Tổng quan luận án
Cây Ớt (Capsicum spp.) là cây trồng nông nghiệp phổ biến tại Việt Nam với diện tích canh tác ước tính khoảng 2.000 hecta, tuy nhiên khoảng 90% sản lượng chủ yếu phục vụ nhu cầu làm gia vị hoặc xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với giá trị kinh tế thấp. Hoạt chất chính tạo nên vị cay của quả Ớt là nhóm capsaicinoid (trong đó capsaicin chiếm hơn 60% tổng lượng), đã được các dược điển quốc tế (Dược điển châu Âu, Dược điển Anh, Dược điển Mỹ, Dược điển Trung Quốc) chuẩn hóa trong các chuyên luận dược liệu, cao định chuẩn và nhựa dầu Ớt. Về mặt dược lý, capsaicin là chất chủ vận đặc hiệu trên thụ thể thần kinh cảm giác TRPV1 (Transient Receptor Potential V1), có tác dụng giảm đau tại chỗ (đau dây thần kinh do zona, thoái hóa khớp, đau cơ, đau sau phẫu thuật) và chống viêm. Trên thị trường quốc tế, nhiều chế phẩm miếng dán chứa capsaicin đã được thương mại hóa như Wellpatch, Capsaicin Heatpatch, Qutenza; tuy nhiên tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào công bố về quy trình hoàn chỉnh từ bào chế cao định chuẩn Ớt đến sản xuất miếng dán giảm đau tại chỗ. Luận án tiến sĩ dược học của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Cường với đề tài "Nghiên cứu bào chế miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao Ớt" (chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc, mã số 9720202, thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2023) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống công nghệ này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Bào chế được cao định chuẩn Ớt từ nguồn nguyên liệu quả Ớt thu hái tại Việt Nam.
- Bào chế được miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao định chuẩn Ớt.
- Đánh giá được tính kích ứng và tác dụng giảm đau, chống viêm của sản phẩm trên thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm: quả Ớt khô và tươi thuộc các loài Capsicum annuum, Capsicum frutescens, Capsicum chinense thu hái tại các vùng trồng chính ở Việt Nam (Thái Bình, Bình Định, Hải Phòng); cao định chuẩn Ớt (Standardised Capsicum Extract - SCE); các tá dược tạo cốt dính hydrogel (Viscomate N700, polyisobutylen, silicon), tá dược hóa dẻo (Glycerin), tá dược tăng thấm (Transcutol P, N-methyl pyrrolidon, propylen glycol...); cùng động vật thí nghiệm gồm chuột cống trắng Wistar và thỏ trắng New Zealand. Phạm vi nghiên cứu thực hiện quy trình chiết xuất, tối ưu hóa công thức ở quy mô phòng thí nghiệm và nâng cấp sản xuất thử nghiệm mẻ 1.000 miếng dán/lô, kết hợp đánh giá cơ lý, độ ổn định, tương tác cấu trúc da và hiệu quả dược lý thực nghiệm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về chiết xuất capsaicinoid, kỹ thuật bào chế hệ trị liệu qua da (TDDS/TTS) và cơ chế tác dụng sinh học của capsaicin:
- Nghiên cứu về phân bố và tích lũy capsaicinoid: Vanrinda Pandhair và cộng sự, Lei Chen và cộng sự (2012) chứng minh capsaicinoid sinh tổng hợp và tập trung cao nhất ở mô giá noãn (đạt 63,96 mg/g, cao gấp khoảng 10 lần so với vỏ quả 7,12 mg/g và hạt 5,06 mg/g). Iwai và cộng sự (2014) chỉ ra hàm lượng capsaicinoid đạt đỉnh vào khoảng ngày thứ 40 sau khi đậu quả (1789 mol/kg) và giảm dần sau đó.
- Nghiên cứu về kỹ thuật chiết xuất capsaicinoid: Barbero và cộng sự (2006, 2008) nghiên cứu chiết xuất hỗ trợ vi sóng (MAE) và chiết siêu âm (UAE) từ ớt Tây Ban Nha, xác định điều kiện tối ưu với methanol đạt 448 µmol/kg ở 50°C trong 10 phút. Chinn và cộng sự (2011) so sánh dung môi ethanol, aceton, acetonitril trên quả tươi và khô. Rafajlovska và cộng sự (2011) nghiên cứu chiết ngâm C. annuum tại Macedonia bằng ethanol (65°C, 165 phút, hiệu suất 261,98 mg/100g) và methanol (45°C, 245 phút, hiệu suất 267,13 mg/100g). Sumate Boonkird và cộng sự (2008) chiết Soxhlet bằng ethanol 95% đạt hiệu suất 92%.
- Nghiên cứu về bào chế miếng dán trên da: Fatima Ramsam Ali và cộng sự (2017) tối ưu hóa miếng dán dạng khoang chứa dexibuprofen hàn nhiệt ở 90°C. Katsuhiko và cộng sự khảo sát tương tác giữa hoạt chất Felbinac và tá dược dính acrylic bằng phổ Raman. Xu JianChao và cộng sự, Bai Jie và cộng sự ứng dụng hydrogel Viscomate tạo liên kết chéo với ion kim loại để bào chế miếng dán chứa indomethacin và acid ferulic.
- Nghiên cứu đánh giá tính thấm và tương tác qua da: Kasting và cộng sự thiết lập tương quan giữa thử nghiệm thấm in vitro qua buồng Franz và in vivo đối với các dẫn chất vanilloid có logP từ 3,74 đến 8,02. Yan Li và cộng sự (2019), Tianzhe Chu và cộng sự (2020), Degong Yang và cộng sự (2020) áp dụng kỹ thuật quang phổ hồng ngoại phản xạ toàn phần suy giảm (ATR-FTIR) chứng minh các chất tăng thấm (như Transcutol, Span 80, menthol) làm biến đổi dải dao động νsCH2 (2917–2925 cm⁻¹) và dải dao động -OH (3200–3300 cm⁻¹), làm xáo trộn lớp lipid gian bào của lớp sừng để tăng thấm hoạt chất qua da.
- Nghiên cứu dược động học: Pershing và cộng sự xác định capsaicin bôi ngoài da đạt Tmax sau 10–15 giờ và T1/2 khoảng 24 giờ trong lớp sừng; Babbar và cộng sự khảo sát miếng dán capsaicin 8% trên 173 bệnh nhân, ghi nhận nồng độ hấp thu toàn thân rất thấp (Cmax 1,86 ng/ml, T1/2 1,64 giờ), khẳng định tính tác dụng tại chỗ ưu thế.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là xây dựng một quy trình khép kín, chuẩn hóa từ khâu khảo sát nguồn dược liệu Ớt trồng tại Việt Nam, chiết xuất và kiểm soát chất lượng cao định chuẩn đạt chuẩn dược điển, cho đến việc thiết kế công thức cốt dính hydrogel tự dính, tối ưu hóa các thông số bào chế và đánh giá tính an toàn, hiệu quả điều trị thực nghiệm theo các hướng dẫn hiện hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành công nghệ dược phẩm:
- Khái niệm cao định chuẩn (Standardised Extracts): Sản phẩm dịch chiết cô đặc được tiêu chuẩn hóa và điều chỉnh hàm lượng hoạt chất điều trị (capsaicinoid toàn phần và capsaicin) trong giới hạn quy định bằng cách phối hợp tá dược hoặc phối trộn các lô cao.
- Hệ phân phối thuốc trên da tác dụng tại chỗ: Thiết kế cấu trúc cốt phân tán đồng nhất hoạt chất trong nền dính hydrogel (Viscomate liên kết chéo với ion Al³⁺ tạo mạng lưới polyme ngậm nước), giải phóng hoạt chất khuếch tán theo định luật Fick qua các lớp biểu bì đến thụ thể cảm giác ở hạ bì mà không đi sâu vào tuần hoàn chung.
- Cơ chế tác dụng hai pha trên thụ thể TRPV1: Capsaicin kích hoạt thụ thể làm phóng thích ban đầu các chất dẫn truyền thần kinh cảm giác đau (chất P, CGRP), sau đó gây trơ hóa, làm tê liệt thụ thể thần kinh cảm giác, tạo tác dụng giảm đau kéo dài và ức chế phản ứng viêm.
Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích được triển khai:
- Phương pháp phân tích và kiểm nghiệm: Thẩm định phương pháp định lượng capsaicin và capsaicinoid toàn phần bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC); định tính bằng sắc ký lớp mỏng (TLC); khảo sát biến đổi cấu trúc lớp sừng bằng quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier - phản xạ toàn phần suy giảm (ATR-FTIR).
- Phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa: Sử dụng thiết kế mạng Box-Behnken (BBD) kết hợp phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) và phân tích phương sai (ANOVA) trên phần mềm thống kê R để tìm điều kiện chiết xuất và thành phần công thức tối ưu.
- Kỹ thuật bào chế: Phương pháp chiết hồi lưu dung môi cồn-nước; phương pháp cán tạo màng hydrogel một lớp trên thiết bị cán định độ dày (500 µm và 750 µm).
- Phương pháp đánh giá cơ lý và giải phóng in vitro: Đo độ bám dính (bi lăn, đầu dò, vòng mẫu), độ bền dính, độ bóc tách; thử nghiệm giải phóng và thấm qua màng thẩm tích/da chuột bằng thiết bị khuếch tán Franz trong đệm phosphat pH 7,4.
- Phương pháp đánh giá dược lý và an toàn in vivo: Đánh giá tác dụng giảm đau bằng mô hình kích thích nhiệt (đo độ nhạy cảm nhiệt) và xác định ngưỡng đau cơ học; đánh giá tác dụng chống viêm bằng mô hình gây phù bàn chân chuột bằng dung dịch Complete Freund (CFA); đánh giá kích ứng da thỏ theo hướng dẫn của Bộ Y tế, tiêu chuẩn OECD 2015/ISO 10993-10-2010 và phương pháp tiêm tĩnh mạch phẩm màu Evans.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện về:
- Định nghĩa, phân loại cao thuốc (cao lỏng, cao đặc, cao khô, cao định chuẩn, cao định lượng) và các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất (dung môi, nhiệt độ, thời gian, chênh lệch nồng độ, các phương pháp loại tạp và cô đặc).
- Cấu trúc sinh lý của da (thượng bì, hạ bì, mô dưới da), cơ chế thấm thuốc qua kẽ tế bào, xuyên tế bào và bộ phận phụ; phân loại các thế hệ miếng dán thấm qua da và so sánh ưu nhược điểm của miếng dán dạng cốt (matrix) với miếng dán dạng khoang chứa (reservoir).
- Phân loại các nhóm tá dược dính (acrylic, polyisobutylen, silicon, hydrogel) và tá dược tăng thấm (sulfoxyd, alcol, glycol, acid béo, ester, ether, pyrrolidon).
- Đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học quả Ớt; cấu trúc hóa học 6 capsaicinoid chính (capsaicin, dihydrocapsaicin, nordihydrocapsaicin, homocapsaicin, homodihydrocapsaicin, nonivamid); các dữ liệu dược lý học trên thụ thể TRPV1, dược động học và tổng quan các nghiên cứu chiết xuất, đánh giá cơ lý, phổ ATR-FTIR, phổ Raman, kính hiển vi đồng tiêu LSCM.
Chương 2: Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục hóa chất, dược liệu, thiết bị thực nghiệm và quy trình triển khai:
- Thẩm định quy trình định lượng HPLC đối với capsaicin và capsaicinoid trong nguyên liệu Ớt, cao định chuẩn và miếng dán thành phẩm (tính phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, độ đúng, độ lặp lại).
- Khảo sát các biến độc lập trong quá trình chiết (nhiệt độ, thời gian, số lần chiết, tỷ lệ dung môi/dược liệu, nồng độ ethanol) và thiết lập mô hình Box-Behnken tối ưu hóa.
- Quy trình chế tạo cao định chuẩn Ớt (SCE) và quy trình bào chế miếng dán hydrogel một lớp trên cơ sở Viscomate, chất tạo liên kết chéo muối nhôm, glycerin và các chất tăng thấm (Transcutol P, NMP...).
- Các kỹ thuật kiểm tra chất lượng cao và miếng dán: cắn khô, định tính TLC, định lượng hoạt chất, độ bám dính bi lăn, giải phóng qua buồng Franz, phân tích phổ ATR-FTIR trên da chuột.
- Các quy trình thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật: gây đau do nhiệt, đo ngưỡng đau cơ học, gây viêm phù bàn chân chuột bằng CFA và chấm điểm kích ứng da thỏ theo thang điểm quy chuẩn.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được:
- Định lượng và khảo sát nguyên liệu: Hàm lượng capsaicinoid toàn phần và capsaicin trong các mẫu Ớt thu hái tại Việt Nam dao động tùy theo vùng và giống; phương pháp HPLC được thẩm định đạt yêu cầu về độ chọn lọc, độ tuyến tính, độ chính xác và độ đúng.
- Tối ưu hóa quy trình chiết xuất cao định chuẩn: Sử dụng mô hình RSM trên phần mềm R đã xác định được các thông số chiết tối ưu (dung môi ethanol, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi). Quy trình chiết xuất ở quy mô phòng thí nghiệm và 3 lô kiểm chứng cho thấy hiệu suất thu hồi capsaicinoid đạt độ lặp lại cao, cao thu được đạt tiêu chuẩn cắn khô và hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa.
- Nghiên cứu công thức miếng dán capsaicin 0,025%: Lựa chọn thiết kế dạng cốt một lớp trên nền hydrogel Viscomate tạo liên kết chéo với Al³⁺. Khảo sát tỷ lệ tá dược dính, tỷ lệ hóa dẻo Glycerin và chất tăng thấm (Transcutol P/NMP) cho thấy độ dày lớp cốt 500 µm và 750 µm ảnh hưởng trực tiếp đến độ dính và thông lượng giải phóng hoạt chất qua màng thẩm tích và da chuột.
- Nâng cấp quy trình sản xuất quy mô 1.000 miếng/lô: Thẩm định quy trình sản xuất (giai đoạn phối hợp cao định chuẩn vào khối gel, giai đoạn cán và cắt miếng dán) cho thấy độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng và độ phân tán hoạt chất đều đạt tiêu chuẩn cơ sở đặt ra.
- Đánh giá cấu trúc da bằng ATR-FTIR: Phổ ATR-FTIR ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt của các đỉnh dao động alkyl lipid và biến đổi vùng hydrat hóa của lớp sừng dưới tác động của tá dược tăng thấm trong miếng dán tối ưu.
- Đánh giá độ ổn định, tính kích ứng và tác dụng dược lý: Miếng dán duy trì độ ổn định về hình thức, độ dính, hàm lượng và khả năng giải phóng ở cả điều kiện thực và lão hóa cấp tốc. Thử nghiệm trên động vật chứng minh miếng dán capsaicin 0,025% có tác dụng giảm đau rõ rệt qua mô hình nhạy cảm nhiệt và ngưỡng đau cơ học, đồng thời làm giảm độ phù chân chuột trong mô hình gây viêm bằng CFA (tương đương mẫu đối chiếu Wellpatch), không gây kích ứng da hoặc kích ứng ở mức rất nhẹ chấp nhận được.
Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu và kết quả thực nghiệm chính của luận án:
| Hạng mục nghiên cứu |
Thông số / Điều kiện thực nghiệm |
Kết quả / Chỉ tiêu đạt được |
| Định lượng HPLC |
Cột sắc ký pha đảo, detector UV |
Thẩm định đạt độ đặc hiệu, tuyến tính, độ lặp lại và độ đúng |
| Chiết xuất cao định chuẩn |
Chiết hồi lưu cồn-nước, tối ưu hóa Box-Behnken (RSM) |
Đạt hàm lượng capsaicinoid định chuẩn, hiệu suất ổn định qua 3 lô |
| Cốt miếng dán |
Nền hydrogel Viscomate liên kết ion Al³⁺ + Glycerin + TCT |
Tạo màng cốt dính đồng nhất, bám dính tốt, không chảy keo |
| Nồng độ hoạt chất |
Capsaicin trong miếng dán |
0,025% |
| Quy mô sản xuất |
1.000 miếng dán / lô |
Thẩm định đạt độ đồng đều khối lượng và hàm lượng |
| Tác dụng giảm đau |
Đo độ nhạy cảm nhiệt và ngưỡng đau cơ học |
Kéo dài thời gian đáp ứng nhiệt, nâng cao ngưỡng chịu đau |
| Tác dụng chống viêm |
Mô hình gây phù chân chuột bằng dung dịch CFA |
Giảm thể tích phù viêm chân chuột tương đương mẫu Wellpatch |
| Kích ứng da |
Thử trên thỏ theo OECD / ISO 10993-10 / Phẩm màu Evans |
Điểm kích ứng thấp, an toàn khi sử dụng tại chỗ |
Chương 4: Bàn luận
Tác giả phân tích, đối chiếu các kết quả thu được với y văn:
- Phân tích nguyên nhân biến thiên hàm lượng capsaicinoid giữa các mẫu Ớt Việt Nam và luận giải việc lựa chọn phương pháp chiết hồi lưu dùng dung môi ethanol vừa đảm bảo hiệu suất chiết vừa an toàn, dễ thu hồi dung môi và thân thiện với môi trường so với methanol hay hexan.
- Bàn luận sâu về cơ chế tạo gel của Viscomate: sự hiện diện của các nhóm carboxyl tự do tạo liên kết chéo với cation Al³⁺ giúp mạng polyme đạt độ đàn hồi và độ bền cơ học cần thiết, tránh hiện tượng chảy dính hoặc để lại vết dính trên da khi gỡ bỏ.
- Đánh giá vai trò của tá dược tăng thấm Transcutol P trong việc làm xáo trộn tạm thời trật tự lipid lớp sừng (được minh chứng thông qua dịch chuyển số sóng trên phổ ATR-FTIR), giúp capsaicin khuếch tán ổn định qua da mà không cần nồng độ hoạt chất quá cao.
- Phân tích tính khả thi khi chuyển giao quy trình từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô mẻ 1.000 miếng dán, tính ổn định của các chỉ tiêu chất lượng theo thời gian và mối liên hệ giữa cơ chế tác dụng lên thụ thể TRPV1 với hiệu quả giảm đau, chống viêm thực nghiệm.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới của luận án bao gồm:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Luận án mới dừng lại ở quy mô thực nghiệm sản xuất pilot 1.000 miếng dán/lô trong điều kiện phòng thí nghiệm nâng cấp; các thử nghiệm tác dụng dược lý và kích ứng da mới được thực hiện trên mô hình động vật (chuột cống trắng, thỏ), chưa triển khai đánh giá lâm sàng trên người bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nâng cấp quy mô sản xuất lên mức công nghiệp; nghiên cứu độ ổn định dài hạn ở điều kiện thực tế (vùng khí hậu IV); triển khai các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, 2 và 3 để đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị đau cơ xương khớp, đau sau zona thần kinh và tính dung nạp trên bệnh nhân.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Dược (chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm, Bào chế thuốc, Kiểm nghiệm thuốc): Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về tối ưu hóa công thức (Box-Behnken, phần mềm R), kỹ thuật bào chế hệ trị liệu qua da dạng hydrogel tự dính và kỹ thuật phân tích tương tác tá dược - cấu trúc da bằng ATR-FTIR.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất dược phẩm: Cung cấp quy trình công nghệ chi tiết từ khâu chiết xuất cao định chuẩn từ nguồn nông sản Ớt Việt Nam đến thông số vận hành thiết bị cán dán mẻ 1.000 miếng/lô, tạo cơ sở thực tiễn để phát triển các sản phẩm thuốc dùng ngoài có giá trị gia tăng cao.
Câu hỏi thường gặp
-
Hoạt chất chính trong miếng dán của luận án là gì và nồng độ bao nhiêu?
Hoạt chất chính là capsaicin (chiết xuất từ cao định chuẩn quả Ớt thu hái tại Việt Nam) với nồng độ bào chế trong miếng dán thành phẩm là 0,025%.
-
Miếng dán trong luận án được thiết kế theo cấu trúc nào và sử dụng tá dược dính gì?
Miếng dán được thiết kế theo dạng cốt hydrogel một lớp (cốt hoạt chất tích hợp trực tiếp trong nền dính), sử dụng tá dược dính nhóm acrylic là Viscomate (polyme từ acid acrylic và natri acrylat) tạo liên kết chéo với ion Al³⁺ để tăng độ đàn hồi và tính dính.
-
Luận án sử dụng phần mềm và mô hình toán học nào để tối ưu hóa quá trình chiết xuất và công thức bào chế?
Tác giả sử dụng mô hình thiết kế thí nghiệm Box-Behnken (BBD) kết hợp phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) và xử lý, phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm thống kê R.
-
Kỹ thuật nào được ứng dụng để chứng minh cơ chế tăng thấm của tá dược qua da?
Kỹ thuật quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier - phản xạ toàn phần suy giảm (ATR-FTIR) được sử dụng để phát hiện sự biến đổi số sóng của dao động kéo giãn nhóm alkyl lipid (νsCH2) và mức độ hydrat hóa trong lớp sừng của da chuột.
-
Tác dụng giảm đau và chống viêm của miếng dán được đánh giá qua các mô hình thực nghiệm nào?
Tác dụng giảm đau được đánh giá qua mô hình đo độ nhạy cảm nhiệt và xác định ngưỡng đau cơ học; tác dụng chống viêm được đánh giá qua mô hình đo thể tích phù bàn chân chuột cống trắng gây viêm bởi dung dịch Complete Freund (CFA), so sánh đối chiếu với miếng dán thương mại Wellpatch.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Cường đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất cao định chuẩn Ớt từ nguồn nguyên liệu trong nước và thiết kế thành công miếng dán giảm đau tại chỗ chứa capsaicin 0,025% trên nền hydrogel Viscomate - Al³⁺. Quy trình sản xuất đã được thẩm định ở quy mô 1.000 miếng/lô đạt các tiêu chuẩn cơ sở về cơ lý, hàm lượng và độ ổn định. Kết quả thực nghiệm tiền lâm sàng khẳng định chế phẩm có tác dụng giảm đau, chống viêm rõ rệt và an toàn về kích ứng da, tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ bào chế hiện đại nâng cao giá trị dược liệu Việt Nam.