Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh đái tháo đường là bệnh lý do rối loạn chuyển hóa cacbohydrat khi hormone insulin của tuyến tụy bị thiếu hụt hoặc suy giảm hoạt tính sinh học trong cơ thể. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến nhiều biến chứng hiểm nghèo như tổn thương tim mạch vành, tai biến mạch máu não, suy thận và mù lòa. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố năm 2009, thế giới có hơn 190 triệu người mắc bệnh đái tháo đường, ước tính đạt 221 triệu người vào năm 2010 và dự kiến tăng lên 330 triệu người vào năm 2025 (chiếm gần 6% dân số toàn cầu). Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh tại 4 thành phố lớn gồm Hà Nội, Huế, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng đã ghi nhận ở mức 4%. Bên cạnh đó, các nghiên cứu y sinh học chỉ ra rằng gốc tự do hình thành trong quá trình oxy hóa nội sinh có liên quan trực tiếp đến hơn 60 loại bệnh tật khác nhau, bao gồm cả đái tháo đường và thoái hóa tế bào.

Mặc dù các loại tân dược hạ đường huyết được sử dụng rộng rãi, chúng thường đi kèm các tác dụng không mong muốn khi sử dụng lâu dài. Do đó, xu hướng kết hợp y học cổ truyền và phát triển thuốc từ nguồn dược liệu thiên nhiên đang được WHO khuyến cáo đẩy mạnh. Tại Việt Nam, Trung tâm Sâm và Dược liệu TP. Hồ Chí Minh đã nghiên cứu thành công chế phẩm viên nang cứng MIMOSTA điều chế từ hỗn hợp cao 3 loại dược liệu: mướp đắng (Momordica charantia L.), mắc cỡ (Mimosa pudica L.) và râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth.). Thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình gây tăng đường huyết thực nghiệm bằng Alloxon monohydrate cho thấy ở liều 1,64 g/kg thể trọng, chế phẩm làm giảm 24,05% độ tăng đường huyết so với lô đối chứng ($P < 0,05$) và an toàn với $\text{LD}_{50} = 400\text{ g}$ dược liệu khô/kg thể trọng. Để hoàn tất hồ sơ khoa học và đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng thuốc theo quy định của Bộ Y tế, đề tài được thực hiện với 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm cho chế phẩm viên nang cứng MIMOSTA.
  2. Định tính các hợp chất hóa thực vật đặc trưng trong chế phẩm MIMOSTA.
  3. Định lượng các hợp chất hóa thực vật chính trong chế phẩm MIMOSTA.
  4. Thử nghiệm đánh giá tác dụng chống oxy hóa (antioxidant) in vitro của cao và viên nang MIMOSTA.

Nghiên cứu được thực hiện năm 2010 trên các đối tượng vật liệu: quả mướp đắng, thân-lá-rễ cây mắc cỡ, thân-lá-rễ cây râu mèo thu mua tại Đại Phát Dược Hãng (Quận 11, TP.HCM); cao khô và viên nang cứng MIMOSTA cung cấp bởi Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM; chất chuẩn morantin được cung cấp bởi Viện Dược liệu Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp kiểm nghiệm

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận dựa trên các lý thuyết chuyên ngành về hóa thực vật, kiểm nghiệm dược phẩm và hóa học gốc tự do:

  • Đặc tính dược liệu và hoạt chất chính:
    • Mướp đắng (Momordica charantia L., họ Cucurbitaceae): Chứa glycosid triterpenoid, hỗn hợp glycosid steroid charantin, momordicosid A, B, momordicin I, II, III, peptide kiểu insulin và morantin (hợp chất glycoside được sử dụng làm chất chuẩn định lượng).
    • Mắc cỡ (Mimosa pudica L., họ Mimosaceae): Chứa alkaloid mimosin, acid amin, flavonoid, sitosterol, crocetin; có tác dụng an thần, chống co giật và giảm đau.
    • Râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth., họ Lamiaceae): Chứa saponin, alkaloid, flavonoid (sinensetin, 3'-hydroxy-3,6,7,4'-tetramethoxyflavon), orthosiphonin và hàm lượng kali cao (0,7–0,8%); có tác dụng lợi tiểu, kiềm hóa máu và tăng bài tiết urat, citrat, oxalat.
  • Lý thuyết gốc tự do và phản ứng DPPH: Sử dụng gốc tự do bền 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH, phân tử lượng 394,32 g/mol) có cực đại hấp thu tại bước sóng $\lambda_{\max} = 516\text{ nm}$ trong dung môi methanol để đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do của dịch chiết thông qua sự suy giảm mật độ quang.
  • Thẩm định quy trình phân tích: Dựa trên các nguyên tắc thẩm định phương pháp định lượng quang phổ UV-Vis bao gồm: khảo sát khoảng tuyến tính (hệ số tương quan $R$), độ chính xác (độ lệch chuẩn $SD$ và độ lệch chuẩn tương đối $RSD$), độ đúng (tỷ lệ phục hồi % khi thêm chuẩn ở các mức nồng độ lý thuyết).
          [Chế phẩm viên nang cứng MIMOSTA]
[Kiểm tra độ tinh khiết] [Định tính hóa thực vật] [Định lượng & Hoạt tính]
  - Độ ẩm (sấy 105°C)      - Phản ứng hóa học        - Saponin toàn phần (cân)
  - Độ đồng đều KL (DĐVN)    (Alkaloid, Saponin,     - Morantin (UV-Vis 288 nm)
  - Thời gian rã (<30 ph)     Flavonoid, Tanin)      - Bắt gốc tự do DPPH
                           - SKLM (Silica gel GF254)   (UV-Vis 516 nm)

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Hệ thống phương pháp và thiết bị được vận hành theo quy chuẩn Dược điển Việt Nam III (DĐVN III) và các quy trình phân tích hóa lý chuyên dụng:

Hạng mục kiểm nghiệm Phương pháp & Thiết bị thực hiện Tiêu chuẩn đánh giá / Điều kiện kỹ thuật
Xác định độ ẩm Phương pháp sấy ở nhiệt độ $105^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi trên tủ sấy Hotte. Chênh lệch giữa 2 lần cân liên tiếp $\le 5\text{ mg}$; Độ ẩm yêu cầu $\le 9%$.
Độ đồng đều khối lượng Cân khối lượng cả nang và vỏ nang của 20 viên bất kỳ trên cân phân tích Sartorius. Không quá 2 đơn vị có khối lượng lệch quá $\pm 10%$ so với KLTB; không có viên nào lệch quá $\pm 20%$.
Thời gian tan rã Thiết bị thử độ rã 6 ống, nhúng trong cốc nước $37 \pm 1^\circ\text{C}$, tần số vận hành 28–32 lần/phút. Cả 6 viên phải rã hoàn toàn trong thời gian $\le 30\text{ phút}$.
Định tính hóa học Phản ứng tạo màu và kết tủa trong ống nghiệm với thuốc thử chuyên biệt. - Alkaloid: Thuốc thử Mayer, Dragendorff, Bouchardat.
- Saponin: Thử tạo bọt, phản ứng Liebermann-Burchard.
- Flavonoid: Phản ứng Cyanidin.
- Tanin: Phản ứng với Gelatin 0,5% và $\text{FeCl}_3$.
Sắc ký lớp mỏng (SKLM) Bản mỏng Silica gel $\text{GF}_{254}$; hệ dung môi n-BuOH - $\text{CH}_3\text{COOH}$ - $\text{H}_2\text{O}$ (4:1:5) và Toluen - EtOAc - Aceton - HCOOH (5:2:2:1). Nhận diện vết dược liệu dưới ánh sáng tử ngoại 254 nm, 366 nm và thuốc thử hiện màu ($\text{FeCl}_3$, Dragendorff, acid boric-oxalic).
Định lượng Saponin Chiết tách hồi lưu và xác định bằng phương pháp cân khối lượng. Tính toán hàm lượng saponin toàn phần theo phần trăm khối lượng chế phẩm.
Định lượng Morantin Đo mật độ quang trên máy quang phổ tử ngoại - khả kiến Thermo Spectronic Helios Gamma. Đo tại bước sóng cực đại $\lambda_{\max} = 288\text{ nm}$ trong dung môi chloroform; xây dựng đường chuẩn và thẩm định phương pháp.
Thử nghiệm DPPH Đo quang phổ UV-Vis dung dịch DPPH trong methanol ở bước sóng $\lambda_{\max} = 516\text{ nm}$. Xác định phần trăm hoạt tính chống oxy hóa (%HTCO) và nồng độ ức chế 50% ($\text{IC}_{50}$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Trình bày tổng quan tình hình dịch tễ của bệnh đái tháo đường trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam, nêu bật vai trò gây bệnh của các gốc tự do hình thành từ quá trình oxy hóa sinh học. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc hạ đường huyết hiện nay, chỉ ra sự cần thiết của việc tiêu chuẩn hóa các bài thuốc thảo dược truyền thống. Giới thiệu quá trình phát triển chế phẩm viên nang cứng MIMOSTA tại Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM và xác định 4 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của đề tài.

Phần 2: Tổng quan

Hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Giới thiệu công thức viên nang cứng MIMOSTA gồm 100 mg cao khô phối hợp 3 dược liệu và tá dược vừa đủ 500 mg; dạng vỏ nang 2 màu xanh - cam, bột thuốc màu nâu mang mùi thơm đặc trưng của cao.
  • Trình bày đặc điểm hình thái thực vật, thành phần hóa học, tác dụng dược lý và bài thuốc dân gian của 3 dược liệu: mướp đắng (Momordica charantia L.), mắc cỡ (Mimosa pudica L.) và râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth.).
  • Tổng hợp các phương pháp chiết xuất hợp chất thiên nhiên: chiết lỏng - lỏng, chiết siêu âm (20.000 Hz), chiết Soxhlet và chiết đun hồi lưu.
  • Trình bày nguyên lý định tính hóa thực vật bằng phản ứng ống nghiệm và kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (hệ số dịch chuyển $R_f$).
  • Trình bày cơ sở lý thuyết quang phổ hấp thụ electron tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), định luật Lambert-Beer và các thông số thẩm định quy trình phân tích định lượng (khoảng tuyến tính, $SD$, $RSD$, khoảng tin cậy, tỷ lệ phục hồi).
  • Khái quát về bản chất hóa học, cơ chế gây hại của gốc tự do đối với tế bào và nguyên lý thử nghiệm sàng lọc dập tắt gốc tự do bằng DPPH.

Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc mẫu dược liệu, hóa chất, dung môi phân tích (Merck, cồn $96^\circ$, MeOH, $\text{CHCl}_3$, $\text{H}_2\text{SO}_4$, vanillin, n-BuOH, EtOAc, toluen, n-hexan, $\text{NH}_4\text{OH}$) và trang thiết bị thực nghiệm. Thiết lập quy trình thao tác chuẩn cho:

  • Đánh giá các chỉ tiêu độ tinh khiết của viên nang (độ ẩm, độ đồng đều khối lượng, độ rã) theo DĐVN III.
  • Quy trình định tính nhóm hợp chất alkaloid, flavonoid, saponin, tanin trong viên nang.
  • Quy trình sắc ký lớp mỏng nhận diện sự hiện diện của từng dược liệu thành phần và hoạt chất morantin.
  • Sơ đồ quy trình định lượng saponin toàn phần bằng phương pháp cân và định lượng morantin bằng phương pháp đo quang phổ UV-Vis.
  • Quy trình thẩm định phương pháp định lượng morantin (tính tuyến tính, độ lặp lại, độ đúng) và quy trình pha mẫu thử nghiệm DPPH.

Phần 4: Kết quả và bàn luận

Trình bày và phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Kết quả khảo sát các chỉ tiêu chất lượng vật lý của viên nang MIMOSTA (độ ẩm, độ đồng đều khối lượng, thời gian rã).
  • Kết quả phản ứng hóa học khẳng định sự có mặt của các nhóm hoạt chất alkaloid, flavonoid, saponin, tanin trong chế phẩm.
  • Kết quả phân tích SKLM đối chiếu mẫu thử với mẫu dược liệu chuẩn mướp đắng, mắc cỡ, râu mèo và chất chuẩn morantin.
  • Kết quả định lượng hàm lượng saponin toàn phần trong viên nang.
  • Kết quả thẩm định quy trình định lượng morantin bằng quang phổ UV-Vis: xác định bước sóng cực đại $\lambda_{\max} = 288\text{ nm}$ trong $\text{CHCl}_3$, thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính $y = ax + b$, xác định độ chính xác ($RSD$) và độ đúng (tỷ lệ phục hồi %).
  • Dữ liệu hàm lượng morantin và độ đồng đều hàm lượng hoạt chất giữa các viên nang riêng lẻ (từ viên 1 đến viên 10).
  • Đánh giá khả năng chống oxy hóa in vitro: Phổ hấp thu cực đại của DPPH tại bước sóng 516 nm, đồ thị biểu diễn hoạt tính chống oxy hóa (%HTCO) và giá trị $\text{IC}_{50}$ của cao và chế phẩm MIMOSTA.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết quả đã đạt được về việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm cơ sở cho viên nang cứng MIMOSTA, đưa ra các nhận định khoa học về chất lượng chế phẩm và đề xuất các kiến nghị mở rộng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm nghiệm chính

Khóa luận đã thiết lập đầy đủ các thông số kiểm nghiệm cho chế phẩm viên nang cứng MIMOSTA dựa trên các chỉ tiêu thực nghiệm:

Chỉ tiêu kiểm nghiệm Phương pháp phân tích Kết quả và Tiêu chuẩn đánh giá
Hình thức cảm quan Quan sát cảm quan Nang cứng gồm 2 nửa màu xanh và màu cam; bột thuốc bên trong màu nâu, đồng đều, có mùi thơm đặc trưng của cao MIMOSTA.
Độ ẩm Sấy ở $105^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi Đạt tiêu chuẩn quy định ($\le 9%$).
Độ đồng đều khối lượng Phép cân theo DĐVN III Phụ lục 8 Đạt tiêu chuẩn: không quá 2/20 viên chênh lệch quá $10%$ so với KLTB và không có viên nào lệch quá $20%$.
Thời gian tan rã Thử độ rã theo DĐVN III Cả 6 viên rã hoàn toàn trong môi trường nước $37^\circ\text{C}$ dưới 30 phút (đạt yêu cầu $\le 30\text{ phút}$).
Định tính hóa học Phản ứng màu / kết tủa ống nghiệm Dương tính rõ rệt với các nhóm hoạt chất: Alkaloid, Flavonoid, Saponin và Tanin.
Định tính SKLM Sắc ký lớp mỏng Silica gel $\text{GF}_{254}$ Sắc ký đồ của chế phẩm xuất hiện đầy đủ các vết đặc trưng có cùng màu sắc và giá trị $R_f$ tương ứng với các mẫu đối chiếu mướp đắng, mắc cỡ, râu mèo và chuẩn morantin.
Định lượng Saponin Phương pháp cân Xác định được hàm lượng saponin toàn phần có trong chế phẩm.
Định lượng Morantin Đo quang phổ UV-Vis ($\lambda_{\max} = 288\text{ nm}$) Xây dựng thành công đường chuẩn tuyến tính nồng độ - mật độ quang; quy trình đạt độ lặp lại ($RSD$) và độ đúng (tỷ lệ thu hồi) theo quy định kiểm nghiệm.
Độ đồng đều hàm lượng Đo quang phổ UV-Vis trên từng viên Hàm lượng morantin giữa 10 đơn vị viên nang riêng lẻ đạt độ đồng đều trong giới hạn cho phép.
Hoạt tính chống oxy hóa Thử nghiệm DPPH ($\lambda_{\max} = 516\text{ nm}$) Cao khô và viên nang MIMOSTA thể hiện khả năng dập tắt gốc tự do DPPH phụ thuộc nồng độ, xác định được giá trị $\text{IC}_{50}$.

Đóng góp của đề tài

  • Hoàn thiện tiêu chuẩn cơ sở: Cung cấp bộ tiêu chuẩn kiểm nghiệm hoàn chỉnh (bao gồm tiêu chuẩn vật lý, định tính hóa thực vật và định lượng hoạt chất) cho viên nang cứng MIMOSTA, phục vụ công tác kiểm soát chất lượng thuốc đông dược theo định hướng của Bộ Y tế.
  • Xây dựng quy trình phân tích tin cậy: Thẩm định thành công phương pháp định lượng morantin bằng quang phổ UV-Vis với độ chính xác và độ đúng cao, thao tác thuận tiện, phù hợp ứng dụng thực tế tại các phòng kiểm nghiệm dược phẩm.
  • Chứng minh hoạt tính sinh học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm in vitro chứng minh cao và chế phẩm MIMOSTA có hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt thông qua mô hình thử nghiệm DPPH, góp phần làm sáng tỏ cơ chế hỗ trợ điều trị đái tháo đường và ngăn ngừa biến chứng thoái hóa tế bào do gốc tự do.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài tập trung xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm và thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa triển khai theo dõi độ ổn định dài hạn và lão hóa cấp tốc để xác định tuổi thọ thực tế của chế phẩm.
    • Phép thử định lượng hoạt chất sử dụng phương pháp đo quang phổ UV-Vis cho chất đại diện morantin và phương pháp cân cho saponin toàn phần; chưa ứng dụng các kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng đồng thời nhiều chất chỉ dấu (marker compounds) từ cả 3 loại dược liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi độ ổn định hóa lý và vi sinh của viên nang cứng MIMOSTA trong các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau để thiết lập hạn dùng chính thức.
    • Phát triển phương pháp HPLC/LC-MS phục vụ việc định lượng đồng thời các hoạt chất đặc trưng khác như mimosin (từ mắc cỡ) và sinensetin (từ râu mèo).
    • Triển khai các nghiên cứu sâu hơn về độc tính bán trường diễn và thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường nhằm hoàn thiện hồ sơ đăng ký lưu hành thuốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa phân tích, Dược học, Y học cổ truyền và Công nghệ sinh học.
    • Kiểm nghiệm viên và nghiên cứu viên tại các Viện/Trung tâm kiểm nghiệm thuốc, nhà máy sản xuất đông dược đang phát triển sản phẩm từ dược liệu phối hợp.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng vật lý của dạng thuốc viên nang cứng theo Dược điển Việt Nam III.
    • Phương pháp và kỹ thuật thẩm định một quy trình phân tích định lượng bằng quang phổ UV-Vis (xác định khoảng tuyến tính, độ đúng, độ lặp lại).
    • Hệ dung môi khai triển và thuốc thử hiện màu tối ưu trên sắc ký lớp mỏng (SKLM) dùng để nhận diện hỗn hợp dược liệu phức tạp chứa mướp đắng, mắc cỡ và râu mèo.
    • Thao tác thực nghiệm và phương pháp tính toán hoạt tính dập tắt gốc tự do in vitro bằng test DPPH.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần công thức và tác dụng dược lý đã được chứng minh của viên nang MIMOSTA là gì?
Mỗi viên nang chứa 100 mg cao khô MIMOSTA (phối hợp từ 3 dược liệu: mướp đắng, mắc cỡ, râu mèo) và tá dược vừa đủ 500 mg. Thử nghiệm trên chuột gây tăng đường huyết bằng Alloxon monohydrate ở liều 1,64 g/kg thể trọng cho thấy chế phẩm làm giảm 24,05% mức tăng đường huyết ($P < 0,05$) và đạt độ an toàn cao với $\text{LD}_{50} = 400\text{ g}$ dược liệu khô/kg thể trọng.

2. Tiêu chuẩn vật lý về độ ẩm, độ đồng đều khối lượng và độ tan rã của viên nang MIMOSTA được quy định như thế nào?
Theo DĐVN III: Độ ẩm xác định bằng phương pháp sấy ở $105^\circ\text{C}$ không được vượt quá 9%; Độ đồng đều khối lượng (đo trên 20 nang) không được quá 2 đơn vị lệch quá $\pm 10%$ và không viên nào lệch quá $\pm 20%$ so với KLTB; Thời gian tan rã của 6 viên nang trong môi trường nước ở $37 \pm 1^\circ\text{C}$ không được quá 30 phút.

3. Hoạt chất nào được chọn làm chất chuẩn để định lượng trong chế phẩm và sử dụng phương pháp gì?
Hoạt chất morantin (glycoside chiết xuất từ mướp đắng do Viện Dược liệu Hà Nội cung cấp) được sử dụng làm chất chuẩn. Phương pháp định lượng là đo quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) tại bước sóng hấp thu cực đại $\lambda_{\max} = 288\text{ nm}$ trong dung môi chloroform ($\text{CHCl}_3$).

4. Nguyên lý của phương pháp thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa bằng DPPH trong khóa luận là gì?
DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) là một gốc tự do ổn định có màu tím đặc trưng với cực đại hấp thu ở bước sóng 516 nm trong methanol. Khi các hợp chất chống oxy hóa trong cao hoặc viên nang MIMOSTA nhường nguyên tử hydro cho DPPH, gốc tự do này bị khử tạo thành dạng phân tử không màu hoặc màu vàng nhạt, làm giảm mật độ quang ở bước sóng 516 nm.

5. Quy trình định lượng morantin bằng quang phổ UV-Vis được thẩm định qua những chỉ tiêu khoa học nào?
Quy trình được thẩm định đầy đủ qua 3 chỉ tiêu cốt lõi: Khảo sát khoảng tuyến tính và thiết lập phương trình hồi quy nồng độ - mật độ quang với hệ số tương quan $R$; Khảo sát độ chính xác thông qua độ lệch chuẩn ($SD$) và độ lệch chuẩn tương đối ($RSD$); Khảo sát độ đúng thông qua tỷ lệ phục hồi (%) khi thêm chất chuẩn ở các mức nồng độ khác nhau vào mẫu thử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của cử nhân Nguyễn Thị Ngọc Đan đã hoàn thành việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm cơ sở cho viên nang cứng MIMOSTA dùng điều trị đái tháo đường theo quy chuẩn Dược điển Việt Nam III. Nghiên cứu đã thiết lập thành công hệ thống phương pháp định tính hóa thực vật, kỹ thuật sắc ký lớp mỏng nhận diện dược liệu, cùng quy trình định lượng morantin bằng quang phổ UV-Vis có độ tin cậy và độ lặp lại cao. Đồng thời, các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận hoạt tính chống oxy hóa in vitro của chế phẩm qua thử nghiệm DPPH, tạo nền tảng kỹ thuật và cơ sở khoa học phục vụ công tác kiểm soát chất lượng và phát triển thuốc đông dược từ thảo mộc thiên nhiên.