Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi căn bản phương thức giao dịch tài chính trên toàn cầu. Tại Việt Nam, xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng diễn ra mạnh mẽ thông qua việc triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử như Internet Banking, Mobile Banking và Smart Banking. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê tính đến tháng 4/2023, dân số Việt Nam đạt mốc 100 triệu người. Báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông vào tháng 5/2023 ghi nhận cả nước có khoảng 123,26 triệu thuê bao di động, trong đó thuê bao sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) đạt 101 triệu (tăng 8,72% so với cùng kỳ), trong khi thuê bao sử dụng điện thoại phổ thông (2G) giảm xuống còn 22,26 triệu. Sự bùng nổ của thiết bị di động kết hợp với định hướng đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ tạo điều kiện thuận lợi cho dịch vụ Mobile Banking phát triển.

Sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh là nhóm khách hàng trẻ tuổi, năng động, có trình độ học vấn và khả năng thích ứng công nghệ nhanh chóng. Đây là phân khúc khách hàng tiềm năng đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển lâu dài của các ngân hàng thương mại. Từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Factors affecting the decision on using Mobile Banking of University students: An empirical study in Ho Chi Minh City" (Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên: Nghiên cứu thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh) được tác giả Phan Vũ Duy Khang thực hiện nhằm lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng của đối tượng này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng Mobile Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho hệ thống ngân hàng thương mại.

Cụ thể, đề tài thực hiện 3 mục tiêu:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng nhằm hoàn thiện dịch vụ và gia tăng tỷ lệ tiếp cận nhóm khách hàng sinh viên.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào tác động đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên như thế nào?
  3. Những giải pháp quản trị nào cần được triển khai để thu hút sinh viên sử dụng dịch vụ Mobile Banking?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, được định hình bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm tăng khả năng dự báo hành vi thực tế.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Đóng vai trò khung lý thuyết trung tâm, nhấn mạnh hai tiền tố cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên (Student's decision - SD). Sáu giả thuyết nghiên cứu được xác lập như sau:

Giả thuyết Nội dung giả thuyết Chiều tác động kỳ vọng
H1 Nhận thức lợi ích có tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Dương (+)
H2 Nhận thức dễ sử dụng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Dương (+)
H3 Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Âm (-)
H4 Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Dương (+)
H5 Chi phí giao dịch hợp lý có tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Dương (+)
H6 Hình ảnh thương hiệu ngân hàng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên Dương (+)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp tài liệu, phân tích nội dung học thuật chuyên sâu và phỏng vấn thử nghiệm để hiệu chỉnh thang đo.
  • Phương pháp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua nền tảng Google Forms. Dữ liệu sau khi làm sạch thu được 294 phiếu hợp lệ (trên tổng số 300 bảng phát ra). Quy mô mẫu đáp ứng tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2010) với yêu cầu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($27 \times 5 = 135$ mẫu).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Component Analysis (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$).
    • Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Sample T-Test (cho các biến định tính 2 nhóm giá trị) và One-Way ANOVA (cho các biến định tính từ 3 nhóm giá trị trở lên).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển đổi số của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau dịch COVID-19. Tác giả chỉ rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian và thời gian khảo sát thực nghiệm. Đồng thời, chương này khái quát cấu trúc toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 phân tích các khái niệm nền tảng về Mobile Banking, phân biệt dịch vụ ứng dụng di động với Internet Banking truyền thống, và tổng kết các tiện ích 24/7 đối với người dùng lẫn ngân hàng. Tác giả trình bày ba lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM), đồng thời tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Mamun và cộng sự, 2023 tại Bangladesh; Makanyeza, 2017 tại Zimbabwe; Sitorus và cộng sự, 2019 tại Indonesia) và tại Việt Nam (Võ Thị Phương Lan và Nguyễn Thanh Giang, 2021; Ngô Đức Chiến, 2022; Lê Hoàng Bá Huyền và Lê Thị Hương Quỳnh, 2018; Hà Nam Khánh Giao, 2022). Qua đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước chủ yếu khảo sát diện rộng nhiều độ tuổi, từ đó thiết lập hướng nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Method)

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước và phát triển bảng câu hỏi khảo sát gồm 32 câu (trong đó có 27 biến quan sát đo lường các khái niệm nghiên cứu trên thang đo Likert 5 mức độ):

  • Nhận thức lợi ích (PU): 4 biến quan sát (PU1 đến PU4).
  • Nhận thức dễ sử dụng (PEU): 4 biến quan sát (PEU1 đến PEU4).
  • Nhận thức rủi ro (PR): 4 biến quan sát (PR1 đến PR4).
  • Ảnh hưởng xã hội (SI): 3 biến quan sát (SI1 đến SI3).
  • Chi phí giao dịch (TC): 4 biến quan sát (TC1 đến TC4).
  • Hình ảnh thương hiệu (BI): 4 biến quan sát (BI1 đến BI4).
  • Quyết định sử dụng của sinh viên (SD): 4 biến quan sát (SD1 đến SD4).

Chương này cũng xác lập rõ các tiêu chuẩn thống kê định lượng áp dụng cho kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội, Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results and Discussions)

Chương 4 công bố kết quả xử lý số liệu trên mẫu $N = 294$:

  • Cơ cấu nhân khẩu học:
Tiêu chí Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 137 46,40%
Nữ 157 53,60%
Nơi sinh / Địa chỉ thường trú TP. Hồ Chí Minh 105 35,71%
Tỉnh / Thành khác 189 64,29%
Năm học Năm nhất (Freshman) 32 10,88%
Năm hai (Sophomore) 61 20,75%
Năm ba (Junior) 105 35,71%
Năm tư (Senior) 96 32,65%
Khối ngành đào tạo Kinh tế (Economics) 109 37,10%
Kỹ thuật (Engineering) 50 17,00%
Công nghệ (Technology) 46 15,60%
Ngôn ngữ (Language) 37 12,60%
Văn hóa - Nghệ thuật (Cultures & Arts) 31 10,50%
Ngành khác 21 7,20%
Nguồn thu nhập chính Hỗ trợ từ gia đình 191 64,97%
Làm thêm (Part-time jobs) 103 35,03%
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$. Biến phụ thuộc SD đạt Cronbach's Alpha $= 0,788$. Toàn bộ 27 biến quan sát đều được giữ lại cho bước phân tích tiếp theo.
  • Phân tích EFA: Hệ số $\text{KMO} = 0,755$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0,000$ (với $\text{df} = 253$). Sáu nhân tố độc lập được trích tại Eigenvalue $= 1,000$ (nhân tố đầu có Eigenvalue $= 6,744$), tổng phương sai trích lũy đạt $65,00%$, đáp ứng yêu cầu phân tích.
  • Mức độ tác động: Cả 6 nhân tố đều có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê tới quyết định sử dụng. Mức độ tác động giảm dần: Nhận thức lợi ích $>$ Nhận thức dễ sử dụng $>$ Ảnh hưởng xã hội $>$ Chi phí giao dịch $>$ Nhận thức rủi ro $>$ Hình ảnh thương hiệu.
  • Kiểm định khác biệt: Kết quả T-Test và ANOVA xác nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng Mobile Banking theo giới tính, nơi cư trú, năm học, ngành học và nguồn thu nhập.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Recommendations and Conclusions)

Chương 5 đúc kết các kết luận chính và xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại tương ứng với 6 nhân tố tác động:

  • Tối ưu hóa tính hữu ích và tính năng quản lý tài chính cá nhân.
  • Đơn giản hóa giao diện, quy trình cài đặt và thao tác sử dụng.
  • Tăng cường bảo mật thông tin, hạn chế lỗi hệ thống để giảm thiểu nhận thức rủi ro.
  • Tận dụng hiệu ứng lan tỏa mạng xã hội và kênh giới thiệu từ người thân, bạn bè.
  • Duy trì chính sách phí giao dịch hợp lý và ưu đãi cho đối tượng sinh viên.
  • Củng cố uy tín và hình ảnh thương hiệu ngân hàng thông qua dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác thực mô hình 6 nhân tố: Nghiên cứu chứng minh 6 nhân tố trong mô hình đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên tại TP.HCM. Trong đó, 5 nhân tố có tác động tích cực (cùng chiều) và 1 nhân tố có tác động tiêu cực (ngược chiều).
  2. Thứ tự mức độ tác động:
    • Nhận thức lợi ích (PU): Yếu tố tác động mạnh nhất. Sinh viên đánh giá cao tính linh hoạt, khả năng tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và quản lý tài chính.
    • Nhận thức dễ sử dụng (PEU): Yếu tố tác động mạnh thứ hai. Giao diện trực quan, thao tác đăng nhập và thực hiện chuyển tiền nhanh chóng thúc đẩy hành vi sử dụng.
    • Ảnh hưởng xã hội (SI): Sự khuyến khích, truyền miệng từ bạn bè, gia đình, giảng viên có tác động rõ nét.
    • Chi phí giao dịch (TC): Các chính sách miễn phí chuyển khoản, phí duy trì tài khoản thấp thúc đẩy sinh viên lựa chọn dịch vụ.
    • Nhận thức rủi ro (PR): Nhân tố duy nhất tác động nghịch chiều. Nỗi lo lộ lọt thông tin cá nhân, nguy cơ bị đánh cắp tài khoản hoặc mất tiền khi giao dịch lỗi làm giảm quyết định sử dụng.
    • Hình ảnh thương hiệu (BI): Độ uy tín và thương hiệu của ngân hàng đóng vai trò hỗ trợ củng cố niềm tin của sinh viên.
  3. Tính đồng nhất của tệp khách hàng sinh viên: Kiểm định Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA cho thấy quyết định sử dụng Mobile Banking không có sự khác biệt giữa các nhóm giới tính, nơi sinh, năm học, khối ngành đào tạo hay nguồn thu nhập.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Đề tài làm rõ cơ chế ứng dụng mô hình TAM kết hợp TRA, TPB trong việc giải thích hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng số của phân khúc sinh viên tại một đô thị lớn ở Việt Nam. Khóa luận cung cấp thang đo chuẩn hóa gồm 27 biến quan sát đạt độ tin cậy cao, tạo cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho các ngân hàng thương mại bức tranh thực chứng về hành vi công nghệ của sinh viên, từ đó giúp các nhà quản trị thiết kế sản phẩm Mobile Banking, tối ưu hóa giao diện ứng dụng, hoạch định chiến lược định giá và truyền thông tiếp thị phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế và hướng mở rộng:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 294 sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh qua nền tảng Google Forms. Cỡ mẫu này chưa bao quát toàn bộ sinh viên trên cả nước cũng như chưa đại diện cho các nhóm khách hàng trẻ tuổi ngoài môi trường đại học.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 6 nhân tố giải thích quyết định sử dụng dựa trên mô hình TAM mở rộng. Một số khía cạnh khác chưa được tích hợp sâu như mức độ tương thích công nghệ, thói quen sử dụng, hoặc các yếu tố văn hóa đặc thù.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các tỉnh, thành phố khác hoặc trên phạm vi toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
    • Khảo sát so sánh giữa các nhóm đối tượng khách hàng khác nhau (sinh viên, người đi làm, người cao tuổi).
    • Bổ sung thêm các biến số mới như niềm tin (trust), sự tương thích (compatibility) hoặc áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM / CB-SEM) để phân tích sâu hơn các mối quan hệ trung gian và điều tiết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Marketing: Học hỏi cấu trúc một bài khóa luận định lượng chuẩn mực, cách xây dựng thang đo Likert, quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-Test, ANOVA).
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và Marketing tại các Ngân hàng thương mại: Nắm bắt tâm lý, nhu cầu và rào cản tâm lý của phân khúc khách hàng trẻ để cải tiến tính năng ứng dụng, nâng cao tính bảo mật và xây dựng các chương trình truyền thông hướng tới sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu về Ngân hàng số và Thanh toán không dùng tiền mặt: Kế thừa bộ thang đo 27 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ để phát triển các đề tài liên quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989) làm nền tảng cốt lõi, đồng thời kế thừa các luận điểm từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

2. Quy mô mẫu và thời gian thu thập dữ liệu thực tế của đề tài là bao nhiêu?
Dữ liệu được thu thập từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023 thông qua bảng hỏi Google Forms. Tổng cộng có 300 phiếu phát ra và thu về 294 mẫu hợp lệ từ sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và nhân tố nào tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên?
Nhận thức lợi ích (Perceived usefulness) là nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất. Ngược lại, Nhận thức rủi ro (Perceived risks) là nhân tố duy nhất có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến quyết định sử dụng Mobile Banking của sinh viên.

4. Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (giới tính, nơi cư trú, năm học, ngành học, nguồn thu nhập) cho thấy điều gì?
Phân tích Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng Mobile Banking giữa các nhóm sinh viên phân theo giới tính, nơi cư trú (TP.HCM hay tỉnh khác), năm học (năm 1 đến năm 4), khối ngành đào tạo (Kinh tế, Kỹ thuật, Công nghệ, Ngôn ngữ, Nghệ thuật) và nguồn thu nhập (gia đình hỗ trợ hay làm thêm).

5. Thang đo của nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và kết quả kiểm định độ tin cậy ra sao?
Thang đo gồm 27 biến quan sát (23 biến cho 6 nhân tố độc lập và 4 biến cho 1 biến phụ thuộc). Tất cả các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy Cronbach's Alpha ($> 0,6$) và tương quan biến - tổng ($> 0,3$), đủ điều kiện thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Vũ Duy Khang đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi chấp nhận công nghệ và phân tích thực chứng thành công 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng Mobile Banking của 294 sinh viên tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, chi phí hợp lý và hình ảnh thương hiệu, đồng thời chỉ ra nhận thức rủi ro là rào cản chính. Đây là tài liệu khoa học có phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, số liệu thực nghiệm minh bạch, cung cấp nhiều giá trị tham khảo thiết thực cho cả nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn quản trị ngân hàng số tại Việt Nam.