Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh hiện là thách thức nghiêm trọng đối với y tế toàn cầu và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Báo cáo giám sát toàn cầu năm 2014 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận hiện tượng vi khuẩn đề kháng kháng sinh xuất hiện trên diện rộng, làm suy giảm nghiêm trọng hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm trùng phổ biến trong bệnh viện lẫn ngoài cộng đồng. Trong số các tác nhân gây bệnh, tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là cầu khuẩn Gram dương gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm như viêm da, nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm ruột cấp và ngộ độc thực phẩm với tỷ lệ tử vong cao.

Khả năng kháng thuốc của S. aureus diễn ra nhanh chóng: vi khuẩn bắt đầu kháng penicillin từ năm 1944 thông qua việc tiết enzyme $\beta$-lactamase, và tỷ lệ kháng thuốc gia tăng liên tục từ 2% năm 1972 lên 63% năm 2004 tại Hoa Kỳ. Hiện nay, hơn 95% chủng tụ cầu vàng đã kháng penicillin, đồng thời xuất hiện phổ biến các chủng S. aureus kháng methicillin (MRSA) và kháng vancomycin (VRSA). Trước nguy cơ này, việc tìm kiếm các liệu pháp kháng khuẩn mới có cơ chế tác động đặc hiệu và khó bị vi khuẩn đề kháng là hướng nghiên cứu cấp thiết.

Một trong những hướng tiếp cận tiềm năng là sử dụng lysin (endolysin hoặc murein hydrolase) có nguồn gốc từ thực khuẩn thể (bacteriophage). Lysin là enzyme thủy phân liên kết peptidoglycan ở thành tế bào vi khuẩn Gram dương trong giai đoạn cuối của chu kỳ sinh tan (lytic). Khi tác dụng ngoại sinh dưới dạng protein tái tổ hợp, lysin có khả năng phá hủy vách tế bào và ly giải vi khuẩn mục tiêu một cách nhanh chóng, có tính đặc hiệu cao, không làm xáo trộn hệ vi sinh vật có lợi và chưa ghi nhận hiện tượng vi khuẩn hình thành tính kháng thuốc.

Khóa luận "Nghiên cứu biểu hiện Lysin của bacteriophage chủng K đặc hiệu Staphylococcus aureus ở Escherichia coli" do sinh viên Vũ Thị Trang thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  1. Thiết kế vector biểu hiện mang gen mã hóa lysin của thực khuẩn thể đặc hiệu vi khuẩn Staphylococcus aureus.
  2. Biểu hiện thành công gen mã hóa lysin trong vi khuẩn Escherichia coli chủng BL21 Star™ (DE3).
  3. Tối ưu hóa một số điều kiện biểu hiện lysin phage trong hệ thống E. coli.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đoạn gen lysK mã hóa enzyme lysin của thực khuẩn thể chủng K đặc hiệu S. aureus, ban đầu được dòng hóa trong vector pCR2.1.
  • Phạm vi không gian: Phòng Vi sinh vật học phân tử, Viện Công nghệ sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được tiến hành từ tháng 12 năm 2015 đến tháng 05 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về sinh học phân tử của thực khuẩn thể, cấu trúc peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương và công nghệ DNA tái tổ hợp. Về phân loại thực khuẩn thể, tác giả tổng hợp hệ thống phân loại của Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV) và phân loại theo Ackermann (2009) dựa trên cấu trúc hình thái virion và loại axit nucleic:

Họ thực khuẩn thể Bản chất hệ gen Đặc điểm hình thái
Myoviridae DNA chuỗi kép thẳng Đầu hình đa diện đều (110 $\times$ 80 nm), đuôi co rút được, có đĩa gốc và gai
Siphoviridae DNA chuỗi kép thẳng Đầu đường kính 60 nm, đuôi dài không co rút được (dài đến 570 nm)
Podoviridae DNA chuỗi kép thẳng Đầu đường kính 60 nm, đuôi ngắn (17 $\times$ 8 nm) với 6 sợi lông đuôi
Microviridae DNA chuỗi đơn khép vòng Virion hình đa diện (25–27 nm) có bướu ở 12 đỉnh, không có vỏ ngoài
Corticoviridae DNA chuỗi kép khép vòng Virion đường kính 60 nm, lipid nằm giữa các lớp vỏ protein, không có đuôi
Leviviridae RNA chuỗi đơn (+) Capsid đa diện, đường kính 24 nm
Cystoviridae RNA chuỗi kép Virion đồng đều, đường kính 75 nm, bao bọc bởi vỏ ngoài lipid

Về mặt cấu trúc enzyme, lysin của thực khuẩn thể vi khuẩn Gram dương thường gồm hai domain chức năng: domain xúc tác đầu N (mang hoạt tính phân cắt các liên kết như $N$-acetylmuramidase, $N$-acetyl-$\beta$-D-glucosaminidase, $N$-acetylmuramoyl-L-alanine amidase hoặc endopeptidase) và domain liên kết vách tế bào đầu C giúp gắn đặc hiệu vào carbohydrate trên vách vi khuẩn chủ.

Để biểu hiện protein lysin tái tổ hợp, tác giả sử dụng hệ thống vector pET32a(+) (hãng Novagen, kích thước 5,9 kb) mang promoter T7 mạnh, gen kháng ampicillin (bla), đoạn trình tự trxA mã hóa thioredoxin (116 axit amin) giúp tăng độ hòa tan và hỗ trợ tạo cầu disunfua cho protein ngoại lai, cùng đoạn mã hóa 6$\times$His-tag thuận lợi cho tinh sạch. Chủng vi khuẩn chủ được lựa chọn là E. coli BL21 Star™ (DE3), mang đột biến gen rne (bất hoạt RNase E giúp tăng độ bền mRNA ngoại lai) và có nồng độ protease nội bào/ngoại bào thấp.

Khóa luận áp dụng các phương pháp thực nghiệm sinh học phân tử cụ thể:

  • Phản ứng cắt bằng enzyme giới hạn: Cắt mở vòng vector biểu hiện pET32a(+) và cắt tách đoạn gen lysK từ vector pCR2.1 bằng cặp enzyme giới hạn BamHI và XhoI (10 $\mu$l tổng thể tích phản ứng: 5 $\mu$l plasmid 150 $\mu$g, 1 $\mu$l Buffer 3 10X, 1 $\mu$l BamHI 1U, 1 $\mu$l XhoI 1U, 2 $\mu$l H₂O; ủ ở 37°C trong 2 giờ hoặc qua đêm).
  • Điện di trên gel agarose 1%: Kiểm tra kích thước đoạn DNA trong đệm TAE 1X (pha từ TAE 50X gồm Tris base, acid acetic glacial, EDTA), nhuộm ethidium bromide (EtBr) và quan sát dưới ánh sáng tử ngoại.
  • Thu nhận DNA từ gel (thôi gel): Tinh sạch đoạn gen và vector mở vòng bằng bộ kit S.P™ free UV (Invitrogen).
  • Gắn nối đoạn gen vào vector biểu hiện: Phản ứng nối bằng T4 DNA ligase (Invitrogen) ở 22°C trong 1 giờ hoặc 14°C qua đêm (hỗn hợp gồm 2 $\mu$l vector pET32a(+), 4 $\mu$l gen lysK, 1 $\mu$l T4 DNA ligase, 1 $\mu$l Buffer T4 ligase 10X, 2 $\mu$l H₂O).
  • Biến nạp plasmid vào tế bào khả biến E. coli: Chuẩn bị tế bào khả biến bằng dung dịch CaCl₂ 100 mM lạnh; biến nạp bằng kỹ thuật sốc nhiệt ở 42°C trong 1 phút 30 giây; phục hồi trong môi trường LB lỏng ở 37°C trong 1 giờ; chọn lọc trên đĩa thạch LB bổ sung ampicillin (100 $\mu$g/ml) và IPTG (100 $\mu$g/ml).
  • Tách chiết plasmid: Sử dụng bộ kit của hãng Thermo Scientific qua các bước ly giải kiềm và ly tâm cột lọc.
  • Xác định trình tự gen: Thực hiện theo phương pháp kết thúc chuỗi dideoxy của Sanger trên hệ thống máy giải trình tự tự động ABI PRISM 3100 Sequencer (Applied Biosystems) sử dụng bộ kit BigDye® Terminator v3.1 (chu trình nhiệt: 96°C/1 phút; 25 chu kỳ: 96°C/10 giây, 50°C/5 giây, 60°C/4 phút; kết thúc ở 4°C).
  • Biểu hiện và điện di protein: Cảm ứng sinh tổng hợp protein bằng chất cảm ứng IPTG, thu sinh khối tế bào và phân tích sự có mặt của protein tái tổ hợp bằng phương pháp điện di protein biến tính SDS-PAGE trên gel polyacrylamide (gel gom 4%, gel tách 12,5%, nhuộm màu bằng Coomassie Brilliant Blue).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, đặc biệt là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) kháng methicillin (MRSA), dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các tác nhân kháng khuẩn sinh học mới. Chương này xác định rõ mục đích biểu hiện lysin tái tổ hợp của thực khuẩn thể chủng K đặc hiệu S. aureus trong E. coli BL21 Star™ (DE3); nêu 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể; xác lập ý nghĩa khoa học trong việc tạo cơ sở nghiên cứu phát triển kháng sinh sinh học thế hệ mới và ý nghĩa thực tiễn trong việc tạo nguồn enzyme lysin tái tổ hợp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:

  • Tình hình kháng kháng sinh: Dữ liệu từ Center for Disease Dynamics, Economics & Policy (CDDEP) và WHO năm 2014 ghi nhận 39/69 quốc gia xảy ra tình trạng kháng thuốc đối với các mầm bệnh nguy hiểm; tỷ lệ S. aureus kháng methicillin ở mức trên 50% tại 5/6 khu vực của WHO. Tại Việt Nam, tỷ lệ kháng của các cầu khuẩn Gram dương và trực khuẩn Gram âm ở mức cao (Streptococcus pneumoniae kháng penicillin 71,4%, kháng erythromycin 92,1%).
  • Các phương pháp điều trị thay thế: Đánh giá 7 nhóm giải pháp mới gồm peptide kháng khuẩn (AMPs), liệu pháp chống độc tính (can thiệp quorum sensing, hệ tiết loại III), liệu pháp kháng thể đơn dòng, vaccine, kết hợp kháng sinh với chất ức chế $\beta$-lactamase, vật liệu sinh học phủ ion bạc và liệu pháp sử dụng phage/lysin phage.
  • Sinh học thực khuẩn thể và lysin: Phân tích lịch sử phát hiện phage từ Twort (1915) và d’Hérelle (1917), phân loại theo Ackermann (2009), cơ chế chu trình sinh tan (lytic) và tiềm tan (lysogenic). Khái quát cấu trúc phân tử của lysin chủng K (LysK), đặc tính phân cắt thành tế bào vi khuẩn, tính an toàn sinh học và các nghiên cứu ứng dụng lysin (LysGH15, $\lambda$SA2-E-LysK-SH3, CF-301) trong y học, thú y (điều trị viêm vú bò) và bảo quản thực phẩm.
  • Hệ thống biểu hiện: Phân tích các đặc điểm di truyền của vector pET32a(+) và tế bào chủ E. coli BL21 Star™ (DE3).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục sinh phẩm, hóa chất, chủng vi sinh vật, vector, hệ thống máy móc thiết bị, công thức môi trường nuôi cấy (LB lỏng, LB đặc) và các hệ đệm điện di DNA (TAE 1X, đệm tra mẫu 5X), điện di protein SDS-PAGE (gel tách 12,5%, gel cô 4%), cùng hệ đệm dùng trong tinh sạch protein (Native Purification Buffer, Native Lysis Buffer, Native Binding Buffer chứa 10 mM Imidazole, Native Washing Buffer chứa 40 mM Imidazole, Native Elution Buffer chứa 300 mM Imidazole, 500 mM NaCl, pH 7,0). Trình bày chi tiết quy trình 9 phương pháp thực nghiệm từ cắt, gắn, biến nạp, tách chiết DNA, giải trình tự Sanger đến cảm ứng biểu hiện và điện di protein.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương tập trung vào các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Thiết kế và chọn lọc vector biểu hiện pET32a(+)-lysK: Tách thành công đoạn gen lysK từ plasmid pCR2.1 và gắn vào vị trí nhận biết của BamHI và XhoI trên vector pET32a(+). Kiểm tra các dòng plasmid tái tổ hợp bằng phương pháp cắt enzyme giới hạn (lập bản đồ giới hạn) và điện di trên gel agarose 1%.
  • Xác định trình tự gen: Phân tích kết quả giải trình tự nucleotide của dòng plasmid tái tổ hợp chọn lọc trên máy ABI PRISM 3100, so sánh trình tự nucleotide và suy diễn chuỗi axit amin để khẳng định gen lysK được chèn đúng khung đọc mở (in-frame) phía sau promoter T7 và đoạn mã hóa thioredoxin/His-tag, không xuất hiện đột biến dịch khung hay đột biến điểm sai lệch.
  • Biểu hiện protein lysin tái tổ hợp trong E. coli BL21 Star™ (DE3): Phân tích kết quả điện di SDS-PAGE cho thấy sự xuất hiện của băng protein tái tổ hợp ở kích thước dự kiến (khoảng 65–70 kDa, bao gồm khối lượng của LysK kết hợp với đoạn dung hợp Trx-tag và His-tag) sau khi cảm ứng bằng IPTG.
  • Khảo sát tối ưu hóa điều kiện biểu hiện: Đánh giá ảnh hưởng của các dải nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng khác nhau và các nồng độ chất cảm ứng IPTG khác nhau lên mức độ biểu hiện và trạng thái tồn tại (dạng hòa tan so với dạng thể vùi) của protein lysin tái tổ hợp.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt thiết kế cấu trúc di truyền, biểu hiện protein và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, đồng thời đề xuất các nội dung nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thiết kế thành công vector tái tổ hợp pET32a(+) mang gen lysK mã hóa lysin của thực khuẩn thể chủng K đặc hiệu Staphylococcus aureus thông qua hai vị trí cắt enzyme giới hạn BamHI và XhoI.
  • Biến nạp cấu trúc plasmid tái tổ hợp vào tế bào khả biến E. coli chủng BL21 Star™ (DE3) bằng phương pháp sốc nhiệt CaCl₂.
  • Khẳng định độ chính xác của cấu trúc chèn bằng phương pháp lập bản đồ giới hạn và giải trình tự gen Sanger trên hệ thống tự động ABI PRISM 3100 Avant.
  • Biểu hiện thành công protein dung hợp Trx-His-LysK trong chủng vi khuẩn E. coli BL21 Star™ (DE3) dưới sự cảm ứng của IPTG, kiểm chứng qua bản gel điện di SDS-PAGE với kích thước phân tử phù hợp với tính toán lý thuyết.
  • Xác định được điều kiện cảm ứng IPTG và nhiệt độ nuôi cấy thích hợp nhằm gia tăng tỷ lệ protein lysin ở trạng thái hòa tan trong tế bào chất của vi khuẩn chủ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục tối ưu hóa quy trình tinh sạch protein tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký ái lực ion kim loại cố định (IMAC) với cột Ni-NTA dựa trên các hệ đệm đệm rửa và đệm thôi đã thiết lập (Native Binding Buffer 10 mM Imidazole, Native Washing Buffer 40 mM Imidazole, Native Elution Buffer 300 mM Imidazole).
  • Tiến hành các thử nghiệm in vitro để đánh giá hoạt tính ly giải tế bào vi khuẩn của lysin tái tổ hợp đối với các chủng tụ cầu vàng chuẩn và các chủng S. aureus phân lập lâm sàng, đặc biệt là các chủng kháng methicillin (MRSA).
  • Nghiên cứu độ bền nhiệt, pH tối thích và hoạt tính kháng khuẩn kết hợp giữa lysin tái tổ hợp với các kháng sinh thông thường.

Đóng góp học thuật

Đề tài là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam thực hiện thành công quy trình dòng hóa và biểu hiện gen mã hóa lysin của bacteriophage đặc hiệu tụ cầu vàng trong hệ thống biểu hiện nhân sơ E. coli BL21 Star™ (DE3). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thiết kế vector và điều kiện cảm ứng biểu hiện, đóng góp tư liệu cho định hướng phát triển các chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Trong phạm vi thời gian và điều kiện thực hiện của một khóa luận tốt nghiệp đại học, nghiên cứu mới hoàn thành ở bước tạo dòng, xác định trình tự, biểu hiện protein tái tổ hợp và khảo sát sơ bộ điều kiện cảm ứng; chưa thực hiện tinh sạch triệt để protein qua cột sắc ký và chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính lytic kháng khuẩn trực tiếp trên các chủng vi khuẩn sống.
  • Hướng mở rộng: Tinh sạch thu nhận protein lysin đơn dòng có độ tinh khiết cao, loại bỏ đoạn tag dung hợp nếu cần thiết; kiểm tra phổ kháng khuẩn trên nhiều chủng tụ cầu vàng khác nhau; thử nghiệm hiệu quả diệt khuẩn trên mô hình động vật thực nghiệm hoặc trong các nền mẫu thực phẩm (sữa, thịt).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Sinh học phân tử và Dược học. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn về thiết kế vector biểu hiện pET32a(+) sử dụng enzyme giới hạn BamHI và XhoI.
  • Phương pháp chuẩn bị tế bào khả biến và biến nạp sốc nhiệt bằng dung dịch CaCl₂.
  • Quy trình giải trình tự gen Sanger trên hệ thống ABI PRISM 3100 với kit BigDye® Terminator v3.1.
  • Phương pháp khảo sát và tối ưu hóa biểu hiện protein tái tổ hợp hòa tan bằng chất cảm ứng IPTG trong chủng E. coli BL21 Star™ (DE3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng vector và chủng vi khuẩn nào để biểu hiện protein lysin? Khóa luận sử dụng vector biểu hiện pET32a(+) của hãng Novagen (kích thước 5,9 kb, mang promoter T7, gen kháng ampicillin và đoạn mã hóa thioredoxin) và tế bào chủ là Escherichia coli chủng BL21 Star™ (DE3) mang đột biến gen rne.

2. Cặp enzyme giới hạn nào được chọn để đưa gen lysK vào vector biểu hiện? Tác giả sử dụng cặp enzyme giới hạn BamHI và XhoI để cắt đoạn gen lysK ra khỏi vector tách dòng pCR2.1 và cắt mở vòng vector pET32a(+), giúp gắn gen ngoại lai theo đúng chiều đọc mã di truyền.

3. Vai trò của đoạn trình tự trxA trên vector pET32a(+) là gì? Trình tự trxA mã hóa protein thioredoxin (116 axit amin), có chức năng làm tăng độ hòa tan của protein ngoại lai biểu hiện trong E. coli, hỗ trợ hình thành cầu nối disunfua trong quá trình gấp cuộn protein và bảo vệ protein mới tổng hợp trước sự phân hủy nhiệt độ.

4. Vì sao chủng vi khuẩn E. coli BL21 Star™ (DE3) phù hợp cho việc biểu hiện gen lysK? Chủng vi khuẩn này mang đột biến ở gen rne làm bất hoạt enzyme RNase E nội bào, giúp hạn chế sự phân hủy mRNA ngoại lai và kéo dài thời gian tồn tại của bản phiên mã. Ngoài ra, chủng có mức enzyme protease nội bào và ngoại bào thấp, giúp giảm thiểu sự phân giải protein tái tổ hợp.

5. Cơ chế ly giải vi khuẩn của enzyme lysin bacteriophage có điểm gì khác biệt so với kháng sinh truyền thống? Lysin tác động trực tiếp và nhanh chóng từ bên ngoài để thủy phân các liên kết hóa học đặc thù trong lớp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn Gram dương, gây áp lực thẩm thấu làm vỡ tế bào. Do cơ chế này nhắm vào cấu trúc vách tế bào thiết yếu được bảo tồn qua tiến hóa, vi khuẩn rất khó hình thành cơ chế đề kháng như đối với các loại kháng sinh trao đổi chất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Trang đã thiết kế thành công vector biểu hiện pET32a(+) mang gen lysK mã hóa lysin của thực khuẩn thể chủng K đặc hiệu Staphylococcus aureus và biểu hiện thành công protein tái tổ hợp trong chủng E. coli BL21 Star™ (DE3). Nghiên cứu đã kiểm tra tính chính xác của cấu trúc chèn bằng phương pháp cắt giới hạn và giải trình tự gen tự động Sanger, đồng thời xác lập các điều kiện cảm ứng IPTG phù hợp để thu nhận protein tái tổ hợp. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đóng góp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng lysin thực khuẩn thể trong điều trị vi khuẩn kháng thuốc.