TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ CÂY HOA SÚNG

Nghiên cứu chiết xuất và phân lập hợp chất từ cây hoa súng (Nymphaea rubra). Khám phá cấu trúc hóa học và tiềm năng dược lý của các hợp chất này.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về chi Nymphaea

2.1.1. Vị trí, phân loại chi Nymphaea

2.1.2. Đặc điểm thực vật của chi Nymphaea

2.1.3. Đặc điểm sinh thái và phân bố của chi Nymphaea

2.1.4. Thành phần hoá học của chi Nymphaea

2.1.5. Tác dụng sinh học của chi Nymphaea

2.2. Tổng quan về loài Nymphaea rubra

2.2.1. Đặc điểm thực vật của Nymphaea rubra

2.2.2. Đặc điểm sinh thái và phân bố của Nymphaea rubra

2.2.3. Thành phần hoá học của Nymphaea rubra

2.2.4. Tác dụng sinh học của Nymphaea rubra

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên vật liệu, thiết bị nghiên cứu

3.1.1. Nguyên vật liệu nghiên cứu

3.1.2. Thiết bị nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Phân lập các hợp chất

3.5. Xác định cấu trúc các hợp chất

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Chiết cao toàn phần và các cao phân đoạn từ củ cây Hoa súng

4.2. Kết quả phân lập một số hợp chất từ phân đoạn ethyl acetat

4.2.1. Về chiết xuất cao tổng và cao phân đoạn từ củ cây Hoa súng (Nymphaea rubra)

4.2.2. Về phương pháp phân lập

4.2.3. Hợp chất phân lập được từ củ Súng

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Khóa luận Dược sĩ Tổng quan về cây Hoa Súng Nymphaea rubra

Việt Nam, với tiềm năng dược liệu phong phú, đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ dược liệu. Nghiên cứu về chiết xuất và phân lập hợp chất từ thực vật, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính, đóng vai trò then chốt. Các nghiên cứu này, dù mức độ uy tín khác nhau, đều có giá trị tham khảo nhất định cho quá trình phát triển sản phẩm. Chúng định hướng cho quá trình phát triển sản phẩm phù hợp với ý tưởng, mục tiêu đề ra, kho tàng dữ liệu từ những kết quả trên còn tiết kiệm rất nhiều thời gian, tài lực cho nhà đầu tư và nhân viên nghiên cứu phát triển sản phẩm. Cây Hoa Súng (Nymphaea), một loài hoa đẹp và quen thuộc, không chỉ có giá trị cảnh quan mà còn được sử dụng trong y học cổ truyền. Nymphaea rubra, một loài thuộc chi Nymphaea, ít được nghiên cứu về thành phần hóa học và cấu trúc hợp chất ở Việt Nam và thế giới. Do đó, việc nghiên cứu để bổ sung cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học và cấu trúc các hợp chất, tiến tới phát triển nghiên cứu về tác dụng sinh học và ứng dụng thực tiễn là rất cần thiết.

1.1. Vị trí và phân loại khoa học của chi Nymphaea

Chi Nymphaea thuộc ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), bộ Súng (Nymphaeales), họ Súng (Nymphaeaceae). Chi Nymphaea là chi đa dạng nhất trong nhánh Hoa súng. Theo hệ thống phân loại của Armen Takhtajan (2009), chi Nymphaea thuộc giới thực vật bậc cao (Cormobionta). Việc phân loại chi Nymphaea gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng về loài, phân loài, nguồn gốc nhiễm sắc thể, các dạng lai và nguồn gốc nhân tạo.

1.2. Đặc điểm thực vật học và sinh thái của cây Hoa Súng

Đa số các loài trong chi Nymphaea là cây thân thảo sống lâu năm. Thân rễ mọc thẳng và có góc cạnh, phân nhánh hoặc không phân nhánh. Lá hầu hết nổi, phiến lá hình tròn đến hình trứng rộng hoặc hình elip, mép lá toàn bộ hình răng cưa. Hoa mọc quanh gốc, nổi hoặc chìm, khi hoa nở bao lan mở rộng. Chi Nymphaea phổ biến rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và ôn đới bao phủ các vùng nước tự nhiên rộng lớn. Một số loài trong chi Nymphaea mọc ở vùng nước thoáng của đầm lầy lớn, hồ, ao, mương cạn và cả ở đầm lầy.

II. Thách thức trong Nghiên cứu Chiết xuất Hợp chất Hoa Súng Đỏ

Mặc dù cây hoa súng đỏ có nhiều tiềm năng, nhưng việc nghiên cứu chiết xuất và phân lập các hợp chất từ loài cây này còn gặp nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp của thành phần hóa học, đòi hỏi các phương pháp chiết xuất và phân tích hiện đại. Việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới cũng là một vấn đề nan giải, cần đến các thiết bị và kỹ thuật phân tích tiên tiến như NMRMS. Hơn nữa, việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được cũng đòi hỏi các quy trình thử nghiệm in vitro và in vivo phức tạp. Cuối cùng, việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của các sản phẩm chiết xuất từ hoa súng đỏ là một yêu cầu bắt buộc trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.

2.1. Khó khăn trong phân lập và định danh hợp chất mới

Việc phân lập các hợp chất từ chiết xuất thực vật đòi hỏi quy trình phức tạp, tốn thời gian và công sức. Các hợp chất thường tồn tại với hàm lượng rất nhỏ và lẫn với nhiều tạp chất khác. Việc định danh cấu trúc các hợp chất mới cần sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại, đắt tiền và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

2.2. Yêu cầu về kiểm định chất lượng và tiêu chuẩn dược liệu

Việc kiểm nghiệm dược liệu và đảm bảo chất lượng sản phẩm từ hoa súng đỏ đòi hỏi các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Cần xây dựng các tiêu chuẩn dược liệu cụ thể để đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả của sản phẩm. Các tiêu chuẩn này cần phù hợp với Dược điển Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế.

2.3. Hạn chế về dữ liệu nghiên cứu và thông tin khoa học

Hiện nay, số lượng nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của Nymphaea rubra còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc đưa ra các kết luận chính xác và xây dựng các ứng dụng tiềm năng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để khám phá hết tiềm năng của loài cây này.

III. Phương pháp Chiết xuất Phân lập Hợp chất từ Hoa Súng Đỏ 2024

Khóa luận Dược sĩ 2024 đã áp dụng các phương pháp hiện đại để chiết xuất và phân lập hợp chất từ cây hoa súng (Nymphaea rubra). Quá trình bắt đầu bằng việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp để tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết. Sau đó, sử dụng các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (SKLM) để phân tách các hợp chất. Cuối cùng, các phương pháp phân tích phổ như NMR và MS được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được. Quy trình này giúp thu được các hợp chất tinh khiết, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học và ứng dụng dược lý.

3.1. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất bằng dung môi phù hợp

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất đóng vai trò quan trọng trong việc thu được các hợp chất mong muốn. Các dung môi khác nhau có khả năng hòa tan các hợp chất khác nhau. Cần lựa chọn dung môi dựa trên tính chất của các hợp chất cần chiết xuất và mục tiêu nghiên cứu. Ảnh hưởng của dung môi và nhiệt độ chiết xuất cần được nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chiết xuất.

3.2. Ứng dụng sắc ký HPLC SKLM trong phân lập hợp chất

Sắc ký là một kỹ thuật quan trọng trong việc phân lập các hợp chất từ chiết xuất thực vật. Sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (SKLM) là hai kỹ thuật sắc ký phổ biến được sử dụng trong nghiên cứu này. HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) thường được dùng để phân tích và tinh chế các hợp chất đã được phân lập. Quy trình này giúp tách các hợp chất dựa trên sự khác biệt về ái lực với pha tĩnh và pha động.

3.3. Phân tích phổ NMR MS để xác định cấu trúc hóa học

Sau khi phân lập, cần xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Các phương pháp phân tích phổ như NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân) và MS (Khối phổ) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử của các hợp chất. Phân tích phổ giúp định danh hợp chất và xác định các nhóm chức có trong phân tử.

IV. Kết quả Nghiên cứu Phân lập và Xác định Hợp chất từ Nymphaea rubra

Nghiên cứu đã thành công trong việc chiết xuất và phân lập được một số hợp chất từ phân đoạn ethyl acetat của củ cây hoa súng (Nymphaea rubra). Hai hợp chất chính đã được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ nghiệm. Kết quả cho thấy sự hiện diện của các hợp chất thuộc nhóm flavonoid và các hợp chất phenolic. Các hợp chất này có thể có các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ các tác dụng sinh học và tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này.

4.1. Chiết xuất và phân đoạn từ củ cây hoa súng

Việc chiết xuất được thực hiện bằng cách sử dụng các dung môi khác nhau, sau đó tiến hành phân đoạn để thu được các phân đoạn có hoạt tính cao. Cao toàn phần và cao phân đoạn từ củ cây Hoa súng đã được thu được. Hiệu suất chiết xuất và thành phần hóa học của các phân đoạn này khác nhau tùy thuộc vào dung môi sử dụng.

4.2. Hợp chất phân lập được từ củ súng Nymphaea rubra

Các hợp chất phân lập được từ củ súng bao gồm các hợp chất flavonoid và các hợp chất phenolic. Cấu trúc hóa học của các hợp chất này đã được xác định bằng các phương pháp phân tích phổ. Các hợp chất này có thể có các hoạt tính sinh học quan trọng.

4.3. So sánh kết quả NMR và tài liệu tham khảo

Kết quả phân tích NMR của các hợp chất phân lập được so sánh với các dữ liệu tham khảo trong các tài liệu khoa học. So sánh này giúp xác định cấu trúc chính xác của các hợp chất và so sánh với các hợp chất đã biết.

V. Ứng dụng tiềm năng của hợp chất từ hoa súng đỏ trong dược phẩm

Các hợp chất phân lập từ hoa súng đỏ có nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm. Các hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới điều trị các bệnh liên quan đến oxy hóa, viêm nhiễm và nhiễm khuẩn. Ngoài ra, các hợp chất này cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của các ứng dụng này trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

5.1. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm của hợp chất

Các hợp chất phân lập từ hoa súng đỏ có thể có hoạt tính chống oxy hóakháng viêm. Các hợp chất này có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do và giảm các triệu chứng viêm nhiễm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cần được tiến hành để xác nhận các tác dụng này.

5.2. Tiềm năng sử dụng trong bài thuốc dân gian

Bài thuốc dân gian thường sử dụng hoa súng để điều trị một số bệnh. Nghiên cứu này có thể cung cấp cơ sở khoa học cho các kinh nghiệm dân gian và giúp phát triển các bài thuốc hiệu quả hơn.

5.3. Nghiên cứu độc tính và an toàn của hợp chất

Trước khi đưa các hợp chất vào sử dụng, cần tiến hành các nghiên cứu về độc tínhan toàn. Các nghiên cứu này giúp xác định liều dùng an toàn và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Các nghiên cứu về độc tính cần tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn quốc tế.

VI. Kết luận Hướng phát triển Nghiên cứu Chiết xuất Hoa Súng Đỏ

Khóa luận Dược sĩ 2024 đã góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của cây hoa súng (Nymphaea rubra) và cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này là một bước quan trọng trong việc khám phá tiềm năng dược lý của loài cây này. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ các tác dụng sinh học và ứng dụng thực tế của các hợp chất phân lập được. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các dạng bào chế phù hợp và đánh giá hiệu quả điều trị trên các mô hình bệnh.

6.1. Hướng nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học

Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá đầy đủ các hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Các nghiên cứu này nên tập trung vào các tác dụng như chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, chống ung thư và bảo vệ gan.

6.2. Phát triển các dạng bào chế và ứng dụng trong thực tiễn

Cần phát triển các dạng bào chế phù hợp để đưa các hợp chất vào sử dụng trong thực tiễn. Các dạng bào chế có thể bao gồm viên nang, viên nén, siro, kem bôi và thuốc tiêm. Cần đánh giá hiệu quả điều trị của các dạng bào chế này trên các mô hình bệnh.

6.3. Đánh giá độc tính và an toàn khi sử dụng lâu dài

Cần đánh giá độc tínhan toàn của các hợp chất khi sử dụng lâu dài. Các nghiên cứu này giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng và cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các sản phẩm từ hoa súng đỏ.

15/05/2025
Trần minh tuấn tiếp tục nghiên cứu chiết xuất phân lâp và xác đ ̣ ịnh cấu trúc một số hợp chất từ cây hoa súng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 Tổng quan về chi Nymphaea 1.1 Vị trí, phân loại chi Nymphaea Dựa vào hệ thống phân loại của Armen Takhtajan (2009)[5], chi Nymphaea thuộc: Phân giới: Thực vật bậc cao (Cormobionta) Ngành: Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp: Ngọc Lan (Magnoliidae) Bộ: Súng (Nymphaeales) Họ: Súng (Nymphaeaceae) Chi: Nymphaea 1.2 Đặc điểm thực vật của chi Nymphaea Đa số chi Nymphaea là cây thân thảo sống lâu năm. Thân rễ mọc thẳng và có góc cạnh, phân nhánh hoặc không phân nhánh. Lá hầu hết nổi, phiến lá hình tròn đến hình trứng rộng hoặc hình elip, mép lá toàn bộ hình răng cưa, gân chính chủ yếu là lòng bàn tay, có 1 gân to ở giữa. Hoa mọc quanh gốc, nổi hoặc chìm, khi hoa nở bao lan mở rộng.

Lá đài 4 chủ yếu màu xanh lục. Cánh hoa có từ 8 cánh trở lên, to, dài nhọn và đa dạng màu như các màu như trắng, tím, hồng, đỏ, xanh, vàng, cam nhạt. Cách hoa xếp xoắn ốc, xoắn ốc toàn bộ hoặc một phần, xếp trên mặt bầu nhụy và thường xếp thành nhị hoa. Nhị hoa ngắn hơn lá đài và cánh hoa, nằm ở mặt bên bầu nhụy; chỉ nhị có dạng trứng hoặc dạng trứng ngược; bao phấn liên kết có phần phụ hoặc không có phần phụ.

Lá noãn hợp nhất một phần hoặc toàn bộ. Đầu nhụy không cuống, tỏa trên đĩa nhụy hình chén, viền bởi các phần phụ lá noãn[3].Quả thịt hoặc xốp, chín dưới nước, nhiều hạt. Hạt có hình cầu, hình trứng hoặc elip, trơn hoặc có các đường vân dọc, có lông tơ, có rãnh, đường kính có thể lên tới 5mm[6, 7].3 Đặc điểm sinh thái và phân bố của chi Nymphaea Trong số tất cả các chi của nhánh Hoa súng (Nymphaeales), Nymphaea là chi đa dạng nhất với hơn 50 loài [8]. Chi Nymphaea là một nhóm khó phân loại; nhiều loài được cho là có nhiều phân loài, nguồn gốc nhiễm sắc thể, các dạng lai và có nguồn gốc nhân tạo.

Chi Nymphaea (Nymphaeaceae Salisb.) phổ biến rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và ôn đới bao phủ các vùng nước tự nhiên rộng lớn. Các loài của chi Nymphaea mọc ở vùng nước thoáng của đầm lầy lớn, hồ, ao, mương cạn và cả ở đầm lầy [9]. Một số loài trong chi Nymphaea có các đặc điểm: 2 Nymphaea pubescens Willd. (Súng trắng): Cây thảo thủy sinh có thân rễ thuôn.

Lá có phiến rộng 15-35 cm, xanh đậm và láng mặt trên, đầy lông mịn nâu ở mặt dưới; cuống có 2 bộng to. Hoa rộng 10-20 cm, trắng hay hồng, nở vào buổi sáng; lá đài 4, xanh; cánh hoa 10-15; nhị đến 100, màu vàng, rộng, bao phấn dài hơn chỉ nhị, bầu 13- 15 ô [3], [4]. Phân bố ở Ấn Độ, Bangladesh, Campuchia, Đài Loan, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippin, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam, và Vân Nam (Trung Quốc). Thì có thể tìm thấy được ở Úc và Papua New Guinea.

Nymphaea rubra Roxb.ex Salisb (Súng đỏ, súng cơm): Cây thảo thủy sinh, có thân rễ thuôn, có chồi. Lá tròn, có phiến rộng 20-40 cm, nâu đỏ đến xanh, rìa lá có nhiều răng. Tại ao hồ Trung Quốc, Bangladesh, Mexico, Việt Nam Nymphaea tetragona George (Súng chì, súng vuông): Cây thảo thủy sinh, là loài nhỏ nhất trong các loài súng; củ đen, đứng. Lá hình móng ngựa, nguyên, nhỏ 3-8 cm, mặt trên lá có màu xanh đậm, mặt dưới lá nâu đỏ, gân rõ.

Hoa nở vào 12 giờ đến 17 giờ, to 3cm, đáy vuông, có 4 lá đài xanh, 7-15 cánh hoa trắng, nhị cỡ 40, chỉ rộng [3], [4].Phân bố ao, hồ ở nhiều tỉnh ở Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây,…); ngoài ra còn phân bố ở các nơi khác như: Ấn Độ; Nhật Bản; Kashmir; Kazakhstan; Hàn Quốc; Nga; Việt Nam; Bắc Mỹ; Châu Âu. Nymphaea nouchali Burm. (Súng lam): Lá có phiến tròn hay xoan, rìa có răng thưa, mặt dưới không lông, màu lam tím đậm. Hoa rộng 7-15 cm, màu lam dợt hay trắng, nở từ sáng đến trưa; lá đài 4-6, xanh, có đốm; cánh hoa cỡ 10-15 cm; nhị cỡ 40 [3],[4].

Trong ao ở các tỉnh An Huy, Quảng Đông, Hải Nam, Hồ Bắc, Đài Loan, Vân Nam của Trung Quốc; và còn ở các quốc gia Afghanistan; Bangladesh; Ấn Độ; Indonesia; Myanmar; Nepal; New Guinea; Pakistan; Philippines; Sri Lanka; Thái Lan; Việt Nam; Châu Úc. Nymphaea stellata Willd.: Cây sống dưới nước. Thân rễ ngắn, có nhiều củ nhỏ. Lá mọc nổi trên mặt nước, có cuống dài, phiến tròn hay xoan, mép có răng, mặt trên xanh lục mặt dưới tím.

Hoa mọc riêng lẻ, màu tím hoặc xanh lơ, có khi trắng, rộng 7-15 cm, thường có 4-6 lá đài có đốm đen, 11-14 cánh hoa, khoảng 40 nhị với bao phấn có mỏ vàng, nhiều lá noãn rời nhau [3],[4]. Nam và tây nam Vân Nam Trung Quốc; Bangladesh; Ấn Độ; Indonesia; Myanmar; New Guinea; Pakistan; Philippines; Sikkim; Sri Lanka; Thái Lan; Việt Nam.: Cây thảo sống lâu năm. Thân rễ mọc thẳng. Lá hình trứng, 18- 50 cm, rìa răng cưa, mặt dưới màu tím đậm có lông tơ, mặt trên màu xanh đậm, nhẵn.

Hoa đơn; cuống dài 2-7m; đài hoa thuôn dài, màu xanh đậm, nổi gân rõ, dài 5-7cm; cánh 3 hoa trắng, hồng hoặc đỏ, 5-8 cm; Nhị hoa nhiều, bộ nhị 1, nhiều lá noãn. Quả hình trứng, 3-5 cm. Hạt hình bầu dục, 1-2 mm, nhiều đường vân dọc [10].4 Thành phần hoá học của chi Nymphaea Cho tới nay, đã có nhiều nghiên cứu về thành phần hoá học của các loài và bộ phận khác nhau trong chi Nymphaea, bao gồm: alkaloid, glycosid, flavonoid glycosid, tanin thủy phân, lignan, phytosterol và triterpen … Protein, pentosan, chất nhầy và tanin được báo cáo trong hạt. Astragalin, corilagin, acid gallic, este methyl của acid gallic, isokaempferide, kaempferol, quercetin-3-methyl ether, quercetin, 2,3,4,6-tetra-galloyl dextroglucose và 3-O-methylquercetin-3'-obeta dextroxylopyranosid đã được xác định trong hoa [11].

Sự hiện diện của hai lignan trong Nymphaea odorata[12]; một tanin thủy phân từ Nymphaea tetragona [13]; một số flavonol glycosid từ N. Hai flavonoid macrocyclic hiếm từ Nymphaea lotus [16] đã được báo cáo. Nupharin và nymphaeine đã được phân lập từ hoa của Nymphaea alba [18]. Hai alkaloid bazơ phenolic của coclaurine được báo cáo từ các bộ phận trên mặt đất của Nymphaea stellata [19].

Trong dịch chiết cồn của hoa Nymphaea alba phát hiện thấy sự có mặt của Nymphalin glycosid trợ tim [20]. Các flavonoid như anthocyanin, flavonol và flavon đã được báo cáo dưới dạng flavonoid glycosid với các gốc glycone khác nhau giữa các loài khác nhau thuộc chi Nymphaea. Trong các nghiên cứu của Fossen T. cùng các cộng sự cho thấy sự hiện diện của dimonosid, galactosid và galactopyranosid gắn với delphinidin từ hoa màu xanh của Nymphaea gigantean[21], lá của Nymphaea candida [17] và hoa đỏ của Nymphaea marliacea var.

Galactosid và galactopyrano gắn với cyanidin cũng được báo cáo có mặt trong lá của Nymphaea candida [17] và hoa đỏ của Nymphaea marliacea var. Hợp chất 3-(2″-acetylrhamnosid) mới của myricetin và quercetin, kaempferol 3- (2″-acetylrhamnosid) và quercetin 3-(3″-acetylrhamnosid), ngoài ra 3-rhamnosids của kaempferol, quercetin được phân lập từ hoa màu xanh của Hoa súng châu Phi Nymphaea caerulea [15], chiết xuất ethanol từ lá Nymphaea odorata [12] và Nymphaea lotus. Hợp chất 1,2,3,4,6-pentagalloyl glucose, các glycosid flavonol macrocyclic như Myricetin-3'-o- (6 "-p-coumaroyl) glycosid, Nympholid A và B đã được báo cáo từ chiết xuất methanol của lá Nymphaea lotus [16]. 4 Methyl gallate, flavon glycosid như 7, 3', 4'-trihydroxy-5-o-β-D-(2"-acetyl) xylopyranosyl-isoflavon đã được nghiên cứu có trong chiết xuất methanol của toàn bộ cây Nymphaea ampla [21].

Các flavonol Naringenin và flavonol glycosid (S)- Naringenin 5-o-β-d-glucosid đã được ghi nhận từ hoa của Nymphaea caerulea [22]. Geraniin, một chất tanin thủy phân có khả năng kháng khuẩn chống lại vi khuẩn gây bệnh ở cá, đã được báo cáo từ phần aceton của lá Nymphaea tetragona [13]. β- sitosterol được báo cáo có trong chiết xuất cồn của hoa Nymphaea alba [23], trong khi nymphaol (25, 26-dinorcholest-5-en-3-ol) có mặt trong loài Nymphaea stellata [24]. cùng các cộng sự đã phát hiện Nymphasterol từ hạt của Nymphaea stellata[25].

β-sitosterol và β-sitosterol-3-o-β-D-glucopyranosid đã được báo cáo từ chiết xuất methanol của toàn bộ cây Nymphaea pulchella và Nymphaea gracilli [21]. Sự hiện diện của Nymphaeosid A và Icariside E4 đã được nghiên cứu từ chiết xuất ethanol của lá Nymphaea odorata [12]. Campesterol, stigmasterol, β-Sitosterol và triterpen β-Amyrin, Taraxasterol, Friedlin, Allobetulin, Erythrodiol, Lupeol, Betulin đã được báo cáo từ lá, thân và rễ của Nymphaea odorata [26]. Do đó, danh sách các hợp chất có giá trị từ việc chiết xuất thực vật đã được giải thích cặn kẽ để khám phá vai trò của chi Nymphaea trong lĩnh vực y học.

Các thành phần hóa học của các loài trong Nymphaea thu được từ các cơ quan thực vật khác nhau cho thấy nhiều đặc tính chữa bệnh. Công thức cấu tạo một số hợp chất trong chi Nymphaea STT Nhóm Hoạt chất Công thức cấu tạo Flavonoid 1 Hyperosid [16,18,20] 5 2 Cyanidin 3 Hyperin 4 Leucocyanidin 6 5 Leucodiphinidin Quercetin 3-(3″- 6 acetylrhamnosid) Sterol 7 β-sitosterol [21] Polyphenol 8 Acid gallic [43] 7 9 Acid ellagic 10 Catechin 11 Luteolin Triterpenoid và 12 dẫn xuất Betulin [26] 8 13 Lupeol 14 Erythrodiol Alkaloid 15 Nuciferin [26] 9 16 Dauricin 17 Roemerin Tanin thuỷ phân 18 Corilagin [11] 10 19 Geraniin Bảng 1. Tổng hợp TPHH một số loài trong chi Nymphaea TT Tên loài Thành phần hoá học TLTK Cyanidin 3-(6-acetylgalactosid); delphinidin 3-(2-galloyl-6- acetylgalactosid); delphinidin 3-(6- Torgil et al. alba acetylgalactosid); xyanidin 3-(2-galloyl-6- [27].

acetylgalactosid); delphinidin 3-(2- galloylgalactosid; delphinidin 3-galactosid; cyanidin 3-galactosid. 1,2,3,4,6-pentagalloyl-D- Elegami et al., glucose;nymphalid A; nymphalid B; 2 N. lotus 2003[16];Mukherjee myricitrin; myricetin-3-O-(6-p-coumaroyl) et al. glucosid Myricetin 3-O-(α-L rhamnopyranosyl(1⟶6)β- D- galactopyranosid); Fossen et al.

acetylgalactosid); delphinidin 3-(6- acetylgalactosid); delphinidin 3-galactosid 11 Delphinidin 3-(2-galloyl-6- acetylgalactosid); delphinidin 3-(6- N.marliacea acetylgalactosid); Fossen et al. Escarboucle delphinidin 3-(2-galloylgalactosid); delphinidin 3-galactosid 7,3’4’-Trihydroxy-5-O-β-D-(2-acetyl- xylopyranosylisoflavone); 7,3’,4’-trihydroxy-5-O-α-L- Marquina et al. pulchella rhamnopyranosylisoflavone; 2005[21] kaempferol-3-rhamnopyranosid; β- sitosterol; β-sitosteryl-3-O-β-D-glucopyranosid 7,3,4-Trihydroxy-5-O-β-D-(2-acetyl)- xylopyranosylisoflavone; 7,3,4-trihydroxy-5-O-α-L Marquina et al. ampla rhamnopyranosylisoflavone; methyl gallate 2005[21] quercetin 3-rhamnosid; quercetin-3- xylopyranosid; quercetin 3-glucopyranosid Quercetin 3-rhamnosid; β-sitosterol; β- Marquina et al.

elegans sitosteryl-3-O-β-D-glucopyranosid 2005[21] Methyl 3-O-β-D-glucopyranosyloleanolate, 28-O-β-D-glucopyranosyloleanolate; Marquina et al. gracilis 28-O-β-D-glucopyranosyl-oleanolate; 2005[21] β-sitosterol; β-sitosteryl-3-O-β-D- glucopyranosid 1.5 Tác dụng sinh học của chi Nymphaea Các loài trong chi Nymphaea bao gồm nhiều loại thực vật có hoa. Nó đang nổi lên như một loại thuốc phòng ngừa mới có rất nhiều đặc tính trị liệu bao gồm hoạt tính trị đái tháo đường [29]; tác dụng bảo vệ gan[30]; các tác dụng hạ đường huyết và chống rối loạn lipid máu đối với bệnh đái tháo đường typ 2 [31]; hoạt tính chống tăng sinh [32]; tác dụng ức chế khối u; hoạt tính cholinergic; hoạt tính giảm đau, chống viêm và kháng khuẩn[24] và tác dụng chống oxy hóa [11]. 12 Một số tác dụng sinh học nổi bật của chi Nymphaea : a) Tác dụng chống oxy hoá Cần tập trung vào đặc tính chống oxy hóa của các loài Nymphaea, vì nó là một nguồn giàu các hợp chất sinh học và đã được báo cáo là một cây thuốc quan trọng được sử dụng trong y học cổ truyền [33] Dịch chiết methanol của lá Nymphaea nouchali đã cho thấy hoạt tính chống oxy hóa cao.

Phân tích HPLC xác định sự hiện diện của Epigallocatechin, Epicatechin gallat, Luteolin-7-O- glucosid, Apigenin-6-C-glucosid và Myricetin-3-O rhanosid có thể đóng góp vào tính chất chống oxy hóa của dịch chiết [34].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận "Nghiên cứu chiết xuất và phân lập hợp chất từ cây hoa súng (Nymphaea rubra) - Khóa luận Dược sĩ 2024" tập trung vào việc khai thác tiềm năng dược liệu từ cây hoa súng đỏ. Nghiên cứu này quan trọng vì nó góp phần khám phá và định danh các hợp chất có hoạt tính sinh học trong hoa súng, mở ra cơ hội ứng dụng trong y học và dược phẩm. Các nhà nghiên cứu sẽ quan tâm đến quy trình chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này, cũng như đánh giá các hoạt tính sinh học tiềm năng như kháng viêm, kháng khuẩn, hoặc chống oxy hóa. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm từ hoa súng, ví dụ như thực phẩm chức năng, dược phẩm, hoặc mỹ phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến việc phân lập các hợp chất từ thực vật và ứng dụng chúng, bạn có thể xem thêm bài viết "Phân lập một số flavone từ cây ngũ trảo cây nhân trần và tổng hợp một số dẫn xuất thế halogen của chúng". Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn rộng hơn về quá trình phân lập và ứng dụng các hợp chất flavone từ các loại cây khác, giúp bạn so sánh và đối chiếu với nghiên cứu về hoa súng.