Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống vận chuyển thuốc qua da (Transdermal Drug Delivery System - TDDS) là phương thức phân phối thuốc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các đường dùng truyền thống, bao gồm việc tránh chuyển hóa bước đầu qua gan, không bị phá hủy bởi dịch tiêu hóa, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, giảm tần suất dùng thuốc và nâng cao sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả phân phối dược chất của các dạng thuốc dùng qua da thông thường bị cản trở nghiêm trọng bởi lớp sừng (stratum corneum) – lớp rào cản sinh học ngoài cùng của da với cấu trúc ma trận lipid chặt chẽ, chỉ cho phép các phân tử có kích thước nhỏ (100–500 Da) và độ thân dầu vừa phải (log P từ 1,0–3,0) thẩm thấu qua.

Để vượt qua rào cản lớp sừng, vi kim (microneedles), đặc biệt là vi kim rắn hòa tan (dissolving microneedles), đã trở thành hướng nghiên cứu nổi bật trong công nghệ bào chế hiện đại. Vi kim rắn hòa tan được chế tạo từ các polyme tương thích sinh học, có khả năng tự phân hủy hoặc hòa tan hoàn toàn trong dịch kẽ của da để giải phóng dược chất mà không gây đau đớn, không tạo rác thải sắc nhọn nguy hại và người bệnh có thể tự sử dụng. Tuy nhiên, việc thiết lập công thức và kiểm soát các thông số quy trình đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến đặc tính lưu biến của khối gel, độ bền cơ học để đâm xuyên qua da và động học giải phóng dược chất.

Khóa luận được thực hiện với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công thức và quy trình đến đặc tính vật lý của vi kim rắn hòa tan.
  2. Đánh giá khả năng giải phóng dược chất từ vi kim rắn hòa tan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Các polyme tạo khung cấu trúc: Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC E3, HPMC E6) và Polyvinyl pyrrolidon (PVP K10, PVP K30).
    • Dược chất mô hình: Berberin clorid (hợp chất phân tử nhỏ, thân nước, log P = -1,5, thuộc nhóm III theo BCS, độ tan hạn chế) và Salmon calcitonin (polypeptid phân tử lượng lớn gồm 32 acid amin, 3431,9 g/mol, tan tốt trong nước nhưng kém bền).
    • Màng sinh học đánh giá tính thấm: Da lưng chuột nhắt trắng đã được xử lý loại bỏ lông và lớp mỡ dưới da.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia và Bộ môn Bào chế - Công nghệ Dược phẩm, Trường Đại học Dược Hà Nội; hoàn thành vào tháng 05 năm 2024. Thời gian theo dõi động học giải phóng và tích lũy dược chất qua màng là 24 giờ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Cấu trúc sinh lý của da và cơ chế hấp thu: Da gồm ba lớp chính là biểu bì (với lớp sừng ngoài cùng hoạt động theo mô hình "gạch - vữa", trong đó tế bào sừng là gạch và lipid nội bào là vữa), trung bì (chứa mạng lưới mao mạch cách bề mặt da khoảng 0,2 mm) và hạ bì. Sự vận chuyển thuốc qua da diễn ra qua 3 con đường: xuyên qua tế bào, gian bào (giữa kẽ các tế bào) và qua các tuyến phụ (nang lông, tuyến mồ hôi - con đường shunt chiếm < 0,1% diện tích).
  • Phân loại hệ vi kim: 5 nhóm chính gồm vi kim đặc tạo vi kênh, vi kim bao, vi kim rỗng, vi kim rắn hòa tan và vi kim nở. Vi kim rắn hòa tan nạp trực tiếp dược chất phân tán trong mạng lưới polyme thân nước; khi ấn vào da, đầu kim đâm xuyên qua lớp sừng và hòa tan trong dịch kẽ để giải phóng hoạt chất cục bộ hoặc vào tuần hoàn chung.
  • Định luật khuếch tán Fick: Tốc độ khuếch tán qua màng tỷ lệ thuận với gradient nồng độ và hệ số khuếch tán của dược chất trong môi trường.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Quy trình bào chế vi kim bằng phương pháp đúc khuôn vi mô (Micromolding):
    • Hòa tan dược chất vào nước cất, ngâm trương nở hoàn toàn polyme trong dung dịch dược chất rồi khuấy trộn đồng nhất tạo hệ gel.
    • Đổ khoảng 0,15 g gel vào khuôn Polydimethylsiloxan (PDMS).
    • Hút chân không ở áp suất giảm -0,09 MPa bằng bơm tuần hoàn nước SHB-IVA để loại bọt khí và dẫn gel lấp đầy các vi lỗ trên khuôn PDMS.
    • Sấy khô khuôn PDMS chứa gel trong tủ sấy Memmert ULM-500 ở 40°C trong 24 giờ, sau đó bóc tách mảng vi kim ra khỏi khuôn.
    • Bào chế mẫu đối chứng bằng khuôn phẳng không có lỗ vi kim với cùng hàm lượng dược chất và diện tích tiếp xúc.
  • Đánh giá đặc tính lưu biến: Sử dụng thiết bị Discovery Hybrid Rheometer HR-1 với mô hình côn - đĩa (đường kính côn 40 mm, góc côn 4°1'08"). Khảo sát độ nhớt theo dải tốc độ trượt từ 0,1 đến 100,0 s⁻¹ tại hai mức nhiệt độ là 25°C (nhiệt độ bào chế gel) và 40°C (nhiệt độ sấy khô).
  • Đánh giá hình thái và độ bền cơ học:
    • Quan sát cấu trúc hình thái dưới kính hiển vi quang học Nikon eclipse Ci-L (độ phóng đại 100 lần).
    • Xác định chiều cao ban đầu ($H_1$) và chiều cao sau tác động lực ($H_2$) thông qua phần mềm xử lý ảnh ImageJ.
    • Độ bền cơ học được thử nghiệm bằng cách đặt miếng vi kim trên mặt phẳng, tác dụng lực thẳng đứng 1 N trong 30 giây bằng quả cân chuẩn. Tỷ lệ giảm chiều cao tính theo công thức: $$%H_{\text{giảm}} = \frac{H_1 - H_2}{H_1} \times 100%$$
  • Phương pháp định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD): Hệ thống Shimadzu LC-40D XR, cột phân tích InertSustain C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$).
    • Berberin clorid (BER): Pha động gồm $3,4\text{ g}\ \text{KH}_2\text{PO}_4$ và $1,7\text{ g NaLS}$ trong 1000 mL hỗn hợp Acetonitril – Nước (50:50); bước sóng phát hiện 345 nm; nhiệt độ cột 40°C; tốc độ dòng 1,5 mL/phút; thể tích tiêm 10 $\mu$L. Khoảng tuyến tính 0,25 – 150,0 $\mu$g/mL ($R^2 = 0,9996$).
    • Salmon calcitonin (sCT): Pha động gồm 0,1% TFA trong 1000 mL hỗn hợp Acetonitril – Nước (35:65); bước sóng phát hiện 220 nm; nhiệt độ cột 65°C; tốc độ dòng 1,0 mL/phút; thể tích tiêm 10 $\mu$L. Khoảng tuyến tính 0,25 – 100,0 $\mu$g/mL ($R^2 = 0,9992$).
  • Đánh giá khả năng giải phóng qua da chuột in vitro: Thực hiện trên hệ thống bình khuếch tán Diffuser Franz (thể tích ngăn nhận 5 mL, diện tích khuếch tán $1,000\text{ cm}^2$, môi trường nhận là đệm phosphat pH 7,4, tốc độ khuấy 400 vòng/phút). Lấy mẫu tại các thời điểm $t = 1, 2, 4, 6, 8, 10, 12, 24\text{ giờ}$ để phân tích HPLC.
  • Đánh giá khả năng lưu giữ dược chất trong da: Sau 24 giờ thử nghiệm, lấy miếng da chuột ra rửa sạch 3 lần bằng đệm phosphat pH 7,4, cắt nhỏ, chiết siêu âm với dung môi 3 lần (mỗi lần 30 phút), ly tâm 10000 vòng/phút trong 30 phút, lọc qua màng 0,45 $\mu$m và định lượng dịch trong bằng HPLC.
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả trên Microsoft Excel 2016, số liệu trình bày dưới dạng $\bar{x} \pm \text{SD}$ ($n = 3$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về cấu tạo giải phẫu và sinh lý da; phân tích chi tiết các rào cản hấp thu và các yếu tố ảnh hưởng đến độ thấm qua da (đặc tính lý hóa của dược chất, hệ số phân bố dầu - nước, pH, nồng độ, trọng lượng phân tử). Tác giả tổng quan toàn diện về 5 thế hệ vi kim, nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm và yêu cầu thiết kế của vi kim rắn hòa tan. Đồng thời, chương 1 trình bày đặc tính lý hóa, cấu trúc phân tử và độ ổn định của hai dược chất mô hình là Berberin clorid và Salmon calcitonin, cùng tổng quan các công trình nghiên cứu vi kim phối hợp HPMC/PVP trên thế giới.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục 17 hóa chất, nguyên vật liệu (đạt tiêu chuẩn DĐVN V, USP 37, USP 42, USP 43, USP 45, TKHH, chuẩn HPLC) và 13 thiết bị phân tích chuyên dụng. Mô tả đầy đủ quy trình xử lý da lưng chuột nhắt trắng (gây chết trật khớp xương sống, loại bỏ mỡ và lông, bảo quản ở 2–8°C và hoạt hóa ở 32°C trước khi thử nghiệm). Chương 2 chuẩn hóa chi tiết quy trình bào chế đúc khuôn vi mô PDMS, các điều kiện vận hành HPLC-DAD cho từng dược chất, phương pháp đo lưu biến côn - đĩa, phương pháp kiểm tra độ bền nén cơ học bằng quả cân 1 N và các công thức toán học tính toán lượng dược chất giải phóng tích lũy, phần trăm giải phóng và lượng hoạt chất lưu giữ trên da ($1,000\text{ cm}^2$).

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương thực nghiệm tập trung vào các nội dung và phát hiện chính:

1. Thẩm định phương pháp định lượng HPLC

Phương pháp HPLC cho thấy độ tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa diện tích pic và nồng độ cho cả BER ($y = 75317x - 17145$, $R^2 = 0,9996$) và sCT ($y = 10469x + 2580,9$, $R^2 = 0,9992$).

2. Ảnh hưởng của thông số quy trình loại bọt khí

Thời gian hút chân không ở áp suất -0,09 MPa quyết định chất lượng đầu kim và phần đế:

  • Không hút chân không (0 phút) hoặc hút 15 phút $\times$ 1 lần: bọt khí tồn đọng ngăn cản gel lọt vào vi lỗ khuôn PDMS, kim tạo thành không đều, khuyết tật.
  • Hút chân không quá dài (15 phút $\times$ 4 lần = 60 phút): gel bị mất nước, khô cứng cục bộ, vi kim giòn và kém thẩm mỹ.
  • Thông số tối ưu được lựa chọn: Hút chân không 15 phút $\times$ 2 lần (tổng 30 phút), cho đầu vi kim sắc nhọn đồng đều và bề mặt đế phẳng mịn.

3. Khảo sát ảnh hưởng của hệ polyme đơn lẻ (HPMC E3, HPMC E6, PVP K10, PVP K30)

Khảo sát nồng độ từ 10% đến 30% (khối lượng/thể tích):

  • Chiều cao ban đầu của vi kim ($H_1$) dao động từ 305,34 $\mu$m đến 391,66 $\mu$m. Khi tăng nồng độ polyme, độ nhớt tăng làm cản trở việc lấp đầy khuôn và độ co ngót thể tích khi sấy tăng, dẫn đến chiều cao $H_1$ giảm nhẹ.
  • Tỷ lệ giảm chiều cao khi chịu lực 1 N (%$H_{\text{giảm}}$) giảm rõ rệt khi tăng nồng độ polyme (cấu trúc mạng lưới liên kết chặt chẽ hơn).
  • Hệ polyme thể hiện tính chất lưu biến giả dẻo (shear-thinning) – độ nhớt giảm khi tăng tốc độ trượt, và độ nhớt ở 40°C thấp hơn ở 25°C. HPMC E6 và PVP K30 có độ nhớt quá cao gây khó khăn khi đổ khuôn. HPMC E3 và PVP K10 cho đặc tính tạo kim và độ bền cơ học vượt trội, được chọn để khảo sát phối hợp.
Ký hiệu mẫu Thành phần Polyme (%, kl/tt) Chiều cao ban đầu $H_1$ ($\mu$m) Chiều cao sau nén $H_2$ ($\mu$m) Độ giảm chiều cao $%H_{\text{giảm}}$
F1.1 HPMC E3 10% $368,71 \pm 17,44$ $268,68 \pm 16,16$ 27%
F1.2 HPMC E3 20% $313,27 \pm 16,16$ $284,97 \pm 9,79$ 9%
F1.3 HPMC E3 30% $342,99 \pm 23,09$ $320,87 \pm 67,34$ 6%
F2.1 HPMC E6 10% $329,89 \pm 34,78$ $267,37 \pm 50,85$ 19%
F2.2 HPMC E6 20% $305,34 \pm 30,60$ $253,95 \pm 47,82$ 17%
F2.3 HPMC E6 30% $342,73 \pm 24,01$ $308,77 \pm 37,01$ 10%
F3.1 PVP K10 10% $376,48 \pm 21,34$ $301,41 \pm 23,90$ 20%
F3.2 PVP K10 20% $376,91 \pm 12,78$ $336,98 \pm 22,53$ 11%
F3.3 PVP K10 30% $391,66 \pm 18,96$ $357,96 \pm 38,99$ 9%
F4.1 PVP K30 10% $387,63 \pm 23,29$ $293,96 \pm 47,95$ 24%
F4.2 PVP K30 20% $348,40 \pm 27,20$ $311,52 \pm 68,43$ 11%
F4.3 PVP K30 30% $345,27 \pm 23,38$ $314,12 \pm 47,52$ 9%

4. Khảo sát kết hợp HPMC E3 và PVP K10

Khảo sát 15 công thức phối hợp giữa HPMC E3 (10%, 20%, 30%) và PVP K10 (10% đến 50%):

  • Các công thức HPMC E3 30% phối hợp với PVP K10 nồng độ thấp (F8.1, F8.2) không thể đổ khuôn do gel quá đặc và nhớt.
  • Tăng nồng độ PVP K10 lên quá cao ($\ge 40%$) làm giảm độ bền cơ học nghiêm trọng (độ giảm chiều cao lên tới 71% – 100%) do PVP hút ẩm mạnh, phá vỡ liên kết giữa các chuỗi HPMC.
  • Hai công thức tối ưu nhất được lựa chọn để nạp dược chất:
    • F6.3: HPMC E3 10% + PVP K10 30% ($H_1 = 348,93 \pm 14,10\ \mu\text{m}$, $H_2 = 279,72 \pm 49,55\ \mu\text{m}$, $%H_{\text{giảm}} = 20%$).
    • F7.2: HPMC E3 20% + PVP K10 20% ($H_1 = 317,28 \pm 9,59\ \mu\text{m}$, $H_2 = 278,94 \pm 77,83\ \mu\text{m}$, $%H_{\text{giảm}} = 12%$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả giải phóng và lưu giữ dược chất qua da chuột

Thử nghiệm trên hệ thống khuếch tán Franz trong 24 giờ cho thấy vi kim rắn hòa tan cải thiện rõ rệt khả năng giải phóng và lưu giữ dược chất qua da chuột so với mẫu đối chứng phẳng (không có cấu trúc vi kim):

Dược chất Công thức Chiều cao vi kim $H_1$ ($\mu$m) Độ bền cơ học ($%H_{\text{giảm}}$) Tỷ lệ giải phóng qua da sau 24h (%) Lượng lưu giữ trên da sau 24h ($\mu\text{g/cm}^2$)
Berberin clorid (BER) F6.3 $348,93 \pm 14,10$ 20% $22,44 \pm 1,08%$ (Mẫu chứng: $14,12 \pm 0,86%$) $39,19 \pm 1,31$ (Mẫu chứng: $35,53 \pm 1,43$)
F7.2 $317,28 \pm 9,59$ 12% $49,45 \pm 3,82%$ (Mẫu chứng: $39,80 \pm 4,70%$) $326,39 \pm 18,63$ (Mẫu chứng: $372,64 \pm 23,46$)
Salmon calcitonin (sCT) F6.3 $348,93 \pm 14,10$ 20% $10,30 \pm 0,60%$ (Mẫu chứng: $8,11 \pm 0,63%$) $6,14 \pm 0,75$ (Mẫu chứng: $5,84 \pm 0,14$)
F7.2 $317,28 \pm 9,59$ 12% $16,16 \pm 0,48%$ (Mẫu chứng: $9,26 \pm 0,55%$) $32,76 \pm 2,03$ (Mẫu chứng: $36,00 \pm 1,77$)

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  • Chứng minh tính ưu việt của công thức F7.2: Công thức kết hợp HPMC E3 20% và PVP K10 20% cho độ bền cơ học cao nhất (độ biến dạng nén thấp nhất: 12%), độ nhớt gel phù hợp để lấp đầy khuôn và tạo ra các vi kênh trên da hiệu quả nhất, giúp giải phóng Berberin clorid đạt $49,45%$ và Salmon calcitonin đạt $16,16%$ sau 24 giờ.
  • Làm sáng tỏ mối tương quan lưu biến - công nghệ: Xác lập cơ sở khoa học về sự biến đổi độ nhớt theo nhiệt độ (25°C và 40°C) và tốc độ trượt, giải thích cơ chế lấp đầy khuôn PDMS dưới tác động của áp suất giảm.
  • Ứng dụng thành công cho 2 nhóm dược chất đại diện: Khẳng định tính khả thi của hệ vi kim rắn hòa tan HPMC/PVP trong việc phân phối cả phân tử nhỏ có độ tan thấp (BER) và đại phân tử sinh học peptid (sCT) qua da.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm, đánh giá tính thấm in vitro trên mô hình da lưng chuột nhắt trắng tách rời, chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo trên động vật sống để đánh giá nồng độ dược chất trong huyết tương và các thông số dược động học.
  • Chưa khảo sát tương tác hóa lý chuyên sâu giữa dược chất và tá dược polyme bằng các phương pháp nhiệt lượng quét vi sai (DSC), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) hay nhiễu xạ tia X (XRD).
  • Chưa theo dõi độ ổn định dài hạn của vi kim và hoạt tính sinh học của Salmon calcitonin sau quá trình bảo quản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (theo đề xuất của tác giả)

  1. Tiếp tục hoàn thiện công thức bào chế vi kim rắn hòa tan nhằm tăng cường độ ổn định hóa lý và gia tăng hơn nữa tỷ lệ giải phóng dược chất qua da.
  2. Mở rộng đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng của vi kim rắn hòa tan phục vụ định hướng ứng dụng trong dược phẩm: kiểm tra độ ổn định theo thời gian, đánh giá tương tác dược chất – tá dược và thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Dược: Đặc biệt là chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm đang thực hiện các đề tài về hệ phân phối thuốc qua da (TDDS), công nghệ vi kim và các hệ mang thuốc polyme.
  • Kỹ thuật viên và nhà nghiên cứu công nghệ dược: Tham khảo quy trình đúc khuôn vi mô bằng PDMS, chế độ hút chân không khử bọt khí (-0,09 MPa trong 30 phút), quy trình kiểm soát độ nhớt gel bằng thiết bị lưu biến DHR HR-1 và phương pháp đo độ bền cơ học vi kim bằng phần mềm ImageJ.
  • Chuyên viên phân tích kiểm nghiệm: Cung cấp thông số vận hành HPLC-DAD chi tiết và khoảng nồng độ tuyến tính tin cậy để định lượng Berberin clorid và Salmon calcitonin trong các dạng bào chế phân tán polyme.

Câu hỏi thường gặp

1. Thông số quy trình hút chân không nào được xác định là tối ưu trong quá trình đúc khuôn vi kim PDMS?

Quy trình hút chân không tối ưu được tác giả xác định là áp suất giảm -0,09 MPa với thời gian 15 phút $\times$ 2 lần (tổng cộng 30 phút). Chế độ này giúp loại bỏ hoàn toàn bọt khí lồng vào trong quá trình khuấy gel, hỗ trợ dòng gel chảy lấp đầy hoàn toàn các lỗ vi kim trên khuôn PDMS mà không làm khối gel bị mất nước hay khô cứng bề mặt như khi hút 60 phút.

2. Vì sao công thức F7.2 (HPMC E3 20% + PVP K10 20%) lại có độ bền cơ học tốt hơn công thức có tỷ lệ PVP K10 cao hơn (như F6.5 hay F7.4)?

Khi tăng nồng độ PVP K10 lên quá cao ($\ge 40%$), tính hút ẩm mạnh của các nhóm amid phân cực trên phân tử PVP làm tăng khả năng hấp thụ nước của cốt polyme, gây suy yếu và phá vỡ mạng lưới liên kết hydro giữa các chuỗi HPMC E3. Do đó, vi kim trở nên mềm, giảm độ cứng và dễ bị biến dạng nặng (độ giảm chiều cao tăng lên từ 55% đến 100%). Tỷ lệ phối hợp HPMC E3 20% và PVP K10 20% (công thức F7.2) tạo ra sự cân bằng tối ưu giữa khả năng tạo màng dẻo dai của HPMC và tính tan của PVP, cho độ giảm chiều cao thấp nhất khi nén (chỉ 12%).

3. Tỷ lệ giải phóng Berberin clorid qua da chuột của vi kim F7.2 sau 24 giờ đạt bao nhiêu so với mẫu đối chứng?

Sau 24 giờ thử nghiệm trên bình khuếch tán Franz, tỷ lệ giải phóng Berberin clorid từ vi kim rắn hòa tan công thức F7.2 đạt $49,45 \pm 3,82%$, cao hơn đáng kể so với mẫu đối chứng phẳng không có vi kim ($39,80 \pm 4,70%$). Lượng dược chất lưu giữ trên da chuột của công thức F7.2 sau 24 giờ đạt $326,39 \pm 18,63\ \mu\text{g/cm}^2$.

4. Hiệu quả vận chuyển qua da của vi kim rắn hòa tan đối với Salmon calcitonin thể hiện như thế nào?

Đối với phân tử peptid lớn như Salmon calcitonin, vi kim công thức F7.2 giúp giải phóng $16,16 \pm 0,48%$ lượng dược chất qua da chuột sau 24 giờ, vượt trội so với mẫu đối chứng ($9,26 \pm 0,55%$). Lượng sCT tích lũy lưu giữ trong da đạt $32,76 \pm 2,03\ \mu\text{g/cm}^2$ (so với mẫu chứng là $36,00 \pm 1,77\ \mu\text{g/cm}^2$). Sự đâm xuyên của vi kim đã tạo ra các vi kênh nhân tạo xuyên qua lớp sừng, cho phép phân tử khối lớn khuếch tán sâu vào các lớp biểu bì sống.

5. Điều kiện sắc ký HPLC để định lượng đồng thời Berberin clorid và Salmon calcitonin trong khóa luận là gì?

Hai dược chất được phân tích trên cột InertSustain C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$) với các điều kiện tách biệt:

  • Berberin clorid: Pha động gồm $3,4\text{ g}\ \text{KH}_2\text{PO}_4$ và $1,7\text{ g NaLS}$ trong 1000 mL hỗn hợp ACN – Nước (50:50), detector UV 345 nm, nhiệt độ cột 40°C, tốc độ dòng 1,5 mL/phút, thể tích tiêm 10 $\mu$L.
  • Salmon calcitonin: Pha động gồm 0,1% TFA trong 1000 mL hỗn hợp ACN – Nước (35:65), detector UV 220 nm, nhiệt độ cột 65°C, tốc độ dòng 1,0 mL/phút, thể tích tiêm 10 $\mu$L.

Kết luận

Khóa luận đã khảo sát thành công ảnh hưởng của các yếu tố quy trình và thành phần công thức polyme đến đặc tính vật lý và khả năng giải phóng dược chất của vi kim rắn hòa tan. Nghiên cứu đã xác lập được quy trình loại bọt khí đúc khuôn PDMS tối ưu (hút chân không 15 phút $\times$ 2 lần ở áp suất -0,09 MPa) và lựa chọn được công thức nền polyme F7.2 (HPMC E3 20% phối hợp PVP K10 20%) có độ bền cơ học cao nhất với mức giảm chiều cao chỉ 12% dưới lực nén 1 N. Hệ vi kim F7.2 đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tăng cường giải phóng qua da chuột cả dược chất phân tử nhỏ kém tan (Berberin clorid đạt 49,45%) và dược chất peptid phân tử lượng lớn (Salmon calcitonin đạt 16,16%) sau 24 giờ khuếch tán. Đây là tiền đề thực nghiệm quan trọng cho việc phát triển các dạng thuốc chuyển giao qua da hiện đại tại Việt Nam.