Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án hợp tác công tư (PPP) trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" được thực hiện năm 2023. Nghiên cứu giải quyết bài toán huy động nguồn lực và nâng cao hiệu quả triển khai các dự án giao thông đường bộ trong bối cảnh ngân sách nhà nước và nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) dành cho phát triển hạ tầng có hạn. Theo Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050, nhu cầu vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở mức rất lớn, cụ thể là 1.597 tỷ đồng đối với hệ thống đường cao tốc và 557 tỷ đồng đối với hệ thống quốc lộ. Phương thức hợp tác công tư (PPP) được nhìn nhận là phương thức đầu tư phối hợp giữa nhà nước và khu vực tư nhân nhằm giảm tải áp lực chi tiêu công và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình PPP tại Việt Nam thời gian qua bộc lộ nhiều điểm hạn chế, một số dự án không đạt được kết quả như kỳ vọng do chưa xác định đầy đủ các điều kiện cần thiết, chưa lựa chọn được dự án phù hợp cũng như thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro và hình thức hợp đồng thích ứng. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là tại Việt Nam chưa có công trình nào tổng hợp và xây dựng chuyên sâu hệ thống các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ, đồng thời chưa lượng hóa mức độ tác động và sự khác biệt về tầm quan trọng của từng nhân tố dưới góc nhìn của các bên liên quan.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đo lường sự tác động của các nhân tố đến sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam; chỉ ra sự khác biệt về mức độ ưu tiên của từng nhân tố; kết hợp đối chiếu quy định và thông lệ quốc tế để đề xuất các hàm ý chính sách và hệ thống giải pháp bảo đảm sự thành công cho các dự án. Để thực hiện mục tiêu này, luận án giải quyết bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định danh mục các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam.
  2. Đo lường sự tác động của các nhân tố đến sự thành công của các dự án PPP.
  3. Đánh giá tầm quan trọng của từng nhân tố dựa trên sự cảm nhận của tất cả các đối tượng được khảo sát.
  4. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm đảm bảo sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm năm câu hỏi được đánh số thứ tự:

  1. Tiêu chí nào đánh giá sự thành công của dự án PPP trong giao thông đường bộ?
  2. Các nhân tố nào tác động đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?
  3. Tác động của các nhân tố đó đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?
  4. Có sự khác biệt nào về tầm quan trọng của mỗi nhân tố đó?
  5. Cần có những giải pháp/khuyến nghị gì đối với từng nhân tố để đảm bảo sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến sự thành công của dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Về phạm vi nghiên cứu, luận án giới hạn không gian khảo sát tại các dự án PPP phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ do Bộ Giao thông vận tải quản lý đã và đang thực hiện tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu quy hoạch giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 và khung pháp lý hiện hành tại thời điểm thực hiện luận án năm 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu học thuật trong luận án chỉ ra rằng các công trình quốc tế và trong nước về PPP thường tập trung vào năm hướng nghiên cứu chính: vai trò và trách nhiệm của chính phủ; lựa chọn đối tác nhượng quyền; rủi ro của PPP; tài chính cho PPP; và các yếu tố thành công quan trọng (CSFs) hoặc tiêu chí đánh giá thành công của dự án.

Về vai trò và trách nhiệm của chính phủ, các nghiên cứu khẳng định sự tham gia không thích hợp của khu vực công dễ dẫn đến đổ vỡ dự án, điển hình như dự án Đường sắt và đường trên cao Bangkok (BETS) dài 60 km tại Thái Lan của đối tác Hopewell bị hủy bỏ do chính phủ thay đổi yêu cầu đột ngột và thiếu hỗ trợ trong xử lý mâu thuẫn với các tuyến thu phí cạnh tranh (Tam và Leung, 1997; Zhang, 2001). Abdel Aziz (2007) khi khảo sát tại Vương quốc Anh và Canada đã chỉ rõ nguyên tắc thành công gắn với việc hiểu rõ mục tiêu tài chính tư nhân, phân bổ rủi ro, thiết lập khung pháp lý toàn diện, đánh giá giá trị đồng tiền và lập cơ quan chuyên trách PPP. Durchslag và cộng sự (1994) nhấn mạnh sự cam kết của cấp thẩm quyền cao nhất, giảm thiểu bảo lãnh chính phủ và tăng tính cạnh tranh qua đấu thầu công khai. Koch và Buser (2006) phân tích trường hợp Đan Mạch về đơn vị tư vấn trung tâm và hợp đồng tiêu chuẩn. Kumaraswamy và Zhang (2001) nêu vai trò tạo lập môi trường chính trị ổn định, phát triển thị trường vốn và bảo đảm quy trình đấu thầu công bằng. Pongsiri (2002) chỉ rõ tính cấp thiết của khung pháp lý minh bạch nhưng không quá tập trung. Tại Việt Nam, Bộ Giao thông vận tải (2007-2008) và Ủy ban Kinh tế Quốc hội (2013) đã tiến hành tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và đề xuất khuôn khổ thể chế cho lĩnh vực đường bộ.

Về lựa chọn đối tác nhượng quyền, các công trình của HM Treasury (1999), Ahadzi và Bowles (2001), Kumaraswamy và Zhang (2001) tại Hồng Kông, và Zhang (2004, 2005) khẳng định đối tác tư nhân chịu trách nhiệm xuyên suốt từ tài trợ, thiết kế, xây dựng đến vận hành và chuyển giao. Zhang (2004, 2005) và Zhang và cộng sự (2002) đã so sánh các phương pháp đánh giá đấu thầu như phương pháp cho điểm đơn giản, phương pháp giá trị hiện tại thuần (NPV), phân tích đa thuộc tính, kỹ thuật Kepner-Tregoe, phương pháp hai phong bì; đồng thời phân loại bốn gói tiêu chí đánh giá gồm tài chính, kỹ thuật, an toàn - sức khỏe - môi trường, và quản lý.

Về rủi ro của dự án PPP, Charoenpornpattana và Minato (1999) phân loại năm nhóm rủi ro tại Thái Lan gồm chính trị, kinh tế, pháp lý, giao dịch và vận hành. Grimsey và Lewis (2002) xây dựng khung phân tích rủi ro từ góc nhìn nhà đầu tư và bên cho vay. Li và cộng sự (2005) chia rủi ro thành ba cấp độ vĩ mô, trung mô, vi mô; trong đó rủi ro vĩ mô và vi mô nên được khu vực công giữ lại hoặc chia sẻ, còn rủi ro trung mô phân bổ cho khu vực tư nhân. Nisar (2007) nghiên cứu hai chiến lược chuyển giao rủi ro tiềm ẩn và rõ ràng. Thomas và cộng sự (2003) phân tích tám loại rủi ro tại Ấn Độ như rủi ro doanh thu, chậm giải phóng mặt bằng, rủi ro nghĩa vụ nợ. Wang và cộng sự (2000), Xenidis và Angelides (2005) thảo luận các rủi ro ngoại hối, chính trị và pháp lý. Ở trong nước, Nguyễn Hồng Thái và Thân Thanh Sơn (2015) đã xác định các yếu tố rủi ro và tỷ lệ phân bổ rủi ro cho các bên tham gia dự án cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.

Về tài chính cho dự án PPP, Merna và Dubey (1998) nghiên cứu kỹ thuật tài chính cấu trúc gói vốn; Levy (1996) xem xét các kỹ năng tài trợ dự án BOT; Schaufelberger và Wipadapisut (2003) đề xuất chiến lược tài chính thay thế; Ye và Tiong (2000) thảo luận vai trò hỗ trợ của chính phủ; Zhang (2005) phát triển phương pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn; Devapriya (2006) làm rõ các vấn đề quản trị thỏa thuận nợ và vốn chủ sở hữu. Thực tế tại Hồng Kông cho thấy tỷ trọng tiêu chí tài chính chiếm tới 65% tổng điểm đánh giá đề xuất BOT, trong khi kỹ thuật chiếm 20% và quy hoạch vận hành chiếm 15% (Zhang, 2001).

Về các nhân tố thành công quan trọng (CSFs) và đo lường thành công, thuật ngữ CSFs bắt nguồn từ Rockart (1982). Akintoye và cộng sự (2003) chỉ ra phân bổ rủi ro, hoàn thành đúng tiến độ và đổi mới là yếu tố tạo giá trị tốt nhất trong PFI tại Anh. Jefferies và cộng sự (2002) khảo sát dự án sân vận động tại Úc và ghi nhận năng lực tập đoàn tư nhân cùng phương án tài chính đổi mới là nhân tố quyết định. Li và cộng sự (2005) xác định 18 yếu tố thành công quan trọng trong PPP đường bộ tại Anh và nhóm thành năm nhóm. Qiao và cộng sự (2001) đưa ra tám CSFs độc lập tại Trung Quốc. Nguyễn Hồng Thái (2007) nhận định thành công của mô hình PPP ở Việt Nam phụ thuộc vào việc lựa chọn dự án, tính minh bạch quy hoạch và mức độ tham gia của Nhà nước. Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) khảo sát các rào cản nhưng chủ yếu tập trung vào góc độ thu hút nhà đầu tư tư nhân, chưa đo lường thành công đối với khu vực công. Nguyễn Đức Cảnh (2017) khảo sát PPP ngành cấp nước sạch đô thị với các đặc tính kỹ thuật và chu kỳ dự án khác biệt với giao thông đường bộ.

Về tiêu chí đánh giá thành công, quan điểm truyền thống dựa vào "tam giác sắt" (chi phí, tiến độ, chất lượng) đã được Shenhar và cộng sự (2001), Dvir và cộng sự (2003), Sadeh và cộng sự (2000), Yuan và cộng sự (2009) mở rộng sang các mục tiêu trung hạn và dài hạn gắn với sự hài lòng của khách hàng và các bên liên quan (Hwang và cộng sự, 2013; Zhu và cộng sự, 2016; El-Gohary và cộng sự, 2006).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết là: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận sự thành công theo góc nhìn đơn lẻ của nhà đầu tư tư nhân để tìm kiếm giải pháp thu hút vốn, chưa xem xét đồng thời lợi ích của các bên liên quan; chưa có công trình nào tại Việt Nam đo lường thực nghiệm sự tác động của các nhân tố thành công đối với dự án PPP giao thông đường bộ theo hướng tiếp cận hài hòa lợi ích giữa ba chủ thể: Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và đối tượng thụ hưởng dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên lý thuyết đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ (Nguyễn Bạch Nguyệt và Từ Quang Phương, 2007) và bản chất của phương thức đối tác công tư. Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ có các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù: quy mô đầu tư ban đầu lớn, chu kỳ kinh doanh dài, mang tính phục vụ phát triển kinh tế - xã hội chung, sản phẩm mang tính đơn chiếc gắn liền với vị trí địa lý cố định, quá trình thi công chịu tác động của thời tiết và điều kiện tự nhiên, sản xuất thiếu tính ổn định lưu động cao và đòi hỏi sự phối hợp của nhiều ban ngành.

Bảng tổng hợp dưới đây trình bày các khái niệm về PPP được luận án lược trích từ các tổ chức quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

Tổ chức / Văn bản Khái niệm trích xuất từ văn bản
HM Treasury (1998) Sự sắp xếp giữa hai hoặc nhiều thực thể cho phép họ hợp tác hướng tới các mục tiêu chung hoặc tương thích, có một mức độ thẩm quyền và trách nhiệm chung, đầu tư chung nguồn lực, chấp nhận rủi ro chung và cùng có lợi.
Ngân hàng Thế giới - WB (2003) Hình thức liên quan đến việc chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và lợi ích, được thực hiện trong những trường hợp mang lại lợi ích giá trị đồng tiền cho người nộp thuế.
Ủy ban Châu Âu - EC (2003) Sự sắp xếp giữa hai hoặc nhiều bên đã đồng ý hợp tác hướng tới các mục tiêu chung hoặc tương thích, có thẩm quyền và trách nhiệm chung, đầu tư chung nguồn lực, chia sẻ trách nhiệm pháp lý hoặc chấp nhận rủi ro và cùng có lợi.
Hội đồng PPP Canada - CCPPP (2004) Liên doanh hợp tác giữa khu vực công và tư nhân, được xây dựng dựa trên chuyên môn của từng đối tác, đáp ứng tốt nhất nhu cầu công cộng được xác định rõ ràng thông qua việc phân bổ nguồn lực, rủi ro và lợi ích phù hợp.
Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB (2013) Cơ chế hợp đồng giữa các đơn vị khu vực công với các đơn vị thuộc khu vực tư nhân, qua đó kỹ năng, tài sản và nguồn lực tài chính của mỗi bên được phân bổ bổ sung cho nhau, rủi ro và lợi ích được chia sẻ nhằm đem lại kết quả thực thi dịch vụ tối ưu.
Nghị định 63/2018/NĐ-CP Hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng dự án giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để xây dựng, cải tạo, vận hành, kinh doanh, quản lý công trình hạ tầng, cung cấp dịch vụ công.
Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14 Phương thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp tác có thời hạn giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân thông qua việc ký kết và thực hiện hợp đồng dự án PPP nhằm thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia dự án PPP.

Các hình thức PPP được phân loại dựa trên mức độ tham gia của khu vực tư nhân (The World Bank, 2007) gồm: Kinh doanh - Bảo trì (OM), Thiết kế - Xây dựng - Kinh doanh (DBO), Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ - Kinh doanh (DBFO), Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (BOO). Tại Việt Nam, lĩnh vực giao thông đường bộ chủ yếu triển khai theo hình thức BOT. Về lợi ích và trở ngại, luận án tổng hợp phát hiện của Li (2005), Zhang (2006), Engel (2006) và Orr (2006): lợi ích bao gồm tăng giá trị đồng tiền, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, rút ngắn thời gian và chi phí vòng đời, chuyển giao rủi ro cho khu vực tư nhân; trở ngại bao gồm tính chất phức tạp trong đàm phán hợp đồng, chi phí giao dịch đấu thầu cao, thiếu hụt kỹ năng quản trị dự án dài hạn và nguy cơ dẫn đến chi phí sử dụng dịch vụ cao cho người thụ hưởng.

Về khung đo lường, tác giả kết hợp lý thuyết Quản lý giá trị cổ đông (SV), Thẻ điểm cân bằng (BSC) và khung thời gian để thiết lập năm thang đo đo lường sự thành công của dự án PPP đường bộ:

  • Thang đo 1: "Đáp ứng các mục tiêu thiết kế" (đo lường ngắn hạn sau khi xây dựng xong - theo Shenhar và cộng sự, 2001; Sadeh và cộng sự, 2000).
  • Thang đo 2: "Lợi ích cho đối tượng thụ hưởng" (đo lường trung hạn - theo Dvir và cộng sự, 2003; Zhang, 2006).
  • Thang đo 3: "Lợi ích cho đối tác tư nhân" (đo lường trung hạn - theo Dvir và cộng sự, 2003; Li và cộng sự, 2005).
  • Thang đo 4: "Lợi ích cho đối tác nhà nước" (đo lường trung hạn - theo Akintoye và cộng sự, 2003; Zhang, 2006).
  • Thang đo 5: "Đáp ứng các mục tiêu dài hạn" (đo lường dài hạn về phát triển ngành và xã hội - theo Walker và Rowlinson, 2008; Li và cộng sự, 2005).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng qua bốn bước quy trình:

  • Giai đoạn 1: Tổng quan tài liệu, tổng hợp khung lý thuyết, xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập danh mục nhân tố sơ bộ.
  • Giai đoạn 2: Phân tích thực trạng các dự án PPP giao thông đường bộ Việt Nam để điều chỉnh danh mục nhân tố và hoàn thiện thang đo phiếu điều tra.
  • Giai đoạn 3: Nghiên cứu định lượng. Phiếu khảo sát được gửi đến các bên liên quan gồm đại diện cơ quan quản lý nhà nước về PPP, các tổ chức tín dụng/ngân hàng tài trợ vốn, các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò chủ đầu tư hoặc nhà thầu. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến sự thành công của dự án (sử dụng hệ số xác định R², kiểm định Durbin-Watson, kiểm định thống kê F của Fisher).
  • Giai đoạn 4: Thảo luận kết quả phân tích thống kê, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế (Anh, Canada, Úc) và đề xuất các giải pháp quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ

Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý luận về đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, phân tích năm nhóm nội dung cốt lõi của mô hình PPP gồm vai trò của chính phủ, cơ chế lựa chọn đối tác nhượng quyền, nhận diện rủi ro, cấu trúc tài chính và hệ thống tiêu chí đo lường thành công. Tác giả tổng hợp bài học kinh nghiệm phát triển PPP đường bộ từ ba quốc gia có thị trường phát triển:

  • Vương quốc Anh: Khẳng định tầm quan trọng của việc phân tích rủi ro chi tiết, kiểm soát chi phí bảo trì trọn đời theo chương trình PFI, đồng thời nhận diện 18 CSFs trong công trình của Li và cộng sự (2005).
  • Canada: Hoạt động của Hội đồng CCPPP thành lập năm 1993 tạo điều kiện kết nối công - tư; Abdel Aziz (2007) nhấn mạnh việc chuẩn hóa quy trình hợp đồng, tính minh bạch và đánh giá giá trị đồng tiền.
  • Úc: Bước ngoặt từ "Chính sách đối tác Victoria" (tháng 6/2000) tập trung vào chi phí trọn đời của tài sản và bảo đảm lợi ích công cộng thông qua cơ quan giám sát độc lập; Jefferies và cộng sự (2002) chỉ ra vai trò của năng lực tập đoàn tư nhân và đổi mới phương án tài chính.

Từ việc phân tích các hạn chế của nghiên cứu trong nước (như Huỳnh Thị Thúy Giang, 2012; Nguyễn Đức Cảnh, 2017), chương này xác lập khung phân tích đo lường thành công dựa trên năm khía cạnh phụ thuộc thời gian và lập danh mục các nhóm CSFs để đưa vào kiểm định thực tế tại Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức đối tác công tư tại Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam thông qua số liệu chiều dài mạng lưới, mật độ đường cao tốc và quốc lộ. Về đầu tư PPP, chương phân tích cơ cấu dự án theo hình thức hợp đồng, trong đó hợp đồng BOT chiếm tỷ trọng áp đảo cả về số lượng dự án và tổng vốn đầu tư.

Nội dung chương đi sâu đánh giá thực trạng triển khai qua bốn phương diện chính:

  • Vai trò và trách nhiệm của chính phủ: Những vướng mắc trong việc hoàn thiện thể chế, quy trình thẩm định, công tác giải phóng mặt bằng và sự chậm trễ trong hỗ trợ vốn nhà nước tham gia dự án.
  • Năng lực của đối tác tư nhân: Năng lực tài chính, trình độ kỹ thuật và kinh nghiệm quản trị dự án của các nhà đầu tư tư nhân trong nước còn nhiều giới hạn, chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng thương mại.
  • Nhận diện và phân bổ rủi ro: Thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và rủi ro điều chỉnh giá phí dịch vụ, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong vận hành trạm thu phí.
  • Tài chính cho dự án PPP: Nguồn vốn tín dụng phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại trong nước với thời hạn vay ngắn hơn chu kỳ hoàn vốn của dự án hạ tầng, thị trường vốn và các kênh trái phiếu dự án chưa phát triển đầy đủ.

Chương 2 tổng kết các thành tựu đạt được trong việc mở rộng mạng lưới giao thông đường bộ, đồng thời chỉ rõ những hạn chế cơ bản làm cơ sở thực tiễn để hiệu chỉnh các biến quan sát cho mô hình nghiên cứu định lượng.

Chương 3: Đo lường tầm quan trọng và sự tác động của các nhân tố đến sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu định lượng. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo gồm danh mục các biến quan sát đo lường các nhân tố độc lập (CSFs) và biến phụ thuộc (sự thành công của dự án PPP đường bộ). Mẫu khảo sát được thu thập từ các chuyên gia đại diện cho cơ quan nhà nước, ngân hàng tài trợ và doanh nghiệp dự án.

Các bước phân tích thực nghiệm và phát hiện chính của chương gồm:

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA): Các biến quan sát đạt tiêu chuẩn về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Biến phụ thuộc "Sự thành công của dự án PPP" được khẳng định qua năm khía cạnh: đáp ứng các mục tiêu thiết kế, lợi ích cho đối tượng thụ hưởng, lợi ích cho đối tác tư nhân, lợi ích cho đối tác nhà nước, và đáp ứng các mục tiêu dài hạn.
  • Đo lường tầm quan trọng tương đối: Kết quả phân tích chỉ ra mức độ ưu tiên giữa các bên đối với các nhân tố thành công quan trọng. Năm nhân tố có điểm số tầm quan trọng nổi bật nhất gồm: Đối tác tư nhân mạnh; Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp; Thị trường tài chính phát triển; Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân; và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế.
  • Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: Hệ số tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập có mối tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đạt ý nghĩa thống kê thông qua kiểm định Fisher (F) và hệ số xác định R², hệ số Durbin-Watson chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất. Kết quả kiểm định khẳng định sự tác động đồng thời của các nhân tố thể chế, năng lực nhà đầu tư, phân bổ rủi ro và cấu trúc tài chính đến sự thành công của dự án PPP giao thông đường bộ.

Chương 4: Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp đảm bảo sự thành công của các dự án PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam

Dựa trên kết quả thực nghiệm và quy hoạch phát triển giao thông đường bộ đến năm 2030, tầm nhìn 2050, Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Xác định nhu cầu vốn đầu tư và phân tích các kênh huy động vốn từ khu vực tư nhân vào cơ sở hạ tầng.
  • Nhóm khuyến nghị theo chủ thể:
    • Đối với khu vực Nhà nước: Nâng cao năng lực quản lý dự án, hoàn thiện cơ chế hợp đồng chuẩn hóa, minh bạch hóa quy trình lựa chọn nhà đầu tư và thực hiện nghiêm túc cam kết hỗ trợ vốn nhà nước trong dự án PPP.
    • Đối với khu vực tư nhân: Tăng cường năng lực tài chính chủ sở hữu, chuyên nghiệp hóa công tác quản trị rủi ro và quản lý thi công, vận hành.
    • Đối với bên cho vay và tài trợ: Đa dạng hóa các công cụ tín dụng dài hạn, xây dựng tiêu chuẩn thẩm định dự án PPP chuyên biệt.
  • Nhóm giải pháp trọng tâm theo các nhân tố thực nghiệm:
    • Giải pháp về vai trò và trách nhiệm của nhà nước: Chuyển đổi tư duy quản lý sang quan hệ đối tác bình đẳng, chủ động giải phóng mặt bằng đúng tiến độ.
    • Giải pháp lựa chọn đối tác tư nhân: Áp dụng phương pháp đánh giá đấu thầu kết hợp kỹ thuật và tài chính đa tiêu chí, bảo đảm năng lực thực chất của doanh nghiệp dự án.
    • Giải pháp về phân bổ rủi ro: Vận hành cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu theo quy định của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020.
    • Giải pháp về tài chính: Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp dự án hạ tầng, thu hút các quỹ đầu tư dài hạn và bảo đảm ổn định doanh thu thu phí dịch vụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các đóng góp mới về học thuật, lý luận và thực tiễn được trình bày trong văn bản:

Về mặt học thuật và lý luận:

  • Bổ khuyết vào hệ thống cơ sở lý thuyết về tiêu chí đánh giá thành công của dự án PPP trong giao thông đường bộ: Luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận từ góc độ ý định của nhà đầu tư tư nhân nhằm thu hút vốn. Luận án đo lường sự thành công theo hướng tiếp cận bảo đảm hài hòa kỳ vọng và lợi ích của cả ba bên liên quan: Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và đối tượng tham gia giao thông trả phí. Cụ thể, nghiên cứu đã khám phá năm thang đo: đáp ứng mục tiêu thiết kế (ngắn hạn), lợi ích cho đối tượng thụ hưởng, lợi ích cho đối tác tư nhân, lợi ích cho đối tác nhà nước (trung hạn) và đáp ứng mục tiêu dài hạn.
  • Khám phá các mối quan hệ phụ thuộc giữa các nhân tố thành công quan trọng: Thông qua các thủ tục kiểm định, luận án khẳng định không có dự án PPP nào thỏa mãn toàn bộ kỳ vọng tuyệt đối của tất cả các bên. Từ đó, luận án làm rõ cơ chế đàm phán và tham vấn đóng vai trò cốt yếu để đạt được sự đồng thuận và bảo đảm thành công cho dự án.

Về mặt thực tiễn và giải pháp:

  • Xác định thứ bậc năm nhân tố thành công quan trọng nhất tại Việt Nam: (1) Đối tác tư nhân mạnh, (2) Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp, (3) Thị trường tài chính phát triển, (4) Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân, và (5) Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế. Tác động vào các nhân tố này đòi hỏi Nhà nước phải hoàn thiện cơ chế, chuyển đổi nhận thức đối với khu vực tư nhân trên nguyên tắc bình đẳng và tạo sự đồng thuận xã hội.
  • Khẳng định vai trò của cơ chế tham vấn cộng đồng: Luận án xác định việc tham vấn giữa nhà đầu tư với người sử dụng đường bộ trước khi triển khai dự án là giải pháp cốt lõi. Khu vực tư nhân cần giữ mối liên kết chặt chẽ trong quá trình thực hiện; người thụ hưởng cần sẵn sàng tham gia phản hồi tại địa phương; và cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động giám sát, tiếp thu ý kiến để kịp thời điều chỉnh các bất cập chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu:

  • Phạm vi đối tượng khảo sát của đề tài giới hạn ở các dự án PPP phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ do Bộ Giao thông vận tải quản lý, chưa mở rộng ra các dự án giao thông đường bộ do chính quyền địa phương (các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) là cơ quan có thẩm quyền ký kết hợp đồng dự án.
  • Nghiên cứu chưa xem xét mở rộng sang các phân ngành kết cấu hạ tầng giao thông khác như đường sắt, hàng hải, đường thủy nội địa hoặc hàng không.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các dự án PPP giao thông phân cấp về các địa phương nhằm kiểm chứng tính đại diện và so sánh sự khác biệt trong năng lực quản trị dự án cấp tỉnh.
  • Tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và công cụ bảo lãnh của chính phủ khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 đi vào chu kỳ áp dụng dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Cung cấp căn cứ khoa học để hoàn thiện các văn bản dưới luật về PPP, chuẩn hóa mẫu hợp đồng dự án BOT, thiết lập quy trình đàm phán phân bổ rủi ro và quy trình tham vấn cộng đồng người sử dụng hạ tầng.
  • Các nhà đầu tư tư nhân và doanh nghiệp dự án: Cung cấp bộ tiêu chí đánh giá tính khả thi tài chính, phương pháp kiểm soát chi phí vòng đời dự án và chiến lược thỏa thuận chia sẻ rủi ro với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng tài trợ vốn: Tham khảo các tiêu chí đánh giá năng lực của đối tác nhượng quyền và nhận diện các rủi ro dài hạn trong cơ cấu dòng tiền thu phí của dự án giao thông.
  • Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý kinh tế: Cung cấp khung đo lường thành công dự án PPP tích hợp Thẻ điểm cân bằng (BSC) và Quản lý giá trị cổ đông (SV) cùng hệ thống thang đo thực nghiệm đã qua kiểm định thống kê.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những thang đo nào để đánh giá sự thành công của một dự án PPP giao thông đường bộ? Luận án xác lập năm thang đo theo khung thời gian: (1) Đáp ứng các mục tiêu thiết kế (ngắn hạn sau khi hoàn thành xây dựng); (2) Lợi ích cho đối tượng thụ hưởng (trung hạn); (3) Lợi ích cho đối tác tư nhân (trung hạn); (4) Lợi ích cho đối tác nhà nước (trung hạn); và (5) Đáp ứng các mục tiêu dài hạn (tác động lan tỏa tới ngành và xã hội).

2. Năm nhân tố thành công quan trọng (CSFs) nổi bật nhất được phát hiện trong luận án là gì? Kết quả khảo sát và phân tích định lượng xác định năm nhân tố có tầm quan trọng cao nhất gồm: Đối tác tư nhân mạnh; Phân bổ và chia sẻ rủi ro phù hợp; Thị trường tài chính phát triển; Cam kết/trách nhiệm của nhà nước/tư nhân; và Đánh giá chi phí/lợi ích toàn diện và thực tế.

3. Tại sao luận án khẳng định việc tham vấn đối tượng thụ hưởng trước khi triển khai là giải pháp cốt lõi? Vì dịch vụ hạ tầng giao thông đường bộ sau khi hoàn thành do người tham gia giao thông trực tiếp sử dụng và chi trả phí. Sự thành công của dự án PPP chỉ đạt được khi dung hòa lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư và người dân; việc tham vấn cộng đồng từ sớm giúp giảm thiểu sự phản đối của xã hội đối với vị trí trạm thu phí và mức giá vé, tạo sự đồng thuận trong khai thác.

4. Hình thức hợp đồng PPP nào chiếm vị trí chủ đạo trong lĩnh vực giao thông đường bộ tại Việt Nam? Theo số liệu thống kê thực trạng trong luận án, hình thức hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) là hình thức áp dụng chủ yếu, chiếm tỷ trọng cao nhất về số lượng dự án cũng như tổng số vốn đầu tư so với các hình thức hợp đồng khác trong lĩnh vực giao thông đường bộ.

5. Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu nào để đạt được kết quả? Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu quốc tế, phân tích thực trạng văn bản chính sách, đối chiếu kinh nghiệm của Anh, Canada, Úc) và phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát chuyên gia, kiểm định độ tin cậy Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS).

Kết luận

Luận án đã phân tích toàn diện các nhân tố tác động đến sự thành công của các dự án hợp tác công tư (PPP) trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam thông qua quy trình kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu đóng góp cơ sở lý luận bằng việc xây dựng khung đánh giá thành công đa chiều gồm năm thang đo bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và đối tượng thụ hưởng dịch vụ. Kết quả thực nghiệm xác định rõ mức độ ưu tiên của các nhân tố CSFs trọng yếu và kiểm định mối quan hệ giữa chúng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với việc phân bổ rủi ro hợp lý, tăng cường năng lực đối tác tư nhân, phát triển thị trường vốn và thực thi cơ chế tham vấn cộng đồng.