Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là một phân ngành then chốt trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và nguồn giống chất lượng cao cho thị trường. Trong quy trình chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản, các bệnh lý sản khoa như sảy thai, sát nhau và viêm tử cung chiếm tỷ lệ xuất hiện đáng kể, gây tổn thất nghiêm trọng đến năng suất sinh sản của đàn nái. Những bệnh lý này không chỉ trực tiếp làm giảm tỷ lệ thụ thai, gây chậm sinh, vô sinh, kế phát hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) hoặc tử vong do viêm phúc mạc, mà còn là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy (phân trắng) ở lợn con theo mẹ.

Xuất phát từ thực trạng chăn nuôi thực tế tại cơ sở, đề tài "Nghiên cứu tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đức Khang xã Hướng Đạo, Tam Dương, Vĩnh Phúc và so sánh 2 phác đồ điều trị bệnh" được tác giả Bùi Thị Bích thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Hảo tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (năm 2015).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản (viêm tử cung, sát nhau, sảy thai) trên đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
  2. Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau khi điều trị khỏi bệnh.
  3. Thử nghiệm và đánh giá so sánh hiệu quả trị bệnh, độ an toàn và chi phí thú y của hai phác đồ điều trị.

Yêu cầu nghiên cứu đặt ra là xác định chính xác các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của từng bệnh lý sản khoa và kiểm chứng hiệu lực điều trị thực tế trên đàn nái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản gồm 660 con.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái của ông Đặng Đức Khang tại xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y gia súc:

  • Cơ quan sinh dục lợn nái: Bộ phận sinh dục ngoài gồm âm môn (hai môi nối với nhau bằng hai mép), âm vật (chứa các thể hổng và đầu mút dây thần kinh) và tiền đình (giới hạn giữa âm môn và âm đạo, chứa màng trinh và lỗ niệu đạo). Bộ phận sinh dục bên trong gồm âm đạo (dài 10–12 cm, cấu tạo 3 lớp: liên kết, cơ trơn, niêm mạc); tử cung hai sừng (sừng tử cung dài 50–100 cm hình ruột non, thân tử cung dài 3–5 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có các cột thịt cài răng lược; vách tử cung gồm lớp tương mạc, cơ trơn và nội mạc); buồng trứng (thực hiện chức năng ngoại tiết bài noãn và nội tiết sản sinh hormone, gồm miền vỏ và miền tủy); ống dẫn trứng (gồm phễu, phần rộng chiếm 1/2 chiều dài và phần eo).
  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục dao động từ 19 đến 21 ngày; thời gian động dục kéo dài 3–4 ngày (lợn nội) hoặc 4–5 ngày (lợn lai, lợn ngoại); thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (113–115 ngày), chia làm hai giai đoạn (kỳ I: 84 ngày đầu; kỳ II: từ ngày thứ 85 đến khi đẻ).
  • Cơ chế bệnh lý và vi sinh vật:
    • Viêm tử cung: Xảy ra chủ yếu sau đẻ do can thiệp cơ học, sát nhau hoặc nhiễm khuẩn. Vi khuẩn gây bệnh chủ yếu gồm Streptococcus spp. (34,5%), Escherichia coli (26,7%), Proteus vulgaris (16,0%), Staphylococcus aureus (11,2%), Klebsiella spp. (10,2%). Bệnh được phân loại theo 3 thể lâm sàng: viêm nội mạc tử cung (Endometritis - cấp tính hoặc màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis Puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis Puerperalis).
    • Sảy thai (Abortion/embryoloss): Căn nguyên do bệnh truyền nhiễm (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp PRRS, Porcine Parvovirus, virus Giả dại Aujeszky, Brucella suis) hoặc không truyền nhiễm (độc tố nấm mốc zearalenone, fumonisin; thiếu hụt vitamin A, D, E, B2, Ca, P, Fe, Mn, Iot; nhiệt độ môi trường vượt quá 32°C).
    • Sát nhau: Hiện tượng nhau thai không được tống ra ngoài sau khi đẻ quá 10–60 phút; phân loại theo thể sát nhau hoàn toàn, không hoàn toàn và từng phần.
  • Cơ sở dược lý: Sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA (hoạt chất Amoxicillin trihydrate 200 mg/ml) và Pendistrep (chứa Procaine benzylpenicillin 120.000 UI, Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI và Dihydrostreptomycin sulphate tương đương 200 mg base/ml) phối hợp với kích dục tố Oxytocin nhằm tăng co bóp cơ trơn tử cung.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ thú y: Thống kê, ghi chép sổ sách và theo dõi lâm sàng thường nhật trên quy mô toàn bộ 660 lợn nái tại trang trại.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Pendistrep (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp, 1 lần duy nhất, nhắc lại sau 3 ngày nếu cần) kết hợp Oxytocin (3 ml/con/ngày, tiêm mép âm môn, 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp, 1 lần/2 ngày, tiêm 1 lần) kết hợp Oxytocin (3 ml/con/ngày, tiêm mép âm môn, 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục).
    • Kết hợp thụt rửa tử cung cục bộ bằng dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9% pha Oxytocin hoặc nước muối ấm 3% khi có can thiệp bóc nhau.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm MiniTab 14.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn, phân tích tác hại của các bệnh sinh sản đối với hiệu quả kinh tế của trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, cùng ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài trong công tác thú y tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm cấu tạo giải phẫu và chức năng sinh lý của cơ quan sinh dục cái ở lợn. Phân tích bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và phương thức điều trị 3 bệnh sinh sản chủ yếu (viêm tử cung, sảy thai, sát nhau). Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình...) và nước ngoài (Straw, Bilkei, Urban, Lerch, Winson, Neva, Popkov...) về tỷ lệ mắc bệnh, thành phần vi sinh vật đường sinh dục và các liệu pháp kháng sinh trị liệu.

Thể bệnh viêm tử cung Biểu hiện sốt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch rỉ viêm Phản ứng đau Trương lực co cơ tử cung Tình trạng thèm ăn
Viêm nội mạc tử cung Sốt nhẹ (39–39,5°C) Trắng xám, trắng sữa Mùi tanh Đau nhẹ Co bóp giảm Ăn giảm một phần
Viêm cơ tử cung Sốt cao (40–41°C) Hồng, đỏ nâu, lợn cợn mủ Tanh thối Đau rõ rệt Rất yếu Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung Sốt rất cao Nâu rỉ sắt, lẫn tổ chức Thối khắm Đau rất rõ Mất hẳn co bóp Bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại trại Đặng Đức Khang và mốc thời gian thực hiện (25/05/2015 – 18/11/2015) trên tổng đàn 660 lợn nái. Thiết kế chi tiết sơ đồ thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh viêm tử cung (58 con chia đều cho 2 phác đồ, mỗi phác đồ 29 con), bệnh sảy thai (22 con chia đều cho 2 phác đồ, mỗi phác đồ 11 con) và bệnh sát nhau (6 con chia đều cho 2 phác đồ, mỗi phác đồ 3 con). Trình bày hệ thống công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ phối đạt, chi phí dùng thuốc và quy trình ứng dụng phần mềm MiniTab 14 để xử lý thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai hợp phần kết quả độc lập:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
    • Hoàn thành quy trình chăm sóc nái chửa theo định mức thức ăn hỗn hợp 566SF (2–2,5 kg/con/ngày từ tuần 1–14) và 567SF (2,5–3 kg/con/ngày từ tuần 14–16); chăm sóc nái đẻ (giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống 1–1,5 kg/ngày); chăm sóc lợn con theo mẹ (cắt rốn, mài nanh, uống Amoxicol 2 ml, tiêm sắt MD FeB12 2 ml + Nova-AmColi 1 ml lúc 1 ngày tuổi; uống Totrazuril 5% lúc 2–3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn cám 550SF từ 4–6 ngày tuổi; cai sữa sớm lúc 3 tuần tuổi).
    • Thực hiện thao tác phát hiện động dục, khai thác tinh dịch lợn đực giống (mật độ 3–5 ngày/lần, bổ sung Vitamin AD3E 10 ml và Vetrimoxin 20 ml) và thụ tinh nhân tạo cho lợn nái.
    • Triển khai công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:400 cho khử trùng cổng/ngâm bảo hộ; 1:3200 cho tiêu độc chuồng có lợn), rắc vôi bột (30 kg/100 m² đất) và thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng vaccine (Hyogen phòng suyễn; Porcilis PRRS phòng tai xanh; Porcilis Parvo phòng khô thai; Porcilis CSF Live phòng dịch tả; FMD phòng lở mồm long móng; Porcilis Begonia phòng giả dại; Ecotraz 250 trị ve ghẻ).
    • Điều trị lâm sàng thực tế đạt hiệu quả cao: tham gia điều trị bệnh phân trắng lợn con trên 178 cá thể với 173 cá thể khỏi bệnh (tỷ lệ 97,19%); điều trị bệnh viêm tử cung trên 58 cá thể với tỷ lệ khỏi đạt 100%.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề khoa học:
    • Điều tra tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản (viêm tử cung, sát nhau, sảy thai) trên đàn nái theo tiến trình 6 tháng theo dõi, theo các nhóm lứa đẻ, theo thiết kế từng dãy chuồng và theo tình trạng sinh đẻ (đẻ thường so với đẻ khó phải can thiệp thủ thuật).
    • So sánh đối chứng hiệu quả lâm sàng của Phác đồ 1 (Pendistrep + Oxytocin) và Phác đồ 2 (Vetrimoxin LA + Oxytocin) trên các nhóm lợn nái mắc bệnh.
    • Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sau điều trị (thời gian hồi phục chu kỳ động dục trở lại, tỷ lệ phối giống đậu thai ở chu kỳ kế tiếp) và sơ bộ hạch toán kinh tế chi phí thuốc thú y giữa 2 phác đồ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của các bệnh sinh sản tại trại Đặng Đức Khang, xác nhận tính khả thi, độ an toàn và hiệu lực điều trị của các phác đồ thử nghiệm. Đề xuất các khuyến nghị về biện pháp vệ sinh phòng dịch, quản lý chăm sóc nái giai đoạn đẻ và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp trong điều kiện sản xuất thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã thu thập và kiểm chứng các số liệu thực nghiệm lâm sàng trong công tác chăn nuôi và trị bệnh:

Nội dung theo dõi Quy mô mẫu (con/lần) Kết quả điều trị / Thực hiện Tỷ lệ đạt (%)
Điều trị bệnh phân trắng lợn con 178 con Khỏi 173 con 97,19%
Điều trị bệnh viêm tử cung 58 con Khỏi 58 con 100,00%
Thí nghiệm điều trị viêm tử cung (Phác đồ 1) 29 con Ghi nhận theo phác đồ Pendistrep + Oxytocin Theo dõi lâm sàng
Thí nghiệm điều trị viêm tử cung (Phác đồ 2) 29 con Ghi nhận theo phác đồ Vetrimoxin LA + Oxytocin Theo dõi lâm sàng
Thí nghiệm điều trị bệnh sát nhau 6 con (3 con/phác đồ) So sánh đối chứng 2 phác đồ Theo dõi lâm sàng
Thí nghiệm điều trị bệnh sảy thai 22 con (11 con/phác đồ) So sánh đối chứng 2 phác đồ Theo dõi lâm sàng
Vệ sinh phòng tinh 36 lần Thực hiện đạt chuẩn vô trùng 100,00%
Vệ sinh dụng cụ đỡ đẻ 27 lần Khử trùng trước và sau sử dụng 100,00%
Tổng vệ sinh khu chăn nuôi 24 lần Vệ sinh môi trường toàn trại 100,00%

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Tuân thủ quy trình an toàn sinh học: Định kỳ tiêu độc chuồng trại bằng Omnicide, để trống chuồng nái đẻ từ 5–7 ngày sau khi dọn rửa, quét vôi tường và xả vôi gầm hàng tuần.
  • Hoàn thiện kỹ thuật đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo: Sử dụng găng tay vô trùng, sát trùng kỹ bộ phận sinh dục nái trước khi giao phối hoặc dẫn tinh; bôi trơn dẫn tinh quản đúng kỹ thuật; tuyệt đối tránh gây xây xát cơ học lên niêm mạc tử cung.
  • Can thiệp sản khoa kịp thời: Áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep) cùng Oxytocin tiêm mép âm môn để tống dịch viêm/nhau sót ra ngoài; thực hiện thủ thuật bóc nhau cẩn trọng bằng cách thụt nước muối ấm 3% khi phương pháp bảo tồn không hiệu quả.
  • Áp dụng lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cho nái hậu bị, nái mang thai và lợn con theo mẹ nhằm ngăn ngừa sảy thai do mầm bệnh truyền nhiễm.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung tại tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Kiểm chứng hiệu quả thực tế và cung cấp cơ sở dữ liệu so sánh giữa hai phác đồ kháng sinh phổ rộng (Amoxicillin LA so với Penicillin phối hợp Streptomycin) trong điều trị các bệnh sản khoa lợn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trang trại Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc) với quy mô 660 nái. Việc chẩn đoán các thể bệnh sinh sản chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu lâm sàng và theo dõi dịch tễ tại trại, chưa tiến hành phân lập định danh vi sinh vật chuyên sâu kết hợp làm kháng sinh đồ cho từng ca bệnh riêng biệt trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dịch tễ trên nhiều mô hình trang trại chăn nuôi công nghiệp với các quy mô và điều kiện tiểu khí hậu khác nhau; thực hiện phân lập vi khuẩn định kỳ để theo dõi sự biến đổi tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường sinh dục; đánh giá dài hạn năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống, khối lượng cai sữa) của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp sau điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Sử dụng làm tài liệu học tập, nghiên cứu chuyên đề về sản khoa gia súc, bệnh nội khoa và kỹ thuật chẩn đoán - điều trị bệnh trên đàn lợn sinh sản.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình chăm sóc nái chửa, nái đẻ, quy trình tập ăn và cai sữa sớm cho lợn con; biểu đồ phân loại lâm sàng 3 thể viêm tử cung; phác đồ phối hợp kháng sinh với Oxytocin và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho đàn lợn giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô mẫu bao nhiêu và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái sinh sản gồm 660 con tại trang trại Đặng Đức Khang (xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc) trong khoảng thời gian từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.

2. Cơ cấu hoạt chất và liều lượng của hai phác đồ điều trị thử nghiệm trong khóa luận là gì?

  • Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Pendistrep (kết hợp Procaine benzylpenicillin, Benzathine benzylpenicillin và Dihydrostreptomycin sulphate) liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp, phối hợp Oxytocin liều 3 ml/con/ngày tiêm mép âm môn liên tục trong 3 ngày.
  • Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA (Amoxicillin trihydrate) liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp (1 lần/2 ngày), phối hợp Oxytocin liều 3 ml/con/ngày tiêm mép âm môn liên tục trong 3 ngày.

3. Khóa luận phân chia bệnh viêm tử cung ở lợn nái thành những thể lâm sàng nào?
Bệnh viêm tử cung được phân chia thành 3 thể lâm sàng: Viêm nội mạc tử cung (Endometritis - gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), Viêm cơ tử cung (Myometritis Puerperalis) và Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis Puerperalis).

4. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái mang thai tại cơ sở nghiên cứu được bố trí như thế nào?
Tại thời điểm 85 ngày mang thai, lợn nái được tiêm vaccine Porcilis Begonia (phòng bệnh Giả dại) liều 2 ml; tại thời điểm 90 ngày mang thai, tiêm vaccine Porcilis CSF Live (phòng bệnh Dịch tả lợn) liều 2 ml; tại thời điểm 110 ngày mang thai, tiến hành phun sương/tắm thuốc Ecotraz 250 để điều trị và phòng ngừa ve ghẻ.

5. Kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con và viêm tử cung trong công tác sản xuất tại trại đạt tỷ lệ như thế nào?
Tác giả đã trực tiếp tham gia điều trị 178 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng và chữa khỏi 173 cá thể, đạt tỷ lệ khỏi 97,19%; đồng thời tham gia điều trị 58 cá thể lợn nái bị viêm tử cung với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100,00%.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Bích đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ các bệnh lý sinh sản chủ yếu trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại Đặng Đức Khang, Vĩnh Phúc trong năm 2015. Công trình đã đối chứng và khẳng định hiệu quả điều trị của các phác đồ phối hợp kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA, Pendistrep) cùng kích dục tố Oxytocin trên quy mô thực nghiệm lâm sàng. Các số liệu và quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh được trình bày trong khóa luận mang lại giá trị khoa học và cơ sở thực tiễn hữu ích cho ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản.