Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Truyền thông xã hội (social media) đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh hoạt, học tập và hoạt động nghề nghiệp của giới trẻ hiện nay. Theo số liệu thống kê từ tổ chức Internet World Stats được công bố vào tháng 1/2022, Việt Nam đứng thứ 14 trên thế giới và đứng thứ 8 trong tổng số 35 quốc gia, vùng lãnh thổ tại khu vực châu Á về số lượng người dùng Internet. Cụ thể, Việt Nam có hơn 72,1 triệu người sử dụng Internet, chiếm 73,2% dân số cả nước, cùng khoảng 76,95 triệu người dùng các phương tiện truyền thông xã hội (tương đương 78,1% dân số, tăng 5 triệu tài khoản so với năm 2021). Về thói quen truy cập, trung bình mỗi ngày người Việt Nam dành 6 giờ 38 phút để sử dụng Internet (xếp thứ 26 trên thế giới), trong đó thời lượng dành riêng cho truyền thông xã hội là 2 giờ 28 phút. Các nền tảng được sử dụng phổ biến nhất lần lượt là Facebook (chiếm 93,8% tài khoản sử dụng thường xuyên hàng tháng), Zalo (91,3%), theo sau là Facebook Messenger, TikTok, Instagram và Twitter, với mức bình quân mỗi người sử dụng khoảng 7,4 nền tảng khác nhau.

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ Web 2.0 đã hình thành một xã hội mạng lưới (network society) với lượng thông tin khổng lồ được lan truyền với tốc độ nhanh chóng. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với sinh viên khi bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ nhà trường sang thị trường lao động. Theo khảo sát từ website Tra cứu nghề nghiệp được tác giả dẫn chứng, có từ 15% đến 20% sinh viên sau khi tốt nghiệp mới nhận ra bản thân chọn sai ngành, sai nghề do thiếu năng lực định hướng nghề nghiệp, chịu tác động từ ý kiến gia đình, bạn bè hoặc lựa chọn theo tâm lý đám đông. Trong khi truyền thông xã hội nắm giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng, gợi ý và cung cấp nguồn tin tuyển dụng, thì môi trường này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ như thông tin sai lệch, nguy cơ lừa đảo và tình trạng lãng phí thời gian do các nội dung giải trí. Thành phố Hà Nội là trung tâm giáo dục lớn với mật độ tập trung cao các trường đại học, cao đẳng, do đó việc nghiên cứu tác động của truyền thông xã hội đối với hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên tại địa bàn này mang tính cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Thông qua khảo sát thực tế nhằm xác định đặc điểm hành vi của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hà Nội đối với tác động của truyền thông xã hội, từ đó giúp sinh viên tìm kiếm việc làm an toàn, hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các đơn vị truyền thông và nhà tuyển dụng xây dựng chiến lược truyền tải thông tin việc làm phù hợp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về tác động của truyền thông xã hội đến hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên.
    2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng và nhận diện các vấn đề đặt ra từ tác động hai chiều của truyền thông xã hội đến hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị khả thi dành cho các chủ thể quản lý, đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thông, cơ sở hướng nghiệp, gia đình và sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Truyền thông xã hội có tác động đến sinh viên và hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên như thế nào?
  2. Cần những giải pháp gì để phát huy các cơ hội và giảm thiểu những thách thức, rủi ro từ truyền thông xã hội tới việc lựa chọn việc làm của sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của truyền thông xã hội đến hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên.
  • Phạm vi về nội dung: Tập trung khảo sát sinh viên năm 3, năm 4 và sinh viên mới tốt nghiệp ra trường từ 1 đến 2 năm (nhóm đối tượng trực tiếp tìm kiếm việc làm), không mở rộng sang các mối quan hệ tác động khác ngoài mô hình.
  • Phạm vi về không gian: Địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi về thời gian: Nghiên cứu, thu thập và xử lý số liệu được tiến hành từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm khoa học chuẩn mực và các học thuyết hành vi đã được kiểm chứng:

  • Khái niệm truyền thông xã hội: Được tiếp cận qua định nghĩa chính thức của Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam, kết hợp cùng các quan điểm học thuật quốc tế của Kaplan & Haenlein (2010), Carr & Hayes (2015), McCay-Peet & Quan-Haase (2017), và Wartberg cùng cộng sự (2020), nhấn mạnh bản chất Web 2.0 cho phép người dùng đồng sáng tạo, chia sẻ và tương tác nội dung.
  • Khái niệm hành vi và tâm lý sinh viên: Vận dụng định nghĩa từ Từ điển Tâm lý học do A. Iarosevxki chủ biên, quan điểm của Piaget, Khale (2014), GS. Phạm Minh Hạc, TS. Nguyễn Thị Hoa (2004), kết hợp lý luận về đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên của Vũ Thị Nho, V.L. Ilin và kết quả nghiên cứu định hướng giá trị theo đề tài cấp Nhà nước KX-07-04.
  • Khái niệm và lý thuyết lựa chọn việc làm: Căn cứ Khoản 2 Điều 3 Luật Việc làm 2013, định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Lý thuyết kinh tế cổ điển của Knight (1933), Schumpeter (1934), và Lý thuyết chi phí cơ hội của Light (1979) cùng Alleman (1998) về các yếu tố thuận lợi, bất lợi của thị trường lao động.

Về khung mô hình, nghiên cứu kế thừa Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Martin Fishbein và Icek Ajzen (1967) đề xuất, giải thích mối quan hệ giữa Thái độ (Attitude) và Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm) tới Ý định và Hành vi. Nhằm phản ánh sát thực tế môi trường số, tác giả đã phát triển mở rộng mô hình TRA bằng việc tích hợp thêm các yếu tố: Lý thuyết về sự tin cậy (Tang & Liu, 2015; Bandura, 2015; Soderholm và cs, 2018), Lý thuyết về sự thu hút của truyền thông xã hội (Luo, 2010), Lý thuyết về lợi ích (Donelan, 2016; Al-Rahmi và cs, 2018), và Lý thuyết về hạn chế/rủi ro trực tuyến (McLuhan; Kandell, 1998; Griffiths, 2000; Asare, 2015).

Nhóm biến trong mô hình Mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường
Lựa chọn sử dụng TTXH LC 4 (LC1 - LC4) Tần suất sử dụng, mức độ ưu tiên mạng xã hội, xu hướng dùng theo cộng đồng và nhận thức ưu điểm nền tảng.
Thái độ đối với TTXH TD 4 (TD1 - TD4) Mức độ khuyến khích, yêu thích, đánh giá vai trò thiết yếu và tính hiệu quả của mạng xã hội khi tìm việc.
Kỹ năng sử dụng TTXH KN 5 (KN1 - KN5) Khả năng liên hệ nhà tuyển dụng, nộp đơn trực tuyến, tra cứu dịch vụ hỗ trợ, tạo và tối ưu hồ sơ việc làm.
Chuẩn mực chủ quan CQ 5 (CQ1 - CQ5) Sự ủng hộ cá nhân, độ uy tín nền tảng, ảnh hưởng từ người xung quanh, định hướng của chính phủ và truyền thông đại chúng.
Nhận thức rủi ro về TTXH NT 4 (NT1 - NT4) Lo ngại việc làm không phù hợp, tiêu tốn thời gian, nguy cơ bị lừa đảo và nguy cơ bị đánh cắp thông tin cá nhân.
Hành vi lựa chọn việc làm HV 4 biến quan sát Quyết định hành động thực tế trong việc tìm kiếm, chọn lọc và tiếp nhận việc làm thông qua mạng xã hội.
Biến nhân khẩu học/kiểm soát - 7 biến phân loại Giới tính, năm học, học lực, tình trạng hôn nhân, nơi cư trú, thu nhập trung bình, chi tiêu trung bình.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Quy trình nghiên cứu: Được chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Lập kế hoạch và xác định mục tiêu; (2) Tổng quan tài liệu và đề xuất mô hình; (3) Soạn thảo bảng câu hỏi, phỏng vấn thử và tham khảo ý kiến chuyên gia; (4) Khảo sát diện rộng; (5) Xử lý và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; (6) Phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ sách báo, tài liệu học thuật và thống kê chính thức. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng hỏi trực tuyến (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") qua Google Drive, Email và Facebook.
  • Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($N \ge 26 \times 5 = 130$). Khảo sát đã tiếp cận 325 sinh viên, thu về 214 phiếu trả lời hợp lệ bảo đảm đầy đủ tiêu chuẩn thống kê để đưa vào phần mềm SPSS phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về truyền thông xã hội và tác động của truyền thông xã hội đến hành vi lựa chọn của con người

Chương 1 tổng thuật sâu sắc các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước. Các công trình quốc tế như nghiên cứu của Puckett & Hargittai (2012), Edris Zamron và cs (2019 - chỉ ra 61% học sinh dùng truyền thông xã hội để tìm thông tin nghề nghiệp so với 14% nghe theo cha mẹ và 13% theo bạn bè), Naif Kara (2019), Utama & Widyatama (2020), Gökce Karaoglu và cs (2022), cùng M. Hassan và cs (2022 tại Pakistan với $R^2 = 0,694$) đã khẳng định vai trò của kỹ năng số và tác động của truyền thông đối với quyết định nghề nghiệp. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đoàn Thùy Dương (2014, khảo sát 350 sinh viên tại USSH và PTIT), Trần Thị Minh Đức & Bùi Thị Hồng Thái (2014, khảo sát 4.205 sinh viên tại 6 thành phố lớn, ghi nhận 86,6% dùng Facebook), Nguyễn Thái Bá (2019) và Nguyễn Lan Nguyên (2020) chủ yếu tập trung vào đời sống học tập và vốn xã hội. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu về tác động trực tiếp của truyền thông xã hội tới hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên tại Hà Nội. Đồng thời, chương này làm rõ cơ sở lý thuyết về bản chất Web 2.0, phân tích hành vi con người, đặc điểm tâm lý tự đánh giá của sinh viên và phân tích tác động hai chiều: mặt tích cực nhờ thuật toán gợi ý việc làm cá nhân hóa (như trên LinkedIn) và mặt tiêu cực từ việc quá tải thông tin, nghiện mạng xã hội, lãng phí thời gian và nguy cơ lừa đảo.

Chương 2: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Lựa chọn sử dụng - LC, Thái độ - TD, Kỹ năng sử dụng - KN, Chuẩn mực chủ quan - CQ, Nhận thức rủi ro - NT) cùng các biến nhân khẩu học tác động lên biến phụ thuộc Hành vi lựa chọn việc làm (HV). Chương này cụ thể hóa 26 biến quan sát trong thang đo Likert 5 điểm, thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước nghiêm ngặt và xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu thực tế thu được là 214 phiếu hợp lệ, vượt ngưỡng yêu cầu tối thiểu ($n=130$) để phục vụ phân tích Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy đa biến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tập trung trình bày các phát hiện định lượng và bức tranh thực trạng:

  • Mô tả mẫu khảo sát ($n=214$): Thể hiện cơ cấu mẫu đa dạng về giới tính, năm học (sinh viên năm 3, năm 4, mới tốt nghiệp), học lực, nơi cư trú, mức thu nhập và chi tiêu trung bình.
  • Kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố: Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo đều đạt độ tin cậy ($> 0,6$). Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với biến độc lập và phụ thuộc thỏa mãn kiểm định KMO và Bartlett, hình thành các nhân tố rõ ràng qua ma trận xoay. Kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy ($R^2$ hiệu chỉnh, phân tích kiểm định F) khẳng định các yếu tố thái độ, kỹ năng, chuẩn mực chủ quan và nhận thức rủi ro có tác động trực tiếp, có ý nghĩa thống kê tới hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên.
  • Thực trạng sử dụng mạng xã hội và thị trường việc làm: Phản ánh tần suất truy cập, nền tảng hữu ích nhất (Facebook, LinkedIn, Zalo), mục đích truy cập (nhu cầu tương tác, giải trí chiếm điểm trung bình cao; nhu cầu tìm việc đang tăng dần). Phân tích thực trạng định hướng nghề nghiệp, tình hình việc làm sau tốt nghiệp và các nội dung hướng nghiệp đã được các tổ chức triển khai trong bối cảnh lực lượng lao động giai đoạn 2020 - 2022.
  • Đánh giá tác động tích cực và tiêu cực: Minh chứng lợi thế kết nối nhanh chóng giữa ứng viên và nhà tuyển dụng, song song với những thách thức về an toàn thông tin, tin tuyển dụng giả mạo và tâm lý thiếu định hướng ở một bộ phận sinh viên.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 tổng hợp các kết luận rút ra từ nghiên cứu, khẳng định việc sử dụng truyền thông xã hội đã trở thành phương thức phổ biến của sinh viên Hà Nội trong tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng kỹ năng số và nhận thức về rủi ro đóng vai trò điều tiết quan trọng, quyết định hiệu quả chuyển hóa từ thông tin trực tuyến thành hành động lựa chọn công việc an toàn, bền vững ngoài đời thực.

Chương 5: Đề xuất giải pháp

Chương 5 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện gồm 6 nhóm đối tượng:

  1. Nhóm đối tượng sinh viên và người dùng mạng xã hội: Nâng cao kỹ năng chọn lọc thông tin, chủ động xây dựng hồ sơ cá nhân chuyên nghiệp, kiểm soát thời gian trực tuyến.
  2. Nhóm liên quan đến chủ thể quản lý và hoàn thiện cơ sở pháp luật: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu người tìm việc và chế tài xử lý lừa đảo tuyển dụng.
  3. Nhóm chủ thể cung cấp dịch vụ truyền thông xã hội: Phát triển thuật toán lọc tin tuyển dụng rác, kiểm thực tính pháp lý của doanh nghiệp đăng tin, cải thiện tính năng kết nối nghề nghiệp.
  4. Nhóm cơ quan quản lý truyền thông xã hội: Tăng cường thanh tra, giám sát nội dung thông tin việc làm và xử lý các hành vi vi phạm trên không gian mạng.
  5. Nhóm đơn vị hướng nghiệp, cơ quan cung cấp việc làm và ban ngành liên quan: Tăng cường tổ chức ngày hội việc làm số, liên kết trực tiếp với nhà trường để cung cấp thông tin thị trường lao động chính thống.
  6. Nhóm sinh viên và gia đình: Gia đình đồng hành, định hướng dựa trên năng lực thực tế của con em, tránh áp đặt định kiến xã hội nhằm giúp sinh viên tự tin lựa chọn việc làm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về việc ứng dụng mạng xã hội tại Việt Nam, đồng thời kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 214 sinh viên tại Hà Nội. Kết quả khẳng định hành vi tìm kiếm việc làm qua mạng xã hội chịu tác động đa chiều từ thái độ cá nhân, chuẩn mực xã hội, kỹ năng sử dụng công nghệ và mức độ nhận thức rủi ro an toàn mạng. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù truyền thông xã hội mang lại cơ hội tiếp cận việc làm nhanh chóng, phần lớn sinh viên vẫn đối mặt với nguy cơ chọn sai nghề hoặc bị lừa đảo nếu thiếu kỹ năng đánh giá thông tin tuyển dụng.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề tài đã xây dựng 6 nhóm giải pháp đồng bộ và có tính liên đới chặt chẽ, trải dài từ cá nhân sinh viên, gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ đến các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Về mặt học thuật: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về mối quan hệ giữa truyền thông xã hội và hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên tại Hà Nội; phát triển mở rộng thành công mô hình TRA bằng cách đưa thêm yếu tố Kỹ năng tìm việc số và Nhận thức rủi ro.
    • Về mặt thực tiễn: Đóng vai trò là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho các trường đại học trong việc đổi mới công tác hướng nghiệp, giúp các nhà tuyển dụng tối ưu hóa chiến lược truyền thông nhân sự, và cung cấp khuyến nghị thực tế giúp sinh viên nâng cao năng lực tự bảo vệ trên không gian số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi không gian giới hạn tại Thành phố Hà Nội với cỡ mẫu 214 quan sát hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên trên cả nước chưa cao.
    • Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa có điều kiện thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi hành vi lựa chọn việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp từ 1 đến 3 năm.
    • Khảo sát gộp chung sinh viên đa khối ngành, chưa phân tách sâu sắc đặc thù riêng biệt giữa từng khối ngành đào tạo (như kỹ thuật, y dược, kinh tế hay nhân văn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra các trung tâm kinh tế - giáo dục lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) để so sánh đặc tính vùng miền.
    • Nghiên cứu sâu hành vi lựa chọn việc làm theo từng nhóm ngành nghề cụ thể và kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu nhà tuyển dụng và chuyên gia nhân sự) để kiểm chứng mô hình toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản trị nhân lực, Xã hội học, Kinh tế phát triển và Truyền thông đang thực hiện đề tài nghiên cứu về thị trường lao động số, hành vi người tiêu dùng/người dùng mạng xã hội.
    • Bộ phận hướng nghiệp và quản lý sinh viên tại các trường đại học: Sử dụng số liệu thực trạng để xây dựng các khóa đào tạo kỹ năng tìm việc và ngày hội việc làm trực tuyến an toàn.
    • Nhà tuyển dụng và chuyên viên nhân sự (HR): Tham khảo thói quen, tâm lý và các kênh truyền thông sinh viên thường dùng để thiết kế các chiến dịch tuyển dụng thế hệ trẻ (Gen Z) hiệu quả.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Khung mô hình nghiên cứu mở rộng từ lý thuyết TRA kết hợp yếu tố kỹ năng và rủi ro.
    • Hệ thống bảng hỏi 26 biến quan sát được thiết kế và kiểm định độ tin cậy bằng thang đo Likert 5 điểm.
    • Bảng tổng hợp thực trạng và hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với bối cảnh thị trường lao động Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kế thừa và mở rộng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi của sinh viên?

Khóa luận kế thừa mô hình Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1967) với hai thành tố chính là Thái độ (TD) và Chuẩn mực chủ quan (CQ). Tác giả đã mở rộng mô hình bằng cách bổ sung thêm biến Kỹ năng sử dụng truyền thông xã hội (KN), Lựa chọn sử dụng (LC), và Nhận thức rủi ro (NT) cùng các biến nhân khẩu học nhằm phù hợp với bối cảnh tuyển dụng trực tuyến.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và có đáp ứng tiêu chuẩn phân tích thống kê không?

Đề tài thu về 214 phiếu trả lời hợp lệ từ sinh viên năm 3, năm 4 và sinh viên mới tốt nghiệp trên địa bàn TP. Hà Nội. Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu $5:1$ cho 26 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu là $n = 130$. Do đó, cỡ mẫu 214 hoàn toàn đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA và phân tích hồi quy.

3. Những số liệu nào chứng minh mức độ phổ biến của truyền thông xã hội tại Việt Nam được tác giả trích dẫn?

Tác giả trích dẫn số liệu tháng 1/2022 của Internet World Stats cho thấy Việt Nam có 72,1 triệu người dùng Internet (73,2% dân số) và 76,95 triệu người dùng truyền thông xã hội (78,1% dân số). Thời gian truy cập mạng xã hội trung bình là 2 giờ 28 phút/ngày, với hai nền tảng chiếm thị phần lớn nhất là Facebook (93,8% tài khoản dùng thường xuyên) và Zalo (91,3%).

4. Thang đo của mô hình nghiên cứu bao gồm những nhóm biến quan sát nào?

Thang đo gồm 6 nhóm biến chính với 26 biến quan sát: Lựa chọn sử dụng truyền thông xã hội (LC1 - LC4), Thái độ đối với truyền thông xã hội (TD1 - TD4), Kỹ năng sử dụng truyền thông xã hội (KN1 - KN5), Chuẩn mực chủ quan (CQ1 - CQ5), Nhận thức rủi ro (NT1 - NT4), và nhóm biến phụ thuộc Hành vi lựa chọn việc làm (HV).

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp hướng tới những chủ thể nào tại Chương 5?

Khóa luận phân chia hệ thống giải pháp thành 6 nhóm cụ thể: (1) Bản thân sinh viên và người tham gia mạng xã hội; (2) Chủ thể quản lý và hoàn thiện cơ sở pháp luật; (3) Chủ thể cung cấp dịch vụ nền tảng truyền thông xã hội; (4) Các cơ quan quản lý truyền thông xã hội; (5) Các đơn vị hướng nghiệp, cơ quan cung cấp việc làm; (6) Gia đình và phụ huynh sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích định lượng tác động của truyền thông xã hội đến hành vi lựa chọn việc làm của 214 sinh viên tại Hà Nội. Bằng việc mở rộng mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA) kết hợp các chiều kích về kỹ năng số và nhận thức rủi ro, công trình đã làm rõ tính chất hai chiều của các nền tảng mạng xã hội đối với cơ hội nghề nghiệp của giới trẻ. Kết quả nghiên cứu và hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên, cơ sở đào tạo, nhà tuyển dụng và các cơ quan hoạch định chính sách lao động - việc làm trong kỷ nguyên số.