Nghi Lễ Trong Chu Kỳ Đời Người Của Người Tày Tại Nà Hang, Tuyên Quang

Nghiên cứu về nghi lễ trong chu kỳ đời người của người Tày huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang, khám phá văn hóa và truyền thống độc đáo.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Nhân học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

205
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN, CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý thuyết của đề tài

1.3. Khái quát về Tuyên Quang, về Nà Hang và người Tày ở Nà Hang

2. CHƯƠNG 2: NGHI LỄ SINH ĐẺ VÀ NUÔI DẠY CON

2.1. Quan niệm của người Tày về con cái

2.2. Cơ sở tín ngưỡng của nghi lễ sinh đẻ

2.3. Chăm sóc và nuôi dạy trẻ

3. CHƯƠNG 3: NGHI LỄ HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI TÀY

3.1. Quan niệm của người Tày về hôn nhân

3.2. Nguyên tắc kết hôn của người Tày

3.3. Phong tục và các nghi lễ hôn nhân của người Tày

4. CHƯƠNG 4: NGHI LỄ TANG MA CỦA NGƢỜI TÀY

4.1. Quan niệm về sự sống, cái chết và linh hồn

4.2. Quan niệm hồn vía con người

4.3. Các loại tang ma

4.4. Trình tự nghi lễ tang ma của người Tày

4.5. Lễ chôn cất người chết. Các nghi lễ sau khi chôn cất người chết

5. CHƯƠNG 5: BIẾN ĐỔI CỦA NGHI LỄ CHU KỲ ĐỜI NGƢỜI VÀ MỘT SỐ NHẬN XÉT

5.1. Những biến đổi của nghi lễ chu kỳ đời người của người Tày

5.2. Những mặt tích cực và hạn chế của nghi lễ trong sinh đẻ và nuôi dạy con

5.3. Những mặt tích cực và hạn chế của hôn nhân và nghi lễ trong hôn nhân

5.4. Những mặt tích cực và hạn chế của nghi lễ trong tang ma

5.5. Một vài kiến nghị

5.6. Một số giải pháp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghi Lễ Vòng Đời Người Tày Nà Hang Giá Trị Cốt Lõi

Nghi lễ vòng đời người của người Tày ở Nà Hang, Tuyên Quang là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tày Nà Hang. Các nghi lễ này không chỉ đánh dấu những cột mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi cá nhân mà còn thể hiện tín ngưỡng dân gian người Tàygiá trị văn hóa truyền thống người Tày. Từ khi sinh ra, kết hôn đến khi qua đời, mỗi giai đoạn đều được đánh dấu bằng những nghi thức, phong tục riêng biệt, phản ánh sâu sắc quan niệm về vũ trụ, nhân sinh của người Tày. Việc nghiên cứu và bảo tồn những nghi lễ này là vô cùng quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại đang có nhiều biến đổi. Các nghi lễ này giúp cộng đồng gắn kết, duy trì bản sắc văn hóa và truyền lại cho thế hệ sau. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa Mai, người Tày ở Nà Hang vẫn được coi là người Tày cổ, còn bảo tồn được nhiều yếu tố văn hóa truyền thống, nhất là trong các nghi lễ chu kỳ đời người của họ.

1.1. Nghiên Cứu Về Nghi Lễ Vòng Đời Người Tày Tổng Quan

Các nghiên cứu về nghi lễ vòng đời người Tày đã được thực hiện bởi nhiều học giả trong và ngoài nước. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào người Tày ở các tỉnh biên giới phía Bắc, nơi có sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ hơn. Các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học đi trước chủ yếu tập trung nghiên cứu về người Tày ở các tỉnh miền núi biên giới, nơi mà người Tày có điều kiện được giao lưu, tiếp xúc và trao đổi với nhiều nền văn hóa, kinh tế, chính trị, giáo dục khác nhau. Trong khi đó, dân tộc Tày đang sinh sống ở tỉnh Tuyên Quang, đặc biệt là một bộ phận người Tày ở huyện Nà Hang thì các dạng thức văn hóa, trong đó có nghi lễ trong chu kỳ đời người thường chậm biến đổi hơn so với người Tày ở một số tỉnh khác.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Nghi Lễ Tày Tại Nà Hang

Nghiên cứu về nghi lễ vòng đời người Tày tại Nà Hang có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Tày. Nà Hang được xem là nơi còn lưu giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống của người Tày. Việc nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa tốt đẹp, phù hợp và hạn chế được những biểu hiện tiêu cực, không phù hợp của nghi lễ trong chu kỳ đời người của người Tày ở Nà Hang, để có những giải pháp góp phần giúp người Tày ở Nà Hang phát triển kinh tế, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá của mình.

II. Thách Thức Bảo Tồn Nghi Lễ Tày Nà Hang Biến Đổi Văn Hóa

Trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập, văn hóa Tày Nà Hang đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự du nhập của các yếu tố văn hóa ngoại lai, sự thay đổi trong lối sống và kinh tế đã ảnh hưởng không nhỏ đến các nghi lễ vòng đời người Tày. Nhiều nghi lễ truyền thống đang dần bị mai một hoặc biến đổi về hình thức và nội dung. Việc bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống người Tày đòi hỏi sự nỗ lực của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Cần có những giải pháp đồng bộ để vừa phát triển kinh tế - xã hội, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Theo luận án, sự biến đổi nghi lễ trong chu kỳ đời người của người Tày ở huyện Nà Hang, dưới tác động của quá trình đổi mới, hội nhập và giao thoa văn hóa.

2.1. Ảnh Hưởng Của Kinh Tế Thị Trường Đến Nghi Lễ Tày

Kinh tế thị trường đã tạo ra những thay đổi lớn trong đời sống kinh tế - xã hội của người Tày ở Nà Hang. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong quan niệm về giá trị, lối sống và cách thức tổ chức các nghi lễ vòng đời người Tày. Nhiều nghi lễ trở nên đơn giản hơn, tốn kém ít hơn hoặc thậm chí bị bỏ qua để tiết kiệm thời gian và chi phí.

2.2. Tác Động Của Văn Hóa Ngoại Lai Đến Phong Tục Tày

Sự du nhập của các yếu tố văn hóa ngoại lai thông qua các phương tiện truyền thông, internet và du lịch đã ảnh hưởng đến phong tục tập quán người Tày Tuyên Quang. Nhiều người trẻ tuổi có xu hướng thích nghi với các trào lưu văn hóa mới, ít quan tâm đến các nghi lễ truyền thống của dân tộc.

2.3. Biến Đổi Trong Quan Niệm Về Hôn Nhân Và Gia Đình

Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày cũng có những thay đổi đáng kể. Tình trạng tảo hôn, hôn nhân cận huyết thống giảm dần, thay vào đó là xu hướng kết hôn muộn và lựa chọn bạn đời theo ý thích cá nhân. Điều này ảnh hưởng đến các nghi lễ cưới hỏi người Tày truyền thống.

III. Nghi Lễ Sinh Đẻ Người Tày Nà Hang Cách Thức Thực Hiện

Nghi lễ sinh đẻ người Tày ở Nà Hang là một hệ thống các nghi thức, phong tục nhằm bảo vệ bà mẹ và đứa trẻ sơ sinh khỏi những điều xấu xa, đồng thời cầu mong sự bình an, khỏe mạnh cho cả hai. Các nghi lễ này thường được thực hiện bởi các bà mụ, thầy mo và các thành viên trong gia đình. Từ khi mang thai, sinh nở đến khi đứa trẻ lớn lên, mỗi giai đoạn đều có những nghi lễ riêng biệt, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của cộng đồng đối với bà mẹ và đứa trẻ. Theo luận án, nghi lễ sinh đẻ và nuôi dạy con của người Tày ở huyện Nà Hang bao gồm quan niệm của người Tày về con cái, cơ sở tín ngưỡng của nghi lễ sinh đẻ và chăm sóc, nuôi dạy trẻ.

3.1. Các Nghi Lễ Trong Quá Trình Mang Thai Của Phụ Nữ Tày

Trong quá trình mang thai, phụ nữ Tày thường thực hiện các nghi lễ như cúng báo tổ tiên, kiêng kỵ một số điều để tránh ảnh hưởng đến thai nhi. Các nghi lễ này thể hiện quan niệm về sự linh thiêng của quá trình sinh sản và mong muốn đứa trẻ được bình an, khỏe mạnh.

3.2. Nghi Lễ Sau Khi Sinh Con Của Người Tày Nà Hang

Sau khi sinh con, người Tày thực hiện các nghi lễ như đặt tên, cúng mụ, làm vía để bảo vệ đứa trẻ khỏi những điều xấu xa. Các nghi lễ này thể hiện sự chào đón đứa trẻ đến với thế giới và mong muốn đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh, thông minh.

3.3. Chăm Sóc Trẻ Sơ Sinh Theo Phong Tục Người Tày

Việc chăm sóc trẻ sơ sinh của người Tày cũng có những phong tục riêng biệt, như tắm lá thuốc, xông hơ, cho trẻ ăn các loại thức ăn truyền thống. Các phong tục này thể hiện kinh nghiệm dân gian trong việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh.

IV. Nghi Lễ Cưới Hỏi Người Tày Nà Hang Hướng Dẫn Chi Tiết

Nghi lễ cưới hỏi người Tày ở Nà Hang là một trong những nghi lễ quan trọng nhất trong vòng đời người. Nghi lễ này không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân mà còn là sự gắn kết của hai dòng họ, hai cộng đồng. Các nghi lễ cưới hỏi thường được tổ chức rất công phu, tốn kém và kéo dài nhiều ngày. Từ lễ dạm ngõ, ăn hỏi đến lễ cưới chính thức, mỗi nghi lễ đều có những ý nghĩa và phong tục riêng biệt. Theo luận án, nghi lễ hôn nhân của người Tày bao gồm quan niệm của người Tày về hôn nhân, nguyên tắc kết hôn của người Tày và phong tục, các nghi lễ hôn nhân của người Tày.

4.1. Lễ Dạm Ngõ Và Ăn Hỏi Trong Phong Tục Cưới Tày

Lễ dạm ngõ và ăn hỏi là hai nghi lễ quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho đám cưới của người Tày. Lễ dạm ngõ là dịp để hai bên gia đình gặp gỡ, tìm hiểu về nhau. Lễ ăn hỏi là dịp để nhà trai mang sính lễ đến nhà gái để chính thức xin cưới.

4.2. Các Nghi Lễ Trong Đám Cưới Chính Thức Của Người Tày

Đám cưới chính thức của người Tày thường được tổ chức rất long trọng, với nhiều nghi lễ như đón dâu, làm lễ tơ hồng, cúng tổ tiên, mời khách. Các nghi lễ này thể hiện sự chúc phúc của cộng đồng đối với đôi vợ chồng trẻ.

4.3. Ý Nghĩa Của Các Sính Lễ Trong Đám Cưới Tày

Sính lễ trong đám cưới của người Tày có ý nghĩa quan trọng, thể hiện sự tôn trọng của nhà trai đối với nhà gái và mong muốn xây dựng một cuộc sống hạnh phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Sính lễ thường bao gồm trầu cau, rượu, gạo, thịt, tiền bạc và các vật dụng khác.

V. Nghi Lễ Tang Ma Người Tày Nà Hang Quy Trình Chi Tiết

Nghi lễ tang ma người Tày ở Nà Hang là một hệ thống các nghi thức, phong tục nhằm tiễn đưa người chết về thế giới bên kia và cầu mong sự bình an cho linh hồn người đã khuất. Các nghi lễ này thường được thực hiện rất cẩn thận, tỉ mỉ và kéo dài nhiều ngày. Từ khi người chết qua đời đến khi chôn cất và làm các lễ cúng sau này, mỗi giai đoạn đều có những nghi lễ riêng biệt, thể hiện sự tiếc thương, kính trọng của cộng đồng đối với người đã khuất. Theo luận án, nghi lễ tang ma của người Tày bao gồm quan niệm về sự sống, cái chết và linh hồn, quan niệm hồn vía con người, các loại tang ma, trình tự nghi lễ tang ma của người Tày, lễ chôn cất người chết và các nghi lễ sau khi chôn cất người chết.

5.1. Các Nghi Lễ Khi Người Tày Qua Đời Chuẩn Bị

Khi người Tày qua đời, gia đình sẽ thực hiện các nghi lễ như khâm liệm, báo tang, mời thầy mo đến cúng. Các nghi lễ này thể hiện sự tiếc thương đối với người đã khuất và chuẩn bị cho quá trình tang lễ.

5.2. Quá Trình Chôn Cất Và Các Nghi Lễ Sau Chôn Cất

Quá trình chôn cất của người Tày thường được thực hiện theo phong tục truyền thống, với các nghi lễ như rước linh cữu, chôn cất, đắp mộ. Sau khi chôn cất, gia đình sẽ thực hiện các lễ cúng như cúng tuần, cúng giỗ để cầu mong sự bình an cho linh hồn người đã khuất.

5.3. Ý Nghĩa Của Các Vật Phẩm Trong Tang Lễ Tày

Các vật phẩm trong tang lễ của người Tày có ý nghĩa quan trọng, thể hiện sự kính trọng, tiếc thương đối với người đã khuất và mong muốn người đã khuất được an nghỉ nơi chín suối. Các vật phẩm thường bao gồm quần áo, tiền vàng, đồ dùng cá nhân và các vật phẩm khác.

VI. Giải Pháp Bảo Tồn Nghi Lễ Tày Nà Hang Phát Huy Giá Trị

Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống người Tày ở Nà Hang, cần có những giải pháp đồng bộ từ các cấp chính quyền, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về văn hóa Tày Nà Hang cho thế hệ trẻ, đồng thời hỗ trợ các nghệ nhân, người cao tuổi trong việc truyền dạy các nghi lễ truyền thống. Bên cạnh đó, cần phát triển du lịch văn hóa gắn với các nghi lễ vòng đời người Tày để tạo nguồn thu nhập cho người dân và góp phần bảo tồn văn hóa. Theo luận án, cần có những giải pháp nhằm giữ gìn và phát huy các giá trị tốt đẹp, hạn chế những mặt không phù hợp của nghi lễ trong chu kỳ đời người của người Tày huyện Nà Hang, Tuyên Quang hiện nay.

6.1. Tăng Cường Giáo Dục Về Văn Hóa Tày Cho Thế Hệ Trẻ

Cần đưa các nội dung về văn hóa Tày Nà Hang vào chương trình giáo dục ở các trường học, đồng thời tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ để giúp học sinh, sinh viên hiểu rõ hơn về phong tục tập quán người Tày Tuyên Quang.

6.2. Hỗ Trợ Nghệ Nhân Trong Việc Truyền Dạy Nghi Lễ

Cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, người cao tuổi trong việc truyền dạy các nghi lễ vòng đời người Tày cho thế hệ trẻ. Có thể tổ chức các lớp học, khóa đào tạo hoặc hỗ trợ kinh phí cho các nghệ nhân để họ có điều kiện truyền dạy.

6.3. Phát Triển Du Lịch Văn Hóa Gắn Với Nghi Lễ Tày

Cần phát triển du lịch văn hóa gắn với các nghi lễ vòng đời người Tày để tạo nguồn thu nhập cho người dân và góp phần bảo tồn văn hóa. Có thể tổ chức các tour du lịch tham quan các làng nghề truyền thống, xem các nghi lễ truyền thống và thưởng thức các món ăn đặc sản của người Tày.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghi lễ trong chu kỳ đời người của người tày huyện na hang tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và khái quát về địa bàn nghiên cứu Chương 2: Nghi lễ sinh đẻ và nuôi dạy con Chương 3: Nghi lễ hôn nhân của người Tày Chương 4: Nghi lễ tang ma của người Tày Chương 5. Biến đổi của nghi lễ chu kỳ đời người và một số nhận xét 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN, CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu của học giả nước ngoài về người Tày Đã từ lâu, sử sách Trung Quốc có đề cập tới các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, trong đó có tộc người Tày ở Việt Nam.

Các nghiên cứu này đã viết về mối liên hệ giữa cộng đồng người Choang - Đồng ở Trung Quốc với một số tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái hiện nay ở Việt Nam, Lào… Thời kỳ cận hiện đại, các học giả Trung Quốc tập trung chủ yếu nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của các tộc người, trong khi lại ít quan tâm đến các khía cạnh văn hóa tộc người cũng như sự giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các tộc người. Từ đầu thế kỷ XX, một số học giả phương Tây đã bắt đầu quan tâm nghiên cứu về các khía cạnh như lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa… của các tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Choang - Đồng ở Trung Quốc và nhóm Tày - Thái ở Việt Nam. Một số cuốn sách đã được công bố như Vân Nam – cái chốt giữa Ấn Độ và sông Dương Tử của H. Danes, Tính năng động chủng tộc ở Đông Á và từ Vân Nam đến Thái Lan của V.

Eichstedt, hay Thái - Kađai và Indonexia, một cách phân loại mới ở Đông Nam Á của Paul K. Đáng chú ý là, vào những thập kỷ 60 - 70 của thế kỷ XX, các nhà Dân tộc học Xô Viết như IU. Kriucov… đã tiến hành các nghiên cứu và công bố một số ấn phẩm, trong đó có đề cập đến tộc người Tày như: Các dân tộc trên thế giới (Moscova, 1965), Những vấn đề dân tộc học hiện đại và Lịch sử tộc người Nam Đông Á (Moscova, 1972). Tuy nhiên, các công trình nêu trên chưa phải là những nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện , có hệ thống về các tộc người, về văn hóa của tộc người Tày ở Việt Nam nói riêng.

Các nghiên cứu của tác giả trong nước về người Tày Từ những năm 60 của thế kỷ XX, nhiều nhà dân tộc học Việt Nam đã quan tâm nghiên cứu sâu về tộc người Tày từ những góc nhìn chuyên ngành khác nhau. Có thể phân chia các nghiên cứu này theo các hướng chủ yếu như sau: 8 - Hướng nghiên cứu tổng hợp về người Tày: Các công trình nghiên cứu này đề cập khá toàn diện về điều kiện địa lý tự nhiên, lịch sử tộc người, đặc điểm kinh tế, văn hóa, xã hội của người Tày như Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Bắc) (Viện Dân tộc học, 1978), Một số vấn đề về lịch sử tộc người và những đặc điểm chủ yếu của văn hóa các dân tộc Tày - Thái và Các dân tộc Tày - Nùng ở Việt Nam (Bế Viết Đẳng chủ biên, 1992), Văn hóa Tày – Nùng (Lã Văn Lô, Hà Văn Thư); Nguồn gốc lịch sử tộc người vùng biên giới phía Bắc Việt Nam (Hoàng Hoa Toàn, Nguyễn Chí Huyên chủ biên, 2000),v. - Nghiên cứu về ngôn ngữ của tộc người Tày: Có thể đưa ra một số công trình tiêu biểu nghiên cứu về tiếng Tày - Nùng và mối quan hệ giữa tiếng Tày - Nùng và tiếng Việt của Nguyễn Hàm Dương và Nguyễn Thiện Giáp công bố trên các Tạp chí Ngôn ngữ như Nguồn gốc lịch sử tiếng Tày - Nùng, Quan hệ giữa tiếng Tày - Nùng và tiếng Việt và vấn đề ngôn ngữ; Các chức năng xã hội của tiếng Tày – Nùng; Hiện tượng mượn từ trong tiếng Tày - Nùng và cách làm giàu vốn từ vựng Tày – Nùng, v. Cũng trong giai đoạn này, nhiều các tác giả là người Tày và người Nùng cũng đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu và công bố nhiều công trình có giá trị như Vấn đề chữ Tày - Nùng (Nông Quốc Chấn, 1960); Vài ý kiến nhỏ trong việc dùng tiếng và chữ Tày - Nùng (Ban Giáo dục Khu Việt Bắc, 1962); Tiếng nói chữ viết Tày – Nùng với việc xây dựng âm tiêu chuẩn cho chữ Tày – Nùng (Ma Thế Dân, 1969); Ngữ pháp tiếng Tày - Nùng (Hoàng Văn Ma - Lục Văn Pảo - Hoàng Chí, 1971); Từ điển Tày - Nùng - Việt (Hoàng Văn Ma - Lục Văn Pảo - Hoàng Chí, 1974); Từ điển thành ngữ - tụcngữ dân tộc Tày (Triều Ân, Hoàng Quyết, 1996); Việc xây dựng chữ dân tộc ở các tỉnh miền núi phía Bắc nước ta (Phương Bằng, 1985),v.

Từ những năm 80 của thế kỷ XX đã xuất hiện những nghiên cứu chuyên sâu về tiếp xúc ngôn ngữ, về các trạng thái song đa/ ngữ giữa các tộc người thiểu số và người Việt dưới góc độ Xã hội học – ngôn ngữ. Trong đó, đáng chú ý là tác giả Đặng Thanh Phương (1979), đã tiếp cận với phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính trong nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc, để chỉ ra sự tiếp xúc ngôn ngữ Tày - Việt trên bình diện chức năng xã hội và cấu trúc ngôn ngữ qua nghiên cứu trường hợp ở huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn,v. - Nghiên cứu, sưu tầm, giới thiệu về văn hóa dân gian Tày, Nùng: Đáng chú ý là công trình Văn hóa truyền thống Tày, Nùng của Hoàng Quyết và các cộng sự 9 (1993); Ca dao Tày, Nùng của Triều Ân (1994); Truyện thơ nôm Tày của Hoàng Quyết và Triều Ân (1994); Từ điển thành ngữ - tục ngữ dân tộc Tày của Triều Ân và Hoàng Quyết (1996); Phong Slư của Phương Bằng (1994), Lượn cọi: Ngữ Tày - Quốc Tày của Lục Văn Pảo (1994). Cũng theo hướng nghiên cứu này còn có Lượn Tày Lạng Sơn (song ngữ Tày - Kinh) của Hoàng Văn Páo, 2003), đã nêu rõ giá trị tinh thần của hát lượn trong đời sống đồng bào Tày, trên cơ sở đó đề ra những giải pháp thích hợp nhằm bảo tồn và phát huy hát lượn Lạng Sơn.

Cuốn sách Nghệ thuật múa rối Tày, Nùng (Nguyễn Huy Hồng, 2003) đã giới thiệu một số trò rối của người Tày, Nùng ở các tỉnh Bắc Kạn, Thái Nguyên và Cao Bằng. Nghệ thuật diễn xướng Then Tày được mô tả khá sinh động và tỷ mỉ trong công trình Nét chung và riêng của âm nhạc trong Then Tày - Nùng (Nông Thị Nhình, 2004). Tác giả đã đề cập tới phần âm nhạc trong Then, sự giống nhau và khác nhau về âm nhạc Then của mỗi vùng, qua đó thấy được sự phong phú, đa dạng cũng như giá trị nghệ thuật trong Then của người Tày, Nùng ở Việt Nam. Cuốn Lễ hội Nàng Hai của người Tày Cao Bằng (Nguyễn Thị Yên, 2003) đã đi sâu tìm hiểu đặc điểm, vị trí và ý nghĩa của lễ hội Nàng Hai trong hệ thống các lễ hội ở tỉnh Cao Bằng, từ đó rút ra những nhận xét ban đầu về sự hình thành và phát triển của lễ hội Nàng Hai ở tỉnh này.

Cuốn Then Tày - những khúc hát (Triều Ân, 2000), đã giới thiệu những khúc hát cầu chúc và lễ hội: Thì thầm dân ca nghi lễ (Vi Hồng, 2001), giới thiệu dân ca nghi lễ của người Tày ở tỉnh Cao Bằng,v. - Nghiên cứu về tôn giáo, tín ngưỡng cổ truyền: Đáng chú ý là Bộ Then Tứ Bách, do nhà nghiên cứu quá cố Lục Văn Pảo dịch và biên soạn (1996). Cuốn sách giới thiệu một thể loại nghi lễ cúng bái của dân cư Tày ở Việt Bắc - bộ tứ bách gồm: Bách cốc, Bách thú, Bách điểu, Bách va. Cùng thể loại này còn có Then Bách điểu (Vi Quốc Bình, Nông Văn Tư, Hoàng Hạc, 1994).

“Bách điểu” là một xã hội thu nhỏ của các loài chim, nhưng phản ánh rõ những bất công, ích kỷ, oan trái, buồn vui, v.v… mà trung tâm là chúa. Then “Bách điểu” có 3.860 từ bằng chữ Nôm Tày. Liên quan đến tín ngưỡng của người Tày có cuốn Tàng mừa pjá lệ đẳm (Hoàng Hạc, sưu tầm và biên soạn, 2004), sách gồm hai phần: Phần tiếng Tày là “Tằng mừa 10 pjá lệ đẳm” và phần dịch ra tiếng Việt là “Đường lên dâng lễ tổ”, giới thiệu hình thức hát bụt trong lễ cúng vía và cúng mụ của dân tộc Tày,v. Viện Dân tộc học đã thực hiện dự án điều tra cơ bản kinh tế, xã hội, văn hóa các dân tộc ở Việt Nam (2000) do Khổng Diễn làm chủ nhiệm.

Đề tài đã phác họa một bức tranh khá phong phú về các dân tộc thuộc bốn vùng ở nước ta (Tây Bắc Bộ, Đông Bắc, Trung Bộ và Nam Bộ). Tại vùng Đông Bắc, đã khảo sát dân tộc Tày, Nùng ở Cao Bằng. Ở đây đề tài chỉ ra thực trạng dân tộc, tỷ lệ sinh, chết, tăng dân số, những nơi đặc biệt khó khăn tỷ lệ đi học, không biết chữ, biết chữ, hộ nghèo, nhà ở, di dân tự do, đời sống tinh thần của hai dân tộc Tày, Nùng tại Cao Bằng. Tác giả Lê Thị Hường (2006), đã tìm hiểu nghi lễ hôn nhân của người Tày huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã phân tích quá trình hôn nhân và các bước tiến hành nghi lễ hôn nhân của người Tày. Đó là quá trình từ lúc đôi trai gái tìm hiểu nhau, đến lễ dạm hỏi, lễ báo lá số, lễ ăn hỏi, lễ cưới chính thức, lễ lại mặt. Tác giả đã phân tích biểu hiện của từng lễ trong nghi lễ cưới này. Nghiên cứu cũng chỉ ra những biến đổi trong nghi lễ hôn nhân của người Tày ở Văn Lãng.

Đó là quyền lựa chọn người yêu của con cái, sự giảm bớt các lễ vật mang đến nhà gái, sự thay đổi phương tiện đi đón dâu, thay đổi trang phục, thay đổi tục hát lượn. Tuy có một số thay đổi, song về cơ bản các phong tục truyền thống của nghi lễ cưới của người Tày ở Văn Lãng vẫn giữ được bản sắc truyền thống [37]. Tác giả Đặng Thanh Phương (2007), đã tìm hiểu về người phụ nữ Tày ở vùng ven thị trấn trong quá trình đô thị hóa hiện nay. Trong nghiên cứu này, tác giả đã phân tích đặc điểm nghề nghiệp và phân công lao động của phụ nữ Tày.

Tác giả cũng phân tích về trình độ học vấn, việc giáo dục con cái của phụ nữ Tày. Kết quả khảo sát cho thấy, người phụ nữ Tày tham gia vào nhiều hoạt động sản xuất ngoài nông nghiệp. Các gia đình nhiều thế hệ của người Tày giảm và gia đình hai thế hệ có xu hướng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghi Lễ Trong Chu Kỳ Đời Người Của Người Tày Tại Nà Hang, Tuyên Quang" khám phá những nghi lễ quan trọng trong cuộc sống của người Tày, từ khi sinh ra cho đến khi qua đời. Tác phẩm không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa và truyền thống của người Tày mà còn nhấn mạnh vai trò của các nghi lễ trong việc duy trì bản sắc văn hóa và kết nối cộng đồng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng những nghi lễ này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên và thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghi lễ và văn hóa dân tộc khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Lượn trống trong tang lễ của người tày ở bắc quang hà giang, nơi khám phá các phong tục tang lễ của người Tày ở một vùng khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn bảo tồn và phát huy các giá trị của lễ cúng bến nước đồng bào dân tộc ê đê trên địa bàn tỉnh đắk lắk cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các nghi lễ của các dân tộc khác tại Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghi lễ của phật giáo việt nam trong thiền phái lâm tế gia phổ sẽ mang đến một cái nhìn khác về các nghi lễ tôn giáo trong văn hóa Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự đa dạng và phong phú của các nghi lễ trong văn hóa Việt Nam.