Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhiễm ký sinh trùng là bệnh lý truyền nhiễm phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh giun truyền qua đất (STH) ảnh hưởng đến khoảng 1,5 tỷ người trên toàn cầu (tương đương 24% dân số thế giới), tập trung chủ yếu tại châu Phi cận Sahara, Trung Quốc, Nam Mỹ và châu Á. Tại Việt Nam, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa kết hợp với các tập quán sinh hoạt như ăn gỏi cá, ăn thịt tái, ăn rau sống, sử dụng nguồn nước chưa đun sôi, tiếp xúc với đất canh tác và nuôi thú cưng tạo điều kiện cho ký sinh trùng lưu hành rộng rãi. Tỷ lệ nhiễm giun truyền qua đất chung trên cả nước ước tính khoảng 30%, trong đó khu vực miền núi phía Bắc và Tây Nguyên ghi nhận tỷ lệ trên 50%, miền Trung từ 30% đến 50%, đồng bằng sông Hồng từ 10% đến 30% và miền Nam từ 10% đến 20%. Bên cạnh đó, bệnh sán lá gan nhỏ phân bố tại 20 tỉnh phía Bắc và 12 tỉnh miền Trung, miền Nam; bệnh sán lá gan lớn xuất hiện tại 53/60 tỉnh thành với khoảng 10.000–12.000 ca mắc mỗi năm; bệnh sán dây và ấu trùng sán dây lợn ghi nhận rải rác ở 60/63 tỉnh thành với khoảng 10.000–11.000 bệnh nhân được chẩn đoán, điều trị hàng năm.
Ký sinh trùng ký sinh thầm lặng, chiếm dụng sinh chất của vật chủ và gây ra nhiều biến đổi bệnh lý, đặc biệt là các thay đổi về chỉ số tế bào máu ngoại vi. Nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu cận lâm sàng phục vụ chẩn đoán và theo dõi điều trị, đề tài "Nghiên cứu một số chỉ số huyết học và mối tương quan với mức độ nhiễm sán lá gan nhỏ ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng tại Bệnh viện Đặng Văn Ngữ" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng tại Bệnh viện Đặng Văn Ngữ năm 2020.
- Phân tích mối tương quan giữa các chỉ số huyết học với mức độ nhiễm sán lá gan nhỏ ở nhóm bệnh nhân trên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân đến khám tại Khoa Khám bệnh chuyên ngành – Bệnh viện Đặng Văn Ngữ, được chẩn đoán xác định nhiễm một trong 6 loại ký sinh trùng (giun đũa chó/mèo Toxocara spp., giun móc, giun lươn, sán lá gan lớn, sán lá gan nhỏ, sán dây) theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Bộ Y tế và có đầy đủ kết quả xét nghiệm huyết học. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh mãn tính hoặc bệnh cấp tính ảnh hưởng đến dòng tế bào máu (suy tủy xương, giảm tiểu cầu vô căn, sốt xuất huyết, sốt rét).
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Đặng Văn Ngữ (trực thuộc Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương, số 245 Lương Thế Vinh, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu hồi cứu của các bệnh nhân đến khám vào tất cả các ngày thứ Năm trong tháng 8 và tháng 9 năm 2020 (các ngày 06/8, 13/8, 20/8, 27/8, 03/9, 10/9, 17/9, 24/9/2020). Thời gian triển khai phân tích và hoàn thành khóa luận từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết y sinh học về ký sinh trùng học và huyết học:
- Ký sinh trùng và vật chủ: Ký sinh trùng chiếm sinh chất, gây tổn thương cơ học, độc tố và kích thích phản ứng miễn dịch dị ứng của cơ thể vật chủ. Sáu nhóm giun sán được khảo sát bao gồm: giun móc (Ancylostoma duodenale, Necator americanus), giun đũa chó/mèo (Toxocara spp.), giun lươn (Strongyloides stercoralis), sán lá gan lớn (Fasciola spp.), sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis), sán dây (Taenia saginata, Taenia solium).
- Chỉ số huyết học: Đánh giá dòng hồng cầu (số lượng hồng cầu - RBC, nồng độ huyết sắc tố - HGB, dung tích hồng cầu - HCT), dòng bạch cầu (tổng số lượng bạch cầu - WBC, số lượng bạch cầu ái toan - #EO), và dòng tiểu cầu (số lượng tiểu cầu - PLT).
- Tiêu chuẩn thiếu máu theo WHO: Định nghĩa thiếu máu khi nồng độ HGB < 120 g/L đối với phụ nữ không mang thai và nam giới có ngưỡng tương ứng, hoặc HGB < 110 g/L đối với trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ có thai.
- Tiêu chuẩn tăng bạch cầu ái toan (#EO): Tăng nhẹ khi #EO từ 0,5 đến 1,5 G/L; tăng vừa từ 1,5 đến 5,0 G/L; tăng mạnh khi > 5,0 G/L.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ hồ sơ bệnh án.
- Cỡ mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với mức tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng tham khảo $p = 0,582$ (theo nghiên cứu của Sơn Thị Tiến và cộng sự), sai số cho phép $d = 0,098$, tính được $n = 97$. Thực tế tác giả thu thập được 102 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu cho Mục tiêu 1. Đối với Mục tiêu 2, nghiên cứu chọn toàn bộ 40 bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhiễm sán lá gan nhỏ trong mẫu để phân tích tương quan.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ bệnh nhân đến khám vào các ngày thứ Năm định kỳ trong tháng 8 và tháng 9 năm 2020.
- Kỹ thuật xét nghiệm và nguồn dữ liệu:
- Kỹ thuật Kato-Katz: Định lượng số lượng trứng sán lá gan nhỏ trong 1 gam phân (EPG) qua hệ thống lưới lọc, phiến đong định lượng và giấy bóng kính ngâm dung dịch xanh malachite, đọc tiêu bản trên kính hiển vi quang học ở vật kính 10x và 40x.
- Kỹ thuật tổng phân tích tế bào máu: Phân tích mẫu máu toàn phần chống đông EDTA trên máy phân tích huyết học tự động Celtac F (24 thông số) dựa trên nguyên lý trở kháng và nguyên lý quang học.
- Kỹ thuật miễn dịch gắn men (ELISA): Sử dụng bộ sinh phẩm chẩn đoán của hãng SCIMEDX (Hoa Kỳ) nhằm phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên giun sán đặc hiệu, đo mật độ quang (OD) ở bước sóng 450/650–620 nm.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và quản lý bằng Microsoft Excel; tính toán các biến số định tính (tần số, tỷ lệ %), biến định lượng (giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất); xác định hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và giá trị $p$ để đánh giá mối tương quan giữa mật độ trứng trong phân với các chỉ số huyết học.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Trình bày thực trạng nhiễm giun sán trên thế giới và tại Việt Nam, phân tích các thói quen ăn uống, sinh hoạt dẫn đến nguy cơ lây nhiễm cao. Nêu bật sự thiếu hụt các dữ liệu mô tả biến đổi huyết học chi tiết ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng tại tuyến chuyên khoa và xác lập hai mục tiêu nghiên cứu của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp cơ sở lý luận về ký sinh trùng học, đặc điểm sinh học, chu trình phát triển (vòng đời), phương thức truyền bệnh và cơ chế bệnh sinh của 6 nhóm ký sinh trùng:
- Giun móc: Ấu trùng xâm nhập qua da gây viêm da, di chuyển qua phổi gây viêm phổi dị ứng; giun trưởng thành ký sinh tại tá tràng, dùng bao miệng ngoạm vào niêm mạc ruột hút từ 0,04–0,16 ml máu/ngày/con và tiết chất chống đông, dẫn đến thiếu máu nhược sắc.
- Giun đũa chó/mèo (Toxocara spp.): Gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) và ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM), kích thích tăng mạnh bạch cầu ái toan và globulin miễn dịch.
- Giun lươn (Strongyloides stercoralis): Tồn tại chu kỳ ký sinh và chu kỳ tự do, có khả năng tự nhiễm (autoinfection), gây tổn thương niêm mạc ruột non và biến chứng nặng ở người suy giảm miễn dịch.
- Sán lá gan lớn (Fasciola spp.): Ấu trùng xuyên qua bao gan ký sinh trong đường mật, gây hoại tử mô gan, dày thành đường mật, viêm và xơ hóa khoảng cửa.
- Sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis): Ký sinh trong đường mật nhỏ trong gan, gây viêm mạn tính, dày thành ống mật, xơ gan và là tác nhân sinh ung thư đường mật (cholangiocarcinoma).
- Sán dây (Taenia saginata, Taenia solium): Gây rối loạn tiêu hóa, suy dinh dưỡng; đặc biệt ấu trùng sán dây lợn có thể ký sinh ở não (neurocysticercosis), mắt và cơ vân.
Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Đề, Đỗ Trung Dũng, Trương Văn Hội, Sơn Thị Tiến) và quốc tế (Wiwanikit, Mengistu, Shaikh, Sinniah) về dịch tễ và huyết học, đồng thời giới thiệu chức năng, nhiệm vụ của Bệnh viện Đặng Văn Ngữ.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu ($n=102$), tiêu chuẩn loại trừ, thời gian, địa điểm nghiên cứu và sơ đồ quy trình thực hiện. Mô tả quy trình thao tác chuẩn (SOP) đối với kỹ thuật lấy mẫu phân, kỹ thuật xét nghiệm Kato-Katz định lượng trứng, kỹ thuật lấy máu tĩnh mạch, kỹ thuật đếm tế bào máu trên máy tự động Celtac F, kỹ thuật ELISA phát hiện kháng thể. Xác định công thức tính hệ số tương quan Pearson, các nguồn sai số tiềm ẩn và biện pháp khắc phục, nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh và những hạn chế nội tại của đề tài.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua hệ thống bảng biểu và đồ thị phân tán (Scatter plot):
- Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính, tình trạng đơn nhiễm/đa nhiễm và phân bố loài ký sinh trùng.
- Các chỉ số huyết học dòng hồng cầu (RBC, HGB), bạch cầu (WBC, #EO, mức độ tăng #EO) và tiểu cầu (PLT) ở từng nhóm bệnh nhân.
- Các biểu đồ tương quan Pearson giữa số lượng trứng sán lá gan nhỏ trong 1 gam phân (Kato-Katz) với RBC, HGB, HCT, WBC, #EO và PLT.
Chương 4: Bàn luận
Phân tích, so sánh các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về tỷ lệ tập trung cao ở nhóm tuổi lao động 15–59 tuổi (84,31%) và giải thích mối liên quan đến hành vi tiếp xúc mầm bệnh.
- Bàn luận về sự khác biệt tỷ lệ giới tính (nam chiếm 68,93%, riêng sán lá gan nhỏ nam chiếm 97,5%), làm rõ yếu tố văn hóa ẩm thực (ăn gỏi cá kèm uống rượu làm tăng nguy cơ phá nang ấu trùng theo nghiên cứu của Sriraj).
- Phân tích nguyên nhân tỷ lệ đa nhiễm (31,37%) giảm so với các nghiên cứu trước đây.
- Thảo luận sâu về hiện tượng tăng bạch cầu ái toan (#EO chiếm tỷ lệ 59,8%), tình trạng thiếu máu (HGB giảm chiếm 15,53%) và hiện tượng tăng hồng cầu nghịch lý ở một số trường hợp.
- Phân tích ý nghĩa sinh học và lâm sàng của mối tương quan giữa mật độ trứng sán lá gan nhỏ với các chỉ số RBC ($r = -0,36$), HGB ($r = 0,41$), HCT ($r = 0,37$) và #EO ($r = 0,34$).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
1. Đặc điểm nhân khẩu học và tình trạng nhiễm ký sinh trùng ($n=102$)
- Phân bố theo độ tuổi: Nhóm tuổi 15–59 tuổi chiếm đa số với 86 bệnh nhân (84,31%); nhóm < 15 tuổi có 11 bệnh nhân (10,78%); nhóm $\ge$ 60 tuổi có 5 bệnh nhân (4,91%).
- Phân bố theo giới tính: Nam giới chiếm 68,93% (70 bệnh nhân), nữ giới chiếm 31,07% (32 bệnh nhân).
- Tình trạng nhiễm: Bệnh nhân đơn nhiễm chiếm 68,63% (70 ca); nhiễm 2 loài ký sinh trùng chiếm 24,50% (25 ca); nhiễm 3 loài chiếm 5,88% (6 ca); nhiễm 4 loài chiếm 0,99% (1 ca). Tổng tỷ lệ đa nhiễm là 31,37%.
- Phân bố theo từng loài ký sinh trùng: Giun đũa chó/mèo (Toxocara) ghi nhận 45 ca; sán lá gan nhỏ (SLGN) 40 ca; sán lá gan lớn (SLGL) 29 ca; sán dây (SD) 14 ca; giun lươn 6 ca; giun móc 5 ca.
| Nhóm bệnh ký sinh trùng |
Tổng số BN ($n=102$) |
Nam [$n$ (%)] |
Nữ [$n$ (%)] |
Độ tuổi 15–59 [$n$ (%)] |
| Giun đũa chó/mèo (Toxocara) |
45 |
30 (66,67%) |
15 (33,33%) |
36 (80,00%) |
| Sán lá gan nhỏ (SLGN) |
40 |
39 (97,50%) |
1 (2,50%) |
39 (97,50%) |
| Sán lá gan lớn (SLGL) |
29 |
12 (41,38%) |
17 (58,62%) |
26 (89,65%) |
| Sán dây (SD) |
14 |
10 (71,43%) |
4 (28,57%) |
10 (71,43%) |
| Giun móc |
5 |
5 (100,00%) |
0 (0,00%) |
4 (80,00%) |
| Giun lươn |
6 |
5 (83,33%) |
1 (16,67%) |
5 (83,33%) |
2. Đặc điểm các chỉ số huyết học ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng
| Chỉ số huyết học |
Giá trị trung bình $\pm$ ĐLC |
Khoảng Min – Max |
Tỷ lệ bất thường trong mẫu ($n=102$) |
Nhóm có tỷ lệ bất thường cao nhất |
| Số lượng hồng cầu (RBC) |
$5,01 \pm 0,76$ T/L |
3,64 – 7,54 |
Giảm (< 4 T/L): 6 ca (5,80%) |
Giun lươn (16,67%), SLGL (10,34%) |
| Huyết sắc tố (HGB) |
$136,0 \pm 21,0$ g/L |
100 – 195 |
Giảm (< 120 g/L): 16 ca (15,53%) |
Sán dây (21,43%), Giun móc (20,00%) |
| Số lượng bạch cầu (WBC) |
$9,39 \pm 3,14$ G/L |
3,5 – 19,1 |
Tăng (> 10 G/L): 29 ca (28,43%) |
SLGL (41,38%), Sán dây (35,71%) |
| Bạch cầu ái toan (#EO) |
$1,63 \pm 1,71$ G/L |
0,1 – 8,3 |
Tăng (> 0,5 G/L): 61 ca (59,80%) |
SLGL (89,65%), Giun lươn (83,33%) |
| Số lượng tiểu cầu (PLT) |
$214,75 \pm 51,77$ G/L |
161 – 478 |
Tăng (> 450 G/L): 2 ca (1,94%) |
SLGN (5,00%), SLGL (3,45%) |
- Phân loại mức độ tăng bạch cầu ái toan ($n=61$ ca có tăng #EO):
- Tăng nhẹ (0,5–1,5 G/L): 21 ca (34,42%).
- Tăng vừa (1,5–5,0 G/L): 29 ca (47,54%).
- Tăng mạnh (> 5,0 G/L): 11 ca (18,04%). Nhóm giun móc có tỷ lệ tăng mạnh cao nhất (33,33%), tiếp theo là sán dây (20,00%) và Toxocara (19,05%).
3. Mối tương quan giữa mức độ nhiễm sán lá gan nhỏ (EPG) với các chỉ số huyết học ($n=40$)
| Cặp biến số phân tích tương quan |
Hệ số tương quan Pearson ($r$) |
Giá trị $p$ |
Kết luận thống kê |
| Mật độ trứng (EPG) và Hồng cầu (RBC) |
-0,36 |
0,022 |
Tương quan nghịch mức độ trung bình ($p < 0,05$) |
| Mật độ trứng (EPG) và Huyết sắc tố (HGB) |
0,41 |
0,007 |
Tương quan thuận mức độ trung bình ($p < 0,05$) |
| Mật độ trứng (EPG) và Dung tích HC (HCT) |
0,37 |
0,017 |
Tương quan thuận mức độ trung bình ($p < 0,05$) |
| Mật độ trứng (EPG) và Bạch cầu ái toan (#EO) |
0,34 |
0,033 |
Tương quan thuận mức độ yếu - trung bình ($p < 0,05$) |
| Mật độ trứng (EPG) và Bạch cầu (WBC) |
0,21 |
0,189 |
Không có tương quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) |
| Mật độ trứng (EPG) và Tiểu cầu (PLT) |
0,07 |
0,630 |
Không có tương quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) |
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh toàn diện về sự biến đổi tế bào máu ngoại vi trên 6 nhóm bệnh ký sinh trùng thường gặp tại cơ sở khám chữa bệnh chuyên khoa tuyến cuối.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm về phản ứng tăng bạch cầu ái toan chiếm ưu thế ở hầu hết các nhóm ký sinh trùng (đặc biệt là sán lá gan lớn 89,65% và giun lươn 83,33%).
- Xác định hệ số tương quan định lượng giữa mật độ trứng sán lá gan nhỏ trong phân với các chỉ số dòng hồng cầu và bạch cầu ái toan, đóng góp dữ liệu cho việc theo dõi tiến triển bệnh lý trên lâm sàng.
Khuyến nghị của tác giả
- Tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe, vận động người dân từ bỏ thói quen ăn gỏi cá, thịt tái, ăn rau sống không đảm bảo vệ sinh và uống nước chưa đun sôi.
- Thực hiện vệ sinh môi trường sống, quản lý chất thải hợp vệ sinh và tẩy giun định kỳ cho vật nuôi (chó, mèo).
- Chỉ định xét nghiệm công thức máu toàn phần (đặc biệt là chỉ số bạch cầu ái toan) như một dấu hiệu định hướng kết hợp với các kỹ thuật xét nghiệm ký sinh trùng học trực tiếp và miễn dịch học tại các cơ sở y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n=102$ ca chung và $n=40$ ca phân tích tương quan sán lá gan nhỏ), do đó một số phân nhóm bệnh có số lượng cá thể thấp (giun móc $n=5$, giun lươn $n=6$), hạn chế khả năng khái quát hóa thống kê.
- Sử dụng số liệu hồi cứu từ bệnh án nên việc kiểm soát các sai số tiền phân tích và thu thập dữ liệu lâm sàng bổ sung gặp khó khăn.
- Chưa phân tích sâu được cơ chế sinh học dẫn đến hiện tượng tăng số lượng hồng cầu và huyết sắc tố ở một số bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế.
- Mở rộng theo dõi dọc biến thiên các chỉ số huyết học trước và sau phác đồ điều trị đặc hiệu để đánh giá giá trị tiên lượng của các chỉ số này.
- Nghiên cứu cơ chế phân tử và phản ứng miễn dịch học chuyên sâu giải thích sự dao động của dòng hồng cầu và các cytokin liên quan đến quá trình tăng sinh bạch cầu ái toan.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Y đa khoa, Ký sinh trùng học và Bệnh truyền nhiễm.
- Kỹ thuật viên xét nghiệm, bác sĩ lâm sàng tại các bệnh viện chuyên khoa và đa khoa.
- Nội dung tham khảo:
- Tham khảo quy trình chuẩn thực hiện kỹ thuật xét nghiệm phân Kato-Katz định lượng trứng sán và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng xét nghiệm tế bào máu tự động, xét nghiệm ELISA.
- Sử dụng bảng số liệu tham chiếu về tỷ lệ biến đổi dòng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và tỷ lệ tăng bạch cầu ái toan phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt các bệnh giun sán đường ruột và mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ tăng bạch cầu ái toan (#EO) ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng trong nghiên cứu là bao nhiêu và nhóm bệnh nào có tỷ lệ cao nhất?
Tỷ lệ tăng bạch cầu ái toan chung ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng là 59,80% (61/102 bệnh nhân), với giá trị trung bình là $1,63 \pm 1,71$ G/L. Nhóm bệnh có tỷ lệ tăng bạch cầu ái toan cao nhất là sán lá gan lớn (89,65%), tiếp theo là giun lươn (83,33%), sán dây (71,43%), giun móc (60,00%), sán lá gan nhỏ (60,00%) và giun đũa chó/mèo (46,67%).
2. Mật độ trứng sán lá gan nhỏ trong phân (Kato-Katz) có tương quan như thế nào với số lượng hồng cầu và huyết sắc tố?
Nghiên cứu trên 40 bệnh nhân nhiễm sán lá gan nhỏ ghi nhận mật độ trứng trong phân có mối tương quan nghịch mức độ trung bình với số lượng hồng cầu RBC ($r = -0,36; p = 0,022 < 0,05$) và tương quan thuận mức độ trung bình với lượng huyết sắc tố HGB ($r = 0,41; p = 0,007 < 0,05$).
3. Tỷ lệ đơn nhiễm và đa nhiễm ký sinh trùng được ghi nhận trong nghiên cứu như thế nào?
Trong tổng số 102 bệnh nhân, tỷ lệ đơn nhiễm ký sinh trùng chiếm 68,63% (70 bệnh nhân) và đa nhiễm chiếm 31,37% (32 bệnh nhân). Trong nhóm đa nhiễm, tỷ lệ nhiễm 2 loài ký sinh trùng là 24,50% (25 ca), nhiễm 3 loài là 5,88% (6 ca) và nhiễm 4 loài là 0,99% (1 ca).
4. Tại sao tỷ lệ nam giới mắc bệnh sán lá gan nhỏ trong mẫu nghiên cứu lại chiếm tỷ lệ áp đảo (97,5%)?
Theo phân tích của tác giả, sán lá gan nhỏ liên quan trực tiếp đến tập quán ăn gỏi cá nước ngọt chưa nấu chín kết hợp với uống rượu. Nam giới tham gia các buổi liên hoan, ăn uống thực phẩm tái sống nhiều hơn nữ giới, đồng thời tác động của cồn trong rượu đẩy nhanh quá trình thoát nang của ấu trùng sán lá gan nhỏ trong đường tiêu hóa.
5. Chỉ số số lượng tiểu cầu (PLT) ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng có biến đổi nhiều không?
Số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng gần như không biến đổi, với 98,06% bệnh nhân (100/102 ca) duy trì số lượng tiểu cầu ở mức bình thường (trung bình toàn nhóm là $214,75 \pm 51,77$ G/L). Chỉ có 1,94% (2 ca thuộc nhóm sán lá gan nhỏ và sán lá gan lớn) có hiện tượng tăng tiểu cầu nhẹ (> 450 G/L) và không ghi nhận trường hợp nào bị giảm tiểu cầu.
Kết luận
Khóa luận đã khảo sát toàn diện các chỉ số huyết học trên 102 bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng tại Bệnh viện Đặng Văn Ngữ, chỉ ra tỷ lệ nhiễm cao nhất ở độ tuổi lao động 15–59 tuổi (84,31%) và nam giới chiếm ưu thế (68,93%). Biến đổi cận lâm sàng đặc trưng nhất là hiện tượng tăng bạch cầu ái toan (chiếm 59,80%, cao nhất ở nhóm sán lá gan lớn với 89,65%), trong khi tỷ lệ thiếu máu giảm huyết sắc tố chiếm 15,53% và dòng tiểu cầu hầu như không thay đổi. Phân tích trên 40 ca sán lá gan nhỏ xác lập mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mật độ trứng trong phân với số lượng hồng cầu ($r = -0,36$), huyết sắc tố ($r = 0,41$), dung tích hồng cầu ($r = 0,37$) và số lượng bạch cầu ái toan ($r = 0,34$). Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho công tác xét nghiệm và chẩn đoán ký sinh trùng học lâm sàng.