Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất của Mỳ Thị Khánh Huyền

Nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất của Mỳ Thị Khánh Huyền trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ, khám phá tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về tam thất và các thành phần hóa học trong tam thất

1.1.1. Tên khoa học

1.1.2. Thành phần hóa học

1.1.3. Tác dụng sinh học của saponin tam thất

1.1.4. Một số nghiên cứu về sinh khả dụng của saponin trong tam thất

1.1.5. Một số chế phẩm chứa saponin tam thất trên thị trường

1.1.6. Tổng quan về pellet

1.1.6.1. Khái niệm, ưu nhược điểm

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu, thiết bị

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nội dung 1: Nghiên cứu tiền công thức

2.3.2. Nội dung 2: Xây dựng công thức và quy trình bào chế pellet saponin tam thất

2.3.3. Nội dung 3: Nghiên cứu bao màng tan trong ruột và đánh giá đặc tính của pellet đã bào chế

2.4. Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu tiền công thức

2.4.1. Định lượng notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Re, ginsenosid Rb1, ginsenosid Rd bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

2.4.2. Định lượng hàm lượng saponin toàn phần bằng phương pháp đo quang

2.4.3. Đánh giá các đặc tính của cao khô saponin tam thất nguyên liệu

2.4.4. Đánh giá tương tác giữa dược chất và tá dược

2.4.5. Khảo sát loại và tỉ lệ chất hóa dẻo/polyme

2.4.6. Phương pháp bào chế

2.4.6.1. Phương pháp bào chế pellet nhân
2.4.6.2. Phương pháp bao màng tan ở ruột cho pellet

2.4.7. Phương pháp đánh giá các đặc tính của pellet

2.4.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu tiền công thức

3.1.1. Định lượng notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Re, ginsenosid Rb1, ginsenosid Rd bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

3.1.2. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng saponin toàn phần bằng phương pháp đo quang phổ UV-VIS

3.1.3. Đánh giá các đặc tính của saponin toàn phần trong tam thất

3.1.4. Đánh giá tương tác giữa dược chất và tá dược

3.1.5. Khảo sát loại và tỉ lệ chất hóa dẻo/polyme

3.2. Xây dựng công thức và quy trình bào chế pellet saponin tam thất

3.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược độn và tỉ lệ Avicel PH 101 đến một số đặc tính của pellet

3.2.2. Khảo sát loại tá dược dính

3.2.3. Khảo sát nồng độ tá dược dính

3.2.4. Khảo sát lượng tá dược dính

3.2.5. Khảo sát loại tá dược trơn

3.2.6. Khảo sát thời gian ủ

3.2.7. Khảo sát tốc độ đùn

3.2.8. Khảo sát tốc độ vo

3.2.9. Khảo sát thời gian vo

3.2.10. Đánh giá một số đặc tính của pellet nhân

3.3. Bước đầu nghiên cứu bao màng tan trong ruột và đánh giá đặc tính pellet thu được

3.3.1. Khảo sát các thông số kĩ thuật của máy bao

3.3.2. Khảo sát độ tăng kích thước màng bao

3.3.3. Đánh giá chất lượng pellet bao tan ở ruột đã bào chế

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất

Nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất của Mỳ Thị Khánh Huyền tập trung vào việc cải thiện sinh khả dụng của các saponin trong tam thất. Tam thất (Panax notoginseng) là một loại thảo dược quý, nổi tiếng với nhiều tác dụng sinh học. Tuy nhiên, việc sử dụng saponin từ tam thất gặp nhiều thách thức do tính ổn định và khả năng hấp thu kém. Nghiên cứu này nhằm tìm ra phương pháp bào chế hiệu quả để nâng cao hiệu quả điều trị của saponin tam thất.

1.1. Giới thiệu về tam thất và saponin

Tam thất là một loại thảo dược quý, chứa nhiều thành phần hóa học có giá trị. Saponin là thành phần chính trong tam thất, có nhiều tác dụng sinh học như chống viêm, bảo vệ tế bào và cải thiện tuần hoàn máu. Nghiên cứu này sẽ phân tích các thành phần hóa học và tác dụng của saponin trong tam thất.

1.2. Tình hình nghiên cứu hiện tại về saponin tam thất

Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng saponin tam thất có khả năng sinh khả dụng kém do bị thủy phân trong môi trường acid dịch vị. Các nghiên cứu trước đây đã đề xuất nhiều phương pháp cải thiện sinh khả dụng, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục.

II. Vấn đề và thách thức trong bào chế saponin tam thất

Mặc dù saponin tam thất có nhiều lợi ích, nhưng việc bào chế và sử dụng chúng trong y học gặp nhiều thách thức. Các vấn đề chính bao gồm tính ổn định của saponin trong môi trường acid, khả năng thấm kém qua màng tế bào và khối lượng phân tử lớn. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả điều trị của saponin tam thất.

2.1. Tính ổn định của saponin trong môi trường acid

Saponin tam thất dễ bị thủy phân trong môi trường acid dịch vị, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Việc tìm kiếm các phương pháp bảo vệ saponin khỏi sự phân hủy là rất cần thiết để cải thiện sinh khả dụng.

2.2. Khả năng thấm kém của saponin

Khả năng thấm kém của saponin qua màng tế bào là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sinh khả dụng thấp. Nghiên cứu này sẽ xem xét các phương pháp cải thiện khả năng thấm của saponin tam thất.

III. Phương pháp bào chế pellet saponin tam thất hiệu quả

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp bào chế pellet để cải thiện sinh khả dụng của saponin tam thất. Phương pháp này giúp tạo ra các hạt nhỏ, dễ hấp thu và giảm thiểu sự phân hủy của saponin trong môi trường acid. Các bước bào chế sẽ được trình bày chi tiết trong phần này.

3.1. Quy trình bào chế pellet saponin

Quy trình bào chế pellet saponin bao gồm các bước như chuẩn bị nguyên liệu, trộn, tạo hạt và bao màng. Mỗi bước sẽ được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

3.2. Đánh giá đặc tính của pellet đã bào chế

Sau khi bào chế, pellet sẽ được đánh giá về các đặc tính như kích thước, độ đồng đều và khả năng giải phóng saponin. Những thông số này sẽ giúp xác định hiệu quả của phương pháp bào chế.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu pellet saponin tam thất

Kết quả nghiên cứu cho thấy pellet saponin tam thất có khả năng cải thiện sinh khả dụng đáng kể so với các dạng bào chế truyền thống. Việc sử dụng pellet giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Những ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này sẽ được trình bày trong phần này.

4.1. Kết quả nghiên cứu về sinh khả dụng

Nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của saponin tam thất trong dạng pellet cao hơn so với viên nén thông thường. Điều này chứng tỏ rằng phương pháp bào chế pellet là một giải pháp hiệu quả để cải thiện khả năng hấp thu của saponin.

4.2. Ứng dụng trong y học

Pellet saponin tam thất có thể được ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu và viêm. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ tam thất.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất đã chỉ ra rằng phương pháp này có thể cải thiện đáng kể sinh khả dụng của saponin. Những kết quả đạt được mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ tam thất. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tiếp tục được mở rộng để khám phá thêm nhiều ứng dụng khác.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy pellet saponin tam thất có nhiều ưu điểm vượt trội so với các dạng bào chế khác. Điều này khẳng định tính khả thi của phương pháp bào chế pellet trong việc nâng cao hiệu quả điều trị.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình bào chế và mở rộng ứng dụng của pellet saponin tam thất trong các lĩnh vực y học khác nhau. Việc phát triển các sản phẩm mới từ tam thất sẽ góp phần nâng cao giá trị của loại thảo dược quý này.

14/08/2025
Mỳ thị khánh huyền nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất khóa luận tốt nghiệp dƣợc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ xa xưa, Tam thất (Panax notoginseng) (Burk. Chen, họ Nhân sâm (Araliaceae) đã được coi là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với các công dụng hành ứ, cầm máu, tiêu thũng, dùng trong các trường hợp chấn thương, chảy máu, huyết ứ dẫn đến đau đớn, tiêu ung nhọt,… [4], [9]. Nhiều thành phần hóa học đã được phân lập và xác định cấu trúc hóa học từ Tam thất như các saponin, acid amin, polyacetylen, phytosterol, flavonoid, polysaccarid,… [9]. Hiện nay, các nghiên cứu đã xác định được thành phần có tác dụng trị liệu chính trong tam thất là các saponin nhóm triterpen.

Các saponin của tam thất là các chất đóng vai trò chính trong tác dụng sinh học của củ tam thất, có nhiều tác dụng quý như chống lại thiếu máu cục bộ mạch máu não, chống loạn nhịp tim, giãn mạch máu, cải thiện lưu lượng và tuần hoàn máu, điều hòa nồng độ hormon steroid. Trong đó, 5 loại saponin triterpen có hàm lượng cao trong tam thất là notoginsenosid R1 (7 - 10%), ginsenosid Rb1 (30 - 36%), Rg1 (20 - 40%), Rd (5 - 8,4%) và Re (3,9 - 6%) [50]. PNS có khả năng hòa tan tốt trong nước. Tuy nhiên, do kém ổn định, bị thủy phân trong môi trường acid dịch vị, khả năng thấm kém, khối lượng phân tử cao làm cho sinh khả dụng đường uống của PNS kém [54], [24].

Các saponin ginsenosid được phân loại vào nhóm III trong hệ thống phân loại sinh dược học BCS [27], [35]. Nhiều dạng bào chế khác nhau đã được nghiên cứu để cải thiện sinh khả dụng của PNS, như pellet kết dính sinh học [36], viên nén giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu [15], viên nén bao tan trong ruột [76], viên nén kết dính sinh học [19],… Pellet đã được ứng dụng với nhiều dược chất khác nhau, có ưu điểm là dễ phân tán đều khắp dạ dày, kích thước nhỏ dễ đi qua môn vị nên xuống nhanh vị trí hấp thu tối ưu ở ruột non, đồng thời giảm sự sai khác về sinh khả dụng giữa các cá thể. PNS kém bền trong môi trường acid dịch vị, do đó việc lựa chọn màng bao thích hợp sẽ giúp kiểm soát giải phóng dược chất tại dạ dày và ruột, góp phần cải thiện độ ổn định và sinh khả dụng của thuốc [54]. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu bào chế pellet saponin tam thất” với mục tiêu: - Xây dựng được công thức và quy trình bào chế pellet cao tam thất bằng phương pháp đùn-tạo cầu.

- Bước đầu xây dựng được công thức màng bao tan trong ruột và đánh giá một số đặc tính của pellet đã bào chế. 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tam thất và các thành phần hóa học trong tam thất 1. Tên khoa học Tên khoa học: Panax notoginseng (Burkill) F.

Họ: Nhân sâm (Araliaceae). Hình ảnh cây Panax notoginseng (Burk. Thành phần hóa học Cho đến nay, gần 100 hợp chất đã được phát hiện trong tam thất, bao gồm ginsenoside, polysaccharid, acid amin, dầu dễ bay hơi, flavonoid và polyacetylen [38], [80]. Saponin được coi là thành phần chính trong Panax notoginseng [80].

Thành phần saponin chính và được nghiên cứu nhiều nhất của tam thất là ginsenoside toàn phần, chủ yếu thuộc loại dammarane (bao gồm loại protopanaxadiol và loại protopanaxatriol) và loại ocotillol, nhưng không chứa bất cứ saponin nào có nhóm acid oleanolic (nhóm Ro), đây là một khác biệt lớn so với cây nhân sâm (Panax ginseng) [38]. Mỗi bộ phận khác nhau của tam thất sẽ chứa thành phần và tỉ lệ saponin khác nhau, ginsenosid Rb1 có nhiều trong tất cả các bộ phận của cây, trong khi Rg1 giàu trong thân và rễ và Rg3 có hàm lượng lớn trong nụ hoa tam thất. Cấu trúc hóa học của nhóm (a) protopanaxadiol và (b) protopanaxatriol. Tóm tắt thành phần hóa học trong cây Panax notoginseng (Burk.

Chen 2 Bộ phận Tài liệu STT Thành phần Hàm lượng phân bố tham khảo 1 Ginsenosid Rg1 20 – 40% Rễ, thân, lá [38], [75] 2 Ginsenosid Rb1 30 – 36% Rễ, thân, lá [38], [75] 3 Notoginsenosid R1 7 – 10% Rễ, thân, lá [75], [49] 4 Ginsenosid Rd 5 – 8,4% Rễ, thân, lá [38], [75] 5 Ginsenosid Re 3,9 – 6% Rễ, thân, lá [38], [75] 6 Saccarid < 1% Rễ chính [17], [50] 7 Acid amin < 1% Rễ chính [66] 8 Notoginsenosid Rt, R2, R3, R4 và R6 <1% Rễ chính [13] Dầu dễ bay hơi (aldehyd, dị vòng, 0,911 ± 9 sesquiterpenoid, acid béo, hợp chất Rễ chính [83], [13] 0,062% ester acid béo và alkan hydrocacbon) Polyacetylen (panaxytriol, panaxynol, panaxydol, acid b-sophoroside notoginsenic, 10-hydroxydeca-4,6- [86], [75], 10 0,21% Rễ chính diynoic acid 10-O-β-D- [60], [40] glucopyranosyl (1  2)-β-D- glucopyranosid) 11 Dencichin < 1% Rễ chính [26], [53] Flavonoid (quercetin, quercetin-3-O 12 < 1% Rễ chính [82], [81] sophorosid) Ngoài các hợp chất được liệt kê ở trên, còn có các thành phần khác được phân lập từ tam thất, bao gồm icarisid B6, guanosin hydrat, acid béo, các nguyên tố vô cơ và muối khoáng [49]. Năm loại saponin chính trong tam thất là notoginsenosid R1, ginsenosid Rb1, Rg1, Rd và Re chiếm tới khoảng 90% tổng số saponin trong tam thất được nghiên cứu cùng ứng dụng trong thí nghiệm về dược lý. Trong số đó, ba saponin lần lượt là ginsenosid Rb1, ginsenosid Rg1 và notoginsenosid R1 là thành phần có tác dụng chính trong tam thất và được chọn làm hợp chất tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng tam thất [50]. Cấu trúc hóa học của notoginsenosides R1 (a) và ginsenosid Rb1 (b).

Cấu trúc hóa học của ginsenoside Rg1 (a) và ginsenosid Rd (b). Cấu trúc hóa học của ginsenoside Re. Hàm lượng saponin toàn phần trong tam thất được ước tính là khoảng 15%, và phụ thuộc vào loài, tuổi, bộ phận của cây, cách bảo quản, phương pháp thu hoạch, thời vụ thu hoạch và phương pháp chiết xuất [38], [13], [29]. Theo Dược điển Việt Nam V, hàm lượng notoginsenosid R1 không ít hơn 0,4% và tổng hàm lượng ba saponin notoginsenosid R1, ginsenosid Rb1 và Rg1 không ít hơn 5% trong mẫu dược liệu rễ củ khô kiệt.

Tác dụng sinh học của saponin tam thất PNS đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc bảo vệ tế bào cơ tim, chống xơ vữa động mạch. Các ginsenosid là các saponin triterpenoid có cấu trúc tương tự như các hormon steroid. Do vậy, các saponin này có thể tác dụng đối với quá trình sinh tinh và chức năng tình dục bằng cách kích hoạt các receptor steroid [50], [62]. PNS có thể làm giảm tổn thương do thiếu máu cục bộ nhờ tác dụng chống viêm và tác dụng bảo vệ các cơ quan, làm giảm giải phóng các yếu tố gây viêm và cải thiện lưu lượng máu của các cơ quan [50], [62].

PNS làm tăng độ nhạy insulin và cải thiện cân bằng nội môi glucose ở chuột KK- Ay, điều này có ý nghĩa lâm sàng đối với việc kiểm soát bệnh đái tháo đường. Ngoài ra, PNS toàn phần có thể ức chế quá trình góp phần vào tác dụng bảo vệ thần kinh [50], [62]. Gần đây, các nghiên cứu về tác dụng chống khối u của tam thất cho thấy tam thất có tác dụng chống ung thư đối với bệnh ung thư ruột kết, ung thư gan, ung thư phổi, u lympho, ung thư tuyến tụy, ung thư vú [48]. Một số nghiên cứu về sinh khả dụng của saponin trong tam thất Các saponin ginsenosid được phân loại vào nhóm III trong hệ thống phân loại sinh dược học BCS do có độ hòa tan tốt và tính thấm thấp [33], [43], [10], [55].

PNS có khả năng hòa tan trong nước tốt [37]. Khả năng hòa tan trong nước của ginsenosid được quyết định bởi sự có mặt của nhóm chức kỵ nước bao gồm triterpen hoặc steroid aglycon và một nhóm chức ưa nước bao gồm các đường ở chuỗi bên, do đó, độ hòa tan bị ảnh hưởng đáng kể bởi số lượng các đường trong các cấu trúc phân tử [51]. Các nghiên cứu dược động học cho thấy rằng các saponin loại dammarane có khả dụng sinh học thường dưới 6% [23]. Tính chất kém ổn định, bị thủy phân trong môi trường acid dịch vị, khả năng thấm kém, khối lượng phân tử cao làm cho sinh khả dụng của PNS kém [54], [24], [44].

Hệ số thấm Papp của các saponin R1, Rb1, Rg1, Rd và Re khoảng từ 1 × 10−7 cm·s−1 tới 1 × 10−6 cm·s−1 (nhỏ hơn 10−5 cm·s−1) [46]. Sinh khả dụng đường uống của ginsenosid Rb1 và Rd được tìm thấy là 0,1–0,2%, trong khi ginsenosid Re, Rg1 và notoginsenosid R1 từ 0,2–0,6% [61]. Do tính thấm qua màng thấp và sinh khả dụng đường uống kém, một số hướng nghiên cứu đã được triển khai để cải thiện sinh khả dụng đường uống của các ginsenosid và các saponin trong tam thất. Một số hướng nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng đường uống của các ginsenosid và các saponin tam thất 5 Năm Dạng bào chế Kết quả TLTK Phức hợp của 1993 ginsenosid với Cải thiện tính thấm qua màng của ginsenosid [78] phytosome Proliposome của các ginsenosid Các proliposom làm tăng đáng kể Cmax, tăng tính thấm, sử dụng Natri tăng khả năng hấp thu và giảm thời gian thải trừ ở 2016 [25] deoxycholat chuột.

Hệ phân phối trên có thể được áp dụng chọn lọc dưới dạng muối để phân phối saponin triterpenoid qua đường uống. mật Cải thiện đáng kể sinh khả dụng đường uống của PNS, các thông số AUC đối với R1, Rg1 và Rb1 khi dùng viên kết dính sinh học đã tăng lên đáng kể so với viên nén thông thường (P <0,05), và sinh khả dụng tương Viên kết dính 2011 đối sau khi uống viên kết dính sinh học là 204,53% đối [19] sinh học với R1, 152,73% đối với Rg1 và 150,50% đối với Rb1. Chitosan làm giảm sự thoái hóa của Rb1 và giúp Rb1 được hấp thu tại ruột. Vi nhũ tương của ginsenosid Rg1 có thể làm tăng đáng kể sự hấp thu của ginsenosid Rg1 ở ruột sau khi cho chuột dùng qua đường uống.

Sự tăng hấp thu có thể liên quan đến khả năng hòa tan và tốc độ hòa tan được 2009 Vi nhũ tương [31] cải thiện của ginsenosid Rg1 và tăng cường tính thấm qua màng của Rg1. Vi nhũ tương cũng đã làm tăng sinh khả dụng tương đối của ginsenosid Rg1, từ 268% đến 1270% so với dung dịch ginsenosid đối chứng. Sinh khả dụng của pellet bao tan ở ruột cao hơn so với viên nang thông thường. Sinh khả dụng của Pellet bao tan ở 2012 notoginsenosid R1, ginsenosid Rb1 và ginsenosid Rg1 [76] ruột trong pellet bao tan ở ruột so với viên nang lần lượt là 520,56%; 367,70%; 251,66% Các nghiên cứu về các dạng bào chế cho saponin tam thất nêu trên đã giúp tăng sinh khả dụng của các saponin tam thất so với các dạng bào chế thông thường như viên nén, 6 viên nang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ