Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Kiểu nhân vật trung tâm trong tác phẩm của Hemingway" do nghiên cứu sinh Lê Huy Bắc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.PTS Đặng Anh Đào, bảo vệ năm 1998 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Văn học các nước Tây Âu - Bắc Mỹ & Châu Úc (mã số: 5 04 03).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Ernest Hemingway (1899 - 1961), tác gia đoạt giải Nobel Văn học năm 1954, là một trong những đại diện tiêu biểu của văn xuôi tự sự thế kỷ 20. Trong cấu trúc tác phẩm nghệ thuật, nhân vật giữ vị trí trung tâm phản ánh cốt lõi cả về nội dung tư tưởng lẫn hình thức tổ chức. Tại Việt Nam trước thời điểm luận án thực hiện, các công trình nghiên cứu về Hemingway phần lớn tập trung khai thác nội dung xã hội, đề tài chiến tranh hoặc giới thiệu tiểu sử tác giả. Vấn đề nhân vật trung tâm (NVTT) và các phương thức biểu hiện mang tính thi pháp học vẫn còn nhiều khoảng trống chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống. Bên cạnh đó, giới nghiên cứu quốc tế vẫn tồn tại nhiều tranh luận xoay quanh khái niệm Code hero (nhân vật mang tính chất mã) cùng các đặc trưng thẩm mỹ của hệ thống nhân vật này.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Luận án tập trung làm rõ quan niệm nghệ thuật của Hemingway về con người thông qua việc phân loại và phân tích hệ thống kiểu NVTT. Thông qua đó, công trình cung cấp những cứ liệu khoa học và các trường hợp đặc thù về NVTT nhằm phục vụ công tác nghiên cứu lý luận văn học và giảng dạy tác phẩm Hemingway tại Việt Nam.
  • Giả thuyết khoa học: Việc nghiên cứu kiểu NVTT giúp xác định các đặc trưng thi pháp nhất quán trong thế giới nghệ thuật của Hemingway; làm sáng tỏ các cách tân của nhà văn đối với vai trò, vị trí của NVTT trong văn xuôi tự sự thế kỷ 20; đồng thời làm rõ phương thức tổ chức văn bản nghệ thuật theo nguyên lý Tảng băng trôi (ice-berg).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Kiểu nhân vật trung tâm trong sáng tác tự sự của Hemingway.
    • Phạm vi tư liệu: Luận án giới hạn khảo sát ở loại hình tác phẩm hư cấu (fiction) với tổng số 68 tác phẩm, bao gồm 61 truyện ngắn (chọn lọc từ tuyển tập ban đầu và các truyện ngắn độc lập, loại trừ các đoạn trích từ tiểu thuyết, truyện chưa hoàn thành và truyện ngụ ngôn) cùng 7 tiểu thuyết (Mặt trời vẫn mọc, Giã từ vũ khí, Có và không, Chuông nguyện hồn ai, Ông già và biển cả, Đảo giữa dòng hải lưu, Vườn Eden; không khảo sát cuốn Qua sông vào rừng do điều kiện tiếp cận văn bản). Đối với khảo sát chuyên sâu về ngôn từ nghệ thuật, luận án tập trung vào 10 truyện ngắn và 5 tiểu thuyết tiêu biểu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật lịch sử nghiên cứu tác phẩm và nhân vật của Hemingway qua hai nguồn ngữ liệu chính:

  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam (tiếng Việt):
    • Giai đoạn 1961 - 1980: Hemingway được giới thiệu qua các bài viết của I. Ehrenburg trong Con người năm tháng và cuộc đời (1962), lời giới thiệu Chuông nguyện hồn ai của Phạm Thành Vinh (1963), bài giới thiệu của Trần Phong Giao và mục khảo luận của Phạm Công Thiện trong Ý thức mới trong văn nghệ và triết học.
    • Giai đoạn từ năm 1981: Lê Đình Cúc mở đầu với Hemingway và những tác phẩm tiêu biểu của ông (1981), Bi kịch của Hemingway (1983), Nghệ thuật tiểu thuyết Hemingway (1985) và luận án Phó tiến sĩ Tiểu thuyết viết về chiến tranh của Hemingway (1985). Tạp chí Văn nghệ TP.HCM đăng Nỗi lo sợ của Hemingway (Lưu Kiếm Xuân, 1981) và Hemingway trong mắt tôi (G. Marquez, 1981). Vương Trí Nhàn công bố Sự tham gia của nhà văn trong chiến tranh: trường hợp Hemingway (1984) và Bắt đầu từ chỗ đứng của một người lính (1986).
    • Thập niên 1990: GS Phùng Văn Tửu phân tích Ông già và biển cả trong Tiểu thuyết Pháp hiện đại - Những tìm tòi đổi mới (1990) và bài viết Từ cuộc đời đến tác phẩm văn chương. Các bài nghiên cứu của PGS Huy Liên, C. Versluis, cùng các luận văn sau đại học của Lê Tây, Đoàn Thị Minh Chi, Phan Thu Hiển, Trần Thị Thuận, Nguyễn Đăng Vũ, Hoàng Thị Thập tiếp cận các phương diện đối thoại, độc thoại nội tâm, cốt truyện và hình tượng con người khắc kỷ. Năm 1992, giáo trình Văn học Phương Tây tập 3 chính thức đưa Hemingway vào chương trình giảng dạy đại học.
  • Tình hình nghiên cứu quốc tế (tiếng Anh và tiếng Nga):
    • Giới nghiên cứu Âu - Mỹ: Tuyển tập phê bình của J. McCaffery (1950, gồm 21 bài), C. Baker (Hemingway và những nhà phê bình, 1961, 20 bài), R. Weeks (Hemingway - tuyển tập các bài phê bình, 1962, 17 bài). Các học giả tiêu biểu gồm P. Young (khảo sát Nick Adams và Code hero), P. Roberts và J. Roberts (hệ thống hóa khái niệm Code hero, Nada và kỷ luật tự giác trong bộ sách Cliffnotes), E. Wilson, M. Cowley, J. Killinger (Hemingway và những vị Chúa đã chết, 1965, tiếp cận từ chủ nghĩa hiện sinh), L. Fiedler, E. Halliday, J. Beach, M. Backman, A. Kazin, T. Bardacke, J. Aldridge, E.L. Doctorow.
    • Giới nghiên cứu Liên Xô / Nga: I. Kashkeen (Sống trong làn tử khí: Ernest Hemingway), D. Brown, K. Simonov, Mendelson... tiếp cận tác phẩm Hemingway từ góc độ ý thức tập thể, đặc biệt đề cao tác phẩm Có và không qua thông điệp của Harry Morgan, đồng thời đánh giá lại Chuông nguyện hồn ai và Ông già và biển cả.
  • Vị trí của luận án: Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam khảo sát toàn diện và có hệ thống kiểu NVTT trên chỉnh thể 68 tác phẩm tự sự của Hemingway, kết hợp giữa phương pháp thống kê định lượng hình thức với phân tích thi pháp học để giải quyết vấn đề cấu trúc và ý nghĩa của hình tượng nhân vật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý thuyết và khái niệm:
    • Luận án đối chiếu thuật ngữ chỉ nhân vật trung tâm trong các từ điển văn học Anh - Mỹ (protagonist, hero/heroine, central character, main character theo C. Bain, J. Coyle, M. Danziger, M. Rothenberg, L. Mades) với các tài liệu lý luận văn học tại Việt Nam (Từ điển văn học, các giáo trình Lý luận văn học).
    • Nội hàm khái niệm NVTT được xác định theo 5 tiêu chí: (1) Nhân vật chính quan trọng nhất trong diễn biến cốt truyện; (2) Nhân vật thể hiện vấn đề trung tâm của tác phẩm về tư tưởng và thẩm mỹ; (3) Trung tâm quy tụ các tuyến nhân vật; (4) Số lượng có thể là một hoặc nhiều nhân vật trong một tác phẩm (hiện tượng phi trung tâm hóa); (5) Mối quan hệ với các thể loại tự sự.
    • Tiếp thu và vận dụng các khái niệm thi pháp: Code hero (nhân vật mang tính chất mã / nhân vật đạo lý), Nada (hư vô), nguyên lý Tảng băng trôi (ice-berg), khái niệm Chiều thứ năm (The Fifth Dimension).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp khảo sát văn bản: Lập bảng thống kê số lượng nhân vật, phân loại loại hình nhân vật (có tên, không tên, người trần thuật) và hình thức trần thuật (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba).
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh giữa tiểu thuyết và truyện ngắn; so sánh giữa NVTT với các nhân vật phụ; đối chiếu với nhân vật của các nhà văn khác (M. Cervantes, F. Kafka, F. Dostoevsky...).
    • Phương pháp bổ trợ: Vận dụng phương pháp xã hội học văn học, phương pháp nghiên cứu tiểu sử và các thao tác tiếp cận thi pháp học (kết cấu, không - thời gian nghệ thuật, ngôn từ đối thoại và độc thoại nội tâm).
  • Nguồn tư liệu: Toàn bộ 68 tác phẩm tự sự hư cấu của Hemingway cùng các văn bản phi hư cấu (Nonfiction) như Những thác nước mùa xuân, Chết trong chiều tà, Những ngọn đồi xanh Châu Phi, Lễ hội không ngừng, Mùa hè nguy hiểm làm đối tượng đối sánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tính đa dạng của kiểu NVTT

Chương 1 tiến hành phân loại và thống kê hệ thống nhân vật trong 68 tác phẩm tự sự của Hemingway, xác lập cơ sở phân loại kiểu NVTT và phân tích các dạng thức biểu hiện cụ thể.

Nhóm thể loại Số tác phẩm Tổng số nhân vật Nhân vật có tên Nhân vật không tên Tổng số NVTT NVTT có tên NVTT không tên Ngôi kể thứ nhất (Tôi) Ngôi kể thứ ba Số lượt ĐTNT & DYT
Truyện ngắn 61 320 144 176 71 47 24 23 38 76
Tiểu thuyết 7 243 154 89 8 7 1 3 4 117
Tổng cộng 68 563 298 265 79 54 25 26 42 193

Ghi chú: ĐTNT & DYT là chữ viết tắt của Độc thoại nội tâm và Dòng ý thức.

Từ kết quả khảo sát, luận án rút ra các nhận xét và phân loại thành các kiểu NVTT sau:

  1. Số lượng và tỷ lệ nhân vật: 68 tác phẩm có 79 NVTT (dôi 11 NVTT so với số lượng tác phẩm, trong đó truyện ngắn dôi 10, tiểu thuyết dôi 1). Số lượng nhân vật không tên chiếm tỷ lệ đáng kể (265/563 nhân vật và 25/79 NVTT). Trong 26 tác phẩm trần thuật ở ngôi thứ nhất, có 16 truyện có nhân vật "tôi" vừa là người kể chuyện vừa là NVTT. Truyện ngắn Hemingway thường có quy mô nhân vật hẹp, tập trung nhiều nhất ở các nhóm 2, 3 và 5 nhân vật.
  2. Kiểu nhân vật không tên:
    • "Tôi" - Người lính: Tập trung trong 10 truyện ngắn (tiêu biểu như Nơi xứ lạ, Trên cảng ở Smyrna). Nhân vật không được miêu tả ngoại hình chi tiết mà bộc lộ qua cách nhìn, thái độ đối với chiến tranh, những vết thương thể xác và sự trớ trêu của số phận.
    • "Nàng" - Người vợ Mĩ: Thể hiện qua Con mèo trong mưa, đại diện cho phong cách tối giản (Minimalists). Nhân vật được khắc họa qua lời đối thoại đời thường, biểu lộ nhu cầu tình cảm tinh tế và sự cô đơn trước thái độ thờ ơ của người chồng.
  3. Kiểu nhân vật Nick Adams:
    • Duy chỉ một nhân vật - NVTT: Tác phẩm chỉ có một nhân vật duy nhất kiêm NVTT (Sông lớn hai lòng: Phần I và II, Câu chuyện nhạt thếch, Một bạn đọc viết). Trong Sông lớn hai lòng, xuyên suốt 8.000 từ, người kể chuyện chỉ để Nick nói thành tiếng 3 lần và suy nghĩ 4 lần, khắc họa hành động câu cá và hành trình tìm về cội nguồn thiên nhiên để xoa dịu chấn thương tâm lý.
    • NVTT trong liên truyện: Xuất hiện trong 15 truyện ngắn, theo dõi tiến trình trưởng thành của Nick từ thời thơ ấu (Trại người da đỏ), tình yêu (Cơn gió ba ngày), va chạm xã hội (Những kẻ giết người), chiến tranh (Con đường bạn sẽ chẳng hề theo, Sông lớn hai lòng) đến khi làm cha (Cha và con). Đây là kiểu nhân vật nhận thức, phản ánh sự va đập trước bạo lực và chấn thương tinh thần.
  4. Kiểu nhân vật phân thân: NVTT tự phân thân, đối thoại với chính mình thông qua độc thoại nội tâm. Tiêu biểu là Harry trong Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro (phân thân giữa Harry hoang phí tài năng trong quá khứ và Harry đối diện cái chết ở thực tại), Robert Jordan trong Chuông nguyện hồn ai, Santiago trong Ông già và biển cả.
  5. Kiểu NVTT và bộ bốn nhân vật xoay quanh:
    • Những kẻ giết người: Cấu trúc gồm 6 nhân vật phân bổ trên 2 trục: trục dọc (tội ác/bạo lực: Al, Max đối lập Ole Andreson) và trục ngang (nhận thức/hành động: George, Sam, Nick). Ba nhân vật Sam, George, Nick đại diện cho ba cấp độ tâm lý: sợ hãi không dám can thiệp (Sam), lưỡng lự (George) và không sợ hãi, quyết định đi báo tin (Nick). Tác phẩm đóng vai trò là một ẩn dụ về thân phận con người trước thế giới bất an.
    • Câu chuyện tình thơ mộng miền sơn cước: Cấu trúc xoay quanh Olz, xác người vợ, người coi nghĩa địa Franz, John và nhân vật "Tôi", làm nổi bật vấn đề nhận thức đạo đức.
    • Ông già và biển cả: Kết hợp ba cấu trúc: bộ bốn nhân vật, nhân vật phân thân và ngôn từ trực tiếp. Bốn mối quan hệ cơ bản gồm: (1) Santiago đối thoại với chính mình; (2) Santiago và chú bé Manolin; (3) Santiago và những người du khách; (4) Santiago với Cá Kiếm và Cá Mập. Thiên nhiên đại dương trở thành môi trường thử thách khốc liệt, nơi con người khẳng định phẩm giá và năng lực chịu đựng.
  6. Hiện tượng phi trung tâm hóa nhân vật: Việc gia tăng số lượng NVTT trong một văn bản (như Mặt trời vẫn mọc, Cuộc đời hạnh phúc ngắn ngủi của Francis Macomber) thể hiện sự phân rã của mô hình nhân vật trung tâm duy nhất truyền thống.

Chương 2: Nhân vật của những chấn thương

Chương 2 phân tích các đặc trưng tâm lý, hành vi và phẩm chất của kiểu NVTT đặt trong bối cảnh lịch sử - xã hội sau Thế chiến thứ nhất:

  • Lối thể hiện khác lạ: Hemingway từ bỏ việc miêu tả diện mạo nhân vật theo lối hoàn chỉnh truyền thống, tập trung miêu tả con người qua các hành vi cụ thể, các phản ứng trực tiếp trước hoàn cảnh và các chấn thương thể xác lẫn tinh thần.
  • "Lũ chúng bay" và không gian chuyển dời: Khảo sát sự dịch chuyển không gian của thế hệ mất mát (Lost Generation) từ các quán rượu ở Paris sang đấu trường bò tót ở Tây Ban Nha, các bệnh viện ở Ý hay vùng hoang dã châu Phi, phản ánh trạng thái bất an và sự trôi dạt của các nhân vật.
  • Những vết thương không thể hàn gắn: Các nhân vật đều mang thương tích thể xác và chấn thương tâm lý. Sự biến dạng này được thể hiện qua các hình tượng nhân vật cụ thể: Brett Ashley trong Mặt trời vẫn mọc bị tước bỏ những đặc tính nữ tính truyền thống ("Brett không phải đàn bà"), trong khi các nhân vật nam giới (Jake Barnes, Frederick Henry) rơi vào trạng thái bất lực hoặc đổ vỡ niềm tin.
  • Tâm thức thời đại mất Chúa và hư vô (Nada): Sự sụp đổ của các giá trị tôn giáo và luân lý truyền thống khiến các nhân vật luôn phải đối mặt với cảm giác trống rỗng, nỗi sợ bóng tối và trạng thái mất ngủ (như các nhân vật trong Một nơi sạch sẽ và sáng sủa).
  • Đối diện với cái chết để khẳng định sự sống (Code hero): Để vượt qua hư vô, các NVTT thiết lập hệ thống nguyên tắc sống riêng dựa trên ý thức tự kỷ luật, lòng can đảm và sự chịu đựng kiên cường. Cái chết là thử thách tối hậu để nhân vật chứng minh tư thế và giá trị làm người.

Chương 3: Nhân vật với tấn kịch sau lớp ngôn từ

Chương 3 khảo sát phương thức tổ chức ngôn từ của Hemingway để bộc lộ thế giới nội tâm của NVTT:

  • Khảo sát hệ thống ngôn từ: Luận án thống kê tỷ lệ giữa lời trần thuật của người kể chuyện, lời đối thoại và lời độc thoại nội tâm trong 10 truyện ngắn và 5 tiểu thuyết tiêu biểu.
  • Vị trí và đặc trưng của lời đối thoại: Lời đối thoại chiếm tỷ lệ vượt trội, ngắn gọn, cô đọng, mang chức năng thúc đẩy hành động và bộc lộ tính cách thay thế cho các đoạn thuyết minh tâm lý của tác giả.
  • Khoảng trống của lời đối thoại và nỗi cô đơn: Vận dụng nguyên lý Tảng băng trôi, những nội dung quan trọng nhất thường nằm ở phần chìm—những điều nhân vật né tránh hoặc không nói ra. Sự đứt gãy trong giao tiếp đối thoại phản ánh sự bất khả tương giao và nỗi cô đơn hiện sinh của nhân vật.
  • Độc thoại nội tâm và đối thoại bên trong: Khảo sát các hình thức phân thân của dòng ý thức, nơi nhân vật tự tranh biện, chất vấn bản thân trước các tình huống mang tính quyết định.
  • Kỹ thuật đồng hiện: Sự phối hợp linh hoạt giữa các bình diện thời gian (hiện tại, hồi ức quá khứ, ảo giác) trong cấu trúc trần thuật, đặc biệt thể hiện rõ ở các tác phẩm như Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro và Chuông nguyện hồn ai.
  • Lời của người cô độc và sự hóa thân: Phân tích mối liên hệ giữa điểm nhìn trần thuật, hình tượng tác giả Hemingway và phát ngôn của các NVTT, làm rõ sự tương đồng giữa trải nghiệm cuộc đời tác giả và cấu trúc hình tượng.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp về mặt lý luận:
    • Cung cấp bảng thống kê và hệ thống phân loại kiểu NVTT trong tác phẩm của Hemingway dựa trên tiêu chí vị trí, số lượng và hình thức trần thuật.
    • Phân tích hiện tượng "phi trung tâm hóa nhân vật" và mô hình "NVTT liên truyện" (trường hợp Nick Adams), góp phần bổ sung cứ liệu thực tế cho lý luận tự sự học về vai trò và vị trí của nhân vật trong văn xuôi thế kỷ 20.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Hệ thống hóa các đặc trưng của NVTT Hemingway từ ngoại diện, hành vi, chấn thương tâm lý đến phẩm chất Code hero, đặt trong mối liên hệ hữu cơ với các thủ pháp nghệ thuật (nguyên lý Tảng băng trôi, cấu trúc đối thoại tối giản, kỹ thuật đồng hiện).
    • Đối thoại khoa học với các khuynh hướng nghiên cứu Hemingway trong và ngoài nước, làm sáng tỏ các giá trị nhân văn và đóng góp thi pháp của nhà văn.
    • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu chuyên sâu và giảng dạy các tác phẩm của Hemingway trong chương trình văn học phương Tây ở bậc đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chưa thể bao quát tác phẩm Qua sông vào rừng do hạn chế về nguồn văn bản tại thời điểm nghiên cứu; đồng thời chưa khảo sát các truyện ngắn dạng trích đoạn từ tiểu thuyết và các bản thảo chưa hoàn thành xuất bản sau khi tác giả qua đời. Về tư liệu nghiên cứu tiếng Nga, tác giả chủ yếu tiếp cận qua các bản dịch tiếng Anh và tài liệu tổng thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối sánh thi pháp xây dựng nhân vật của Hemingway với các nhà văn hiện đại cùng thời (như William Faulkner, F. Scott Fitzgerald, Albert Camus); hoặc khảo sát ảnh hưởng của phong cách xây dựng nhân vật tối giản của Hemingway đối với các thế hệ nhà văn hiện đại giai đoạn sau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Lý luận văn học.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao: Bảng số liệu thống kê nhân vật trong 68 tác phẩm tự sự; mô hình phân tích cấu trúc bộ bốn nhân vật trong truyện ngắn; và khung phân tích thi pháp ngôn từ đối thoại gắn với nguyên lý Tảng băng trôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát tổng cộng bao nhiêu tác phẩm và thu được những số liệu cơ bản nào về hệ thống nhân vật của Hemingway?
Luận án khảo sát 68 tác phẩm hư cấu (fiction), gồm 61 truyện ngắn và 7 tiểu thuyết. Kết quả thống kê ghi nhận tổng số 563 nhân vật (298 nhân vật có tên, 265 nhân vật không tên) và 79 nhân vật trung tâm (54 có tên, 25 không tên). Có 26 tác phẩm trần thuật ở ngôi thứ nhất và 42 tác phẩm trần thuật ở ngôi thứ ba.

2. Khái niệm Code hero được xác định với những đặc trưng nào trong luận án?
Tiếp thu luận điểm từ P. Young, P. Roberts và J. Roberts, luận án xác định Code hero là kiểu nhân vật hành động, xuất hiện để minh họa cho các nguyên tắc sống, danh dự, lòng can đảm và năng lực chịu đựng. Nhân vật này ý thức rõ về sự hiện hữu của cái chết và sự hư vô (Nada), từ đó thực hiện nghiêm ngặt kỷ luật tự giác để khẳng định sự sống và phẩm giá con người.

3. Hiện tượng "phi trung tâm hóa nhân vật" được luận án lý giải ra sao?
Hiện tượng này thể hiện ở việc gia tăng số lượng NVTT trong cùng một văn bản (như trường hợp Jake Barnes và Brett Ashley trong Mặt trời vẫn mọc, hay Margot và Macomber trong Cuộc đời hạnh phúc ngắn ngủi của Francis Macomber), phá vỡ cấu trúc một trung tâm duy nhất của thi pháp văn xuôi tự sự truyền thống.

4. Cấu trúc bộ bốn nhân vật xoay quanh NVTT trong truyện ngắn Những kẻ giết người được tổ chức như thế nào?
Cấu trúc truyện được thiết lập trên hai trục quan hệ: trục dọc biểu thị bạo lực/tội ác (hai tên sát thủ Al, Max đối lập với nạn nhân Ole Andreson) và trục ngang biểu thị nhận thức/hành động (Sam, George và Nick Adams). Qua ba cấp độ phản ứng của Sam (sợ hãi), George (lưỡng lự) và Nick (can đảm đi báo tin), tác phẩm làm nổi bật quá trình nhận thức của Nick trước một thế giới bất an.

5. Vì sao Nick Adams được xem là kiểu NVTT liên truyện đặc thù của Hemingway?
Nick Adams xuất hiện xuyên suốt trong 15 truyện ngắn độc lập của Hemingway. Dù mỗi truyện có cốt truyện trọn vẹn riêng, hình tượng Nick Adams phát triển liên tục theo thời gian từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành, trở thành nhân vật đại diện cho sự nhận thức và trải nghiệm chấn thương của chính tác giả.

Kết luận

Luận án "Kiểu nhân vật trung tâm trong tác phẩm của Hemingway" của Lê Huy Bắc là công trình nghiên cứu thi pháp học về hệ thống nhân vật tự sự của tác gia Hemingway. Thông qua việc khảo sát 68 tác phẩm hư cấu, luận án đã thống kê, phân loại và xác định các kiểu nhân vật trung tâm tiêu biểu cùng các phương thức biểu hiện đặc trưng như nguyên lý Tảng băng trôi, cấu trúc đối thoại tối giản và kỹ thuật phân thân. Kết quả nghiên cứu làm rõ quan niệm nghệ thuật về con người của Hemingway, đồng thời cung cấp hệ thống tư liệu khoa học phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu văn học phương Tây tại Việt Nam.