Chương 1 MURAKAMI HARUKI VÀ DÒNG CHẢY TỰ SỰ NHẬT BẢN 1. Murakami Haruki - cuộc đời và văn nghiệp 1. Từ một cậu bé say mê văn hóa phương Tây Murakami Haruki sinh ngày 12 tháng 1 năm 1949 tại Kyoto, nhưng lớn lên tại thành phố Ashiya ở tỉnh Hyogo, là con một trong gia đình trí thức ở Nhật Bản. Ông nội Murakami là một nhà sư, còn ông ngoại là thương gia ở Osaka.
Bố mẹ ông đều là giáo viên môn Văn học Nhật Bản. Từ nhỏ, Murakami đã sớm có những biểu hiện của một “đứa con ngỗ nghịch”. Sinh ra trong gia đình có truyền thống văn chương nhưng Murakami không mặn mà với những tác phẩm văn học cổ điển Nhật Bản, ông từng bộc bạch: “Trong những năm trưởng thành, không một lần nào tôi thấy xúc động sâu xa vì một cuốn tiểu thuyết Nhật Bản.” [129] Cậu bé Haruki ngày ấy đã tìm đến văn hóa phương Tây như sự cứu cánh cho tuổi thơ tẻ nhạt. Haruki rất say mê những tác phẩm văn học và âm nhạc Âu - Mĩ.
Hai món ăn tinh thần ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn, hun đúc cho một tài năng lớn của văn học Nhật Bản và thế giới: “Ở tuổi lên 10 hay 12, tôi đã chìm ngập trong nền văn hóa phương Tây – không chỉ có Jazz mà còn cả Elvis và Vonnegut.” [129] Chính những tiết tấu, nhịp điệu của Jazz – loại nhạc mà Murakami từng nghe tới 10 tiếng mỗi ngày, đã ảnh hưởng không ít đến lối viết đầy ngẫu hứng của Murakami sau này: “Tôi không có thầy giáo trong nghề văn. Thứ duy nhất tôi biết là âm nhạc: sự ứng biến và những nhịp điệu, tiết tấu hài hòa của âm thanh.” [129] Một niềm đam mê khác của cậu bé Haruki, đó là việc tìm tòi đọc những tác phẩm văn học Âu – Mĩ. Khi còn là học sinh trung học tại Kobe, ông đã đọc nguyên tác tiểu thuyết của Scott Fitzgerald, Kurt Vonnegut, Raymond Chandler, Richard Brautigan. Tuy nhiên, không phải vì thế mà Murakami hoàn toàn không biết gì về văn học Nhật Bản.
Ông vẫn đọc những sáng tác của các nhà văn trong nước, cho đến năm 16 tuổi mới dừng hẳn và quyết định chỉ đọc các tên tuổi lớn như: Kafka, Stendhal, Balzac, Tolstoi, Dostoievsky… Murakami tìm đến văn hóa phương Tây như một sự phản kháng lại những lề lối áp đặt của văn hóa truyền thống mà chính cha ông là hiện thân rõ nhất: “Bởi cha tôi là một giáo viên văn học Nhật nên tôi muốn làm thứ gì đó khác”, “tôi nghĩ, việc tôi tìm đến những loại hình văn hóa này là một biểu hiện nổi loạn chống lại cha tôi và những tư tưởng Nhật Bản chính thống.” [129] Thế giới xa lạ, đầy hấp dẫn trong những tác phẩm này đã đưa cậu bé vào một thế giới khác, giúp Haruki phần nào thoát khỏi nỗi cô độc của tuổi thơ. Và cậu thích thú với điều đó: “Ban đầu tôi cảm thấy như mình đang chu du sao Hỏa lần đầu tiên, nhưng dần dà, tôi cảm thấy dễ chịu.” [129] Thời niên thiếu là quãng thời gian mà nhà văn sống trong nỗi cô đơn và một mình nuôi dưỡng đam mê. Cũng giống như hầu hết các nhân vật của mình, tuổi trẻ của Murakami không gắn liền với các hoạt động sôi nổi của phong trào học sinh, sinh viên (như tham gia biểu tình, đấu tranh chính trị…) trong những năm 60, 70 đầy “bão táp” ở nước Nhật. Ông chọn cách xa lánh thế giới, tìm về những nơi chốn riêng.
Murakami thích một mình nghe nhạc, đọc sách, và dịch những cuốn sách mà ông yêu thích. Một cuộc sống khá khép kín và lặng lẽ. Ông thích sự cô đơn, nhưng đồng thời cũng nhận thức rõ đó là con dao hai lưỡi: “đôi khi cảm giác cô lập này, như một thứ axít tràn ra khỏi lọ, có thể vô tình ăn dần ăn mòn trái tim một người và phân hủy nó.32] Dường như cô đơn luôn là điều kiện lí tưởng để nuôi dưỡng những thiên tài. Trong quãng thời gian ấy, Murakami đã tự học, tự trải nghiệm mọi điều từ thực tế cuộc sống và từ sách vở.
Những trải nghiệm ấy thực sự quý giá cho văn nghiệp sau này của ông. Nhà văn từng bộc bạch: “Đôi khi bạn phải sống cuộc đời mình cho hết sức hết lòng, hết mực chân thành, sau đó bạn mới tìm thấy một cái gì đó của riêng mình để viết. Đây không phải là một lời khuyên. Đơn giản chính tôi đã trải qua như thế.7] Murakami chọn ngành nghệ thuật sân khấu tại Đại học Waseda, Tokyo.
Nhưng, hầu hết các môn học ở đây, cùng với lối dạy áp đặt của giáo viên không làm cho ông hứng thú. Ông dành phần lớn thời gian đọc kịch bản phim trong thư viện trường. Tại giảng đường đại học, Murakami đã gặp được Yoko – người bạn đời của mình. Ban đầu, ông làm việc trong một cửa hàng băng đĩa.
Nhưng đến năm cuối đại học, niềm đam mê âm nhạc quá lớn đã thôi thúc Murakami, cùng với vợ, mở một quán bar nhạc Jazz có tên "Peter Cat" tại Kokubunji. Quán bar do ông trực tiếp quản lý từ năm 1974 đến 1982. Đam mê và sành âm nhạc, quán bar của ông chủ Murakami cùng với những bản nhạc mà ông yêu thích đã xuất hiện làm nền cho các tiểu thuyết nổi tiếng sau này của ông. Đến một nhà văn lớn của Nhật Bản và thế giới Murakami khởi nghiệp năm 29 tuổi với tiểu thuyết Lắng nghe gió hát – cuốn sách ông sáng tác trong giai đoạn còn làm việc tại quán bar của mình.
Lí do khiến Murakami cầm bút khá thú vị, đó là vào ngày 1/4/1978, trong một lần đi xem bóng chày giữa đội Yakult Swallows và Hiroshima Carp tại sân vận động Jingu ở Tokyo, khi nhìn thấy một cầu thủ bóng chày người Mỹ chơi cho Yakult Swallows xoay người đánh bóng, trong đầu Murakami đột nhiên nảy ra ý tưởng rằng “mình có thể viết một cái gì đó.” Nhà văn kể lại: “Đó là một cảm giác rất mạnh. Tôi có thể đọc được từ trái tim mình.” [129] Định mệnh đã chọn Murakami phải trở thành nhà văn. Tối ấy, ông bắt tay vào viết Lắng nghe gió hát. Ngay từ tiểu thuyết đầu tay này, Murakami đã được nhận giải thưởng văn học Gunzo Shinjinsho lần thứ 22 vào năm 1979, mở màn cho sự nghiệp văn chương lẫy lừng với hàng loạt những giải thưởng lớn, uy tín trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, cuộc đăng đàn của Murakami lại khá trầm lặng, vì sau đó, ông rất ít xuất hiện trên báo đài. Thời điểm ấy, độc giả cũng chỉ biết tới ông qua bài viết “Nhà văn trầm lặng được giới trẻ yêu thích” đăng trên báo Asashi vào tháng 12 năm 1980. Sau thành công của tiểu thuyết Lắng nghe gió hát, Murakami quyết định đi theo nghiệp văn. Năm 1981, ông nhượng lại quán Peter Cat và chuyên tâm vào việc sáng tác.
Trong khoảng thời gian này, ông xuất bản thêm cuốn tiểu thuyết thứ hai, Pinball 1973. Theo Murakami tự đánh giá thì hai tiểu thuyết đầu tay này là “yếu”. Nhà văn chỉ thật sự tìm được nguồn cảm hứng và niềm yêu thích kể chuyện với cuốn tiểu thuyết thứ ba – Cuộc săn cừu hoang (A wild sheep chase, 1982). Murakami thổ lộ: đó là "cuốn đầu tiên tôi cảm nhận một sự xúc động, một niềm vui khi kể câu chuyện.
Khi bạn đọc một câu chuyện hay, bạn cứ ngấu nghiến đọc. Khi tôi viết một câu chuyện hay, tôi viết ngấu nghiến." [128] Cuộc săn cừu hoang cũng đã mang lại cho ông giải thưởng lớn thứ hai, giải Nhà văn mới Noma lần thứ tư. Cái tên Murakami Haruki dần được độc giả trong nước chú ý, giới nghiên cứu, phê bình cũng bắt đầu “để mắt” đến Murakami. Họ gọi ông là “nhà văn mới triển vọng”, “nhà tiểu thuyết thổi luồng gió mới vào văn đàn”… Mặc dù vậy, Murakami vẫn không thích xuất hiện nhiều trên các phương tiện truyền thông, độc giả cũng chỉ biết về ông qua hình ảnh của một nhà văn khá “lập dị”: thích “đào lỗ” rồi lấp lại sau vườn nhà, thích chạy bộ, yêu âm nhạc và thích nuôi mèo.
Thời kì thứ hai trong sự nghiệp của Murakami được tính từ năm 1985, lúc ông nhận giải thưởng danh giá của văn học Nhật – giải Tanizaki Junichiro cho tiểu thuyết Xứ sở kì diệu tàn bạo và chốn tận cùng thế giới (Hard-boiled Wonderland and the End of the World). Đây là thời điểm bắt đầu cho sự bùng nổ của “quả bom” Murakami. Ông xuất hiện nhiều hơn trên mặt báo với tư cách là một nhà văn thế hệ hậu chiến. Nhanh chóng khẳng định tài năng, hai năm sau đó, Murakami xuất bản tiểu thuyết nổi tiếng Rừng Nauy (The Norwegian wood, 1987).
Cuốn sách viết về nỗi cô đơn, sự trống rỗng, phản ánh chân thực cuộc sống của thế hệ thanh niên Nhật Bản vào những thập niên 60, 70 của thế kỉ XX. Lập tức, nó trở thành hiện tượng best seller tại Nhật Bản rồi nhanh chóng lan ra các nước khu vực Châu Á, và được đánh giá là “cuốn sách thanh xuân bất tận, bầu bạn với hết thế hệ này đến thế hệ khác”. Murakami trở thành tiểu thuyết gia nổi tiếng chỉ sau một đêm. Chính nhà văn cũng bất ngờ vì điều này.
Giới trẻ châu Á say mê đọc tiểu thuyết của ông và coi ông là thần tượng. Ở Nhật, cứ 10 người thì có 1 người đọc Rừng Nauy. Murakami Haruki trở thành một “hiện tượng” trên chính quê hương mình. Kể từ sau Rừng Nauy, tiểu thuyết nào của ông ra đời cũng trở thành best seller như thế.
Điều ngạc nhiên là giữa lúc sự nghiệp đang tiến triển, Murakami đã bỏ lại tất cả. Ông rời Nhật Bản, sang các nước Âu Mĩ sống và sáng tác. Murakami được mời giảng dạy tại Đại học Princeton ở Princeton, New Jersey và Đại học Tufts ở Medford, Massachusetts. Ở Mĩ, ông viết hai tiểu thuyết khác: Nhảy, nhảy, nhảy (Dance, dance, dance) và Phía nam biên giới, phía tây mặt trời (South of the Border, West of the Sun).
Phía nam biên giới, phía tây mặt trời là cuốn tiểu thuyết Murakami thích nhất, có lẽ vì nó mang nhiều yếu tố tự thuật của cuộc đời ông. Nhiều người cho rằng lí do Murakami rời bỏ Nhật Bản đến Mĩ vì ông không tìm thấy “chỗ đứng” của mình, là do các nhà phê bình thủ cựu trong nước không đứng về phía ông, phê phán gay gắt tác phẩm ông. Nhưng thực chất là vì Murakami không muốn bị báo giới quấy rầy, và ông muốn tìm một môi trường tự do, yên tĩnh để chuyên tâm sáng tác. Cũng như mọi nhà văn “tha hương” khác, trong thời gian sống và làm việc ở Mĩ từ năm 1991 đến 1995, Murakami luôn mang tâm trạng “lưỡng phân” của một “kẻ lạc loài” – một tâm trạng chất chứa nhiều mâu thuẫn: “Khi còn viết sách ở Nhật, tôi chỉ muốn trốn chạy.