Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Võ Thị Ngọc Trâm (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Việt Phương vào năm 2021.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thực phẩm là nguồn cung cấp dinh dưỡng thiết yếu nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh nếu bị lạm dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học và hormone tăng trưởng trong sản xuất nông nghiệp. Hậu quả của các hoạt động này không chỉ gây suy thoái môi trường đất, nước và đa dạng sinh học mà còn dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như ung thư hay rối loạn nội tiết. Tại Việt Nam, tình trạng mất an toàn vệ sinh thực phẩm diễn biến phức tạp; số liệu thống kê từ Cục An toàn thực phẩm năm 2020 ghi nhận toàn quốc xảy ra 139 vụ ngộ độc thực phẩm khiến 3.094 người mắc và 30 trường hợp tử vong.

Trước bối cảnh đó và dưới tác động của đại dịch COVID-19, nhận thức của người dân về lối sống "Phòng bệnh hơn chữa bệnh" và nhu cầu tăng cường sức đề kháng ngày càng được nâng cao. Báo cáo của AC Nielsen cho thấy có 86% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên lựa chọn sản phẩm hữu cơ cho bữa ăn hằng ngày. Thành phố Hồ Chí Minh là đô thị có mật độ dân số cao, kinh tế phát triển, thu nhập bình quân tăng trưởng kéo theo nhu cầu khắt khe về thực phẩm an toàn, có nguồn gốc tự nhiên. Mặc dù hệ thống phân phối hiện đại như Co.opXtra, Big C, Lotte Mart, Aeon, Emart, Vinmart đã bước đầu đưa nông sản hữu cơ đến gần hơn với khách hàng, thị trường này vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định tiêu dùng mặt hàng này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua thực phẩm hữu cơ tại TP.HCM.
    • Mục tiêu 3: Kiểm định sự khác biệt về ý định mua thực phẩm hữu cơ theo các đặc điểm nhân khẩu học.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất các hàm ý quản trị dành cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua thực phẩm hữu cơ như thế nào?
  3. Có sự khác biệt hay không về ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng theo các yếu tố nhân khẩu học?
  4. Những hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ tại địa bàn nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM đã từng mua, đang mua hoặc có ý định mua thực phẩm hữu cơ.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong vòng 5 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021). Thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ tháng 01/2021 đến tháng 03/2021 (dựa trên các công bố giai đoạn 2015–2021); dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung phân tích dựa trên hai lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi:

  1. Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi con người thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp của Thái độ đối với hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
  2. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung thêm thành tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC).

Kế thừa các mô hình thực nghiệm quốc tế và trong nước (Asif et al., 2018; Wang et al., 2019; Yadav & Pathak, 2016; Nguyễn Ngọc Mai & Nguyễn Thanh Phong, 2020; Lê Thị Quí Chung, 2018; Hoàng Thị Bảo Thoa và cộng sự, 2019; Nguyễn Thị Thuyết Minh, 2016), tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Biến số
H1 Tác động tích cực (+) Chuẩn mực chủ quan (SN) $\rightarrow$ Ý định mua (IP)
H2 Tác động tích cực (+) Thái độ cá nhân (ATT) $\rightarrow$ Ý định mua (IP)
H3 Tác động tích cực (+) Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) $\rightarrow$ Ý định mua (IP)
H4 Tác động tích cực (+) Ý thức sức khỏe (HC) $\rightarrow$ Ý định mua (IP)
H5 Tác động tích cực (+) Quan tâm về môi trường (EC) $\rightarrow$ Ý định mua (IP)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia (giảng viên hướng dẫn, kỹ sư cây trồng và 4 người tiêu dùng có kinh nghiệm sử dụng thực phẩm hữu cơ lâu năm tại TP.HCM) để hiệu chỉnh từ ngữ, sàng lọc biến quan sát, hình thành bảng câu hỏi chính thức gồm 25 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc $N \ge 5 \times m$ (với $m = 25$ biến quan sát $\Rightarrow N_{\text{min}} = 125$). Tác giả đã phát đi 195 phiếu qua Google Forms (nhóm nấu ăn, sức khỏe, gia đình trên Facebook, Zalo) và 30 phiếu trực tiếp tại các siêu thị (BigC Gò Vấp, Emart Gò Vấp, BigC Trường Chinh), thu về 200 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến tổng $< 0,3$; tiêu chuẩn Cronbach's Alpha $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} \le 0,05$; Factor Loading $\ge 0,5$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Eigenvalue $> 1$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội ($R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, Durbin-Watson, hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$) và kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test / ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng dẫn nhập cho toàn bộ khóa luận:

  • Phân tích bối cảnh an toàn thực phẩm tại Việt Nam, sự gia tăng của các căn bệnh mãn tính do dư lượng hóa chất và xu hướng tìm kiếm nguồn thực phẩm sạch sau làn sóng đại dịch COVID-19.
  • Xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi giới hạn về không gian tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
  • Khái quát ý nghĩa lý luận (hệ thống hóa lý thuyết hành vi người tiêu dùng đối với thực phẩm xanh) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở thực chứng cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý và tài liệu tham khảo cho sinh viên), đồng thời kết cấu khóa luận thành 5 chương logic.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở học thuật và đề xuất mô hình nghiên cứu:

  • Trình bày định nghĩa thực phẩm hữu cơ theo USDA, WHO (2007) và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam (2006): nông sản không dùng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học, thuốc diệt cỏ, kháng sinh, hormone tăng trưởng và sinh vật biến đổi gen (GMO). Nguồn nước canh tác phải sạch và khu vực sản xuất phải cách ly với khu công nghiệp, trục giao thông chính.
  • Làm rõ khái niệm ý định mua hàng theo Ajzen (2005) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Phân tích chi tiết hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, đối sánh ưu điểm của TPB trong việc đo lường nhận thức kiểm soát hành vi khi nghiên cứu về thực phẩm xanh.
  • Tổng thuật 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế (Nguyễn Ngọc Mai & Nguyễn Thanh Phong, 2020; Lê Thị Quí Chung, 2018; Hoàng Thị Bảo Thoa và cộng sự, 2019; Nguyễn Thị Thuyết Minh, 2016; Yadav & Pathak, 2016; Asif et al., 2018; Wang et al., 2019).
  • Thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 và sơ đồ hóa mô hình nghiên cứu đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm:

  • Mô tả tiến trình nghiên cứu từ xác định vấn đề, nghiên cứu định tính, thiết kế thang đo sơ bộ đến khảo sát định lượng chính thức.
  • Mã hóa hệ thống thang đo 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm khái niệm:
    • Chuẩn mực chủ quan (SN1 - SN5)
    • Thái độ cá nhân (ATT1 - ATT4)
    • Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC1 - PBC4)
    • Ý thức sức khỏe (HC1 - HC4)
    • Quan tâm về môi trường (EC1 - EC4)
    • Ý định mua thực phẩm hữu cơ (IP1 - IP4)
  • Quy định tiêu chuẩn xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 20: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA theo các biến nhân khẩu học.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực nghiệm:

  • Bối cảnh vĩ mô ngành thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam:
    • Diện tích canh tác hữu cơ tăng từ 53.350 ha (năm 2016) lên khoảng 237.000 ha; có 46/63 tỉnh thành tham gia phong trào sản xuất hữu cơ với 17.000 nông dân.
    • Cả nước có 97 doanh nghiệp sản xuất hữu cơ, trong đó 60 doanh nghiệp xuất khẩu đạt kim ngạch 335 triệu USD/năm sang 180 quốc gia (Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc...).
    • Tiêu chuẩn VietGAP do Bộ NN&PTNT ban hành ngày 28/01/2018 đạt diện tích chứng nhận 430.000 ha vào năm 2020.
    • Tổng tiêu thụ nội địa đạt khoảng 500 tỷ đồng/năm (tập trung tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng); nguồn cung tại hai đô thị lớn mới chỉ đáp ứng khoảng 1% nhu cầu, dư địa thị trường còn 99%.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu sơ cấp ($N = 200$):
    • Giới tính: Nam chiếm 24,0% (48 người), Nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (76,0%).
    • Trình độ học vấn: Cao đẳng – Đại học chiếm 59,5% (119 người), Sau đại học 14,0% (29 người), Trung cấp 14,0% (28 người), THPT 12,0% (24 người).
    • Nghề nghiệp: Cán bộ công chức/Nhân viên văn phòng chiếm 40,5% (81 người), Kinh doanh/Buôn bán chiếm 32,0% (64 người), Vận động viên 5,0% (10 người), Doanh nhân 0,0%.
    • Thu nhập: Dưới 6 triệu (20,5%), 6 - dưới 10 triệu (19,5%), 10 - dưới 15 triệu (24,0%), 15 - dưới 20 triệu (22,0%), 20 - dưới 25 triệu (8,5%).
  • Kiểm định thang đo và mô hình: Trình bày kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho từng thang đo (trong đó thang đo Chuẩn mực chủ quan được kiểm định 2 lần để loại biến không đạt), kết quả EFA cho biến độc lập và phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, hệ số hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA theo các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ, nghề nghiệp, thu nhập).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các kết quả phân tích thống kê, khẳng định mức độ phù hợp của mô hình nghiên cứu.
  • Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cụ thể cho hai đối tượng: các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm hữu cơ (về truyền thông, minh bạch chứng nhận, chính sách giá, kênh phân phối) và người tiêu dùng (về nâng cao nhận thức lựa chọn thực phẩm an toàn).
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô lấy mẫu thuận tiện và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  1. Xác định các yếu tố chi phối: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định toàn bộ 5 nhân tố trong mô hình đề xuất đều có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại TP.HCM:
    • Chuẩn mực chủ quan (SN): Tác động mạnh mẽ từ lời khuyên của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và xu hướng xã hội.
    • Thái độ cá nhân (ATT): Đánh giá tích cực về tính hữu ích, giá trị và sự lựa chọn khôn ngoan khi mua thực phẩm hữu cơ.
    • Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): Sự chủ động, khả năng tự quyết và tính thuận tiện khi tiếp cận điểm mua.
    • Ý thức sức khỏe (HC): Nhu cầu phòng ngừa bệnh tật, bảo đảm dinh dưỡng và nâng cao thể trạng.
    • Quan tâm về môi trường (EC): Ý thức ủng hộ phương thức canh tác tự nhiên, không hủy hoại nguồn nước, đất đai và không khí.
  2. Khác biệt nhân khẩu học: Phân tích ANOVA và T-Test đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định tiêu dùng theo các nhóm tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập của người tiêu dùng tại TP.HCM.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh tập trung vào lợi ích sức khỏe dài hạn và trách nhiệm bảo vệ môi trường để củng cố thái độ tích cực của khách hàng.
    • Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (WOM) và nhóm tham khảo (gia đình, hội nhóm) nhằm gia tăng ảnh hưởng của chuẩn mực chủ quan.
    • Minh bạch hóa thông tin nguồn gốc, quy trình canh tác và các chứng nhận chất lượng (VietGAP, GlobalGAP, USDA Organic) trên bao bì để gia tăng niềm tin.
    • Mở rộng mạng lưới phân phối tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và kênh thương mại điện tử nhằm nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi, giúp người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm dễ dàng hơn.
    • Xây dựng chính sách định giá hợp lý, đa dạng hóa phân khúc sản phẩm để tiếp cận nhóm khách hàng có thu nhập trung bình.
  • Đối với người tiêu dùng: Tự trang bị kiến thức phân biệt thực phẩm hữu cơ với thực phẩm thông thường, kiểm tra nhãn mác, tem truy xuất nguồn gốc để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Kiểm chứng sự tương thích của mô hình TPB mở rộng (bổ sung Ý thức sức khỏe và Quan tâm môi trường từ Asif et al., 2018) trong bối cảnh thị trường thực phẩm xanh tại một đô thị đang phát triển như TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về cung - cầu thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam, mang lại số liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ và các nhà hoạch định chính sách thuộc ngành nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế và hướng mở rộng:

  1. Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 200 mẫu hợp lệ. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng tại một đô thị lớn như TP.HCM chưa thực sự tuyệt đối.
  2. Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM và tập trung tại một số siêu thị (BigC Gò Vấp, Emart Gò Vấp, BigC Trường Chinh) cùng mạng lưới trực tuyến, chưa mở rộng so sánh với các đô thị lớn khác như Hà Nội hay Đà Nẵng.
  3. Biến số nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào 5 yếu tố tâm lý - nhận thức; các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét thêm các biến điều tiết (như kiến thức sản phẩm, niềm tin thương hiệu) hoặc các rào cản tiêu dùng (cảm nhận về giá cả, độ sẵn có của sản phẩm) để tăng độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Nông nghiệp: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng chuẩn mực, cách vận dụng mô hình TRA/TPB vào hành vi tiêu dùng xanh và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Kế thừa bộ thang đo 25 biến quan sát đã được đánh giá định tính qua chuyên gia và kiểm định thực nghiệm tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối nông sản: Nắm bắt tâm lý, động cơ mua hàng của cư dân đô thị để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, định vị thương hiệu và phát triển kênh phân phối thực phẩm hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu tối thiểu của đề tài được tính toán như thế nào và số lượng mẫu thực tế thu thập là bao nhiêu?

Tác giả dựa trên công thức của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($N = 5 \times m$). Do bảng câu hỏi có 25 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu là $5 \times 25 = 125$ mẫu. Thực tế, tác giả đã phát đi 225 phiếu (195 phiếu online và 30 phiếu trực tiếp) và thu về 200 mẫu hợp lệ để phân tích trên SPSS 20.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa chính từ những lý thuyết và tác giả nào?

Mô hình kế thừa nền tảng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) kết hợp với mô hình thực nghiệm của Asif et al. (2018), đồng thời tham khảo các nghiên cứu của Wang et al. (2019), Yadav & Pathak (2016), Nguyễn Ngọc Mai & Nguyễn Thanh Phong (2020), và Nguyễn Thị Thuyết Minh (2016).

3. Tác giả đã khảo sát thực tế tại những địa điểm cụ thể nào ở TP.HCM?

Đối với dữ liệu trực tiếp, tác giả khảo sát người tiêu dùng tại các siêu thị: BigC Gò Vấp, Emart Gò Vấp và BigC Trường Chinh. Đối với dữ liệu trực tuyến, khảo sát được phân phối qua Google Forms vào các hội nhóm nấu ăn, sức khỏe và gia đình tại TP.HCM trên nền tảng Facebook và Zalo.

4. Tình hình thị trường nông sản hữu cơ Việt Nam được nêu trong khóa luận có những số liệu nổi bật nào?

Theo báo cáo của Bộ NN&PTNT (2020) được trích dẫn trong văn bản, diện tích canh tác hữu cơ cả nước đạt khoảng 237.000 ha với 17.000 nông dân tại 46/63 tỉnh thành; có 97 doanh nghiệp sản xuất và 60 doanh nghiệp xuất khẩu đạt kim ngạch 335 triệu USD/năm sang 180 quốc gia. Tiêu thụ nội địa ước tính 500 tỷ đồng/năm nhưng nguồn cung tại Hà Nội và TP.HCM mới chỉ đáp ứng 1% nhu cầu thị trường.

5. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy những nhân tố nào tác động đến ý định mua thực phẩm hữu cơ?

Cả 5 nhân tố đều có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua thực phẩm hữu cơ, bao gồm: Chuẩn mực chủ quan (SN), Thái độ cá nhân (ATT), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Ý thức sức khỏe (HC), và Quan tâm về môi trường (EC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa lý thuyết TPB và kiểm định thực nghiệm trên mẫu 200 người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định 5 yếu tố (chuẩn mực chủ quan, thái độ, kiểm soát hành vi, ý thức sức khỏe, quan tâm môi trường) đều có tác động tích cực thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ. Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học, cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp kinh doanh nông sản sạch và là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.