Nghiên Cứu Chế Tạo và Đặc Trưng Tính Chất Tổ Hợp Carrageenan/Collagen Mang Dược Chất Allopurinol

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenancollagen từ vảy cá mang dược chất, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về collagen

1.2. Cấu tạo và cấu trúc phân tử collagen

1.3. Phân loại collagen

1.4. Tính chất của collagen

1.5. Tình hình nghiên cứu sản xuất collagen từ cá

1.6. Tổng quan về carrageenan

1.7. Cấu tạo và cấu trúc phân tử carrageenan

1.8. Tình hình nghiên cứu sản xuất carrageenan

1.9. Ứng dụng của carrageenan

1.10. Tổng quan về polyme thiên nhiên mang dược chất

1.11. Carrageenan mang dược chất. Collagen mang dược chất

1.12. Tổ hợp carrageenan/polyme khác mang dược chất

1.13. Tổ hợp collagen/polyme khác mang dược chất

1.14. Tổ hợp carragennan/collagen mang dược chất

1.15. Tổng quan về dược chất allopurinol và polyme mang allopurinol

1.16. Tính chất chung

1.17. Polyme mang allopurinol

1.18. Hóa chất, dụng cụ

1.19. Trích ly collagen từ vảy cá (họ cá chép – Cyprinidae)

1.20. Xử lý sơ bộ nguyên liệu đầu vào (Bước 1)

1.21. Xử lý protein và chất béo bằng dung dịch kiềm (Bước 2)

1.22. Xử lý khoáng bằng dung dịch hỗn hợp acid khác nhau (Bước 3)

1.23. Thu collagen thô (Bước 4)

1.24. Chế tạo màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

1.25. Chế tạo hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

1.26. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

1.27. Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS)

1.28. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

1.29. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

1.30. Phương pháp nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và phân tích nhiệt khối lượng (TGA)

1.31. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis)

1.32. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

1.33. Phương pháp điện di SDS-PAGE

1.34. Phương pháp sắc ký nano đa chiều và khối phổ (nanoLC-MS/MS)

1.35. Giải phóng allopurinol từ màng và hạt tổ hợp Car/C/ALP trong các môi trường pH khác nhau

1.36. Xây dựng đường chuẩn của allopurinol trong các dung dịch pH khác nhau

1.37. Xác định hàm lượng allopurinol được mang bởi tổ hợp Car/C

1.38. Xác định khối lượng thuốc allopurinol giải phóng từ vật liệu tổ hợp Car/C/ALP

1.39. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalate)

1.40. Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

1.41. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

1.42. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các loại chuột được thử nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt

3.2. Ảnh hưởng của dung dịch kiềm đến xử lý vảy cá thu collagen

3.3. Ảnh hưởng của hỗn hợp acid đến xử lý vảy các thu collagen

3.4. Xác định độ tinh khiết và hàm lượng các acid amin trong collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá

3.5. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá họ cá chép

3.6. Màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

3.7. Hiệu suất mang allopurinol của các màng tổ hợp carrageenan/collagen

3.8. Phổ FTIR của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.9. Nhiễu xạ tia X (XRD)

3.10. Ảnh SEM của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.11. Độ bền nhiệt màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.12. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp Car/C/ALP (CCA) trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.13. Mô hình động học giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp CCA trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.14. Hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol (ACC)

3.15. Phổ FTIR của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol (ACC)

3.16. Phân bố kích thước hạt của hạt tổ hợp ACC

3.17. Ảnh SEM của hạt tổ hợp nano ACC

3.18. Đặc trưng nhiệt của hạt tổ hợp nano ACC

3.19. Hiệu suất mang allopurinol của các hạt tổ hợp nano ACC

3.20. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ hạt tổ hợp nano Car/C/ALP trong dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.21. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalat)

3.22. Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

3.23. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

3.24. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các nhóm chuột được thử nghiệm

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU MÀNG TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL

TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU HẠT TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chế Tạo Tổ Hợp Carrageenan Collagen

Polyme y sinh được sử dụng rộng rãi trong y học, từ điều trị bệnh đến thay thế cơ quan tổn thương. Yêu cầu quan trọng là tính tương hợp sinh học và khả năng không độc hại. Trong lĩnh vực dược phẩm, polyme y sinh đóng vai trò quan trọng trong việc mang và dẫn thuốc, đặc biệt là các hệ hydrogel có khả năng tương thích sinh học tốt, tương tác hiệu quả với dược phẩm, dễ kiểm soát giải phóng thuốc. Carrageenancollagen là hai ứng viên tiềm năng cho việc chế tạo hydrogel. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá, hướng tới ứng dụng trong điều trị bệnh Gout.

1.1. Ứng Dụng Của Polyme Y Sinh Trong Y Học Hiện Đại

Polyme y sinh được ứng dụng đa dạng trong điều trị bệnh, phục hồi chức năng và tăng cường chức năng cơ thể. Vật liệu thay thế cần tương thích sinh học, không độc hại, dễ khử trùng và chế tạo. Trong dược phẩm, polyme y sinh làm tá dược hoặc hệ truyền dẫn thuốc, đặc biệt là hạt nano nhạy với nhiệt độ và pH để giải phóng thuốc theo chương trình định sẵn.

1.2. Vai Trò Của Carrageenan và Collagen Trong Bào Chế Thuốc

Carrageenan (Car) và collagen (C) là polyme tiềm năng để chế tạo hydrogel nhờ khả năng tương thích sinh học tốt, tương tác tốt với dược phẩm, dễ kiểm soát giải phóng thuốc. Carrageenan chiết xuất từ rong đỏ an toàn, có thể phân hủy sinh học. Collagen bảo vệ thuốc khỏi các yếu tố gây biến đổi. Luận án tập trung vào collagen từ vảy cá như nguồn thay thế an toàn hơn.

II. Thách Thức Về Nguồn Cung Collagen Chất Lượng Cao Hiện Nay

Nguồn collagen chủ yếu từ da động vật có nguy cơ nhiễm bệnh như bệnh bò điên. Collagen trích ly từ vảy cá nổi lên như một giải pháp thay thế an toàn, tận dụng phế thải thủy sản và mang lại lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu hệ thống về xử lý vảy cá nước ngọt (họ cá chép) ở Việt Nam để thu collagen chất lượng cao và ứng dụng nó trong các tổ hợp dược phẩm. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết vấn đề này.

2.1. Nguy Cơ Tiềm Ẩn Khi Sử Dụng Collagen Từ Động Vật

Nguồn collagen từ da động vật có nguy cơ nhiễm bệnh nguy hiểm như bệnh bò điên, bệnh não xốp ở bò, lở mồm long móng, ảnh hưởng đến chất lượng và độ an toàn của collagen thu được. Điều này thúc đẩy tìm kiếm nguồn collagen thay thế an toàn hơn.

2.2. Ưu Điểm Của Collagen Trích Ly Từ Vảy Cá

Collagen trích ly từ vảy cá là nguồn thay thế an toàn, giúp xử lý phế thải ngành thủy sản và mang lại hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, cần nghiên cứu hệ thống về xử lý vảy cá nước ngọt để thu collagen chất lượng cao.

2.3. Tình Hình Nghiên Cứu Tổ Hợp Carrageenan Collagen Mang Dược Chất

Hiện nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng tổ hợp carrageenan/collagen (từ vảy cá) làm vật liệu mang dẫn thuốc. Do đó việc nghiên cứu chế tạo và đánh giá đặc tính của tổ hợp này là rất quan trọng để mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực bào chế thuốc.

III. Quy Trình Chế Tạo Tổ Hợp Carrageenan Collagen Mang Allopurinol

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng quy trình trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt Việt Nam, chế tạo tổ hợp polyme thiên nhiên Carrageenan/Collagen mang Allopurinol (ALP) dạng màng và hạt. Quá trình bao gồm các bước xử lý vảy cá, trích ly collagen, phối trộn với carrageenan và ALP, sau đó tạo hình sản phẩm bằng phương pháp dung dịch và gel-ion hóa. Mục tiêu là tạo ra hệ vận chuyển thuốc hiệu quả, kiểm soát giải phóng Allopurinol và kéo dài thời gian tác dụng.

3.1. Trích Ly Collagen Từ Vảy Cá Nước Ngọt Quy Trình Chi Tiết

Quy trình bao gồm xử lý sơ bộ nguyên liệu, xử lý protein và chất béo bằng dung dịch kiềm, xử lý khoáng bằng dung dịch acid, thu collagen thô. Các điều kiện trích ly như nồng độ kiềm, acid, thời gian và nhiệt độ cần được tối ưu hóa.

3.2. Phương Pháp Chế Tạo Màng và Hạt Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol

Màng và hạt tổ hợp được chế tạo bằng phương pháp dung dịch và gel-ion hóa. Tỉ lệ thành phần Carrageenan/Collagen/Allopurinol ảnh hưởng đến tính chất của sản phẩm. Các yếu tố như nồng độ, nhiệt độ, thời gian phản ứng cần được kiểm soát.

3.3. Các Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Chất Lượng Tổ Hợp

Sử dụng các phương pháp như hiển vi điện tử quét (SEM), tán xạ ánh sáng động (DLS), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), nhiễu xạ tia X (XRD), nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để đánh giá hình thái, kích thước, cấu trúc và tính chất của tổ hợp Carrageenan/Collagen/Allopurinol.

IV. Đánh Giá Khả Năng Giải Phóng Allopurinol và Thử Nghiệm In Vivo

Nghiên cứu đánh giá khả năng giải phóng Allopurinol từ màng và hạt tổ hợp Carrageenan/Collagen/Allopurinol trong môi trường pH khác nhau, mô phỏng môi trường sinh học. Thử nghiệm in vivo trên chuột được thực hiện để đánh giá độc tính, khả năng tương thích sinh học và tác dụng giảm acid uric trong máu của hạt tổ hợp, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh Gout.

4.1. Nghiên Cứu Giải Phóng Allopurinol Từ Tổ Hợp Trong Các Môi Trường pH Khác Nhau

Xây dựng đường chuẩn của Allopurinol trong các dung dịch pH khác nhau. Xác định hàm lượng Allopurinol được mang bởi tổ hợp Carrageenan/Collagen và khối lượng thuốc được giải phóng. Nghiên cứu tốc độ giải phóng thuốc ở các điều kiện khác nhau.

4.2. Thử Nghiệm In Vivo Đánh Giá Tác Dụng Giảm Acid Uric Trên Chuột

Sử dụng chuột bình thường và chuột được tiêm potassium oxalate để mô phỏng tình trạng tăng acid uric. Xác định độc tính cấp và bán trường diễn của hạt tổ hợp Carrageenan/Collagen/Allopurinol. Khảo sát tác dụng giảm nồng độ urat/acid uric trong máu.

4.3. Đánh Giá Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Điều Trị Bệnh Gout

Dựa trên kết quả nghiên cứu về khả năng giải phóng thuốc và tác dụng hạ acid uric, đánh giá tiềm năng ứng dụng của tổ hợp Carrageenan/Collagen/Allopurinol trong điều trị bệnh Gout, đặc biệt là khả năng kiểm soát sự hấp thu và kéo dài thời gian tác dụng của Allopurinol.

V. Kết Quả và Thảo Luận Đánh Giá Hiệu Quả Nghiên Cứu Chế Tạo

Chương này trình bày kết quả trích ly collagen từ vảy cá, đặc trưng tính chất của collagen và màng/hạt tổ hợp. Hiệu suất mang Allopurinol, phổ FTIR, XRD, SEM, độ bền nhiệt, nghiên cứu giải phóng thuốc được phân tích và thảo luận chi tiết. Kết quả thử nghiệm in vivo về độc tính và tác dụng giảm acid uric cũng được trình bày.

5.1. Đặc Tính Của Collagen Trích Ly Từ Vảy Cá Nước Ngọt

Ảnh hưởng của dung dịch kiềm và acid đến xử lý vảy cá, độ tinh khiết và hàm lượng acid amin trong collagen thu được. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của collagen.

5.2. Tính Chất Của Màng và Hạt Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol

Hiệu suất mang Allopurinol, phổ FTIR, XRD, ảnh SEM, độ bền nhiệt của màng và hạt tổ hợp. Nghiên cứu giải phóng Allopurinol từ màng và hạt ở các pH khác nhau.

5.3. Kết Quả Thử Nghiệm In Vivo Về Độc Tính và Tác Dụng Giảm Acid Uric

Độc tính cấp và bán trường diễn của hạt tổ hợp trên chuột. Khảo sát tác dụng giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các nhóm chuột được thử nghiệm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tổ Hợp Carrageenan Collagen Tương Lai

Luận án đã xây dựng quy trình trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt Việt Nam và chế tạo thành công tổ hợp polyme thiên nhiên Carrageenan/Collagen mang Allopurinol dạng màng và hạt. Nghiên cứu in vivo cho thấy tiềm năng giảm acid uric trong máu. Hướng phát triển tương lai tập trung vào tối ưu hóa quy trình, cải thiện khả năng giải phóng thuốc và thử nghiệm lâm sàng.

6.1. Tổng Kết Những Đóng Góp Mới Của Nghiên Cứu

Luận án đã xây dựng quy trình trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt Việt Nam, chế tạo thành công tổ hợp polyme thiên nhiên Carrageenan/Collagen mang Allopurinol và đánh giá tác dụng giảm acid uric trong máu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Tổ Hợp Carrageenan Collagen Trong Tương Lai

Tối ưu hóa quy trình, cải thiện khả năng giải phóng thuốc theo mục tiêu, thử nghiệm lâm sàng trên người và phát triển các dạng bào chế khác nhau (viên nén, gel) để mở rộng ứng dụng trong điều trị bệnh Gout và các bệnh liên quan.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần Mở đầu: Nêu tính cấp thiết của luận án, khái quát chung về nội dung và mục đích nghiên cứu của luận án. Tổng quan: Giới thiệu về các đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu cũng như các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Thực nghiệm: Trình bày về vật liệu và các phương pháp chế tạo, nghiên cứu. Kết quả và thảo luận: Đánh giá về những kết quả nghiên cứu đã đạt được của luận án.

Các đóng góp mới Danh mục các công bố liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo: Liệt kê các tài liệu tham khảo đã sử dụng để nghiên cứu và thực hiện luận án. Phụ lục: Trình bày các bảng biểu số liệu đo đạc liên quan tới kết quả của luận án. Tổng quan về collagen 1. Cấu tạo và cấu trúc phân tử collagen Đơn vị cấu trúc cơ bản của collagen là tropocollagen có chiều dài khoảng 300 nm, đường kính khoảng 1,5 nm, gồm ba chuỗi polypeptide xoắn lại với nhau (Hình 1.

Các chuỗi trong collagen được ổn định bởi liên kết hydro giữa các nhóm –CO– và –NH– kế liền nhau trên mạch polypeptide [12]. Cấu trúc của collagen Mỗi chuỗi polypeptide chứa khoảng 1050 amino acid, trong đó chủ yếu là glycine (khoảng 33%), proline (25%) và hydroxyproline. Trong mỗi chuỗi polypeptide của collagen, các amino acid có sự lặp lại của bộ ba amino acid Gly-X- Y, (X thường là prolin, Y thường là hydroxyprolin hoặc hydroxylysin). Với những collagen không có cấu trúc sợi, sự lặp lại của bộ ba Gly-X-Y có thể bị gián đoạn ở những vị trí xác định trong những đoạn xoắn ba [13].

Hàm lượng các amino acid trong collagen có nguồn gốc từ cá thấp hơn collagen có nguồn gốc từ động vật. Amino acid trong collagen của cá ở môi trường ấm cao hơn môi trường lạnh. Các amino acid này giúp ổn định cấu trúc xoắn của collagen bởi nhóm hydroxyl của hydroxyprolin do hình thành liên kết hydro với nhóm carbonyl của chuỗi peptid kế bên và một phân tử nước làm cầu nối trung gian (Hình 1. Sự tham gia của hydroxyproline vào liên kết hydro giữa các chuỗi polypeptide Persikov đã nghiên cứu sự ổn định của phân tử collagen dựa trên trình tự Gly-X-Hyp và Gly-Pro-Y, từ đó xác định được các amino acid trên các vị trí X và Y, ở vị trí của X thường gặp các amino acid: Pro, Glu, Ala, Lys, Arg, Gln, và Asp; ở vị trí Y thường gặp các amino acid là: Hyp, Arg, Met, Ile, Gln, và Ala; các amino acid thơm và Gly ít ổn định ở cả hai vị trí X và Y [14].

Độ ổn định nhiệt của collagen được tăng lên nhờ hydroxyprolin. Sakikabara đã nghiên cứu (1973) chỉ ra sự ổn định của mạch polypeptide (Pro-Hyp-Gly)10 (Tm = 58oC) cao hơn so với mạch polypeptide (Pro-Pro-Gly)10 (Tm = 24oC) [15]. Sự bền nhiệt này là do nhóm hydroxyl của Hyp hướng ra phía bề mặt ngoài cấu trúc xoắn ốc, không tham gia vào liên kết hydro bên trong cấu trúc nên nhóm này sẽ tham gia hình thành liên kết hydro nhờ cầu nối trung gian là phân tử nước [15]. Lúc này, nhóm hydroxyl đóng vai trò liên kết với phân tử H2O nội và ngoại phân tử thành những cầu nước liên tục nhau [16].

Do đó, sự lặp lại của bộ ba amino acid Gly-X-Y trong mỗi chuỗi polypeptide cho phép hình thành cấu trúc xoắn ba với amino acid glycine cuộn vào bên trong lõi xoắn ốc còn các amino acid X và Y lộ ra phía bề mặt ngoài (Hình 1. Cấu trúc xoắn ba của collagen 6 Trong thành phần cấu tạo của collagen, số lượng các amino acid có tính acid gần bằng số lượng các amino acid có tính base. Vì vậy, collagen vẫn giữ được trạng thái cân bằng về điện trong những điều kiện sinh lý khác nhau [17]. Các phương pháp thường được dùng để tách các phân tử collagen từ các bó sợi là dùng các enzyme (như pepsin) để phân cắt các chuỗi polypeptide ra khỏi phân tử collagen (loại bỏ được các liên kết ngang ngoại phân tử), do đó dễ dàng thu hồi collagen [17].

Trong động vật, các phân tử collagen sẽ kết tụ với nhau tạo thành vi sợi (microfibril). Các vi sợi là đơn vị cấu trúc để hình thành các sợi, bó sợi lớn hơn và các mạng lưới có trong mô, xương và các màng cơ bản (Hình 1. Một số dạng sinh học của chuỗi xoắn 3 collagen 1. Phân loại collagen Trong cơ thể người, tồn tại 28 loại collagen được được liệt kê trong Bảng 1.

Chúng gồm hai nhóm chính: dạng sợi và không phải dạng sợi gồm: collagen dạng màng, chuỗi hạt, chuỗi ngắn, dạng chuyển màng và một số loại khác. Collagen dạng sợi Là dạng phổ biến với hàm lượng hơn 90% lượng collagen trong cơ thể. Collagen dạng sợi có chiều dài chu kỳ khoảng 64-67 nm, được lặp đi lặp lại. Mỗi sợi 7 collagen tạo bởi các đại phân tử tropocollagen với kích thước: dài 300 nm, rộng 15 nm và được sắp xếp so le nhau.

Hai phân tử liên tiếp cách nhau 40 nm (Hình 1. Sự sắp xếp của collagen dạng sợi Nhóm dạng sợi gồm: collagen loại I (có nhiều trong da, gân, xương, giác mạc, phổi, mạch máu); collagen loại II (thành phần quan trọng của sụn); collagen loại III (có tính chất đàn hồi do vậy có nhiều trong mô liên kết như : như phổi, da, mạch máu); collagen loại V được liên kết với loại I (có trong giác mạc); collagen loại XI được liên kết với loại II (có trong cấu tạo của sụn) (Bảng 1. Collagen dạng sợi có mỗi chuỗi α, có vùng xoắn ốc dài và lặp lại liên tục của bộ ba (Gly-X- Y)n, (n = 337–343, tuỳ thuộc loại collagen) [20]. Cấu trúc các loại collagen [20] Dạng collagen Loại Cấu trúc phân tử I [α1(I)]2α2(I) II [α1(II)]3 III [α1(III)]3 Dạng sợi V [α1(V)]3; [α1(V)]2α2(V); α1(V)α2(V) α3(V) XI α1(XI)α2(XI)α3(XI) XXIV [α1(XXIV)]3 XXVII [α1(XXVII)]3 [α1(IV)]2α2(IV); α3(IV)α4(IV) α5(IV); Dạng màng IV [α5(IV)]2α6(IV) 8 VII [α1(VII)]3 XV [α1(XV)]3 XVIII [α1(XVIII)]3 Dạng chuỗi hạt VI α1(VI)α2(VI)α3(VI); α1(VI)α2(VI)α4(VI) Dạng chuỗi VIII [α1(VIII)]3; [α2(VIII)]3; [α1(VIII)]2α2(VIII) ngắn X [α1(X)]3 IX α1(IX)α2(IX)α3(IX) XII [α1(XII)]3 XIV [α1(XIV)]3 FACIT XVI [α1(XVI)]3 collagen XIX [α1(XIX)]3 XX [α1(XX)]3 XXI [α1(XXI)]3 XXII [α1(XXII)] XIII [α1(XIII)]3 Collagen XVII [α1(XVII)]3 chuyển màng XXIII [α1(XXIII)]3 XXV [α1(XXV)]3 Các loại XXVI [α1(XXVI)]3 collagen khác XXVIII [α1(XXVIII)]3 1.

Collagen dạng màng [12] Collagen loại IV là dạng phổ biến nhất, là thành phần màng phân cách giữa các cơ quan, màng trong, hạ bì, mô cơ và tế bào thần kinh và mô cơ. Collagen IV dài hơn và bị bị gián đoạn một số vị trí trong chu trình lặp bộ ba Gly-X-Y. Phân tử có hai đầu đầu 7S và NC1 khác với dạng sợi là không có hai đầu teleopeptide N và C. Phân tử collagen IV kết tụ lại với nhau nhờ vào sự hình thành liên kết tại hai vùng 7S và NC1, sự tương tác tại các vùng xoắn ốc và tương tác giữa các thành phần khác của màng để hình thành lên cấu trúc mạng lưới (Hình 1.

Sự sắp xếp của một số loại collagen không tạo cấu trúc sợi Trong số collagen của động vật thì vùng xoắn ốc của collagen VII là dài nhất (chiều dài 420 nm) vàbị gián đoạn tại các điểm ở hai đầu vùng NC1 và NC2. Collagen này có ở ranh giớ nối giữa lớp trung và biểu bì, với chức năng sợi neo giữ các cấu trúc (Hình 1. Collagen loại XVIII và XV có nhiều đoạn kết tụ lại với nhau, gọi là loại hỗn hợp. Hai loại này tạo liên kết với các màng và liên kết cộng hoá trị với các chuỗi glycosaminoglycan gọi là các proteoglycan.

Collagen chuỗi hạt Collagen chuỗi hạt là loại phổ biến đóng vai trò duy trì hình dạng và trạng thái các mô. Các phân tử chuỗi hạt có các vùng xoắn ốc ngắn (bằng 1/3 so với dạng sợi). Phân tử collagen VI liên kết với nhau tao chuỗi hạt, có chiều dài chu kỳ 110 nm (Hình 1. Collagen chuỗi ngắn Gồm collagen loại X và VIII, là thành phần của tế bào sụn và biểu bì.

Vùng xoắn ba có chiều dài bằng 1/2 dạng sợi và có nhiều vùng gián đoạn. Hai loại này tham gia hình thành giác mạc (collagen VIII) và sụn (collagen X) (Hình 1. FACIT collagen Là loại collagen đầu tiên được tìm thấy. Loại này có collagen IX, là thành phần chính của sợi collagen trong sụn.

Collagen IX là heterotrime dạng α1(IX)α2(IX)α3(IX) gồm: phân tử glycosaminoglycan liên kết với chuỗi α2(IX) nên 10 gọi là proteoglycan. Trên bề mặt các collagen II và XI liên kết với collagen IX có trong sụn bằng với các dẫn xuất của lysin bằng liên kết cộng hoá trị. Collagen sợi không liên kết với collagen XVI, XIX và XXII mà được phân bố trong các mô khác nhau, như collagen XXII có ở màng biên giữa các mô; collagen collagen loại I liên kết với XII có trong dây chằng, giác mạc, gân, và da. Tính chất của collagen 1.

Sự hút ẩm của collagen Collagen không tan trong H2O nhưng hút ẩm làm tăng thể tích, độ bền liên kết giảm. Khi hút nước, collagen bị ion hóa do tương tác giữa các nhóm phân cực khác với kiểu Van der Waals. Phân tử H2O phân cực gây ảnh hưởng đến liên kết hydro của chuỗi polypeptide trong collagen làm yếu liên kết. Collagen liên kết với H2O và dãn nở làm tăng độ dày lên khoảng 25% mà độ dài không tăng kết quả tổng thể tích phân tử collagen tăng lên [19].

Tỉ lệ giãn nở của collagen có giới hạn (7 % cho sợi ướt và 5 % cho sợi khô). Ở 60 oC, dưới tác động của chất điện ly, collagen hút ẩm, trương nở và co ngắn bằng 1/3 - 1/4 chiều dài ban đầu. Tiếp tục đun nóng, collagen bị thủy phân thành gelatin. Collagen tan trong glyxerin, acetic acid, dung dịch ure và không tan trong H2O lạnh.

Độ bền kéo đứt của collagen lớn dùng làm băng gạc trong y học, xương, gân, dây chằng, sụn và da. Kết hợp với keratin làm tăng độ mềm, độ dẻo dai của da. Trong quá trình lão hóa, collagen bị thoái hóa sẽ gây ra nếp nhăn trên da [21]. Đun sôi dung dịch collagen tạo thành gelatin, khi đó vòng xoắn ba mở xoắn do phá vỡ các liên kết hydro.

Gelaton và galactose là các sản phẩm thủy phân của gelatin. Tỷ lệ giữa gelatin/gelaton/galatose phụ thuộc vào thời gian đun và nhiệt độ đun. Enzym trysin và pepsin có tác dụng thủy phân chậm collagen và thủy phân nhanh gelatin. Collagen bị kết tủa tạo sợi dày khi bổ sung alchol, acetone hoặc muối đặc biệt là heparin [21].

C102H149N31O38 + H2O → C102H151N31O39 Collagen Gelatin C102H151N31O39 + 2 H2O → C55H85N17O22 + C47H70O19 + 7N2 Gelatin Gelstose Gletone 11 1. Sự tương tác của collagen với acid và kiềm Collagen là chất lưỡng tính, nó có thể tác dụng với acid và kiềm do trên mạch của phân tử collagen tồn tại các gốc carboxyl và amino [21]. Trong môi trường acid, ion H+ tác dụng với nhóm amino tạo thành ion –NH3+.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo Tổ Hợp Carrageenan/Collagen Mang Dược Chất Allopurinol" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển một tổ hợp mới kết hợp giữa carrageenan và collagen, với mục tiêu mang lại dược chất allopurinol. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc bào chế các sản phẩm dược phẩm mà còn có thể cải thiện hiệu quả điều trị bệnh gout thông qua việc tăng cường khả năng hấp thụ của allopurinol.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp bào chế và ứng dụng trong lĩnh vực dược học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế phytosome quercetin ứng dụng vào viên nang cứng, nơi nghiên cứu về các phương pháp bào chế hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu bào chế tiểu phân nano loratadin bằng phương pháp kết tủa trong dung môi cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về công nghệ nano trong bào chế dược phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư sẽ giúp bạn khám phá thêm về các ứng dụng của công nghệ nano trong điều trị bệnh.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực dược học mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp bào chế hiện đại.