Luận án tiến sĩ a risk based willingness model for strategic investment of the private sector in public private partnership transportation infrastructure projects in viet nam

Luận án: Mô hình sẵn sàng đầu tư dựa trên rủi ro cho dự án PPP giao thông tại Việt Nam. Nghiên cứu đầu tư chiến lược từ khu vực tư nhân.

Trường đại học

Chulalongkorn University

Chuyên ngành

Civil Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2015

330
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

THAI ABSTRACT

ENGLISH ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENTS

1. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Overview on Public-Private Partnership (PPP)

2.2. Definition of PPP

2.3. Types of PPP contract

2.4. Legal, Administrative structure of PPP

2.5. PPP projects in Vietnam

2.6. Concern factors of private investors when investing PPP projects

2.6.1. Definitions of concern factors

2.6.2. Concern factors of private investors in PPP projects

2.7. Risk factors affecting PPP projects

2.7.1. Risk factors in PPP projects

2.7.2. Risk response methods

2.8. Attributes and criteria of the private sector’s investment willingness

2.9. Project investment decision models

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Willingness assessment model of the private sector

3.1.1. A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM)

3.1.2. A decision-making assistant tool (DMAT)

4. CHAPTER 4: OVERVIEW OF PPPs IN VIETNAM

4.1. Respondents’ profile for the first pilot interview

4.2. PPP projects in Vietnam

4.2.1. Evolution of PPP

4.2.2. Structure of PPP

4.2.3. The incentive policies of The Vietnamese government

4.2.4. Stakeholders of PPP in Vietnam

4.3. Remarkable features of PPP investment in Vietnam

4.4. Difficulties and challenges of PPP in Vietnam

4.4.1. Difficulties/Challenges of PPP transportation projects

4.4.2. SWOT analysis for the local and international investor companies

5. CHAPTER 5: ANALYZING THE PROBLEMS AND ISSUES OF PPP PROJECTS IN VIETNAM

5.1. Respondents’ profile for the second pilot interview

5.2. Case studies – PPP projects in Vietnam

5.2.1. BOT Binh Trieu II Road Bridge

5.2.2. BOT Yen Lenh Bridge

5.2.3. BOT Phu My Bridge Corporation

5.2.4. Others PPP projects

5.3. Concern factors of private investors

5.4. Risk factors affecting performance of previous PPP transportation projects

5.5. Investment willingness attributes and criteria

5.6. Responsive strategies of the private sector

5.7. Large-scale test

6. CHAPTER 6: CONCERN FACTORS OF PRIVATE INVESTORS

6.1. Analysis for concern factors

6.2. Analysis on Group Basis

6.2.1. Analysis on critical concern factors of the private sector

6.3. Concern group 1: Company capacity

6.4. Concern group 2: Finance of PPP projects

6.5. Concern group 3: Opportunities of PPP projects

6.6. Concern group 4: Risk of PPP projects

6.7. Different concern perceptions between the public and private sectors

6.8. Recommendations and lessons

6.8.1. Recommendations for the public sector or the government

6.8.2. Lessons for private investors

7. CHAPTER 7: RISK FACTORS AFFECTING PERFORMANCE OF THE PRIVATE SECTOR

7.1. Ranking probability and impact of risk

7.2. Comparison results with previous research works

7.3. Factor analysis of risk levels

7.4. Discussion of factor analysis results

7.4.1. Bidding process problems

7.4.2. Laws and regulations matters

7.4.3. Project evaluation issues

7.5. Group comparisons among risk’s perceptions of stakeholders

7.6. Risk management actions

8. CHAPTER 8: A RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL (RIWAM)

8.1. Interrelationships among risk perceptions, investment willingness and responsive strategies

8.2. The research questions in questionnaire survey

8.3. Exploratory factor analysis model

8.4. Establishment of a hypothetical model

8.5. A risk-based investment willingness assessment model

8.5.1. Significant risk factors, willingness criteria, and responsive strategies

8.5.2. Assessing model fit by confirmatory factor analysis method

8.5.3. Development of RIWAM model by SEM method (Structural model)

9. CHAPTER 9: AN INVESTMENT DECISION-MAKING ASSISTANT TOOL (DMAT) FOR PRIVATE INVESTORS

9.1. An investment decision-making assessment tool

9.2. Reliability analysis of scale

9.3. Weight assignment for criteria and attributes of investment willingness factors by FAHP method

9.4. Measurement of feasibility of potential PPP projects

9.4.1. Project feasibility score measure

9.4.2. Potential PPP transportation projects

APPENDIX A: PILOT INTERVIEW

APPENDIX B: THE SECOND PILOT INTERVIEW

APPENDIX C: QUESTIONNARIRE SURVEY

APPENDIX D: QUESTIONNARIRE SURVEY-FAHP

APPENDIX E: QUESTIONNAIRE SURVEY – PERFORMANCE SCORE

APPENDIX G: RISK STRATEGIES OF PRIVATE INVESTORS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình PPP Giao Thông Vận Tải Việt Nam 55 ký tự

Mô hình PPP (Public-Private Partnership), hay đầu tư công tư hợp tác giao thông, ngày càng trở nên quan trọng trong phát triển hạ tầng giao thông vận tải ở Việt Nam. Sự cần thiết của PPP xuất phát từ nhu cầu đầu tư lớn, vượt quá khả năng của ngân sách nhà nước. PPP cho phép huy động nguồn vốn tư nhân, kinh nghiệm quản lý và công nghệ tiên tiến để xây dựng và vận hành các dự án giao thông. Tuy nhiên, mô hình này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá rủi ro dự án PPP giao thông vận tải chặt chẽ để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mô hình sẵn sàng đầu tư dự án PPP dựa trên các yếu tố rủi ro, nhằm đưa ra các giải pháp thu hút nhà đầu tư và thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông bền vững. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng việc mời gọi khu vực kinh tế khác, đặc biệt là khu vực tư nhân, tham gia vào phát triển cơ sở hạ tầng là điều cần thiết vì ngân sách của đất nước không đủ để đầu tư vào tất cả các dự án cơ sở hạ tầng cần thiết. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận phân tích rủi ro dự án PPP kỹ lưỡng để tối đa hóa cơ hội thành công.

1.1. Vai trò quan trọng của đầu tư PPP giao thông hiện nay

Đầu tư PPP đóng vai trò then chốt trong việc khắc phục tình trạng thiếu hụt vốn đầu tư công cho hạ tầng giao thông. Nó không chỉ mang lại nguồn vốn bổ sung mà còn giúp nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành các dự án. Việc thu hút sự tham gia của tư nhân trong dự án giao thông tạo ra sự cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, để PPP thực sự phát huy hiệu quả, cần có một khung pháp lý minh bạch và một quy trình đánh giá hiệu quả kinh tế dự án PPP rõ ràng, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng. Điều này giúp xây dựng niềm tin và tạo động lực cho các nhà đầu tư các nhà đầu tư dự án PPP giao thông tham gia vào các dự án PPP.

1.2. Những thách thức và rủi ro tiềm ẩn trong dự án PPP

Các dự án PPP thường đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro, từ rủi ro pháp lý dự án PPP, rủi ro tài chính dự án PPP đến rủi ro xây dựng dự án PPPrủi ro vận hành dự án PPP. Sự phức tạp của các hợp đồng PPP, sự thay đổi của chính sách và quy định, cũng như những biến động của thị trường tài chính đều có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của dự án. Do đó, việc phân tích rủi ro dự án PPP một cách toàn diện là vô cùng quan trọng để nhận diện, đánh giá và giảm thiểu những tác động tiêu cực. Việc thiếu kinh nghiệm trong quản lý dự án PPP, sự phối hợp không hiệu quả giữa các bên liên quan cũng là những yếu tố cản trở sự thành công của mô hình này.

II. Cách Đánh Giá Rủi Ro Dự Án PPP Giao Thông Vận Tải 58 ký tự

Việc đánh giá rủi ro dự án PPP giao thông vận tải một cách hệ thống và toàn diện là bước quan trọng để đảm bảo tính khả thi và thành công của dự án. Quá trình này bao gồm việc xác định các loại rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của từng rủi ro, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả. Một mô hình đánh giá rủi ro dự án PPP tốt cần phải kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng, đồng thời phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường đầu tư. Phân tích rủi ro dự án PPP giúp các nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn về các cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Tài liệu gốc đề cập rằng các nhà đầu tư tư nhân phải đối mặt với những rủi ro quan trọng liên quan đến môi trường đầu tư PPP.

2.1. Phương pháp định tính và định lượng để phân tích rủi ro PPP

Phương pháp định tính tập trung vào việc xác định và mô tả các loại rủi ro, đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của chúng dựa trên kinh nghiệm và đánh giá của các chuyên gia. Các công cụ thường được sử dụng bao gồm phỏng vấn chuyên gia, phân tích SWOT và phân tích PESTLE. Phương pháp định lượng sử dụng các mô hình toán học và thống kê để đo lường mức độ rủi ro và dự báo tác động của chúng đến hiệu quả tài chính của dự án. Các công cụ phổ biến bao gồm phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản và mô phỏng Monte Carlo. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác về các rủi ro của dự án PPP giao thông vận tải Việt Nam.

2.2. Xác định các yếu tố rủi ro chính ảnh hưởng đến dự án PPP

Việc xác định các yếu tố rủi ro chính là bước quan trọng để tập trung nguồn lực và nỗ lực vào việc quản lý những rủi ro có tác động lớn nhất đến dự án. Các yếu tố rủi ro chính thường bao gồm rủi ro tài chính (lãi suất, tỷ giá hối đoái), rủi ro pháp lý (thay đổi chính sách, tranh chấp hợp đồng), rủi ro xây dựng (chậm trễ tiến độ, vượt chi phí), rủi ro vận hành dự án PPP (lưu lượng giao thông thấp hơn dự kiến) và rủi ro chính trị (thay đổi chính phủ, bất ổn xã hội). Việc đánh giá rủi ro dự án PPP giao thông vận tải cần xem xét tất cả các yếu tố này một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Sẵn Sàng Đầu Tư PPP Hiệu Quả 57 ký tự

Để thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án đầu tư công tư hợp tác giao thông, cần xây dựng một mô hình sẵn sàng đầu tư dự án PPP hiệu quả, dựa trên việc đánh giá rủi ro một cách toàn diện và minh bạch. Mô hình này phải đảm bảo rằng các rủi ro được phân bổ một cách hợp lý giữa các bên liên quan, đồng thời phải tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và ổn định. Các yếu tố then chốt của một mô hình đầu tư PPP hiệu quả bao gồm khung pháp lý rõ ràng, quy trình đấu thầu cạnh tranh, cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. Tài liệu gốc cho thấy có năm yếu tố rủi ro có sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức của khu vực tư nhân và khu vực công cộng.

3.1. Thiết lập khung pháp lý minh bạch và ổn định cho PPP

Một khung pháp lý PPP Việt Nam minh bạch và ổn định là yếu tố then chốt để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Khung pháp lý này cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, quy trình đấu thầu và lựa chọn nhà đầu tư, cơ chế giải quyết tranh chấp, cũng như các chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư. Việc sửa đổi và hoàn thiện liên tục khung pháp lý PPP Việt Nam để phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế là điều cần thiết để nâng cao tính cạnh tranh và hấp dẫn của mô hình PPP.

3.2. Cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý giữa nhà nước và nhà đầu tư

Việc phân bổ rủi ro một cách hợp lý giữa nhà nước và nhà đầu tư là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khả thi và công bằng của dự án PPP. Những rủi ro mà nhà nước có khả năng quản lý tốt hơn (ví dụ: rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý) nên được nhà nước gánh chịu. Ngược lại, những rủi ro mà nhà đầu tư có khả năng quản lý tốt hơn (ví dụ: rủi ro xây dựng, rủi ro vận hành dự án PPP) nên được nhà đầu tư gánh chịu. Cơ chế chia sẻ rủi ro cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng PPP để tránh tranh chấp và tạo động lực cho các bên liên quan cùng nỗ lực giảm thiểu rủi ro.

3.3. Vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ và thúc đẩy PPP

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy mô hình đầu tư PPP hiệu quả. Sự hỗ trợ của chính phủ có thể bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh rủi ro, hỗ trợ giải phóng mặt bằng, và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Chính phủ cũng cần chủ động xây dựng và quảng bá các dự án PPP tiềm năng, tạo điều kiện cho các nhà đầu tư tiếp cận thông tin và tham gia vào quá trình đấu thầu. Sự cam kết mạnh mẽ và sự hỗ trợ liên tục từ chính phủ là yếu tố then chốt để đầu tư công tư hợp tác giao thông thành công.

IV. Bí Quyết Quản Lý Rủi Ro Tài Chính Dự Án PPP 54 ký tự

Quản lý rủi ro tài chính dự án PPP là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi và thành công của dự án. Các dự án PPP thường đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động của thị trường tài chính, như lãi suất, tỷ giá hối đoái và lạm phát. Việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính, như hợp đồng hoán đổi lãi suất, hợp đồng bảo hiểm tỷ giá và hợp đồng quyền chọn, có thể giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực của các biến động này. Mô hình tài chính dự án PPP cần được xây dựng một cách thận trọng và thường xuyên cập nhật để phản ánh những thay đổi của thị trường. Tài liệu gốc chỉ ra rằng các yếu tố quan tâm nhất của các nhà đầu tư tư nhân là năng lực của chính họ, các vấn đề về nhu cầu, các rủi ro pháp lý và chính trị, thu nhập dài hạn và nguồn tài chính.

4.1. Phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản tài chính cho PPP

Phân tích độ nhạy giúp xác định những yếu tố tài chính nào có tác động lớn nhất đến hiệu quả của dự án. Phân tích kịch bản giúp đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau (ví dụ: tăng lãi suất, giảm lưu lượng giao thông) đến tính khả thi của dự án. Kết quả của phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt và có các biện pháp phòng ngừa rủi ro kịp thời.

4.2. Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả

Có nhiều công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính dự án PPP khác nhau, mỗi công cụ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Hợp đồng hoán đổi lãi suất giúp cố định chi phí lãi vay, giảm thiểu rủi ro lãi suất. Hợp đồng bảo hiểm tỷ giá giúp bảo vệ khỏi những biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái. Hợp đồng quyền chọn cho phép mua hoặc bán một tài sản tài chính với một mức giá đã định trước, giúp hạn chế rủi ro giảm giá tài sản. Việc lựa chọn công cụ phòng ngừa rủi ro phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về đặc điểm của dự án và tình hình thị trường.

V. Ứng Dụng Mô Hình Đánh Giá Rủi Ro Dự Án Giao Thông 59 ký tự

Việc ứng dụng mô hình đánh giá rủi ro vào các dự án PPP giao thông vận tải đang triển khai ở Việt Nam là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính khả thi và thành công của các dự án này. Thông qua việc đánh giá một cách toàn diện các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả, có thể tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư và thu hút thêm nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực hạ tầng giao thông. Việc chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ các dự án đã triển khai cũng giúp cải thiện quy trình quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả của các dự án PPP trong tương lai.

5.1. Phân tích case study các dự án PPP giao thông thực tế tại VN

Phân tích chi tiết các case study về các dự án PPP giao thông vận tải đang triển khai giúp nhận diện các yếu tố thành công và thất bại, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá. Việc xem xét các dự án như các dự án BOT (Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao) và BT (Xây dựng - Chuyển giao) giúp hiểu rõ hơn về cách thức quản lý rủi ro, phân bổ rủi ro và đạt được hiệu quả đầu tư trong thực tế. Ví dụ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí của dự án, cũng như cách các bên liên quan đối phó với các thách thức phát sinh, sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho các dự án tương lai.

5.2. Đề xuất cải tiến quy trình quản lý rủi ro cho dự án PPP

Dựa trên kết quả phân tích case study và các nghiên cứu về quản lý rủi ro, có thể đề xuất các cải tiến quy trình quản lý rủi ro cho các dự án PPP giao thông vận tải đang triển khai. Các cải tiến này có thể bao gồm việc tăng cường sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình đánh giá rủi ro, sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích rủi ro tiên tiến, và xây dựng các kế hoạch ứng phó rủi ro chi tiết và linh hoạt. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rủi ro cũng là một bước quan trọng để nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả của quy trình quản lý rủi ro.

VI. Tương Lai Mô Hình PPP Thúc Đẩy Đầu Tư Bền Vững 52 ký tự

Để mô hình PPP tiếp tục phát triển và đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông, cần có sự đổi mới và cải tiến liên tục. Trong tương lai, cần tập trung vào việc xây dựng các dự án PPP xanh, thân thiện với môi trường và có tác động tích cực đến xã hội. Đồng thời, cần tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình triển khai các dự án PPP, đảm bảo rằng lợi ích được chia sẻ một cách công bằng giữa các bên liên quan. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về PPP cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của mô hình này trong dài hạn.

6.1. Định hướng phát triển PPP xanh và bền vững tại Việt Nam

Việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào các tiêu chí đánh giá dự án PPP là cần thiết để đảm bảo tính bền vững của các dự án hạ tầng giao thông. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải và tiếng ồn, và tạo ra các cơ hội việc làm cho cộng đồng địa phương. Các dự án PPP xanh cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn cao về bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, và phải có các kế hoạch giám sát và đánh giá tác động môi trường một cách thường xuyên.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý và chuyên môn về PPP

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các dự án PPP, cần đầu tư vào việc nâng cao năng lực quản lý và chuyên môn cho các cán bộ và chuyên gia trong lĩnh vực này. Điều này có thể bao gồm việc tổ chức các khóa đào tạo về PPP, trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia quốc tế, và khuyến khích các nghiên cứu về PPP. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của mô hình PPP trong tương lai.

15/05/2025
Luận án tiến sĩ a risk based willingness model for strategic investment of the private sector in public private partnership transportation infrastructure projects in viet nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM Mr. Sy Tien Do A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Program in Civil Engineering Department of Civil Engineering Faculty of Engineering Chulalongkorn University Academic Year 2015 Copyright of Chulalongkorn University แบบจำลองควำมพร้อมซึ่งอำศัยควำมเสี่ ยงสำหรับกำรลงทุนเชิงกลยุทธ์ของภำคเอกชนใน โครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งแบบควำมร่ วมมือระหว่ำงรัฐและเอกชนในประเทศเวียดนำม นำยสิ เทียน ดู วิทยำนิพนธ์น้ ีเป็ นส่ วนหนึ่งของกำรศึกษำตำมหลักสู ตรปริ ญญำวิศวกรรมศำสตรดุษฎีบณั ฑิต สำขำวิชำวิศวกรรมโยธำ ภำควิชำวิศวกรรมโยธำ คณะวิศวกรรมศำสตร์ จุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย ปี กำรศึกษำ 2558 ลิขสิ ทธิ์ ของจุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย Thesis Title A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM By Mr. Sy Tien Do Field of Study Civil Engineering Thesis Advisor Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph. Thesis Co-Advisor Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.

Accepted by the Faculty of Engineering, Chulalongkorn University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Doctoral Degree Dean of the Faculty of Engineering (Associate Professor Supot Teachavorasinskun, D.) THESIS COMMITTEE Chairman (Associate Professor Visuth Chovichien, Ph.) Thesis Advisor (Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph.) Thesis Co-Advisor (Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.) Examiner (Associate Professor Wisanu Subsompon, Ph.) Examiner (Associate Professor Saksith Chalermpong, Ph.) External Examiner (Assistant Professor Poon Thiengburanathum, Ph. { ควำมต้องกำรที่เพิ่มขึ้นอย่ำงรวดเร็ วและควำมไม่มีประสิ ทธิ ภำพในกำรจัดหำทุนสำหรั บโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำน ด้ำนกำรขนส่ งก่อให้เกิ ดปั ญหำหลำยประกำรสำหรั บประเทศเวียดนำมในช่ วงหลำยทศวรรษที่ ผ่ำนมำ เนื่ องจำกงบประมำณของ ประเทศไม่เพียงพอสำหรับกำรลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำนที่จำเป็ นทั้งหมด ดังนั้นรัฐบำลเวียดนำมจึงได้เชิญชวนภำคส่ วน เศรษฐกิ จอื่น ๆ โดยเฉพำะอย่ำงยิ่งภำคเอกชนมำร่ วมพัฒนำโครงสร้ ำงพื้นฐำน ควำมร่ วมมื อระหว่ำงภำครัฐและภำคเอกชน ซึ่ ง เรี ยกว่ำ Public-Private Partnership (PPP) มัก จะต้องเผชิ ญกับควำมท้ำทำยมำกมำยทำให้ไม่ เป็ นที่ ดึงดูดควำมสนใจของผูล้ งทุน เอกชน เหตุผลหลักประกำรหนึ่ งคื อผูล้ งทุนเอกชนจะต้องเผชิ ญกับควำมเสี่ ยงที่ วิกฤตอันเกี่ ยวข้องกับสภำพแวดล้อมในกำรลงทุน หลำยตัว สิ่ งนี้ เป็ นงำนอันท้ำทำยสำหรับรัฐบำลในกำรจัดกำรควำมเสี่ ยงดังกล่ำวอย่ำงเหมำะสมเพื่อเพิ่มควำมน่ำสนใจในกำรลงทุนใน โครงกำร PPP สำหรั บผูล้ งทุนเอกชน งำนวิ จยั นี้ ศึ ก ษำเกี่ ยวกับ ข้อกัง วล ปั จจัยเสี่ ยง ควำมปรำรถนำในกำรลงทุน (investment willingness) กลยุทธ์ในกำรตอบโต้ควำมเสี่ ยง เครื่ องมือช่วยในกำรตัดสิ นใจ ของผูล ้ งทุนเอกชนเมื่อต้องลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำง พื้นฐำนด้ำนกำรขนส่งในรู ปแบบ PPP ในประเทศเวียดนำม รำยละเอียดของประเด็นเหล่ำนี้ ได้ถูกรวบรวมเบื้องต้นโดยกำรทบทวน ข้อมูลในอดีตอย่ำงละเอียด เพื่อสะท้อนลักษณะเฉพำะของโครงกำร PPP ในเวียดนำม ผลจำกกำรรวบรวมจะถูกทบทวนโดยกลุ่ ม ผูเ้ ชี่ ยวชำญด้ำน PPP จำกภำครัฐและภำคเอกชนในเวียดนำมโดยกำรสัมภำษณ์เชิงลึกและกำรสำรวจทำงแบบสอบถำม นอกจำกนั้น โครงกำร PPP กรณี ศึกษำในเวียดนำมจำนวน 10 โครงกำรจะถูกวิเครำะห์เพื่อสร้ำงโพรไฟล์ของโครงกำรประเภทนี้ งำนวิจยั พบว่ำ ข้อกังวลที่สำคัญสำหรับผูล้ งทุนเอกชนคือ ควำมสำมำรถ (capacity) ของผูล้ งทุน ประเด็นควำมต้องกำร ควำมเสี่ ยงด้ำนกฎหมำยและ กำรเมือง รำยได้ระยะยำว และแหล่งเงินทุน นอกจำกนั้นงำนวิจยั ยังพบปั จจัยเสี่ ยง 5 ประกำรซึ่ งภำคเอกชนและภำครัฐเห็ นแตกต่ำง กันอย่ำงมีนยั สำคัญ คือ ควำมเสี่ ยงด้ำนกำรเมือง กำรเพิ่มควำมแข็งแกร่ งของบริ ษทั ในอุตสำหกรรม ควำมเสี่ ยงในด้ำนกำรก่อสร้ ำง ประเด็นควำมต้องกำร และควำมอยูร่ อดทำงกำรเงินของบริ ษทั ปัจจัยเสี่ ยงในโครงกำรโครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งที่ถูกระบุก่อน หน้ำนี้ ได้ถูกประเมินเชิ งปริ มำณโดยอำศัยควำมน่ ำจะเป็ นและระดับผลกระทบของพวกมัน เรำพบว่ำปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญ ได้แก่ กำร ได้มำและกำรชดเชยเรื่ องที่ดิน กำรขอรับรองและกำรขอใบอนุ ญำต กำรศึ กษำควำมเป็ นไปได้ที่ ไม่ เหมำะสม ตลำดกำรเงิ น วิธี ประเมินเชิ งจิตวิสัย (subjective) และกำรเปลี่ ยนแปลงของกฎหมำยและข้อบังคับต่ำง ๆ จำกนั้นงำนวิจยั ใช้วิธี factor analysis เพื่อ จำแนกปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญเหล่ำนี้ ออกเป็ นสี่ กลุ่ม คือ (1) กระบวนกำรประกวดรำคำ (2) ประเด็นกำรเงิน (3) กฎหมำยและข้อบังคับ และ (4) ประเด็นกำรประเมินโครงกำร ข้อมูลที่ได้จำกกำรสำรวจโดยอำศัยแบบสอบถำมได้ถูกวิเครำะห์โดยวิธี structural equation model (SEM) จำกนั้นแบบจำลองเพื่อประเมินควำมปรำรถนำในกำรลงทุนโดยอำศัยควำมเสี่ ยง (Risk-based Investment Willingness Assessment Model, RIWAM) ได้ถูกพัฒนำขึ้นเพื่อวิเครำะห์ควำมสัมพันธ์ระหว่ำงปั จจัยเสี่ ยงต่ำง ๆ ที่มีผลกระทบต่อโครงกำร ควำม ปรำรถนำในกำรลงุทน และกลยุทธ์กำรตอบสนองควำมเสี่ ยงของภำคเอกชน ผลวิจยั ได้บ่งชี้ ว่ำ กำรเงินและกระบวนกำรในกำร ประกวดรำคำและควำมเป็ นไปได้ของโครงกำรมีควำมสำคัญต่อควำมปรำรถนำในกำรลงุทนของภำคเอกชนในโครงกำร PPP ดังนั้น จึงเป็ นปั จจัยกำหนด (determinants) กำรดึ งดูดผูล้ งทุนเอกชน นอกจำกนั้นยังพบว่ำประเด็นด้ำนกำรเงิ น ควำมสำมำรถของผูร้ ่ วม ลงทุน และควำมปรำรถนำในกำรลงทุนของภำคเอกชนมีอิทธิ พลอย่ำงมำกต่อกลยุทธ์กำรตอบโต้ควำมเสี่ ยงของพวกเขำ งำนวิจยั นี้ ได้ ระบุเ กณฑ์เกี่ ยวกับควำมปรำรถนำในกำรลงทุ น 28 ตัวซึ่ งถู ก นำไปใช้ในเครื่ องมือกำรประเมินกำรตัดสิ นใจโดยวิธี FAHP และ TOPSIS เพื่อช่วยผูล ้ งทุนเอกชนในกำรระบุโครงกำร PPP ที่เหมำะสมที่สุดจำกโครงกำรทั้งหมดที่มี ภำควิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อนิสิต สำขำวิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อ อ.ที่ปรึ กษำร่ วม v # # 5571442221 : MAJOR CIVIL ENGINEERING KEYWORDS: PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP, CONCERN FACTORS, RISK FACTORS, INVESTMENT WILLINGNESS, RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL, DECISION MAKING T ENGLISH ABST RAC ASSESSMENT TOOL SY TIEN DO: A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM. VEERASAK LIKHITRUANGSILP, Ph., CO-ADVISOR: ASST. { The rapidly increasing demand and the inefficacy of financing transportation infrastructure project investments have contributed to various challenges for Vietnam in recent decades.

Since the country’s budget is inadequate for investing in all necessary infrastructure projects, the Vietnamese government has been inviting other economic sectors, especially the private sector, to participate in infrastructure development. The cooperation between government agencies and private entities, called public-private partnership (PPP), must encounter various challenges leading to difficulties in attracting private investors. A main reason is that private investors must deal with critical risks concerning PPP investment environments. It is a challenging task for the government to optimally manage such risks to enhance the attractiveness of PPP projects for private investors.

This research investigates concern factors, risk factors, investment willingness, risk-responsive strategies, and decision support tools for private investors when promoting investment capitals in the PPP transportation infrastructure projects in Vietnam. Details of these issues were preliminarily compiled by comprehensive literature review. To reflect unique characteristics of PPP projects in Vietnam, the compiled results are reviewed by a group of PPP experts from both public and private sectors in Vietnam through in-depth interviews and questionnaire surveys. In addition, ten PPP project case studies in Vietnam are analyzed to derive the profile of PPP transportation projects.

The results shows that the most concern factors of private investors are their own capacity, demand issues, legal and political risks, long-term income, and financial sources. There are five risk factors that represent a significant difference between the private sector and the public sector’s perceptions are political risks, enhancement of company’s strength in its industry, construction risks, demand issues, and financial viability of the company. The risk factors of PPP transportation infrastructure projects in Vietnam previously identified are quantitatively assessed based on their probabilities and impact levels. The critical risk factors are land acquisition and compensation, approvals and permits, inadequate feasibility studies, finance market, subjective evaluation methods, and change in laws and regulations.

By performing factor analysis, these critical risk factors are grouped into four categories: (1) bidding process, (2) finance issues, (3) laws and regulations, and (4) project evaluation issues. The data attained from a questionnaire survey is analyzed by the structural equation model (SEM) approach. A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) is developed to examine the relations of different risk factors affecting PPP projects, investment willingness, and risk-responsive strategies of the private sector. The results indicates that bidding finance, bidding process, and project feasibility are critical to the investment willingness of the private sector in PPP projects.

Thus, they are determinants for attracting private investors. Finance, partners’ capacity, and investment willingness of the private sector have strong influence on their risk-responsive strategies. Twenty-eight investment willingness criteria are identified and applied to a decision-making assessment tool (DMAT) through FAHP and TOPSIS approaches to support private investors to identify the optimal PPP projects among all potential PPP projects. Department: Civil Engineering Student's Signature Field of Study: Civil Engineering Advisor's Signature Academic Year: 2015 Co-Advisor's Signature vi ACKNOWLEDGEMENTS ACKNOWLEDGEMENT S First, I would like to thank the persons who help, encourage, advice and support me throughout my research duration.

I would like to give a special thanks to my advisor, Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, PhD who gives guidance, time and support me in all of my research. He was always there to meet, to give helpful advice, and to give me more interesting ideas. I would like to give a superior thanks to my co-advisor, Associate Professor Masamitsu Onishi, PhD who gives a lot of his time and support me in all of my study in Kyoto University, Japan. I also would like to thank all professors in Construction Engineering and Management field: Dr.

Visuth Chovichien, Dr. Tanit Tongthong, Dr. Wisanu Subsompon, Dr. Vachara, and Dr.

Noppadon who have given me valuable comments during my study at Chulalongkorn University I would like to thank the AUN/Seed-net organization, Chulalongkorn University, Kyoto University, and Hochiminh City University of Technology for helping me during the PhD Sandwich program in Bangkok, Thailand and Kyoto, Japan. My great thanks go to Japan International Cooperation Agency (JICA) for supporting my research. I would also like to thank all official staff in International School of Engineering (ISE) and AUN/Seed-Net organizations. The express thanks go to my parents, Do Van Hien and Hua Thi Ai Loan for allowing me to go and give me a lot of encouragement words.

Especially, I would like to give a special thank my wife Le Thuy Duong and my daughter Do Khanh An for standing beside me throughout my life and my research for PhD thesis. Be grateful to my older brother Do Tien Dung for helping me during my data collection in Vietnam and my sister, Do Nhu Quynh, for encouraging me to finish my thesis. Finally, I would like to thank all of my friends in Construction Engineering and Management Laboratory for supporting and helping me at any time. CONTENTS Page THAI ABSTRACT.

iv ENGLISH ABSTRACT.vii LIST OF FIGURES. 1 LIST OF TABLES .4 Scope of the research. 23 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Overview on Public-Private Partnership (PPP) .1 Definition of PPP.2 Types of PPP contract .3 Legal, Administrative structure of PPP .2 PPP projects in Vietnam .3 Concern factors of private investors when investing PPP projects .1 Definitions of concern factors .2 Concern factors of private investors in PPP projects .4 Risk factors affecting PPP projects.1 Risk factors in PPP projects .2 Risk response methods .5 Attributes and criteria of the private sector’s investment willingness .6 Project investment decision models. 58 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY .1 Willingness assessment model of the private sector .1 A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) .2 A decision-making assistant tool (DMAT).

79 CHAPTER 4 OVERVIEW OF PPPs IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the first pilot interview .2 PPP projects in Vietnam .1 Evolution of PPP .3 Structure of PPP .4 The incentive policies of The Vietnamese government .5 Stakeholders of PPP in Vietnam .3 Remarkable features of PPP investment in Vietnam .4 Difficulties and challenges of PPP in Vietnam .1 Difficulties/Challenges of PPP transportation projects .2 SWOT analysis for the local and international investor companies. 96 CHAPTER 5 ANALYZING THE PROBLEMS AND ISSUES OF PPP PROJECTS IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the second pilot interview .2 Case studies – PPP projects in Vietnam .1 BOT Binh Trieu II Road Bridge.2 BOT Yen Lenh Bridge .3 BOT Phu My Bridge Corporation .4 Others PPP projects .3 Concern factors of private investors .4 Risk factors affecting performance of previous PPP transportation projects .5 Investment willingness attributes and criteria .6 Responsive strategies of the private sector .7 Large-scale test. 123 CHAPTER 6 CONCERN FACTORS OF PRIVATE INVESTORS .1 Analysis for concern factors .2 Analysis on Group Basis .1 Analysis on critical concern factors of the private sector .3 Concern group 1: Company capacity .3 Concern group 2: Finance of PPP projects .3 Concern group 3: Opportunities of PPP projects .4 Concern group 4: Risks of PPP projects .3 Different concern perceptions between the public and private sectors .4 Recommendations and lessons .1 Recommendations for the public sector or the government .2 Lessons for private investors. 145 CHAPTER 7 RISK FACTORS AFFECTING PERFORMANCE OF THE PRIVATE SECTOR .1 Ranking probability and impact of risk .3 Comparison results with previous research works .4 Factor analysis of risk levels.5 Discussion of factor analysis results.1 Bidding process problems .3 Laws and regulations matters .4 Project evaluation issues .6 Group comparisons among risk’s perceptions of stakeholders .7 Risk management actions.

176 CHAPTER 8 A RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL (RIWAM) .1 Interrelationships among risk perceptions, investment willingness and responsive strategies .2 The research questions in questionnaire survey .3 Exploratory factor analysis model .4 Establishment of a hypothetical model .5 A risk-based investment willingness assessment model .1 Significant risk factors, willingness criteria, and responsive strategies .2 Assessing model fit by confirmatory factor analysis method .3 Development of RIWAM model by SEM method (Structural model). 208 CHAPTER 9 AN INVESTMENT DECISION-MAKING ASSISTANT TOOL (DMAT) FOR PRIVATE INVESTORS .1 An investment decision-making assessment tool .2 Reliability analysis of scale .3 Weight assignment for criteria and attributes of investment willingness factors by FAHP method .4 Measurement of feasibility of potential PPP projects .1 Project feasibility score measure .2 Potential PPP transportation projects .1 Review of research objectives .1 Overall of PPP transportation projects (the first pilot survey - Chapter 4) .2 Review of research objectives (the second pilot survey - Chapter 5) .3 Concern factors, risk factors, investment willingness criteria of PPP transportation project (large-scale survey) .1 Contributions for the government .2 Contributions for private investors .4 Limitations and future research directions. 254 APPENDIX A: PILOT INTERVIEW .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá Mô hình Sẵn sàng Đầu tư Dựa trên Rủi ro trong Dự án PPP Giao thông Vận tải ở Việt Nam" trình bày một phương pháp tiếp cận mang tính hệ thống để đánh giá khả năng thành công của các dự án PPP (hợp tác công tư) trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam, tập trung vào việc xác định và quản lý rủi ro. Điểm cốt yếu là xây dựng một mô hình đánh giá, giúp các nhà đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan khác có thể hiểu rõ hơn về các yếu tố rủi ro then chốt ảnh hưởng đến tính khả thi và hiệu quả của dự án, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Mô hình này giúp tối ưu hóa cấu trúc tài chính, phân bổ rủi ro một cách hợp lý, và nâng cao cơ hội thành công cho các dự án PPP, góp phần thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông vận tải của đất nước.

Để hiểu rõ hơn về cách thẩm định dự án trong lĩnh vực giao thông, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ thẩm định dự án đường cao tốc quảng ngãi nha trang, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và các yếu tố cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của một dự án cao tốc cụ thể. Bên cạnh đó, nếu bạn quan tâm đến các giải pháp kỹ thuật mới trong xây dựng hạ tầng giao thông, hãy tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ứng dụng bê tông xi măng đầm lăn sử dụng cốt liệu cào bóc từ bê tông nhựa trong kết cấu áo đường ô tô ở việt nam, tài liệu này khám phá việc ứng dụng vật liệu tái chế trong xây dựng đường, góp phần giảm thiểu tác động môi trường và tối ưu chi phí.