Nghiên Cứu Bào Chế Gel Chứa Tiểu Phân Nano Sulfadiazin Bạc

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Phạm thị thanh hiên nghiên cứu bào chế gel chứa tiểu phân nano sulfadiazin bạc khóa luận tốt nghiệp, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vài nét về sulfadiazin bạc

1.2. Công thức hóa học

1.3. Đặc điểm dược động học

1.4. Dược lý và cơ chế tác dụng

1.5. Chỉ định, chống chỉ định

1.6. Một số chế phẩm trên thị trường

1.7. Các phương pháp định lượng sulfadiazin bạc

1.8. Phương pháp nghiền bi trong bào chế tiểu phân nano

1.8.1. Khái niệm và nguyên tắc của phương pháp

1.8.2. Thiết bị nghiền bi kiểu đứng

1.8.3. Các yếu tố của quá trình nghiền ảnh hưởng đến đặc tính tiểu phân nano

1.8.4. Các loại tá dược dùng trong nghiền bi

1.8.5. Ứng dụng tiểu phân nano vào hệ phân phối thuốc tại chỗ

1.8.6. Một số nghiên cứu về nano SSD

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Bào chế hệ tiểu phân nano SSD và đánh giá một số đặc tính của hệ

2.5. Xây dựng công thức bào chế gel chứa 1% nano SSD

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phương pháp bào chế hệ tiểu phân nano SSD

2.8. Các phương pháp định lượng sulfadiazin bạc

2.9. Các phương pháp đánh giá tiểu phân nano sulfadiazin bạc

2.10. Phương pháp bào chế gel chứa nano sulfadiazin bạc 1% (kl/kl)

2.11. Các phương pháp đánh giá gel chứa nano SSD 1% (kl/kl)

2.12. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng sulfadiazin bạc

3.2. Phương pháp quang phổ UV-Vis

3.3. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

3.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của yếu tố công thức và quy trình nghiền bi

3.5. Khảo sát ảnh hưởng của yếu tố công thức dịch nghiền

3.6. Khảo sát ảnh hưởng của yếu tố quy trình

3.7. Kết quả đánh giá một số đặc tính và chỉ tiêu chất lượng của nano SSD

3.7.1. Kích thước tiểu phân, phân bố KTTP

3.7.2. Xác định thành phần, đánh giá tương tác lý hóa của hệ nano

3.7.3. Xác định đặc tính vật lý của hệ tiểu phân nano

3.7.4. Đánh giá độ ổn định của hệ nano

3.7.5. Định lượng HLDC toàn phần trong hệ tiểu phân nano

3.8. Xây dựng công thức gel chứa tiểu phân nano SSD

3.9. Khảo sát và lựa chọn tá dược tạo gel

3.10. Ảnh hưởng của tá dược tạo gel đến khả năng giải phóng dược chất qua màng khuếch tán

3.11. Định lượng hàm lượng dược chất trong gel

3.12. Xác định hình thái gel chứa nano SSD (SEM)

3.13. Kết quả đánh giá khả năng kháng khuẩn in-vitro

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Bào chế Gel Nano Sulfadiazin Bạc

Nghiên cứu bào chế gel nano sulfadiazin bạc (SSD) đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực dược phẩm. SSD là một loại thuốc kháng khuẩn hiệu quả, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng ở vết thương bỏng. Việc bào chế gel nano giúp cải thiện sinh khả dụng của thuốc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này sẽ trình bày các khía cạnh quan trọng liên quan đến bào chế gel nano SSD.

1.1. Vài nét về Sulfadiazin Bạc và Tính Chất Vật Lý

Sulfadiazin bạc có công thức hóa học C10H9AgN4O2S, là một hợp chất có tính kháng khuẩn mạnh. SSD có độ tan kém trong nước, điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc. Việc bào chế gel nano giúp cải thiện tính chất vật lý của SSD, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

1.2. Tầm quan trọng của Gel Nano trong Y học

Gel nano là một công nghệ tiên tiến trong y học, giúp cải thiện khả năng phân phối thuốc tại chỗ. Việc sử dụng gel nano SSD không chỉ tăng cường hiệu quả kháng khuẩn mà còn giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này sẽ làm rõ hơn về ứng dụng của gel nano trong điều trị vết thương.

II. Thách thức trong Bào chế Gel Nano Sulfadiazin Bạc

Mặc dù gel nano SSD có nhiều lợi ích, nhưng việc bào chế vẫn gặp phải một số thách thức. Độ tan kém của sulfadiazin bạc là một trong những vấn đề chính. Ngoài ra, việc duy trì tính ổn định của gel trong quá trình bảo quản cũng là một thách thức lớn. Nghiên cứu này sẽ phân tích các vấn đề và thách thức trong quá trình bào chế.

2.1. Độ Tan Kém của Sulfadiazin Bạc

Sulfadiazin bạc có độ tan rất thấp trong nước, điều này làm giảm sinh khả dụng của thuốc. Việc cải thiện độ tan là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng công nghệ nano có thể giúp giải quyết vấn đề này.

2.2. Tính Ổn Định của Gel Nano

Tính ổn định của gel nano SSD là một yếu tố quan trọng trong bào chế. Gel cần phải duy trì tính chất vật lý và hóa học trong suốt thời gian bảo quản. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của gel.

III. Phương pháp Bào chế Gel Nano Sulfadiazin Bạc Hiệu Quả

Để bào chế gel nano SSD, nhiều phương pháp khác nhau đã được áp dụng. Phương pháp nghiền bi là một trong những phương pháp phổ biến nhất. Nghiên cứu này sẽ trình bày chi tiết về quy trình bào chế gel nano và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

3.1. Phương pháp Nghiền Bi trong Bào Chế

Nghiền bi là phương pháp hiệu quả để làm nhỏ kích thước tiểu phân. Phương pháp này sử dụng năng lượng va chạm và ma sát để tạo ra các tiểu phân nano. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thời gian và tốc độ nghiền có ảnh hưởng lớn đến kích thước tiểu phân.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Chất Lượng Gel

Chất lượng gel nano SSD phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tá dược, nồng độ dược chất và quy trình bào chế. Việc lựa chọn tá dược phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo gel có tính ổn định và hiệu quả.

IV. Ứng dụng Thực Tiễn của Gel Nano Sulfadiazin Bạc

Gel nano SSD không chỉ có tiềm năng trong điều trị vết thương bỏng mà còn có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu này sẽ trình bày các ứng dụng thực tiễn của gel nano SSD trong y học và dược phẩm.

4.1. Ứng Dụng trong Điều Trị Vết Thương

Gel nano SSD đã được chứng minh là hiệu quả trong việc điều trị nhiễm trùng vết thương. Nghiên cứu cho thấy gel có khả năng kháng khuẩn tốt hơn so với các dạng bào chế truyền thống.

4.2. Tiềm Năng trong Nghiên Cứu và Phát Triển

Công nghệ gel nano có tiềm năng lớn trong nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới. Việc cải thiện sinh khả dụng của thuốc thông qua công nghệ nano có thể mở ra nhiều cơ hội mới trong điều trị.

V. Kết luận và Tương Lai của Nghiên cứu Gel Nano Sulfadiazin Bạc

Nghiên cứu bào chế gel nano sulfadiazin bạc đã chỉ ra nhiều tiềm năng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để tối ưu hóa quy trình bào chế và ứng dụng thực tiễn. Tương lai của gel nano SSD hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành y học.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy gel nano SSD có khả năng kháng khuẩn vượt trội và cải thiện sinh khả dụng. Việc bào chế gel nano là một bước tiến quan trọng trong điều trị nhiễm trùng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Hướng nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa công thức gel và mở rộng ứng dụng của gel nano SSD trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu cũng sẽ xem xét các phương pháp bào chế mới để nâng cao hiệu quả điều trị.

27/07/2025
Phạm thị thanh hiên nghiên cứu bào chế gel chứa tiểu phân nano sulfadiazin bạc khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Vài nét về sulfadiazin bạc 1. Công thức hóa học Hình 1. Công thức hóa học của sulfadiazin bạc Công thức phân tử: C10H9AgN4O2S.

Khối lượng phân tử: 357,14 g/mol. Tên khoa học: Silver (4-aminophenyl) sulfonyl-pyrimidin-2-ylazanide. Tính chất lý hóa Cảm quan: Bột kết tinh trắng hoặc trắng kem, không mùi hoặc gần như không mùi. SSD ổn định trong không khí nhưng từ từ chuyển sang màu vàng khi tiếp xúc với ánh sáng [11].

Nhiệt độ nóng chảy: Tonc = 285oC. Độ tan: Rất ít tan trong nước (3,4 mg/L trong môi trường pH 6,8), tan hoàn toàn trong 30% dung dịch amonia lỏng, ít tan trong aceton, thực tế không tan trong ethanol, cloroform, diethyl ether [11]. Bản chất của SSD là một cao phân tử (trong đó ion bạc là tứ phân tử và được bao quanh bởi 3 phân tử sulfadiazin khác nhau đã được dehydro hoá, trong khi mỗi phân tử sulfadiazin liên kết với 3 ion bạc khác nhau). Bản chất cao phân tử này góp phần làm giảm độ tan trong nước của SSD [24], [35], [39].

Cấu tạo cao phân tử của sulfadiazin bạc 1. Tổng hợp SSD được tổng hợp dựa trên sơ đồ phản ứng sau: AgNO3 + NaSD → AgSD + NaNO3 2 Phản ứng được thực hiện bằng cách trộn bạc nitrat (AgNO3) và natri sulfadiazin (NaSD) với lượng bằng nhau trong môi trường nước sẽ tạo thành sulfadiazin bạc (SSD). Kết tinh lại dược chất SSD từ dung dịch amonia 25% [11] 1. Độ ổn định SSD bị phân hủy trong acid vô cơ, ổn định trong không khí, nhạy cảm với ánh sáng.

SSD chuyển thành màu hơi vàng trong vòng 1 ngày khi tiếp xúc với ánh sáng và vẫn ở trạng thái đó trong ít nhất 2 năm (nhưng không có sự thay đổi về hàm lượng sulfadiazin và bạc). SSD không thay đổi sau 4 năm nếu bảo quản ở nhiệt độ 20ºC trong bóng tối. SSD chuyển màu vàng nhạt sau 2 năm nếu bảo quản ở nhiệt độ 20ºC trong bóng tối, độ ẩm cao (90%). SSD chuyển màu vàng nâu nhạt sau 2 năm nếu bảo quản ở 50ºC trong bóng tối.

Mức độ hình thành màu sắc tăng lên khi tăng nhiệt độ nhưng chưa có phát hiện nào về sự thay đổi hàm lượng của sulfadiazin và bạc [3], [11]. Đặc điểm dược động học Bản thân SSD không bị hấp thu, khi tiếp xúc với mô và dịch cơ thể, SSD phản ứng chậm với natri clorid, nhóm sulfhydryl và protein để giải phóng sulfadiazin và ion bạc. Ion bạc sau khi giải phóng ra tạo muối clorua và proteinat có trong huyết tương trên bề mặt vết bỏng. Các muối này không tan, sẽ làm giảm hấp thu bạc vào cơ thể, tăng tác dụng diệt khuẩn tại chỗ [1], [26].

Hầu hết nồng độ bạc (> 99%) tập trung tại vết thương, sulfadiazin bị hấp thu 10% vào hệ tuần hoàn. Tùy thuộc vào diện tích bề mặt vết bỏng, nồng độ máu lên tới khoảng 3 mg/100 mL và được bài tiết qua thận 2 g/24 giờ [1], [11]. Dược lý và cơ chế tác dụng Sulfadiazin bạc là một thuốc được dùng tại chỗ để phòng và điều trị nhiễm khuẩn ở các tổn thương bỏng độ 2 và độ 3. SSD có phổ tác dụng rộng trên đa số các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm bao gồm Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Proteus species, Enterobacteriaceae, Candida albicans [1].

SSD là một chất kháng khuẩn có chứa sulfonamid, tuy nhiên, nó không ức chế tổng hợp acid folic như các loại thuốc sulfamid khác. Tác dụng kháng khuẩn của nó chủ yếu do các ion bạc [13], [28]. Sulfadiazin không có tác dụng kháng khuẩn ở nồng độ thấp, nhưng thể hiện tác dụng hiệp đồng kháng khuẩn khi kết hợp với bạc [13]. Các ion bạc sau khi giải phóng, liên kết với các thành phần tế bào bao gồm DNA (liên kết với các cặp base trong chuỗi xoắn DNA và ức chế sự phiên mã), gây ra sự thay đổi cấu trúc, làm suy yếu thành và màng tế bào [13], [39].

SSD hoạt động như một kho chứa bạc, trong môi trường vết thương, nó giải phóng từ từ ion bạc, giảm độc tính và tăng hiệu quả diệt khuẩn của ion bạc [13]. Chỉ định, chống chỉ định Chỉ định: Phòng và điều trị nhiễm khuẩn ở người bệnh bỏng độ 2 và độ 3 (sau khi đã hồi sức giảm đau, chống sốc, cắt lọc hoạt tử) [1]. Chống chỉ định: Do các sulfonamid có thể gây bệnh vàng da nhân, nên không dùng thuốc cho phụ nữ gần đến ngày sinh nở, trẻ đẻ non hoặc trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi. Người mẫn cảm với sulfadiazin bạc hoặc các thành phần khác của thuốc [1].

Một số chế phẩm trên thị trường Các chế phẩm chứa sulfadiazin bạc trên thị trường đều là dạng kem với nồng độ SSD là 1%. Cụ thể, trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng chế phẩm so sánh là kem Silvirin. Thông tin cụ thể về chế phẩm: - Nhà sản xuất: Satyam Pharm & Chemical Pvt, Ltd, Ấn Độ - Số lô: T21002 - Thành phần: Sulfadizin bạc U.1% (kl/kl) Tá dược: Cetomacrogol 1000, alcol cetostearylic, propylen glycol, parafin rắn, parafin lỏng, methyl hydroxylbenzoat, propyl hydroxylbenzoat, dinatri hydrophosphat, nước tinh khiết. Các phương pháp định lượng sulfadiazin bạc 1.

Phương pháp đo quang Trong nhiều nghiên cứu gần đây về nano SSD, phương pháp đo quang thường được sử dụng để xác định hàm lượng dược chất trong hệ tiểu phân nano. Bước sóng hấp thụ cực đại của SSD dao động từ 244-264 nm (tùy thuộc vào thiết bị đo quang và môi trường đo) [8], [39]. Phương pháp HPLC Với ưu điểm về tính chính xác và độ đặc hiệu, HPLC là phương pháp chủ yếu được nhiều tác giả sử dụng để định lượng hàm lượng SSD trong các thử nghiệm giải phóng dược chất in-vitro. Phần lớn các nghiên cứu đều lựa chọn hệ sắc ký pha đảo với hệ dung môi pha động là acetonitril, nước và acid phosphoric [9], [34].

Phương pháp nghiền bi trong bào chế tiểu phân nano 1. Khái niệm và nguyên tắc của phương pháp Nghiền bi là phương pháp làm nhỏ kích thước tiểu phân nhờ năng lượng va chạm và ma sát sinh ra trong quá trình nghiền [7]. Có thể nghiền khô hoặc nghiền ướt tùy theo bản chất dược chất và mục đích bào chế: - Phương pháp nghiền khô áp dụng cho các dược chất có cấu tạo bền chắc, chịu được nhiệt độ cao (như tiểu phân kim loại), sử dụng trong những trường hợp cần thu dược 4 chất dưới dạng bột khô. Dược chất đem nghiền thường là dạng bột siêu mịn.

Thiết bị nghiền là các máy nghiền bi chuyên dụng năng lượng cao chế từ các vật liệu bền chắc. - Phương pháp nghiền ướt được dùng hơn nghiền khô vì dược chất ít bị tác động của nhiệt và thời gian nghiền, đồng thời trực tiếp tạo ra dạng bào chế. Dược chất được nghiền trong môi trường lỏng chứa các chất ổn định. Sau khi nghiền 30 đến 60 phút có thể thu được hỗn dịch có kích thước tiểu phân trung bình dưới 200 nm.

Môi trường là nước tinh khiết, với dược chất không bền trong nước có thể dùng các dung môi khác (dầu, PEG, triglycerid. Sau khi nghiền, có thể cho hỗn dịch qua máy đồng nhất hóa để đồng nhất KTTP. Để tránh sinh nhiệt, máy nghiền thường được trang bị bộ phận làm lạnh bên ngoài [5]. Thiết bị nghiền bi kiểu đứng Nguyên tắc hoạt động: Máy nghiền bi bao gồm một hoặc nhiều buồng rỗng để chứa bi, bi có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ceramic, agate, silicon nitrid, zirconia, thép Cr-Ni, nhựa polyamid.

Dược chất được cho vào buồng nghiền cùng với chất ổn định, môi trường phân tán (ví dụ nước, môi trường đệm hoặc dung môi hữu cơ) và 1 lượng bi nhất định, sau đó được quay với một tốc độ rất cao. Chuyển động của buồng chứa bi làm cho các viên bi chuyển động theo một mô hình cụ thể, trong đó các bi va chạm với nhau và va chạm vào thành buồng chứa bi. Các tác động này cùng với sự va chạm giữa bi và thành phần nguyên liệu giúp làm giảm kích thước tiểu phân dược chất [22]. Cơ chế hoạt động Hình 1.3 dưới đây thể hiện mặt cắt ngang của máy nghiền bi hành tinh kiểu đứng năng lượng cao thông thường: Hình 1.

Sơ đồ cấu tạo của máy nghiền bi hành tinh kiểu đứng năng lượng cao thông thường. Khi thiết bị vận hành, lực quay được tạo ra từ động cơ (1) làm cho các cối nghiền không chỉ chuyển động quay quanh 5 trục của chính nó mà còn chuyển động quay quanh trục trung tâm, tạo thành kiểu chuyển động hành tinh [12], [23]. Với thiết bị nghiền bi hành tinh kiểu đứng, chuyển động của bi trong cối nghiền sẽ có 3 kiểu chuyển động chính sau đây [4], [20]:  Chuyển động hỗn loạn: Bi sẽ tác động trực tiếp lên bề mặt và rời khỏi đáy của cối nghiền  Chuyển động ma sát: Các viên bi dưới tác động của lực ly tâm, sẽ dính vào thành cối nghiền, chỉ làm mài mòn dược chất thay vì va đập với dược chất  Chuyển động ma sát kết hợp với chuyển động va chạm: Kết hợp hai chuyển động trên [4] 1. Ưu nhược điểm  Ưu điểm - Năng lượng nghiền rất lớn, vượt trội về lực nghiền, tần số nghiền giúp rút ngắn thời gian nghiền và nâng cao hiệu suất nghiền so với các máy nghiền bi thông thường.

- Có thể nghiền được nhiều loại dược chất. - Thiết bị kín, có thể duy trì trạng thái vô khuẩn của nguyên liệu. - Dễ dàng nâng cấp quy mô, quá trình vận hành liên tục. - Quy trình vận hành đơn giản, dễ dàng, tiết kiệm chi phí [4], [12], [33].

 Nhược điểm - Tiếng ồn lớn. - Mài mòn, hư hao thiết bị trong quá trình nếu thời gian nghiền kéo dài. Các yếu tố của quá trình nghiền ảnh hưởng đến đặc tính tiểu phân nano Các yếu tố của thiết bị ảnh hưởng đến đặc tính hệ tiểu phân của DC sau khi nghiền bao gồm kích thước, số lượng bi, độ cứng của bi, thời gian nghiền, tỉ lệ tốc độ tương đối giữa 2 trục quay và tốc độ quay thực tế hiển thị của thiết bị.  Ảnh hưởng của tốc độ tương đối giữa 2 trục quay và tốc độ quay thực tế hiển thị Thực tế, đối với thiết bị nghiền bi hành tinh kiểu đứng, kiểu chuyển động của bi phụ thuộc vào tốc độ quay tương đối giữa 2 trục quay mà không phụ thuộc vào tốc độ quay tuyệt đối của thiết bị hiển thị.

Tốc độ quay ảnh hưởng đến tần suất va chạm và năng lượng của một va chạm với dược chất, do đó ảnh hưởng đến kích thước tiểu phân và phân bố kích thước tiểu phân. Tốc độ quay càng lớn, dược chất càng được làm nhỏ nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ