Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ lịch sử y học cổ truyền đến dược học hiện đại, các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thảo mộc luôn giữ vai trò cốt lõi trong việc khám phá và phát triển thuốc mới. Những hoạt chất này không chỉ được sử dụng trực tiếp làm tác nhân điều trị mà còn đóng vai trò là nguyên liệu thô cho quá trình bán tổng hợp hóa dược hoặc làm cấu trúc khung cơ bản để thiết kế các phân tử có hoạt tính sinh học mới. Theo thống kê sinh học, chỉ khoảng 10% trong số 250.000 loài thực vật trên thế giới từng được nghiên cứu khoa học bài bản về tiềm năng y tế, trong khi ước tính có khoảng 60.000 loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng vào năm 2050. Tại các quốc gia đang phát triển, khoảng 80% dân số (tương đương 3,5 đến 4 tỷ người) phụ thuộc vào y học cổ truyền và các sản phẩm chiết xuất từ dược liệu trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Việt Nam sở hữu hệ thực vật nhiệt đới gió mùa phong phú với nguồn tài nguyên cây thuốc đa dạng. Cây bồ kết là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, từng được ghi nhận trong nhiều y văn kinh điển như Thần Nông bản thảo, Thang Dịch Bản Thảo, Đường Bản Thảo với các chỉ định điều trị trúng phong cắn răng, đờm thịnh, hen suyễn, họng đau tê, đại tiện táo kết và mụn nhọt sưng tấy. Mặc dù chi Bồ kết (Gleditsia) đã có nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới, nhưng các dữ liệu khoa học về thành phần hóa học chi tiết của loài Bồ kết Việt Nam (Gleditsia australis Hemsl.) vẫn còn hạn chế so với các loài khác cùng chi như Gleditsia sinensis.

Nhằm góp phần làm rõ thành phần hóa thực vật, nâng cao giá trị sử dụng và cung cấp cơ sở khoa học cho việc chuẩn hóa dược liệu bồ kết trong nước, đề tài "Tiếp tục nghiên cứu chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất từ quả bồ kết" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Chiết xuất, phân lập được 1-2 hợp chất từ cao phân đoạn n-butanol của quả bồ kết (Gleditsia australis Hemsl.).
  2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu quả chín phơi khô của loài Bồ kết (Gleditsia australis Hemsl., họ Đậu - Fabaceae, phân họ Vang - Caesalpinioideae).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Mẫu dược liệu được thu hái tại xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội vào tháng 8 năm 2022. Thực nghiệm chiết xuất, phân lập và đo đạc phổ được tiến hành tại Bộ môn Dược học cổ truyền, Khoa Dược liệu - Dược học cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội và Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; khóa luận hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại học thực vật

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phân loại thực vật học của hệ thống Flora of China và các tài liệu chuyên khảo về thực vật dược Việt Nam. Cây bồ kết thuộc giới Thực vật (Plantae), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), lớp Ngọc lan (Magnoliopsida), phân lớp Hoa hồng (Rosidae), bộ Đậu (Fabales), họ Đậu (Fabaceae), phân họ Vang (Caesalpinioideae), chi Bồ kết (Gleditsia).

Về mặt hóa thực vật học, chi Gleditsia trên thế giới được ghi nhận chứa hơn 60 hợp chất thuộc nhiều nhóm hóa học chính:

  • Triterpenoid saponin và sterol: Nhóm hoạt chất phong phú nhất với hai khung cơ bản oleanane và lupane (các gleditsiosid A–Q, gleditsia saponin, caspicaosid) và các sterol loại lanostane/lupane (acid betulinic, acid alphitolic, stigmasterol, $\beta$-sitosterol).
  • Flavonoid: Khoảng 13 dẫn chất thuộc phân nhóm flavon aglycone và flavon glycosid (apigenin, luteolin, vitexin, isovitexin, orientin, isoorientin).
  • Alkaloid và Phenolic: Một số alkaloid purine glucoside hiếm gặp (locutoside A, saikachinoside A, cytochalasin H) và các acid phenolic (acid ellagic, ethyl gallat, acid caffeic).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Mẫu quả bồ kết khô (1,80 kg)
Cao toàn phần EtOH (120,54 g)
Phân đoạn n-hexan        Phân đoạn EtOAc          Phân đoạn n-butanol    Phân đoạn nước
(30,28 g)                (28,93 g)                (52,81 g)
                                         14 phân đoạn (GB1 - GB14)
               Hợp chất GB-1 (8,5 mg)                                Hợp chất GB-2
                 (Apigenin)                                            (Orientin)
  1. Phương pháp chiết xuất:

    • Chiết cao toàn phần: Dược liệu sấy khô ở 65°C đến độ ẩm dưới 10%, nghiền nhỏ, ngâm lạnh 24 giờ trong ethanol 96%, sau đó gia nhiệt ở 45°C trong 24 giờ kết hợp chiết siêu âm 3 lần (30 phút/lần). Dịch lọc được gộp lại và cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất giảm.
    • Chiết phân đoạn lỏng - lỏng: Cao toàn phần phân tán trong nước cất, chiết lần lượt theo độ phân cực tăng dần với các dung môi: n-hexan $\rightarrow$ ethyl acetat $\rightarrow$ n-butanol (mỗi dung môi chiết 3 lần, tỷ lệ thể tích phù hợp), thu được các cắn phân đoạn tương ứng.
  2. Phương pháp phân lập và sắc ký:

    • Sắc ký cột hấp phụ (Column Chromatography - CC): Sử dụng silicagel pha thường (cỡ hạt 0,040–0,063 mm, Merck) và silicagel pha đảo RP-18 (cỡ hạt 75 $\mu$m, YMC) với kỹ thuật nhồi ướt, nạp mẫu khô hoặc ướt, rửa giải gradient áp dụng các hệ dung môi: dicloromethan - methanol (DCM:MeOH), dicloromethan - ethyl acetat - methanol (DCM:EtOAc:MeOH), ethyl acetat - methanol (EtOAc:MeOH) và methanol - nước ($\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O}$).
    • Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC): Dùng bản mỏng tráng sẵn Silicagel $60\text{ F}{254}$ và $\text{RP-18 F}{254}$ (Merck) để kiểm soát phân đoạn và đánh giá độ tinh khiết. Phát hiện vết bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 366 nm và phun hiện màu bằng dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 10% trong ethanol có sấy nhiệt.
  3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học:

    • Sử dụng quang phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) để xác định khối lượng phân tử và mảnh ion $[M+H]^+$.
    • Sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$) đo trên máy Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer tại các tần số 400/500/600 MHz cho proton và 100/125/150 MHz cho carbon, dung môi đo gồm $\text{CD}_3\text{OD}$ và $\text{DMSO-d}_6$.
    • Đối chiếu số liệu độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), hình dạng mũi phổ và hằng số tương tác spin-spin ($J$, Hz) với các công bố khoa học quốc tế chuẩn mực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương I tổng hợp có hệ thống các dữ liệu về thực vật học, thành phần hóa thực vật và hoạt tính dược lý của chi Gleditsia nói chung và loài Gleditsia australis nói riêng:

  • Phân loại và phân bố: Chi Gleditsia gồm 13–14 loài trên thế giới, tập trung chủ yếu ở Đông Á, Bắc Mỹ và Nam Mỹ. Tại Việt Nam ghi nhận 3 loài chính: Gleditsia rolfei (tạo giác), Gleditsia pachycarpa (bồ kết quả dày) và Gleditsia australis (bồ kết quả nhỏ/bồ kết). Riêng quần thể bồ kết tại Cát Bà (Hải Phòng) ước tính có khoảng 40.000 cây, cung cấp sản lượng hàng năm khoảng 40 tấn.
  • Thành phần hóa học chi Gleditsia: Triterpenoid saponin là nhóm thành phần chủ đạo với các hợp chất tiêu biểu phân lập từ G. sinensis (Gleditsiosid A, B, C, D, E, F, H, I, J, N, O, P, Q) và G. caspica (Caspicaosid). Các sterol như acid betulinic, acid alphitolic, stigmasterol, $\beta$-sitosterol. Nhóm flavonoid gồm 13 hợp chất, tiêu biểu là luteolin, vitexin, orientin, isoorientin.
  • Hoạt tính sinh học: Tổng quan các thử nghiệm hiện đại về dịch chiết và hợp chất từ chi Gleditsia:
    • Tác dụng ức chế tế bào ung thư: Dịch chiết quả G. sinensis (GSE) ức chế tăng sinh tế bào ung thư tủy xương mạn tính K562 ($\text{IC}{50} = 18 \pm 1,6\ \mu\text{g/mL}$) và tủy xương cấp tính HL-60 ($\text{IC}{50} = 12 \pm 1,3\ \text{ng/mL}$); dịch chiết nước gai bồ kết (WEGST) 100 ng/mL gây chết tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC3.
    • Kháng khuẩn, kháng nấm: Phân đoạn ethyl acetat từ gai G. sinensis ức chế Bacillus subtilis ($\text{MIC} = 1,25\ \text{mg/mL}$) và Xanthomonas vesicatoria ($\text{MIC} = 5\ \text{mg/mL}$); ức chế nảy mầm bào tử nấm Magnaporthe grisea với $\text{IC}_{50}$ từ 13,56 đến 16,14 $\mu\text{g/mL}$.
    • Kháng HIV và chống viêm: Hợp chất triterpenoid từ G. triacanthos và G. sinensis thể hiện hoạt tính kháng HIV mạnh ($\text{EC}_{50} < 0,064\ \mu\text{g/mL}$); dịch chiết vỏ quả kích hoạt yếu tố phiên mã Nrf2, làm giảm biểu hiện cytokine tiền viêm qua trung gian NF-$\kappa$B và giảm viêm phổi cấp trên mô hình động vật do Lipopolysaccharide (LPS) kích ứng.
  • Lịch sử nghiên cứu loài Gleditsia australis tại Việt Nam: Năm 1961, Đỗ Tất Lợi và cộng sự chiết saponin tinh khiết (hiệu suất 10%) và thủy phân thu sapogenin (hiệu suất 3%, điểm nóng chảy 298–301°C). Năm 1969, Ngô Thị Bích Hải chiết được 8 flavonoid và 7 triterpen từ quả bồ kết, trong đó định danh 5 flavonoid tinh khiết gồm luteolin, saponaretin, vitexin, homoorientin và orientin.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, thông số máy móc thiết bị và các bước thao tác chuẩn hóa:

  • Nguyên liệu và thiết bị: 1,80 kg quả bồ kết khô thu hái tại Thạch Thất - Hà Nội. Sử dụng hệ thống máy cô quay chân không Buchi (R-124, R-210, R-220 Pro 20L), tủ sấy Binder/Memmert, bể siêu âm VEVOR 10L, cân phân tích Precisa XT 220A, đèn soi UV Vilber VL-6.LC và máy phổ Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer.
  • Quy trình chiết xuất và phân đoạn: Trình bày chi tiết các bước xử lý cơ học dược liệu, ngâm chiết hồi lưu nhiệt độ 45°C kết hợp sóng siêu âm với ethanol 96%, gom dịch lọc cô quay thu 120,54 g cao toàn phần. Tiếp tục tiến hành chiết lỏng - lỏng phân chia thành 3 phân đoạn n-hexan (30,28 g), ethyl acetat (28,93 g) và n-butanol (52,81 g).
  • Quy trình sắc ký phân lập: Mô tả chi tiết kỹ thuật nhồi cột, nạp mẫu và rửa giải phân đoạn n-butanol qua hệ thống sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo RP-18; kỹ thuật sắc ký lớp mỏng TLC theo dõi quá trình phân tách và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất.

Chương III: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được, phân tích dữ liệu phổ học và biện luận cấu trúc các hợp chất:

  • Phân lập từ phân đoạn n-butanol:
    • 50,81 g cao phân đoạn n-butanol được nạp lên cột sắc ký silica gel pha thuận ($\Phi\ 5,5 \times 110\ \text{cm}$), rửa giải bằng gradient DCM:MeOH (từ 100:1 đến 10:1 v:v), thu được 14 phân đoạn lớn (kí hiệu GB1 đến GB14).
    • Phân đoạn GB6 (1,82 g) được chạy tiếp sắc ký cột silica gel pha thuận ($\Phi\ 2,5 \times 80\ \text{cm}$, hệ DCM:EtOAc:MeOH gradient từ 50:5:1 đến 5:5:1 v:v:v) thu được 21 phân đoạn nhỏ (GB6.1 - GB6.21). Phân đoạn phụ GB6.17 (82 mg) được tinh chế qua cột silica gel pha đảo RP-18 ($\Phi\ 1,5 \times 60\ \text{cm}$, hệ $\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O}\ 1:1\ \text{v:v}$) thu được 8,5 mg hợp chất GB-1.
    • Phân đoạn GB10 (1,27 g) được sắc ký cột silica gel pha thuận ($\Phi\ 2,5 \times 80\ \text{cm}$, hệ EtOAc:MeOH gradient từ 50:1 đến 1:1 v:v) thu được 18 phân đoạn nhỏ (GB10.1 - GB10.18). Phân đoạn phụ GB10.15 cho thấy một chất kết tinh màu vàng, sau khi rửa sạch và kiểm tra TLC xác nhận độ tinh khiết thu được hợp chất GB-2.
Phân đoạn / Hợp chất Khối lượng Kỹ thuật & Hệ dung môi phân lập
Cao toàn phần EtOH 120,54 g Ngâm ấm 45°C + siêu âm 3 lần với EtOH 96%
Phân đoạn n-hexan 30,28 g Chiết lỏng - lỏng cao toàn phần phân tán trong nước
Phân đoạn EtOAc 28,93 g Chiết lỏng - lỏng cao toàn phần phân tán trong nước
Phân đoạn n-butanol 52,81 g Chiết lỏng - lỏng cao toàn phần phân tán trong nước
GB-1 (Apigenin) 8,5 mg Sắc ký cột Silicagel pha thường + Cột pha đảo RP-18 ($\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O}$ 1:1)
GB-2 (Orientin) Dạng bột vô định hình Sắc ký cột Silicagel pha thuận (EtOAc:MeOH gradient) từ phân đoạn GB10
  • Biện luận cấu trúc hợp chất GB-1 (Apigenin):

    • Trạng thái: Dạng bột vô định hình màu vàng.
    • Phổ ESI-MS: Xuất hiện pic ion phân tử $m/z = 271,1\ [M+H]^+$, phù hợp với công thức phân tử $\text{C}{15}\text{H}{10}\text{O}_5$ ($M = 270,1$).
    • Phổ $^1\text{H-NMR}$ ($\text{CD}3\text{OD}, 600\ \text{MHz}$): Xuất hiện 5 tín hiệu proton thơm ở vùng trường thấp, bao gồm 1 mũi singlet $\delta\text{H}\ 6,57\ (1\text{H}, s, \text{H}-3)$ đặc trưng cho proton tại vị trí C-3 của khung flavone; hai mũi doublet tương tác meta tại $\delta_\text{H}\ 6,20\ (1\text{H}, d, J=2,4\ \text{Hz}, \text{H}-6)$ và $\delta_\text{H}\ 6,44\ (1\text{H}, d, J=2,4\ \text{Hz}, \text{H}-8)$; hai mũi doublet tương tác ortho đối xứng của vòng B bị thế ở vị trí 1, 4 tại $\delta_\text{H}\ 7,83\ (2\text{H}, d, J=8,4\ \text{Hz}, \text{H}-2',6')$ và $\delta_\text{H}\ 6,92\ (2\text{H}, d, J=8,4\ \text{Hz}, \text{H}-3',5')$.
    • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($\text{CD}3\text{OD}, 150\ \text{MHz}$): Thể hiện 15 tín hiệu carbon đặc trưng của khung flavone, bao gồm 1 carbon carbonyl ở $\delta\text{C}\ 183,90\ (\text{C}-4)$, 7 carbon bậc 4 ($\delta_\text{C}\ 159,42 - 166,27$) mang nhóm thế oxy và liên kết mạch.
    • Kết luận: Cấu trúc hóa học của GB-1 được xác định là apigenin ($4',5,7\text{-trihydroxyflavone}$).
  • Biện luận cấu trúc hợp chất GB-2 (Orientin):

    • Trạng thái: Bột vô định hình màu vàng.
    • Phổ ESI-MS: Pic ion phân tử $m/z = 449,2\ [M+H]^+$, tương ứng công thức phân tử $\text{C}{21}\text{H}{20}\text{O}_{11}$ ($M = 448,1$).
    • Phổ $^1\text{H-NMR}$ ($\text{DMSO-d}6, 600\ \text{MHz}$): Xuất hiện tín hiệu singlet của proton $\text{H}-3$ ở $\delta\text{H}\ 6,64\ (1\text{H}, s)$ và $\text{H}-6$ ở $\delta_\text{H}\ 6,27\ (1\text{H}, s)$; hệ thống tương tác spin ABX của vòng B thế 1,3,4 gồm $\delta_\text{H}\ 7,47\ (1\text{H}, d, J=2,28\ \text{Hz}, \text{H}-2')$, $\delta_\text{H}\ 6,86\ (1\text{H}, d, J=8,34\ \text{Hz}, \text{H}-5')$ và $\delta_\text{H}\ 7,53\ (1\text{H}, dd, J=8,28; 2,28\ \text{Hz}, \text{H}-6')$; proton anomer của phần đường xuất hiện dạng doublet ở $\delta_\text{H}\ 4,68\ (1\text{H}, d, J=9,84\ \text{Hz})$.
    • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($\text{DMSO-d}6, 150\ \text{MHz}$): Gồm 15 tín hiệu carbon khung aglycone luteolin và 6 tín hiệu carbon của phân tử đường $\beta\text{-D-glucopyranose}$ ($\delta\text{C}\ 61,64; 70,71; 70,78; 73,39; 78,77; 81,97$). Tín hiệu carbon $\text{C}-8$ dịch chuyển về phía trường thấp $\delta_\text{C}\ 104,54\ \text{ppm}$ chứng minh liên kết $C\text{-glycosid}$ tại vị trí số 8.
    • Kết luận: Cấu trúc hóa học của GB-2 được xác định là orientin ($\text{luteolin-8-}C\text{-}\beta\text{-D-glucopyranosid}$).
  • Bàn luận chuyên môn:

    • Quy trình chiết ngâm kết hợp siêu âm với ethanol 96% mang lại hiệu quả phá vỡ vách tế bào thực vật, tăng độ thâm nhập dung môi nhưng vẫn bảo tồn các liên kết phân tử kém bền nhiệt.
    • Việc phân lập thành công cả flavonoid aglycone (apigenin) và flavonoid C-glycoside (orientin) từ phân đoạn n-butanol chứng minh tính phân cực đa dạng của các dẫn chất flavonoid tự nhiên trong dược liệu quả bồ kết, giúp bổ sung dữ liệu hóa thực vật cho loài Gleditsia australis.

Kết quả và đóng góp

Bảng so sánh dữ liệu phổ NMR của các hợp chất phân lập

Dưới đây là bảng tổng hợp đối chiếu số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân thực nghiệm của hợp chất GB-1 và GB-2 với các tài liệu chuẩn quốc tế:

Vị trí Carbon GB-1 ($\delta_\text{C}$, ppm) Apigenin chuẩn ($\delta_\text{C}$, ppm) GB-2 ($\delta_\text{C}$, ppm) Orientin chuẩn ($\delta_\text{C}$, ppm)
C-2 165,98 166,3 164,09 164,1
C-3 103,85 103,8 102,41 102,3
C-4 183,90 183,9 182,02 182,0
C-5 163,21 163,2 160,38 160,5
C-6 100,13 100,1 98,11 98,1
C-7 166,27 166,0 162,55 162,6
C-8 95,04 95,0 104,54 104,6
C-9 159,42 159,4 156,00 156,0
C-10 105,34 105,3 104,03 104,1
C-1' 123,28 123,3 122,02 122,0
C-2' 129,43 129,4 114,06 114,0
C-3' 117,01 117,0 145,80 145,8
C-4' 162,72 162,7 149,60 149,7
C-5' 117,01 117,0 115,66 115,7
C-6' 129,43 129,4 119,37 119,4
C-1'' (Đường) - - 73,39 73,4
C-2'' (Đường) - - 70,78 70,8
C-3'' (Đường) - - 78,77 78,7
C-4'' (Đường) - - 70,71 70,7
C-5'' (Đường) - - 81,97 82,0
C-6'' (Đường) - - 61,64 61,7

Đóng góp khoa học mới

  1. Phát hiện mới về thành phần hóa học: Khóa luận lần đầu tiên công bố việc phân lập và xác định cấu trúc thành công của hợp chất apigenin từ loài Bồ kết quả nhỏ (Gleditsia australis Hemsl.) phân bố tại Việt Nam.
  2. Tái khẳng định sự hiện diện của Orientin: Xác nhận cấu trúc của orientin ($C\text{-glycosid}$ flavonoid) trong phân đoạn n-butanol bằng các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân trường cao hiện đại ($600\ \text{MHz}$).
  3. Bổ sung cơ sở dữ liệu hóa thực vật: Cung cấp bộ thông số phổ thực nghiệm chuẩn ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, ESI-MS) cho 2 hợp chất flavonoid tinh khiết từ quả bồ kết, phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa và kiểm nghiệm dược liệu sau này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ mới tập trung xử lý và phân lập các hợp chất từ phân đoạn dung môi trung bình - phân cực (n-butanol), chưa khảo sát sâu thành phần hóa học của phân đoạn dịch chiết nước còn lại sau quá trình chiết phân bố lỏng - lỏng.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học (in vitro hoặc in vivo) trực tiếp trên các mẫu apigenin và orientin vừa phân lập được để đánh giá tương quan hiệu lực sinh học đối với nguồn dược liệu thu hái tại Hà Nội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục nghiên cứu thành phần hóa học và tiến hành phân lập các hợp chất tinh khiết mới từ phân đoạn nước của dịch chiết quả bồ kết.
  • Xây dựng quy trình định lượng đồng thời apigenin và orientin trong dược liệu quả bồ kết bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) nhằm thiết lập tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
  • Triển khai các thử nghiệm dược lý chuyên sâu (kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn) đối với các hợp chất phân lập để định hướng ứng dụng điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho:

  • Cán bộ nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngành Dược học, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp quy trình chiết xuất, kỹ thuật triển khai sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo RP-18 để phân lập các hợp chất phân cực.
  • Các nhà nghiên cứu Dược liệu và Y học cổ truyền: Cung cấp phương pháp luận và dữ liệu phổ chi tiết ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, ESI-MS) hỗ trợ nhận diện và biện luận cấu trúc các dẫn chất flavonoid dạng aglycone và C-glycosid từ thảo dược.
  • Các cơ sở kiểm nghiệm và sản xuất dược phẩm/mỹ phẩm từ dược liệu: Cung cấp dữ liệu về chất đánh dấu sinh học (chemical marker) phục vụ nghiên cứu tiêu chuẩn hóa nguyên liệu quả bồ kết Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dược liệu quả bồ kết trong khóa luận được thu hái tại địa phương nào và xử lý ban đầu ra sao?
Mẫu quả bồ kết chín được thu hái tại xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội vào tháng 8 năm 2022. Sau khi thu hái, dược liệu được làm sạch, cắt nhỏ, trải đều lên khay và sấy liên tục trong tủ sấy ở nhiệt độ 65°C (đảo mẫu 1 tiếng/lần) cho đến khi độ ẩm đạt dưới 10%, sau đó được nghiền nhỏ trước khi tiến hành chiết xuất.

2. Hiệu suất chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn từ quả bồ kết đạt được là bao nhiêu?
Từ 1,80 kg quả bồ kết khô ban đầu, qua quá trình ngâm nóng kết hợp chiết siêu âm với cồn 96% đã thu được 120,54 g cao toàn phần. Quá trình chiết phân bố lỏng - lỏng từ cao toàn phần thu được 3 phân đoạn chính gồm phân đoạn n-hexan (30,28 g), phân đoạn ethyl acetat (28,93 g) và phân đoạn n-butanol (52,81 g).

3. Khóa luận đã phân lập được những hợp chất nào từ phân đoạn n-butanol?
Từ 50,81 g phân đoạn n-butanol, thông qua sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo RP-18 kết hợp kiểm soát bằng sắc ký lớp mỏng TLC, khóa luận đã phân lập được 2 hợp chất tinh khiết dạng bột vô định hình màu vàng: hợp chất GB-1 (8,5 mg) và hợp chất GB-2.

4. Cấu trúc hóa học của hợp chất GB-1 và GB-2 được định danh là gì?
Dựa trên phổ ESI-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$, hợp chất GB-1 có công thức phân tử $\text{C}{15}\text{H}{10}\text{O}5$ được xác định là apigenin; hợp chất GB-2 có công thức phân tử $\text{C}{21}\text{H}{20}\text{O}{11}$ được xác định là orientin ($\text{luteolin-8-}C\text{-}\beta\text{-D-glucopyranosid}$).

5. Điểm mới khoa học nổi bật nhất về mặt hóa thực vật của đề tài là gì?
Đề tài là công trình đầu tiên công bố việc phân lập và xác định cấu trúc thành công của hợp chất flavonoid apigenin từ loài Bồ kết quả nhỏ (Gleditsia australis Hemsl.). Đồng thời, nghiên cứu chứng minh sự tồn tại đồng thời của cả flavonoid aglycone và flavonoid C-glycoside trong phân đoạn n-butanol của loài này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đức Bảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ quả bồ kết (Gleditsia australis Hemsl.). Bằng việc kết hợp các kỹ thuật sắc ký cột pha thường, pha đảo và phương pháp phổ học hiện đại (ESI-MS, $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$), nghiên cứu đã phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của 2 hợp chất flavonoid tinh khiết là apigenin và orientin từ phân đoạn n-butanol. Trong đó, apigenin được ghi nhận lần đầu tiên xuất hiện trong thành phần hóa học của loài Gleditsia australis, góp phần quan trọng vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu hóa thực vật và định hướng tiêu chuẩn hóa dược liệu bồ kết tại Việt Nam.