Luận văn thạc sĩ thử nghiệm lâm sàng nhãn mở đơn nhóm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp ứng dụng tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương trong điều trị đái tháo đường típ 2

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng nhãn mở đơn nhóm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp ứng dụng tế, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2019

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

1.1.1. Định nghĩa đái tháo đường

1.1.2. Phân loại đái tháo đường

1.1.3. Dịch tễ học đái tháo đường

1.1.4. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường típ 2

1.1.5. Biến chứng của đái tháo đường típ 2

1.1.6. Điều trị đái tháo đường típ 2

1.2. TẾ BÀO GỐC

1.2.1. Định nghĩa tế bào gốc

1.2.2. Tế bào gốc trung mô

1.2.3. Tế bào gốc trung mô từ tủy xương

1.3. ỨNG DỤNG CỦA TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2

1.3.1. Cơ sở lý luận của phương pháp ghép tế bào gốc trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2

1.3.2. Đặc điểm tế bào gốc trung mô trong bệnh lý đái tháo đường típ 2

1.3.3. Ứng dụng của tế bào gốc trung mô trong điều trị đái tháo đường típ 2

1.3.4. Phản ứng phụ, tác dụng bất lợi của liệu pháp ghép tế bào gốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2.3. Quy trình nghiên cứu

2.2.4. Chỉ số nghiên cứu

2.2.5. Thiết bị, hóa chất, vật tư tiêu hao

2.2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

2.2.7. Phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

3.2. ĐẶC ĐIỂM TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ TỪ TỦY XƯƠNG CỦA BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2

3.2.1. Kết quả phân lập và nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô từ tủy xương của bệnh nhân đái tháo đường típ 2

3.2.2. Đánh giá chất lượng tế bào gốc trung mô từ tủy xương của bệnh nhân đái tháo đường típ 2

3.3. KẾT QUẢ GHÉP TẾ BÀO GỐC

3.3.1. Đánh giá tính an toàn của việc áp dụng các quy trình ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị đái tháo đường típ 2

3.3.2. Đánh giá hiệu quả sau ghép tế bào gốc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Liệu Pháp Tế Bào Gốc ĐTĐ Típ 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một rối loạn chuyển hóa phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin, hoặc cả hai. Tình trạng tăng glucose mạn tính kéo dài có thể dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mạch máu, thận, mắt và thần kinh. Tỷ lệ mắc ĐTĐ Típ 2 đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị hiện tại, bao gồm thuốc và thay đổi lối sống, có thể giúp kiểm soát đường huyết, nhưng thường không ngăn chặn được các biến chứng lâu dài. Do đó, liệu pháp tế bào gốc nổi lên như một hướng điều trị đầy hứa hẹn, tập trung vào việc phục hồi và tái tạo chức năng tế bào beta của tuyến tụy. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tính an toànhiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong điều trị ĐTĐ Típ 2.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Đái Tháo Đường

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi tăng glucose huyết do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin, hoặc cả hai. Bệnh được phân loại thành ĐTĐ Típ 1, ĐTĐ Típ 2, ĐTĐ thai kỳ và các loại khác. ĐTĐ Típ 2, chiếm hơn 90% các trường hợp, thường liên quan đến tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta.

1.2. Dịch Tễ Học và Gánh Nặng Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2

Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), số người mắc ĐTĐ trên toàn cầu dự kiến sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ cũng đang gia tăng, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc kiểm soát và phòng ngừa ĐTĐ là một ưu tiên hàng đầu trong chính sách y tế quốc gia.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Típ 2 Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị ĐTĐ Típ 2, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các phương pháp điều trị hiện tại thường chỉ tập trung vào kiểm soát triệu chứng, mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Nhiều bệnh nhân vẫn phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng, như bệnh tim mạch, bệnh thận, và tổn thương thần kinh. Hơn nữa, việc tuân thủ điều trị lâu dài có thể là một gánh nặng đối với người bệnh. Do đó, cần có những phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn, và có khả năng phục hồi chức năng tế bào beta.

2.1. Biến Chứng Mạch Máu và Thần Kinh Do Đái Tháo Đường

ĐTĐ có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm bệnh tim mạch, bệnh thận, tổn thương thần kinh, và bệnh võng mạc. Các biến chứng này có thể dẫn đến tàn tật, giảm chất lượng cuộc sống, và tăng nguy cơ tử vong. Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng, nhưng không loại bỏ hoàn toàn.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Đái Tháo Đường Truyền Thống

Các phương pháp điều trị ĐTĐ truyền thống, như thuốc uống và insulin, có thể giúp kiểm soát đường huyết, nhưng thường không giải quyết được tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta. Nhiều bệnh nhân vẫn cần phải dùng thuốc suốt đời, và có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn.

2.3. Sự Cần Thiết Của Các Phương Pháp Điều Trị Tiên Tiến

Do những hạn chế của các phương pháp điều trị truyền thống, cần có những phương pháp điều trị tiên tiến hơn, có khả năng phục hồi chức năng tế bào beta, giảm tình trạng kháng insulin, và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Liệu pháp tế bào gốc là một trong những hướng đi đầy hứa hẹn.

III. Liệu Pháp Tế Bào Gốc Giải Pháp Mới Cho Bệnh Đái Tháo Đường Típ 2

Liệu pháp tế bào gốc đang nổi lên như một phương pháp điều trị tiềm năng cho ĐTĐ Típ 2, tập trung vào việc phục hồi và tái tạo chức năng tế bào beta của tuyến tụy. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tế bào gốc có thể biệt hóa thành các tế bào beta mới, hoặc kích thích các tế bào beta hiện có sản xuất insulin hiệu quả hơn. Ngoài ra, tế bào gốc còn có khả năng giảm tình trạng viêm và cải thiện độ nhạy insulin của cơ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương, một nguồn tế bào gốc dồi dào và dễ tiếp cận.

3.1. Cơ Chế Tác Động Của Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Đái Tháo Đường

Tế bào gốc có thể tác động lên ĐTĐ thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm biệt hóa thành tế bào beta, kích thích sản xuất insulin, giảm viêm, và cải thiện độ nhạy insulin. Các cơ chế này có thể giúp phục hồi chức năng tuyến tụy và kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.

3.2. Ưu Điểm Của Tế Bào Gốc Trung Mô Tự Thân Từ Tủy Xương

Tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương có nhiều ưu điểm, bao gồm tính tương thích cao, ít nguy cơ thải ghép, và khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau. Việc sử dụng tế bào gốc tự thân cũng giúp giảm thiểu các vấn đề về đạo đức và pháp lý.

3.3. Các Loại Tế Bào Gốc Tiềm Năng Trong Điều Trị Đái Tháo Đường

Ngoài tế bào gốc trung mô, còn có nhiều loại tế bào gốc khác đang được nghiên cứu trong điều trị ĐTĐ, bao gồm tế bào gốc tạo máu, tế bào gốc phôi, và tế bào gốc đa năng cảm ứng. Mỗi loại tế bào gốc có những ưu điểm và hạn chế riêng, và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi ứng dụng rộng rãi.

IV. Đánh Giá An Toàn và Hiệu Quả Liệu Pháp Tế Bào Gốc ĐTĐ Típ 2

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tính an toànhiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương trong điều trị ĐTĐ Típ 2. Các chỉ số được theo dõi bao gồm nồng độ đường huyết lúc đói (FPG), HbA1c, và các tác dụng phụ. Kết quả nghiên cứu cho thấy liệu pháp tế bào gốc có tiềm năng cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nhu cầu sử dụng insulin ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận những kết quả này.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp Đánh Giá

Nghiên cứu được thiết kế là một thử nghiệm lâm sàng nhãn mở, đơn nhóm, đánh giá tính an toànhiệu quả của liệu pháp tế bào gốc ở bệnh nhân ĐTĐ Típ 2. Các bệnh nhân được theo dõi trong vòng 6 tháng sau khi ghép tế bào gốc, và các chỉ số đường huyết và tác dụng phụ được ghi nhận.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tính An Toàn Của Liệu Pháp

Kết quả nghiên cứu cho thấy liệu pháp tế bào gốc là an toàn và dung nạp tốt ở hầu hết các bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ nhẹ, như sốt hoặc đau tại chỗ tiêm, nhưng các tác dụng phụ này thường tự khỏi sau vài ngày.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Dựa Trên Các Chỉ Số Đường Huyết

Kết quả nghiên cứu cho thấy liệu pháp tế bào gốc có tiềm năng cải thiện kiểm soát đường huyết ở một số bệnh nhân. Nồng độ FPG và HbA1c có xu hướng giảm sau khi ghép tế bào gốc, và một số bệnh nhân có thể giảm liều insulin.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Của Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Liệu pháp tế bào gốc có tiềm năng trở thành một phương pháp điều trị hiệu quả cho ĐTĐ Típ 2, đặc biệt là ở những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị truyền thống. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị, xác định đối tượng bệnh nhân phù hợp, và đánh giá hiệu quả lâu dài của liệu pháp. Việc phát triển các trung tâm tế bào gốc chuyên biệt và đào tạo đội ngũ chuyên gia cũng là rất quan trọng để ứng dụng rộng rãi liệu pháp này.

5.1. Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Tiêu Biểu Về Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Nhiều nghiên cứu lâm sàng trên thế giới đã chứng minh tính an toànhiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong điều trị ĐTĐ. Các nghiên cứu này đã sử dụng nhiều loại tế bào gốc khác nhau, và áp dụng các phác đồ điều trị khác nhau, nhưng đều cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Liệu Pháp Tế Bào Gốc Tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển liệu pháp tế bào gốc trong điều trị ĐTĐ. Với đội ngũ y bác sĩ giỏi, cơ sở vật chất hiện đại, và sự quan tâm của nhà nước, Việt Nam có thể trở thành một trung tâm liệu pháp tế bào gốc hàng đầu trong khu vực.

5.3. Các Vấn Đề Cần Giải Quyết Để Ứng Dụng Rộng Rãi Liệu Pháp

Để ứng dụng rộng rãi liệu pháp tế bào gốc trong điều trị ĐTĐ, cần giải quyết một số vấn đề, bao gồm chi phí điều trị cao, quy trình sản xuất tế bào gốc phức tạp, và các vấn đề về đạo đức và pháp lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và nhà quản lý để giải quyết những vấn đề này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Liệu Pháp Tế Bào Gốc Tương Lai

Liệu pháp tế bào gốc là một hướng điều trị đầy hứa hẹn cho ĐTĐ Típ 2, có tiềm năng cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nhu cầu sử dụng insulin. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận những kết quả này, và để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc phát triển các loại tế bào gốc mới, cải thiện quy trình sản xuất tế bào gốc, và nghiên cứu các cơ chế tác động của tế bào gốc trong điều trị ĐTĐ.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Nghiên cứu này đã đánh giá tính an toànhiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương trong điều trị ĐTĐ Típ 2. Kết quả cho thấy liệu pháp là an toàn và có tiềm năng cải thiện kiểm soát đường huyết ở một số bệnh nhân.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc phát triển các loại tế bào gốc mới, cải thiện quy trình sản xuất tế bào gốc, nghiên cứu các cơ chế tác động của tế bào gốc, và đánh giá hiệu quả lâu dài của liệu pháp.

6.3. Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Về Liệu Pháp

Bệnh nhân ĐTĐ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn về liệu pháp tế bào gốc. Liệu pháp này có thể là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị truyền thống, nhưng cần được thực hiện tại các trung tâm tế bào gốc uy tín và có kinh nghiệm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thử nghiệm lâm sàng nhãn mở đơn nhóm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp ứng dụng tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương trong điều trị đái tháo đường típ 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Định nghĩa đái tháo đường ĐTĐ là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin của tế bào bêta tụy, về tác động của insulin tại các mô cơ quan, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa đường, protit, lipit, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim ,mạch máu, thận, mắt và thần kinh [3].

Phân loại đái tháo đường Phân loại bệnh ĐTĐ bao gồm: ĐTĐ T1, ĐTĐ T2, ĐTĐ thai kì và một số típ khác. Trong đó ĐTĐ T2 thường được gọi là ĐTĐ không phụ thuộc insulin, chiếm trên 90% tổng số bệnh nhân ĐTĐ, đặc điểm chính là kháng insulin dẫn đến thiếu hụt insulin tương đối và giảm sản xuất insulin [1]. Dịch tễ học đái tháo đường Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (International Diabetes Federation IDF), năm 2015 toàn thế giới có 415 triệu người trong độ tuổi 20-79 bị bệnh (ĐTĐ), ước tính đến năm 2040 con số này sẽ là 642 triệu. Bên cạnh đó, do chế độ dinh dưỡng, lối sống không hợp lý nên bệnh ĐTĐ T2 đang có xu hướng tăng và trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng [56].

Tại Việt Nam, năm 1990, tỷ lệ ĐTĐ ở Hà Nội là 1,1%, thành phố Hồ Chí Minh là 2,25%, Huế là 0,96%. Năm 2003, trên toàn quốc, tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose là 7,3%, rối loạn đường huyết lúc đói là 1,9%. Nghiên cứu năm 2012 của Bệnh viện Nội tiết Trung Ương cho thấy tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ ở người trưởng thành là 5,42%, chưa được chẩn đoán trong cộng đồng là 63,6% [63]. Theo kết quả điều tra STEPwise về các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm do Bộ Y tế thực hiện năm 2015, ở nhóm tuổi từ 18-69, cho thấy tỷ lệ ĐTĐ toàn quốc là 4,1%, tiền ĐTĐ là 3,6 % [112].

Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường típ 2 Kháng insulin (Insulin resistance) Như đã trình bày ở phần 1.2, đặc điểm chính của ĐTĐ T2 là sự kháng insulin dẫn đến thiếu hụt insulin tương đối và giảm sản xuất insulin. Insulin là một hormone được tiết ra bởi các tế bào bêta của tuyến tụy giúp duy trì sự cân bằng hàm lượng glucose trong máu. Thuật ngữ “kháng insulin” đề cập đến việc giảm phản ứng trao đổi chất đáp ứng với insulin của tế bào đích, hoặc ở cấp độ toàn bộ cơ thể, làm sự giảm tác dụng hạ đường huyết của insulin lưu thông hay được tiêm vào. Sự truyền tín hiệu insulin rất phức tạp, liên quan đến nhiều enzyme và protein điều hòa khác nhau, bất kỳ khiếm khuyết nào trong biểu hiện chức năng của các tác nhân này có thể làm giảm tín hiệu insulin bình thường dẫn đến IR trong các mô ngoại biên.

Czech MP (2017) đã đề xuất một ô hình nghiên cứu về việc tiếp nhận các tín hiệu insulin thông qua thụ thể insulin trên bề mặt tế bào cho phép dẫn đến hàng loạt các tín hiệu nội bào nhằm kích hoạt sử dụng kênh GLUT 4 tại cơ xương và mô mỡ đồng thời ức chế quá trình tạo mới glucoso (gluconeogenesis) tại gan giúp làm giảm glucose huyết (Hình 1. Các yếu tố liên quan hoạt hóa (mũi tên màu đen) hay ức chế (đường gạch đỏ) cho phép duy trì được khả năng điều hòa các tín hiệu insulin [26]. Kháng insulin trong tế bào gan làm tăng mức glucose trong huyết tương do giảm tổng hợp glycogen. Hiệu ứng này được kết hợp bởi sự giảm hấp thụ glucose của cơ xương và tế bào mỡ.

Mặc dù sinh lý bệnh chính xác của IR không rõ ràng, các khiếm khuyết trong việc truyền tín hiệu insulin đóng vai trò nổi bật (Bảng 1. Mô hình tiếp nhân tín hiệu insulin trong giảm nồng độ glucose máu. Sự liên kết của insulin với thụ thể của nó sẽ hoạt hóa phần nội bào có hoạt tính enzyme tyrosine kinaza của thụ thể. Đây là vùng có chức năng photphoryl hóa các axit amin tyrosine của protein IRS (protein cơ chất của thụ thể insulin – Insuline Receptor Substrate Protein).

Sau khi được photphoryl hóa, các tyrosin của IRS sẽ hoạt động như các vị trí neo giữ các tiểu đơn vị điều hòa p85 của enzyme kinaza p85/p110 PI-3 tại màng tế bào. Điều này dẫn đến sự hình thành phức hệ PtdIns3,4,5P 3 (phospholipid phosphatidyl 3,4,5 phosphate ) từ PtdIns 4,5 P2 trên màng tế bào, tạo điều kiện cho sự gia nhập và tương tác giữa protein kinaza PDK1 và Akt, dẫn đến sự photphory hóa (và hoạt hóa) tại vị trí threonine 308 trên phân tử Akt. Sự hoạt hóa hoàn toàn Akt còn phụ thuộc vào sự photphoryl hóa tiếp theo bởi enzyme kinaza thứ hai là mTORC2. Sau khi Akt được hoạt hóa hoàn toàn sẽ tham gia vào sự điều hóa cân bằng nội môi glucose thông quan sự vận chuyển glucose đến tế bào mỡ và cơ xương, sự ức chế tái tạo mới glucose tại gan, cũng như quá trình hoạt hóa sự sinh tổng hợp lipit tại gan [26] c Bảng 1.

Cơ chế phân tử của kháng insulin [117] Cơ chế phân tử Vai trò trong kháng insulin Tăng cường hoạt tính Đảo ngược quá trình phosphoryl hóa axit amin tyrosin trên của enzyme PTP1B phân tử của IRS ‐ 1 (Insulin Receptor Subsrate-1) cảm ứng (Protein‐Tyrosine bởi sự liên kết với insulin và do đó làm suy yếu sự truyền Phosphatase 1B) tín hiệu insulin. Kích hoạt các con đường IKKβ / NF B và JNK, photphoryl Phản ứng viêm và hóa IRS ‐ 1 tại vị trí serin 307, giảm biểu hiện GLUT ‐ 4, adipokine giảm biểu hiện IRS ‐ 1 qua ERK1 / 2, gây phân hủy IRS thông qua cơ chế phụ thuộc SOCS1 và SOCS3 Kích hoạt một số con đường thuộc nhóm kinaza serine threonine, ví dụ như IKKβ / NF B và JNK phân hủy IRS, ức chế biểu hiện và định vị trên màng tế bào của GLUT 4, làm Quá tải gốc tự do giảm sự dịch chuyển vị trí của IRS ‐ 1 và kinaza PIP ‐ kinase, phosphoryl hóa serine tại vị trí serine 307 của IRS ‐ 1, kích hoạt các phản ứng viêm. Khiếm khuyết trong Giảm photphoryl hóa thụ thể insulin, phosphoryl hóa photphoryl hóa serine serine tại vị trí 307, ngăn chặn tín hiệu insulin dẫn đến của IRS ‐ 1 ngăn chặn tín hiệu insulin. Hoạt hóa các kinaza serine threonine,gây viêm và làm suy Béo phì yếu tín hiệu insulin.

Rối loạn chức năng ty thể Thúc đẩy căng thẳng oxy hóa, làm suy yếu tín hiệu insulin. Giảm hoạt động khả Giảm số lượng thụ thể insulin, giảm thụ thể chức năng do năng liên kết của thụ đột biến, tự miễn kháng thể chống thụ thể insulin. thể với insulin Đột biến điểm làm thay đổi sự biến đổi bình thường của Đột biến của GLUT 4 GLUT 4, ức chế glucose đi vào các tế bào phụ thuộc và làm suy yếu các đường dẫn tín hiệu tiếp theo. Phá vỡ sự cuộn gấp thích hợp dẫn đến sự tích tụ của Căng thẳng ER protein bị sai lệch.

Suy giảm chức năng tế bào beta của tụy Hai dòng tế bào chính duy trì chức năng chính cho tuyến tụy là dòng tế bào alpha và bêta. Các tác dụng đối kháng bởi insulin được tiết ra từ tế bào bêta và glucagon được tiết ra từ tế bào alpha giúp duy trì lượng đường huyết ổn định trong c máu bằng việc kích hoạt các quá trình khác nhau của việc hấp thu glucose và phân hủy glycogen (Hình 1. Hoạt động của các tế bào tại đảo tụy trong duy trì nồng độ glucose huyết. Các đảo nhỏ tụy có chứa các tế bào alpha và tế bào bêta, tiết ra glucagon và insulin tương ứng.

Insulin và glucagon tác dụng đối kháng lên các cơ quan ngoại vi để kiểm soát lượng đường trong máu. Insulin phát huy tác dụng hạ glucose của nó bằng cách kích thích sự hấp thu glucose ở cơ xương, thông qua việc ức chế sản xuất glucose ở gan và bằng cách làm tan mỡ. Ngược lại, glucagon làm tăng nồng độ glucose tuần hoàn bằng cách tăng gluconeogenesis và lipolysis [99]. Cả hai loại ĐTĐ T1 và ĐTĐ T2 đều có đặc điểm bởi sự sụt giảm khối tế bào bêta giữ chức năng sản xuất insulin để duy trì đường huyết.

Các dấu hiệu chính của ĐTĐ T1 và ĐTĐ T2 chỉ trở nên rõ rệt khi số tế bào bêta trong tụy bị thiếu hụt. Ở bệnh nhân ĐTĐ T1 dấu hiệu khởi phát của bệnh xảy ra khi khối tế bào beta giảm đến dưới mức 20%. Các biện pháp khắc phục khả năng kháng insulin cũng như. Do vậy, những bệnh nhân này cần bù thêm insulin bằng đường uống hoặc tiêm, tuy vậy cũng không thể thay thế chức năng bình thường của tế bào bêta, hậu quả là bệnh tiến triển nặng hơn và dẫn tới những biến chứng mạn tính và tàn tật.

Biến chứng của đái tháo đường típ 2 ĐTĐ là một bệnh tiến triển, nếu bệnh nhân không kiểm soát tốt lượng đường huyết trong máu cũng như duy trì chế độ ăn và luyện tập thì sẽ mắc phải các biến chứng không mong muốn do ĐTĐ gây ra. Các biến chứng cấp tính có thể ảnh hưởng đến tính mạng của bệnh nhân bao gồm: Hôn mê nhiễm toan ceton (Diabetic Ketoacidosis – DKA) và hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (Hyperosmolar hyperglycemic syndrome – HHS) [41] [58] [11] [86]. Các biến chứng mạn tính liên quan đến bệnh lý về mạch máu nhỏ như biến chứng về bệnh lý võng mạc và đục thủy tinh thể, microalbumin niệu; ĐTĐ làm tăng nguy cơ các bệnh về mạch vành, động mạch ngoại biên [113]. Việc để lại các biến chứng trên sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân, vì vậy với mỗi bệnh nhân mắc ĐTĐ T2 cần có những chiến lược điều trị phù hợp là điều vô cùng quan trọng nhằm kiểm soát được nồng độ đường huyết trong máu.

Điều trị đái tháo đường típ 2 1.Điều trị bằng thuốc ĐTĐ T2 được đặc trưng bởi kháng Insulin giai đoạn đầu và khiếm khiết Insulin giai đoạn sau. Cùng với đó sự tiến triển tự nhiên của ĐTĐ T2 dẫn đến sự phụ thuộc Insulin c Các hướng tiếp cận điều trị ĐTĐ T2 được đưa ra đều dựa trên cơ chế bệnh sinh. Các dòng thuốc khác nhau được xây dựng theo tiêu chuẩn của hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ bao gồm: - Nhóm 1: Nhóm thuốc cải thiện sự đề kháng insulin bao gồm Metformin và TZD (Thiazoliglitazone) bao gồm: Pioglitazone và Rosiglitazone hiện nay đang được khuyến cáo sử dụng. - Nhóm 2: Nhóm thuốc làm tăng khả năng tiết insulin bào gồm nhóm SU (Sulfunylurase) với các thuốc đang lưu hành: Gliburide, Glipizde, Gliclazide, Glibenclamide).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính An Toàn và Hiệu Quả Liệu Pháp Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Típ 2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng liệu pháp tế bào gốc trong điều trị bệnh đái tháo đường típ 2. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá tính an toàn của phương pháp mà còn phân tích hiệu quả điều trị, từ đó mở ra những cơ hội mới cho bệnh nhân mắc bệnh này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà liệu pháp tế bào gốc có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khảo sát khả năng ức chế enzyme α amylase và α glucosidase của một số cây thuốc dân gian điều trị bệnh đái tháo đường, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp điều trị tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ghép tế bào gốc tạo máu tự thân trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống và bệnh nhược cơ cũng cung cấp cái nhìn về ứng dụng tế bào gốc trong các bệnh lý khác. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu kết quả và an toàn của phương pháp can thiệp đặt stent cho sang thương tắc mạn tính động mạch vành sẽ giúp bạn hiểu thêm về các can thiệp y tế hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực y học.