tách rời quyền sở hữu và quyền điều hành thông qua thuê giám đốc); (3) Quan hệ phân phối (nhà đầu tư hưởng lợi nhuận, nhà nước thu địa tô/thuế, người lao động nhận tiền công).
- Tám căn cứ khoa học để hoàn thiện chính sách:
- Quy luật xuất khẩu tư bản;
- Yêu cầu tiết kiệm tài nguyên và thời gian lao động (quy luật giá trị);
- Quy luật lợi nhuận (động lực kinh doanh, công cụ của TNCs và thặng dư yếu tố sản xuất);
- Trình độ và nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế tiếp nhận;
- Mối quan hệ hài hòa ba lợi ích: Lợi ích quốc gia - Lợi ích nhà đầu tư - Lợi ích người lao động;
- Xu thế hội nhập quốc tế và sự phát triển của thị trường thế giới;
- Luật pháp và các thông lệ quốc tế (các hiệp định song phương, đa phương, TRIMs, WTO);
- Tính lịch sử và sự thích ứng của chính sách theo từng giai đoạn.
- Các bộ phận chính sách cấu thành: Gồm chính sách đảm bảo tăng trưởng kinh tế (quyền sở hữu, cơ cấu đầu tư, phát triển kết cấu hạ tầng, cải cách thủ tục hành chính), chính sách đảm bảo xã hội (tiền lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, đào tạo nghề, quản lý lao động nước ngoài), và chính sách bảo vệ môi trường.
- Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học từ các nước NICs, Trung Quốc, Malaysia, Singapore và Hàn Quốc về thiết kế ưu đãi thuế, quy định tỷ lệ sở hữu vốn và chuyển giao công nghệ.
Chương 2: Thực trạng xây dựng và hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam
Chương 2 phân tích diễn biến thực tế chính sách và kết quả thu hút FDI từ năm 1988 đến năm 2008 thông qua hệ thống dữ liệu:
- Các giai đoạn chính sách: Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 mở đường cho FDI; các lần sửa đổi năm 1990, 1992, 1996, 2000 và bước ngoặt hợp nhất môi trường đầu tư qua Luật Đầu tư năm 2005 (áp dụng chung cho đầu tư trong nước và nước ngoài khi Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO).
- Dữ liệu thực trạng thu hút FDI:
- Giai đoạn 1988 - 2008 thu hút 9.500 dự án với 98 tỷ USD vốn đăng ký.
- Năm 2007 đạt kỷ lục trên 20 tỷ USD vốn đăng ký, tăng 70% so với năm 2006.
- Đóng góp kinh tế: Chiếm khoảng 16% GDP, 37% giá trị sản xuất công nghiệp toàn quốc, nộp ngân sách trên 1,5 tỷ USD (năm 2007), tạo việc làm cho 1,2 triệu lao động trực tiếp.
| Nhóm chỉ tiêu đánh giá thực trạng |
Dữ liệu và bảng biểu minh chứng trong luận án |
| Hình thức đầu tư & Đối tác |
Phân bố theo hình thức 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh, BOT/BTO/BT (Bảng 2.2, Bảng 2.3, Hình 2.1). 10 quốc gia và vùng lãnh thổ dẫn đầu đầu tư vào Việt Nam 1988 - 2008 (Bảng 2.5). |
| Cơ cấu ngành & Địa bàn |
FDI phân theo lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ (Bảng 2.8). Phân bố không đều, tập trung vào 10 tỉnh, thành phố lớn (Hình 2.5). |
| Ưu đãi tài chính & Thuế |
Tóm tắt ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất (Bảng 2.6). So sánh biểu thuế thu nhập cá nhân giữa Việt Nam và khu vực (Bảng 2.7). |
| Lao động, Tiền lương & Năng suất |
Đánh giá chất lượng lao động FDI tại Bắc Ninh (Bảng 2.9). Chênh lệch tiền lương tối thiểu và thu nhập bình quân theo vị trí giữa các loại hình doanh nghiệp (Bảng 2.10, Bảng 2.11). Tương quan giữa tăng lương với tăng năng suất lao động và lợi nhuận năm 2006 - 2007 (Bảng 2.12). |
| Mở cửa thị trường & Tăng trưởng |
Cam kết mở cửa dịch vụ khi vào WTO (Bảng 2.4). Đóng góp của FDI vào tăng trưởng GDP và sản lượng 1986 - 2006 (Hình 2.2, Hình 2.3, Hình 2.4). |
- Hạn chế và nguyên nhân: Chính sách còn thiên về ưu đãi số lượng, cơ cấu ngành mất cân đối (tập trung chế biến thực phẩm, lắp ráp cơ khí, bất động sản; ít dự án công nghệ cao); tỷ lệ nội địa hóa thấp; liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước lỏng lẻo; phát sinh mâu thuẫn lao động, chênh lệch tiền lương và ô nhiễm môi trường. Nguyên nhân xuất phát từ tư duy quản lý hành chính chậm đổi mới, năng lực bộ máy quy hoạch còn hạn chế và sự phối hợp giữa các bộ ngành, địa phương thiếu thống nhất.
Chương 3: Phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách đối với kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng chính sách trong bối cảnh nền kinh tế thế giới chịu tác động của khủng hoảng tài chính và Việt Nam thực thi đầy đủ các cam kết WTO:
- Bối cảnh và dự báo nhu cầu vốn: Phân tích sự thay đổi quy chế FDI của các quốc gia trên thế giới (Bảng 3.1) và tính toán nhu cầu vốn đầu tư phát triển giai đoạn 2011 - 2015 theo giá hiện hành (Bảng 3.2).
- Quan điểm và phương hướng hoàn thiện: Chuyển trọng tâm từ thu hút quy mô sang nâng cao chất lượng FDI; gắn thu hút FDI với chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế, bảo đảm an ninh kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường; bảo đảm tính thống nhất, minh bạch của thể chế pháp luật.
- Bốn nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện hệ thống luật pháp, chính sách: Ban hành đầy đủ các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư năm 2005 và các luật liên quan; minh bạch hóa các quy định ưu đãi theo đúng cam kết WTO (TRIMs); sửa đổi quy định đất đai, xây dựng và thuế.
- Đổi mới tổ chức hoạt động của bộ máy quản lý và đội ngũ cán bộ: Nâng cao năng lực cơ quan tham mưu, thẩm định dự án; tăng cường phối hợp phân cấp quản lý giữa trung ương và địa phương; cải tiến thủ tục cấp phép và hậu kiểm.
- Cơ cấu lại nền kinh tế trong bối cảnh mới: Thiết lập chính sách khuyến khích phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa; ưu đãi chọn lọc đối với công nghệ cao, công nghệ sạch và tiết kiệm năng lượng; hạn chế các dự án tiêu tốn tài nguyên hoặc nguy cơ ô nhiễm.
- Nghiên cứu xu hướng kinh tế thế giới và lựa chọn đối tác: Chủ động tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia (MNCs/TNCs) nắm giữ công nghệ nguồn từ các nước phát triển (Mỹ, EU, Nhật Bản); đa dạng hóa đối tác để giảm thiểu rủi ro biến động kinh tế toàn cầu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về kinh tế có vốn FDI, luận giải sự hình thành khu vực FDI như một quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường mở và phân công lao động quốc tế.
- Khái niệm hóa chính sách đối với FDI dưới tư cách là một hệ thống công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô đa mục tiêu, giải quyết hài hòa mâu thuẫn lợi ích giữa ba chủ thể: Nhà nước tiếp nhận, nhà đầu tư nước ngoài và người lao động.
- Xác định mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện cần (động lực tìm kiếm lợi nhuận độc quyền của các công ty xuyên quốc gia) và điều kiện đủ (chính sách mở cửa, hoàn thiện thể chế của nước tiếp nhận đầu tư).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá có hệ thống 20 năm chính sách FDI tại Việt Nam (1988 - 2008) thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm về quy mô vốn, cơ cấu ngành, tiền lương, năng suất lao động và đóng góp ngân sách.
- Nhận diện những hạn chế cốt lõi của môi trường đầu tư Việt Nam: chính sách nội địa hóa lỏng lẻo, thiếu cơ chế chuyển giao công nghệ bắt buộc, chi phí hạ tầng và dịch vụ đầu vào cao do độc quyền doanh nghiệp nhà nước.
- Xây dựng hệ thống bốn nhóm giải pháp chính sách đồng bộ, gắn việc hoàn thiện thể chế đầu tư với quá trình thực thi cam kết WTO và tái cấu trúc nền kinh tế giai đoạn 2011 - 2015.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở mốc cuối năm 2009, chưa thể đánh giá toàn diện tác động dài hạn của các cam kết WTO trong các giai đoạn chuyển tiếp sau năm 2010.
- Luận án tập trung chuyên sâu vào đầu tư trực tiếp (FDI), chưa mở rộng phân tích sâu các hình thức đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) hoặc hình thức mua bán và sáp nhập (M&A) vốn bắt đầu gia tăng trong giai đoạn này.
- Một số dữ liệu khảo sát thực tế về lao động và tiền lương chỉ giới hạn trong phạm vi một số địa bàn cụ thể (như Bắc Ninh năm 2007), chưa bao phủ toàn bộ 63 tỉnh, thành phố.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với chính sách điều tiết FDI tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát chuyển giá, trốn thuế và xử lý tranh chấp đầu tư quốc tế trong điều kiện hội nhập sâu rộng.
- Đánh giá sự chuyển dịch của dòng vốn FDI công nghệ cao trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, cơ quan quản lý đầu tư địa phương): Cung cấp luận cứ khoa học để rà soát, điều chỉnh các tiêu chí cấp phép dự án, hoàn thiện quy định về tỷ lệ nội địa hóa, ràng buộc chuyển giao công nghệ và xây dựng khung chính sách ưu đãi thuế có trọng tâm.
- Đối với các nhà nghiên cứu và giảng viên kinh tế: Là tài liệu chuyên khảo về phương pháp luận phân tích chính sách kinh tế vĩ mô đối với FDI, cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu và khung lý thuyết từ kinh tế chính trị mácxít đến kinh tế học hiện đại.
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp nguồn số liệu thực nghiệm giai đoạn 1988 - 2008, cấu trúc phân tích thực trạng chính sách qua các bảng biểu thống kê và mô hình đánh giá tương quan giữa tiền lương, năng suất và lợi nhuận trong doanh nghiệp FDI.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận khái niệm "kinh tế có vốn FDI" theo hướng nào?
Luận án tiếp cận kinh tế có vốn FDI là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế quốc dân, trong đó chủ đầu tư trực tiếp gồm các pháp nhân hoặc thể nhân nước ngoài. Bản chất của khu vực này được phân tích qua ba mối quan hệ: sở hữu vốn (vốn tự có và vốn vay), quản lý (tách rời chủ sở hữu và người điều hành) và phân phối (lợi nhuận cho nhà đầu tư, thuế/địa tô cho nhà nước, tiền công cho người lao động).
2. Quy mô và đóng góp kinh tế của khu vực FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988 - 2008 được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu tổng kết 20 năm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được luận án trích dẫn, Việt Nam đã thu hút 9.500 dự án với 98 tỷ USD vốn đăng ký. Riêng năm 2007 đạt trên 20 tỷ USD. Khu vực FDI đóng góp khoảng 16% GDP, chiếm 37% giá trị sản xuất công nghiệp, nộp ngân sách vượt 1,5 tỷ USD năm 2007 và tạo việc làm cho 1,2 triệu lao động trực tiếp.
3. Luận án chỉ ra điểm bất cập nào trong chính sách nội địa hóa ngành ô tô, xe máy tại Việt Nam?
Luận án so sánh chính sách nội địa hóa của Việt Nam với các nước ASEAN: Việt Nam yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa 5% vào năm thứ 5 và 30% vào năm thứ 10 đối với lắp ráp hoàn tất; trong khi Thái Lan đặt ra yêu cầu 60% ngay từ năm thứ 5. Sự thiếu quyết liệt trong chính sách nội địa hóa khiến các dự án FDI tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở khâu lắp ráp, làm giá thành sản phẩm cao hơn các nước trong khu vực.
4. Luận án dựa trên những căn cứ khoa học chủ yếu nào để đề xuất hoàn thiện chính sách?
Luận án xác lập 8 căn cứ khoa học: (1) Quy luật xuất khẩu tư bản; (2) Yêu cầu tiết kiệm tài nguyên và thời gian lao động; (3) Quy luật lợi nhuận; (4) Trình độ và nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế; (5) Mối quan hệ giữa lợi ích quốc gia, nhà đầu tư và người lao động; (6) Xu thế hội nhập quốc tế; (7) Luật pháp và thông lệ quốc tế; (8) Tính lịch sử và sự thích ứng của chính sách.
5. Hệ thống giải pháp của luận án gồm những nhóm nội dung nào?
Luận án đề xuất bốn nhóm giải pháp tại Chương 3: (1) Hoàn thiện hệ thống luật pháp và chính sách theo hướng minh bạch, đồng bộ sau Luật Đầu tư năm 2005; (2) Kiện toàn bộ máy quản lý và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ hoạch định chính sách; (3) Tái cơ cấu nền kinh tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ và lựa chọn công nghệ cao; (4) Nghiên cứu xu hướng kinh tế toàn cầu và chủ động lựa chọn đối tác chiến lược.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quang Nam đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoàn thiện chính sách nhà nước đối với khu vực kinh tế có vốn FDI tại Việt Nam. Công trình đã phân tích thực trạng thu hút FDI trong hơn 20 năm đổi mới (1988 - 2008), chỉ rõ những bất cập về cơ cấu ngành, chính sách công nghệ và nội địa hóa. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống bốn nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế chính sách, nâng cao chất lượng dòng vốn FDI và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập WTO.