Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích đồng thời glucosamin một số vitamin nhóm b và khoáng chất trong dược phẩm thực phẩm chức năng

Nghiên cứu phương pháp phân tích đồng thời glucosamin, vitamin nhóm B, khoáng chất trong dược phẩm, thực phẩm chức năng. Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về glucosamin và canxi

1.2. Tổng quan về vitamin B6 và magie

1.3. Tổng quan về vitamin B1, vitamin B5 và vitamin B9

1.4. Các phương pháp phân tích

1.4.1. Phương pháp quang phổ

1.4.2. Phương pháp phân tích điện hóa

1.4.3. Phương pháp sắc kí lỏng (LC)

1.4.4. Phương pháp điện di mao quản

1.4.4.1. Tổng quan về phương pháp điện di mao quản
1.4.4.2. Giới thiệu chung về phương pháp điện di mao quản
1.4.4.3. Nguyên tắc và cấu tạo của một hệ điện di mao quản cơ bản
1.4.4.4. Cơ sở lý thuyết của điện di mao quản
1.4.4.5. Dòng điện di thẩm thấu và sự di chuyển của ion chất phân tích trong mao quản
1.4.4.6. Các detector thông dụng trong phương pháp điện di mao quản. Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị và hóa chất

2.1.1. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp CE-C4D

2.3. Phương pháp khảo sát xác định các điều kiện thích hợp

2.4. Các phương pháp phân tích đối chứng

2.5. Thông tin và quy trình xử lý mẫu phân tích

2.5.1. Thông tin mẫu phân tích

2.5.2. Quy trình xử lý mẫu phân tích

2.6. Các thông số đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích

2.6.1. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp

2.6.2. Độ đặc hiệu của phương pháp

2.6.3. Độ chụm (độ lặp lại) và độ đúng (độ thu hồi) của phương pháp

2.7. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định đồng thời glucosamin và canxi bằng phương pháp CE-C4D

3.1.1. Khảo sát tối ưu điều kiện phân tách và xác định đồng thời glucosamin và canxi bằng phương pháp CE-C4D

3.1.2. Đánh giá phương pháp phân tích

3.1.3. Phân tích đồng thời glucosamin và canxi trong mẫu thực phẩm chức năng

3.2. Xác định đồng thời vitamin B6 và magie bằng phương pháp CE-C4D

3.2.1. Khảo sát tối ưu điều kiện phân tách và xác định đồng thời vitamin B6 và magie bằng phương pháp CE-C4D

3.2.2. Đánh giá phương pháp phân tích

3.2.3. Phân tích các mẫu thực tế

3.3. Xác định đồng thời vitamin B1, vitamin B5, vitamin B9 bằng phương pháp CE-C4D

3.3.1. Khảo sát tối ưu điều kiện phân tách và xác định đồng thời vitamin B1, vitamin B5, vitamin B9 bằng phương pháp CE-C4D

3.3.2. Đánh giá phương pháp phân tích

3.3.3. Phân tích vitamin B1, vitamin B5, vitamin B9 trong mẫu thực phẩm chức năng

KẾT LUẬN

CÔNG BỐ KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Phân tích đồng thời Glucosamin và Vitamin B 55

Glucosamin, một thành phần quan trọng giúp cải thiện cấu trúc xương khớp, thường được kết hợp với vitamin B và khoáng chất trong các sản phẩm dược phẩm và TPCN. Theo Cơ quan đánh giá Dược phẩm Châu Âu, glucosamin thuộc danh mục thuốc hỗ trợ xương khớp. Vitamin B đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình chuyển hóa, đảm bảo hoạt động bình thường của cơ thể. Việc bổ sung glucosamin và các vitamin không chỉ thông qua thực phẩm mà còn qua dược phẩm và TPCN. Xác định chính xác hàm lượng các chất này là quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. “Việc xác định chính xác hàm lượng glucosamin và các vitamin có trong dược phẩm và TPCN là cần thiết và quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm dược phẩm, TPCN và sức khỏe người tiêu dùng.”, theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Huy.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích đồng thời Glucosamin Vitamin

Phân tích đồng thời Glucosamin, vitamin B và khoáng chất giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Phương pháp này đảm bảo rằng dược phẩm và TPCN chứa đúng hàm lượng các chất như công bố. Điều này đặc biệt quan trọng vì nhu cầu bổ sung các chất này khác nhau tùy theo độ tuổi, thể trạng và giới tính. Việc phân tích đồng thời giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian so với việc phân tích từng chất riêng lẻ.

1.2. Các phương pháp phân tích Glucosamin Vitamin nhóm B hiện nay

Nhiều phương pháp đã được sử dụng để xác định glucosamin và các vitamin, bao gồm HPLC, phương pháp điện hóa, quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) và điện di mao quản (CE). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu hiện nay đều xác định các chất riêng rẽ, gây tốn thời gian và công sức. Do đó, phương pháp phân tích đồng thời trở nên cần thiết, tăng cường hiệu quả kiểm nghiệm, đặc biệt trong cùng một sản phẩm.

II. Thách thức Độ chính xác khi phân tích đồng thời 57

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phân tích đồng thời glucosamin, vitamin B, và khoáng chất là đảm bảo độ chính xác. Các chất này có tính chất hóa học khác nhau, đòi hỏi phương pháp phân tích phải đủ nhạy và chọn lọc. Bên cạnh đó, sự có mặt của các tá dược và chất nền trong dược phẩm và TPCN có thể gây nhiễu, ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và tối ưu hóa quy trình là rất quan trọng. Phương pháp điện di mao quản tích hợp detector đo độ dẫn không tiếp xúc CE-C4D có ưu điểm vượt trội là có thể xác định được đồng thời các chất có tính chất hoàn toàn khác nhau như một số loại khoáng chất (Mg, Ca) và một số vi chất hữu cơ (glucosamin, các vitamin nhóm B).

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác phân tích đồng thời

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích đồng thời, bao gồm: (1) Chuẩn bị mẫu: Đảm bảo mẫu được xử lý đúng cách để loại bỏ các chất gây nhiễu. (2) Lựa chọn dung môi và chất chuẩn: Sử dụng các dung môi và chất chuẩn có độ tinh khiết cao. (3) Điều kiện phân tích: Tối ưu hóa nhiệt độ, pH, và các thông số khác để đảm bảo sự tách biệt tốt giữa các chất.

2.2. Đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích đồng thời

Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích đồng thời, cần thực hiện các bước sau: (1) Kiểm tra độ đúng và độ lặp lại: Sử dụng các mẫu chuẩn và lặp lại phân tích nhiều lần. (2) So sánh với phương pháp đối chứng: So sánh kết quả với phương pháp phân tích đã được công nhận. (3) Tham gia chương trình ngoại kiểm: So sánh kết quả với các phòng thí nghiệm khác để đảm bảo tính khách quan.

III. CE C4D Phương pháp phân tích đồng thời ưu việt 54

Phương pháp điện di mao quản (CE) tích hợp detector đo độ dẫn không tiếp xúc (C4D) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để phân tích đồng thời glucosamin, vitamin B, và khoáng chất. CE-C4D có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Thiết bị nhỏ gọn, dễ tự động hóa, sử dụng lượng mẫu và hóa chất nhỏ, chi phí phân tích thấp. CE-C4D có thể xác định đồng thời các chất có tính chất khác nhau, như khoáng chất (Mg, Ca) và các vi chất hữu cơ (glucosamin, vitamin nhóm B). “Phương pháp điện di mao quản tích hợp detector đo độ dẫn không tiếp xúc CE-C4D có ưu điểm vượt trội là có thể xác định được đồng thời các chất có tính chất hoàn toàn khác nhau...”, theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Huy.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của phương pháp CE C4D

CE-C4D dựa trên nguyên tắc tách các chất dựa vào sự khác biệt về điện tích và kích thước trong môi trường điện trường. Mẫu được đưa vào mao quản, các chất di chuyển với tốc độ khác nhau và được phát hiện bởi detector C4D. Detector C4D đo độ dẫn điện của dung dịch, cho phép định lượng các chất.

3.2. Ưu điểm vượt trội của CE C4D so với phương pháp truyền thống

So với các phương pháp truyền thống, CE-C4D có nhiều ưu điểm: (1) Phân tích đồng thời: Có thể phân tích nhiều chất cùng lúc. (2) Độ nhạy cao: Phát hiện được các chất ở nồng độ thấp. (3) Tiết kiệm chi phí: Sử dụng ít mẫu và hóa chất, giảm chi phí phân tích. (4) Thân thiện môi trường: Giảm lượng chất thải hóa học.

IV. Xây dựng quy trình phân tích đồng thời Hướng dẫn 56

Để xây dựng quy trình phân tích đồng thời bằng CE-C4D, cần thực hiện các bước sau: (1) Chuẩn bị mẫu: Mẫu cần được xử lý để loại bỏ các chất gây nhiễu. (2) Lựa chọn dung dịch điện ly: Dung dịch điện ly phải phù hợp để tách biệt các chất. (3) Tối ưu hóa điều kiện phân tích: Điều chỉnh điện áp, nhiệt độ, và các thông số khác để đạt được sự tách biệt tốt nhất. (4) Xây dựng đường chuẩn: Sử dụng các chất chuẩn để xây dựng đường chuẩn, cho phép định lượng các chất trong mẫu thực.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện điện di mao quản CE cho phân tích

Tối ưu hóa điều kiện điện di mao quản (CE) là bước quan trọng để đạt được sự tách biệt tốt nhất. Cần xem xét các yếu tố sau: (1) Thành phần dung dịch điện ly: Lựa chọn dung dịch điện ly phù hợp để tách biệt các chất. (2) pH dung dịch điện ly: Điều chỉnh pH để tối ưu hóa điện tích của các chất. (3) Điện áp: Điều chỉnh điện áp để tăng tốc độ di chuyển của các chất.

4.2. Đánh giá và tối ưu hóa phương pháp phân tích CE C4D

Để đảm bảo chất lượng của phương pháp phân tích CE-C4D, cần đánh giá và tối ưu hóa các thông số sau: (1) Độ đúng và độ lặp lại: Sử dụng các mẫu chuẩn và lặp lại phân tích nhiều lần. (2) Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Xác định LOD và LOQ để đảm bảo độ nhạy của phương pháp. (3) Độ đặc hiệu: Đảm bảo rằng phương pháp chỉ phát hiện các chất cần phân tích.

V. Ứng dụng Phân tích Glucosamin Vitamin B trong TPCN 58

Quy trình phân tích đồng thời bằng CE-C4D đã được ứng dụng thành công để phân tích glucosamin, vitamin B và khoáng chất trong các mẫu dược phẩm và TPCN. Kết quả cho thấy phương pháp CE-C4D có độ chính xác cao, phù hợp để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Ví dụ, kết quả phân tích hàm lượng glucosamin trong một số mẫu TPCN bằng CE-C4D tương đương với kết quả phân tích bằng phương pháp đối chứng HPLC. “Các quy trình phân tích được xây dựng trong luận án đơn giản, dễ thực hiện, có độ chính xác cao, phù hợp để áp dụng phân tích các khoáng chất, glucosamin và các vitamin nhóm B trong mẫu dược phẩm và thực phẩm chức năng; có tiềm năng áp dụng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm và thực phẩm chức năng; có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với việc đảm bảo quyền lợi và sức khỏe tốt n...”, trích dẫn từ Luận án của Nguyễn Quang Huy.

5.1. Kết quả phân tích hàm lượng Glucosamin Vitamin nhóm B

Kết quả phân tích hàm lượng glucosamin, vitamin B và khoáng chất trong các mẫu TPCN cho thấy sự phù hợp giữa hàm lượng ghi trên nhãn và kết quả phân tích. Phương pháp CE-C4D cho phép xác định chính xác hàm lượng các chất, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

5.2. So sánh kết quả phân tích bằng CE C4D và phương pháp đối chứng

Kết quả phân tích bằng CE-C4D được so sánh với kết quả phân tích bằng phương pháp đối chứng HPLC và các phương pháp khác. Sự tương đồng giữa các kết quả cho thấy CE-C4D là một phương pháp tin cậy để phân tích đồng thời glucosamin, vitamin B và khoáng chất.

VI. Kết luận Phát triển phương pháp CE C4D 52

Phương pháp CE-C4D đã chứng minh được tiềm năng lớn trong việc phân tích đồng thời glucosamin, vitamin B, và khoáng chất trong dược phẩm và TPCN. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, như độ chính xác cao, chi phí thấp, và thân thiện với môi trường. Việc phát triển và ứng dụng rộng rãi phương pháp CE-C4D sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

6.1. Tiềm năng phát triển của phương pháp phân tích đồng thời CE C4D

Phương pháp phân tích đồng thời CE-C4D có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Có thể ứng dụng phương pháp này để phân tích nhiều chất khác nhau trong các lĩnh vực khác, như thực phẩm, môi trường, và y học. Việc nghiên cứu và cải tiến phương pháp CE-C4D sẽ mở ra nhiều cơ hội mới.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện phương pháp CE C4D

Để hoàn thiện phương pháp CE-C4D, cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo: (1) Mở rộng phạm vi ứng dụng: Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CE-C4D để phân tích các chất khác. (2) Tối ưu hóa quy trình: Cải tiến quy trình phân tích để tăng độ chính xác và giảm thời gian phân tích. (3) Phát triển phần mềm: Phát triển phần mềm để tự động hóa quy trình phân tích và xử lý dữ liệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/05/2025
Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích đồng thời glucosamin một số vitamin nhóm b và khoáng chất trong dược phẩm thực phẩm chức năng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về glucosamin và canxi Glucosamin và canxi là hai chất quan trọng được sử dụng từ lâu cho sự phát triển của hệ xương khớp, liên kết chung của hai chất cung cấp sự toàn vẹn cho cấu trúc xương. Glucosamin Glucosamin là một amino-monosaccharide và là nguyên liệu để tổng hợp glycosaminoglycan- chất có vai trò quan trọng cấu tạo nên mô sụn và mô xương khớp và các chất khác liên quan đến tạo gân, dây chằng, lớp dịch nhầy ở khớp [6]. Khi đi vào cơ thể, glucosamin có tác dụng kích thích các tế bào ở sụn khớp tăng tổng hợp và trùng hợp tạo nên cấu trúc proteoglycan bình thường.

Kết quả của quá trình trùng hợp là tạo thành muco-polysaccharide, thành phần chính cấu tạo nên sụn khớp. Ngoài ra, glucosamin cũng đồng thời ức chế các enzym phá hủy sụn khớp như collagenase, phospholipase A2 và giảm các gốc tự do superoxide phá hủy tế bào sinh sụn, kích thích sản sinh mô liên kết của xương, giảm mất canxi ở xương. Glucosamin còn làm tăng sản xuất chất nhầy dịch khớp nên giúp giảm ma sát giữa các khớp và giảm đau. Vì vậy, glucosamin không chỉ làm giảm các triệu chứng của bệnh xương khớp (đau, cứng khớp, khó vận động) mà đồng thời ngăn ngừa bệnh tiến triển, phục hồi cấu trúc sụn, giúp điều trị tận gốc chứ không chỉ là các triệu chứng.

Công thức cấu tạo của glucosamin được thể hiện trong hình 1. Công thức cấu tạo của glucosamin - Tên IUPAC: (3R, 4R, 5S)-3-Amino-6-(hydroxymethyl) oxane-2,4,5-triol. - Công thức phân tử: C6H13NO5. 15 - pKa = 7,58 ± 0,2 - Khối lượng mol phân tử: 179,17 g/mol - Glucosamin là chất rắn, màu trắng, không mùi, nhiệt độ nóng chảy: 88 °C.

- Tan tốt trong nước (độ tan 106 mg/L ở 25 °C, hơi tan trong methanol sôi, ít hòa tan trong methanol hoặc ethanol lạnh, thực tế không hòa tan trong ether hoặc chloroform. Glucosamin trên thị trường được sử dụng trong hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp gồm có bốn dạng chính glucosamin sulfate, glucosamin hydrochloride, N-acetyl glucosamin và glucosamin sulfate potassium chloride. Các dạng muối phổ biến này được trình bày trong bảng 1. Các dạng muối glucosamin thường gặp Khối lượng mol Công thức Tên thông thường Công thức phân tử phân tử (g/mol) cấu tạo Glucosamin sulfate (C6H13NO5)2SO4 456,52 Glucosamin C6H14ClNO5 215,63 hydrochloride N-Acetylglucosamin C8H15NO6 221,21 Glucosamin sulfate 605,51 potassium chloride C12H28Cl2K2N2 O14S 16 Dạng bào chế của glucosamin khá đa dạng với các hàm lượng khác nhau, có thể kể đến như: viên nén, bột hoặc dung dịch uống, dung dịch tiêm.

Các chế phẩm glucosamin được cung cấp với hàm lượng rất khác nhau. Trong hầu hết các nghiên cứu, người ta sử dụng tổng liều 1200-1500 mg glucosamin/ngày. Ngoài ra, nếu kết hợp với chondroitin thì liều được khuyên dùng là 1200 mg/ngày. Canxi Canxi là một khoáng chất quan trọng và cần thiết trong quá trình hình thành, cấu tạo khung xương.

Khoảng 98% lượng canxi trong cơ thể tập trung ở xương và răng và 2% phân bố trong máu để thực hiện các chức năng thần kinh cơ, đông máu. Trong máu, canxi tồn tại dưới 3 dạng là khoảng 50% dưới dạng ion Ca2+, phần còn lại kết hợp với protein huyết tương (chủ yếu là albumin) và một phần nhỏ dưới dạng phức hợp với phosphat, citrat và cacbonat. Canxi được hấp thu vào cơ thể thông qua thực phẩm hằng ngày bao gồm các sản phẩm từ sữa, cải xoăn, bông cải xanh, các loại hạt, …[14]  Tác dụng Canxi là khoáng chất giữ vai trò quan trọng trong cơ thể con người .Trong cơ thể người, canxi là thành phần cơ bản cấu tạo nên xương, răng và thường kết hợp với phospho làm cho xương, răng chắc khỏe. Ngoài ra, canxi cần cho quá trình hoạt động của thần kinh cơ, hoạt động của tim, chuyển hoá của tế bào và quá trình đông máu.

Canxi đi vào cơ thể qua ăn uống được hấp thu bởi ruột non, đại tràng và đào thải qua thận [86]. Tuy nhiên, con người thường không cung cấp đủ lượng canxi cần thiết cho cơ thể gây nên sự thiếu hụt canxi. Đối với trẻ nhỏ, trẻ sẽ bị còi xương, chậm tăng chiều cao và một số trẻ thường bị giật mình, dễ nổi cáu. Đối với người lớn, người cao tuổi, việc thiếu hụt canxi gây ra tình trạng thần kinh suy nhược, tinh thần không ổn định, mất ngủ hoặc ngủ li bì và có thể dẫn tới bệnh loãng xương, xốp xương hay tăng huyết áp.

Đặc biệt, lượng canxi trong mãu thiếu sẽ gây hội chứng hạ canxi máu thường gặp ở mọi lứa tuổi. Các dấu hiệu biểu hiện như tê ở một số bộ phận trong cơ thể (lưỡi, môi, các đầu ngón tay, đầu ngón chân). Trong trường hợp nặng, có hiện tượng co cơ 17 xảy ra trên toàn bộ cơ thể (chân, tay đột nhiên bị co rút, cứng lại, khó cử động, đau đớn, co giật khu trú) và có thể bị co thắt các cơ hô hấp gây khó thở.  Hàm lượng Trên thực tế, nhu cầu canxi của cơ thể được xác định vào mối tương quan của canxi với photpho.

Đối với mọi lứa tuổi, tỷ số Ca/P tối thiểu là > 0,8 và tỷ số này tốt nhất nằm trong khoảng từ 1 đến 1,5, đặc biệt đối với trẻ em [49]. Lượng canxi nên tiêu thụ đối với từng độ tuổi khác nhau được thể hiện như sau:  Trẻ từ 0 - 6 tháng: cần 300 mg/ngày.  Trẻ từ 6 - 11 tháng : cần 400 mg/ngày.  Trẻ từ 1 - 3 tuổi: cần 500 mg/ngày.

 Trẻ từ 4 - 6 tuổi: cần 600 mg/ngày.  Trẻ từ 7 - 9 tuổi: cần 700 mg/ngày.  Người từ 10 - 18 tuổi: cần khoảng 1000 mg/ngày.  Người từ 18 - 50 tuổi: cần khoảng 1000 mg/ngày.

 Phụ nữ có thai, người cao tuổi: cần bổ sung lượng canxi nhiều hơn với khoảng từ 1200 mg/ngày - 1500 mg/ngày. Tổng quan về vitamin B6 và magie Magie và vitamin B6 hoạt động như những coenzym trong chuyển hóa protein, glucid và lipid. Sự kết hợp giữa magie và vitamin B6 mang lại tác dụng cải thiện tâm trạng, giảm tình trạng lo lắng, cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường tuýp 2 cùng nhiều vấn đề khác… 1. Vitamin B6 Vitamin B6 có nhiều trong các loại thực phẩm như: thịt bò, thịt heo, thịt gia cầm, cá, trứng, pho mát, ngũ cốc nguyên hạt, khoai tây, mầm đậu nành, đậu phộng, rau bina, cà rốt, súp lơ, bắp cải, dưa hấu, chuối,…[20].

Vitamin B6 cũng được một số vi khuẩn đường ruột tổng hợp, cung cấp một phần cho cơ thể.  Cấu trúc - Công thức phân tử là C8H12ClNO3, khối lượng mol phân tử: 205,64 g/mol. - Công thức cấu tạo của vitamin B6 được thể hiện trong hình 1. Công thức cấu tạo của vitamin B6 - Trong dung dịch nước, vitamin B6 có hằng số phân li acid pKa = 9,4.

- Độ hòa tan: trong nước (222,2 g/L); trong ancol (11,1 g/L), ít tan trong acetone; không tan trong ether, chloroform. - Vitamin B6 tồn tại dưới 3 dạng: pyridoxine, pyridoxal, pyridoxamin. Pyridoxine hydrochloride được chuyển thành dạng hoạt động, pyridoxal 5'- phosphate (PLP) và nó khác với pyridoxin ở nhóm thay thế tại vị trí '4'. Ba dạng này có thể chuyển hóa lẫn nhau.

 Tác dụng Vitamin B6 đóng vai trò như một coenzym trong các phản ứng của cơ thể, giúp tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như taurin, serotonin, dopamin, histamin,… và các acid amin cần thiết. Nó tham gia chuyển hóa các chất sinh năng lượng như đạm, đường, béo, đặc biệt, giữ vai trò quan trọng trong chuyển hóa glycogen dự trữ thành glucose do đó đảm bảo được sự ổn định của đường huyết. Vitamin B6 giúp giảm tình trạng thiếu máu do trực tiếp tham gia vào quá trình tạo hemoglobin, giúp hạn chế khả năng hình thành sỏi thận do hỗ trợ đào thải oxalat qua đường nước tiểu. Ngoài ra, vitamin B6 còn giúp tăng cường miễn dịch, giảm cholesterol, phát triển não bộ [54].

 Hàm lượng Hàm lượng vitamin B6 hằng ngày cần cho các đối tượng khác nhau là khác nhau, tăng theo độ tuổi [47]:  Trẻ < 6 tháng tuổi: 0,1 mg/ngày.  Trẻ 6-12 tháng tuổi: 0,3 mg/ngày. 19  Trẻ từ 1-3 tuổi, 4-8 tuổi, 9-13 tuổi: theo thứ tự là 0,5 mg/ngày; 0,6 mg/ngày; 1 mg/ngày.  14-19 tuổi: Nam là 1,3 mg/ngày, nữ là 1,2 mg/ngày.

 20-50 tuổi: 1,3 mg/ngày ở cả nam và nữ.  > 50 tuổi: nam là 1,7 mg/ngày, nữ là 1,5 mg/ngày.  Phụ nữ có thai hoặc cho con bú là 2,1-2,2 mg/ngày.  Dạng bào chế Vitamin B6 có các dạng bào chế và hàm lượng chủ yếu như sau: - Viên nén 10 mg/viên, 25 mg/viên, 50 mg/viên, 100 mg/viên, 250 mg/viên, 500 mg/viên.

- Viên nén tác dụng kéo dài 100 mg/viên, 200 mg/viên, 500 mg/viên. - Viên nang tác dụng kéo dài 150 mg/viên. - Thuốc tiêm 100 mg/ml. Magie Magie là một khoáng chất cần thiết để cơ thể có thể vận hành tốt.

Magie có mặt trong thành phần của hơn 300 enzym khác nhau, có vai trò điều hoà các chức năng và nhiều quá trình chuyển hoá năng lượng. Khoảng 50-70% lượng magie trong cơ thể tập trung ở xương, phần còn lại phân bố ở tổ chức cơ, tổ chức mô mềm và một lượng nhỏ (khoảng 1%) trong máu. Magie có mặt trong nhiều nguồn thức ăn, thực phẩm khác nhau. Các thực phẩm chứa một lượng nhỏ magie gồm các loại rau lá xanh như rau chân vịt, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt.

Các loại thực phẩm có chất xơ thường cũng là nguồn cung cấp magie [34].  Tác dụng Lượng magie trong máu luôn được duy trì ở mức ổn định để đảm bảo mọi hoạt động của cơ thể diễn ra bình thường. Magie tham gia vào hàng trăm quá trình quan trọng của cơ thể, bao gồm quá trình kiểm soát cách thức hoạt động của cơ bắp và dây thần kinh. Magie đóng vai trò giúp cơ thể xây dựng các tế bào xương mới, tăng mật độ khoáng xương, làm giảm tỷ lệ gãy xương do loãng xương.

Magie có thể giúp cho 20 cơ thể con người chống viêm, bảo vệ trái tim, giảm tỷ lệ mắc tiểu đường, giảm nguy cơ đột quỵ. Ngoài ra, bổ sung magie còn giúp cải thiện tình trạng lo âu, stress. Magie đi vào cơ thể qua ăn uống, được hấp thu bởi ruột non và đại tràng. Tuy nhiên, cơ thể có thể không hấp thu đủ lượng magie cần thiết, ngay cả khi đã ăn một chế độ ăn uống lành mạnh.

Do đó, việc bổ sung những thực phẩm giàu magie là vô cùng cần thiết. Cơ thể duy trì nồng độ magie bằng cách điều hòa sự hấp thu và đào thải hoặc tái hấp thu ở thận. Tuy nhiên, hầu hết mọi người không cung cấp đủ lượng magie cần thiết cho cơ thể mỗi ngày. Sự thiếu hụt magie trong máu có thể gặp ở tình trạng suy dinh dưỡng, kém hấp thu và với sự đào thải quá nhiều magie qua thận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phương pháp phân tích đồng thời Glucosamin, Vitamin B và khoáng chất trong Dược phẩm & TPCN" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích hiện đại nhằm xác định đồng thời các thành phần quan trọng trong dược phẩm và thực phẩm chức năng. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng thông qua việc kiểm soát các thành phần dinh dưỡng thiết yếu.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về quy trình phân tích và tầm quan trọng của Glucosamin, Vitamin B và khoáng chất trong sức khỏe con người. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phát triển phương pháp đo phổ trở kháng điện nhằm xác định sự có mặt của kali nitrat có trong thịt lợn thăn, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp phân tích khác trong thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu xác định một số kim loại bằng phương pháp von ampe hoà tan hấp phụ dùng điện cực màng bismut cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật phân tích kim loại trong dược phẩm. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Nghiên cứu bào chế viên hoàn giọt từ andrographolid để hiểu rõ hơn về quy trình bào chế và ứng dụng của các thành phần tự nhiên trong dược phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực phân tích trong dược phẩm và thực phẩm chức năng.