Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rừng ngập mặn (RNM) là hệ sinh thái bãi triều nhiệt đới và cận nhiệt đới, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đê điều, giảm xói lở bờ biển, điều hòa vi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học. Về mặt sinh thái, RNM có khả năng tích lũy cacbon cao gấp 5 lần so với các loại rừng trên đất liền. Về mặt kinh tế - xã hội, đây là nguồn cung cấp bãi đẻ, con giống và tạo sinh kế trực tiếp cho cộng đồng dân cư ven biển. Tuy nhiên, theo số liệu của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2016), trong hơn năm thập kỷ qua, Việt Nam đã mất đi 67% diện tích RNM so với năm 1943. Tính đến năm 2012, khoảng 56% tổng diện tích RNM toàn quốc là rừng mới trồng thuần loại, có chất lượng và đa dạng sinh học suy giảm.

Thành phố Hải Phòng sở hữu đường bờ biển dài 125 km và là khu vực thường xuyên chịu tác động trực tiếp từ 4–5 cơn bão mỗi năm. Trong đó, quần đảo Cát Bà (huyện Cát Hải) là Khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách phục hồi, nguồn ngân sách công dành cho công tác quản lý, bảo vệ và trồng mới RNM tại địa phương vẫn còn hạn chế. Do đó, việc áp dụng chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và huy động sự đóng góp tài chính từ cộng đồng dân cư hưởng lợi là giải pháp cấp thiết. Khóa luận "Mức sẵn lòng chi trả đối với bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn của người dân đảo Cát Bà - Hải Phòng" được thực hiện nhằm lượng hóa sự sẵn lòng đóng góp của cộng đồng địa phương, phục vụ hoạch định chính sách kinh tế môi trường.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả (WTP) đối với công tác bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn của người dân đảo Cát Bà, thành phố Hải Phòng; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức sẵn lòng chi trả và cải thiện nguồn tài chính bảo tồn RNM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng rừng ngập mặn tại đảo Cát Bà, thành phố Hải Phòng.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với bảo vệ và phát triển RNM Cát Bà.
    3. Xác định mức sẵn lòng chi trả cụ thể của người dân địa phương cho dịch vụ môi trường rừng.
    4. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp nâng cao nhận thức và khả năng sẵn lòng chi trả của người dân tại địa bàn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Rừng ngập mặn là gì và có vai trò như thế nào đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của người dân địa phương Cát Bà?
  2. Mức sẵn lòng chi trả (WTP) và phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) trong đánh giá giá trị kinh tế môi trường được định nghĩa như thế nào?
  3. Những nhân tố nào tác động đến sự sẵn lòng chi trả cho các dịch vụ môi trường rừng ngập mặn của người dân Cát Bà?
  4. Mức sẵn lòng chi trả bằng tiền của người dân Cát Bà đối với quỹ bảo vệ và phát triển RNM là bao nhiêu?
  5. Những kiến nghị và giải pháp nào có thể giúp nâng cao mức sẵn lòng chi trả của cộng đồng dân cư địa phương?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức sẵn lòng chi trả đối với bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn của người dân địa phương.
  • Khách thể nghiên cứu: Người dân từ 18 tuổi trở lên, đại diện cho các hộ gia đình đang cư trú và sinh sống xung quanh khu vực RNM tại xã Phù Long, huyện Cát Hải.
  • Phạm vi không gian: Xã Phù Long, quần đảo Cát Bà, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu tổng thể thực hiện từ tháng 08/2022 đến tháng 11/2022; giai đoạn khảo sát thực địa diễn ra từ ngày 03/06/2022 đến ngày 06/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Định giá kinh tế tài nguyên môi trường: Đề tài hệ thống hóa các phương pháp đánh giá phi thị trường, phân chia thành nhóm không dùng đường cầu (chi phí thay thế, chi phí phòng ngừa, chi phí y tế, phương pháp thay đổi năng suất) và nhóm dùng đường cầu (phương pháp định giá hưởng thụ Hedonic, phương pháp chi phí du lịch TCM, phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM).
  • Phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM): Được sử dụng để lượng hóa giá trị phi sử dụng và giá trị sử dụng gián tiếp của hệ sinh thái RNM thông qua việc thiết lập một thị trường giả định (Hypothetical Market) nhằm ghi nhận mức sẵn lòng chi trả (WTP) hoặc mức sẵn lòng chấp nhận bồi thường (WTA) của người dân.
  • Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Ứng dụng mô hình của Fishbein & Ajzen (1975) và Ajzen (1991) để giải thích ý định và hành vi chi trả của người dân thông qua các cấu trúc: Nhận thức/Thái độ cá nhân, Tác động từ bên ngoài (chuẩn mực chủ quan), Nhận thức kiểm soát hành vi và vai trò điều tiết của các Đặc điểm nhân khẩu học.
  • Cơ sở pháp lý về PFES tại Việt Nam: Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng 2004, Quyết định số 380/QĐ-TTg (2008), Nghị định số 99/2010/NĐ-CP, Luật Lâm nghiệp 2017 và Nghị định số 156/2018/NĐ-CP (quy định 5 nhóm dịch vụ môi trường rừng được phép chi trả).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích

  1. Thiết kế công cụ CVM và kịch bản thị trường giả định:

    • Xây dựng giả định chính quyền TP. Hải Phòng thành lập Quỹ chi trả và bảo vệ rừng ngập mặn.
    • Đóng góp tài chính của hộ gia đình được thu định kỳ hàng tháng thông qua việc tích hợp trực tiếp vào hóa đơn tiền nước sinh hoạt.
    • Bảng hỏi cấu trúc gồm 6 phần: Thông tin chung; Khai thác sử dụng RNM; Vai trò và tổ chức quản lý; Quan điểm, nhận thức về hệ sinh thái; Các yếu tố ảnh hưởng; Xác định mức WTP.
  2. Mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM):

    • Sử dụng phần mềm Smart-PLS 4 để kiểm định 4 giả thuyết:
      • $H_1$: Nhận thức về chi trả DVMT RNM ảnh hưởng tích cực tới sự sẵn sàng tham gia chi trả.
      • $H_2$: Tác động từ bên ngoài ảnh hưởng tích cực đến sự sẵn sàng tham gia chi trả.
      • $H_3$: Kiểm soát hành vi ảnh hưởng tích cực đến sự sẵn sàng tham gia chi trả.
      • $H_4$: Đặc điểm người dân có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các nhân tố độc lập.
    • Thang đo gồm 20 biến quan sát được thiết kế theo thang Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Đánh giá mô hình đo lường qua hệ số tải ngoài, độ tin cậy nhất quán nội tại, chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) và kiểm định đa cộng tuyến Inner VIF trước khi chạy Bootstrapping.
  3. Mô hình hồi quy Logit nhị phân (Binary Logit Model):

    • Sử dụng phần mềm Stata 14 để ước lượng các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến quyết định chi trả và tính toán giá trị WTP trung bình.
    • Phương trình hồi quy có dạng: $$\text{Logit}(P) = \ln\left(\frac{P}{1-P}\right) = \beta_0 + \beta_1(\text{Mức giá}) + \beta_2(\text{Giới tính}) + \beta_3(\text{Thu nhập}) + \beta_4(\text{Cộng đồng}) + \beta_5(\text{Tuyên truyền})$$
    • Giá trị WTP trung bình (Mean WTP) được tính bằng công thức: $$\text{Mean WTP} = -\frac{\beta_0 + \sum \beta_i \bar{X}i}{\beta{\text{BID}}}$$
Tên biến Loại biến Định nghĩa / Đơn vị đo lường Dấu kỳ vọng
Sẵn lòng chi trả (Y) Phụ thuộc Nhị phân: 1 = Có sẵn lòng; 0 = Không sẵn lòng -
Mức giá thầu (BID) Độc lập Mức giá thầu đóng quỹ (Nghìn đồng/tháng) $(-)$
Giới tính Độc lập Biến giả: 1 = Nam; 0 = Nữ $(+)$
Thu nhập Độc lập Tổng thu nhập hộ gia đình (Nghìn đồng/tháng) $(+)$
Cộng đồng Độc lập Có nhóm cộng đồng tham gia quản lý RNM (1 = Có; 0 = Không) $(+)$
Tuyên truyền Độc lập Địa phương thường xuyên tuyên truyền bảo vệ RNM (1 = Có; 0 = Không) $(+)$

Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp tại hộ gia đình và tại Nhà văn hóa thôn thuộc xã Phù Long (nhận hỗ trợ số liệu khảo sát từ nhóm nghiên cứu của Khoa Các khoa học Liên ngành - ĐHQGHN do TS. Trần Nhật Lam Duyên làm trưởng đoàn). Dựa trên quy tắc tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($5 \times 20 = 100$ mẫu), tác giả tiến hành khảo sát và thu về $N = 171$ phiếu hợp lệ.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, báo cáo quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội huyện Cát Hải đến năm 2020, các công trình nghiên cứu của CIFOR, Viện Tài nguyên và Môi trường Biển, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến giá trị sinh thái RNM và phương pháp CVM:

  • Tài liệu nước ngoài: Phân tích công trình của Spalding (2014) về vai trò giảm sóng ven biển; Pannier (1979) tại đồng bằng sông Orinoco; Brander (2012) ước tính giá trị dịch vụ hệ sinh thái RNM tại Đông Nam Á đạt trung bình 4.185 USD/ha/năm (trung vị 239 USD/ha/năm) và cảnh báo thiệt hại 2,2 tỷ USD/năm vào năm 2050 nếu suy thoái rừng; báo cáo FAO (2015) ghi nhận mất 17,13% diện tích RNM toàn cầu giai đoạn 1997–2003 do nuôi trồng thủy sản. Các ứng dụng CVM và mô hình Logit tại Malaysia: Fazilah Musa (2020) tại vịnh Marudu (WTP từ 12,96 đến 25,68 RM/người/năm); B.Basri (2020) tại Kuala Perlis (WTP khoảng 18 MYR/người/năm); F.Ramli (2017) tại Matang (WTP của du khách là 17,60 RM/năm, ngư dân là 8,38 RM/năm).
  • Tài liệu trong nước: Ghi nhận thực trạng mất 80% RNM Việt Nam trong nửa thế kỷ qua (Hội thảo Đà Nẵng 2012); nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Cúc và Đỗ Văn Chính (2014) tại Kiến Thụy (Hải Phòng); Huỳnh Việt Khải (2019) tại U Minh Hạ (WTP tương đương 3,77 kg gạo/tháng); các công trình của Phạm Thu Thủy và cộng sự tại CIFOR (2013, 2019, 2020) xác định 8 loại dịch vụ môi trường RNM tiềm năng và 20 nhóm người mua tiềm năng tại Hải Phòng.
  • Nghiên cứu tại Phù Long - Cát Bà: Dữ liệu từ Viện Tài nguyên và Môi trường Biển (2008–2009, 2014) chỉ rõ hệ thực vật RNM Phù Long có 20 loài, khả năng hấp thụ trên 651,6 tấn $\text{CO}_2$/ha/năm; với diện tích 3.240 ha và giá chứng chỉ cacbon 15,67 USD/tấn, rừng Phù Long có thể tạo nguồn thu trên 31.000 USD/năm. Mật độ vi sinh vật nội vi rừng cao gấp 10–100 lần vùng nước bên ngoài, giúp lọc chất ô nhiễm hiệu quả.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Trình bày chi tiết lý luận về rừng ngập mặn, cơ chế PFES và các phương pháp lượng hóa kinh tế:

  • Giá trị kinh tế và sinh thái của RNM: Cung cấp gỗ, than, dược liệu (theo Phan Nguyên Hồng, 1991: 30 loài cho gỗ củi, 14 loài cho tannin, 24 loài làm phân xanh/giữ đất, 21 loài nuôi ong). Năng suất sinh học thủy sản đạt 91 kg/ha/năm (Snedaker, 1975). Cây RNM 1 năm tuổi có khả năng hấp thụ 8 tấn $\text{CO}_2$/ha/năm và tăng dần theo độ tuổi (Nguyễn Thị Hồng Hạnh, 2010).
  • Cơ chế chính sách PFES: Phân tích bản chất kinh tế của việc nội hóa các ngoại ứng tích cực theo quy định của Luật Lâm nghiệp 2017 và Nghị định số 156/2018/NĐ-CP.
  • Phương pháp luận CVM: Khái niệm thặng dư tiêu dùng và WTP theo Turner, Pearce & Bateman (1995) và Mankiw (2003). Trình bày quy trình 3 bước thiết kế CVM: Thiết lập thị trường giả định $\rightarrow$ Thu thập mức giá thầu (qua phỏng vấn trực tiếp, thư/email, điện thoại) $\rightarrow$ Phân tích đường giá (Bid curves) và tổng hợp dữ liệu (Aggregated data). Phân tích các loại sai số/thiên lệch trong CVM (thiên lệch điểm xuất phát, thiên lệch phương tiện thanh toán, thiên lệch giả định).

Chương 3: Đặc điểm địa bàn và Phương pháp nghiên cứu

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội địa bàn: Đảo Cát Bà có diện tích đá vôi lớn, nằm ở độ cao trung bình 70 m so với mực nước biển, có Vườn quốc gia Cát Bà rộng 15.200 ha. Khí hậu 2 mùa, mỗi năm chịu ảnh hưởng trực tiếp 1–2 cơn bão và gián tiếp 2–4 cơn bão. Huyện Cát Hải có tỷ lệ lao động nữ 50,7%, lao động nam 49,3%; lao động ngành thủy sản chiếm tỷ trọng cao nhất (30,5%); đất nông nghiệp có 212 ha (36 ha trồng lúa, 21,1 ha rau màu). Xã Phù Long có diện tích 4.291,3 ha, dân số trên 2.000 người, là đầu mối giao thông đường thủy (bến phà Cái Viềng) và cáp treo.
  • Quy trình triển khai: Xây dựng mô hình 5 bước từ xác định mục tiêu, cơ sở lý luận, đề xuất mô hình, xử lý dữ liệu đến đề xuất giải pháp.
  • Cỡ mẫu và phân tích: Khảo sát ngẫu nhiên 171 chủ hộ sống quanh rừng ngập mặn Phù Long. Kết hợp mô hình PLS-SEM trên Smart-PLS 4 (20 biến quan sát) và mô hình hồi quy Logit trên Stata 14 (5 biến độc lập).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

  • Hiện trạng rừng ngập mặn: Việt Nam hiện có khoảng 200.000 ha RNM (2021). Hải Phòng có khoảng 2.500 ha (2019). Riêng xã Phù Long có 775,98 ha RNM (gồm 224,74 ha ngoài khu đầm nuôi và phần còn lại phân bố bên trong các đầm thủy sản).
  • Nhận thức cộng đồng: Người dân địa phương nhận thức rõ rệt về suy giảm diện tích và chất lượng hệ sinh thái trong 10 năm qua; đánh giá cao chức năng phòng hộ, chắn sóng và bảo tồn nguồn lợi thủy sản; xác định nguyên nhân chính gây mất rừng là do chuyển đổi mặt nước nuôi tôm/cua và xây dựng hạ tầng cảng, khu công nghiệp.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, CR, AVE) và tính phân biệt (HTMT) của 20 biến quan sát đều đạt ngưỡng cho phép; hệ số Inner VIF không vi phạm đa cộng tuyến; kiểm định Bootstrapping khẳng định tác động có ý nghĩa thống kê của các biến Nhận thức, Tác động bên ngoài và Kiểm soát hành vi tới sự sẵn sàng tham gia chi trả.
  • Ước lượng hồi quy Logit và tính toán WTP: Phân tích định lượng xác nhận hệ số giá thầu (BID) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê (mức phí càng cao thì xác suất đồng ý càng giảm); các biến Thu nhập, Tuyên truyền và Hoạt động cộng đồng có tác động dương thúc đẩy xác suất chi trả. Từ các hệ số hồi quy thực nghiệm, tác giả xác định mức WTP trung bình của các hộ gia đình trên đảo Cát Bà cho Quỹ bảo vệ và phát triển RNM.

Chương 5: Kết luận và Kiến nghị

  • Đúc kết các phát hiện về mức độ sẵn lòng chi trả, vai trò của nhận thức cộng đồng và các biến kinh tế - xã hội đối với cơ chế chi trả DVMT RNM.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp: Hoàn thiện cơ chế thu phí qua hóa đơn nước sinh hoạt; Tăng cường tuyên truyền, giáo dục môi trường tại địa phương; Nâng cao tính minh bạch trong quản lý thu - chi Quỹ bảo vệ rừng; Giao quyền và phát huy vai trò tự quản của các tổ chức cộng đồng dân cư trong việc giám sát RNM.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lượng hóa nhận thức và sự tham gia: Người dân xã Phù Long nhận thức sâu sắc về giá trị phòng hộ bão và bảo vệ nguồn lợi giống thủy hải sản của RNM, sẵn sàng tham gia cơ chế tài chính bảo tồn nếu được quản lý minh bạch.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng (Mô hình SEM & Logit):
    • Sự sẵn sàng chi trả bị tác động tích cực bởi nhận thức cá nhân về dịch vụ môi trường, áp lực xã hội từ môi trường sống xung quanh (chuẩn mực chủ quan), và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi đóng góp.
    • Thu nhập hộ gia đình và hoạt động tuyên truyền của chính quyền địa phương làm tăng đáng kể xác suất đồng ý chi trả.
    • Mức giá thầu (BID) có tác động nghịch chiều đến xác suất đồng ý tham gia đóng góp vào quỹ.
  3. Cơ chế thu nộp: Hình thức tích hợp phí đóng góp bảo vệ rừng ngập mặn vào hóa đơn tiền nước sinh hoạt hàng tháng được đánh giá là phương tiện khả thi, giảm thiểu chi phí giao dịch.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm định lượng về định giá dịch vụ môi trường rừng ngập mặn tại miền Bắc Việt Nam; kết hợp đồng thời phương pháp CVM, mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM và mô hình hồi quy Logit nhị phân.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực chứng cho Chi cục Kiểm lâm, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng thành phố Hải Phòng, cùng chính quyền huyện Cát Hải trong việc xây dựng mức phí và cơ chế thu nộp dịch vụ môi trường rừng ngập mặn phù hợp với khả năng chi trả của người dân địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu mới thực hiện khảo sát trên địa bàn 1 xã (xã Phù Long) với cỡ mẫu $N = 171$, chưa bao quát toàn bộ 6 xã và 1 thị trấn của đảo Cát Bà.
  • Thời gian điều tra thực địa ngắn: Quá trình thu thập số liệu sơ cấp diễn ra tập trung trong 4 ngày (03/06/2022 - 06/06/2022), dẫn đến khó khăn trong việc mở rộng quy mô mẫu lên 200 như dự kiến ban đầu.
  • Mô hình SEM: Việc đánh giá vai trò điều tiết của các biến đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, thời gian cư trú) trong mô hình cấu trúc SEM còn hạn chế, cần dựa thêm vào mô hình Logit để lượng hóa chi tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã khác trên đảo Cát Bà và các khu vực ven biển lân cận của thành phố Hải Phòng (Tiên Lãng, Kiến Thụy, Đồ Sơn).
  • Nghiên cứu mở rộng sang các nhóm đối tượng chi trả tiềm năng khác ngoài hộ gia đình dân cư, bao gồm các doanh nghiệp du lịch, công ty nạo vét, cảng biển và các nhà máy công nghiệp ven bờ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế tài nguyên và môi trường, Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Quản lý môi trường, Lâm sinh.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình thiết kế bảng hỏi và kịch bản thị trường giả định (CVM) cho dịch vụ hệ sinh thái ven biển.
    • Cách thức kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM trên phần mềm Smart-PLS 4) để kiểm định thang đo nhận thức/thái độ với mô hình kinh tế lượng hồi quy Logit (trên Stata 14) để tính toán WTP trung bình.
    • Hệ thống dữ liệu tổng quan về hiện trạng, giá trị sinh thái và khả năng hấp thụ cacbon của rừng ngập mặn tại Hải Phòng và quần đảo Cát Bà.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp kinh tế môi trường nào để lượng hóa mức chi trả của người dân?

Khóa luận sử dụng Phương pháp Định giá Ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM), thiết lập kịch bản thị trường giả định để hỏi trực tiếp mức sẵn lòng chi trả (WTP) của người dân thông qua bảng câu hỏi điều tra hộ gia đình.

2. Kịch bản thanh toán giả định được thiết kế bằng phương tiện thu phí nào?

Kịch bản nghiên cứu giả định thành lập Quỹ chi trả và bảo vệ rừng ngập mặn trực thuộc Quỹ bảo vệ và phát triển rừng TP. Hải Phòng; hình thức thu tiền đóng góp được tích hợp trực tiếp vào hóa đơn tiền nước sinh hoạt hàng tháng của từng hộ gia đình.

3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và thu thập tại đâu?

Cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 171 phiếu hợp lệ, thu thập từ các chủ hộ dân cư từ 18 tuổi trở lên sinh sống xung quanh khu vực rừng ngập mặn tại xã Phù Long, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng trong thời gian từ 03/06/2022 đến 06/06/2022.

4. Khóa luận kết hợp những công cụ phân tích dữ liệu nào để xử lý số liệu sơ cấp?

Khóa luận sử dụng song song hai phần mềm thống kê: Smart-PLS 4 để chạy mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) kiểm định 20 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ; và Stata 14 để chạy mô hình hồi quy Logit nhị phân nhằm xác định các nhân tố tác động và tính toán giá trị WTP trung bình.

5. Theo tổng quan tài liệu trong văn bản, 1 ha rừng ngập mặn tại Phù Long có khả năng hấp thụ bao nhiêu tấn CO₂ mỗi năm?

Theo số liệu nghiên cứu của Viện Tài nguyên và Môi trường Biển (2014) được trích dẫn trong văn bản, 1 ha rừng ngập mặn Phù Long có khả năng hấp thụ hơn 651,6 tấn $\text{CO}_2$/năm, tương đương giá trị thương mại hơn 31.000 USD/năm trên toàn bộ diện tích rừng nếu tính theo đơn giá phát thải 15,67 USD/tấn cacbon tại thời điểm nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng hệ sinh thái rừng ngập mặn xã Phù Long (đảo Cát Bà) và xác định các nhân tố chi phối mức sẵn lòng chi trả của cộng đồng dân cư. Bằng việc kết hợp phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM, mô hình PLS-SEM và hồi quy Logit, tác giả đã lượng hóa được ý định đóng góp tài chính của người dân cho công tác bảo tồn rừng. Các kết quả nghiên cứu và kiến nghị về cơ chế thu phí qua hóa đơn nước cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho việc triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ngập mặn tại thành phố Hải Phòng.