Nghiên cứu Bào Chế Viên Hoàn Giọt Từ Andrographolid

Nghiên cứu bào chế viên hoàn giọt andrographolid: Tối ưu hóa công thức, đánh giá chất lượng, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị và hỗ trợ sức khỏe.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

65
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về cây xuyên tâm liên

1.2. Tổng quan về Andrographolid

1.3. Nguồn gốc và phương pháp chiết xuất Andrographolid

1.4. Đặc tính lý hóa và sinh khả dụng

1.5. Tác dụng sinh học

1.6. Cải thiện độ hòa tan bằng kỹ thuật nghiền bi

1.7. Các lực tác động làm giảm kích thước tiểu phân

1.8. Thiết bị nghiền bi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.2. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Nghiên cứu biện pháp cải thiện độ hòa tan của andrographolid bằng phương pháp nghiền bi

2.6. Nghiên cứu công thức và quy trình bào chế viên hoàn giọt từ andrographolid

2.7. Phương pháp đánh giá một số đặc tính của hệ tiểu phân nano chứa andrographolid và viên hoàn giọt

2.8. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích

3.2. Xác định khoảng tuyến tính và xây dựng đường chuẩn

3.3. Một số đặc tính của nguyên liệu và viên Thiên sứ thanh phế

3.4. Kết quả đánh giá đặc tính viên Thiên sứ thanh phế

3.5. Kết quả nghiên cứu cải thiện độ hòa tan andrographolid bằng kỹ thuật nghiền bi

3.6. Khảo sát tỉ lệ chất diện hoạt

3.7. Khảo sát tỉ lệ chất ổn định hỗn dịch

3.8. Khảo sát phương pháp hóa rắn hỗn dịch sau nghiền bi

3.9. Bào chế viên hoàn giọt andrographolid

3.10. Ảnh hưởng của loại chất mang tới độ cầu và độ cứng của viên

3.11. Khảo sát tỷ lệ dược chất : chất mang

3.12. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của viên hoàn giọt andrographolid

3.13. So sánh độ hòa tan của viên hoàn giọt andrographolid với nguyên liệu, và viên Thiên sứ thanh phế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Viên Hoàn Giọt Andrographolid

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) là dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền, được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia. Andrographolid, hoạt chất chính của xuyên tâm liên, nổi tiếng với nhiều tác dụng sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng virus và bảo vệ gan. Tuy nhiên, andrographolid có độ tan và khả năng thấm kém, dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp, làm hạn chế hiệu quả điều trị. Nghiên cứu bào chế hiện đại tập trung vào các giải pháp nâng cao sinh khả dụng bằng cách sử dụng các hệ chất mang, chẳng hạn như phức cyclodextrin, liposome, hệ phân tán rắn và hệ tiểu phân nano. Trong số các phương pháp bào chế tiểu phân nano, nghiền bi nổi lên như một lựa chọn đơn giản và hiệu quả để cải thiện độ hòa tan. Viên hoàn giọt là một dạng bào chế truyền thống, tương tự như hệ phân tán rắn, giúp tăng cường độ hòa tan của hoạt chất. Mục tiêu của nghiên cứu này là bào chế viên hoàn giọt andrographolid nhằm cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

1.1. Tổng quan về cây xuyên tâm liên Andrographis paniculata

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees) thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) được sử dụng rộng rãi trong các nền Y học cổ truyền của các nước như Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan. Thành phần hóa học chính của cây là diterpenoid, flavonoidpolyphenol, trong đó hợp chất andrographolid là một diterpen lacton phân lập từ xuyên tâm liên đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào khai thác giá trị dược liệu quý báu này thông qua các phương pháp bào chế hiện đại. Các tác dụng sinh học nổi bật của Andrographis paniculata bao gồm kháng khuẩn, kháng virus, kháng ký sinh trùng hay tác dụng bảo vệ gan, bảo vệ tim mạch, chống đái tháo đường, tăng cường miễn dịch, chống ung thư.

1.2. Andrographolid Nguồn gốc chiết xuất và đặc tính lý hóa

Andrographolid là thành phần diterpen lacton chính trong cây xuyên tâm liên. Hàm lượng andrographolid trong toàn cây, thân và lá tương ứng vào khoảng 4,0%; 0,8 - 1,2% và 0,5 - 6,0%. Có nhiều nghiên cứu về chiết xuất diterpen lacton từ cây xuyên tâm liên, độ hòa tan của andrographolid trong các dung môi giảm dần theo thứ tự: methanol > ethanol > propanol > nước. Đặc tính lý hóa của andrographolid bao gồm dạng bột kết tinh trắng, vị rất đắng, tan trong nhiều dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Sinh khả dụng của thuốc qua đường uống thấp do andrographolid có một số đặc tính như độ tan kém, dễ bị thủy phân mở vòng lacton.

II. Vì Sao Cần Nghiên Cứu Bào Chế Viên Hoàn Giọt Andrographolid

Mặc dù andrographolid có nhiều tác dụng dược lý tiềm năng, việc sử dụng trực tiếp hoạt chất này gặp nhiều hạn chế do sinh khả dụng đường uống thấp. Andrographolid khó tan trong nước và dễ bị phân hủy trong môi trường acid của dạ dày. Điều này dẫn đến lượng hoạt chất hấp thu vào máu không đủ để phát huy tác dụng điều trị. Vì vậy, cần có các phương pháp bào chế để cải thiện độ tan, độ hòa tan và khả năng hấp thu của andrographolid. Viên hoàn giọt là một giải pháp tiềm năng, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa và tăng cường khả năng hấp thu qua niêm mạc miệng hoặc ruột non. Hơn nữa, viên hoàn giọt dễ sử dụng, đặc biệt cho trẻ em và người lớn tuổi, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh.

2.1. Thách thức về sinh khả dụng của Andrographolid ADG

Sinh khả dụng của thuốc qua đường uống thấp do andrographolid có một số đặc tính: Độ tan kém và thân dầu, dễ bị thủy phân mở vòng lacton như trong môi trường có tính acid và kiềm mạnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch liều cao trong thời gian ngắn gây độc thận. Do đó, cần phát triển các hệ chất mang nhằm cải thiện độ tan, độ hòa tan và thời gian lưu hoạt chất trong hệ tuần hoàn như tạo phức với cyclodextrin, liposome, hệ phân tán rắn, hệ tiểu phân nano. Việc tăng cường sinh khả dụng giúp phát huy tối đa tác dụng dược lý của andrographolid.

2.2. Ưu điểm của dạng bào chế viên hoàn giọt VHG so với dạng khác

Viên hoàn giọt còn có các ưu điểm nổi bật như viên kích thước nhỏ nên tiện dùng, có thể đặt dưới lưỡi, đồng đều phân liều cao, thành phần công thức, phương pháp và thiết bị bào chế đơn giản, độ ổn định và sinh khả dụng cao. Nhằm tăng hiệu quả điều trị của các hoạt chất, kỹ thuật bào chế viên hoàn giọt đã được triển khai. Viên hoàn giọt có thể được bào chế theo phương pháp đun chảy để cải thiện hòa tan của hoạt chất. Cao chiết dược liệu hoặc các hoạt chất hóa dược được hòa tan/phân tán đều trong chất mang/hỗn hợp chất mang nóng chảy và nhỏ giọt xuống một pha lỏng làm lạnh để tạo viên hình cầu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cải Thiện Độ Tan Andrographolid Bằng Nghiền Bi

Nghiền bi là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ tan của andrographolid. Kỹ thuật này sử dụng lực cơ học từ các viên bi để phá vỡ các tiểu phân thô thành các tiểu phân mịn hơn. Theo ph°ơng trình Noyes – Whitney, diện tích bề mặt tiếp xúc tăng làm tăng tốc độ hòa tan của dược chất. Kỹ thuật nghiền bi là quá trình tác động một lực cơ học từ các viên bi, bóng được chế tạo từ các vật liệu bền chắc như thép không gỉ hoặc sứ để phá vỡ các tiểu phân thô thành các tiểu phân mịn hơn và được coi là phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top – down) hàng đầu trong sÁn xuất h¿t mịn. Ngoài ra, nghiền bi cũng làm thay đổi độ nhám bề mặt và hình dạng của các tiểu phân. Tuy nhiên, cần kiểm soát quá trình nghiền để tránh làm thay đổi cấu trúc tinh thể của andrographolid và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của kỹ thuật nghiền bi trong bào chế

Kỹ thuật nghiền bi là quá trình tác động một lực cơ học từ các viên bi, bóng được chế tạo từ các vật liệu bền chắc như thép không gỉ hoặc sứ để phá vỡ các tiểu phân thô thành các tiểu phân mịn hơn và được coi là phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top – down) hàng đầu trong sản xuất h¿t mịn. Nghiền bi làm giảm kích thước và thay đổi sự phân bố kích thước tiểu phân. Kích thước nhỏ, diện tích bề mặt tiếp xúc tăng. Đồng thời, theo ph°ơng trình Kelvin và Ostwald Mitch Freundlich kích thước tiểu phân giảm làm tăng độ hòa tan bão hòa của dược chất.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nghiền bi tốc độ thời gian

Các loại lực tác động để nghiền mịn khác nhau khi tốc độ quay của thùng khác nhau: Tại tốc độ thấp, các bi lăn trên nhau và mài mòn sẽ là cơ chế chính làm giảm kích thước tiểu phân. Khi tốc độ quay cao hơn, các viên bi sẽ bị đổ rơi xuống khi bị đưa lên vị trí tới h¿n, khi đó lực va ch¿m do bị rơi tự do, trở thành một cơ chế nữa để làm gãy vỡ tiểu phân. Tại tốc độ quá cao, các viên bi sẽ bị lực ly tâm ép vào thành, vì thế không có quá trình va đập hay mài mòn xÁy ra, và hiệu suất quá trình sẽ giảm nhanh chóng.

3.3. Hóa rắn hỗn dịch nano lựa chọn chất ổn định phương pháp

Để đảm bảo tính ổn định của hỗn dịch nano sau nghiền bi, cần có phương pháp hóa rắn phù hợp. Các phương pháp bao gồm: hấp phụ lên chất mang trơ (ví dụ: Florit R), phun sấy với chất mang (ví dụ: HPMC E6, Poloxamer 188). Lựa chọn chất ổn định và phương pháp hóa rắn ảnh hưởng lớn đến độ hòa tan và các đặc tính của viên hoàn giọt cuối cùng. Cần tối ưu hóa quy trình để đảm bảo hoạt chất không bị biến chất trong quá trình xử lý.

IV. Bào Chế Viên Hoàn Giọt Chứa Hỗn Dịch Nano Andrographolid

Sau khi thu được hỗn dịch nano andrographolid bằng phương pháp nghiền bi, bước tiếp theo là bào chế thành viên hoàn giọt. Quá trình này bao gồm việc phối trộn hỗn dịch nano với chất mang thích hợp (ví dụ: PEG, PVP), đun chảy hỗn hợp, và nhỏ giọt vào môi trường làm lạnh để tạo thành viên. Tỉ lệ dược chất và chất mang, loại chất mang, và nhiệt độ đun chảy đều ảnh hưởng đến độ cứng, độ cầu, và độ hòa tan của viên. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của viên hoàn giọt andrographolid là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và có hiệu quả điều trị.

4.1. Quy trình bào chế viên hoàn giọt VHG chi tiết từng bước

Viên hoàn giọt là một dạng bào chế phổ biến đã được đưa vào Dược điển Trung Quốc tương tự quá trình bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp đun chảy để cải thiện hòa tan của hoạt chất. Cao chiết dược liệu hoặc các hoạt chất hóa dược được hòa tan/phân tán đều trong chất mang/hỗn hợp chất mang nóng chảy và nhỏ giọt xuống một pha lỏng làm lạnh để tạo viên hình cầu, trong đó dược chất tồn tại ở tr¿ng thái các phân tử độc lập, các tiểu phân vô định hình do đó độ hòa tan được cải thiện đáng kể.

4.2. Tối ưu hóa công thức bào chế tỷ lệ dược chất chất mang

Nghiên cứu cần khảo sát các loại chất mang khác nhau (ví dụ: PEG, PVP), các tỉ lệ dược chất/chất mang khác nhau để tìm ra công thức bào chế tối ưu. Công thức tối ưu cần đảm bảo viên có độ cứng phù hợp, dễ tan, và có độ ổn định cao. Ảnh hưởng của các yếu tố này đến độ hòa tan và sinh khả dụng của andrographolid trong viên hoàn giọt cần được đánh giá một cách cẩn thận.

4.3. Đánh giá chất lượng viên hoàn giọt Andrographolid độ cứng độ tan

Cần tiến hành các thử nghiệm đánh giá chất lượng viên hoàn giọt theo các tiêu chuẩn dược điển. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: độ đồng đều khối lượng, độ rã, độ hòa tan, hàm lượng hoạt chất, độ ổn định (khảo sát trong điều kiện bảo quản khác nhau). So sánh độ hòa tan của viên hoàn giọt andrographolid với nguyên liệu thô và các chế phẩm thương mại khác để đánh giá hiệu quả của phương pháp bào chế.

V. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Độ Tan Viên Hoàn Giọt Andrographolid

Nghiên cứu đã thành công trong việc bào chế viên hoàn giọt chứa hỗn dịch nano andrographolid bằng phương pháp nghiền bi. Kết quả thử nghiệm độ hòa tan cho thấy viên hoàn giọt có độ hòa tan cao hơn đáng kể so với andrographolid dạng bột nguyên liệu. Điều này chứng tỏ rằng phương pháp bào chế đã cải thiện đáng kể khả năng hòa tan của hoạt chất. So sánh với các chế phẩm thương mại, viên hoàn giọt có độ hòa tan tương đương hoặc cao hơn, cho thấy tiềm năng thay thế các sản phẩm hiện có.

5.1. Đánh giá độ hòa tan của viên hoàn giọt VHG so với nguyên liệu

Độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và viên Thiên sứ thanh phế trong môi trường thử hòa tan chứa 1% SLS. Đánh giá độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và viên Thiên sứ thanh phế trong môi trường thử hòa tan chứa 0,3% SLS. Độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và viên Thiên sứ thanh phế trong môi trường thử hòa tan nước.

5.2. So sánh viên hoàn giọt VHG với sản phẩm chứa Andrographolid khác

So sánh viên hoàn giọt ADG với viên Thiên sứ thanh phế, cần sử dụng các hệ số so sánh f2. Cần đánh giá viên hoàn giọt (VHG) có chất lượng, độ hòa tan, tính ổn định có tương đương hoặc tốt hơn các sản phẩm chứa Andrographolid khác trên thị trường hay không, từ đó chứng minh tiềm năng phát triển.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Viên Hoàn Giọt Andrographolid

Nghiên cứu bào chế viên hoàn giọt andrographolid mở ra nhiều triển vọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị của andrographolid. Viên hoàn giọt có thể được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm, và các bệnh liên quan đến gan. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của viên hoàn giọt trên người. Việc phát triển các sản phẩm viên hoàn giọt andrographolid chất lượng cao có thể mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe cộng đồng.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện công thức

Nghiên cứu thêm về độ ổn định của viên hoàn giọt trong thời gian dài và trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về tác dụng của các tá dược khác nhau đến sinh khả dụng của andrographolid. Nghiên cứu về khả năng kết hợp andrographolid với các hoạt chất khác trong viên hoàn giọt để tăng cường hiệu quả điều trị.

6.2. Tiềm năng ứng dụng thực tế của viên hoàn giọt Andrographolid

Phát triển các sản phẩm viên hoàn giọt andrographolid với liều lượng khác nhau để đáp ứng nhu cầu điều trị khác nhau. Ứng dụng viên hoàn giọt andrographolid trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, viêm họng, viêm amidan, và các bệnh gan. Phối hợp với các nhà sản xuất dược phẩm để đưa viên hoàn giọt andrographolid vào sản xuất quy mô lớn và phân phối rộng rãi.

01/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LàI CÀM ¡N Tr°ớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc và gửi lời cÁm ¡n chân thành tới TS. Lê Thá Kim Vân công tác t¿i Viện D°ợc Liệu và ThS. Nguyßn Thá Mai công tác t¿i Tr°ờng Đ¿i học Y D°ợc, Đ¿i học Quốc gia Hà Nội đã tận tình chỉ bÁo, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận này. Tôi xin chân thành cÁm ¡n tới chị Xa Thá Ph°¢ng ThÁo và chị Lê Bích Nhài công tác t¿i khoa Bào chế chế biến Viện D°ợc Liệu đã dẫn dắt, nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện khóa luận.

Tôi xin chân thành cÁm ¡n tới ThS.Nguyßn Văn Khanh công tác t¿i Tr°ờng Đ¿i học Y D°ợc, Đ¿i học Quốc gia Hà Nội nhiệt tình giúp đỡ, t¿o điều kiện về trang thiết bị thực hiện khóa luận. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¡n tới lãnh đ¿o t¿i Viện D°ợc Liệu đã t¿o điều kiện về trang thiết bị dụng cụ hóa chất để thực hiện khóa luận. Bên c¿nh đó, tôi cũng xin gửi lời cÁm ¡n tới lãnh đ¿o, thầy cô Tr°ờng Đ¿i học Y D°ợc, Đ¿i học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, t¿o điều kiện để tôi đ°ợc học tập, nghiên cứu, rèn luyện t¿i đây trong suốt 5 năm qua và thực hiện khóa luận này. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc tới bố mẹ, anh chị em và b¿n bè luôn sát cánh, đồng hành, ủng hộ, động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành khóa luận.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng, song với kiến thức, kỹ năng và thời gian còn h¿n chế, khóa luận của tôi khó tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận đ°ợc những ý kiến đóng góp của các thầy cô để khóa luận của tôi đ°ợc hoàn thiện h¡n. Tôi xin chân thành cÁm ¡n. Hà Nội, ngày 08 tháng 06 năm 2023 Sinh viên Nguyễn Anh Tuấn MĀC LĀC DANH MĀC KÝ HIàU VÀ CHĀ VIÂT TÂT.

DANH MĀC HÌNH VÀ, Đâ THà. 1 CH¯¡NG 1: TäNG QUAN. Giới thiệu chung về cây xuyên tâm liên. Tổng quan về Andrographolid.

Nguồn gốc và ph°¡ng pháp chiết xuất Andrographolid. Đặc tính lý hóa và sinh khÁ dụng. Tác dụng sinh học. CÁi thiện độ hòa tan bằng kỹ thuật nghiền bi.

Các lực tác động làm giÁm kích th°ớc tiểu phân. Thiết bị nghiền bi. Hóa rắn hỗn dịch nano. Tổng quan về viên hoàn giọt.

Ph°¡ng pháp bào chế. ¯u điểm và nh°ợc điểm. Một số nghiên cứu về viên hoàn giọt. Một số sÁn phẩm trên thị tr°ờng.

15 CH¯¡NG 2: ĐàI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Nguyên liệu và thiết bị. Thiết bị và dụng cụ. Nội dung nghiên cứu.

Ph°¡ng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu biện pháp cÁi thiện độ hòa tan của andrographolid bằng ph°¡ng pháp nghiền bi. Nghiên cứu công thức và quy trình bào chế viên hoàn giọt từ andrographolid. Ph°¡ng pháp đánh giá một số đặc tính của hệ tiểu phân nano chứa andrographolid và viên hoàn giọt.

Ph°¡ng pháp xử lí số liệu. 28 CH¯¡NG 3: KÂT QUÀ VÀ BÀN LUÀN. Kết quÁ thẩm định ph°¡ng pháp phân tích. Xác định khoÁng tuyến tính và xây dựng đ°ờng chuẩn.

Một số đặc tính của nguyên liệu và viên Thiên sứ thanh phế. Một số đặc tính của nguyên liệu. Kết quÁ đánh giá đặc tính viên Thiên sứ thanh phế. Kết quÁ nghiên cứu cÁi thiện độ hòa tan andrographolid bằng kỹ thuật nghiền bi.

KhÁo sát tỉ lệ chất diện ho¿t. KhÁo sát tỉ lệ chất ổn định hỗn dịch. KhÁo sát ph°¡ng pháp hóa rắn hỗn dịch sau nghiền bi. Bào chế viên hoàn giọt andrographolid.

Ành h°ởng của lo¿i chất mang tới độ cầu và độ cứng của viên. KhÁo sát tỷ lệ d°ợc chất : chất mang. Đánh giá các chỉ tiêu chất l°ợng của viên hoàn giọt andrographolid. So sánh độ hòa tan của viên hoàn giọt andrographolid với nguyên liệu, và viên Thiên sứ thanh phế.

46 KÂT LUÀN VÀ KIÂN NGHà. 51 TÀI LIàU THAM KHÀO. DANH MĀC KÝ HIàU VÀ CHĀ VIÂT TÂT ADG Andrographolid NSX Nhà sÁn xuất DĐVN V D°ợc điển Việt Nam V TCCS Tiêu chuẩn c¡ sở KTTP Kích th°ớc tiểu phân PDI Chỉ số đa phân tán SLS Natrilaurylsulfat HPLC Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao PEG Polyethylen glycol PVP K30 Polyvinyl Pyrrolidon K30 HPMC E6 Hydroxypropyl methylcellulose LD50 Liều gây chết 50% mtb Khối l°ợng trung bình USP 43 D°ợc điển Mỹ 43 CT Công thức CP Chinese Pharmacopoeia FDA Food and Drug Administration SD Standard Derivations ĐHT Độ hòa tan NL Nguyên liệu TB Trung bình DANH MĀC HÌNH VÀ, Đâ THà STT Danh māc hình vÁ, đã thi Trang 1 Hình 1.1: Cấu trúc hóa học của andrographolid 3 2 Hình 1.2: S¡ đồ nguyên tắc các ph°¡ng pháp n¿p d°ợc chất lên 9 tá d°ợc hấp phụ.3: Viên hoàn giọt Thiên sứ thanh phế 16 4 Hình 2.1: S¡ đồ bào chế viên hoàn giọt Andrographolid 22 5 Hình 2.2: S¡ đồ vị trí đặt viên trong ph°¡ng pháp đo độ cứng 25 6 Hình 3.1: аờng biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ 30 ADG và diện tích pic 7 Hình 3.2: Đồ thị hòa tan khÁo sát Ánh h°ởng tỉ lệ Poloxamer 188 36 và NL 8 Hình 3.3: Đồ thị hòa tan khÁo sát Ánh h°ởng tỉ lệ HPMC E6 và 38 nguyên liệu 9 Hình 3.4: Đồ thị hòa tan của các mẫu phun sấy và nguyên liệu 40 10 Hình 3.5: Đồ thị hòa tan của 2 ph°¡ng pháp hóa rắn hỗn dịch 41 11 Hình 3.6: Hình Ánh viên hoàn giọt andrographolid 45 12 Hình 3.7: Đồ thị hòa tan của viên hoàn giọt ADG so với nguyên 47 liệu và Viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan chứa 1% SLS 13 Hình 3.8: Đồ thị hòa tan của viên hoàn giọt ADG so với nguyên 48 liệu và Viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan chứa 0,3% SLS 14 Hình 3.9: Đồ thị hòa tan của viên hoàn giọt ADG so với nguyên 49 liệu và Viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan n°ớc DANH MĀC CÁC BÀNG STT Danh māc các bÁng Trang 1 BÁng 2.1: Nguyên liệu, hóa chất nghiên cứu 17 2 BÁng 2.2: Thiết bị và dụng cụ 18 3 BÁng 2.3: Thành phần nguyên liệu cho một cối nghiền 19 4 BÁng 2.4: Thành phần công thức s¡ bộ của viên hoàn giọt 21 andrographolid 5 BÁng 2.5: Giới h¿n của chênh lệch khối l°ợng 24 6 BÁng 2.6: Giới h¿n của chênh lệch hàm l°ợng 24 7 BÁng 3.1: Các thông số đánh giá đối với pic andrographolid 29 8 BÁng 3.2: Kết quÁ đánh giá độ lặp l¿i ph°¡ng pháp phân tích ADG 29 9 BÁng 3.3: Mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và diện tích của 30 pic ADG 10 BÁng 3.4: Kết quÁ phân tích mất khối l°ợng do làm khô của 31 nguyên liệu 11 BÁng 3.5: Kết quÁ phân tích hàm l°ợng ADG trong nguyên liệu 31 12 BÁng 3.6: Kết quÁ thử độ hòa tan của nguyên liệu (n=3, TB ± SD) 32 13 BÁng 3.7: Độ cầu của 6 viên mẫu 32 14 BÁng 3.8: Khối l°ợng cân 20 viên mẫu (đ¡n vị cân mg) 33 15 BÁng 3.9: Kết quÁ thử độ hòa tan của viên Thiên sứ thanh phế 34 (n=3, TB ± SD) 16 BÁng 3.10: Công thức khÁo sát tỉ lệ Poloxamer 188 34 17 BÁng 3.11: Kết quÁ đo KTTP, PDI của công thức khÁo sát tỉ lệ 35 Poloxamer 188 (n=3, TB ± SD) 18 BÁng 3.12: Ành h°ởng của tỉ lệ Poloxamer 188 tới ĐHT ADG 35 (n=3, TB ± SD) 19 BÁng 3.13: Công thức khÁo sát tỉ lệ Poloxamer 188 36 20 BÁng 3.14: Kết quÁ đo KTTP, PDI của công thức khÁo sát tỉ lệ 37 HPMC E6 (n=3, TB ± SD) 21 BÁng 3.15: Ành h°ởng của tỉ lệ HPMC E6 tới ĐHT ADG (n=3, 37 TB ± SD) 22 BÁng 3.16: ĐHTcủa mẫu hấp phụ lên chất mang Florit R (n=3, 38 TB ± SD) 23 BÁng 3.17: % hàm l°ợng d°ợc chất trong các mẫu phun sấy (n=3, 39 TB ± SD) 24 BÁng 3.18: Ành h°ởng của kỹ thuật phun sấy tới ĐHT ADG (n=3, 39 TB ± SD) 25 BÁng 3.19: % hàm l°ợng d°ợc chất trong các ph°¡ng pháp hóa 40 rắn hỗn dịch sau nghiền bi 26 BÁng 3.20: Ành h°ởng của ph°¡ng pháp hóa rắn hỗn dịch tới ĐHT 41 ADG (n=3, TB ± SD) 27 BÁng 3.21: KhÁo sát lo¿i và tỉ lệ chất mang tới đặc tính vật lí của 43 viên 28 BÁng 3.22: KhÁo sát tỉ lệ d°ợc chất, chất mang Ánh h°ởng tới đặc 44 tính vật lí của viên 29 BÁng 3.23: Độ cầu của 6 viên hoàn giọt tr°ớc và sau khi thử độ 46 cứng 30 BÁng 3.24: Độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và 46 viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan chứa 1% SLS (n=3, TB ± SD) 31 BÁng 3.25: Hệ số f2 của viên hoàn giọt so với nguyên liệu và Viên 47 Thiên sứ thanh phế 32 BÁng 3.26: Độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và 48 viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan chứa 0,3% SLS (n=3, TB ± SD) 33 BÁng 3.27: Độ hòa tan của viên hoàn giọt ADG, nguyên liệu và 49 viên Thiên sứ thanh phế trong môi tr°ờng thử hòa tan n°ớc (n=3, TB ± SD) Đ¾T VÂN ĐÄ Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees, thuộc họ Ô rô Acanthaceae) là cây thuốc đ°ợc sử dụng từ rất lâu đời và phổ biến trong các nền Y học cổ truyền của các n°ớc nh° Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan,.

Andrographolid là ho¿t chất thuộc nhóm diterpen lacton phân lập từ xuyên tâm liên đã đ°ợc chứng minh có nhiều tác dụng sinh học nh°: tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, kháng ký sinh trùng hay tác dụng bÁo vệ gan, bÁo vệ tim m¿ch,… [1, 2]. Tuy nhiên, do đặc tính khó tan, thấm kém nên sinh khÁ dụng đ°ờng uống của andrographolid thấp dẫn đến các chế phẩm đ°ờng uống thông th°ờng của andrographolid không phát huy tác dụng. Trong khi đó, công nghệ bào chế hiện đ¿i luôn tìm kiếm các giÁi pháp để nâng cao sinh khÁ dụng của thuốc một cách tối đa bằng cách sử dụng các hệ chất mang, hệ trị liệu nh°: t¿o phức với cyclodextrin, liposome, hệ phân tán rắn, hệ tiểu phân nano…Trong các ph°¡ng pháp bào chế tiểu phân nano, nghiền bi là một trong những ph°¡ng pháp đ¡n giÁn, có hiệu quÁ t°¡ng đối cao trong việc cÁi hiện hòa tan của ho¿t chất, sÁn phẩm sau khi nghiền bi ứng dụng trên nhiều d¿ng bào chế khác nhau. Viên hoàn giọt là một d¿ng bào chế phổ biến đã đ°ợc đ°a vào D°ợc điển Trung Quốc t°¡ng tự quá trình bào chế hệ phân tán rắn theo ph°¡ng pháp đun chÁy để cÁi thiện hòa tan của ho¿t chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Viên Hoàn Giọt Andrographolid: Bào Chế và Đánh Giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế và đánh giá hiệu quả của viên hoàn giọt Andrographolid, một hợp chất có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp bào chế mà còn đánh giá tính khả thi và hiệu quả của sản phẩm, từ đó mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp bào chế và ứng dụng trong y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ dược học phân tích một số acid amin bằng sắc ký lỏng tương tác thân nước, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phân tích các acid amin, hoặc tài liệu Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu hệ vận chuyển thuốc trên cơ sở hạt micronano chitosan và vật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ nhạy ph, nghiên cứu về hệ vận chuyển thuốc hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực dược phẩm.