Nghiên Cứu Chế Biến Nước Giải Khát Đóng Chai Từ Lá Tía Tô Tươi (Perilla frutescens L.)

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu chế biến nước giải khát đóng chai từ lá tía tô tươi perilla frutescens l, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp Đại Học

2021

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Tổng quan về lá tía tô

2.1.2. Danh pháp và phân loại khoa học

2.2. CÁC NGUYÊN LIỆU PHỤ

2.2.1. Đường phèn

2.2.2. Aicd citric

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.1. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

3.1.2. Dụng cụ và thiết bị

3.1.3. Phụ gia và hóa chất

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.2. Phương pháp phân tích, đánh giá các chỉ tiêu

3.3. Quy trình nghiên cứu dự kiến

3.4. Thuyết minh quy trình

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.5.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến chất lượng của dịch chiết

3.5.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch chiết đến chất lượng sản phẩm

3.5.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến chất lượng sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến chất lượng của dịch chiết

4.1.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến hợp chất sinh học, vitamin C và chất hòa tan tổng của dịch trích

4.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến các thông số màu sắc (L, a, b)

4.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến giá trị cảm quan của dịch trích

4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch chiết đến chất lượng sản phẩm

4.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch chiết đến hợp chất sinh học polyphenol và vitamin C của dịch trích

4.2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch chiết đến các thông số màu sắc

4.2.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch chiết đến giá trị cảm quan của dịch trích

4.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến chất lượng sản phẩm

4.3.1. Biến đổi nhiệt độ tâm của sản phẩm trong quá trình thanh trùng

4.3.2. Giá trị thanh trùng F

4.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến hợp chất sinh học polyphenol và vitamin C của sản phẩm

4.3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến các thông số màu sắc

4.3.5. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến giá trị cảm quan sản phẩm

4.3.6. Ảnh hưởng thời gian bảo quản đến pH và độ Brix của sản phẩm

4.3.7. Ảnh hưởng thời gian bảo quản đến giá trị cảm quan của sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC B

PHỤ LỤC C

PHỤ LỤC D

Tóm tắt

I. Bí Quyết Chế Biến Nước Giải Khát Tía Tô Tươi Thơm Ngon

Thị trường đồ uống ngày càng cạnh tranh, thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, chất lượng cao. Người tiêu dùng ngày nay ưu tiên các thực phẩm tự nhiên, có lợi cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Nước giải khát từ thảo dược tự nhiên không chỉ giải nhiệt mà còn có khả năng chống oxy hóa và phòng ngừa bệnh tật. Tía tô là một thảo dược phổ biến ở châu Á, thuộc họ bạc hà, vừa là rau gia vị, vừa là vị thuốc cổ truyền. Tía tô có tác dụng chữa ngộ độc, đau bụng, nôn mửa, ho, cảm mạo. Các sắc tố anthocyanin và hợp chất polyphenol trong tía tô có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ (Đỗ Tất Lợi, 2004). Tinh dầu tía tô có đặc tính kháng khuẩn, kháng virus, kháng viêm, chống oxy hóa và ngăn ngừa ung thư (Nguyễn Thị Hoàng Lan và cộng sự, 2015).

1.1. Tổng Quan Về Lợi Ích Của Nước Tía Tô Giải Khát

Với nhiều công dụng, tía tô là nguồn thực vật quan trọng, có tính ứng dụng cao. Sản xuất các sản phẩm từ tía tô là biện pháp nâng cao giá trị sử dụng của loại rau này. Tía tô rất tốt cho sức khỏe người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chế biến thành các sản phẩm tiện ích từ loại rau này chưa được thực hiện nhiều. Nghiên cứu chế biến nước giải khát đóng chai từ lá tía tô tươi nhằm tạo ra sản phẩm mới có nguồn gốc tự nhiên, chứa nhiều hợp chất sinh học tốt cho sức khỏe, tiện dụng và đa dạng hóa các sản phẩm nước uống trên thị trường.

1.2. Nghiên Cứu Khoa Học Về Tía Tô Tươi Và Ứng Dụng

Đề tài nghiên cứu chế biến nước giải khát đóng chai từ lá tía tô tươi được tiến hành để tạo ra loại nước giải khát có hương vị mới, chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Nghiên cứu này góp phần nâng cao giá trị của cây tía tô và đa dạng hóa các sản phẩm từ loại rau này. Mục tiêu là tìm ra quy trình chế biến tối ưu cho sản phẩm nước đóng chai từ lá tía tô tươi ở quy mô phòng thí nghiệm, tạo ra sản phẩm tiện lợi, đảm bảo dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn TCVN 7041:2002.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Nước Giải Khát Từ Tía Tô Tươi

Việc chế biến nước giải khát từ lá tía tô tươi đối mặt với nhiều thách thức. Cần tối ưu hóa quy trình trích ly để giữ lại tối đa các hợp chất có lợi. Quá trình bảo quản phải đảm bảo sản phẩm không bị biến đổi chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng. Nghiên cứu cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục. Các yếu tố này bao gồm nhiệt độ, thời gian trích ly, tỷ lệ pha loãng và chế độ thanh trùng. Cần có các phương pháp phân tích, đánh giá chất lượng sản phẩm để đảm bảo đạt tiêu chuẩn.

2.1. Vấn Đề Bảo Quản Nước Giải Khát Tía Tô Sau Chế Biến

Bảo quản nước giải khát tía tô là một thách thức lớn. Sản phẩm dễ bị ảnh hưởng bởi vi sinh vật và các yếu tố môi trường, dẫn đến giảm chất lượng và thời gian sử dụng. Cần có các biện pháp bảo quản hiệu quả để kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm mà vẫn đảm bảo an toàn. Thanh trùng là một phương pháp phổ biến, nhưng cần xác định chế độ thanh trùng phù hợp để không làm mất đi các hợp chất có lợi trong lá tía tô.

2.2. Làm Sao Để Tối Ưu Hương Vị Nước Giải Khát Tía Tô

Hương vị là yếu tố quan trọng quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Nước giải khát tía tô cần có hương vị thơm ngon, dễ uống và phù hợp với khẩu vị của đa số người tiêu dùng. Cần có các nghiên cứu về tỷ lệ pha chế, sử dụng các nguyên liệu phụ để cải thiện hương vị sản phẩm. Việc kết hợp tía tô với các loại thảo dược khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Tía Tô Tươi Cho Nước Giải Khát

Phương pháp trích ly đóng vai trò quan trọng trong việc chế biến nước giải khát từ lá tía tô tươi. Mục tiêu là thu được dịch chiết giàu hợp chất polyphenol và các hoạt chất sinh học khác. Nhiệt độ và thời gian trích ly ảnh hưởng lớn đến chất lượng dịch chiết. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy các hợp chất có lợi, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không chiết xuất hết các hoạt chất. Thời gian trích ly cũng cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả chiết xuất.

3.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Đến Chất Lượng Dịch Chiết Tía Tô

Nhiệt độ trích ly ảnh hưởng đến hàm lượng hợp chất sinh học, vitamin C và chất hòa tan tổng của dịch trích. Nghiên cứu cho thấy, trích ly ở nhiệt độ 80°C trong 15 phút cho ra màu vàng nâu sáng đẹp, mùi thơm đặc trưng của tía tô và hàm lượng hợp chất sinh học cao. Cần có các thí nghiệm để xác định nhiệt độ tối ưu cho quá trình trích ly.

3.2. Thời Gian Trích Ly Tối Ưu Để Giữ Trọn Dinh Dưỡng

Thời gian trích ly cũng là một yếu tố quan trọng. Thời gian quá ngắn có thể không chiết xuất hết các hoạt chất, trong khi thời gian quá dài có thể làm mất đi các hợp chất có lợi. Cần có các thí nghiệm để xác định thời gian trích ly tối ưu. Nghiên cứu cho thấy, thời gian trích ly 15 phút là phù hợp để thu được dịch chiết chất lượng cao.

IV. Tối Ưu Công Thức Nước Giải Khát Tía Tô Tươi Đóng Chai

Công thức nước giải khát tía tô tươi đóng chai cần được tối ưu hóa để đảm bảo hương vị thơm ngon, dễ uống và có lợi cho sức khỏe. Tỷ lệ pha loãng dịch chiết, lượng đường và acid citric cần được điều chỉnh để tạo ra sản phẩm hài hòa. Cần có các thử nghiệm cảm quan để đánh giá hương vị sản phẩm và điều chỉnh công thức cho phù hợp. Việc sử dụng các nguyên liệu phụ tự nhiên cũng là một lựa chọn để cải thiện hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

4.1. Tỷ Lệ Pha Loãng Dịch Chiết Tía Tô Ảnh Hưởng Thế Nào

Tỷ lệ pha loãng dịch chiết ảnh hưởng đến hương vị, màu sắc và hàm lượng hợp chất sinh học của sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ pha loãng dịch chiết là 0,75:1 cho ra sản phẩm có giá trị cảm quan tốt và hàm lượng hợp chất sinh học cao. Cần có các thử nghiệm để xác định tỷ lệ pha loãng tối ưu.

4.2. Vai Trò Của Đường Và Acid Citric Trong Nước Giải Khát

Đường và acid citric đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hương vị cho sản phẩm. Đường tạo vị ngọt, trong khi acid citric tạo vị chua nhẹ, giúp cân bằng hương vị. Lượng đường và acid citric cần được điều chỉnh để tạo ra sản phẩm hài hòa, dễ uống. Nên sử dụng đường phèn thay vì đường kính để tăng thêm giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm.

V. Quy Trình Thanh Trùng Nước Giải Khát Tía Tô Tươi

Thanh trùng là bước quan trọng trong quy trình chế biến nước giải khát. Mục tiêu là tiêu diệt vi sinh vật gây hại, kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Nhiệt độ và thời gian thanh trùng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả thanh trùng mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Cần có các nghiên cứu về chế độ thanh trùng phù hợp để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

5.1. Nhiệt Độ Và Thời Gian Thanh Trùng Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Nhiệt độ và thời gian thanh trùng ảnh hưởng đến hàm lượng hợp chất sinh học, vitamin C và màu sắc của sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy, chế độ thanh trùng ở 80°C trong 10 phút cho ra sản phẩm có chất lượng tốt và dễ dàng bảo quản hơn. Cần có các thí nghiệm để xác định chế độ thanh trùng tối ưu.

5.2. Đảm Bảo An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm Cho Nước Giải Khát

Thanh trùng giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho sản phẩm. Cần kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh vật sau thanh trùng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Việc sử dụng bao bì chất lượng cao cũng góp phần bảo vệ sản phẩm khỏi vi sinh vật và các yếu tố môi trường.

VI. Ứng Dụng Và Phát Triển Nước Giải Khát Tía Tô Tươi

Nghiên cứu chế biến nước giải khát từ lá tía tô tươi mở ra nhiều cơ hội ứng dụng và phát triển. Sản phẩm có thể được sản xuất ở quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần có các nghiên cứu về thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Việc phát triển các sản phẩm nước giải khát kết hợp tía tô với các loại thảo dược khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.1. Tiềm Năng Thị Trường Nước Giải Khát Tía Tô Tươi

Thị trường nước giải khát ngày càng đa dạng, với nhiều sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Nước giải khát tía tô có tiềm năng phát triển lớn nhờ hương vị độc đáo và lợi ích cho sức khỏe. Cần có các nghiên cứu về thị hiếu người tiêu dùng để phát triển sản phẩm phù hợp.

6.2. Hướng Phát Triển Sản Phẩm Nước Giải Khát Tía Tô Tươi

Có nhiều hướng phát triển sản phẩm nước giải khát tía tô. Có thể kết hợp tía tô với các loại trái cây, thảo dược khác để tạo ra các sản phẩm mới lạ, hấp dẫn. Việc phát triển các sản phẩm nước giải khát dành cho các đối tượng khác nhau (trẻ em, người lớn, người cao tuổi) cũng là một hướng đi tiềm năng.

06/06/2025
Nghiên cứu chế biến nước giải khát đóng chai từ lá tía tô tươi perilla frutescens l

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thị trƣờng đồ uống ngày càng cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi không ngừng đẩy mạnh nghiên cứu, nhằm đƣa ra những sản phẩm mới có chất lƣợng cao. Ngày nay, ngƣời tiêu dùng có xu hƣớng sử dụng những thực phẩm từ tự nhiên, không những có lợi cho sức khỏe mà còn thân thiện với môi trƣờng. Nƣớc giải khát từ những loại thảo dƣợc thiên nhiên vừa hƣớng tới nhu cầu giải nhiệt vừa có khả năng chống oxi hóa và phòng ngừa một số bệnh. Trong đó, tía tô là một loại thảo dƣợc phổ biến ở Châu Á thuộc họ bạc hà.

Không chỉ là cây rau làm gia vị mà còn là vị thuốc cổ truyền của y học Việt Nam có tác dụng chữa ngộ độc, đau bụng, nôn mửa, chữa ho, cảm mạo,…Ngoài ra, các sắc tố anthocyanin, hợp chất polyphenol trong tía tô có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ (Đỗ Tất Lợi, 2004). Đặc tính tinh dầu từ tía tô có tác dụng kháng khuẩn và kháng virus đáng kể và còn có đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa, ngăn ngừa ung thƣ…(Nguyễn Thị Hoàng Lan và cộng sự, 2015). Với nhiều công dụng khác nhau có thể thấy tía tô là một nguồn thực vật quan trọng có tính ứng dụng cao. Vì vậy, việc sản xuất các sản phẩm từ tía tô là một trong những biện pháp nhằm nâng cao giá trị sử dụng của loại rau này.

Qua đó, cho thấy tía tô rất tốt cho sức khỏe ngƣời tiêu dùng. Tuy nhiên việc nghiên cứu chế biến thành các sản phẩm tiện ích từ loại rau này chƣa đƣợc thực hiện nhiều. Cho nên việc nghiên cứu chế biến “Nƣớc giải khát đóng chai từ lá tía tô tƣơi” nhằm tạo ra sản phẩm mới có nguồn gốc tự nhiên, chứa nhiều hợp chất sinh học tốt cho sức khỏe, mang tính tiện dụng và góp phần đa dạng hóa các sản phẩm nƣớc uống trên thị trƣờng.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nghiên cứu nhằm tìm ra quy trình chế biến cho sản phẩm nƣớc đóng chai từ lá tía tô tƣơi với các thông số tối ƣu ở quy mô phòng thí nghiệm. Giúp tạo ra sản phẩm tiện lợi cho ngƣời tiêu dùng đồng thời vẫn đảm bảo dinh dƣỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm về chỉ tiêu vi sinh vật theo tiêu chuẩn TCVN 7041:2002.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hƣởng của nhiệt độ và thời gian trích ly đến chất lƣợng dịch chiết.

Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hƣởng của tỷ lệ pha loãng dịch trích đến chất lƣợng sản phẩm Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hƣởng của nhiệt độ và thời gian thanh trùng đến chất lƣợng sản phẩm 1.4 TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU Đề tài “Nghiên cứu chế biến nƣớc giải khát đóng chai từ lá tía tô tƣơi” đƣợc tiến hành để tạo ra một loại nƣớc giải khát có hƣơng vị mới, có chứa nhiều chất dinh dƣỡng và vitamin bên cạnh đó vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe ngƣời tiêu dùng. Việc nghiên cứu sản phẩm góp phần nâng cao giá trị của cây tía tô, đa dạng hóa các sản phẩm từ loại rau này. 2 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN NGUYÊN LIỆU 2.1 Tổng quan về lá tía tô 2.1 Danh pháp và phân loại khoa học Tía tô có tên gọi khác là tử tô, tô diệp, tô ngạnh. Tía tô có tên khoa học là Perilla frutescens L., thuộc họ bạc hà (Lamiaceae) và tên tiếng Anh là Wild Coleus, Beefsteak Plant (Duke, 1988), Purple Mint, Perilla Mint (Wilson et al, 1977) và Chinese basil.

Hình 1: Cây tía tô “Nguồn: https://vnexpress.net/” Tía tô đƣợc phân loại khoa học nhƣ sau: Bảng 1: Phân loại khoa học của tía tô Giới Thực vật (Plantae) Bộ (ordo) Hoa môi (Lamiales) Họ (familia) Hoa môi (Lamiaceae) Chi (genus) Perilla Lamiaceae Loài (species) Perilla frutescens (L.) Britton Các phân loài (subspecies) Có 8 – 10 phân loài “Nguồn: Hồ Đình Hải, 2013”.2 Nguồn gốc và phân bố Tía tô có nguồn gốc từ các vùng Đông Á, đƣợc tìm thấy ở độ cao 1200m. Tía tô đƣợc trồng khắp Châu Á, chủ yếu là các nƣớc nhƣ Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc, Việt Nam. 3 Tía tô đƣợc du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc ở thế kỉ 08 – 09 và hiện nay đƣợc trồng khắp nơi ở Nhật Bản. Có thông tin cho rằng ở Nhật Bản, tía tô có chất lƣợng tốt đến từ phía Bắc ở vùng Hokkaido.

Những năm gần đây, có nhiều những nghiên cứu của các nhà khoa học ở Hàn Quốc về điều kiện sinh trƣởng và cải thiện chất lƣợng của tía tô (Nitta Miyuki, Le Ju Kyong & Ohnishi Ohmi, 2003). Ở Việt Nam, cây tía tô đƣợc trồng trên khắp cả nƣớc, đặc biệt loài cây này thƣờng mọc hoang ở các tỉnh miền núi phía Bắc nhƣ Lào Cai, Lạng Sơn, Hòa Bình. Tía tô thuộc loại cây ƣa sáng và ƣa ẩm, thích hợp trồng ở đất thịt và đất phù sa, thích nghi với những vùng khí hậu ôn hòa, nhiệt độ trung bình năm từ 18 – 23. Ở những vùng có khí hậu nhiệt đới điển hình nhƣ các tỉnh miền nam, cây tía tô thƣờng đƣợc trồng vào mùa mƣa.

Tía tô ra hoa kết quả nhiều, sau khi quả già, cây tàn lụi, hạt phát tán ra môi trƣờng xung quanh, đến mùa mƣa ẩm năm sau mới nảy mầm. Cây tía tô đƣợc trồng bằng hạt, mùa hoa từ tháng 7 đến tháng 9, mùa quả từ tháng 11 đến tháng 12. Đặc điểm hình thái Tía tô mọc thành bụi, có chiều cao từ 0,5 – 1 m. Thân có đƣờng kính 0,5 – 1,5 cm, gần giống hình vuông với bốn cạnh , có rãnh dọc trên mỗi cạnh, phân nhiều cành và có lông.

Thân cây có màu nâu tím hoặc tím đen (Đỗ Huy Bích và cộng sự, 2006). Lá có mùi thơm, có cuống dài 2 – 7 cm. Phiến lá lớn, gốc tròn, đầu nhọn, dài khao3ng 4 – 12 cm và rộng khoảng 2,5 – 10 cm, mép lá có khía răng. Một số giống trong điều kiện nhất định thân và lá có màu đỏ tía, một số giống có màu xanh và cũng có một số giống cho lá có cả hai màu, một mặt xanh và một mặt màu tím.

Hoa trắng hay tím nhạt mọc thành chùm ở nách lá hay đầu cành dài 6 – 20 cm. Hoa mọc thẳng đứng, chồi ngọn có thể tiếp tục mọc không ngừng. Trục hoa có lông rậm, lông màu đỏ. Mỗi đốt trên trục có hai hoa, cuống hoa chỉ cỡ 2 mm.

Hoa dạng môi: cánh hoa chẻ đôi, dài 4 mm, môi trên có 3 thùy, môi dƣới chỉ có một thùy. Quả thuộc loại bế quả, hình cầu, đƣờng kính khoảng 1,5 mm, khi non màu trắng ngà, khi chín màu nâu nhạt, vỏ quả mỏng và dòn, dễ vỡ (Skowyra Monika và cộng sự, 2015).4 Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của lá tía tô Lá tía tô đƣợc phân tích thành phần dinh dƣỡng qua bảng dƣới đây: 4 Bảng 2: Thành phần dinh dƣỡng của lá tía tô trong 100g ăn đƣợc Thành phần dinh dƣỡng Đơn vị (Unit) Hàm lƣợng (Value) (Nutrients) Nƣớc g 89,1 Năng lƣợng Kcal 25 Protein g 2,9 Glucid g 3,4 Celluloza g 3,6 Tro g 1,0 Calci mg 190 Sắt mg 3,20 Magie mg 112 Mangan mg 0,73 Phospho mg 18 Kali mg 284 Natri mg 3 Kẽm mg 0,86 Đồng mg 460 Vitamin C mg 13 Beta-caroten g 5520 “Nguồn: Nguyễn Công Khẩn và cộng sự, 2007” Ngoài ra, tía tô còn chứa các thành phần quan trọng khác nhƣ: - Flavonoit gồm anthocyanin, flavon và glycosit flavon, luteolin… - Sắc tố anthocyanin nhƣ carotenoit, -Cholorophyl, -Cholorphyl, zeaxanthin, lutein. - Axit phenolic chứa: hydroxybenzoic, axit cafeic, axit rosmarinic (76 – 81%). - Thành phần bay hơi nhƣ: perillaldehyde (PA); Elsholtziaketone (EK); perillaketone hay sogomaketone (PK); Citral; PP (một hoặc nhiều gốc phenylpropanoid đặc biệt là myristicin, dillapiole và elemicin); PL (chứa perillene).

Hạt tía tô chứa khoảng 35 – 50% lƣợng dầu, trong dó phần chính là những axit béo chƣa bão hòa (chƣa no), nhiều nhất là axit -linoleic (50 – 60% axit - linoleic; 18 – 22% axit linoleic và 0,08 – 0,17% axit oleic). 5 Tinh dầu tía tô chứa hàm lƣợng perillaldehyde cao (74%), limonene (12,8%), -caryophyllene (3,8%). Bên cạnh đó, oxime perillaldyhyde (perillartin) đƣợc sử dụng nhƣ chất làm ngọt nhân tạo ở Nhật Bản, vì nó ngọt gấp 2000 lần so với sucrose. Tía tô là một loại cây rau gia vị tốt cho sức khỏe nhờ chứa hàm lƣợng canxi và sắt khá cao.

Đồng thời, tía tô còn rất giàu vitamin C, Nhờ vậy, lá tía tô không chỉ dùng làm món ăn mà còn có tác dụng chữa bệnh hiệu quả và đƣợc ứng dụng vào quá trình chăm sóc sắc đẹp. Lá tía tô có tác dụng trị hen suyễn, giúp tăng khả năng lƣu thông khí, hỗ trợ điều trị hen, cải thiện chức năng phổi. Tannin và glucosid trong lá giúp làm lành vết loét và chống viêm dạ dày. Hoạt tính trong tinh dầu tía tô giúp giảm đau, hạn chế viêm khớp và bệnh lupus.

Tinh dầu trong hàm lƣợng omega 3 giảm lƣợng cholesterol xấu, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Ngoài ra tía tô còn điều trị bệnh tiêu hóa, bệnh lý cơ xƣơng khớp, gout…cũng nhƣ hỗ trợ cải thiện nhiều hệ cơ quan và ngăn ngừa ung thƣ hữu hiệu (https://caythuoc.vn/tia-to).2 CÁC NGUYÊN LIỆU PHỤ 2.1 Đƣờng phèn Đƣờng phèn thành phần chủ yếu là Saccharose, là một carbohydrate có công thức phân tử là C12H22O11, phân tử lƣợng 342,30. Saccharose đƣợc cấu tạo từ hai phân tử đƣờng –D glucoside và –D fructose liên kết với nhau nhờ hai nhóm –OH glucosid tạo thành. Hình 2: Đƣờng phèn “Nguồn: https://www.vn/duong-phen-la-gi” Đƣờng có vị ngọt, tan trong nƣớc, ở nhiệt độ càng cao khả năng hòa tan càng dễ dàng.

Ngoài ra đƣờng saccharose dễ bị phân cắt trong môi trƣờng acid tạo thành acid carbonic và chất bay hơi. Bên cạnh đó đƣờng dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng chảy từ 180 – 185. 6 Tác dụng của việc bổ sung đƣờng saccharose vào thực phẩm giúp tại vị ngọt hoặc kết hợp với các vị khác tạo đƣợc vị hài hòa cho sản phẩm, là một phần giá trị dinh dƣỡng của thực phẩm (Nguyễn Văn Tiếp và cộng sự, 2000). Ngoài ra, công dụng của đƣờng phèn khá đa dạng và phong phú.

Đƣờng phèn có thể dùng pha chế thức uống, nấu chè, chƣng yến, sẽ giúp cơ thể thƣ giãn, cảm thấy nhẹ nhàng hơn. Bên cạnh đó, đƣờng phèn còn giúp cung cấp năng lƣợng cho cơ thể dƣới dạng glucose, giúp giảm căng thẳng, giảm stress và nâng cao khả năng của các giác quan (www. Bảng 3: Chỉ tiêu cảm quan của đƣờng phèn Chỉ tiêu Yêu cầu Tinh thể đƣờng dạng hat nhỏ, nhiều kích thƣớc khác Trạng thái nhau. Tinh thể đƣờng cũng nhƣ dung dịch đƣờng trong nƣớc cất Mùi, vị có vị ngọt, không có mùi lạ, vị lạ.

Tinh thể đƣờng có màu trắng, khi pha vào nƣớc cất cho Màu sắc dung dịch đƣờng trong suốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Biến Nước Giải Khát Từ Lá Tía Tô Tươi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến nước giải khát từ lá tía tô, một loại thảo dược quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp chế biến mà còn nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của nước giải khát từ lá tía tô, như khả năng giải nhiệt, tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ tiêu hóa. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tận dụng nguyên liệu tự nhiên để tạo ra sản phẩm nước giải khát bổ dưỡng, từ đó khuyến khích việc sử dụng các nguyên liệu thiên nhiên trong chế biến thực phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực chế biến thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima, nơi bạn sẽ tìm thấy các phương pháp tối ưu hóa quy trình chiết xuất nước từ trái cây. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus cũng sẽ cung cấp cái nhìn về việc khai thác các thành phần tự nhiên trong thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tổng quan phương pháp thu nhận dầu thực vật và nghiên cứu thu nhận dầu hạt chè bằng phương pháp trích ly sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chiết xuất dầu thực vật, một phần quan trọng trong ngành công nghệ thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực chế biến thực phẩm.