Nghiên Cứu Chỉ Số GALAD Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Có Và Không Có Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan

Nghiên cứu chỉ số galad ở bệnh nhân xơ gan có và không có ung thư biểu mô tế bào gan, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)

1.2. Dấu ấn u trong HCC và chỉ số GALAD

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Định nghĩa các biến số

2.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm các marker u ở đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan chỉ số GALAD với khối u. Giá trị chẩn đoán của các dấu ấn u

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng đối tượng nghiên cứu

4.3. Đặc điểm các marker U ở đối tượng nghiên cứu

4.4. Mối liên quan chỉ số GALAD và khối U

4.5. Giá trị chẩn đoán của các dấu ấn U

4.6. Giá trị chẩn đoán của chỉ số GALAD

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chỉ Số GALAD Trong Xơ Gan

Nghiên cứu về chỉ số GALAD ở bệnh nhân xơ gan, có hoặc không có ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), là một lĩnh vực quan trọng. Xơ gan là giai đoạn cuối của quá trình viêm hoại tử tế bào gan, làm tăng nguy cơ phát triển HCC. Việc phát hiện sớm HCC ở bệnh nhân xơ gan là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị và tiên lượng sống. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của chỉ số GALAD trong việc chẩn đoán HCC ở bệnh nhân xơ gan, từ đó góp phần vào việc cải thiện chiến lược tầm soát và điều trị bệnh. Theo nghiên cứu của Coskun, tỷ lệ HCC ở bệnh nhân xơ gan dao động từ 2% đến 6,6%.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Phát Hiện Sớm HCC

Phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân xơ gan có ý nghĩa sống còn. Giai đoạn chẩn đoán HCC quyết định phương pháp điều trị và hiệu quả của nó. Việc phát hiện muộn thường dẫn đến các lựa chọn điều trị hạn chế và tiên lượng xấu. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán hiệu quả và không xâm lấn, như sử dụng chỉ số GALAD, là vô cùng quan trọng để cải thiện kết quả điều trị và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

1.2. Giới Thiệu Về Chỉ Số GALAD Trong Chẩn Đoán HCC

Chỉ số GALAD là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn, kết hợp các dấu ấn sinh học như AFP, AFP-L3, PIVKA-II, cùng với độ tuổi và giới tính của bệnh nhân. GALAD score được sử dụng để phân biệt bệnh nhân có nguy cơ phát triển HCC. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị của chỉ số GALAD trong việc phát hiện sớm HCC ở bệnh nhân xơ gan, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan

Chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân xơ gan gặp nhiều thách thức. Các triệu chứng lâm sàng của HCC thường không đặc hiệu và xuất hiện muộn, khi khối u đã tiến triển. Sinh thiết gan, tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định, là một thủ thuật xâm lấn với nhiều biến chứng tiềm ẩn, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao là vô cùng cần thiết. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT và MRI có thể hỗ trợ, nhưng vẫn có những hạn chế nhất định.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hiện Tại

Các phương pháp chẩn đoán HCC hiện tại, bao gồm cả hình ảnh học và dấu ấn u, đều có những hạn chế nhất định. Chẩn đoán hình ảnh có thể bỏ sót các khối u nhỏ hoặc khó phân biệt với các tổn thương lành tính khác. Các dấu ấn u truyền thống như AFP có độ nhạy và độ đặc hiệu không cao. Sinh thiết gan, mặc dù là tiêu chuẩn vàng, nhưng lại là một thủ thuật xâm lấn và không phải lúc nào cũng thực hiện được. Do đó, cần có những phương pháp chẩn đoán mới, hiệu quả hơn để cải thiện khả năng phát hiện sớm HCC.

2.2. Vai Trò Của GALAD Trong Vượt Qua Các Thách Thức

Chỉ số GALAD có tiềm năng vượt qua những hạn chế của các phương pháp chẩn đoán hiện tại. Bằng cách kết hợp nhiều dấu ấn sinh học và yếu tố lâm sàng, GALAD có thể cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về nguy cơ phát triển HCC ở bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá xem liệu GALAD có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán HCC, từ đó giúp phát hiện bệnh sớm hơn và cải thiện kết quả điều trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chỉ Số GALAD Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế nghiên cứu bệnh chứng để so sánh chỉ số GALAD ở bệnh nhân xơ ganHCC và bệnh nhân xơ gan không có HCC. Đối tượng nghiên cứu được thu thập từ các bệnh viện và trung tâm y tế. Các biến số được thu thập bao gồm thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm máu (AFP, AFP-L3, PIVKA-II), và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Phương pháp phân tích số liệu sử dụng các kỹ thuật thống kê để xác định điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, và giá trị tiên đoán âm của chỉ số GALAD trong chẩn đoán HCC.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp bệnh chứng, so sánh hai nhóm bệnh nhân xơ gan: một nhóm có ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và một nhóm không có HCC. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán xơ ganHCC đã được xác định rõ ràng. Mục tiêu là thu thập một mẫu đủ lớn để đảm bảo tính thống kê và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Chỉ Số GALAD

Dữ liệu về chỉ số GALAD được thu thập thông qua xét nghiệm máu của các đối tượng nghiên cứu. Các thành phần của GALAD score, bao gồm AFP, AFP-L3, PIVKA-II, tuổi và giới tính, được ghi nhận và tính toán. Dữ liệu này sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định mối liên quan giữa chỉ số GALAD và sự hiện diện của HCC ở bệnh nhân xơ gan. Các chỉ số thống kê như độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm được tính toán để đánh giá hiệu quả chẩn đoán của GALAD.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị Chẩn Đoán Của Chỉ Số GALAD

Nghiên cứu cho thấy chỉ số GALAD có giá trị chẩn đoán đáng kể trong việc phát hiện HCC ở bệnh nhân xơ gan. Kết quả cho thấy GALAD có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với AFP đơn độc. Điểm cắt tối ưu của GALAD được xác định, giúp phân biệt bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển HCC. Giá trị tiên đoán dươnggiá trị tiên đoán âm của GALAD cũng được đánh giá, cung cấp thông tin quan trọng cho việc tầm soát và quản lý bệnh nhân xơ gan.

4.1. So Sánh GALAD Với Các Marker U Khác AFP DCP

Nghiên cứu so sánh hiệu quả chẩn đoán của chỉ số GALAD với các marker u truyền thống như AFP và DCP (PIVKA-II). Kết quả cho thấy GALAD có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn đáng kể so với AFP đơn độc. Điều này cho thấy GALAD có thể là một công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn trong việc phát hiện sớm HCC ở bệnh nhân xơ gan.

4.2. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của GALAD Trong Chẩn Đoán HCC

Nghiên cứu xác định độ nhạyđộ đặc hiệu của chỉ số GALAD trong chẩn đoán HCC ở bệnh nhân xơ gan. Kết quả cho thấy GALADđộ nhạyđộ đặc hiệu cao, cho phép phân biệt bệnh nhân có HCC với bệnh nhân không có HCC một cách chính xác hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tầm soát và chẩn đoán sớm HCC, giúp cải thiện kết quả điều trị và tiên lượng sống cho bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Chỉ Số GALAD Trong Lâm Sàng

Chỉ số GALAD có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng, đặc biệt trong việc tầm soát HCC ở bệnh nhân xơ gan. GALAD có thể được sử dụng để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển HCC, từ đó giúp ưu tiên các biện pháp chẩn đoán và điều trị. GALAD cũng có thể được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị HCC, giúp phát hiện sớm tái phát. Việc sử dụng GALAD có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

5.1. GALAD Trong Tầm Soát HCC Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Chỉ số GALAD có thể được sử dụng như một công cụ tầm soát HCC hiệu quả ở bệnh nhân xơ gan. Bằng cách đánh giá nguy cơ phát triển HCC dựa trên GALAD score, các bác sĩ có thể xác định những bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ hơn và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu hơn. Điều này giúp phát hiện sớm HCC và cải thiện cơ hội điều trị thành công.

5.2. GALAD Trong Theo Dõi Bệnh Nhân Sau Điều Trị HCC

Chỉ số GALAD cũng có thể được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị HCC. Sự thay đổi của GALAD score có thể cung cấp thông tin về hiệu quả điều trị và nguy cơ tái phát. Việc theo dõi GALAD định kỳ giúp phát hiện sớm tái phát HCC, từ đó cho phép can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chỉ Số GALAD

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của chỉ số GALAD trong chẩn đoán HCC ở bệnh nhân xơ gan. Kết luận cho thấy GALAD có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với AFP đơn độc, và có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của GALAD trong các quần thể bệnh nhân khác nhau, và so sánh GALAD với các phương pháp chẩn đoán mới khác. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả này và đưa GALAD vào thực hành lâm sàng.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về GALAD

Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện quan trọng về chỉ số GALAD trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân xơ gan. GALAD cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện khả năng phát hiện sớm HCC, từ đó giúp cải thiện kết quả điều trị và tiên lượng sống cho bệnh nhân.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về GALAD

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về chỉ số GALAD có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của GALAD trong các quần thể bệnh nhân khác nhau, so sánh GALAD với các phương pháp chẩn đoán mới khác, và xác định vai trò của GALAD trong việc cá nhân hóa điều trị HCC. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả này và đưa GALAD vào thực hành lâm sàng một cách rộng rãi.

07/06/2025
Chỉ số galad ở bệnh nhân xơ gan có và không có ung thư biểu mô tế bào gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Xơ gan là giai đoạn cuối của một quá trình viêm hoại tử tế bào gan xen lẫn với sự phát triển tổ chức xơ và sự tái tạo các tế bào gan để bù trừ kéo dài. Xơ gan dù là nguyên nhân nào cũng có nguy cơ cao biến chứng thành ung thư gan nguyên phát[11]. Theo nghiên cứu của Coskun [33] tỷ lệ HCC ở bệnh nhân xơ gan trong khoảng 2% – 6,6%. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) được biết là dạng phổ biến nhất của ung thư gan nguyên phát [17], là nguyên nhân gây tử vong do ung thư cao thứ tư trên thế giới với khoảng 780,000 người mỗi năm, với tỷ lệ mắc khoảng 9,5/10,000 người/ năm.

Tại Việt Nam, theo thống kê của IARC (International Agency for Research on Cancer) năm 2008, ung thư gan đứng hàng đầu trong tất cả các bệnh ung thư thường gặp ở cả hai giới. Nguyên nhân là do tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B trong dân số rất phổ biến (15% – 20%)[18]. Mặc dù có nhiều chiến lược phòng ngừa toàn cầu như chích ngừa viêm gan B, C nhưng hiện tại tỷ lệ mắc HCC ở những nước phát triển và đang phát triển vẫn đang tăng gây tổn hại nhiều về con người và chi phí điều trị [20]. HCC có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và không đặc hiệu, khó phân biệt với bệnh lý khác tại gan và ngoài gan.

Hơn nữa các triệu chứng xuất hiện khá muộn khi khối u đã tiến triển đến giai đoạn muộn. Phần lớn các trường hợp HCC được phát hiện ở giai đoạn khối u tiến triển nên các lựa chọn điều trị hạn chế [26]. Giai đoạn chẩn đoán HCC là yếu tố quyết định việc điều trị và liệu điều trị có đạt được hiệu quả tốt không. Vì vậy, việc phát hiện sớm biến chứng HCC ở bệnh nhân xơ gan là rất cần thiết để cải thiện kết quả và tiên lượng cho những bệnh nhân xơ gan khi có biến chứng HCC [20].

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định HCC là sinh thiết và mô bệnh học, nhưng đây là một phương pháp xâm lấn với nhiều biến chứng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi, cơ địa suy tế bào gan nặng, nhiều bệnh lý đi kèm, hơn nữa không phải lúc nào cũng sinh thiết được khối u do phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ( như vị trí khối u, tình trạng báng bụng, rối loạn đông cầm máu…) [41]. Hiện nay có nhiều phương pháp không xâm lấn trên lâm sàng để chẩn đoán HCC. Chẩn đoán qua hình ảnh học là phương pháp hiện nay được khuyến cáo đề nghị sử dụng là bước đầu tiên trước khi. quyết định sinh thiết gan [74], [28].

Phương pháp hình ảnh học lựa chọn để chẩn đoán HCC là CT ổ bụng nhiều thì và, hoặc MRI động ổ bụng với hình ảnh điển hình của HCC là bắt cản quang mạnh ở thì động mạch và thải thuốc nhanh trong thì tĩnh mạch cửa và/hoặc thì muộn[71]. Bên cạnh đó, dấu ấn u cũng là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn mới, đang được nghiên cứu và áp dụng ngày càng rộng rãi với nhiều dấu ấn và chỉ số kết hợp. Tuy chưa có kết luận chính thức về vai trò của các dấu ấn này trong chẩn đoán HCC, song những kết quả ban đầu cho thấy triển vọng tương lai của phương pháp này trong sử dụng đơn độc hay kết hợp để chẩn đoán phát hiện sớm HCC đặc biệt trên bệnh nhân xơ gan, trong các dấu ấn u để chẩn đoán HCC thì AFP, AFP-L3 và PIVKA II đã được chứng minh là biểu hiện của phát triển HCC và được bao gồm trong hướng dẫn quốc tế cụ thể [31]. Chỉ số GALAD được xác định là sự kết hợp tuyến tính của nồng độ của ba dấu ấn sinh học này kết hợp với độ tuổi và giới tính, đã được đề xuất cho phân biệt bệnh nhân có sự phát triển HCC tiềm ẩn [23].

Tại Việt Nam chúng tôi ghi nhận có một vài đề tài nghiên cứu riêng lẻ về các dấu ấn AFP, AFP-L3, và PIVKA II trong phát hiện sớm HCC, nhưng chưa có đề tài nào nghiên cứu về chỉ số GALAD trong việc phát hiện sớm HCC ở bệnh nhân xơ gan. Vì những lý do trên chúng tôi quyết định thực hiện đề tài này với mục đích góp phần vào việc khảo sát hiệu quả của chỉ số GALAD trong chẩn đoán phát hiện biến chứng HCC trên bệnh nhân xơ gan, cũng hi vọng gợi ra những vấn đề cần nghiên cứu sâu với quy mô rộng lớn trong tương lai. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Khảo sát đặc điểm chỉ số GALAD ở bệnh nhân xơ gan và bệnh nhân xơ gan có HCC.

Xác định điểm cắt lý tưởng, AUROC, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm của chỉ số GALAD trong chẩn đoán HCC trên bệnh nhân xơ gan. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) 1. Dịch tễ học HCC HCC là loại ung thư phổ biến nhất trong các loại u tân sinh ác tính nguyên phát ở gan (chiếm 80% trong tổng số các loại ung thư gan), tiếp theo đến các loại ung thư khác hiếm gặp hơn như carcinoma đường mật trong gan, u nguyên bào gan và u sợi mạch máu gan ác tính [53],[84]. HCC về mặt đại thể có thể là một ổ (unifocal), nhiều ổ (multifocal) hoặc ở dạng thâm nhiễm lan toả (diffusely infiltrative).

Tế bào HCC có thể biệt hóa từ tốt đến kém, đây là loại ung thư có khuynh hướng xâm lấn mạch máu mạnh, đặc biệt là tĩnh mạch cửa di căn đến các vị trí ngoài gan [74]. Trên thế giới, HCC là ung thư phổ biến đứng hàng thứ 6. Trong từng giới tính, HCC xếp hàng thứ 5 trong số các ung thư thường gặp ở nam (chiếm 7,9% trong tổng số các loại ung thư) và xếp hàng thứ 7 ở nữ (chiếm 6,5% trong tổng số các loại ung thư). Do tỷ lệ tử vong cao, tiên lượng bệnh nhân kém nên đặc điểm về mặt dịch tễ của HCC khá tương đồng với tỷ suất mới mắc.

HCC là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 2 trong các nguyên nhân tử vong liên quan ung thư trên thế giới. Châu Âu và khu vực Châu Á – Thái Bình Dương là những vùng có nguy cơ cao nhất trên thế giới (với tỷ suất mới mắc theo tuổi lần lượt là 31,9 và 22,2) [40]. Trong đó các nước đang phát triển chiếm 85% số các trường hợp HCC. Ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, HCC là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng hàng thứ 3, trong đó Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ suất mới mắc cao nhất [84].

Theo Bộ Y Tế (2012), HCC nằm trong 3 loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam [2]. Sự phân bố tuổi tác của bệnh nhân mắc HCC trên thế giới thay đổi theo giới tính, vùng lãnh thổ và nguyên nhân nhưng ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, HCC thường gặp ở nam giới (cao gấp 4 lần nữ giới), những người trên 40 tuổi, những người có viêm gan mạn do vi rút viêm gan B hoặc C [84]. Tỷ lệ u gan ở nam trên 100,000 dân số trên thế giới [61] 1. Bệnh nguyên và yếu tố nguy cơ của HCC Việc xác định các yếu tố nguy cơ dẫn đến HCC giúp cho việc tầm soát và hướng dẫn chẩn đoán sớm bệnh lý này một cách hiệu quả.

Khác với nhiều loại bệnh lý khác, yếu tố nguy cơ hàng đầu là: xơ gan, nhiễm vi rút viêm gan B mạn, nhiễm vi rút viêm gan C mạn, NASH/NAFLD, Aflatoxin B1 hoặc độc tố nấm khác [21]. Ngoài ra còn có các yếu tố nguy cơ khác xác định được như các bệnh viêm gan mạn khác (thiếu hụt α1-antitrypsin, hemochromatosis, bệnh lý màng tắc nghẽn ở tĩnh mạch chủ dưới, bệnh dự trữ glycogen type 1 và type 2, tyrosiemia di truyền type 1, bệnh Wilson), bệnh lý di truyền không liên quan đến bệnh gan (hội chứng thất điều - dãn mạch, bất thường tăng citrulin trong máu). Một số yếu tố nguy cơ khác chưa được xác định rõ như hút thuốc, đái tháo đường type 2, dùng thuốc tránh thai dạng steroid đường uống. Nam giới được xác định là yếu tố nguy cơ độc lập của HCC, nguyên nhân có thể do tiếp xúc với nhiều yếu tố khác như dễ mắc viêm gan do vi rút hơn, sử dụng rượu bia thuốc lá nhiều hơn, có BMI cao hơn…[38] .2 Chẩn đoán HCC Tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất các khối u nói chung và HCC nói riêng là mô bệnh học.

Tuy nhiên hiện nay trong thực hành lâm sàng, các phương pháp không xâm lấn được ưu tiên sử dụng đầu tiên để chẩn đoán các bệnh nghi ngờ có HCC, trong đó chẩn đoán hình ảnh học qua CT cản quang 4 thì và/hoặc MRI động có cản từ là phổ biến nhất [72]. Biểu hiện lâm sàng Trong giai đoạn sớm HCC ít khi có triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng của HCC được chia làm các nhóm: triệu chứng mất bù của gan, triệu chứng liên quan đến khối u (do lớn, chèn ép…) và triệu chứng ngoài gan do hội chứng cận ung, di căn xa. Tuy nhiên các triệu chứng này thường gặp ở giai đoạn trễ và không đặc hiệu với đau hạ sườn phải, sụt cân, chán ăn, sốt, nôn ói, gan to (có thể sờ thấy khối u), báng bụng, vàng da, lách to, bệnh não gan….

Trong đó các triệu chứng thường gặp nhất là đau bụng (40%), tăng men gan phát hiện tình cờ (24%), sụt cân (20%), đặc biệt có đến 24% bệnh nhân không có triệu chứng. Tần suất xuất hiện các triệu chứng ở HCC ghi nhận tại bệnh viện Bình Dân (TP.HCM) được thực hiện trong nghiên cứu của Võ Văn Cường (1998) thể hiện qua bảng 1. Bên cạnh đó trong HCC còn gặp các triệu chứng cận ung do các chất từ khối u tiết ra trong giai đoạn u tiến triển như rối loạn lipid máu, hạ đường huyết, tăng calci máu. Sự xuất hiện các triệu chứng cận ung này là một dấu hiệu tiên lượng xấu cho bệnh nhân.1 Tần suất các triệu chứng trong HCC [6] Biểu hiện lâm sàng Tần suất (%) Triệu chứng cơ năng Đau hạ sườn phải 79,4 Sụt cân 70 Chán ăn 57,5 Sốt 29 Khối u bệnh nhân thấy 3,2 Ói máu 2,4 Triệu chứng thực thể Gan to 72 Vàng da 30,7 Phù chi 15 Báng bụng 10,2 Hạch 9,4 Lách to 8 Tuần hoàn bàng hệ 3 Các vị trí di căn xa thường gặp nhất theo thứ tự là phổi, xương, tuyến thượng thận, hạch bạch huyết và phúc mạc tạng lân cận[29].

Chẩn đoán xác định HCC 1. Quy trình chẩn đoán HCC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chỉ Số GALAD Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Có Và Không Có Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chỉ số GALAD và vai trò của nó trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là những người có nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về mối liên hệ giữa xơ gan và ung thư mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện các phương pháp chẩn đoán sớm, từ đó tăng cường khả năng điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ung thư biểu mô tế bào gan hcc. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật hình ảnh trong chẩn đoán ung thư gan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp hiện có trong lĩnh vực y học.