Tổng quan luận án

Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Canine parvovirus type 2 (CPV2) gây ra là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở loài chó, đặc trưng bởi tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó dưới một năm tuổi và chó chưa được gây miễn dịch bằng vắc xin. Từ khi được ghi nhận lần đầu vào cuối những năm 1970, CPV2 đã liên tục tiến hóa tạo ra các biến chủng mới như CPV2a, CPV2b và CPV2c. Tại Việt Nam, ca bệnh do CPV2 đầu tiên được ghi nhận vào năm 1994, và các nghiên cứu giai đoạn sau đã phát hiện sự lưu hành của cả ba biến chủng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung khảo sát dịch tễ học lâm sàng hoặc giải trình tự đoạn gen VP2 riêng lẻ; các nghiên cứu có tính hệ thống kết hợp đồng thời giữa đặc điểm bệnh lý học chuyên sâu (bao gồm biến đổi huyết học, sinh hóa máu, tổn thương mô bệnh học vi thể và sự phân bố vi rút ở các cơ quan bằng hóa mô miễn dịch) với phân tích toàn bộ hệ gen của các chủng CPV2 còn rất hạn chế. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, luận án của tác giả Võ Văn Hải đã thực hiện đề tài nhằm cung cấp dữ liệu khoa học toàn diện về mặt bệnh lý học và sinh học phân tử của vi rút CPV2 tại miền Bắc Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:

  1. Xác định được tỷ lệ mắc bệnh, đặc điểm sinh lý sinh hóa máu, triệu chứng, bệnh tích đại thể, bệnh tích vi thể của chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi rút parvo gây ra, mức độ gây hại đến các cơ quan bộ phận của vi rút parvo trong cơ thể chó mắc bệnh, nhằm đưa ra các khuyến cáo cho công tác phòng trị bệnh.
  2. Phân tích đặc điểm sinh học phân tử của vùng gen VP2 và trên toàn bộ bộ gen CPV2 phân lập được tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam, từ đó cung cấp thông tin cập nhật về các chủng vi rút parvo đang lưu hành, làm căn cứ định hướng chế tạo vắc xin phòng bệnh.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 và các mẫu vi rút parvo phân lập được từ chó mắc bệnh mang đến khám và điều trị. Tổng cộng có 12 chủng vi rút parvo được đưa vào phân tích phân tử chuyên sâu (kí hiệu: VNUA/C17, VNUA/C31, VNUA/C32, VNUA/C35, VNUA/CPV152-Hanoi, VNUA/CPV153-VP, VNUA/CPV175-BG, VNUA/CPV376-BN, VNUA/CPV379-VP, VNUA/CPV380-Hanoi, VNUA/CPV384-BN và VNUA/CPV385-HNa).
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y 2Vet và một số cơ sở thực hành thú y tại 4 tỉnh, thành phố khu vực miền Bắc Việt Nam gồm Hà Nội, Bắc Giang, Vĩnh Phúc và Bắc Ninh; các xét nghiệm chuyên sâu được thực hiện tại Bộ môn Bệnh lý thú y và Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ sinh học thú y thuộc Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Công trình được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm từ tháng 01 năm 2017 đến tháng 12 năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các mốc tiến hóa và nghiên cứu về CPV2 trên thế giới và tại Việt Nam. Trên phạm vi quốc tế, sau khi vi rút parvo type 1 (CPV-1) được Binn & cs. phát hiện năm 1967 và Lamm & cs. mô tả, tác nhân CPV2 gây bệnh viêm ruột cấp tính xuất hiện vào năm 1978 tại Hoa Kỳ (Appel & cs., 1979; Kelly, 1978; Parrish & cs., 1988). Chủng CPV2 gốc nhanh chóng phân tán toàn cầu (Pollock, 1984), sau đó bị thay thế bởi biến chủng CPV2a vào năm 1979 và CPV2b vào năm 1984 (Parrish & cs., 1985; 1991). Năm 2000, Buonavoglia & cs. báo cáo biến chủng CPV2c tại Ý với đột biến thay thế axit amin Asp-426-Glu trên protein vỏ VP2; tuy nhiên Decaro & cs. (2006) chỉ ra biến thể này đã có mặt ở Đức từ năm 1996. Sự phân bố của các biến chủng được tổng kết bởi Miranda & Thompson (2016), ghi nhận tính đa dạng địa lý giữa các subtype 2a, 2b và 2c.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ và phân tử trước đó đã ghi nhận sự lưu hành của các chủng CPV2:

Tác giả và năm công bố Địa bàn nghiên cứu Phương pháp sử dụng Phát hiện chính
Nakamura & cs. (2004) Việt Nam Phân tích phân tử Báo cáo ca bệnh CPV2 đầu tiên năm 1994; ghi nhận sự xuất hiện của chủng CPV2b
Trần Ngọc Bích & cs. (2013) Cần Thơ Kit test nhanh (CPV Ag) Tỷ lệ nhiễm 45,1% (84/184 chó tiêu chảy phân máu); chó dưới 4 tháng tuổi mắc cao hơn chó 4-6 tháng tuổi
Nguyễn Hương Quỳnh & Võ Tấn Đại (2015) TP. Hồ Chí Minh Kỹ thuật PCR 65/69 mẫu dương tính CPV2b (94,2%), 40 mẫu nhiễm ghép cả CPV2b và CPV2c (57,97%)
Đoàn Thị Thanh Hương & cs. (2017) Tây Hồ, Hà Nội Giải trình tự gen VP2 5 mẫu phân lập đều thuộc chủng CPV2c, có quan hệ di truyền gần với chủng phân lập tại TP.HCM (2013) và chủng GX1581 (Trung Quốc)
Hoàng Minh & cs. (2019) Việt Nam SimpleProbe® real-time PCR 100 mẫu phân dương tính gồm 23 mẫu CPV2a, 6 mẫu CPV2b và 71 mẫu CPV2c
Nguyễn Mạnh Tường & cs. (2020) Việt Nam PCR và giải trình tự hệ gen 58/59 mẫu dương tính thuộc CPV2c, 1 mẫu thuộc CPV2a; các chủng CPV2c tương đồng nucleotide 99,5% - 99,8% và gần với chủng Ý (MF510157) và chủng Trung Quốc (KR002800)
Trương Quang Lâm & cs. (2021) Miền Bắc Giải trình tự VP2, nuôi cấy tế bào CRFK 4/4 mẫu thuộc chủng CPV2c; phân lập thành công vi rút trên tế bào CRFK

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Dù các nghiên cứu trên đã xác nhận CPV2c đang chiếm ưu thế tại Việt Nam, phần lớn chỉ tiếp cận dựa trên dịch tễ học phân tử của đoạn gen VP2 hoặc giải trình tự hệ gen mà không kết nối với các biến đổi bệnh lý thực thể. Chưa có nghiên cứu nào ở miền Bắc Việt Nam đánh giá có hệ thống mức độ phân bố kháng nguyên vi rút trên toàn bộ hệ thống cơ quan nội tạng của chó mắc bệnh bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC), cũng như chưa có sự kết nối hoàn chỉnh giữa hình thái bệnh lý đại thể, vi thể với các thông số huyết học, sinh hóa máu và các đặc tính di truyền toàn hệ gen của các chủng vi rút lưu hành tại cùng một vùng địa lý.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Canine parvovirus thuộc chi Protoparvovirus, họ Parvoviridae, loài Carnivore protoparvovirus 1 (theo phân loại của Ủy ban Quốc tế về Phân loại Vi rút - ICTV). Vi rút không có vỏ bọc ngoài, đường kính khoảng 25 nm, chứa hệ gen DNA chuỗi đơn dạng thẳng, kích thước khoảng 5,2 kb với hai khung đọc mở (ORF): ORF1 mã hóa cho các protein phi cấu trúc (NS1 và NS2), ORF2 mã hóa cho các protein cấu trúc capsid (VP1 và VP2; trong khi protein VP3 được tạo thành do sự phân giải protein VP2 bởi enzyme protease của tế bào vật chủ). Capsid vi rút gồm 60 tiểu đơn vị protein, trong đó VP2 chiếm đa số (54-55 bản). Các biến đổi tính kháng nguyên của CPV2 chủ yếu do đột biến thay thế axit amin trên protein VP2 quyết định, tiêu biểu là vị trí 426 (Asn ở CPV2a, Asp ở CPV2b, Glu ở CPV2c). Vi rút có ái lực đặc biệt với các tế bào đang phân chia nhanh thông qua thụ thể transferrin type 1 (TfR), tấn công mạnh vào hẻm tuyến Lieberkühn của ruột non, tủy xương và mô lympho, dẫn đến teo lông nhung ruột, suy giảm hấp thu, xuất huyết tiêu hóa và suy giảm bạch cầu nghiêm trọng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu bệnh lý học thực nghiệm lâm sàng, mô bệnh học và sinh học phân tử:

  • Phương pháp thu thập mẫu và chẩn đoán: Chó nghi mắc bệnh được khám lâm sàng, đánh giá triệu chứng dịch tễ, chẩn đoán nhanh bằng kit test kháng nguyên CPV Ag và khẳng định bằng phản ứng PCR.
  • Phương pháp xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu: Thu thập máu chó mắc bệnh (n=36), tiến hành phân tích trên máy xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu tự động để định lượng các chỉ số tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hemoglobin, hematocrit) và các chỉ số sinh hóa (AST, ALT, ure, creatinine, protein tổng số, albumin, chất điện giải).
  • Phương pháp mổ khám xác định bệnh tích đại thể: Thực hiện mổ khám tử thiết chó mắc bệnh chết theo quy trình chuẩn TCVN 8402:2010 của Bộ Khoa học và Công nghệ; quan sát và ghi nhận tổn thương đại thể ở đường tiêu hóa, hệ thống hạch và các cơ quan nội tạng.
  • Phương pháp làm tiêu bản mô bệnh học vi thể: Mẫu mô các cơ quan (ruột, gan, lách, hạch màng treo, thận, phổi, tim) được cố định trong dung dịch formalin đệm trung tính 10%, xử lý chuyển đúc mẫu tự động, cắt lát mỏng 3-5 µm và nhuộm Haematoxylin - Eosin (HE) theo quy trình thường quy tại Bộ môn Bệnh lý thú y.
  • Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC): Khử hoạt tính peroxidase nội sinh bằng dung dịch H2O2 trong methanol (tỷ lệ 1:9), ủ với kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng CPV (mã hiệu LS-C57655 của LSBio) ở 4°C qua đêm, sau đó phát hiện phức hợp miễn dịch bằng cơ chất 3,3'-Diaminobenzidine (DAB). Sự xuất hiện của màu nâu vàng trong bào tương hoặc nhân tế bào chỉ thị phản ứng dương tính.
  • Phương pháp sinh học phân tử và phân tích tin sinh học: Tách chiết DNA bằng bộ kít QIAamp DNA Mini Kit (Qiagen) theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thực hiện phản ứng PCR khuếch đại gen theo quy chuẩn của OIE (2017). Kiểm tra sản phẩm PCR bằng điện di trên gel agarose. Sản phẩm đạt chuẩn được giải trình tự theo phương pháp Sanger. Các trình tự nucleotide và suy luận amino acid được xử lý, căn chỉnh bằng phần mềm Geneious Prime và BioEdit. Cây phả hệ phát sinh loài được xây dựng bằng phần mềm MEGA X theo phương pháp Neighbor-Joining với hệ số lặp lại bootstrap 1000 lần, đối chiếu với các trình tự tham chiếu trên ngân hàng gen quốc tế GenBank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết về đặc điểm sinh học của vi rút parvo (cấu tạo capsid, cấu trúc hệ gen DNA đơn, vị trí phân loại trong họ Parvoviridae); cơ chế bệnh sinh của CPV2 trên loài chó thông qua sự gắn kết với thụ thể transferrin (TfR); phân tích các biến đổi axit amin then chốt tại các vị trí 93, 103, 323, 80, 564, 568 trong quá trình thích nghi vật chủ từ vi rút panleukopenia ở mèo (FPV) sang CPV2, cũng như các đột biến tạo ra các biến chủng CPV2a, 2b và 2c (đặc biệt là đột biến tại vị trí aa 426). Chương 1 cũng trình bày bức tranh dịch tễ học bệnh viêm ruột tiêu chảy, các biểu hiện lâm sàng ở thể ruột và thể cơ tim, các biến đổi bệnh lý đường tiêu hóa và hệ tạo máu, quy trình chẩn đoán (ELISA, HA, IHC, PCR, Real-time PCR) và các phác đồ điều trị hỗ trợ (truyền dịch bù nước, điện giải, điều chỉnh kiềm toan, thuốc chống nôn metoclopramide, kháng sinh chống bội nhiễm, liệu pháp huyết tương tươi đông lạnh FFP, truyền máu và dinh dưỡng qua đường tiêu hóa sớm). Toàn bộ các nghiên cứu trong và ngoài nước về biến chủng CPV2 cũng được hệ thống hóa đầy đủ.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nội dung và các quy trình kỹ thuật được áp dụng trong luận án. Chương này mô tả các bước lấy mẫu bệnh phẩm phân và mô phủ tạng từ đàn chó nghi nhiễm tại hệ thống Thú y 2Vet và các phòng khám thú y tại 4 tỉnh miền Bắc (Hà Nội, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh). Quy chuẩn mổ khám tử thiết TCVN 8402:2010 được lập thành văn bản thực hiện; chi tiết hóa các bước chuẩn bị tiêu bản vi thể bằng máy chuyển đúc mô và quy trình nhuộm HE kép; mô tả quy chuẩn nhuộm hóa mô miễn dịch với kháng thể kháng CPV LS-C57655; công thức thành phần hóa chất phản ứng PCR, thông tin các cặp mồi khuếch đại gen phi cấu trúc NS và gen cấu trúc VP (VP2); thông số điện di gel agarose; quy trình gửi mẫu giải trình tự Sanger và việc ứng dụng các thuật toán tin sinh học trên Geneious Prime, BioEdit và MEGA X để xử lý số liệu.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được của luận án theo các nhóm nội dung:

  • Dịch tễ học lâm sàng: Tỷ lệ chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 qua sàng lọc bằng kit test nhanh đạt 15,86%. Lứa tuổi mắc bệnh tập trung chủ yếu ở giai đoạn 2 - 6 tháng tuổi. Tỷ lệ mắc cao nhất ghi nhận ở nhóm chó chưa được tiêm phòng vắc xin đầy đủ. Triệu chứng lâm sàng điển hình gồm mệt mỏi, ủ rũ, sốt cao trong giai đoạn đầu, nôn mửa liên tục và tiêu chảy dữ dội phân có lẫn máu tươi, dịch nhầy niêm mạc với mùi tanh đặc trưng.
  • Biến đổi huyết học và sinh hóa máu: Kết quả phân tích huyết học ở chó mắc bệnh (n=36) thể hiện hội chứng thiếu máu nghiêm trọng với sự sụt giảm mạnh về số lượng hồng cầu, hàm lượng hemoglobin và chỉ số hematocrit (HCT); suy giảm số lượng tiểu cầu; tổng số bạch cầu và bạch cầu lympho giảm rõ rệt do sự phá hủy mô lympho và tế bào tiền thân tạo máu tại tủy xương. Xét nghiệm sinh hóa cho thấy tình trạng hạ kali máu, hạ natri máu, hạ đường huyết, giảm protein tổng số và albumin do mất dịch qua đường ruột; đồng thời ghi nhận sự tăng cao nồng độ men gan (AST, ALT) và tăng chỉ số ure huyết do tình trạng hoại tử tế bào, sốc mất nước và giảm lưu lượng tuần hoàn qua thận.
Chỉ tiêu xét nghiệm Biến đổi bệnh lý ở chó mắc CPV2 (n=36) Cơ chế bệnh lý liên quan
Số lượng hồng cầu, Hemoglobin, Hematocrit Giảm rõ rệt (thiếu máu nặng) Xuất huyết đường ruột diện rộng, ức chế tế bào tiền thân tủy xương
Số lượng bạch cầu (đặc biệt Lympho) Giảm mạnh Vi rút tấn công và phá hủy các tế bào lympho, tế bào mầm tủy xương
Số lượng tiểu cầu Giảm Tác động trực tiếp của vi rút lên tủy xương và tiêu thụ tiểu cầu
Protein tổng số, Albumin Giảm Thoát huyết tương qua mao mạch ruột bị tổn thương, suy giảm hấp thu
Kali, Natri Giảm (rối loạn điện giải) Mất dịch nghiêm trọng qua nôn mửa và tiêu chảy liên tục
Men gan AST, ALT Tăng cao Giảm tưới máu gan, tổn thương và hoại tử tế bào gan thứ phát
Ure huyết Tăng Mất nước, giảm huyết áp, giảm lưu lượng máu đến lọc qua cầu thận
  • Bệnh tích đại thể và vi thể: Mổ khám đại thể ghi nhận tổn thương tập trung nặng nhất ở đường tiêu hóa: thành ruột mỏng, sung huyết và xuất huyết nghiêm trọng lan tỏa dọc niêm mạc tá tràng, không tràng; lòng ruột chứa đầy dịch nhầy màu hồng hoặc đỏ sẫm lẫn máu; hạch màng treo ruột sưng to, sung huyết; lách biến dạng, có điểm nhồi huyết hoặc hoại tử vùng rìa; cơ tim có hiện tượng thoái hóa nhạt màu hoặc xuất huyết rải rác. Về mặt vi thể, niêm mạc ruột non bị hoại tử bong tróc diện rộng, các lông nhung ruột bị cắt ngắn, biến dạng và teo đứt nát; các tế bào biểu mô hẻm tuyến Liberkühn thoái hóa, hoại tử; thâm nhiễm tế bào viêm đơn nhân ở lớp đệm; hạch màng treo và lách thoái hóa nang lympho; thận thoái hóa không bào tế bào biểu mô ống thận và teo tiểu cầu thận; phổi phù nề phế nang và đứt vách phế nang; sợi cơ tim thoái hóa và phù nề khoảng kẽ.
  • Sự phân bố của CPV2 qua hóa mô miễn dịch (IHC): Kháng nguyên CPV2 được phát hiện dương tính tại 9/9 cơ quan khảo sát của chó mắc bệnh. Trong đó, 100% mẫu ruột non, hạch lympho và mô gan cho phản ứng dương tính mạnh (tế bào xuất hiện hạt sắc tố màu nâu vàng), xác nhận tính hướng tế bào rộng và khẳng định CPV2 gây bệnh cảnh nhiễm trùng toàn thân.
  • Đặc điểm sinh học phân tử:
    • Phân tích gen VP2 (12 chủng): Kết quả giải trình tự và xây dựng cây phả hệ dựa trên đoạn gen VP2 cho thấy 9/12 chủng vi rút (VNUA/C17, VNUA/CPV152-Hanoi, VNUA/CPV153-VP, VNUA/CPV175-BG, VNUA/CPV376-BN, VNUA/CPV379-VP, VNUA/CPV380-Hanoi, VNUA/CPV384-BN và VNUA/CPV385-HNa) thuộc về nhánh Canine Parvovirus trên chó. Đáng chú ý, 3/12 chủng còn lại (VNUA/C31, VNUA/C32 và VNUA/C35) lại nằm trên nhánh phát sinh của Feline Panleukopenia Virus (vi rút gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo) và có mối quan hệ di truyền rất gần gũi với các chủng FPV phân lập từ mèo tại Trung Quốc (mã truy cập GenBank: DQ474235, DQ474237, KY094114).
    • Phân tích toàn bộ hệ gen (8 chủng): Giải mã toàn bộ hệ gen của 8/12 chủng CPV2 xác định chiều dài hệ gen là 4269 nucleotide, bao gồm khung đọc mở mã hóa gen phi cấu trúc NS dài 2007 nt và khung đọc mở mã hóa gen cấu trúc VP dài 2262 nt (trong đó gen VP2 dài 1755 nt). Phân tích trình tự chỉ ra sự thay thế nucleotide xảy ra trên cả vùng gen mã hóa protein cấu trúc và phi cấu trúc. Cây phả hệ dựa trên toàn bộ hệ gen khẳng định 8 chủng này đều thuộc nhánh phát sinh genotype Asia-4, cùng nhánh với các chủng CPV2 phân lập tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018 (mã GenBank: MT106228 - MT106237) và chủng CPV/IZSSI/2743/17 phân lập tại Ý năm 2017.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện về bệnh lý học lâm sàng, mô học, miễn dịch và các dữ liệu di truyền phân tử hệ gen; đưa ra các kiến nghị khoa học về việc cập nhật chủng giống vi rút phục vụ công tác chế tạo sinh phẩm chẩn đoán và vắc xin phòng bệnh đặc hiệu.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được những kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học lý luận cũng như ứng dụng thực tiễn:

  • Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận:
    1. Đây là công trình nghiên cứu có tính hệ thống tại Việt Nam thực hiện đồng thời việc đánh giá toàn diện các đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do CPV2 và giải trình tự toàn bộ hệ gen các chủng CPV2 đang lưu hành tại thực địa.
    2. Lần đầu tiên tại Việt Nam, kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC) được ứng dụng thành công để xác định sự phân bố trực tiếp của kháng nguyên CPV2 trong 9 cơ quan của chó mắc bệnh, chứng minh tỷ lệ dương tính tuyệt đối 100% tại mô ruột non, hạch lympho và gan, làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh học toàn thân của vi rút.
    3. Phát hiện 3 chủng phân lập từ chó mắc bệnh (VNUA/C31, VNUA/C32, VNUA/C35) thuộc nhánh Feline Panleukopenia Virus (FPV) có quan hệ gần gũi với các chủng phân lập trên mèo ở Trung Quốc. Đây là bằng chứng quan trọng khẳng định hiện tượng truyền lây chéo của vi rút giảm bạch cầu từ mèo sang gây bệnh viêm ruột tiêu chảy trên chó tại Việt Nam.
    4. Cung cấp dữ liệu hệ gen hoàn chỉnh (kích thước 4269 nt, gồm ORF NS 2007 nt và ORF VP 2262 nt) của 8 chủng vi rút phân lập, xác định chúng thuộc nhánh phả hệ genotype Asia-4 và phân tích chi tiết các đột biến thay thế nucleotide trên cả vùng gen cấu trúc lẫn phi cấu trúc.
  • Đóng góp thực tiễn và kiến nghị:
    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các bác sĩ lâm sàng nâng cao độ chính xác trong tiên lượng và điều trị bệnh nhân thú cảnh thông qua theo dõi sự sụt giảm bạch cầu lympho, tiểu cầu, hồng cầu và rối loạn điện giải.
    • Các thông tin di truyền về hệ gen và tính kháng nguyên của các chủng CPV2 lưu hành là căn cứ kỹ thuật quan trọng để lựa chọn chủng vi rút phù hợp cho nghiên cứu sản xuất vắc xin phòng bệnh thế hệ mới tại Việt Nam, cũng như thiết kế các kháng nguyên, kháng thể đơn dòng đặc hiệu phục vụ chế tạo kit chẩn đoán nhanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, luận án có một số đặc điểm giới hạn:

  • Hạn chế: Các mẫu bệnh phẩm thu thập chủ yếu tại một số tỉnh thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam (Hà Nội, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh) và tập trung ở các ca bệnh được đưa đến khám, điều trị tại hệ thống phòng khám thú y tư nhân (2Vet), chưa bao quát toàn bộ các vùng sinh thái khác trên cả nước; số lượng mẫu được giải mã toàn bộ hệ gen dừng lại ở 8 chủng vi rút.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô giám sát dịch tễ học phân tử của CPV2 trên phạm vi toàn quốc; tiếp tục phân lập và nghiên cứu sâu về độc lực thực nghiệm của các chủng vi rút mang đặc tính FPV gây bệnh trên chó; thử nghiệm tính tương đồng kháng nguyên và khả năng bảo hộ chéo của các vắc xin thương mại hiện hành đối với các chủng CPV2 thuộc genotype Asia-4 đang lưu hành.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Bệnh lý học thú y, Thú y học: Nguồn tài liệu hệ thống về hình thái tổn thương mô bệnh học vi thể (nhuộm HE), quy trình kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) phát hiện kháng nguyên vi rút trên mô phủ tạng và phương pháp phân tích phát sinh loài bằng phần mềm tin sinh học (MEGA X, Geneious Prime, BioEdit).
  • Bác sĩ thú y thực hành lâm sàng thú nhỏ: Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về diễn biến suy giảm tế bào máu, rối loạn điện giải và tổn thương chức năng gan, thận, từ đó tối ưu hóa phác đồ hồi sức cấp cứu, truyền dịch điều chỉnh điện giải và hỗ trợ dinh dưỡng sớm cho chó bệnh.
  • Các nhà khoa học và đơn vị sản xuất sinh phẩm thú y: Các dữ liệu giải trình tự toàn bộ hệ gen (4269 nt) và xác định nhánh tiến hóa Asia-4 cung cấp nguồn tư liệu di truyền trực tiếp phục vụ công tác tuyển chọn chủng giống sản xuất vắc xin và chế tạo kit test chẩn đoán có độ nhạy, độ đặc hiệu cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phát hiện chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 bằng kit test nhanh trong nghiên cứu là bao nhiêu và nhóm tuổi nào mắc bệnh phổ biến nhất?
Tỷ lệ chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV2 được chẩn đoán dương tính bằng kit test nhanh tại các cơ sở khảo sát là 15,86%. Lứa tuổi mắc bệnh chủ yếu tập trung ở chó con từ 2 đến 6 tháng tuổi, đa số chưa được tiêm phòng vắc xin.

2. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) ghi nhận sự hiện diện của CPV2 ở những cơ quan nào của chó mắc bệnh?
Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch phát hiện kháng nguyên vi rút CPV2 tại tất cả 9/9 cơ quan nội tạng được kiểm tra của chó mắc bệnh. Trong đó, 100% các mẫu mô lấy từ ruột non, hạch lympho và gan đều cho kết quả dương tính rõ rệt với kháng nguyên vi rút.

3. Kết quả phân tích cây phả hệ đoạn gen VP2 của 12 chủng vi rút trong luận án đã phát hiện ra điều gì bất thường?
Phân tích cây phả hệ dựa trên đoạn gen VP2 cho thấy 9/12 chủng thuộc về nhánh vi rút parvo trên chó (Canine Parvovirus), nhưng 3/12 chủng còn lại (VNUA/C31, VNUA/C32 và VNUA/C35) lại nằm trên nhánh phát sinh của vi rút gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo (Feline Panleukopenia Virus - FPV), có quan hệ gần với các chủng FPV phân lập từ mèo tại Trung Quốc (GenBank: DQ474235, DQ474237, KY094114). Đây là bằng chứng về hiện tượng lây truyền chéo FPV từ mèo sang chó.

4. Kích thước toàn bộ hệ gen và cấu trúc khung đọc mở của các chủng CPV2 giải trình tự trong luận án có đặc điểm gì?
Hệ gen hoàn chỉnh của 8 chủng CPV2 được giải mã có chiều dài 4269 nucleotide, bao gồm hai khung đọc mở (ORF): khung đọc mở mã hóa cho gen phi cấu trúc NS dài 2007 nt và khung đọc mở mã hóa cho gen cấu trúc VP dài 2262 nt (trong đó riêng đoạn gen VP2 có kích thước 1755 nt).

5. Các chủng CPV2 được giải mã toàn bộ hệ gen trong luận án thuộc nhánh phát sinh loài (genotype) nào?
Kết quả xây dựng cây phả hệ dựa trên toàn bộ hệ gen của 8 chủng CPV2 chỉ ra rằng tất cả các chủng này đều thuộc nhánh phát sinh genotype Asia-4, cùng nhánh với các chủng phân lập tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018 (mã GenBank: MT106228 - MT106237) và chủng CPV/IZSSI/2743/17 phân lập tại Ý năm 2017.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Văn Hải là công trình khoa học chuyên sâu, phản ánh đồng bộ bức tranh bệnh lý học và đặc tính sinh học phân tử của vi rút parvo type 2 gây bệnh trên chó tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2017 - 2021. Bằng việc kết hợp các phương pháp mổ khám đại thể, vi thể HE, xét nghiệm huyết học - sinh hóa và kỹ thuật hóa mô miễn dịch, luận án đã làm rõ cơ chế tổn thương xuất huyết đường tiêu hóa, suy giảm bạch cầu nặng và sự phân bố toàn thân của vi rút tại 9/9 cơ quan. Đồng thời, việc phân tích di truyền hệ gen đã xác lập vị trí phân loại của các chủng lưu hành thuộc genotype Asia-4 và phát hiện bằng chứng truyền lây chéo của vi rút giảm bạch cầu từ mèo sang chó. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt, điều trị lâm sàng và định hướng tuyển chọn chủng vi rút cho sản xuất vắc xin tại Việt Nam.