Nghiên Cứu Ghép Tế Bào Gốc Tạo Máu Tự Thân Trong Điều Trị Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ghép tế bào gốc tạo máu tự thân trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống và bệnh nhược, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Miễn dịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

238
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống

1.2. Cơ chế bệnh sinh bệnh lupus ban đỏ hệ thống

1.3. Chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống

1.4. Điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống hiện nay

1.5. Bệnh nhược cơ

1.6. Cơ chế bệnh sinh bệnh nhược cơ

1.7. Chẩn đoán bệnh nhược cơ

1.8. Điều trị bệnh nhược cơ hiện nay

1.9. Ghép tế bào gốc tạo máu điều trị bệnh tự miễn

1.10. Tổng quan về ghép tế bào gốc tạo máu

1.11. Cơ sở khoa học của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh tự miễn

1.12. Điều trị điều kiện hóa trong ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. Biến cố bất lợi của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh tự miễn

1.13. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống

1.14. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh nhược cơ

1.15. Tình hình ghép tế bào gốc tạo máu ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nhược cơ

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Các bước nghiên cứu

2.8. Công cụ và phương tiện kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.9. Biến số, chỉ số trong nghiên cứu

2.10. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu

2.11. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu

2.12. Cách khống chế sai số trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và chuẩn bị khối tế bào gốc tạo máu

3.2. Đặc điểm bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

3.3. Đặc điểm bệnh nhân nhược cơ

3.4. Đặc điểm huy động tế bào gốc từ tủy xương ra máu ngoại vi

3.5. Một số chỉ số tế bào máu trước huy động và ngày thu hoạch

3.6. Kết quả thu hoạch tế bào gốc máu ngoại vi

3.7. Kết quả xử lý khối tế bào gốc tạo máu chọn lọc CD34+

3.8. Chất lượng khối tế bào gốc tạo máu tự thân

3.9. Hiệu quả ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống

3.10. Thời gian mọc ghép và nằm viện

3.11. Điều trị lupus ban đỏ hệ thống sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.12. Điểm SLEDAI trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.13. Protein niệu trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.14. Đặc điểm cytokin trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.15. Đặc điểm kháng thể tự miễn trước và sau ghép ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

3.16. Đặc điểm tế bào miễn dịch trước và sau ghép ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

3.17. Một số chỉ số tế bào máu của bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống trước và sau ghép

3.18. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.19. Biến cố bất lợi của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

3.20. So sánh phương pháp ghép chọn lọc CD34+ và không chọn lọc CD34+ ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

3.21. Hiệu quả ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh nhược cơ

3.22. Thời gian mọc ghép và nằm viện

3.23. Điều trị nhược cơ sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.24. Điểm nhược cơ trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.25. Kháng thể kháng thụ thể acetylcholin trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.26. Đặc điểm tế bào miễn dịch ở bệnh nhân nhược cơ trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.27. Đặc điểm một số chỉ số tế bào máu ở bệnh nhân nhược cơ trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.28. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nhược cơ sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

3.29. Biến cố bất lợi của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh nhân nhược cơ

3.30. So sánh phương pháp ghép chọn lọc CD34+ và không chọn lọc CD34+ ở bệnh nhân nhược cơ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Lupus

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn mãn tính, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào việc giảm các triệu chứng và ức chế hệ miễn dịch, nhưng không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân lupus (HSCT) nổi lên như một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn, có khả năng tái thiết lập hệ miễn dịch và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của ghép tế bào gốc tự thân lupus trong điều trị SLE, dựa trên các bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng đã được công bố. Phương pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân lupus ban đỏ không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường, mang lại sự cải thiện về chức năng cơ thể và giảm thiểu các tác dụng phụ do thuốc ức chế miễn dịch gây ra. Tế bào gốc tạo máu có khả năng tái tạo hệ miễn dịch, từ đó kiểm soát bệnh tự miễn.

1.1. Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống Thách Thức Điều Trị Hiện Tại

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn dịch mãn tính, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất tự kháng thể và sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch, gây tổn thương các mô và cơ quan. Các triệu chứng của SLE rất đa dạng, từ nhẹ như mệt mỏi, đau khớp, phát ban đến nặng như tổn thương thận, tim, phổi và thần kinh. Hiện nay, điều trị SLE chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và giảm viêm bằng các thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid, cyclophosphamid, azathioprine và methotrexate. Tuy nhiên, các thuốc này có nhiều tác dụng phụ và không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Do đó, phương pháp điều trị lupus mới nhất với ghép tế bào gốc tạo máu đang được nghiên cứu và ứng dụng.

1.2. Tiềm Năng của Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân trong Bệnh Tự Miễn

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) là một phương pháp điều trị trong đó tế bào gốc tạo máu của bệnh nhân được thu thập, lưu trữ và sau đó truyền trở lại sau khi bệnh nhân trải qua quá trình điều trị hóa chất liều cao để ức chế hệ miễn dịch hiện tại. Quá trình này có thể tái thiết lập hệ miễn dịch mới, loại bỏ các tế bào tự miễn dịch gây bệnh và khôi phục khả năng tự dung nạp của cơ thể. aHSCT đã cho thấy hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh tự miễn dịch khác như xơ cứng bì hệ thống, đa xơ cứng và viêm khớp dạng thấp. Kết quả ban đầu cho thấy aHSCT có thể là một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống kháng trị. Nghiên cứu tế bào gốc lupus ngày càng chứng minh hiệu quả của nó.

II. Cơ Chế Hoạt Động Của Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Lupus

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) hoạt động bằng cách 'khởi động lại' hệ miễn dịch của bệnh nhân. Đầu tiên, tế bào gốc tạo máu được thu thập từ máu ngoại vi hoặc tủy xương của bệnh nhân. Sau đó, bệnh nhân được điều trị bằng hóa chất liều cao để loại bỏ các tế bào miễn dịch tự phản ứng. Cuối cùng, tế bào gốc đã thu thập được truyền trở lại vào cơ thể bệnh nhân, nơi chúng sẽ phát triển và tái tạo hệ miễn dịch mới. Hệ miễn dịch mới này có thể không còn khả năng tấn công các mô và cơ quan của cơ thể, dẫn đến giảm các triệu chứng và cải thiện tình trạng bệnh. Quá trình này được gọi là ghép tế bào gốc cho bệnh tự miễn. Cơ chế ghép tế bào gốc lupus bao gồm việc loại bỏ và tái tạo tế bào gốc tạo máu.

2.1. Quy Trình Thu Thập và Lưu Trữ Tế Bào Gốc Tạo Máu

Quá trình thu thập tế bào gốc tạo máu thường bắt đầu bằng việc kích thích tủy xương sản xuất nhiều tế bào gốc hơn và di chuyển chúng vào máu ngoại vi bằng cách sử dụng các yếu tố tăng trưởng như G-CSF. Sau đó, tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi thông qua một quá trình gọi là apheresis, trong đó máu được lấy ra khỏi cơ thể, tế bào gốc được tách ra và phần còn lại của máu được trả lại cho bệnh nhân. Tế bào gốc thu được sau đó được xử lý và lưu trữ đông lạnh cho đến khi cần thiết để truyền trở lại cho bệnh nhân. Quy trình ghép tế bào gốc lupus cần được thực hiện bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp. Huy động tế bào gốc là bước quan trọng.

2.2. Điều Trị Điều Kiện Hóa Loại Bỏ Hệ Miễn Dịch Tự Phản Ứng

Điều trị điều kiện hóa là một phần quan trọng của quy trình aHSCT, bao gồm việc sử dụng hóa chất liều cao, đôi khi kết hợp với xạ trị toàn thân, để loại bỏ các tế bào miễn dịch tự phản ứng trong cơ thể bệnh nhân. Mục tiêu của điều trị điều kiện hóa là tạo ra một không gian trong tủy xương để tế bào gốc mới có thể phát triển và tái tạo hệ miễn dịch mới. Điều trị điều kiện hóa có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng nó là cần thiết để đảm bảo rằng hệ miễn dịch tự phản ứng bị loại bỏ hoàn toàn. Điều trị điều kiện hóa ghép tế bào gốc cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

III. Hiệu Quả Lâm Sàng Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Lupus

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Các nghiên cứu này cho thấy rằng aHSCT có thể dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hoạt động bệnh, giảm nhu cầu sử dụng thuốc ức chế miễn dịch và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Một số bệnh nhân thậm chí có thể đạt được sự lui bệnh hoàn toàn sau aHSCT. Tuy nhiên, aHSCT cũng có những rủi ro và tác dụng phụ, vì vậy cần phải cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định điều trị. Hiệu quả ghép tế bào gốc lupus đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng. Ghép tế bào gốc tự thân lupus có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.

3.1. Cải Thiện Hoạt Động Bệnh và Giảm Nhu Cầu Thuốc Ức Chế Miễn Dịch

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng aHSCT có thể làm giảm đáng kể hoạt động bệnh ở bệnh nhân SLE, được đo bằng các chỉ số như SLEDAI và BILAG. Nhiều bệnh nhân có thể giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau aHSCT, giúp giảm các tác dụng phụ liên quan đến thuốc. Điều này cho thấy rằng aHSCT có thể giúp kiểm soát bệnh SLE hiệu quả hơn và giảm gánh nặng điều trị cho bệnh nhân. Theo dõi hoạt động bệnh lupus sau ghép là rất quan trọng.

3.2. Chất Lượng Cuộc Sống Của Bệnh Nhân Sau Ghép Tế Bào Gốc

Nhiều nghiên cứu đã báo cáo rằng aHSCT có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân SLE. Bệnh nhân sau aHSCT thường cảm thấy khỏe hơn, ít mệt mỏi hơn, ít đau khớp hơn và có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn. Điều này có thể là do aHSCT giúp giảm các triệu chứng bệnh và cải thiện chức năng của các cơ quan bị ảnh hưởng bởi SLE. Chăm sóc bệnh nhân lupus sau ghép cần toàn diện cả về thể chất và tinh thần.

IV. Rủi Ro Và Biến Chứng Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Lupus

Mặc dù ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) có thể mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống (SLE), nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro và biến chứng tiềm ẩn. Các biến chứng này có thể bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương cơ quan và phản ứng thải ghép. Một số biến chứng có thể nghiêm trọng và thậm chí gây tử vong. Do đó, cần phải cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định điều trị bằng aHSCT. Tác dụng phụ ghép tế bào gốc lupus cần được theo dõi và quản lý chặt chẽ. Biến chứng ghép tế bào gốc có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

4.1. Nguy Cơ Nhiễm Trùng và Chảy Máu Sau Điều Trị Điều Kiện Hóa

Điều trị điều kiện hóa trong aHSCT làm suy yếu hệ miễn dịch của bệnh nhân, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng từ vi khuẩn, virus và nấm. Bệnh nhân cũng có thể bị chảy máu do giảm số lượng tiểu cầu. Việc sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng và truyền máu có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu. Phòng ngừa nhiễm trùng sau ghép là rất quan trọng. Kiểm soát chảy máu cần được thực hiện kịp thời.

4.2. Các Biến Chứng Liên Quan Đến Tổn Thương Cơ Quan

Điều trị điều kiện hóa có thể gây tổn thương cho các cơ quan như tim, phổi, gan và thận. Các biến chứng này có thể bao gồm viêm phổi, suy tim, suy gan và suy thận. Việc theo dõi chặt chẽ chức năng của các cơ quan này và điều trị kịp thời các biến chứng có thể giúp cải thiện kết quả điều trị. Đánh giá chức năng cơ quan cần được thực hiện thường xuyên.

V. Chọn Lọc Bệnh Nhân Phù Hợp Ghép Tế Bào Gốc Lupus

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo thành công của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Bệnh nhân nên được đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng bệnh, chức năng cơ quan và các yếu tố nguy cơ khác. aHSCT thường được chỉ định cho bệnh nhân SLE hoạt động nặng, kháng trị với các phương pháp điều trị thông thường và không có các bệnh lý nền nghiêm trọng. Chỉ định ghép tế bào gốc lupus cần tuân thủ các tiêu chí nhất định. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân ghép tế bào gốc cần được xác định rõ ràng.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Bệnh Nhân Lupus Ban Đỏ Hệ Thống

Việc đánh giá bệnh nhân SLE trước khi aHSCT nên bao gồm đánh giá hoạt động bệnh bằng các chỉ số như SLEDAI và BILAG, đánh giá chức năng cơ quan bằng các xét nghiệm chức năng tim, phổi, gan và thận, và đánh giá các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, tiền sử bệnh và các bệnh lý nền. Đánh giá toàn diện bệnh nhân lupus là cần thiết.

5.2. Các Yếu Tố Loại Trừ Khỏi Liệu Pháp Ghép Tế Bào Gốc

Một số yếu tố có thể loại trừ bệnh nhân khỏi aHSCT, bao gồm tuổi cao, bệnh tim phổi nặng, suy gan hoặc suy thận không kiểm soát được, nhiễm trùng hoạt động và các bệnh lý ác tính khác. Chống chỉ định ghép tế bào gốc cần được xem xét kỹ lưỡng.

VI. Tương Lai Của Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Điều Trị Lupus

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE), nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình aHSCT, giảm thiểu các tác dụng phụ và xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng điều trị. Ngoài ra, cần có nhiều nghiên cứu hơn để so sánh aHSCT với các phương pháp điều trị khác và đánh giá hiệu quả lâu dài của aHSCT. Nghiên cứu ghép tế bào gốc lupus đang tiếp tục phát triển. Phương pháp điều trị lupus mới nhất có thể dựa trên tế bào gốc.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Ghép Tế Bào Gốc và Giảm Tác Dụng Phụ

Các nghiên cứu đang được tiến hành để tối ưu hóa quy trình aHSCT, bao gồm việc sử dụng các phác đồ điều trị điều kiện hóa ít độc hại hơn, cải thiện quy trình thu thập và lưu trữ tế bào gốc, và sử dụng các liệu pháp hỗ trợ để giảm các tác dụng phụ. Cải tiến quy trình ghép tế bào gốc là rất quan trọng.

6.2. Nghiên Cứu Dài Hạn Về Hiệu Quả và An Toàn Của Ghép Tế Bào Gốc

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả và an toàn của aHSCT trong điều trị SLE, bao gồm việc theo dõi hoạt động bệnh, chức năng cơ quan và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong nhiều năm sau aHSCT. Theo dõi dài hạn bệnh nhân sau ghép là cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn.

23/05/2025
Nghiên cứu ghép tế bào gốc tạo máu tự thân trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống và bệnh nhược cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là bệnh tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi việc sản xuất tự kháng thể và sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Mặc dù khả năng sống sót của bệnh nhân SLE đã tăng lên trong những thập kỷ qua, tuy nhiên tiên lượng của bệnh bị hạn chế do tổn thương các cơ quan và tác dụng phụ của các phương pháp điều trị thông thường.17 Theo thống kê hàng năm của trung tâm kiểm soát bệnh tật Mỹ (Centers for Disease Control and Prevention - CDC), có khoảng 5,1 trường hợp mới mắc trên 100,000 dân mỗi năm. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, cả hai giới nhưng nữ giới chiếm đa số, đặc biệt nữ giới đang trong độ tuổi sinh đẻ (tỷ lệ nam/nữ là 1/8).

Cơ chế bệnh sinh bệnh lupus ban đỏ hệ thống Căn nguyên của SLE bao gồm yếu tố di truyền, môi trường và ảnh hưởng của nội tiết tố nữ. Những yếu tố này dẫn đến sự phá vỡ dung nạp miễn dịch, hình thành các kháng thể chống lại các kháng nguyên nhân tế bào. Ba con đường miễn dịch chính trong SLE là rối loạn chết tế bào theo chương trình, giảm khả năng dọn dẹp tế bào chết và hoạt hóa bất thường tế bào lympho T, B từ đó sinh ra các tự kháng thể. Khả năng dọn dẹp các mảnh vỡ tế bào là một chức năng miễn dịch bình thường rất quan trọng để duy trì khả năng tự dung nạp.

Nhiều con đường tồn tại để thanh toán hàng tỷ tế bào chết được tạo ra hàng ngày. Tế bào tua (plasmacytoid dendritic cell - pDC) là tế bào được nghiên cứu nhiều nhất trong SLE, có thể di chuyển đến các điểm bị tổn thương, sản xuất một lượng lớn IFN (interferon) loại I, kích thích đại thực bào, hoạt hóa các tế bào NK (Natural killer cell - NK) để đáp ứng với 4 việc dọn dẹp các phức hợp miễn dịch.19 Quá trình NETosis giải phóng ra các bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào (neutrophil extracellular traps - NETS) để dọn dẹp các kháng nguyên nguy hiểm. Bổ thể có vai trò quan trọng trong phân hủy vi khuẩn xâm nhập, dọn dẹp các phức hợp miễn dịch và loại bỏ các mảnh vụn tế bào. Sai sót trong cơ chế dọn dẹp dẫn đến hoại tử thứ phát mô và quá tải tự kháng nguyên thay vì được xử lý hoàn toàn bởi các tế bào thực bào.

Ở cấp độ tế bào, tự kháng nguyên giải phóng từ các tế bào chết theo chương trình, được tế bào thực bào trình diện tới tế bào T dẫn đến hoạt hóa chúng. Tế bào T hoạt hóa kích thích tế bào B sản xuất kháng thể bằng cách tiết ra các cytokine như IL-10 (interleukin) và IL-23. Trong SLE, bạch cầu trung tính có khả năng trình diện một lượng lớn các tự kháng nguyên, kích hoạt tế bào B và tế bào tua làm lan truyền phản ứng viêm.5,17 Nucleosome, đơn vị cơ bản của nhiễm sắc thể, là thành phần hoạt động nhất trong số các kháng nguyên của nhân, được coi là kháng nguyên chính, đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh SLE và có khả năng miễn dịch mạnh hơn so với dsDNA (double stranded DNA) hoặc histone tự nhiên và tạo phản ứng mạnh của tế bào T trợ giúp. Tế bào chết theo chương trình giải phóng các mảnh vỡ hạt nhân làm tăng các nucleosome trong tuần hoàn, các nucleosome được phân tách khỏi nhiễm sắc thể bởi endonuclease, bị thay đổi trong quá trình chết tế bào và thoát khỏi quá trình thanh thải thông thường, trên một cơ địa gen đặc biệt, dẫn đến tăng trình diện nucleosome tới hệ miễn dịch.

Khiếm khuyết trong quá trình thực bào dẫn đến thay đổi các nucleosome và được nhận ra bởi tế bào T trợ giúp. Các tế bào T hoạt hóa sau đó kích thích tế bào B sản xuất kháng thể kháng nucleosome, kháng thể kháng dsDNA và kháng thể kháng histone.20,21 Các phức hợp miễn dịch và sự hoạt hóa bổ thể gây các tổn thương mô quan trung gian là các tế bào viêm, chất oxy phản ứng, cytokine viêm. Cơ chế bệnh sinh bệnh lupus ban đỏ hệ thống22 1. Chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống Biểu hiện lâm sàng của SLE không đồng nhất, có thể liên quan đến một hoặc nhiều cơ quan, bao gồm da, thận, khớp và hệ thần kinh, diễn biến bệnh mạn tính, dao động giữa tái phát và thuyên giảm.

Do có nhiều biểu hiện và bất thường về huyết thanh học ở bệnh nhân SLE nên việc chẩn đoán có thể gặp nhiều khó khăn. Có nhiều tiêu chuẩn chẩn đoán SLE. Tiêu chuẩn ACR 1997 của đại học thấp khớp Hoa Kỳ (American College of Rheumatology - ACR 1997) là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất, trong đó bệnh nhân có từ 4/11 tiêu 6 chuẩn của ACR 1997 sẽ được chẩn đoán xác định là bệnh lupus ban đỏ hệ thống.23 Theo tiêu chí của Hiệp hội lâm sàng quốc tế về lupus ban đỏ hệ thống – SLICC 2012 (Systemic Lupus International Collaborating Clinics 2012), viêm thận lupus có thể là một tiêu chí độc lập. Trong trường hợp không có viêm thận, bệnh nhân phải đáp ứng bốn tiêu chí, trong đó có ít nhất một tiêu chí lâm sàng và 1 tiêu chí miễn dịch (ví dụ: có tự kháng thể hoặc nồng độ bổ thể thấp).

Tiêu chuẩn SLICC 2012 vẫn giữ được tính đơn giản, dễ sử dụng của tiêu chuẩn ACR 1997, phản ánh được những tiến bộ trong hiểu biết về bệnh lupus ban đỏ hệ thống.24,25 Tiêu chí phân loại SLE của Liên đoàn châu Âu chống lại bệnh thấp khớp/Đại học thấp khớp Hoa Kỳ (European League Against Rheumatism/American College of Rheumatology - EULAR/ACR) chỉ dành cho nghiên cứu, có tiêu chí đầu vào bắt buộc là có kháng thể kháng nhân (hiệu giá ≥ 1:80). Điểm tích lũy từ 10 điểm trở lên, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán là mắc bệnh SLE.25 Về chẩn đoán mức độ bệnh, điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) đã được các nhà chuyên môn thống nhất sử dụng đánh giá tổng thể cho sự hoạt động bệnh SLE và là chỉ số được dùng nhiều nhất. SLEDAI được đánh giá tại thời điểm khám bệnh hoặc 10 ngày trước. Phân loại mức độ hoạt động bệnh SLE theo SLEDAI là bệnh hoạt động nhẹ: điểm SLEDAI < 5, bệnh hoạt động vừa: điểm SLEDAI từ 5-10, bệnh hoạt động mạnh: điểm SLEDAI >10.

Chỉ số SLEDAI cao dai dẳng có nguy cơ tử vong cao.26 Trong thực hành lâm sàng, thang điểm SLEDAI ngoài việc đánh giá mức độ hoạt động của bệnh còn giúp theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát. Theo nghiên cứu của Gladman: bệnh hồi phục khi SLEDAI = 0, cải thiện khi SLEDAI giảm > 3, hoạt tính của bệnh còn tồn tại khi SLEDAI 7 dao động ± 1 – 3, đợt bùng phát bệnh khi SLEDAI tăng ≥ 3 điểm so với lần đánh giá trước và SLEDAI >5 điểm. Điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống hiện nay Các khuyến nghị về quản lý điều trị SLE đã được EULAR công bố vào năm 2008 và được cập nhật vào năm 2019. Những khuyến nghị này chỉ thể hiện hướng dẫn, không phải bắt buộc.28 Mục tiêu điều trị bao gồm khả năng sống sót lâu dài của bệnh nhân, ngăn ngừa tổn thương các cơ quan và tối ưu hóa chất lượng cuộc sống.

Liệu pháp điều trị nhằm mục đích thuyên giảm hoặc ít nhất là giảm hoạt động của bệnh và ngăn ngừa bùng phát, bao gồm các biện pháp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc đặc hiệu. Việc lựa chọn liệu pháp điều trị SLE mang tính cá thể hóa cao và phụ thuộc vào các triệu chứng nổi bật mà bệnh nhân có cũng như các tổn thương cơ quan liên quan, khả năng đáp ứng với liệu pháp trước đó, hoạt động và mức độ nghiêm trọng của bệnh.29 Tác dụng phụ của việc điều trị và mong muốn của bệnh nhân cũng phải được xem xét khi xác định các liệu pháp điều trị. Các thuốc điều trị bao gồm: - Thuốc chống sốt rét hydroxychloroquine (HCQ): đã được chứng minh là mang lại lợi thế sống sót và rất quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng ngoài da và viêm khớp lupus, kết hợp với mycophenolate mofetil trong bệnh viêm thận lupus và có đặc tính chống huyết khối.30,31 - Glucocorticosteroid (GC): phát huy tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh bằng cách làm giảm không chọn lọc sự biểu hiện của các cytokine như IL-2 (interleukin), IL-6, yếu tố hoại tử khối TNF-α (Tumor Necrosis Factors – TNF), prostaglandin và các phân tử bám dính. Corticosteroid là nguyên nhân gây ra nhiều tổn thương tích lũy, nhiễm trùng và tử vong sớm ở SLE.

Nguy cơ phát triển tổn thương cơ quan tăng 50% ở những bệnh nhân sử dụng liều prednisolon trung bình hơn 6–12 mg mỗi ngày.32 Bệnh nhân dùng 20mg prednisolon trở lên có nguy cơ biến cố tim 8 mạch tăng gấp 5 lần.33 Tăng liều 10 mg mỗi ngày, nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng tăng gấp 11 lần ngoài việc tăng nguy cơ hoại tử mạch máu và nhiều tác dụng phụ khác liên quan đến việc tiếp xúc với liều cao corticosteroid.34 - Mycophenolate mofetil (MMF): là một tiền chất của axit mycophenolic, ức chế inosine monophosphate dehydrogenase, enzyme giới hạn tốc độ tổng hợp nucleotide guanosine. Mycophenolate là liệu pháp đầu tay trong quản lý viêm thận lupus và thường được sử dụng cho tổn thương da kháng thuốc, viêm thanh mạc và triệu chứng thần kinh. Mycophenolate gây quái thai, sảy thai và nhiều dị tật bẩm sinh đã được báo cáo.35 - Methotrexate (MTX): là một chất tương tự folate có tác dụng ức chế tổng hợp purine và pyrimidine, có hiệu quả đối với các biểu hiện ở da và khớp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảm liều prednisolon.36 Tuy nhiên, methotrexate là chất gây quái thai và không thể sử dụng trong thai kỳ. - Cyclophosphamid (CYC): là tác nhân alkyl hóa gây độc tế bào qua liên kết chéo giữa ADN và protein liên quan làm ức chế sao chép ADN dẫn đến chết tế bào.

Tác dụng phụ chủ yếu của CYC bao gồm nhiễm trùng nặng, rụng tóc, bệnh ác tính (u lympho, ung thư bàng quang) và vô sinh.37 - Các chất ức chế calcineurin: cyclosporin A và tacrolimus là tác nhân ức chế calcineurin đặc hiệu tế bào T ngăn chặn hoạt hóa tế bào T hỗ trợ do đó ức chế phiên mã của các gen kích hoạt sớm IL-2 và ức chế các tế bào sản xuất TNF-α, IL-1β, IL-6 và kìm hãm sự tăng sinh tế bào lympho. Ngoài ra, gần đây cyclosporin A còn được chứng minh làm ổn định các khung actin của tế bào podocyte dẫn đến bảo vệ tính toàn vẹn màng lọc cầu thận.38,39 - Azathioprin (AZA): sau khi uống được chuyển thành 6-mercapopurin, ức chế chuyển hóa nhân purin và tổng hợp ADN, ARN và protein.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ghép Tế Bào Gốc Tạo Máu Tự Thân Trong Điều Trị Bệnh Lupus Ban Đỏ Hệ Thống cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống thông qua việc ghép tế bào gốc. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của tế bào gốc trong việc cải thiện tình trạng bệnh mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân, bao gồm khả năng phục hồi hệ miễn dịch và giảm thiểu triệu chứng của bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị hiện đại, cũng như những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực y tế và nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu và ứng dụng thực tế các giải pháp kỹ thuật canh tác và quản lý tổng hợp một số sâu bệnh hại chủ yếu trên cây hồ tiêu tại đăk nông. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp kỹ thuật có thể áp dụng trong nông nghiệp, từ đó liên hệ đến các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.