Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Tiểu thuyết Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Hạnh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đức Ninh, thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 62 22 01 20), bảo vệ năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Haruki Murakami là một trong những tên tuổi nổi bật của nền văn học Nhật Bản hiện đại và đương đại. Tác phẩm của ông kết hợp các yếu tố văn hóa, văn học phương Tây với mỹ học truyền thống Nhật Bản, tạo được sự tiếp nhận rộng rãi ở cả phương Đông lẫn phương Tây. Tuy nhiên, sáng tác của Murakami cũng tạo ra nhiều luồng ý kiến trái chiều từ giới phê bình và các nhà văn thế hệ trước tại Nhật Bản (như Kenzaburo Oe, Masao Miyoshi, Kojin Karatani).

Tại Việt Nam, các tác phẩm của Murakami đã được dịch và giới thiệu từ sớm, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu học thuật. Đa phần các công trình trước đây tiếp cận văn nghiệp của Murakami từ các hướng: thi pháp học, tự sự học, phân tâm học, triết học hiện sinh hoặc chủ nghĩa hậu hiện đại. Việc nghiên cứu tiểu thuyết của Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa học, giải mã các mã văn hóa, cổ mẫu và hình tượng không gian - nhân vật dưới lăng kính giao lưu văn hóa Đông - Tây vẫn còn là một vấn đề mới và đang bỏ ngỏ. Việc thực hiện luận án đáp ứng yêu cầu nhận diện toàn diện diện mạo văn học Nhật Bản đương đại, phục vụ công tác giảng dạy bộ môn Văn học Nhật Bản tại các trường đại học ở Việt Nam và góp phần thúc đẩy nghiên cứu giao lưu văn hóa Việt - Nhật trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án gồm hai nội dung chính:

  • Diễn giải, soi chiếu một số tiểu thuyết của Haruki Murakami từ phương diện văn hóa.
  • Nhận diện các giá trị văn hóa trong tiểu thuyết của Haruki Murakami.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa văn học và văn hóa.
  2. Xác định cơ sở hình thành các giá trị văn hóa, mối quan hệ giữa hiện đại - truyền thống và phương Đông - phương Tây trong tiểu thuyết của Haruki Murakami.
  3. Phân tích hình tượng thẩm mỹ (nhân vật văn hóa và không gian văn hóa) trong tiểu thuyết Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa.
  4. Giải mã hệ thống mã văn hóa (cổ mẫu và biểu tượng) trong tiểu thuyết của Haruki Murakami.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiểu thuyết của Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa, tập trung khảo sát hai bình diện: hình tượng thẩm mỹ (chủ thể văn hóa, không gian văn hóa) và mã văn hóa (cổ mẫu, biểu tượng).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tác giả lựa chọn 05 tiểu thuyết tiêu biểu của Haruki Murakami dựa trên 02 tiêu chí: (1) Tác phẩm đã được dịch sang tiếng Việt; (2) Đánh dấu các chặng đường sáng tác của tác giả trên phương diện nghệ thuật tự sự.
STT Tên tác phẩm Năm xuất bản gốc Người dịch tiếng Việt Nhà xuất bản & Năm phát hành tiếng Việt
1 Rừng Na-uy 1987 Trịnh Lữ NXB Hội Nhà Văn, Hà Nội, 2006
2 Người tình Sputnik 1999 Ngân Xuyên NXB Hội Nhà Văn, Hà Nội, 2009
3 Kafka bên bờ biển 2002 Dương Tường NXB Văn học, Hà Nội, 2011
4 Biên niên ký chim vặn dây cót 1992–1995 Trần Tiễn Cao Đăng NXB Hội Nhà Văn, Hà Nội, 2012
5 Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương 2013 Uyên Thiềm NXB Thời Đại, Hà Nội, 2013

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Cơ sở lý luận về mối quan hệ văn học và văn hóa học

Luận án điểm lại các quan niệm về văn hóa của Alfred Kroeber và Clyde Kluckhohn (tổng hợp 164 định nghĩa năm 1952), Phan Ngọc (hơn 400 định nghĩa), Nguyễn Bá Thành, và định nghĩa văn hóa của UNESCO tại Hội nghị quốc tế ở Mexico (1982). Luận án dựa trên luận điểm của Mikhail Bakhtin để khẳng định văn học là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa thời đại và tác động xã hội chỉ có thể đi qua lăng kính văn hóa để đến với văn học.

Tại Việt Nam, hướng tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa đã được triển khai qua các công trình nghiên cứu của Trương Tửu (Nguyễn Bách Khoa) trước năm 1945 về ca dao, Truyện Kiều, Nguyễn Công Trứ; Trần Đình Hượu (Nho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại, 1999); Trần Ngọc Vương (Nhà Nho tài tử và văn học Việt Nam, 2018; Văn học Việt Nam: dòng riêng giữa nguồn chung, 1998); Trần Nho Thìn (Văn học trung đại Việt Nam dưới góc nhìn văn hóa, 2007); Lê Nguyên Cẩn (Tiếp cận Truyện Kiều dưới góc nhìn văn hóa, 2008; Tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa, 2014); Đỗ Lai Thúy (Hồ Xuân Hương: Hoài niệm phồn thực, 1999; Từ cái nhìn văn hóa, 2018; Văn hóa Việt Nam nhìn từ mẫu người văn hóa, 2018); cùng các bài viết của Nguyễn Văn Dân (2004), Trần Lê Bảo (2009), Huỳnh Như Phương (2009), Nguyễn Văn Hiệu (2006), Hoàng Phong Tuấn (2017). Về văn hóa và tôn giáo Nhật Bản, luận án tham chiếu công trình của Thích Thiên Ân (Triết học Zen), Joseph M. Kitagawa (Nghiên cứu tôn giáo Nhật Bản), Hữu Ngọc (Dạo chơi vườn văn Nhật Bản), D.T. Suzuki, Goda Toh và Ruth Benedict.

Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami ở nước ngoài

  • Tại Nhật Bản: Tiếp nhận Murakami chia thành hai luồng ý kiến. Một mặt, Kenzaburo Oe, Masao Miyoshi, Kojin Karatani phê phán tính chất tiêu dùng và sự hiện diện của văn hóa đại chúng Mỹ trong văn chương ông; mặt khác, Numano Mitsuyoshi và Tatsuru Uchida đánh giá cao văn phong, sự kết hợp giữa hiện thực và kỳ ảo, cùng khả năng phản ánh tâm thức giới trẻ đô thị. Nghiên cứu của Chikako Nihei (Resistance and Negotiation: "Herbivorous Men" and Murakami Haruki's Gender and Political Ambiguity) chỉ ra sự biến đổi quan niệm nam tính truyền thống (salaryman) sau khủng hoảng kinh tế thập niên 1990 thông qua hình ảnh "những người đàn ông ăn cỏ" (soshoku-kei danshi) trong tiểu thuyết Murakami.
  • Tại Trung Quốc: Kể từ khi dịch giả Lâm Thiếu Hoa dịch Rừng Na-uy năm 1989, các tác phẩm của Murakami đã phát hành rộng rãi với hơn 33 đầu sách qua Thượng Hải Dịch văn xuất bản xã. Tác giả Lưu Nghiên thống kê từ 1990 đến 2007 có hơn 600 bài viết và hơn 40 luận văn thạc sĩ, tiến sĩ liên quan đến Murakami. Các nhà nghiên cứu Trung Quốc tập trung luận giải "hiện tượng Murakami": Tôn Thụ Lâm phân tích tâm lý giới trẻ và tính chất tự chữa lành; Vương Hướng Viễn xếp Murakami vào dòng văn học đô thị và văn học hậu hiện đại; Sầm Lãng Thiên, Long Văn Hồ, Lương Thái Lệ, Chung Húc, Tào Chí Minh, Tạ Chí Vũ, Ngô Vũ Bình phân tích tính chất lai ghép văn hóa và căn tính kép của nhà văn.
  • Tại Âu Mỹ: Các chuyên khảo tiêu biểu gồm: Matthew Strecher (Dances With Sheep: The Quest for Identity in the Fiction of Murakami Haruki, 2002); Murakami Fuminobu (Postmodern, Feminist and Postcolonial Currents in Contemporary Japanese Culture, 2005); Michael Seats (Murakami Haruki: The Simulacrum in Contemporary Japanese Culture, 2009) vận dụng khái niệm thể vật (simulacrum) để phân tích văn hóa đương đại Nhật Bản; Rebecca Suter (The Japanization of Modernity, 2008) nhìn nhận Murakami như một "người dàn xếp văn hóa" (cultural mediator) giữa Nhật Bản và Mỹ. Lyubov A. Kuryleva và Svetlana A. Boeva phân tích 24 chỉ dẫn liên văn hóa và từ mượn ngoại lai (gairaigo); John Whittier Treat vận dụng khái niệm "kết cấu cảm xúc" (structure of feeling) của Raymond Williams để phân tích chứng rối loạn đa nhân cách trong Biên niên ký chim vặn dây cót. Các bài báo trên The Washington Post, The Los Angeles Times, The New Yorker (John Updike), Times Literary Supplement ghi nhận sự hòa trộn văn hóa pop, nhạc jazz và tinh thần siêu thực Nhật Bản.

Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami tại Việt Nam

Việt Nam đã tổ chức các hội thảo chuyên đề như "Thế giới của Haruki Murakami và Banana Yoshimoto" (2007) và "Thế giới trong gương của Haruki Murakami" (2013). Chuyên luận in riêng có cuốn Truyện ngắn Murakami Haruki - nghiên cứu và phê bình của Hoàng Long (2006). Các luận văn, luận án và bài viết nghiên cứu Murakami phân bố theo các hướng:

  • Thi pháp học và cấu trúc: Trần Thị Tố Loan (2010), Nguyễn Anh Dân (2010), Lê Thị Thanh (2012).
  • Phân tâm học: Đỗ Thị Minh Thương (2008), Nguyễn Thị Mai Liên (2010).
  • Tự sự học: Nguyễn Bích Nhã Trúc (2012), Đặng Phương Thảo (Luận án Tiến sĩ, 2017).
  • Triết học hiện sinh: Vũ Thị Hằng (2010).
  • Văn hóa học và biểu tượng đơn lẻ: Hoàng Long (2006) so sánh trường văn hóa tiêu dùng giữa Kawabata và Murakami; Hà Văn Lượng (dấu ấn hậu hiện đại); Nguyễn Anh Dân (biểu tượng trong Biên niên ký chim vặn dây cót); Ngô Viết Hoàn (mỹ học Thiền); Nguyễn Thị Mai Liên (motif folklore trong 1Q84).

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo thi pháp, tự sự hoặc phân tâm học, hoặc chỉ giải mã biểu tượng/motif riêng lẻ trong từng tác phẩm cụ thể. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống: Khảo sát có hệ thống tiểu thuyết của Haruki Murakami từ phương diện văn hóa học, làm rõ sự tương tác giữa truyền thống mỹ học Nhật Bản và văn hóa phương Tây đương đại, hệ thống hóa hình tượng thẩm mỹ và các tầng bậc mã văn hóa (cổ mẫu, biểu tượng) trong tác phẩm tự sự của ông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Lý thuyết văn hóa học và liên văn hóa (Culturology & Inter-culturalism): Tiếp cận văn bản như một sản phẩm văn hóa, đặt hiện tượng văn học vào bối cảnh lịch sử, xã hội, tôn giáo và lối sống thời đại.
  • Ký hiệu học văn hóa (Cultural Semiotics): Xem xét nhân vật, không gian, biểu tượng và cổ mẫu như những mã văn hóa chuyên chở thông điệp và dấu ấn thời đại.
  • Loại hình học (Typology): Phân loại các mô thức nhân vật, không thời gian và cấu trúc motif văn hóa mang tính kiểu loại.
  • Phê bình tiểu sử học và Phê bình văn hóa - lịch sử: Sử dụng các dữ kiện tiểu sử cá nhân của Murakami kết hợp với bối cảnh biến đổi xã hội Nhật Bản để cắt nghĩa văn bản.
  • Các khái niệm công cụ: Chủ nghĩa tiêu dùng văn hóa (cultural consumerism), thể vật (simulacrum), kết cấu cảm xúc (structure of feeling), người đàn ông ăn cỏ (soshoku-kei danshi), cảm thức mỹ học Nhật Bản (mono no aware, okashi, u huyền), tinh thần Thiền tông (Zen) và Thần đạo (Shinto).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp tiếp cận văn hóa học: Giải mã tác phẩm qua lăng kính tư tưởng mỹ học, tôn giáo và văn hóa đời thường.
  • Phương pháp phê bình tiểu sử học: Phân tích mối liên hệ giữa trải nghiệm cá nhân của Murakami (thời gian sống ở nước ngoài, sở thích âm nhạc, quan điểm văn học) với thế giới nghệ thuật trong tác phẩm.
  • Phương pháp phê bình văn hóa - lịch sử: Phân tích trạng thái văn hóa - xã hội của nước Nhật từ sau năm 1945 tác động đến tâm lý cộng đồng và cấu trúc tác phẩm.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp văn học với triết học, thiền học, xã hội học, âm nhạc học và văn hóa ẩm thực.
  • Phương pháp loại hình học và Ký hiệu học văn hóa: Khảo sát các kiểu nhân vật, cấu trúc không gian và giải mã các hệ thống cổ mẫu, biểu tượng.
  • Các thao tác bổ trợ: Thống kê, phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu văn bản.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • 05 văn bản tiểu thuyết bản dịch tiếng Việt của Haruki Murakami: Rừng Na-uy, Người tình Sputnik, Kafka bên bờ biển, Biên niên ký chim vặn dây cót, Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương.
  • Hệ thống văn bản nghiên cứu lý luận, phê bình và văn hóa lịch sử bằng tiếng Việt, tiếng Anh, cùng các tư liệu dịch từ tiếng Nhật và tiếng Trung liên quan đến đề tài.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về mối quan hệ hữu cơ giữa văn học và văn hóa học, khẳng định sáng tác văn học là một hành vi văn hóa và văn học vừa phản ánh vừa định hướng văn hóa. Chương này tổng kết toàn diện lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami tại bốn khu vực: Nhật Bản, Trung Quốc, Âu Mỹ và Việt Nam; đồng thời xác lập khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Cơ sở hình thành các giá trị văn hóa trong tiểu thuyết của Haruki Murakami

Chương 2 luận giải các tiền đề lịch sử, xã hội và tư tưởng tác động đến thế giới quan của tác giả và sự hình thành giá trị văn hóa trong tác phẩm:

  • Bối cảnh Nhật Bản sau Thế chiến II: Tuyên bố đầu hàng năm 1945 và sự chiếm đóng của lực lượng đồng minh dẫn đến việc bãi bỏ Thần đạo Nhà nước (State Shinto), ban hành quyền tự do tôn giáo và xói mòn cấu trúc gia đình truyền thống, gây ra khủng hoảng tinh thần diện rộng.
  • Tiền đề tư tưởng xã hội và kinh tế: Giai đoạn phát triển thần kỳ (1950–1970) với khẩu hiệu đuổi kịp phương Tây, tiếp nối bởi thời kỳ kinh tế bong bóng (Bubble Economy, 1986–1991), tạo nên lối sống tôn sùng vật chất và sự trống rỗng tâm lý ở giới trẻ.
  • Truyền thống mỹ học Nhật Bản: Cảm thức bi cảm (mono no aware), cái đẹp hài hước duyên dáng (okashi), tinh thần u huyền và tư tưởng tĩnh tại của Thiền (Zen) kết hợp với tín ngưỡng Thần đạo (Shinto).
  • Tây phương hóa và va đập văn hóa: Sự thâm nhập của văn hóa đại chúng Mỹ (nhạc rock, jazz, ẩm thực phương Tây, quan niệm tình dục cởi mở) dẫn đến sự đụng độ giữa các giá trị truyền thống Á Đông và lối sống đô thị phương Tây.
  • Dấu ấn cá nhân của nhà văn: Trải nghiệm sống ở nước ngoài và sự say mê di sản văn hóa, văn học Âu Mỹ của chính Murakami.

Chương 3: Hình tượng thẩm mỹ trong tiểu thuyết của Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa

Chương 3 phân tích hệ thống hình tượng thẩm mỹ được cấu thành từ chủ thể văn hóa và không gian văn hóa:

  • Nhân vật người trẻ tuổi – chủ thể văn hóa:
    • Nhân vật kiếm tìm bản ngã: Quá trình tự nhận thức và trăn trở về căn tính trong xã hội tiêu thụ.
    • Nhân vật cô đơn: Trạng thái lạc lõng, cách biệt xã hội của những cá nhân đô thị độc thân.
    • Nhân vật kiếm tìm tình yêu: Nỗ lực thiết lập kết nối tinh thần giữa một thực tại rạn nứt.
    • Nhân vật ham muốn tình dục: Nhu cầu bản năng gắn liền với việc giải tỏa áp lực hiện sinh và tìm kiếm sự thấu cảm.
    • Nhân vật kiếm tìm cái chết: Sự chấm dứt tồn tại như một phản ứng trước sự bế tắc bản thể và khủng hoảng giá trị sống.
  • Không gian văn hóa:
    • Không gian vật thể: Đô thị Tokyo hiện đại, các căn hộ khép kín, quán bar, giếng cạn, ngõ cụt, ngôi nhà hoang.
    • Không gian tâm tưởng: Thế giới vô thức, cõi mộng ảo và ranh giới thực - ảo đan xen.
    • Không gian âm nhạc và ẩm thực phương Tây: Các bản nhạc cổ điển, nhạc Jazz, Rock 'n' Roll cùng thói quen ẩm thực kiểu Âu Mỹ như những mã định hình phong cách sống của nhân vật.

Chương 4: Mã văn hóa trong tiểu thuyết của Haruki Murakami

Chương 4 tập trung giải mã hệ thống ký hiệu văn hóa chuyên chở các trầm tích tư tưởng:

  • Mã văn hóa trong các cổ mẫu:
    • Cổ mẫu Nước và các dạng thức của nước: Biểu tượng của sự thanh tẩy, sự kết nối vô thức, ranh giới chuyển giao giữa các chiều kích tồn tại và sự tái sinh.
    • Cổ mẫu Cái bóng – bản thể bị đánh mất: Biểu hiện của sự phân ly nhân cách, phần vô thức bị chối bỏ và hành trình tìm kiếm sự toàn vẹn của bản thể.
    • Cổ mẫu phức cảm Genji: Dấu ấn truyền thống văn học thời Heian (Truyện Genji) thể hiện qua quan niệm tình yêu, sự đa đoan và cấu trúc nhân vật nữ.
  • Mã văn hóa trong các biểu tượng:
    • Biểu tượng Con quạ (Kafka/Crow): Biểu tượng của sự dẫn đường, biến đổi tâm lý, ranh giới giữa ý thức và vô thức.
    • Các biểu tượng khác: Chiếc giếng cạn, con mèo, chim vặn dây cót mang ý nghĩa kết nối hiện thực với cõi siêu thực.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án ứng dụng phương pháp tiếp cận văn hóa học, phê bình tiểu sử học, phê bình văn hóa - lịch sử, ký hiệu học văn hóa và loại hình học vào việc nghiên cứu tác phẩm của Haruki Murakami, mở ra hướng diễn giải mới về tác phẩm văn học dưới lăng kính liên văn hóa.
  • Luận án hệ thống hóa tình hình giới thiệu, nghiên cứu tiểu thuyết Murakami tại Việt Nam và quốc tế, đặc biệt là ở bình diện văn hóa học.
  • Luận án phân tích các yếu tố nội dung và nghệ thuật trong tiểu thuyết Murakami từ mối quan hệ giao thoa giữa văn hóa truyền thống và hiện đại Nhật Bản, cũng như giữa văn hóa Nhật Bản và văn hóa phương Tây (đặc biệt là văn hóa Mỹ).
  • Luận án chứng minh rằng sáng tác của Murakami không xa rời cội rễ văn hóa truyền thống Nhật Bản; thay vào đó, tác phẩm của ông vừa tái trình hiện văn hóa đương đại Nhật Bản dưới tác động của văn hóa đại chúng toàn cầu, vừa tạo nên một bước chuyển trong tiến trình phát triển của văn học Nhật Bản hiện đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Văn hóa học, Văn học nước ngoài, Lý luận văn học và Đông phương học.
  • Kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho công tác giảng dạy bộ môn Văn học Nhật Bản tại các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở 05 tác phẩm tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt (Rừng Na-uy, Người tình Sputnik, Biên niên ký chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển, Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương), chưa bao quát toàn bộ hơn hai mươi tiểu thuyết, tập truyện ngắn và các bài tiểu luận trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Murakami.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tiểu thuyết khác (như 1Q84, Lắng nghe gió hát, Cuộc săn cừu hoang), hệ thống truyện ngắn và các tác phẩm chưa dịch sang tiếng Việt; kết hợp nghiên cứu so sánh văn hóa giữa Murakami với các tác giả đương đại khác của Nhật Bản hoặc các nền văn học Đông Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung thao tác liên ngành giữa văn học và văn hóa học, phương pháp giải mã văn bản thông qua hệ thống cổ mẫu và ký hiệu học văn hóa.
  • Đối với học viên cao học và sinh viên ngành Văn học, Văn hóa học, Nhật Bản học: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lịch sử tiếp nhận Murakami trên thế giới (Nhật Bản, Trung Quốc, Âu Mỹ) và tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 1 (Bức tranh tổng quan nghiên cứu quốc tế), Chương 3 (Hệ thống hóa không gian và mẫu nhân vật đô thị) và Chương 4 (Phân tích các mã cổ mẫu nước, cái bóng và phức cảm Genji).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát cụ thể những tác phẩm nào của Haruki Murakami?

Luận án khảo sát 05 tiểu thuyết: Rừng Na-uy (1987), Biên niên ký chim vặn dây cót (1992–1995), Người tình Sputnik (1999), Kafka bên bờ biển (2002), và Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương (2013).

2. Vì sao tác giả luận án lựa chọn tiếp cận tiểu thuyết Murakami từ góc nhìn văn hóa?

Vì phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo thi pháp học, tự sự học, hiện sinh hoặc phân tâm học. Hướng tiếp cận văn hóa học cho phép giải mã mối quan hệ biện chứng giữa văn học và biến đổi xã hội, làm sáng tỏ sự kết hợp giữa truyền thống mỹ học Nhật Bản và văn hóa phương Tây trong tác phẩm của Murakami.

3. Những biến cố lịch sử nào của nước Nhật sau Thế chiến II được luận án xác định là cơ sở hình thành giá trị văn hóa trong tác phẩm?

Luận án chỉ ra sự kiện Nhật Bản đầu hàng Đồng minh năm 1945, sự chiếm đóng của lực lượng đồng minh dẫn đến việc bãi bỏ Thần đạo Nhà nước, ban hành quyền tự do tôn giáo, xói mòn hệ thống gia đình truyền thống, kết hợp với giai đoạn phát triển kinh tế thần kỳ (1950–1970) và thời kỳ kinh tế bong bóng (1986–1991) đã tạo nên sự khủng hoảng niềm tin và cảm giác trống rỗng ở giới trẻ.

4. Những mã cổ mẫu văn hóa nào được luận án tập trung giải mã ở Chương 4?

Chương 4 giải mã 03 cổ mẫu chính: (1) Cổ mẫu Nước và các dạng thức của nước (sự thanh tẩy, ranh giới vô thức, tái sinh); (2) Cổ mẫu Cái bóng (sự phân ly nhân cách, bản thể bị đánh mất); (3) Cổ mẫu phức cảm Genji (ảnh hưởng từ văn học Heian truyền thống).

5. Luận án khẳng định văn chương của Murakami có xa rời truyền thống Nhật Bản hay không?

Luận án khẳng định văn chương của Murakami không hề xa rời truyền thống Nhật Bản. Dưới lớp vỏ văn hóa đại chúng phương Tây (nhạc jazz, văn hóa pop, ẩm thực), tác phẩm của ông vẫn thấm đượm cảm thức thẩm mỹ truyền thống (mono no aware, okashi), triết lý Thiền tông và tín ngưỡng bản địa Thần đạo.


Kết luận

Luận án "Tiểu thuyết Haruki Murakami từ góc nhìn văn hóa" của tác giả Phạm Thị Hạnh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về 05 tiểu thuyết tiêu biểu của Haruki Murakami dưới lăng kính lý luận văn hóa học và liên văn hóa. Tác giả đã phân tích có hệ thống các điều kiện lịch sử - xã hội Nhật Bản sau năm 1945, sự va đập giữa văn hóa truyền thống Á Đông và văn hóa đại chúng phương Tây, từ đó giải mã thế giới hình tượng thẩm mỹ và hệ thống mã văn hóa (cổ mẫu, biểu tượng) trong tác phẩm. Công trình góp phần khẳng định vị trí của Murakami trong tiến trình hiện đại hóa văn học Nhật Bản và cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy văn học Nhật Bản tại Việt Nam.