Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm hoàng chi là loài nấm dược liệu quý thuộc nhóm lục bảo linh chi (gồm thanh chi, hồng chi, hoàng chi, bạch chi, hắc chi và tử chi). Theo các nghiên cứu dược lý, nấm hoàng chi có vị ngọt, tính bình, không độc, có tác dụng an thần, ích tỳ khí, hỗ trợ thanh lọc cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ gan và chứa các hoạt chất có khả năng kháng khuẩn cũng như hỗ trợ ức chế tế bào ung thư. Chi nấm này tại Việt Nam gồm hai loài chính: nấm hoàng chi chuẩn (Tomophagus colossus (Fr.) Murr) và nấm hoàng chi Cát tiên (Tomophagus cattienensis L.X. Tham & J.M. Moncalvo - loài mới được phát hiện năm 2011 tại Vườn Quốc gia Cát Tiên).

Mặc dù có giá trị dược liệu cao, việc nghiên cứu nấm hoàng chi tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ phân loại hình thái, sinh học phân tử hoặc thử nghiệm nuôi trồng nhỏ lẻ trên giá thể gỗ Keo tai tượng tại Thừa Thiên Huế. Loài nấm này chưa được đưa vào sản xuất thương mại rộng rãi do thiếu các nghiên cứu chuẩn hóa về công thức giá thể dinh dưỡng phù hợp trên nền phế phẩm nông - lâm nghiệp phổ biến tại miền Nam là mùn cưa cao su. Nấm hoàng chi là loài phá gỗ mạnh, đòi hỏi cơ chất giàu cellulose và tỷ lệ Carbon/Nitơ (C/N) cân đối để hệ sợi phát sinh enzyme phân giải cơ chất, hình thành quả thể và tích lũy hoạt chất.

Đề tài "Ảnh hưởng công thức giá thể đến tăng trưởng và năng suất hai loài nấm hoàng chi chuẩn (Tomophagus colossus (Fr.) Murr) và hoàng chi Cát tiên (Tomophagus cattienensis L.X. Tham và J.M. Moncalvo) tại tỉnh Đồng Nai" do sinh viên Phạm Đức Phước thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Ngọc nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định công thức giá thể thích hợp nhất cho quá trình hình thành và tăng trưởng quả thể của 2 loài nấm hoàng chi chuẩn và hoàng chi Cát tiên nuôi trồng tại tỉnh Đồng Nai. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Theo dõi và đánh giá khả năng sinh trưởng của hệ sợi nấm (ngày xuất hiện tơ nấm, tốc độ lan tơ qua các chu kỳ sinh trưởng và ngày tơ lan kín bịch phôi).
  2. Xác định các giai đoạn phát triển hình thái quả thể (ngày hình thành quả thể, ngày hình thành tán nấm) và tỷ lệ phôi nấm bị nhiễm bệnh, hư hỏng.
  3. Đánh giá các chỉ tiêu hình thái (đường kính, độ dày quả thể) và các chỉ tiêu năng suất (trọng lượng tươi, trọng lượng khô, năng suất lý thuyết, năng suất thực tế) của từng loài nấm trên các công thức cơ chất khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai loài nấm hoàng chi thuộc chi Tomophagus gồm loài hoàng chi chuẩn (Tomophagus colossus) và hoàng chi Cát tiên (Tomophagus cattienensis), do Bộ môn Công nghệ sinh học thuộc Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc cung cấp nguồn giống cấp 3 (dạng cọng mì).
  • Không gian nghiên cứu: Xưởng cấy và trại nuôi trồng nấm của Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc, xã Hưng Thịnh, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 05/2022 đến tháng 09/2022.
  • Phạm vi giới hạn: Đề tài chỉ thực hiện từ giai đoạn đóng bịch phôi và cấy giống cấp 3 vào cơ chất cho đến khi thu hoạch, sơ chế quả thể; không thực hiện các khâu phân lập thuần khiết, nhân giống cấp 1 (môi trường thạch) và nhân giống cấp 2.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Đặc điểm dinh dưỡng và sinh lý nấm phá gỗ: Nấm hoàng chi tiết các enzyme ngoại bào gồm endopolygalacturonase (endo-PG) và endopectin methyl-transeliminase (endo-PMTE) nhằm phân giải màng tế bào thực vật, chuyển hóa cellulose, lignin và tinh bột thành đường đơn để hấp thu. Tỷ lệ C/N thích hợp trong giai đoạn nuôi sợi là 25/1 và giai đoạn tạo quả thể là 30/1 đến 40/1. Việc bổ sung cám ngũ cốc (cám bắp, cám gạo) cung cấp đạm hữu cơ, lipid và vitamin nhóm B; bổ sung đường saccharose cung cấp nguồn cacbon dễ tiêu giúp hệ tơ bộc phát nhanh trong giai đoạn đầu.
  • Thành phần hóa học quả thể nấm hoàng chi chuẩn (T. colossus): Theo phân tích của Phân viện Dược liệu TP.HCM và Viện Pasteur TP.HCM (dẫn theo Nguyễn Hồng Phúc, 2018), quả thể chứa: Nước (12–13%), Cellulose (62–63%), Hợp chất nitơ (17,1%), Chất béo (5%), Hợp chất phenol (0,1%), Hợp chất sterol toàn phần (1,15%), Saponin toàn phần (0,3%).
  • Hoạt chất sinh học và dược lý: Các hợp chất triterpenoid dạng colossolactones (từ 1 đến 7) phân lập từ quả thể nấm hoàng chi chuẩn (Kleinwachter et al., 2001); bốn triterpene lanostane mới (colossolactone V, VI, VII, VIII) có khả năng ức chế HIV-1 protease với giá trị IC50 từ 5 đến 13 µg/mL (Riham Salah El Dine et al., 2008); hoạt chất ganocolossusin D có hoạt tính kháng chủng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum K1 đa kháng thuốc với IC50 = 2,4 µM mà không gây độc tế bào Vero ở nồng độ 50 µg/mL (Masahiko Isaka et al., 2020).
  • Thành phần cơ chất giá thể: Mùn cưa cao su chứa 71,2% cellulose và lignin, 25,4% hydrat cacbon hòa tan, 1,5% protein thô, 1,1% lipid thô; cám bắp bổ sung 9,6% protein thô, 69,6% hydrat cacbon hòa tan, 5,6% lipid thô và 3,9% cellulose thô (theo Nguyễn Lân Dũng, 2003).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Đề tài gồm hai thí nghiệm độc lập thực hiện song song trong cùng điều kiện trại nuôi trồng (nhiệt độ 25°C – 30°C, ẩm độ không khí 90% ở giai đoạn quả thể và 55% – 65% ở giai đoạn lan tơ):

  • Thí nghiệm 1: Đánh giá ảnh hưởng của công thức giá thể đến nấm hoàng chi chuẩn (Tomophagus colossus).
  • Thí nghiệm 2: Đánh giá ảnh hưởng của công thức giá thể đến nấm hoàng chi Cát tiên (Tomophagus cattienensis).

Cả hai thí nghiệm đều là thí nghiệm đơn yếu tố, bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Complete Randomized Design – CRD) gồm 4 nghiệm thức (NT) với 3 lần lặp lại (LLL). Mỗi ô thí nghiệm gồm 15 bịch phôi, tổng quy mô mỗi thí nghiệm là 180 bịch phôi (12 ô thí nghiệm/loài):

Nghiệm thức Thành phần cơ chất phối trộn (% khối lượng) Ghi chú
NT1 (ĐC) 95% mùn cưa cao su + 5% cám bắp Công thức đối chứng (Nguyễn Lân Dũng, 2003)
NT2 95,5% mùn cưa cao su + 4% cám bắp + 0,5% đường saccharose Giảm cám, bổ sung 0,5% đường
NT3 96% mùn cưa cao su + 3% cám bắp + 1% đường saccharose Giảm cám, bổ sung 1,0% đường
NT4 96,5% mùn cưa cao su + 2% cám bắp + 1,5% đường saccharose Giảm cám, bổ sung 1,5% đường

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Ngày xuất hiện tơ nấm (NSC - khi tơ nấm mọc khoảng 20 mm từ cổ bịch); Ngày tơ nấm lan kín bịch phôi (NSC); Tốc độ lan tơ nấm (mm/ngày, đo định kỳ 5 ngày/lần trong các khoảng thời gian 12–16, 17–21, 22–26 và 27–31 NSC); Ngày hình thành quả thể (NSC); Ngày hình thành tán nấm (NSC); Thời điểm thu hoạch (75 NSC đối với HCC, 105 NSC đối với HCCT).
  • Tỷ lệ bịch phôi hư hỏng (%): Tỷ lệ phần trăm số bịch bị nhiễm nấm mốc tạp trên tổng số bịch của từng nghiệm thức.
  • Chỉ tiêu năng suất: Đường kính và độ dày quả thể (mm); Trọng lượng tươi và trọng lượng khô trung bình của quả thể (g/bịch); Năng suất quả thể khô lý thuyết (NSLT = Trọng lượng khô trung bình × 1.000 bịch) và Năng suất quả thể khô thực tế (NSTT = Trọng lượng khô trung bình × số bịch phôi không bị hư thu hoạch được trên 1.000 bịch).
  • Xử lý thống kê: Số liệu được phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ hoặc $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm R-Studio; vẽ đồ thị bằng Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chi nấm Tomophagus. Tác giả phân tích lịch sử định danh từ ghi nhận đầu tiên của Patouillard (1897) đối với T. colossus cho đến công bố loài mới T. cattienensis năm 2011 của Lê Xuân Thám và cộng sự dựa trên phân tích giải trình tự vùng gen ITS đối chiếu GenBank.

Về mặt hình thái học, chương phân tích sự khác biệt rõ rệt giữa hai loài:

  • Quả thể hoàng chi chuẩn (T. colossus) mềm nhũn, mép non mỏng tròn, vỏ tán láng bóng màu vàng ươm/vàng chanh/vàng cam, khi già và khô vỏ vẫn giữ sắc vàng chanh ít đổi màu nhưng dễ bị nứt dập.
  • Quả thể hoàng chi Cát tiên (T. cattienensis) mọc dạng u móng hình quạt dẹp, khi non có dạng cục mọng màu vàng bóng ở gốc, khi trưởng thành chuyển hẳn sang màu vàng nâu sậm, thể quả dày 11–15 cm, rộng trên 15 cm và có cấu trúc ổn định, rắn chắc hơn.

Chương cũng trình bày quy trình sản xuất nấm gồm 10 công đoạn (từ phân lập giống, nhân giống cấp 1, 2, 3, phối trộn đóng bịch, khử trùng, cấy giống, nuôi ủ tơ, chăm sóc quả thể, thu hoạch đến sơ chế bảo quản) và làm rõ vai trò của từng thành phần dinh dưỡng cơ chất đối với sự sinh trưởng của hệ sợi nấm.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, trang thiết bị và vật liệu sử dụng:

  1. Chuẩn bị và xử lý giá thể: Mùn cưa cao su được tạo ẩm 60% – 65% với 1% vôi bột, ủ đống trùm bạt kín 12 giờ, sau đó sàng mùn, phối trộn với cám bắp và đường saccharose theo 4 công thức nghiệm thức, đóng bịch phôi và hấp khử trùng ở nhiệt độ 100°C liên tục trong 12 giờ.
  2. Cấy giống và ủ tơ: Thực hiện cấy meo giống cọng mì cấp 3 trong buồng vô trùng bằng kẹp khử trùng; chuyển bịch phôi vào phòng tối để nuôi ủ hệ sợi và định kỳ theo dõi chỉ tiêu lan tơ, loại bỏ ngay các bịch nhiễm bệnh.
  3. Chăm sóc và thu hoạch: Khi tơ lan kín bịch, chuyển phôi sang nhà trồng nấm chuyên dụng có độ ẩm không khí 90%, tưới phun sương giữ ẩm, cắt tỉa mầm phụ chỉ giữ lại 1 quả thể/bịch phôi. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật Alpha Cypermethrin 10% w/v và bẫy dính để phòng trừ ruồi giấm, ruồi vàng đục phá nấm.
  4. Sơ chế và làm khô: Thu hoạch tại thời điểm 75 NSC (hoàng chi chuẩn) và 105 NSC (hoàng chi Cát tiên). Quả thể được phơi nắng 3 ngày (2 ngày úp mặt tán xuống đất, 1 ngày lật ngửa mặt tán lên trên), sau đó sấy đối lưu ở nhiệt độ 51°C – 53°C trong thời gian 4 giờ để xác định trọng lượng khô và năng suất.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ 2 thí nghiệm:

Thí nghiệm 1: Nấm hoàng chi chuẩn (Tomophagus colossus)

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Thời gian xuất hiện tơ nấm nhanh nhất ở nghiệm thức A1 và A2 (11,0 NSC), chậm nhất ở A4 (15,0 NSC) ($P < 0,01$). Thời gian tơ lan kín bịch phôi sớm nhất ở A1 và A2 (32,1 NSC), muộn nhất ở A4 (37,0 NSC) ($P < 0,05$).
  • Tốc độ lan tơ: Giai đoạn 12–16 NSC, tơ lan nhanh nhất ở A3 (28,2 mm/ngày) và chậm nhất ở A4 (9,7 mm/ngày). Giai đoạn 17–21 NSC, A4 tăng tốc đạt 16,5 mm/ngày trong khi A2 đạt 4,1 mm/ngày. Giai đoạn 27–31 NSC, tốc độ lan tơ giữa các nghiệm thức không còn khác biệt thống kê (dao động 3,6 – 4,1 mm/ngày).
  • Hình thành quả thể và tán: Quả thể hình thành nhanh nhất ở A1 và A2 (17,0 NSC), chậm nhất ở A4 (24,3 NSC) ($P < 0,01$). Thời gian hình thành tán nấm sớm nhất ở A1 (22,3 NSC) và A2 (23,0 NSC).
  • Tỷ lệ hư hại phôi: Nghiệm thức A2 có tỷ lệ phôi nhiễm bệnh thấp nhất (11,1%), tiếp theo là A1 (15,6%), A3 (17,8%) và cao nhất là A4 (33,3%). Các đối tượng gây hại chính là mốc đen (Aspergillus sp.) và mốc cam (Neurospora sp.).
  • Năng suất và hình thái: Đường kính quả thể cao nhất ở A1 (104,1 mm) và thấp nhất ở A4 (83,4 mm) ($P < 0,05$). Độ dày quả thể không có sự khác biệt thống kê (15,7 – 20,7 mm). Trọng lượng tươi và khô cao nhất ở A1 (45,3 g tươi/bịch; 12,6 g khô/bịch), thấp nhất ở A4 (32,0 g tươi/bịch; 7,7 g khô/bịch). Năng suất thực tế đạt cực đại ở công thức A1 với 10,1 kg khô/1.000 bịch và thấp nhất ở A4 với 5,1 kg khô/1.000 bịch ($P < 0,01$).

Thí nghiệm 2: Nấm hoàng chi Cát tiên (Tomophagus cattienensis)

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Xuất hiện tơ sớm nhất ở B1 (11,0 NSC) và B2 (11,7 NSC), muộn nhất ở B3 và B4 (13,7 NSC) ($P < 0,05$). Thời gian lan kín bịch phôi sớm nhất ở B2 (37,0 NSC), chậm nhất ở B4 (41,5 NSC). Hệ sợi nấm hoàng chi Cát tiên có tốc độ lan kín bịch chậm hơn nấm hoàng chi chuẩn trung bình khoảng 5 ngày.
  • Hình thành quả thể và tán: Quả thể hình thành sớm nhất ở B1 (19,0 NSC), muộn nhất ở B4 (24,3 NSC) ($P < 0,01$). Thời gian hình thành tán không có sự sai khác thống kê giữa các nghiệm thức (dao động từ 29,0 đến 30,0 NSC), muộn hơn so với hoàng chi chuẩn từ 7 đến 8 ngày.
  • Tỷ lệ hư hại phôi: Nghiệm thức B2 có tỷ lệ hư thấp nhất (13,3%), các nghiệm thức B3 và B4 đạt 15,6%, trong khi B1 bị hư hỏng cao nhất (28,9%). Các nguồn mốc tạp nhiễm xuất hiện gồm mốc xanh (Trichoderma sp.) và mốc cam (Neurospora sp.).
  • Năng suất và hình thái: Các chỉ tiêu về đường kính (86,2 – 96,5 mm), độ dày quả thể (6,3 – 7,8 mm), trọng lượng tươi (34,3 – 40,0 g/bịch), trọng lượng khô (19,8 – 25,4 g/bịch), năng suất lý thuyết (19,8 – 25,4 kg/1.000 bịch) và năng suất thực tế (7,6 – 13,8 kg/1.000 bịch) đều không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức giá thể ($P > 0,05$). Quả thể hoàng chi Cát tiên mỏng hơn nhiều so với hoàng chi chuẩn (độ dày chỉ đạt khoảng 1/3), nhưng cấu trúc thể quả nén đặc hơn, thể hiện qua tỷ lệ trọng lượng khô/tươi cao vượt trội.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu thực nghiệm chính của đề tài

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất giữa hai loài nấm trên 4 công thức giá thể nghiên cứu:

Loài nấm Nghiệm thức Ngày xuất hiện tơ (NSC) Ngày lan kín bịch (NSC) Ngày tạo quả thể (NSC) Tỷ lệ phôi hư (%) Đường kính (mm) Độ dày quả thể (mm) Trọng lượng khô (g/bịch) NSTT (kg/1.000 bịch)
Hoàng chi chuẩn
(T. colossus)
A1 (ĐC: 5% cám) 11,0 32,1 17,0 15,6 104,1 20,7 12,6 10,1
A2 (4% cám + 0,5% đường) 11,0 32,1 17,0 11,1 90,9 19,5 10,8 9,0
A3 (3% cám + 1,0% đường) 13,0 32,2 20,3 17,8 92,6 19,2 10,1 8,7
A4 (2% cám + 1,5% đường) 15,0 37,0 24,3 33,3 83,4 15,7 7,7 5,1
Hoàng chi Cát tiên
(T. cattienensis)
B1 (ĐC: 5% cám) 11,0 38,7 19,0 28,9 93,6 7,6 20,9 7,6
B2 (4% cám + 0,5% đường) 11,7 37,0 22,3 13,3 96,5 6,7 25,4 13,8
B3 (3% cám + 1,0% đường) 13,7 37,7 23,0 15,6 91,7 6,3 22,7 11,7
B4 (2% cám + 1,5% đường) 13,7 41,5 24,3 15,6 86,2 7,8 19,8 10,9

Các phát hiện và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  1. Quy luật dinh dưỡng cơ chất: Việc bổ sung đường saccharose ở mức thấp (0,5%) kết hợp 4% cám bắp (công thức A2/B2) giúp tơ nấm sinh trưởng ổn định và giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ nhiễm mốc tạp hại phôi (tỷ lệ hư hỏng thấp nhất ở cả hai loài: 11,1% ở HCC và 13,3% ở HCCT). Ngược lại, việc tăng hàm lượng đường lên 1,5% và giảm cám bắp xuống 2% (công thức A4/B4) làm chậm pha bộc phát tơ ban đầu, kéo dài thời gian tạo quả thể và làm tăng tỷ lệ phôi hư hỏng lên mức cao nhất (33,3% ở HCC).
  2. Khác biệt sinh học giữa hai loài:
    • Nấm hoàng chi chuẩn có chu kỳ sản xuất ngắn hơn (thu hoạch ở 75 NSC), thể quả xốp dày (độ dày trung bình 19–20 mm), phản ứng rất nhạy và có sai khác thống kê cao ($P < 0,01$) đối với các công thức cơ chất.
    • Nấm hoàng chi Cát tiên có chu kỳ nuôi trồng dài hơn (thu hoạch ở 105 NSC), tơ lan chậm hơn, thể quả dạng phiến dẹp mỏng (độ dày chỉ 6,3–7,8 mm) nhưng sinh khối khô nén đặc (trọng lượng khô đạt 19,8–25,4 g/bịch so với 7,7–12,6 g/bịch của HCC), ít bị ảnh hưởng về mặt thống kê bởi các công thức giá thể khảo nghiệm.
  3. Đề xuất công thức sản xuất:
    • Đối với nấm hoàng chi chuẩn (T. colossus): Ưu tiên sử dụng công thức đối chứng A1 (95% mùn cưa cao su + 5% cám bắp) để tối ưu hóa kích thước quả thể và năng suất thực tế (10,1 kg khô/1.000 bịch); hoặc áp dụng công thức A2 (95,5% mùn cưa + 4% cám bắp + 0,5% đường) trong điều kiện trại có nguy cơ nhiễm nấm mốc cao để hạn chế thất thoát.
    • Đối với nấm hoàng chi Cát tiên (T. cattienensis): Khuyến nghị ứng dụng công thức B2 (95,5% mùn cưa cao su + 4% cám bắp + 0,5% đường saccharose) nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ bịch phôi hư (13,3%) và đạt năng suất thực tế cao nhất (13,8 kg khô/1.000 bịch).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận quy trình nuôi trồng từ giai đoạn nhận meo giống cọng mì cấp 3 cấy vào bịch phôi đến khi thu hoạch; chưa tiến hành đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của dinh dưỡng đến các khâu phân lập thuần khiết, sản xuất meo cấp 1 (thạch nghiêng) và cấp 2 (hạt ngũ cốc/cọng mì).
  • Đề tài chưa thực hiện phân tích hóa sinh định lượng lại hàm lượng các hoạt chất dược lý chính (polysaccharide, triterpenoid tổng số, hàm lượng cellulose) trong quả thể nấm thu hoạch từ các công thức giá thể khác nhau để đánh giá toàn diện giá trị dược chất tương ứng với từng tỷ lệ phối trộn.
  • Quy mô thí nghiệm dừng lại ở mức 180 bịch phôi/loài trong một vụ nuôi trồng tại huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống hoàn chỉnh từ cấp 1, cấp 2 và đánh giá mức độ thoái hóa giống của hai loài nấm hoàng chi qua các thế hệ cấy chuyền.
  • Mở rộng thử nghiệm phối trộn các nguồn cơ chất phụ phẩm nông nghiệp sẵn có khác (như bã mía, rơm rạ, cùi bắp, mùn cưa Keo tai tượng) và khảo nghiệm bổ sung các nguyên tố khoáng vi lượng, đạm vô cơ nhằm nâng cao hơn nữa năng suất sinh học.
  • Tiến hành chiết xuất, định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học (colossolactones, ganocolossusins) trên các mẫu nấm thu hoạch để chuẩn hóa tiêu chuẩn chất lượng dược liệu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Công nghệ sinh học Nông nghiệp và Bảo vệ thực vật đang nghiên cứu về kỹ thuật nuôi trồng nấm ăn, nấm dược liệu.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ phối trộn giá thể mùn cưa cao su, độ ẩm ủ cơ chất (60–65%), chế độ khử trùng (100°C trong 12 giờ), chế độ sấy nấm (51°C–53°C trong 4 giờ) và kỹ thuật quản lý dịch hại (phòng trừ nấm mốc Trichoderma, Neurospora, Aspergillus và ruồi vàng bằng Alpha Cypermethrin) cho các cơ sở, trang trại sản xuất nấm dược liệu tại khu vực miền Đông Nam Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt cơ bản về đặc tính sinh trưởng và hình thái giữa hai loài nấm hoàng chi trong thí nghiệm là gì?

Nấm hoàng chi chuẩn (T. colossus) có thời gian nuôi trồng ngắn hơn (thu hoạch ở 75 NSC), tốc độ lan kín bịch nhanh (32,1 NSC), thời gian tạo quả thể sớm (17,0 NSC) và thể quả dày xốp (độ dày 15,7 – 20,7 mm). Trong khi đó, nấm hoàng chi Cát tiên (T. cattienensis) có chu kỳ sinh trưởng dài hơn (thu hoạch ở 105 NSC), lan kín bịch chậm hơn (37,0 – 41,5 NSC), tạo quả thể muộn hơn (19,0 – 24,3 NSC), quả thể mỏng dạng phiến dẹp (6,3 – 7,8 mm) nhưng cấu trúc nén đặc, cho trọng lượng sinh khối khô trên mỗi quả thể cao gấp đôi hoàng chi chuẩn.

2. Công thức giá thể nào cho năng suất thực tế cao nhất ở từng loài nấm?

Đối với nấm hoàng chi chuẩn (T. colossus), công thức đối chứng A1 (95% mùn cưa cao su + 5% cám bắp) cho năng suất quả thể khô thực tế cao nhất, đạt 10,1 kg/1.000 bịch. Đối với nấm hoàng chi Cát tiên (T. cattienensis), công thức B2 (95,5% mùn cưa cao su + 4% cám bắp + 0,5% đường saccharose) cho năng suất thực tế cao nhất, đạt 13,8 kg/1.000 bịch.

3. Việc bổ sung đường saccharose ở nồng độ cao (1,5% - công thức A4/B4) gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nào?

Việc tăng hàm lượng đường lên 1,5% và giảm cám bắp xuống 2% làm hệ sợi nấm bị ức chế tốc độ sinh trưởng ở giai đoạn đầu (12–16 NSC tốc độ lan tơ ở A4 chỉ đạt 9,7 mm/ngày so với 28,2 mm/ngày ở A3), kéo dài thời gian tạo quả thể (lên 24,3 NSC), làm giảm trọng lượng quả thể và làm tăng tỷ lệ bịch phôi bị nhiễm nấm mốc hư hỏng lên mức cao nhất trong thí nghiệm (33,3% ở nấm hoàng chi chuẩn).

4. Những loài sinh vật gây hại nào đã xuất hiện trong quá trình nuôi trồng nấm tại trại thực nghiệm Hưng Lộc?

Quá trình nuôi ủ và chăm sóc bịch phôi ghi nhận sự xuất hiện của 3 loại nấm mốc tạp gây hại phôi gồm mốc đen (Aspergillus sp.), mốc cam (Neurospora sp.) và mốc xanh (Trichoderma sp.). Về côn trùng gây hại, ruồi giấm và ruồi vàng xuất hiện đục phá quả thể, được kiểm soát bằng bẫy dính màu vàng và thuốc trừ sâu hoạt chất Alpha Cypermethrin 10% w/v.

5. Quy trình sơ chế và làm khô nấm sau khi thu hoạch được tiến hành như thế nào?

Sau khi thu hái đúng tuổi (75 NSC đối với hoàng chi chuẩn và 105 NSC đối với hoàng chi Cát tiên), nấm được loại bỏ các phần nhiễm tạp, đem phơi nắng trong 3 ngày (2 ngày đầu úp mặt dưới quả thể lên trên để phơi bề mặt tán, ngày thứ 3 lật ngược lại), sau đó đưa vào tủ sấy ở nhiệt độ duy trì từ 51°C đến 53°C trong thời gian 4 giờ trước khi đóng gói bảo quản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Đức Phước đã xác định được công thức giá thể phối trộn mùn cưa cao su phù hợp cho hai loài nấm dược liệu quý Tomophagus colossus và Tomophagus cattienensis tại tỉnh Đồng Nai. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức 95% mùn cưa cao su + 5% cám bắp tối ưu nhất cho năng suất nấm hoàng chi chuẩn (10,1 kg khô/1.000 bịch), trong khi công thức 95,5% mùn cưa cao su + 4% cám bắp + 0,5% đường saccharose thích hợp nhất cho nấm hoàng chi Cát tiên (năng suất 13,8 kg khô/1.000 bịch và tỷ lệ hư hỏng thấp nhất 13,3%). Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu sinh học định lượng có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện quy trình công nghệ nuôi trồng thương phẩm nguồn gen nấm dược liệu đặc hữu tại Việt Nam.