Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành lâm nghiệp và công nghiệp chế biến lâm sản Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế với tốc độ tăng trưởng cao về xuất khẩu gỗ và các mặt hàng thủ công mỹ nghệ. Tuy nhiên, ngành chế biến đang đứng trước thách thức thiếu hụt nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên, đòi hỏi phải chuyển dịch mạnh mẽ sang khai thác và sử dụng các loài cây rừng trồng sinh trưởng nhanh, chu kỳ thành thục công nghệ ngắn như Mỡ, Tre trúc, Keo lai (Acacia hybrid).

Keo lai là loài cây trồng rừng chủ lực mang lại giá trị kinh tế cao, thích nghi tốt với điều kiện địa hình và khí hậu tại Việt Nam. Gỗ Keo lai được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất ván nhân tạo, bột giấy, đồ gỗ nội thất và xây dựng. Mặc dù vậy, gỗ Keo lai có nhược điểm lớn là độ bền tự nhiên kém, dễ bị nấm mốc, nấm mục và các loài côn trùng (đặc biệt là mối) xâm hại trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Mặt khác, các phương pháp bảo quản truyền thống dùng hóa chất độc hại thường gây mùi khó chịu và tiềm ẩn rủi ro ngộ độc trong môi trường nhà ở. Chế phẩm Agenda 25EC là thuốc diệt mối sinh học không mùi, hoạt động theo cơ chế lây truyền mầm bệnh trong bầy đàn, được Hiệp hội Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) khuyến cáo sử dụng trong các công trình xây dựng và bảo vệ lâm sản.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá hiệu lực của thuốc Agenda 25EC đến khả năng phòng trừ mối của gỗ Keo lai.
  2. Đánh giá hiệu lực của thuốc Agenda 25EC đến khả năng phòng trừ nấm của gỗ Keo lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả bảo quản gỗ Keo lai bằng thuốc Agenda 25EC ở nồng độ 2,5%.
  • Phạm vi nguyên liệu và chế độ xử lý: Gỗ Keo lai 7 tuổi được gia công thành mẫu chuẩn kích thước $15 \times 20 \times 240\text{ mm}$; dung dịch thuốc Agenda 25EC nồng độ 2,5%; áp dụng 2 phương pháp xử lý là quét bề mặt và ngâm thường ở các mốc thời gian 1 ngày, 3 ngày, 5 ngày và 7 ngày; độ ẩm mẫu thử nghiệm được khống chế $\le 20%$.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại phòng thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, từ tháng 01/2018 đến tháng 05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tính chất nguyên liệu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về cấu tạo giải phẫu gỗ, tính chất lý hóa của gỗ Keo lai và cơ chế thẩm thấu dung dịch hóa chất:

  • Đặc điểm cấu tạo gỗ Keo lai 7 tuổi:
    • Cấu tạo thô đại (xác định theo TCVN 356-70): Gỗ mới chặt có giác lõi phân biệt không rõ; sau một thời gian lõi chuyển màu nâu sẫm, giác màu nâu nhạt. Ranh giới vòng năm không rõ ràng, chiều rộng vòng năm từ 12–17 mm; thớ gỗ thẳng và thô.
    • Cấu tạo hiển vi: Mạch gỗ kích thước trung bình 0,1–0,2 mm, phân bố phân tán với mật độ 2–3 lỗ/mm², trong lòng mạch không có thể bít. Tia gỗ nhỏ (< 0,1 mm), mật độ 5–10 tia/mm. Tế bào mô mềm phân bố vây quanh mạch kín hình tròn; lỗ thông ngang xếp so le, đường kính nhỏ (6–8 $\mu$m); không có ống dẫn nhựa dọc.
    • Chỉ số hóa lý và cơ học: Độ pH = 6,2–6,3 (xác định theo tiêu chuẩn ASTM 70-68). Theo TCVN 370-70, khối lượng thể tích ở độ ẩm 12% là $574\text{ kg/m}^3$; hệ số co rút thể tích trung bình là 0,39; giới hạn bền nén dọc thớ đạt $417\text{ kg/cm}^2$; giới hạn bền uốn tĩnh đạt $1.013\text{ kg/cm}^2$; sức chống tách đạt $12\text{ kg/cm}$.
  • Cơ chế thấm và tác động của hóa chất bảo quản:
    • Quá trình thấm diễn ra chủ yếu theo nguyên lý mao dẫn khi gỗ có độ ẩm dưới điểm bão hòa thớ gỗ kết hợp với sự liên kết điện hóa của các phân tử cellulose có cực.
    • Đối với nấm: Hoạt chất phá hủy bào tử, phản ứng với các nhóm chức hydroxyl, photphatamin, cacboxyl, sunfuryl trên màng tế bào, tạo liên kết Van der Waals, hydro, ion làm ức chế phân chia tế bào.
    • Đối với mối: Thuốc làm tê liệt hệ thần kinh khi tiếp xúc hoặc tiêu hóa, tiêu diệt vi khuẩn và men tiêu hóa trong ruột mối, đồng thời lan truyền qua cơ chế mớm mồi bầy đàn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp kế thừa số liệu: Tổng hợp cơ sở lý luận và kết quả thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu bảo quản lâm sản trong và ngoài nước (Nguyễn Xuân Khu, Nguyễn Chí Thanh, Lê Văn Lâm, Trần Thị Thúy Lành, Lê Văn Lâm & Nguyễn Thị Bích Ngọc).
  • Pha chế dung dịch: Dung dịch Agenda 25EC nồng độ 2,5% được pha theo tỷ lệ 125 ml thuốc nguyên chất 100% hòa tan trong 4.875 ml nước để tạo thành 5 lít dung dịch xử lý.
  • Xác định lượng thuốc thấm ($m_t$): Cân khối lượng mẫu gỗ trước ($m_1$) và sau khi tẩm ($m_2$) bằng cân điện tử độ chính xác 0,01 g, tính theo công thức: $$m_t = \frac{m_2 - m_1}{V_c} \times C\text{ (kg/m}^3\text{)}$$ (trong đó $V_c$ là thể tích mẫu gỗ tính bằng $\text{m}^3$, $C$ là nồng độ dung dịch %).
  • Đánh giá hiệu lực phòng trừ mối:
    • Quy mô: 360 mẫu gỗ ($15 \times 20 \times 240\text{ mm}$), gồm 60 mẫu quét, 60 mẫu ngâm 1 ngày, 60 mẫu ngâm 3 ngày, 60 mẫu ngâm 5 ngày, 60 mẫu ngâm 7 ngày và 60 mẫu đối chứng không xử lý.
    • Loài mối thử nghiệm: Mối nhà (Coptotermes formosanus Shir).
    • Phương pháp: Đặt hộp nhử mối tại hiện trường hoạt động mạnh trong 8 tuần; đánh giá khi mẫu đối chứng bị phá hủy 70%.
    • Chỉ tiêu đánh giá: Tỷ lệ mẫu có vết mối ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết ăn rộng $\ge 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$), tỷ lệ mẫu có vết ăn sâu $\ge 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$). Điểm tổng hợp: 3–4 điểm (Tốt), 5–7 điểm (Trung bình), 8–9 điểm (Xấu).
  • Đánh giá hiệu lực phòng trừ nấm:
    • Quy mô: 120 mẫu gỗ, gồm 20 mẫu quét, 20 mẫu cho mỗi mốc ngâm 1, 3, 5, 7 ngày và 20 mẫu đối chứng.
    • Thời gian theo dõi: 2, 4, 6 và 8 tuần.
    • Chỉ tiêu đánh giá: Tỷ lệ diện tích bề mặt bị biến màu/mốc ($T_{bm}$), tỷ lệ diện tích mục mềm ($T_{mm}$), tỷ lệ hao hụt khối lượng ($T_{hh}$). Điểm tổng hợp: 3–4 điểm (Tốt), 5–7 điểm (Trung bình), 8–9 điểm (Xấu).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tiềm năng xuất khẩu gỗ của Việt Nam, thực trạng thiếu hụt gỗ tự nhiên và xu hướng sử dụng gỗ rừng trồng Keo lai. Phân tích tác hại của mối và nấm mốc đối với gỗ Keo lai trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm. Giới thiệu đặc tính an toàn, không mùi của chế phẩm sinh học Agenda 25EC. Xác định 02 mục tiêu nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác bảo quản lâm sản.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các khái niệm, tầm quan trọng và phương pháp bảo quản gỗ (ngâm thường, khuếch tán, nóng - lạnh, chân không áp lực, tẩm cây đứng, thay thế nhựa, quét, phun, hun khói, phơi sấy). Phân tích cấu tạo thô đại, cấu tạo hiển vi, độ pH và tính chất cơ lý của gỗ Keo lai 7 tuổi. Trình bày cơ chế thấm dung dịch vào gỗ (mao dẫn, khuếch tán, áp lực) và cơ chế tác động dược lý của thuốc đối với nấm và côn trùng. Tổng quan lịch sử nghiên cứu bảo quản gỗ trên thế giới (Pasteur, Koch, Emerson, Christebsen, Smith & Wiliam, Becker, Tamblyn, Viden, Konabe) và tại Việt Nam (Nguyễn Xuân Khu, Nguyễn Chí Thanh, Lê Văn Lâm, Trần Thị Thúy Lành, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng nghiên cứu (thuốc Agenda 25EC 2,5% trên gỗ Keo lai), phạm vi, địa điểm và thời gian thực hiện (01/2018 - 05/2018 tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên). Trình bày chi tiết phương pháp thực nghiệm: cố định loại gỗ (Keo lai 7 tuổi, độ ẩm $\le 20%$), nồng độ thuốc (2,5%), thay đổi thời gian ngâm (1, 3, 5, 7 ngày) và phương pháp quét. Mô tả quy trình pha chế 5 lít dung dịch, quy trình ngâm tẩm, công thức tính lượng thuốc thấm $m_t$, cùng quy cách và thang điểm đánh giá hiệu lực phòng trừ mối (Coptotermes formosanus, 360 mẫu) và phòng trừ nấm (120 mẫu) qua các mốc thời gian 2, 4, 6, 8 tuần.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được:

  • Đo lường lượng thuốc Agenda 25EC thấm vào gỗ theo các mốc thời gian ngâm từ 1 đến 7 ngày.
  • Đánh giá khả năng chống chịu của mẫu gỗ trước sự xâm hại của loài mối nhà sau 8 tuần thử nghiệm.
  • Theo dõi diễn biến diện tích biến màu, mốc, mục mềm và hao hụt khối lượng của mẫu gỗ tẩm thuốc so với mẫu đối chứng qua 4 chu kỳ theo dõi (tuần 2, 4, 6, 8).
  • So sánh hiệu quả phòng nấm giữa các nghiệm thức quét và ngâm 1, 3, 5, 7 ngày.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính từ thực nghiệm

1. Tương quan giữa thời gian ngâm và lượng thuốc thấm vào gỗ Keo lai

Ở nồng độ dung dịch cố định 2,5%, lượng thuốc bảo quản thấm vào gỗ tăng tỷ lệ thuận với thời gian ngâm:

STT Thời gian ngâm Lượng thuốc thấm ($\text{kg/m}^3$) Mức tăng so với mốc trước ($\text{kg/m}^3$)
1 1 ngày 7,21 -
2 3 ngày 10,51 +3,30
3 5 ngày 14,52 +4,01
4 7 ngày 15,58 +1,06

Lượng thuốc ngấm tăng mạnh nhất trong giai đoạn từ 1 đến 5 ngày ngâm (tăng từ $7,21\text{ kg/m}^3$ lên $14,52\text{ kg/m}^3$), sau đó tốc độ tăng chậm dần ở mốc 7 ngày ($15,58\text{ kg/m}^3$). Hiện tượng này phù hợp với cơ chế thấm mao dẫn khi các khoảng trống tế bào gỗ dần bão hòa dung dịch.

2. Hiệu lực phòng trừ mối của thuốc Agenda 25EC

Sau 8 tuần đặt trong môi trường mối hoạt động mạnh (với loài mối Coptotermes formosanus Shir), kết quả ghi nhận:

Phương pháp / Thời gian ngâm Điểm đánh giá tuần 2 ($T_v$ - $T_{vs}$ - $T_{vr}$) Kết quả tuần 2 Điểm đánh giá tuần 4 ($T_v$ - $T_{vs}$ - $T_{vr}$) Kết quả tuần 4 Điểm đánh giá tuần 8 ($T_v$ - $T_{vs}$ - $T_{vr}$) Kết quả tuần 8 Tổng điểm Xếp loại
Quét 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 3 Tốt
Ngâm 1 ngày 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 3 Tốt
Ngâm 3 ngày 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 3 Tốt
Ngâm 5 ngày 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 3 Tốt
Ngâm 7 ngày 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 1 - 1 - 1 Tốt 3 Tốt

Tất cả các mẫu tẩm thuốc bằng phương pháp quét hoặc ngâm (1, 3, 5, 7 ngày) đều đạt tổng điểm 3 (mức tốt nhất). Trong khi mẫu đối chứng bị phá hủy đến 70%, các mẫu có xử lý Agenda 25EC nồng độ 2,5% hoàn toàn không bị mối tấn công.

3. Hiệu lực phòng trừ nấm mốc của thuốc Agenda 25EC

Sau 8 tuần theo dõi, hiệu lực phòng nấm có sự phân hóa rõ rệt giữa các phương pháp xử lý:

Thời gian ngâm / Phương pháp Biến màu, mốc (Điểm) Mục mềm (Điểm) Hao hụt (Điểm) Điểm tổng hợp Hiệu quả xếp loại
Quét 3 1 1 5 Trung bình
Ngâm 1 ngày 3 1 1 5 Trung bình
Ngâm 3 ngày 2 1 1 4 Tốt
Ngâm 5 ngày 1 1 1 3 Tốt
Ngâm 7 ngày 1 1 1 3 Tốt

Chi tiết tỷ lệ diện tích nấm xâm nhập qua các tuần theo dõi:

  • Phương pháp quét: Xuất hiện vết nấm từ tuần 2 ($29,42% - 51,19\text{ cm}^2$), tăng lên $39,97%$ ở tuần 4, $60,08%$ ở tuần 6 và đạt $66,25%$ ($115,28\text{ cm}^2$) ở tuần 8. Hiệu lực trung bình (5 điểm).
  • Ngâm 1 ngày: Tỷ lệ nấm ở tuần 2 là $25,73%$, tuần 4 là $38,75%$, tuần 6 là $60,06%$ và tuần 8 đạt $66,08%$ ($114,97\text{ cm}^2$). Hiệu lực trung bình (5 điểm).
  • Ngâm 3 ngày: Tỷ lệ nấm ở tuần 2 là $9,75%$, tuần 4 là $15,47%$, tuần 6 là $26,88%$ và tuần 8 là $38,37%$ ($66,76\text{ cm}^2$). Hiệu lực tốt (4 điểm).
  • Ngâm 5 ngày: Tỷ lệ nấm ở tuần 2 là $2,92%$, tuần 4 là $6,32%$, tuần 6 là $11,48%$ và tuần 8 là $14,06%$ ($24,47\text{ cm}^2$). Hiệu lực tốt (3 điểm).
  • Ngâm 7 ngày: Nấm không xuất hiện ở tuần 2 và tuần 4 ($0%$), tuần 6 chỉ xuất hiện $1,76%$ ($3,06\text{ cm}^2$) và tuần 8 chỉ đạt $2,65%$ ($4,61\text{ cm}^2$). Hiệu lực phòng nấm tốt nhất (3 điểm).

Giải pháp và kiến nghị ứng dụng thực tiễn

  • Đối với sản phẩm gỗ Keo lai sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ẩm ướt (nơi điều kiện bất lợi cho nấm phát triển): Lựa chọn thời gian ngâm dung dịch Agenda 25EC 2,5% từ 3 ngày trở lên nhằm đảm bảo hiệu lực phòng chống sinh vật hại và tiết kiệm chi phí ngâm tẩm.
  • Đối với sản phẩm gỗ Keo lai sử dụng trong mọi điều kiện môi trường hoặc nơi có độ ẩm cao: Bắt buộc phải ngâm gỗ trong dung dịch Agenda 25EC 2,5% với thời gian từ 7 ngày trở lên để khống chế triệt để sự phát triển của nấm mốc (diện tích nấm chỉ 2,65%).
  • Phương pháp quét bề mặt và ngâm 1 ngày chỉ có tác dụng phòng mối, không có hiệu lực bảo vệ gỗ trước sự xâm nhập của nấm mốc trong thời gian dài.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm định lượng về khả năng hấp thụ thuốc và hiệu lực bảo vệ của chế phẩm Agenda 25EC 2,5% trên gỗ Keo lai 7 tuổi trồng tại Việt Nam. Kết quả chứng minh thuốc Agenda 25EC ngoài tác dụng diệt mối công trình còn có khả năng kháng nấm mốc trên gỗ rừng trồng khi đạt thời gian ngâm tẩm thích hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài chỉ khảo sát ở một nồng độ thuốc duy nhất là 2,5% và trên gỗ Keo lai ở cấp 7 tuổi với độ ẩm $\le 20%$.
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở phương pháp ngâm thường và quét trong quy mô phòng thí nghiệm với mẫu nhỏ ($15 \times 20 \times 240\text{ mm}$); thời gian thử nghiệm sinh học khống chế trong 8 tuần.
    • Chưa đánh giá ảnh hưởng của thuốc Agenda 25EC đến các chỉ tiêu cơ lý (độ bền nén, uốn, tách), màu sắc thẩm mỹ lâu dài và khả năng bám dính màng sơn/keo của gỗ sau xử lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo nghiệm với các dải nồng độ thuốc khác nhau (dưới 2,5% và trên 2,5%) để tìm ra ngưỡng nồng độ tối ưu nhất về kỹ thuật và kinh tế.
    • Thử nghiệm trên các phương pháp tẩm áp lực (chân không áp lực, tẩm nóng - lạnh) và tiến hành thử nghiệm bãi thử tự nhiên ngoài trời dài hạn (field test).
    • Nghiên cứu độ bền rửa trôi của thuốc và tác động của hóa chất đến tính chất cơ lý gỗ sau thời gian dài sử dụng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Chế biến lâm sản: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm bảo quản gỗ, quy trình pha chế hóa chất, kỹ thuật kiểm tra lượng thuốc thấm $m_t$ và phương pháp đánh giá hiệu lực phòng trừ mối/nấm theo thang điểm chuẩn.
  • Các cơ sở sản xuất và xưởng chế biến gỗ rừng trồng: Cung cấp thông số kỹ thuật thực tế về thời gian ngâm (3 ngày cho môi trường khô ráo, 7 ngày cho môi trường ẩm) và lượng tiêu hao thuốc Agenda 25EC ($7,21 - 15,58\text{ kg/m}^3$) để xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật trong xử lý nguyên liệu gỗ Keo lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng thể tích và các chỉ tiêu cơ lý cơ bản của gỗ Keo lai 7 tuổi được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo TCVN 370-70, gỗ Keo lai 7 tuổi có khối lượng thể tích ở độ ẩm 12% là $574\text{ kg/m}^3$, hệ số co rút thể tích trung bình là 0,39, giới hạn bền khi nén dọc thớ đạt $417\text{ kg/cm}^2$, giới hạn bền khi uốn tĩnh đạt $1.013\text{ kg/cm}^2$ và sức chống tách đạt $12\text{ kg/cm}$.

2. Tương quan giữa thời gian ngâm thường và lượng thuốc Agenda 25EC 2,5% thấm vào gỗ diễn ra như thế nào?
Lượng thuốc thấm tăng liên tục theo thời gian ngâm: đạt $7,21\text{ kg/m}^3$ sau 1 ngày; $10,51\text{ kg/m}^3$ sau 3 ngày; $14,52\text{ kg/m}^3$ sau 5 ngày; và đạt mức cao nhất $15,58\text{ kg/m}^3$ sau 7 ngày ngâm.

3. Khả năng phòng trừ loài mối nhà (Coptotermes formosanus Shir) của gỗ Keo lai xử lý Agenda 25EC 2,5% đạt kết quả ra sao?
Tất cả các mẫu gỗ xử lý bằng phương pháp quét hoặc ngâm (1, 3, 5, 7 ngày) đều đạt điểm tối đa (3 điểm - loại Tốt) sau 8 tuần thử nghiệm. Mối hoàn toàn không xâm nhập vào các mẫu gỗ có xử lý thuốc, trong khi mẫu đối chứng bị phá hủy 70%.

4. Phương pháp quét và ngâm 1 ngày có đáp ứng yêu cầu phòng chống nấm mốc cho gỗ Keo lai không?
Không đáp ứng yêu cầu phòng nấm dài hạn. Sau 8 tuần theo dõi, cả mẫu quét và mẫu ngâm 1 ngày đều bị nấm xâm nhập với diện tích trên 60% (lần lượt là $66,25%$ và $66,08%$), chỉ xếp loại hiệu lực trung bình (5 điểm).

5. Để gỗ Keo lai có khả năng kháng nấm mốc tốt nhất, tác giả khuyến nghị chế độ ngâm tẩm nào?
Tác giả khuyến nghị ngâm gỗ trong dung dịch Agenda 25EC 2,5% từ 7 ngày trở lên. Ở chế độ này, lượng thuốc thấm đạt $15,58\text{ kg/m}^3$, diện tích vết nấm sau 8 tuần chỉ chiếm $2,65%$ bề mặt mẫu gỗ, đạt xếp loại hiệu lực Tốt (3 điểm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Minh Phượng đã nghiên cứu thực nghiệm thành công việc sử dụng dung dịch thuốc Agenda 25EC nồng độ 2,5% để bảo quản gỗ Keo lai 7 tuổi. Kết quả chứng minh thuốc có hiệu lực phòng chống mối nhà (Coptotermes formosanus Shir) ở mức độ tốt đối với mọi phương pháp xử lý (quét và ngâm từ 1 đến 7 ngày). Đối với khả năng phòng nấm mốc, chế độ ngâm thường từ 3 ngày trở lên mang lại hiệu lực tốt, trong đó ngâm 7 ngày cho hiệu quả tối ưu nhất với diện tích nấm mốc chỉ còn 2,65% sau 8 tuần theo dõi. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tế giúp nâng cao độ bền sinh học cho gỗ rừng trồng Keo lai trong sản xuất và đời sống.