NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ MIẾNG DÁN GIẢM ĐAU TẠI CHỖ CHỨA CAO ỚT

Nghiên cứu bào chế miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao ớt của Nguyễn Đức Cường. Luận án tiến sĩ dược học, công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

241
24
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Định nghĩa, phân loại

1.2. Kỹ thuật bào chế cao thuốc

1.3. MIẾNG DÁN TRÊN DA TÁC DỤNG TẠI CHỖ

1.3.1. Định nghĩa và phân loại

1.3.2. Đặc điểm sinh lý của da ảnh hưởng đến hấp thu dược chất từ miếng dán

1.3.3. Ưu, nhược điểm của miếng dán

1.3.4. Thành phần của miếng dán

1.3.5. Kỹ thuật bào chế miếng dán

1.3.6. Yêu cầu chất lượng và phương pháp đánh giá miếng dán thấm qua da

1.4. TỔNG QUAN VỀ CÂY ỚT

1.4.1. Đặc điểm thực vật, phân bố và công dụng

1.4.2. Thành phần hóa học của quả Ớt

1.4.3. Capsacin và capsaicinoid

1.4.4. Chiết xuất capsaicinoid từ quả Ớt

1.4.5. Một số nghiên cứu về lớp cốt và miếng dán trên da chứa capsaicin

2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Thiết bị và dụng cụ

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.1.3. Động vật thí nghiệm

2.1.4. Địa điểm nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thẩm định phương pháp định lượng. Nghiên cứu xây dựng quy trình bào chế cao định chuẩn Ớt

2.2.2. Phương pháp đánh giá cao định chuẩn Ớt

2.2.3. Nghiên cứu xây dựng quy trình bào chế miếng dán

2.2.4. Phương pháp đánh giá miếng dán

2.2.5. Nghiên cứu tương tác của tá dược tăng thấm tới cấu trúc da

2.2.6. Phương pháp đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm của miếng dán trên động vật thí nghiệm

2.2.7. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG CAPSAICIN

3.1.1. Thẩm định phương pháp định lượng trong nghiên cứu bào chế cao định chuẩn Ớt

3.1.2. Thẩm định phương pháp định lượng trong nghiên cứu bào chế miếng dán capsaicin 0,025%

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ CAO ĐỊNH CHUẨN ỚT

3.2.1. Kết quả khảo sát các mẫu nguyên liệu quả Ớt thu hái ở Việt Nam

3.2.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến chiết xuất capsaicinoid từ quả Ớt. Kết quả nghiên cứu tối ưu quá trình chiết xuất capsaicinoid từ quả Ớt.

3.2.3. Kết quả nghiên cứu xây dựng quy trình bào chế cao định chuẩn Ớt

3.2.4. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cao định chuẩn Ớt

3.2.5. Nghiên cứu độ ổn định của cao định chuẩn Ớt

3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ MIẾNG DÁN CAPSAICIN 0,025%

3.3.1. Kết quả nghiên cứu lựa chọn phương pháp bào chế miếng dán

3.3.2. Kết quả nghiên cứu bào chế miếng dán một lớp capsaicin 0,025%

3.4. KẾT QUẢ XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẢN XUẤT MIẾNG DÁN CAPSAICIN 0,025% QUY MÔ 1000 MIẾNG/ LÔ

3.4.1. Danh sách thiết bị chính sử dụng trong sản xuất

3.4.2. Tóm tắt quy trình sản xuất

3.4.3. Thẩm định quy trình sản xuất miếng dán

3.4.4. Kết quả thẩm định quy trình sản xuất

3.4.5. Kết quả đánh giá tính kích ứng

3.5. KẾT QUẢ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA MIẾNG DÁN

3.5.1. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở

3.5.2. Kết quả đánh giá độ ổn định của miếng dán

3.6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TÁ DƯỢC TĂNG THẤM ĐẾN CẤU TRÚC CỦA DA

3.7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GIẢM ĐAU, CHỐNG VIÊM CỦA MIẾNG DÁN

3.7.1. Kết quả đánh giá tác dụng giảm đau

3.7.2. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Miếng Dán Giảm Đau Cao Ớt

Nghiên cứu bào chế miếng dán giảm đau chứa cao ớt là một hướng đi tiềm năng để khai thác giá trị của cây ớt tại Việt Nam. Hiện nay, ớt chủ yếu được sử dụng làm gia vị và xuất khẩu thô, giá trị kinh tế chưa cao. Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào việc xây dựng quy trình bào chế cao định chuẩn ớt và ứng dụng nó vào bào chế miếng dán, một dạng bào chế hiện đại có nhiều ưu điểm so với các dạng truyền thống. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có tác dụng giảm đau tại chỗ hiệu quả, tận dụng hoạt chất capsaicin có trong ớt. Luận án này góp phần vào việc phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị gia tăng, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực dược học.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cao ớt và ứng dụng dược lý

Cao ớt, đặc biệt là hoạt chất capsaicin, đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý, trong đó nổi bật là khả năng giảm đau tại chỗ. Capsaicin tác động lên thụ thể TRPV1, không chỉ giảm đau mà còn có tác dụng chống viêm. Việc sử dụng cao ớt trong các chế phẩm giảm đau đã được ghi nhận trong nhiều Dược điển trên thế giới. Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế cao định chuẩn ớt để đảm bảo hàm lượng hoạt chất ổn định và hiệu quả. Việc bào chế cao ớt trong luận án này tuân thủ theo các tiêu chuẩn được đưa ra trong các dược điển của châu Âu, Anh, Mỹ và Trung Quốc. Nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu: một là bào chế được cao định chuẩn Ớt từ nguồn nguyên liệu quả Ớt thu hái tại Việt Nam. Hai là, bào chế được miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao định chuẩn Ớt. Ba là, đánh giá được tính kích ứng và tác dụng giảm đau, chống viêm của sản phẩm trên thực nghiệm.

1.2. Tại sao cần nghiên cứu bào chế miếng dán giảm đau cao ớt

Mặc dù các sản phẩm giảm đau chứa capsaicin đã có mặt trên thị trường quốc tế (Wellpatch, Capsaicin Heatpatch, Qutenza), nhưng tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu bài bản nào về bào chế cao định chuẩn ớt và ứng dụng trong miếng dán giảm đau. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc khai thác nguồn dược liệu tiềm năng và phát triển các sản phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu điều trị đau tại chỗ của người Việt. Hơn nữa, việc tự chủ được quy trình bào chế giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời tăng giá trị gia tăng cho cây ớt Việt Nam.

II. Cách Xác Định Vấn Đề Nghiên Cứu Miếng Dán Giảm Đau

Luận án tiến sĩ dược học này xác định vấn đề nghiên cứu dựa trên nhu cầu thực tế về các sản phẩm giảm đau tại chỗ hiệu quả và an toàn, đồng thời tận dụng nguồn dược liệu dồi dào trong nước. Việc bào chế miếng dán chứa cao ớt đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức, từ việc lựa chọn giống ớt phù hợp, tối ưu hóa quy trình chiết xuất capsaicin, đến việc đảm bảo độ ổn định và khả năng thấm qua da của hoạt chất. Hơn nữa, cần đánh giá kỹ lưỡng tính kích ứng và hiệu quả giảm đau của sản phẩm trên các mô hình thực nghiệm để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

2.1. Thách thức trong việc chiết xuất và định chuẩn cao ớt

Việc chiết xuất capsaicin từ quả ớt đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hàm lượng hoạt chất ổn định và loại bỏ tạp chất. Cao ớt cần được định chuẩn để đảm bảo mỗi lô sản xuất có hàm lượng capsaicin đồng đều, từ đó đảm bảo hiệu quả giảm đau nhất quán. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất, bao gồm dung môi, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dược liệu/dung môi. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt hiệu suất chiết xuất cao và chất lượng cao.

2.2. Bài toán về công thức và kỹ thuật bào chế miếng dán giảm đau

Công thức bào chế miếng dán cần đảm bảo hoạt chất capsaicin được giải phóng và thấm qua da một cách hiệu quả. Việc lựa chọn tá dược phù hợp, đặc biệt là các tá dược tăng thấm, là rất quan trọng. Kỹ thuật bào chế cần đảm bảo độ đồng đều về hàm lượng hoạt chất trong mỗi miếng dán, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ sử dụng của sản phẩm. Độ ổn định của miếng dán trong quá trình bảo quản cũng là một yếu tố cần được quan tâm để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt thời hạn sử dụng.

III. Phương Pháp Bào Chế Cao Định Chuẩn Ớt Hiệu Quả Nhất

Luận án sử dụng phương pháp chiết xuất tối ưu để thu được cao ớt có hàm lượng capsaicin cao và ổn định. Quá trình chiết xuất được tối ưu hóa bằng các phương pháp thống kê (RSM - Response Surface Methodology) để xác định các thông số chiết xuất tối ưu như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi/dược liệu. Cao ớt sau đó được định chuẩn bằng cách điều chỉnh hàm lượng capsaicin về một mức nhất định, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Phương pháp bào chế này được đánh giá dựa trên các tiêu chí như hiệu suất chiết xuất, độ tinh khiết và độ ổn định của cao ớt.

3.1. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất Capsaicinoid từ quả Ớt

Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của quá trình chiết xuất capsaicinoid từ quả ớt như nồng độ dung môi, thời gian, nhiệt độ và số lần chiết. Việc sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) giúp xác định các điều kiện tối ưu để đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất. Nghiên cứu cũng khảo sát các mẫu nguyên liệu quả Ớt thu hái ở Việt Nam để lựa chọn giống ớt có hàm lượng capsaicinoid cao nhất.

3.2. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định cao định chuẩn Ớt

Sau khi chiết xuất, cao ớt được kiểm tra chất lượng và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, bao gồm các chỉ tiêu như hàm lượng capsaicinoid toàn phần, độ ẩm, tạp chất. Nghiên cứu độ ổn định của cao ớt trong điều kiện bảo quản khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) giúp xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu trữ và sử dụng.

IV. Hướng Dẫn Bào Chế Miếng Dán Giảm Đau Chứa Cao Ớt Chuẩn

Luận án trình bày chi tiết quy trình bào chế miếng dán giảm đau chứa cao ớt, bao gồm lựa chọn tá dược, phương pháp bào chế và quy trình kiểm soát chất lượng. Miếng dán được bào chế theo phương pháp một lớp hoặc hai lớp, tùy thuộc vào tính chất của tá dược và yêu cầu về tốc độ giải phóng hoạt chất. Các tá dược được lựa chọn phải đảm bảo tính tương thích với da, khả năng giữ ẩm và khả năng tăng cường thẩm thấu của capsaicin. Quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra độ đồng đều hàm lượng, độ bám dính, khả năng giải phóng hoạt chất và tính kích ứng da.

4.1. Lựa chọn tá dược và phương pháp bào chế miếng dán tối ưu

Luận án tập trung vào việc lựa chọn tá dược dính phù hợp, các chất hóa dẻo và các chất tăng thấm để đảm bảo hiệu quả giảm đau của miếng dán. Các phương pháp bào chế miếng dán được nghiên cứu bao gồm phương pháp cán màng và phương pháp đùn ép. Việc lựa chọn phương pháp bào chế phụ thuộc vào tính chất của tá dược và yêu cầu về độ dày, độ đồng đều của miếng dán.

4.2. Nghiên cứu bào chế miếng dán một lớp Capsaicin 0.025

Nghiên cứu tập trung vào bào chế miếng dán một lớp chứa capsaicin 0.025%, đây là nồng độ thường được sử dụng trong các sản phẩm giảm đau ngoài da. Công thức bào chế được tối ưu hóa để đảm bảo hoạt chất capsaicin được giải phóng và thấm qua da một cách hiệu quả. Các thử nghiệm in vitro và in vivo được thực hiện để đánh giá khả năng giải phóng, độ bám dính và tác dụng giảm đau của miếng dán.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Miếng Dán Cao Ớt

Luận án đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm và tính kích ứng của miếng dán chứa cao ớt trên các mô hình thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy miếng dán có tác dụng giảm đau đáng kể trên mô hình đau do nhiệt và đau do viêm. Miếng dán cũng có tác dụng chống viêm, giúp giảm sưng và đau tại vị trí viêm. Tính kích ứng của miếng dán được đánh giá bằng các thử nghiệm trên da và kết quả cho thấy miếng dán có tính an toàn cao, ít gây kích ứng da.

5.1. Đánh giá tác dụng giảm đau chống viêm của miếng dán trên động vật

Luận án sử dụng các mô hình động vật như chuột gây đau do nhiệt, chuột gây viêm để đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm của miếng dán. Các chỉ số như ngưỡng đau, thể tích bàn chân được đo để đánh giá hiệu quả của miếng dán. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng giảm đau, chống viêm của miếng dán chứa cao ớt.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tá dược tăng thấm đến cấu trúc da

Luận án cũng nghiên cứu ảnh hưởng của các tá dược tăng thấm đến cấu trúc da. Các kỹ thuật như kính hiển vi đồng tiêu cự quét laser (LSCM) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier-phản xạ toàn phần suy giảm (AFT-FTIR) được sử dụng để đánh giá sự thay đổi cấu trúc da sau khi tiếp xúc với tá dược tăng thấm. Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng của tá dược tăng thấm và lựa chọn tá dược phù hợp để tăng cường hiệu quả của miếng dán.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Hướng Phát Triển Miếng Dán Cao Ớt

Luận án đã thành công trong việc xây dựng quy trình bào chế cao định chuẩn ớt và bào chế miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao ớt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm giảm đau có nguồn gốc từ dược liệu trong nước. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến công thức, kỹ thuật bào chế để tăng cường hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ của miếng dán. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi mới trong việc khai thác tiềm năng của cây ớt Việt Nam trong lĩnh vực dược phẩm.

6.1. Đóng góp mới của luận án trong lĩnh vực dược học

Luận án đã đóng góp vào việc xây dựng quy trình bào chế cao định chuẩn ớt từ nguồn nguyên liệu trong nước, đây là một hướng đi mới so với việc nhập khẩu nguyên liệu. Nghiên cứu cũng cung cấp các dữ liệu khoa học về tác dụng giảm đau, chống viêm của miếng dán chứa cao ớt, từ đó mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng. Luận án đã xây dựng được tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định của cao định chuẩn Ớt và miếng dán, đây là những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kiểm nghiệm và đảm bảo chất lượng thuốc.

6.2. Kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đề xuất cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của miếng dán trên người. Cần có thêm các nghiên cứu về cải tiến công thức và kỹ thuật bào chế để tăng cường hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ của miếng dán. Nghiên cứu khuyến nghị cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý để đưa các sản phẩm giảm đau có nguồn gốc từ dược liệu Việt Nam ra thị trường.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nước có khí hậu nhiệt đới phù hợp với điều kiện phát triển của cây Ớt, với diện tích trồng khoảng 2.000 héc ta, sản lượng trung bình 80. Tuy nhiên ở nước ta, Ớt chủ yếu được dùng làm gia vị và xuất khẩu nguyên liệu thô với giá thành thấp. Để tăng giá trị kinh tế của quả Ớt, một trong những giải pháp là xây dựng được quy trình bào chế cao định chuẩn Ớt đạt tiêu chuẩn của các Dược điển và sử dụng cao định chuẩn Ớt như một nguyên liệu hóa dược để nghiên cứu phát triển các dạng bào chế hiện đại. Quả Ớt chín có hai thành phần quan trọng được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau như gia vị, chất màu, chất bảo quản và trong Y - Dược học, đó là chất màu đỏ (carotenoid) và chất cay (capsaicinoid).

Thành phần tạo nên tính cay của Ớt là capsaicinoid bao gồm khoảng 12 alcaloid có cấu trúc vanillylamid với mạch nhánh là acid béo từ 9 - 11 carbon. Trong đó, capsaicin là thành phần chính chiếm hơn 60% capsaicinoid toàn phần. Capsaicinoid đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý, một trong những tác dụng đó là giảm đau tại chỗ nên đã được sử dụng trong điều trị một số chứng như đau cơ, đau đầu, đau sau phẫu thuật, đau do zona thần kinh. Gần đây, với việc phát hiện capsaicin là chất kích thích thụ thể TRPV1 (Transient Receptor Potential V1), các nhà khoa học đã chứng minh được capsaicin ngoài tác dụng giảm đau còn có tác dụng chống viêm [47].

Với nhiều tác dụng sinh học có ý nghĩa nên hiện nay capsaicin đang thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, sản xuất. Bên cạnh đó, Dược điển châu Âu, Dược điển Anh, Dược điển Mỹ, Dược điển Trung Quốc đều có chuyên luận Ớt (quả) và một số chuyên luận khác được khai thác từ quả Ớt như cao mềm định chuẩn Ớt, nhựa dầu Ớt,… Từ nguyên liệu cao mềm định chuẩn Ớt hay nhựa dầu Ớt và capsaicin (tự nhiên hoặc tổng hợp) đã có nhiều sản phẩm thuốc dưới dạng kem, gel, miếng dán được nhiều hãng dược phẩm sản xuất và lưu hành trên thị trường như: Wellpatch, Capsaicin Heatpatch, 1 Agreanium, Qutenza,… Song ở Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu nào về bào chế cao định chuẩn Ớt và thuốc dán tác dụng tại chỗ chứa cao định chuẩn Ớt. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài: “Nghiên cứu bào chế miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao Ớt ” được tiến hành với các mục tiêu sau: 1. Bào chế được cao định chuẩn Ớt từ nguồn nguyên liệu quả Ớt thu hái tại Việt Nam.

Bào chế được miếng dán giảm đau tại chỗ chứa cao định chuẩn Ớt. Đánh giá được tính kích ứng và tác dụng giảm đau, chống viêm của sản phẩm trên thực nghiệm. Định nghĩa, phân loại Cao thuốc là chế phẩm được điều chế bằng cách cô đặc hoặc sấy đến thể chất quy định các dịch chiết thu được từ dược liệu thực vật hay động vật với các dung môi thích hợp [11]. Cao thuốc có thể dùng để uống, dùng ngoài và được tiêu chuẩn hóa như nguyên liệu dùng trong bào chế các dạng thuốc khác như: viên nén, viên nang, thuốc dán,…[10].

Căn cứ vào thể chất, cao thuốc được chia là 3 loại: - Cao lỏng: là chất lỏng hơi sánh, có mùi vị đặc trưng của dược liệu sử dụng; nếu không có chỉ dẫn khác, quy ước 1 ml cao lỏng tương ứng với 1 g dược liệu dùng để điều chế cao thuốc. - Cao đặc: là khối đặc quánh, hàm lượng dung môi sử dụng còn lại trong cao không quá 20%. - Cao khô: là khối hoặc bột khô, đồng nhất nhưng rất dễ hút ẩm, cao khô có hàm ẩm không lớn hơn 5%. Căn cứ vào dung môi chiết, có thể phân loại: cao chiết với dung môi nước và cao chiết với dung môi ethanol [10].

Căn cứ vào nguồn gốc có thể phân loại thành cao thực vật, cao động vật. Hiện nay, cao thuốc với ý nghĩa dùng làm nguyên liệu để bào chế, một số Dược điển đã đưa ra định nghĩa cao chuẩn hóa hoặc cao định chuẩn. Cao định chuẩn (Standardised Extracts): là cao được điều chỉnh hàm lượng hoạt chất có tác dụng điều trị trong phạm vi sai số chấp nhận được bằng cách phối hợp cao với tá dược hoặc trộn các mẻ cao với nhau và phải mô tả được bản chất, dung môi sử dụng để chiết xuất, trạng thái vật lý của dịch chiết [10], [39]. Cao định lượng (Quantified Extracts): Chứa hàm lượng hoạt chất trong giới hạn xác định, được điều chỉnh bằng cách trộn các mẻ cao với nhau [10].

Kỹ thuật bào chế cao thuốc Quá trình bào chế cao thuốc gồm các bước chính sau: chiết xuất dược liệu, tinh chế cao (loại tạp), cô đặc, hoàn chỉnh thành phẩm. Chiết xuất dược liệu Chiết xuất là quá trình dùng dung môi thích hợp để hòa tan các chất tan có trong dược liệu, chủ yếu là các hoạt chất có tác dụng điều trị, sau đó tách chúng ra khỏi phần không tan của dược liệu. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất dược liệu và có thể thay đổi được bằng các biện pháp kỹ thuật khác nhau, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chiết xuất và đem lại hiệu quả chiết cao nhất, bao gồm: Dung môi và tỷ lệ dung môi/dược liệu Việc lựa chọn dung môi thích hợp khi chiết xuất có vai trò quan trọng cùng với việc áp dụng một phương pháp chiết xuất thích hợp. Dung môi ít phân cực thì dễ hòa tan các chất không hoặc ít phân cực và khó hòa tan các chất phân cực.

Để chiết xuất các thành phần có hoạt tính từ dược liệu có thể dùng các dung môi phổ biến như: nước, ethanol, cloroform, ethyl acetat, methanol,… Ngoài ra, có thể dùng hỗn hợp các dung môi nhằm làm tăng hiệu suất và tính chọn lọc khi chiết xuất. Khi lựa chọn dung môi, ngoài tính toán đến khả năng hòa tan của dung môi đối với hoạt chất thì cũng cần cân nhắc đến các yếu tố khác như: tính độc hại, khả năng thu hồi và tồn dư dung môi trong sản phẩm, độ ổn định của hoạt chất, giá thành, tính chất gây cháy nổ [10], [30]. Chênh lệch nồng độ và điều kiện thủy động Theo định luật Fick, chênh lệch nồng độ giữa hai pha là động lực của quá trình khuếch tán. Do đó, muốn tăng cường quá trình khuếch tán, cần phải tạo ra sự chênh lệch nồng độ cao bằng cách di chuyển lớp dịch chiết ở phía sát màng tế bào (nơi có nồng độ cao hơn) ra phía xa hơn (nơi có nồng độ thấp hơn), điều này có thể thực hiện bằng một số cách như khuấy trộn, siêu âm,… [10], [49].

Nhiệt độ chiết xuất 4 Khi nhiệt độ chiết xuất tăng thì hệ số khuếch tán cũng tăng, do đó theo định luật Fick, lượng chất khuếch tán cũng tăng lên. Khi nhiệt độ tăng thì độ nhớt của dung môi giảm, nên làm tăng khả năng khuếch tán. Tuy nhiên, khi nhiệt độ tăng cũng gây một số bất lợi cho quá trình chiết xuất như: có nguy cơ gây phá hủy một số hoạt chất như vitamin, glycosid, flavonoid, ginsenosid,. khi tăng nhiệt độ cũng làm tăng độ tan của tạp chất.

Đối với một số tạp như gôm, chất nhầy,. khi tăng nhiệt độ sẽ bị trương nở, tinh bột bị hồ hóa độ nhớt của dịch chiết tăng lên, gây khó khăn cho quá trình chiết xuất và tinh chế. Với các dung môi dễ bay hơi thì khi tăng nhiệt độ làm dung môi dễ bị hao hụt nên thiết bị phải kín và có bộ phận hồi lưu dung môi. Do vậy, nhiệt độ chiết xuất cần được khảo sát cho phù hợp với từng quy trình chiết xuất cụ thể [10].

Thời gian chiết xuất Khi bắt đầu chiết, các chất có phân tử lượng nhỏ (thường là hoạt chất) sẽ được hòa tan và khuếch tán vào dung môi trước, sau đó mới đến các chất có phân tử lượng lớn (chất nhựa, keo,. Do đó, nếu thời gian chiết ngắn sẽ không chiết kiệt hoạt chất, thời gian chiết dài dịch chiết sẽ bị lẫn nhiều tạp, gây bất lợi cho quá trình tinh chế và bảo quản. Thời gian chiết xuất phụ thuộc vào kỹ thuật áp dụng cũng như các thông số chiết xuất khác như: đặc điểm nguyên liệu, dung môi, tỷ lệ DM/NL, nhiệt độ chiết xuất,. Do vậy, cần phải khảo sát lựa chọn thời gian chiết xuất cho phù hợp với từng quy trình chiết xuất cụ thể [10].

Loại tạp Loại tạp giúp cho việc bảo quản cao, làm giàu hoạt chất trong cao định chuẩn thuận lợi hơn. Tùy theo loại tạp chất có trong dịch chiết và đặc tính của hoạt chất cần thu được để sử dụng các phương pháp loại tạp thích hợp. Phương pháp kết tủa: để kết tủa các tạp chất có thể dùng nhiệt độ, dung môi hoặc một số tác nhân hóa học. Tạp chất tan trong nước là gôm, chất nhầy, tinh bột, tanin,… có thể được loại bằng cách sử dụng nhiệt: cô dịch chiết còn khoảng 1/2 – 1/4 thể tích ban đầu, để lạnh một thời gian, sau đó gạn lọc, ly tâm hoặc dùng 5 ethanol.

Với các tạp chất không tan trong nước như: nhựa, chất béo,… có thể sử dụng parafin vào dịch chiết nóng để hòa tan tạp, sau đó để nguội, tách phần parafin đông rắn nổi lên trên bề mặt dịch chiết. Phương pháp chiết: sử dụng một loại dung môi hoặc hỗn hợp dung môi có khả năng hòa tan chọn lọc hoạt chất để chiết hoạt chất ra khỏi dịch chiết; hoặc ngược lại dùng các dung môi để loại tạp ra khỏi dịch chiết. Phương pháp hấp phụ: sử dụng một số tá dược có khả năng hấp phụ tạp chất như: bột Talc, than hoạt. Cô đặc, làm giàu hoạt chất Mục đích của cô đặc là loại bớt dung môi ra khỏi cao thuốc.

Khi cô đặc không được gây phân hủy hoạt chất trong dịch chiết. Do vậy, cần chú ý các điều kiện sau: nhiệt độ cô, thời gian cô,… Các phương pháp cô bao gồm: Cô đặc ở áp suất thường: Thường là cô cách thủy. Cô đặc ở áp suất giảm: Sử dụng các thiết bị cô có bộ phận tạo áp suất giảm, phương pháp này áp dụng cho các hoạt chất dễ bị phân hủy [10]. Hoàn chỉnh thành phẩm Mục đích nhằm xác định tỷ lệ hoạt chất và điều chỉnh hàm lượng hoạt chất cho đúng quy định.

Nếu thành phẩm có tỷ lệ hoạt chất thấp hơn quy định có thể cô loại bớt dung môi và loại bớt tạp chất. Trường hợp sản phẩm chứa tỷ lệ hoạt chất cao hơn quy định có thể dùng các chất pha loãng như: glycerin, tinh bột, lactose, glucose,… 1. MIẾNG DÁN TRÊN DA TÁC DỤNG TẠI CHỖ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Bào Chế Miếng Dán Giảm Đau Chứa Cao Ớt: Luận Án Tiến Sĩ Dược Học" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển miếng dán giảm đau sử dụng chiết xuất từ cao ớt, một thành phần tự nhiên nổi bật với khả năng giảm đau hiệu quả. Nghiên cứu không chỉ cung cấp thông tin về quy trình bào chế mà còn phân tích các đặc tính dược lý của sản phẩm, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc điều trị đau nhức mà không cần đến thuốc tây.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm hiểu biết về các phương pháp bào chế hiện đại và ứng dụng của các thành phần tự nhiên trong y học. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu bào chế tiểu phân nano loratadin bằng phương pháp kết tủa trong dung môi, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về bào chế các dạng thuốc nano, hoặc Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat hướng điều trị ung thư, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ nano trong điều trị bệnh. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu hệ vận chuyển thuốc trên cơ sở hạt micronano chitosan và vật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ nhạy pH cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến công nghệ vận chuyển thuốc hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực dược học.