Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Làm Việc Trái Ngành Của Sinh Viên Sau Tốt Nghiệp Tại Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm việc trái ngành của sinh viên sau khi tốt nghiệp tại địa bàn Hà Nội" do nhóm tác giả Đỗ Mai Linh, Vũ Thị Thùy Linh, Nguyễn Thị Mai, Nguyễn Thị Ngân (Trường Đại học Thương Mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Hải Hà (2024), tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Những yếu tố nào tác động và chi phối mức độ quyết định làm việc trái ngành của sinh viên tốt nghiệp các trường Đại học và Cao đẳng trên địa bàn Hà Nội?

Về mặt phương pháp luận, đề tài tiếp cận theo phương pháp định lượng thực nghiệm thông qua khảo sát bằng bảng hỏi chuẩn hóa. Kích thước mẫu khảo sát thu về hợp lệ đạt $N = 576$ sinh viên đã tốt nghiệp đang làm việc tại Hà Nội, trong đó có $N = 201$ nhân sự làm việc trái ngành được đưa vào phân tích chuyên sâu. Dữ liệu được xử lý qua quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) trên phần mềm SPSS.

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng có 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới quyết định làm việc trái ngành. Trong đó, Khả năng phát triển nghề nghiệp ($\beta = 0.263$) giữ vai trò chi phối mạnh nhất, tiếp theo là Yếu tố cá nhân ($\beta = 0.122$), Yếu tố xã hội, Môi trường học tập ($\beta = 0.087$) và Yếu tố gia đình. Mô hình giải thích được $20.3%$ phương sai biến thiên của quyết định lựa chọn nghề nghiệp ($R^2_{\text{Adj}} = 0.203$).

Nghiên cứu mang lại hàm ý quan trọng cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc đổi mới chương trình đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tiễn, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học để hoạch định chính sách phân bổ nguồn nhân lực tại các đô thị lớn.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, thị trường lao động Việt Nam đang chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về cơ cấu ngành nghề và tiêu chuẩn tuyển dụng. Hằng năm, cả nước có hơn 240.000 sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học, cao đẳng. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2020), tỷ lệ sinh viên làm việc không đúng chuyên ngành đào tạo lên tới $60%$. Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu cũng chỉ ra kỹ năng của lao động tốt nghiệp tại Việt Nam chỉ đứng thứ 116/141 quốc gia, dẫn đến nghịch lý: doanh nghiệp thiếu hụt nhân sự chất lượng cao (hơn $73%$ khó tuyển vị trí quản lý, $61%$ khó tuyển lao động có kỹ năng), trong khi cử nhân ra trường lại chấp nhận chuyển hướng sang các lĩnh vực trái ngành.

Mặc dù chủ đề lệch pha cung - cầu giáo dục (job-education mismatch) đã thu hút nhiều học giả trong và ngoài nước, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam bộc lộ một số khoảng trống nghiên cứu (research gaps) đáng chú ý:

  1. Phần lớn các công trình trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ trong phạm vi một trường đại học hoặc một nhóm ngành cụ thể (như khối ngành kinh doanh - quản lý), thiếu tính khái quát liên ngành.
  2. Đối tượng khảo sát chủ yếu tập trung vào cử nhân đại học, bỏ qua phân khúc sinh viên tốt nghiệp hệ cao đẳng – lực lượng chiếm tỷ trọng lao động trực tiếp đáng kể.
  3. Thiếu dữ liệu thực nghiệm cập nhật trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế và biến động thị trường việc làm giai đoạn cuối năm 2023 – đầu năm 2024.

Nghiên cứu tại địa bàn Hà Nội – trung tâm giáo dục và kinh tế trọng điểm của miền Bắc – mang tính cấp thiết và thời sự cao. Việc xác định chính xác các yếu tố thúc đẩy làn sóng làm việc trái ngành không chỉ hỗ trợ giải bài toán lãng phí chi phí đào tạo xã hội (vốn con người) mà còn tạo cơ sở thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà trường điều chỉnh chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững.


Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Đề tài được thiết kế theo quy trình nghiên cứu định lượng suy diễn (deductive quantitative research), tích hợp các khung lý thuyết nền tảng vững chắc trong kinh tế học và tâm lý học hành vi:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein): Giải thích mối liên hệ giữa chuẩn chủ quan, thái độ và ý định hành vi.
  • Thuyết nhận thức xã hội (SCT - Bandura): Phân tích tương tác giữa cá nhân, môi trường và hành vi lựa chọn nghề nghiệp.
  • Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory - Becker): Đánh giá sự điều chỉnh cung - cầu kỹ năng và tiền lương trên thị trường lao động.
  • Lý thuyết sự phù hợp nghề nghiệp (Holland RIASEC)Lý thuyết di chuyển nghề nghiệp (Career Mobility Theory).

Thiết kế chọn mẫu và thu thập dữ liệu

  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đã tốt nghiệp các trường Đại học, Cao đẳng đang sinh sống và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Quy mô mẫu: Nhóm phát ra 600 phiếu qua Google Forms kết hợp các kênh truyền thông số (Zalo, Messenger, LinkedIn, Email), thu về 576 phản hồi hợp lệ. Cỡ mẫu này vượt xa ngưỡng tối thiểu theo nguyên tắc Hair et al. ($21 \text{ biến quan sát} \times 5 = 105 \text{ mẫu}$).
  • Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) gồm 21 biến quan sát ban đầu chia thành 6 nhóm thành phần:
    1. Yếu tố cá nhân (CN): 5 biến
    2. Yếu tố gia đình (GD): 3 biến
    3. Yếu tố xã hội (XH): 4 biến
    4. Khả năng phát triển nghề nghiệp (KN): 3 biến
    5. Môi trường học tập (MT): 3 biến
    6. Quyết định làm việc trái ngành (QD - Biến phụ thuộc): 3 biến

Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên nền tảng SPSS 20/22:

  • Cronbach’s Alpha: Đạt độ tin cậy nội hàm cao trên toàn bộ các thang đo (từ 0.659 đến 0.872), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều lớn hơn 0.3.
  • Phân tích EFA biến độc lập: Chỉ số $\text{KMO} = 0.924$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$). Sau phép xoay nhân tố (Varimax/Quartimax) và loại bỏ các biến không đạt chuẩn tải trọng, 5 nhân tố được trích tại $\text{Eigenvalue} = 1.546 > 1$, giải thích được $64.503%$ biến thiên dữ liệu.
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc: Rút trích 1 nhân tố duy nhất với $\text{Eigenvalue} = 1.778$, tổng phương sai trích đạt $59.256%$, hệ số tải nhân tố đều $> 0.700$.
  • Kiểm định vi phạm giả định hồi quy: Chỉ số Durbin-Watson đạt 1.969 (nằm trong ngưỡng tối ưu $1.5 - 2.5$, loại trừ hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất); hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Từ kết quả phân tích thống kê mô tả và mô hình hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu $N = 201$ sinh viên làm việc trái ngành, nghiên cứu ghi nhận 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:

1. Khả năng phát triển nghề nghiệp là động cơ then chốt ($\beta = 0.263$)

Trong thống kê tần số, có tới $29.9%$ sinh viên khẳng định triển vọng nghề nghiệp là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Sinh viên sẵn sàng từ bỏ ngành học chính quy để gia nhập các ngành nghề có mức thu nhập kỳ vọng hấp dẫn hơn, chính sách đãi ngộ tốt hơn và lộ trình thăng tiến nhanh chóng (chỉ từ 1 - 2 năm). Điều này phản ánh tư duy thực dụng và linh hoạt của lao động trẻ trong thời kỳ áp lực chi phí sinh hoạt đô thị gia tăng.

2. Yếu tố cá nhân định hình hành vi rẽ hướng ($\beta = 0.122$)

Chiếm $24.9%$ lựa chọn là yếu tố tác động mạnh nhất. Động lực làm trái ngành xuất phát từ đam mê mới, nhu cầu thử sức ở các lĩnh vực sáng tạo, hoặc nhận thức bản thân không còn phù hợp với chuyên ngành đã chọn sau quá trình học tập thực tế. Ngoài ra, việc không tìm kiếm được việc làm đúng chuyên môn do kết quả học tập không như ý cũng thúc đẩy quyết định này.

3. Tỷ lệ phân hóa làm việc trái ngành ở mức cao ($34.9%$)

Trong tổng mẫu khảo sát $N=576$, có $65.1%$ sinh viên làm việc đúng chuyên ngành và $34.9%$ làm việc trái ngành. Tỷ lệ này cho thấy cứ 3 sinh viên tốt nghiệp tại Hà Nội thì có hơn 1 người chuyển hướng nghề nghiệp, xác nhận sự lệch pha đáng kể giữa đầu ra giáo dục và hấp thụ lao động.

4. Vai trò của môi trường học tập và định hướng nhà trường ($\beta = 0.087$)

Nghiên cứu chứng minh mối liên hệ thuận chiều giữa những hạn chế trong môi trường đào tạo đại học và quyết định làm trái ngành. Sinh viên chỉ ra kiến thức học tập mang nặng tính hàn lâm, thiếu kỹ năng thực hành phân tích chuyên sâu, và công tác hướng nghiệp của trường còn mơ hồ là những nguyên nhân khiến họ gặp khó khăn khi tiếp cận công việc đúng ngành.

5. Ảnh hưởng từ mạng lưới xã hội và gia đình

Yếu tố xã hội (nhu cầu thị trường dịch chuyển, sự giới thiệu từ bạn bè/mạng lưới quan hệ) và gia đình (hậu thuẫn vốn, tiếp quản kinh doanh gia đình) đều đóng vai trò xúc tác tích cực, giúp giảm thiểu rủi ro tâm lý và chi phí gia nhập khi người trẻ bước vào lĩnh vực mới.


Đóng góp khoa học và hàm ý thực tiễn (Contributions & Implications)

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Làm giàu hệ thống lý thuyết về hành vi nghề nghiệp: Nghiên cứu đã tích hợp thành công lý thuyết tâm lý học hành vi (TRA, SCT) với các lý thuyết kinh tế lao động (Human Capital, Job Competition) để xây dựng mô hình giải thích quyết định làm việc trái ngành tại một thị trường mới nổi.
  • Chuẩn hóa thang đo thực nghiệm: Đề tài cung cấp bộ thang đo gồm 5 nhóm biến độc lập được kiểm định giá trị hội tụ và độ tin cậy bằng EFA và Cronbach’s Alpha, tạo tiền đề tham chiếu cho các nghiên cứu hành vi lao động tiếp theo tại Việt Nam.

Hàm ý chính sách và thực tiễn quản trị

Đối với các trường Đại học và Cao đẳng

  • Cập nhật chương trình đào tạo: Rút ngắn khoảng cách lý thuyết - thực tế bằng cách tăng thời lượng thực tập doanh nghiệp, tích hợp các kỹ năng số (digital skills) và kỹ năng mềm chuyển đổi (transferable skills).
  • Nâng tầm công tác hướng nghiệp: Triển khai các bài trắc nghiệm xu hướng tính cách (Holland RIASEC) ngay từ năm thứ nhất và duy trì các hội chợ việc làm thực chất để sinh viên hiểu rõ cơ hội nghề nghiệp của ngành học.

Đối với doanh nghiệp và nhà tuyển dụng

  • Chuyển đổi tiêu chí tuyển dụng: Thay vì đặt nặng bằng cấp chuyên ngành, doanh nghiệp nên chuyển sang đánh giá năng lực cốt lõi (competency-based hiring), thái độ học hỏi và khả năng thích ứng.
  • Xây dựng lộ trình Onboarding và đào tạo nội bộ: Do tỷ lệ nhân sự trái ngành chiếm tới $34.9%$, việc thiết lập các khóa đào tạo chuyển đổi (reskilling/upskilling) nội bộ là chìa khóa để khai phóng tiềm năng của nhóm lao động này.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước

  • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia dự báo nhu cầu nhân lực theo thời gian thực để cân đối chỉ tiêu tuyển sinh giữa các nhóm ngành, tránh tình trạng dư thừa cử nhân tại các ngành bão hòa.

Đối tượng quan tâm và giá trị ứng dụng (Target Audience & Benefits)

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ sinh thái giáo dục và lao động:

  • Nhà nghiên cứu và Giảng viên kinh tế - xã hội học: Sở hữu khung lý thuyết và bộ dữ liệu định lượng cập nhật ($N=576$) để phát triển các nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa các vùng kinh tế hoặc giữa các nhóm ngành đặc thù.
  • Ban giám hiệu và Chuyên viên phát triển chương trình đào tạo: Có cơ sở dữ liệu thực chứng về tỷ lệ sinh viên làm trái ngành ($34.9%$) và mức độ ảnh hưởng của chương trình học ($\beta = 0.087$) để phê duyệt các đề án tái cấu trúc môn học và chỉ tiêu tuyển sinh.
  • Giám đốc Nhân sự (CHRO) và Chuyên viên Tuyển dụng (Recruiter): Nhận diện rõ các yếu tố thúc đẩy nhân sự rẽ hướng (đặc biệt là mức lương và cơ hội thăng tiến $\beta = 0.263$) để xây dựng chính sách thu hút nhân tài linh hoạt, không phân biệt bằng cấp chuyên ngành.
  • Sinh viên và Người lao động trẻ: Trang bị góc nhìn khoa học để tự đánh giá năng lực bản thân, chủ động tích lũy kỹ năng chuyển đổi và đưa ra quyết định phát triển sự nghiệp vững chắc sau tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yếu tố nào thúc đẩy sinh viên quyết định làm việc trái ngành mạnh mẽ nhất?

Khả năng phát triển nghề nghiệp ($\beta = 0.263$) là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Sinh viên quyết định làm trái ngành phần lớn vì ngành nghề mới mang lại mức thu nhập hấp dẫn hơn, cơ hội thăng tiến nhanh và môi trường làm việc năng động hơn so với ngành học truyền thống.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy mô mẫu lớn ($N = 576$), sử dụng đồng thời các kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, ma trận xoay nhân tố và hồi quy OLS. Đề tài kiểm soát hoàn toàn các hiện tượng tự tương quan ($\text{Durbin-Watson} = 1.969$) và đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 2$).

3. Kết quả khảo sát tại Hà Nội có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn quốc không?

Mặc dù Hà Nội là thị trường lao động trọng điểm mang tính đại diện cao cho các đô thị lớn, kết quả có thể có sự khác biệt nhất định so với các khu vực nông thôn hoặc các tỉnh có cơ cấu công nghiệp/nông nghiệp đặc thù do sự chênh lệch về cơ hội việc làm và điều kiện kinh tế - xã hội.

4. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) được đề xuất là gì?

Nhóm nghiên cứu khuyến nghị:

  1. Kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) bao gồm phỏng vấn sâu định tính để hiểu rõ động cơ tâm lý vi mô.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý sang TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
  3. Phân tích chi tiết mức độ làm trái ngành theo từng nhóm chuyên ngành cụ thể (STEM, Kinh tế, Xã hội nhân văn).

5. Làm việc trái ngành nên được nhìn nhận là tiêu cực hay tích cực?

Dưới góc độ vốn nhân lực, làm việc trái ngành có thể gây lãng phí chi phí đào tạo ban đầu. Tuy nhiên, dưới góc độ lý thuyết di chuyển nghề nghiệp và thị trường tự do, đây là cơ chế thích ứng tự nhiên của lao động nhằm tối ưu hóa thu nhập và phát triển năng lực bản thân theo quy luật cung - cầu.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Trường Đại học Thương Mại đã phác họa bức tranh toàn diện và khách quan về hiện tượng làm việc trái ngành của sinh viên sau tốt nghiệp tại Hà Nội. Với phát hiện nổi bật rằng Khả năng phát triển nghề nghiệpĐặc điểm cá nhân là hai động lực cốt lõi, nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đồng bộ hóa giữa chất lượng đào tạo đại học với tiêu chuẩn tuyển dụng thực tế của thị trường.

Để giảm thiểu tình trạng lãng phí nguồn lực tri thức và nâng cao năng suất lao động xã hội, một sự hợp tác chặt chẽ ba bên giữa Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp là yêu cầu bắt buộc nhằm kiến tạo môi trường định hướng nghề nghiệp thực chất và bền vững cho thế hệ trẻ Việt Nam.