Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Do Ấu Trùng Cysticercus tenuicollis Gây Ra Ở Lợn Và Dê Tại Tỉnh Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn và dê tại tỉnh thái, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Sơ lược quá trình nghiên cứu về thành phần loài sán dây ký sinh ở chó

1.3. Đặc điểm hình thái, cấu tạo chung của sán dây

1.4. Đặc điểm sinh học của sán dây T. hydatigena và ấu trùng C.

1.5. Kỹ thuật sinh học phân tử trong định danh sán dây và ấu trùng sán dây

1.6. Một số đặc điểm bệnh ấu trùng C. tenuicollis và bệnh sán dây T.

1.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.7.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.7.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.8. Khái quát một số đặc điểm của tỉnh Thái Nguyên

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, vật liệu, thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Vật liệu nghiên cứu

2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đặc điểm hình thái, phân tử của ấu trùng C. tenuicollis và sán dây T.

2.2.2. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại các huyện, thành thuộc tỉnh Thái Nguyên

2.2.3. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn và bệnh sán dây T.

2.2.4. Nghiên cứu sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bệnh ấu trùng C.

2.2.5. Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra trên lợn và dê

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp định danh sán dây T. hydatigena và ấu trùng C.

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C.

2.3.3. Phương pháp nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn và bệnh sán dây T. hydatigena trên chó

2.3.4. Phương pháp thu kháng nguyên và sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bệnh ấu trùng C.

2.3.5. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên

2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm hình thái phân tử của ấu trùng C. tenuicollis thu thập ở lợn, dê và sán dây T. hydatigena thu thập ở chó nuôi tại tỉnh Thái Nguyên

3.2. Mô tả hình thái của ấu trùng C. tenuicollis và sán dây T. hydatigena thu thập tại Thái Nguyên

3.3. Thẩm định loài đối với ấu trùng C. tenuicollis và sán dây T. hydatigena bằng phân tích phân tử

3.4. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại một số huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên

3.5. Tình hình nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại một số huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên. Xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó với tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê

3.6. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và bệnh sán dây T.

3.7. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn gây nhiễm

3.8. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn ở ngoài thực địa

3.9. Nghiên cứu bệnh do sán dây T. hydatigena gây ra trên chó gây nhiễm

3.10. Nghiên cứu sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C.

3.11. Một số chỉ tiêu đánh giá kháng nguyên dùng để chẩn đoán bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra ở lợn. Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê trên thực địa

3.12. Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra

3.13. Nghiên cứu hiệu lực của một số thuốc tẩy sán dây T. hydatigena cho chó

3.14. Thử nghiệm thuốc diệt ấu trùng C. tenuicollis trên lợn

3.15. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng C. tenuicollis cho lợn và dê ở tỉnh Thái Nguyên

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu tiếng Việt

2. Tài liệu tiếng Anh

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH CỦA ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC 2: TRÌNH TỰ GEN CỦA SÁN DÂY T. hydatigena VÀ ẤU TRÙNG C. tenuicollis TẠI THÁI NGUYÊN

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ XỬ LÝ THỐNG KÊ SỐ LIỆU CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Ở Lợn Dê

Bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis là một vấn đề ký sinh trùng phổ biến ở lợn và dê, gây ra bởi giai đoạn ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) cho biết ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng. Ấu trùng là những bọc nước mang đầu sán dây, có kích thước không đều, bám trên màng treo ruột, lách, gan, thận, phổi. Điều này dẫn đến nhầm lẫn trong quá trình giết mổ, làm tăng nguy cơ nhiễm sán dây ở chó và gia súc khác. Bệnh này gây ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi, năng suất chăn nuôi và tiềm ẩn nguy cơ vệ sinh an toàn thực phẩm. Theo Phạm Sỹ Lăng (2002), bệnh phân bố ở khắp các vùng, đặc biệt ở những nơi nuôi nhiều chó, việc giết mổ gia súc không được kiểm soát chặt chẽ, tình trạng vệ sinh thú y không đảm bảo. Việc nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học và phương pháp chẩn đoán bệnh là cần thiết để xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở gia súc tăng dần theo tuổi do thời gian và cơ hội gia súc tiếp xúc với mầm bệnh tăng dần. Khi bị nhiễm ấu trùng, vật chủ có thể có một số triệu chứng như gầy yếu dần, đau bụng, bụng căng to, ấn vào vùng bụng con vật có cảm giác đau, nếu nhiễm nặng có thể thấy con vật có hiện tượng hoàng đản.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Bệnh Cysticercus Tenuicollis

Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ phổ biến và ảnh hưởng của bệnh do ấu trùng sán lá gan gây ra trên đàn lợn và dê. Việc hiểu rõ hơn về dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và tác động kinh tế của bệnh sẽ giúp các nhà quản lý, bác sĩ thú y và người chăn nuôi đưa ra các quyết định phù hợp trong việc phòng chống và kiểm soát bệnh. Theo thống kê, thiệt hại do bệnh ký sinh trùng ở gia súc ước tính gây thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi năm, trong đó bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis chiếm một phần đáng kể.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Cysticercus Tenuicollis Ở Lợn Dê

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh do ấu trùng sán ở lợn và dê, bao gồm điều kiện vệ sinh kém, quản lý chăn nuôi không đúng cách, sự hiện diện của chó thả rông trong khu vực chăn nuôi và việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm. Phạm Sỹ Lăng (2002) cho biết, bệnh phân bố ở khắp các vùng, đặc biệt ở những nơi nuôi nhiều chó, việc giết mổ gia súc không được kiểm soát chặt chẽ, tình trạng vệ sinh thú y không đảm bảo. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và thiệt hại kinh tế.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Và Điều Trị Cysticercus Tenuicollis Hiệu Quả

Việc chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở động vật sống là một thách thức lớn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và vị trí ký sinh của ấu trùng. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như xét nghiệm phân thường không có hiệu quả. Hiện tại, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám nghiệm tử thi và phát hiện ấu trùng trong các cơ quan nội tạng. Việc điều trị bệnh cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu các loại thuốc đặc hiệu và hiệu quả. Các biện pháp phòng bệnh chủ yếu tập trung vào kiểm soát chó thả rông, vệ sinh chuồng trại và quản lý giết mổ. Vì thế, cần có những nghiên cứu chuyên sâu để cải thiện phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Lá Gan

Chẩn đoán bệnh do ấu trùng sán lá gan gây ra thường khó khăn do các triệu chứng không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Việc phát hiện ấu trùng trong phân là không khả thi. Thêm vào đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc chụp X-quang thường không đủ nhạy để phát hiện ấu trùng ở giai đoạn sớm. Các kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh học như ELISA có thể được sử dụng, nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu của chúng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như thời gian nhiễm bệnh và tình trạng miễn dịch của vật chủ.

2.2. Thiếu Hụt Thuốc Điều Trị Cysticercus Tenuicollis Đặc Hiệu

Hiện tại, có rất ít thuốc được phê duyệt để điều trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và dê. Một số loại thuốc tẩy giun sán có thể có tác dụng hạn chế, nhưng hiệu quả của chúng thường không cao và có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Việc sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị các bệnh nhiễm trùng thứ phát do tổn thương gây ra bởi ấu trùng có thể cần thiết, nhưng không giải quyết được vấn đề ký sinh trùng gốc rễ. Cần có các nghiên cứu để phát triển các loại thuốc mới, an toàn và hiệu quả hơn để điều trị bệnh này.

2.3. Ảnh Hưởng Cysticercus Tenuicollis Đến Năng Suất Chăn Nuôi

Bệnh Cysticercus Tenuicollis có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất chăn nuôi lợn và dê. Vật nuôi nhiễm bệnh thường chậm lớn, gầy yếu, giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ mắc các bệnh khác. Tổn thương do ấu trùng gây ra có thể làm giảm giá trị thương phẩm của thịt và các sản phẩm khác từ động vật. Theo các nghiên cứu kinh tế, thiệt hại do bệnh ký sinh trùng, bao gồm bệnh do Cysticercus Tenuicollis, có thể chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí sản xuất chăn nuôi.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Cysticercus Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu này tập trung vào việc điều tra dịch tễ học của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập mẫu máu và phân từ lợn và dê tại các hộ chăn nuôi khác nhau, kiểm tra ấu trùng trong quá trình mổ khám, và phỏng vấn người chăn nuôi về các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để xác định tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và tác động kinh tế của bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh hiện tại và đề xuất các biện pháp mới phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Thái Nguyên.

3.1. Thu Thập Mẫu Và Phân Tích Dịch Tễ Học Bệnh

Quá trình thu thập mẫu đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học bệnh do ấu trùng sán. Mẫu máu và phân được thu thập từ lợn và dê tại các hộ chăn nuôi khác nhau ở tỉnh Thái Nguyên. Các mẫu máu được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng Cysticercus tenuicollis bằng kỹ thuật ELISA. Các mẫu phân được kiểm tra để tìm trứng sán dây. Trong quá trình mổ khám, các cơ quan nội tạng của lợn và dê được kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện ấu trùng.

3.2. Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Lây Nhiễm Cysticercus Ở Lợn Dê

Để xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn người chăn nuôi về các khía cạnh khác nhau của quản lý chăn nuôi, bao gồm điều kiện vệ sinh, phương pháp chăn thả, nguồn nước sử dụng và kiểm soát chó thả rông. Dữ liệu thu thập được từ các cuộc phỏng vấn được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh. Kết quả của phân tích này sẽ giúp các nhà quản lý và bác sĩ thú y đưa ra các khuyến nghị phù hợp để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Nhiễm Và Ảnh Hưởng Cysticercus Tại Thái Nguyên

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên là khá cao, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện vệ sinh kém và quản lý chăn nuôi không đúng cách. Việc nhiễm bệnh gây ảnh hưởng đến tăng trưởng, năng suất và sức khỏe của vật nuôi. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) cho biết ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chó thả rông và việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm là các yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến bệnh. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường các biện pháp phòng chống và kiểm soát bệnh để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe vật nuôi.

4.1. Thống Kê Chi Tiết Tỷ Lệ Nhiễm Cysticercus Tenuicollis

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết về tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và dê theo địa phương, độ tuổi, giới tính và mùa vụ. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình dịch tễ học của bệnh và giúp xác định các nhóm động vật có nguy cơ cao. Phạm Sỹ Lăng (2002) cho biết tỷ lệ nhiễm bệnh ở gia súc tăng dần theo tuổi do thời gian và cơ hội gia súc tiếp xúc với mầm bệnh tăng dần. Thông tin này rất quan trọng để thiết kế các biện pháp phòng bệnh nhắm mục tiêu vào các nhóm có nguy cơ cao.

4.2. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Của Bệnh Cysticercus

Nghiên cứu đã đánh giá tác động kinh tế của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra đối với người chăn nuôi lợn và dê. Đánh giá này bao gồm chi phí điều trị bệnh, giảm năng suất, giảm giá trị thương phẩm và tăng tỷ lệ tử vong. Kết quả cho thấy rằng bệnh có thể gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi, đặc biệt là ở các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao. Thông tin này có thể được sử dụng để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách và người chăn nuôi đầu tư vào các biện pháp phòng chống và kiểm soát bệnh.

V. Giải Pháp Biện Pháp Phòng Chống Cysticercus Tenuicollis Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis đã được đề xuất. Các biện pháp này bao gồm tăng cường vệ sinh chuồng trại, kiểm soát chó thả rông, sử dụng nguồn nước sạch, tẩy giun sán định kỳ cho chó và giáo dục người chăn nuôi về các biện pháp phòng bệnh. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) cho biết ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng. Việc thực hiện đồng bộ và hiệu quả các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, giảm thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe vật nuôi. Thêm vào đó, cần nghiên cứu và phát triển các loại vắc-xin phòng bệnh để tăng cường khả năng miễn dịch của vật nuôi.

5.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Vệ Sinh Chuồng Trại

Vệ sinh chuồng trại là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis. Chuồng trại cần được dọn dẹp thường xuyên để loại bỏ phân và các chất thải khác. Chất thải cần được xử lý đúng cách để ngăn ngừa sự lây lan của trứng sán dây. Nền chuồng nên được làm bằng vật liệu không thấm nước và dễ dàng vệ sinh. Máng ăn và máng uống cần được làm sạch hàng ngày. Chuồng trại cần được thông gió tốt để giảm độ ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm.

5.2. Kiểm Soát Chó Thả Rông Biện Pháp Quan Trọng

Kiểm soát chó thả rông là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh do ấu trùng sán. Chó thả rông có thể ăn phải ấu trùng trong thịt sống hoặc nội tạng của động vật bị nhiễm bệnh và thải trứng sán dây ra môi trường. Các biện pháp kiểm soát chó thả rông bao gồm tiêm phòng dại, triệt sản, gắn thẻ và đăng ký. Chủ sở hữu chó cần được giáo dục về trách nhiệm của họ trong việc kiểm soát chó của mình và ngăn ngừa chúng gây hại cho cộng đồng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Vắc xin Phòng Bệnh Cysticercus Cho Lợn Dê

Để phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis một cách hiệu quả và bền vững, cần có những nghiên cứu về phát triển vắc-xin phòng bệnh cho lợn và dê. Vắc-xin sẽ giúp tăng cường khả năng miễn dịch của vật nuôi và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các kháng nguyên bảo vệ và phát triển các công nghệ sản xuất vắc-xin an toàn và hiệu quả. Việc sử dụng vắc-xin kết hợp với các biện pháp phòng chống khác sẽ giúp kiểm soát bệnh một cách toàn diện và bảo vệ sức khỏe vật nuôi.

6.1. Xác Định Kháng Nguyên Bảo Vệ Của Cysticercus Tenuicollis

Để phát triển vắc-xin phòng bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis, cần phải xác định các kháng nguyên bảo vệ có khả năng kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi tạo ra các kháng thể kháng lại ấu trùng. Các kháng nguyên này có thể được tìm thấy trong các giai đoạn phát triển khác nhau của ấu trùng hoặc sán dây trưởng thành. Các kỹ thuật sinh học phân tử và miễn dịch học có thể được sử dụng để xác định và phân lập các kháng nguyên tiềm năng.

6.2. Công Nghệ Sản Xuất Vắc xin Cysticercus An Toàn Hiệu Quả

Sau khi xác định được các kháng nguyên bảo vệ, cần phải phát triển các công nghệ sản xuất vắc-xin an toàn và hiệu quả. Các công nghệ này có thể bao gồm sử dụng vi khuẩn tái tổ hợp, virus tái tổ hợp, DNA vắc-xin hoặc vắc-xin tiểu đơn vị. Vắc-xin cần được thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trước khi được sử dụng rộng rãi.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài .2 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của đề tài.

Sơ lược quá trình nghiên cứu về thành phần loài sán dây ký sinh ở chó. Đặc điểm hình thái, cấu tạo chung của sán dây. Đặc điểm sinh học của sán dây T. hydatigena và ấu trùng C.

Kỹ thuật sinh học phân tử trong định danh sán dây và ấu trùng sán dây. Một số đặc điểm bệnh ấu trùng C. tenuicollis và bệnh sán dây T. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Khái quát một số đặc điểm của tỉnh Thái Nguyên .34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, vật liệu, thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đặc điểm hình thái, phân tử của ấu trùng C. tenuicollis và sán dây T. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại các huyện, thành thuộc tỉnh Thái Nguyên.

Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn và bệnh sán dây T. hydatigena trên chó. Nghiên cứu sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bệnh ấu trùng C.

Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra trên lợn và dê. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định danh sán dây T.

hydatigena và ấu trùng C. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C. Phương pháp nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn và bệnh sán dây T.

hydatigena trên chó. Phương pháp thu kháng nguyên và sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bệnh ấu trùng C. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên.

Phương pháp xử lý số liệu .54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm hình thái phân tử của ấu trùng C. tenuicollis thu thập ở lợn, dê và sán dây T. hydatigena thu thập ở chó nuôi tại tỉnh Thái Nguyên.

Mô tả hình thái của ấu trùng C. tenuicollis và sán dây T. hydatigena thu thập tại Thái Nguyên. Thẩm định loài đối với ấu trùng C.

tenuicollis và sán dây T. hydatigena bằng phân tích phân tử. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại một số huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên.

Tình hình nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại một số huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên. Xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó với tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

tenuicollis ở lợn và dê. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và bệnh sán dây T. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C.

tenuicollis trên lợn gây nhiễm. Nghiên cứu bệnh ấu trùng C. tenuicollis trên lợn ở ngoài thực địa. Nghiên cứu bệnh do sán dây T.

hydatigena gây ra trên chó gây nhiễm. Nghiên cứu sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C. Một số chỉ tiêu đánh giá kháng nguyên dùng để chẩn đoán bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra ở lợn.

Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê trên thực địa. Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra.

Nghiên cứu hiệu lực của một số thuốc tẩy sán dây T. hydatigena cho chó. Thử nghiệm thuốc diệt ấu trùng C. tenuicollis trên lợn.

Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng C. tenuicollis cho lợn và dê ở tỉnh Thái Nguyên.106 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng Anh .113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .122 PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH CỦA ĐỀ TÀI.

122 PHỤ LỤC 2: TRÌNH TỰ GEN CỦA SÁN DÂY T. hydatigena VÀ ẤU TRÙNG C. tenuicollis TẠI THÁI NGUYÊN. 131 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ XỬ LÝ THỐNG KÊ SỐ LIỆU CỦA ĐỀ TÀI.

133 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADN Acid Deoxyribo Nucleic C. tenuicollis Cysticercus tenuicollis CO1 Cytochrome coxidase subunit 1 Cs. Nhà xuất bản Nhuộm HE Nhuộm Hematoxilin - Eosin KHKT Khoa học kỹ thuật KL Khối lượng PCR Polymerase Chain Reaction T. hydatigena Taenia hydatigena TN Thí nghiệm TP.

Thành phố TT Thể trọng Tris Tri hydroxy metylamin Se Sensitivity Sp Specificity vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Khoảng cách di truyền của một số loài sán dây. Tỷ lệ, cường độ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê một số địa phương.

Tỷ lệ, cường độ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê theo tuổi. Tỷ lệ, cường độ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê theo tính biệt.

Tỷ lệ, cường độ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê theo mùa vụ. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó tại một số địa phương (qua mổ khám).

Tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. Tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn gây nhiễm ấu trùng C. Khối lượng lợn ở các thời điểm mổ khám sau khi gây nhiễm. Sự thay đổi một số chỉ số huyết học của lợn gây nhiễm và đối chứng (thời điểm 45 ngày sau gây nhiễm ở 2 đợt). Công thức bạch cầu của lợn gây nhiễm và lợn đối chứng (thời điểm 45 ngày sau gây nhiễm ở 2 đợt).

Tổn thương đại thể ở các cơ quan có ấu trùng C. Sự phát triển của ấu trùng C. tenuicollis ở lợn gây nhiễm. Biểu hiện lâm sàng của lợn nhiễm ấu trùng C.

tenuicollis trên thực địa. Tỷ lệ các cơ quan nội tạng của lợn có ấu trùng C. Tổn thương đại thể ở các cơ quan có ấu trùng C. Thời gian và tỷ lệ ấu trùng C.

tenuicollis phát triển thành sán dây trưởng thành ở chó gây nhiễm. Tỷ lệ và các biểu hiện lâm sàng chủ yếu của chó bị bệnh sán dây T. hydatigena do gây nhiễm. Tổn thương đại thể ở cơ quan tiêu hoá của chó bị bệnh sán dây T.

hydatigena do gây nhiễm. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng với kháng nguyên trên lợn gây nhiễm và đối chứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ - 20oC đến độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng theo thời gian bảo quản kháng nguyên. Ảnh hưởng của nhiệt độ 4oC đến độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng với kháng nguyên theo thời gian bảo quản.

Kết quả thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở lợn trên thực địa. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của phản ứng sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bệnh C. tenuicollis cho lợn trên thực địa.

Kết quả thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ấu trùng C. tenuicollis ở dê trên thực địa. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của phản ứng sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh C. tenuicollis cho dê trên thực địa.

Hiệu lực của thuốc tẩy sán dây trên chó gây nhiễm. Hiệu lực của thuốc tẩy sán dây cho chó trên thực địa. Kết quả gây nhiễm ấu trùng C. tenuicollis trên lợn.

Hiệu lực của thuốc diệt ấu trùng C. tenuicollis trên lợn gây nhiễm. Hiệu lực của thuốc diệt ấu trùng C. tenuicollis cho lợn trên thực địa .105 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.

Kết quả Blast tìm kiếm trình tự tương đồng của gen CO1 từ mẫu sán dây T. hydatigena thu từ chó tại Thái Nguyên. Kết quả Blast tìm kiếm trình tự tương đồng của gen CO1 từ mẫu ấu trùng sán dây T. hydatigena thu từ lợn tại Thái Nguyên.

Kết quả Blast tìm kiếm trình tự tương đồng của gen CO1 từ mẫu ấu trùng sán dây T. hydatigena thu từ dê tại Thái Nguyên. Mối quan hệ tiến hóa phân tử của các mẫu T. hydatigena thu tại Việt Nam với các loài thuộc giống Taenia dựa trên trình tự gen CO1.

Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại một số địa phương. Đồ thị tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis theo tuổi lợn.

Đồ thị tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis theo tuổi dê. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê theo tính biệt.

Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê theo mùa vụ. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó tại các địa phương (qua mổ khám).

Đồ thị biểu diễn tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. Đồ thị biểu diễn tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

Biểu đồ sự thay đổi một số chỉ số huyết học của lợn. Biểu đồ tỷ lệ các loại bạch cầu của lợn gây nhiễm và đối chứng. Đồ thị độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng khi sử dụng kháng nguyên bảo quản ở nhiệt độ -20oC. Đồ thị độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng khi sử dụng kháng nguyên bảo quản ở nhiệt độ 4oC.

Biểu đồ kết quả thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ở lợn trên thực địa. Biểu đồ kết quả thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh ở dê trên thực địa. Tính cấp thiết của đề tài Bệnh sán dây là bệnh ký sinh trùng rất phổ biến của đàn chó nuôi ở nước ta. Ấu trùng một số loài sán dây ký sinh và gây bệnh trên người và nhiều loài gia súc khác, gây nhiều thiệt hại cho ngành chăn nuôi và tác hại lớn đối với sức khoẻ con người.

Một trong những ấu trùng đó là Cysticercus tenuicollis (C. tenuicollis), là ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena (T. hydatigena) gây bệnh trên lợn, dê, cừu, trâu, bò, thỏ, ngựa, kể cả con người. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [15] cho biết, ấu trùng C.

tenuicollis ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng của vật chủ và gây bệnh. Ấu trùng là những bọc nước mang đầu sán dây T. hydatigena, có kích thước to, nhỏ không đều, bám trên bề mặt màng treo ruột, lách, gan, thận, phổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Do Ấu Trùng Cysticercus tenuicollis Ở Lợn Và Dê Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự xuất hiện và tác động của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn và dê tại khu vực Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại trại lợn bùi huy hạnh xã tái sơn huyện tứ kỳ tỉnh hải dương, nơi nghiên cứu về bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tình hình mắc hội chứng viêm phổi ở lợn tại trại của công ty marphavet và phác đồ điều trị sẽ cung cấp thông tin về hội chứng viêm phổi, một vấn đề sức khỏe khác ở lợn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại đặng đức khang, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về các bệnh sinh sản ở lợn nái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe động vật và các biện pháp phòng trị hiệu quả.