Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM của sinh viên

Thông tin tổng quan đề tài:

  • Tên đề tài: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM của sinh viên
  • Mã số đề tài: SV2022-64
  • Chủ nhiệm đề tài: Đinh Dương Châu Thảo (Khoa Kinh tế, Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng)
  • Giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Phan Như Ngọc
  • Đơn vị công tác: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE)
  • Thời gian hoàn thành: Tháng 11/2022

Tóm tắt nghiên cứu

Trong bối cảnh tự chủ đại học và cạnh tranh tuyển sinh ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu hành vi và động lực chọn trường của người học là yếu tố sống còn đối với các cơ sở giáo dục đại học. Nghiên cứu này tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố nào chi phối quyết định lựa chọn trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) của sinh viên và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao?

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung với 12 sinh viên khóa K20, K21 thuộc nhiều khối ngành) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tuyến với 176 mẫu hợp lệ từ các khoa chuyên môn). Khung phân tích được xây dựng dựa trên nền tảng Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), tích hợp các mô hình chọn trường kinh điển của Chapman (1981) và Hossler & Gallagher (1989).

Kết quả nghiên cứu xác định và kiểm định mô hình gồm 4 nhóm nhân tố độc lập:

  1. Yếu tố bản thân sinh viên (sở thích, năng lực, định hướng ngành nghề);
  2. Điều kiện học tập (cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, hoạt động ngoại khóa, chính sách học bổng);
  3. Nỗ lực giao tiếp với học sinh THPT (truyền thông số, hình ảnh khuôn viên, ngày hội trải nghiệm);
  4. Chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ gia đình, thầy cô giáo THPT, bạn bè và cựu sinh viên).

Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng giúp ban lãnh đạo nhà trường, phòng tuyển sinh và truyền thông tối ưu hóa chiến lược định vị thương hiệu, nâng cấp chất lượng đào tạo và tiếp cận hiệu quả nhóm người học tiềm năng.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Hiện trạng tri thức và bối cảnh cạnh tranh giáo dục đại học

Thị trường giáo dục đại học Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của cơ chế tự chủ tài chính, sự bùng nổ của các trường đại học quốc tế, tư thục và các phương thức xét tuyển linh hoạt (xét học bạ, đánh giá năng lực, xét tuyển chứng chỉ quốc tế). Các trường đại học không còn thụ động tiếp nhận chỉ tiêu phân bổ mà phải chủ động xây dựng chiến lược tiếp thị giáo dục (higher education marketing) nhằm thu hút người học chất lượng cao.

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) là một trong những trung tâm đào tạo kỹ thuật – công nghệ và kinh tế hàng đầu phía Nam với tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 93% và tỷ lệ làm đúng chuyên ngành trên 90%. Tuy nhiên, sự biến động nhanh chóng của thị trường lao động và tâm lý chọn ngành của thế hệ Gen Z đòi hỏi nhà trường phải liên tục cập nhật dữ liệu về hành vi của người học.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về quyết định chọn trường đại học tại Việt Nam (như nghiên cứu của Nguyễn Minh Hà et al., 2011; Trần Thị Siêm & Hồ Thị Thu Hồng, 2021; Nguyễn Phước Quý Quang et al., 2021), phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khối ngành kinh tế hoặc các trường tư thục. Rất ít đề tài đi sâu phân tích đặc thù của một trường đại học công lập trọng điểm đa ngành với thế mạnh cốt lõi là kỹ thuật - công nghệ như HCMUTE trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, khi các hình thức truyền thông trực tuyến và tư vấn số hóa lên ngôi.

3. Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Đề tài mang tính thời sự cao khi giải mã trực tiếp hành vi đưa ra quyết định của học sinh THPT và tân sinh viên. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm giàu thêm hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho công tác quản trị đại học, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo nguồn tuyển sinh đầu vào bền vững.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp luận chuẩn mực trong nghiên cứu khoa học kinh tế - xã hội, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình.

1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ đo lường

  • Nền tảng lý thuyết: Kết hợp Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) để lý giải ý định và hành vi chọn trường. Thang đo ban đầu kế thừa từ các công trình uy tín (Nguyễn Minh Hà et al., 2011; Hung Quang Le, 2020; Nguyễn Phước Quý Quang et al., 2021).
  • Thang đo Likert 5 mức độ: Sử dụng từ 1 (Rất không đồng ý) đến 5 (Rất đồng ý) để lượng hóa các biến quan sát.

2. Nghiên cứu định tính (Qualitative Phase)

Thực hiện kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD) vào tháng 3/2022 với 12 sinh viên thuộc các khối ngành khác nhau (Kinh tế, Cơ khí Động lực, Cơ khí Chế tạo máy, Điện - Điện tử, Chất lượng cao).

  • Kết quả hiệu chỉnh: Thống nhất giữ nguyên 4 nhóm nhân tố độc lập. Tinh chỉnh từ ngữ cho các câu hỏi tránh trùng lặp; loại bỏ biến “danh tiếng trường trên địa bàn” do trùng lặp với nỗ lực truyền thông; bổ sung biến quan sát về “hoạt động câu lạc bộ, ngoại khóa”. Thang đo sau điều chỉnh gồm 17 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc.

3. Thu thập dữ liệu định lượng (Quantitative Phase)

  • Xác định quy mô mẫu: Dựa theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường: $21 \times 5 = 105$ mẫu) và quy tắc của Tabachnick & Fidell ($N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 4 = 82$ mẫu). Nhóm tác giả phát hành 228 phiếu khảo sát trực tuyến.
  • Mẫu làm sạch: Thu về 176 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 77.19%).
  • Cơ cấu mẫu điều tra:
    • Giới tính: Nam chiếm 48.9% (86 SV), Nữ chiếm 41.5% (73 SV), Giới tính khác chiếm 9.7% (17 SV).
    • Khóa học: Khóa 2020 (K20) chiếm 58% (102 SV), Khóa 2021 (K21) chiếm 42% (74 SV).
    • Phạm vi chuyên ngành: Phủ rộng khắp 12 khoa trong toàn trường (Kinh tế: 16.5%, Đào tạo Chất lượng cao: 11.9%, CNTT: 9.1%, In & Truyền thông: 9.1%, Ngoại ngữ: 8.5%, v.v.).

4. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

Quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS:

  • Kiểm tra độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (yêu cầu $0.5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett có $Sig < 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$).
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố.

Phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đem lại nhiều phát hiện có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc:

Nhóm nhân tố Số biến quan sát ban đầu Cronbach’s Alpha Đánh giá độ tin cậy Biến bị loại sau EFA lần 1
1. Bản thân sinh viên (BT) 4 0.672 Đạt yêu cầu ($>0.6$) BT4: Cơ hội việc làm cao (hệ số tải $< 0.5$)
2. Điều kiện học tập (ĐK) 5 0.611 Đạt yêu cầu ($>0.6$) ĐK3: Mức học phí phù hợp (hệ số tải $< 0.5$)
3. Nỗ lực giao tiếp THPT (NL) 4 0.600 Đạt yêu cầu ($\ge 0.6$) NL4: Tư vấn trực tiếp tại THPT (hệ số tải $< 0.5$)
4. Chuẩn chủ quan (CCQ) 4 0.867 Rất tốt ($>0.8$) Không có
5. Quyết định chọn trường (QĐ) 4 0.718 Tốt ($>0.7$) Thang đo phụ thuộc đạt chuẩn

Chi tiết các phát hiện nổi bật:

1. Sự chi phối mạnh mẽ của "Chuẩn chủ quan" (Hệ số $\alpha = 0.867$)

Nhóm nhân tố "Chuẩn chủ quan của các cá nhân khác" đạt độ tin cậy nội tại cao nhất trong toàn bộ mô hình. Điều này chứng minh quyết định chọn trường đại học của học sinh Việt Nam chịu sự tương tác và ảnh hưởng cực kỳ lớn từ mạng lưới xã hội:

  • Lời khuyên, định hướng từ cha mẹ và người thân trong gia đình.
  • Ý kiến tư vấn của giáo viên chủ nhiệm THPT.
  • Đánh giá thực tế từ mạng lưới cựu sinh viên và các anh chị khóa trước đang theo học tại HCMUTE.

2. Vai trò nền tảng của "Yếu tố bản thân sinh viên" ($\alpha = 0.672$)

Nghiên cứu chỉ ra rằng sở thích cá nhân, năng lực học tập và sự tương thích giữa thế mạnh của bản thân với ngành đào tạo là động lực nội tại tiên quyết. Người học ngày nay có xu hướng chủ động tìm hiểu ngành học phù hợp với đam mê thay vì chỉ chọn trường theo phong trào.

3. Tác động của "Điều kiện học tập" và "Nỗ lực truyền thông"

  • Cơ sở vật chất hiện đại, hệ thống phòng thí nghiệm - xưởng thực hành tiên tiến và chất lượng đội ngũ giảng viên là điểm cộng lớn tạo nên sức hút của HCMUTE.
  • Các hoạt động truyền thông thị giác (video giới thiệu cơ sở vật chất, hình ảnh khuôn viên trường trên mạng xã hội, các chương trình tham quan trải nghiệm thực tế Open Day) có tác động kích thích mạnh mẽ đến nhận thức của học sinh lớp 12.

4. Hiện tượng loại biến thú vị tại bước phân tích EFA

Tại phân tích EFA lần 1 ($KMO = 0.798$, Bartlett’s Test $Sig = 0.000$, Tổng phương sai trích $= 55.495%$), có 3 biến quan sát bị loại bỏ do hệ số tải nhân tố dưới ngưỡng cho phép ($< 0.5$):

  • Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp: Sinh viên coi đây là kỳ vọng chung đối với bậc đại học chứ không phải yếu tố phân hóa riêng biệt khi đặt cạnh sở thích và năng lực.
  • Mức học phí: Cho thấy người học sẵn sàng chấp nhận mức học phí tương xứng nếu chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất đáp ứng tốt kỳ vọng.
  • Tư vấn trực tiếp tại trường THPT: Hình thức tư vấn truyền thống đang dần nhường chỗ cho các kênh tương tác số và trải nghiệm thực tế tại khuôn viên đại học.

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Củng cố mô hình hành vi người tiêu dùng trong giáo dục: Nghiên cứu kiểm chứng thành công khả năng áp dụng của Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) trong bối cảnh phân tích hành vi của sinh viên khối ngành kỹ thuật - công nghệ và kinh tế tại Việt Nam.
  • Hoàn thiện hệ thống thang đo: Đề tài đã bản địa hóa và chuẩn hóa bộ thang đo đo lường các nhân tố chọn trường đại học, cung cấp khung tham chiếu tin cậy cho các nghiên cứu hàn lâm tiếp theo về tiếp thị giáo dục (education marketing).

2. Giá trị ứng dụng thực tiễn (Practical Implications)

  • Xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh cho nhà trường: Tận dụng triệt để nền tảng số (TikTok, Facebook, YouTube, Virtual Tour) để quảng bá hình ảnh thực tế của khuôn viên trường, xưởng thực hành và môi trường sinh viên năng động.
  • Tận dụng sức mạnh của cựu sinh viên và mạng lưới kết nối: Xây dựng mạng lưới "Đại sứ sinh viên" (Student Ambassadors) để lan tỏa thông tin tích cực, bởi vì chuẩn chủ quan từ anh chị khóa trước có sức thuyết phục vượt trội so với quảng cáo thông thường.
  • Nâng cao trải nghiệm học tập thực tế: Tiếp tục đầu tư nâng cấp trang thiết bị phòng lab, đổi mới phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, và đa dạng hóa các hoạt động câu lạc bộ, chương trình ngoại khóa.

Đối tượng quan tâm

  1. Hội đồng trường, Ban Giám hiệu & Phòng Tuyển sinh - Truyền thông (HCMUTE):
    • Nắm bắt chính xác insight của người học để phân bổ ngân sách tiếp thị hiệu quả, tập trung vào các kênh truyền thông có hệ số tác động cao.
  2. Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Quản trị / Marketing:
    • Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu tham khảo thực chứng cho các bài giảng về Hành vi khách hàng, Quản trị dịch vụ và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
  3. Các trường đại học công lập và ngoài công lập khác:
    • Kế thừa mô hình và bài học kinh nghiệm để tiến hành khảo sát đánh giá năng lực cạnh tranh tại cơ sở đào tạo của mình.
  4. Học sinh THPT và các bậc phụ huynh:
    • Hiểu rõ các yếu tố cốt lõi cần cân nhắc khi đưa ra quyết định chọn trường, tránh việc lựa chọn theo cảm tính hoặc định kiến sai lệch.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định chọn trường của sinh viên HCMUTE?

Theo kết quả phân tích độ tin cậy và thảo luận nhóm, Chuẩn chủ quan (sự ủng hộ từ gia đình, thầy cô và ý kiến của anh chị sinh viên khóa trước) và Yếu tố bản thân sinh viên (sở thích cá nhân và năng lực học tập) là hai nhân tố đóng vai trò then chốt, chi phối phần lớn quyết định lựa chọn trường.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung chuyên sâu với sinh viên đa ngành) để làm sạch thang đo và nghiên cứu định lượng (kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA) trên cỡ mẫu 176 sinh viên đại diện cho 12 khoa trong toàn trường, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học cao.

3. Kết quả nghiên cứu này có thể khái quát hóa (generalize) cho các trường đại học khác không?

Kết quả nghiên cứu phản ánh rất tốt đặc thù của các trường đại học công lập trọng điểm đào tạo khối kỹ thuật - công nghệ và kinh tế tại các đô thị lớn như TP.HCM. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các trường thuộc khối y dược, nghệ thuật hoặc các trường ở khu vực địa phương khác, cần hiệu chỉnh lại thang đo để phù hợp với bối cảnh cụ thể.

4. Vì sao biến "Học phí phù hợp" lại bị loại khỏi mô hình trong phân tích EFA?

Trong phân tích EFA lần 1, biến học phí có hệ số tải thấp ($< 0.5$). Điều này chỉ ra rằng đối với sinh viên lựa chọn HCMUTE, học phí không phải là rào cản mang tính quyết định loại trừ; thay vào đó, người học sẵn sàng đầu tư nếu nhà trường đảm bảo chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội nghề nghiệp tương xứng.

5. Nhà trường nên ưu tiên giải pháp thực tiễn nào sau nghiên cứu này?

Nhà trường nên ưu tiên hai giải pháp mũi nhọn:

  • Đẩy mạnh truyền thông trải nghiệm thực tế (sản xuất video ngắn, livestream khuôn viên, tổ chức tour tham quan xưởng thực hành).
  • Xây dựng mạng lưới cựu sinh viên và sinh viên tiêu biểu, biến chính sinh viên đang theo học thành những đại sứ thương hiệu uy tín nhất.

Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên mã số SV2022-64 của tác giả Đinh Dương Châu Thảo (hướng dẫn bởi ThS. Nguyễn Phan Như Ngọc) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chọn trường đại học.
  • Xác định và lượng hóa 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng cốt lõi đến quyết định chọn trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh và truyền thông thương hiệu nhà trường.

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu trên nhiều niên khóa khác nhau, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) và so sánh hành vi chọn trường giữa các nhóm ngành kỹ thuật đặc thù và nhóm ngành kinh tế - xã hội.


Tài liệu được tổng hợp và phân tích dựa trên Báo cáo tổng kết Đề tài Nghiên cứu Khoa học Sinh viên SV2022-64, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.