Năng Lực Cạnh Tranh Của Các Doanh Nghiệp Thuộc Tập Đoàn Dệt May Việt Nam Trong Bối Cảnh Quốc Tế Mới

Khám phá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới, từ đó đưa ra giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

207
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Các tiếp cận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.3. Những nghiên cứu về đo lường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp

1.4. Những nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong bối cảnh quốc tế mới

1.5. Những nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành dệt may

1.6. Nhận xét về tổng quan nghiên cứu và các khoảng trống

1.7. Những giá trị đạt được

1.8. Các khoảng trống nghiên cứu

1.9. Những nội dung luận án cần giải quyết

1.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN KINH TẾ TRONG BỐI CẢNH QUỐC TẾ MỚI

2.1. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước

2.2. Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

2.3. Các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế

2.4. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bối cảnh quốc tế mới

2.6. Các loại bối cảnh quốc tế mới

2.7. Mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn kinh tế trong bối cảnh quốc tế mới

2.8. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế nước ngoài nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh quốc tế mới

2.9. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp thuộc một số tập đoàn kinh tế nước ngoài nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh quốc tế mới

2.10. Bài học cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam

2.11. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM

3.1. Khái quát về các doanh nghiệp thuộc tập đoàn dệt may Việt Nam

3.2. Tổng quan Tập đoàn Dệt may Việt Nam

3.3. Các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam

3.4. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới

3.4.1. Năng lực chiếm lĩnh thị phần

3.4.2. Năng lực tài chính

3.4.3. Năng lực sản xuất kinh doanh

3.4.4. Năng lực xây dựng hệ thống phân phối

3.4.5. Năng lực công nghệ

3.4.6. Lợi nhuận và khả năng sinh lời

3.4.7. Thương hiệu

3.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của Tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới

3.5.1. Bối cảnh quốc tế mới hình thành nên những yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam

3.5.2. Thực trạng yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới

3.5.3. Phân tích tác động của yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh mới

3.5.4. Đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh mới

3.6. Kết quả đạt được

3.7. Nguyên nhân hạn chế

3.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CẢI THIỆN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH QUỐC TẾ MỚI

4.1. Xu hướng phát triển của ngành dệt may và cơ hội, thách thức đối với các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam

4.1.1. Xu hướng phát triển của ngành Dệt may

4.1.2. Những cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam

4.2. Quan điểm, định hướng phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam

4.2.1. Quan điểm phát triển của Tập đoàn Dệt may Việt Nam

4.2.2. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam

4.3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới

4.3.1. Giải pháp phát triển các yếu tố sản xuất

4.3.2. Giải pháp phát triển nhu cầu

4.3.3. Giải pháp phát triển các ngành hỗ trợ và có liên quan

4.3.4. Giải pháp về chiến lược và cấu trúc doanh nghiệp

4.3.5. Kiến nghị với Chính Phủ

4.3.6. Hoàn thiện môi trường cơ chế chính sách

4.3.7. Đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng đáp ứng yêu cầu của ngành

4.3.8. Tăng cường cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp dệt may

4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

4.5. Một số hạn chế của luận án

4.6. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Dệt May Việt Nam Hiện Nay

Ngành dệt may là một trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm. Tuy nhiên, trong bối cảnh quốc tế mới, với nhiều biến động và cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may trở nên cấp thiết. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc nhiều vào thị trường thế giới, đặc biệt là các thị trường lớn như Mỹ và EU, và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố như đại dịch COVID-19, xung đột chính trị, và các rào cản thương mại. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích ứng nhanh chóng và không ngừng cải thiện năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Theo VCBS (2022), ngành này đóng góp 5-7% GDP. Các doanh nghiệp dệt may cần chủ động hơn trong việc nâng cao giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường, và áp dụng công nghệ mới để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

1.1. Vai trò và vị thế ngành dệt may Việt Nam trên thế giới

Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Với lực lượng lao động dồi dào và chi phí nhân công tương đối cạnh tranh, Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất dệt may quan trọng trên thế giới. Tuy nhiên, vị thế này đang bị thách thức bởi sự nổi lên của các quốc gia khác với chi phí nhân công thậm chí còn thấp hơn. Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao để duy trì và củng cố vị thế của mình. Theo số liệu thống kê, ngành dệt may Việt Nam tạo ra hơn 2,5 triệu việc làm.

1.2. Bối cảnh quốc tế mới và ảnh hưởng đến ngành dệt may

Bối cảnh quốc tế mới với những biến động khó lường đang tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngành dệt may Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA và CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận thị trường với thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, các rào cản kỹ thuật, yêu cầu về môi trường và lao động ngày càng khắt khe cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Các xung đột chính trị và đại dịch COVID-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu của các doanh nghiệp. Vì vậy, việc nắm bắt thông tin, dự báo xu hướng thị trường, và xây dựng chiến lược ứng phó linh hoạt là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp vượt qua khó khăn và tận dụng cơ hội.

II. Thách Thức Của Doanh Nghiệp Dệt May Việt Nam Hiện Nay

Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh quốc tế mới. Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia khác, áp lực về giá cả, yêu cầu về chất lượng và thời gian giao hàng ngày càng cao, cùng với những biến động của thị trường thế giới, đang tạo ra những khó khăn không nhỏ cho các doanh nghiệp. Thêm vào đó, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, thiếu hụt lao động có kỹ năng, và công nghệ sản xuất còn lạc hậu cũng là những điểm yếu cần được khắc phục. VCBS (2022) ghi nhận sự sụt giảm trong thị trường xuất khẩu vào nửa cuối năm 2020 đến 2022. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản lý, và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững để vượt qua những thách thức này.

2.1. Sự cạnh tranh từ các quốc gia khác trong ngành dệt may

Sự cạnh tranh từ các quốc gia khác trong ngành dệt may ngày càng trở nên gay gắt, đặc biệt là từ các quốc gia có chi phí nhân công thấp hơn như Bangladesh, Ấn Độ, và Myanmar. Các quốc gia này đang tận dụng lợi thế về giá cả để thu hút đơn hàng từ các thị trường lớn. Để đối phó với sự cạnh tranh này, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Ngoài ra, việc đầu tư vào công nghệ mới và cải thiện năng suất lao động cũng là những yếu tố quan trọng để duy trì năng lực cạnh tranh.

2.2. Rào cản thương mại và các yêu cầu về tiêu chuẩn quốc tế

Các rào cản thương mại và các yêu cầu về tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe đang tạo ra những khó khăn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các thị trường lớn như Mỹ và EU áp đặt các tiêu chuẩn cao về chất lượng sản phẩm, an toàn, môi trường, và lao động. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất, và hệ thống quản lý chất lượng. Ngoài ra, các quy định về nguồn gốc xuất xứ và các biện pháp phòng vệ thương mại cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của các doanh nghiệp. Do đó, việc nắm vững các quy định và tiêu chuẩn quốc tế, và chủ động đáp ứng các yêu cầu này là rất quan trọng.

2.3. Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và chuỗi cung ứng

Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và chuỗi cung ứng từ nước ngoài khiến các doanh nghiệp dệt may Việt Nam dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường thế giới. Việc giá nguyên liệu tăng cao, hoặc chuỗi cung ứng bị đứt gãy do các yếu tố bất khả kháng như đại dịch COVID-19, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Để giảm thiểu rủi ro, các doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp uy tín, và đầu tư vào việc phát triển nguồn nguyên liệu trong nước. Đồng thời, việc xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và có khả năng phục hồi cũng là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dệt May Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần áp dụng một loạt các phương pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, phát triển nguồn nhân lực, và cải thiện năng lực quản lý. Đồng thời, việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, đa dạng hóa thị trường, và tăng cường hợp tác quốc tế cũng là những yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, sáng tạo, và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường để duy trì và củng cố năng lực cạnh tranh.

3.1. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới quy trình sản xuất

Đầu tư vào công nghệ và đổi mới quy trình sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, số hóa, và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồng thời, việc đổi mới quy trình sản xuất, áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại như Lean Manufacturing và Six Sigma, cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu lãng phí. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu, đánh giá, và áp dụng các công nghệ và quy trình sản xuất mới phù hợp với điều kiện thực tế của mình.

3.2. Xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng

Xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng là một trong những chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào gia công xuất khẩu, các doanh nghiệp cần chủ động thiết kế, phát triển, và sản xuất các sản phẩm mang thương hiệu riêng, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc xây dựng thương hiệu mạnh có thể giúp các doanh nghiệp tăng cường nhận diện, tạo dựng uy tín, và nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, việc phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, như sản phẩm thời trang, sản phẩm thân thiện với môi trường, và sản phẩm chức năng, cũng có thể giúp các doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận.

IV. Phát Triển Bền Vững Cho Doanh Nghiệp Dệt May Việt Nam

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của ngành dệt may trong bối cảnh quốc tế mới. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường, được sản xuất một cách có trách nhiệm. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động, sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu chất thải, và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của người lao động cũng là những yếu tố quan trọng để phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần xem phát triển bền vững là một cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt khách hàng.

4.1. Ứng dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động

Việc ứng dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là cơ hội để các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Các tiêu chuẩn này giúp các doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể giúp các doanh nghiệp tiếp cận các thị trường khó tính, đáp ứng yêu cầu của các khách hàng lớn, và tạo dựng uy tín trong ngành. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu, áp dụng, và duy trì các tiêu chuẩn về môi trường và lao động một cách nghiêm túc.

4.2. Sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm thiểu chất thải

Việc sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm thiểu chất thải là một trong những biện pháp quan trọng để phát triển bền vững trong ngành dệt may. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các loại vải tái chế, sợi tái chế, và các loại vật liệu thân thiện với môi trường khác. Đồng thời, việc áp dụng các biện pháp để giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất, như tái sử dụng nước, tái chế phế liệu, và giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại, cũng là rất quan trọng. Các doanh nghiệp cần tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Và Đề Xuất Cho Doanh Nghiệp Dệt May

Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới cần được ứng dụng vào thực tiễn để giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Đồng thời, nghiên cứu cũng có thể cung cấp các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp, như đầu tư vào công nghệ, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm mới, và cải thiện chuỗi cung ứng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp, và các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu được ứng dụng một cách hiệu quả.

5.1. Xác định điểm mạnh điểm yếu và cơ hội của doanh nghiệp

Việc xác định điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội của doanh nghiệp là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Các doanh nghiệp cần tiến hành phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá năng lực cạnh tranh của mình. Điểm mạnh có thể là kinh nghiệm sản xuất, chất lượng sản phẩm, thương hiệu, hoặc mạng lưới phân phối. Điểm yếu có thể là công nghệ lạc hậu, thiếu vốn, hoặc thiếu nhân lực. Cơ hội có thể là các hiệp định thương mại tự do, sự tăng trưởng của thị trường, hoặc sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, và nắm bắt cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu cần đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các giải pháp này có thể bao gồm việc đầu tư vào công nghệ mới, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm mới, cải thiện chuỗi cung ứng, và nâng cao năng lực quản lý. Các giải pháp cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp và cần có tính khả thi cao. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước để các doanh nghiệp có thể triển khai các giải pháp một cách hiệu quả.

VI. Triển Vọng Và Tương Lai Của Dệt May Việt Nam Trong Bối Cảnh Mới

Ngành dệt may Việt Nam có nhiều triển vọng và cơ hội phát triển trong tương lai. Với sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, các doanh nghiệp có thể tiếp cận các thị trường mới, tận dụng các hiệp định thương mại tự do, và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để đạt được thành công, các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, sáng tạo, và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và cạnh tranh.

6.1. Dự báo xu hướng phát triển của ngành dệt may toàn cầu

Việc dự báo xu hướng phát triển của ngành dệt may toàn cầu là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Các xu hướng chính có thể bao gồm sự tăng trưởng của thị trường các nước đang phát triển, sự gia tăng của thương mại điện tử, sự quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường, và sự phát triển của các công nghệ mới. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các xu hướng này và điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với những thay đổi của thị trường.

6.2. Vai trò của chính phủ và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ có thể bao gồm việc giảm thuế, hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực, xúc tiến thương mại, và cải thiện cơ sở hạ tầng. Đồng thời, chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, và công bằng để các doanh nghiệp có thể cạnh tranh một cách hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các doanh nghiệp, và các tổ chức liên quan để đảm bảo rằng các chính sách hỗ trợ được thiết kế và triển khai một cách hiệu quả.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Ngành dệt may là một trong những ngành chủ đạo của công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng. Ở Việt Nam, ngành dệt may có vai trò quan trọng như góp phần đảm bảo nhu cầu tiêu dùng, cần thiết cho hầu hết các ngành nghề và sinh hoạt. Đây cùng là ngành mang lại thặng dư xuất khẩu cho nền kinh tế, góp phần giải quyết việc làm, tăng phúc lợi xã hội cho đất nước.

Với lợi thế so sánh về lao động và nguồn nguyên liệu giá rẻ, ngành dệt may Việt Nam thời gian qua đã có những bước phát triển vượt bậc cả về quy mô và chất lượng (với hơn 2,5 triệu lao động đến từ hơn 5000 đơn vị sản xuất, xuất khẩu ròng luôn chiếm khoảng 5% - 7% GDP) (VCBS, 2022). Tuy nhiên, trong nền kinh tế thế giới, ngành dệt may được xếp vào nhóm ngành hàng hoá tiêu dùng không thiết yếu, nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Điều này khiến cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc khá nhiều vào những biến động thị trường cũng như sự phát triển của nền kinh tế thế giới. Có thể thấy, đại dịch Covid-19 đã gây ra tác động đa chiều đối với ngành dệt may.

Năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu dệt may toàn cầu tăng nhẹ so với thời kỳ trước dịch (2017 – 2019) bởi sự tăng lên của nhu cầu khẩu trang nhưng ngành hàng may mặc lại trở nên kém khả quan trong điều kiện thắt chặt chi tiêu giữa các đợt giãn cách xã hội. Sau những thời gian tăng trưởng vượt bậc, những năm gần đây, ngành dệt may Việt Nam lại đang phải đối mặt với nhiều khó khăn khi thị trường xuất khẩu đang sụt giảm trong giai đoạn nửa cuối năm 2020 tới 2022 (VCBS, 2022). Hiện nay, bối cảnh quốc tế mới tác động mạnh tới hoạt động của các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam nói chung và thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam nói riêng thể hiện trên nhiều phương diện khác nhau. Rất nhiều cơ hội mở ra cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam như: Hiệp định EVFTA, CPTPP hỗ trợ tích cực cho hoạt động xuất khẩu dệt may VN.

Thị phần dệt may của Tập đoàn dệt may VN tại Mỹ, EU và Mỹ vẫn mở rộng. Xu hướng dịch chuyển nguồn cung ứng dệt may thế giới ra khỏi Trung Quốc khiến cho Việt Nam trở thành một trong những điểm đến của các nhà nhập khẩu, hãng bán lẻ. Tập đoàn Dệt may Việt Nam với lợi 2 thế là doanh nghiệp lớn, tập trung nhiều thế mạnh và đặt được những mối quan hệ đối tác tốt với nhiều quốc gia trên thế giới cũng giúp cho các doanh nghiệp trực thuộc dễ dàng hơn trong tiếp cận thị trường quốc tế. Covid cũng làm thay đổi một số xu hướng tiêu dùng như tăng nhu cầu về các sản phẩm thể thao.

Đồng thời cũng thúc đẩy số hóa trong toàn ngành với gần 40% tổng doanh số bán hàng hiện đang được tạo ra từ các kênh kỹ thuật số. Chỉ số tiêu dùng ngày càng tăng sẽ mang lại cơ hội cho các công ty thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam như: tháng 10 CPI tại Mỹ đạt 276 điểm, tăng 6,15%, tại EU là 110 điểm, tăng 4,76% so với cùng kỳ năm trước (theo Tradingeconomics, số liệu truy cập ngày 22/11/2021). Những cơ hội này tạo ra động lực thúc đẩy các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam vượt qua khó khăn, có thể mở rộng sản xuất và thị trường. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế mới cũng khiến các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may ở Việt Nam phải đổi mặt với nhiều thách thức.

Mặc dù hầu hết các nước trên thế giới ủng hộ tự do hoá thương mại, lập nên tổ chức thương mại quốc tế (WTO) nhưng các quốc gia vẫn cố gắng bảo hộ lợi ích riêng cho doanh nghiệp và thị trường nước mình dẫn tới sự bế tắc của vòng đàm phán DOHA. Trong khi các nước phát triển muốn các nước kém phát triển mở cửa các thị trường để hàng hóa, dịch vụ của họ được tự do lưu thông, thì tại chính thị trường nội địa của họ, họ lại đang tạo ra các loại rào cản để bảo hộ và cản trở hàng hóa, dịch vụ từ các nước kém phát triển vào nước họ, mà chủ yếu là những mặt hàng mang lại giá trị gia tăng thấp như: nông sản, thuỷ/hải sản, dệt may. Các rào cản thương mại vẫn được đặt ra cho từng loại mặt hàng riêng biệt gây khó khăn cho sản xuất và bán hàng ở nhiều quốc gia. Sự phụ thuộc vào nguồn cung ứng nguyên, phụ liệu và tiêu thụ sản phẩm ở nước ngoài khiến các doanh nghiệp dệt may thường rơi vào thế bị động.

Ngoài ra, những xung đột về chính trị, quân sự giữa các quốc gia lớn trên thế giới. Sự kiện Brexit – Anh rời khỏi EU, cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung, và mầm mống thương chiến giữa Mỹ - Liên minh Châu Âu, chiến tranh giữa Nga – Ukcraina… đã gây ảnh hưởng không nhỏ tới nhu cầu của ngành Dệt may thế giới nói chung và các quốc gia xuất khẩu Dệt may nói riêng, trong đó có Việt Nam. Và gần đây nhất là dịch bệnh Covid-19, đã tác động đến trật tự kinh tế thế giới và chuỗi cung ứng toàn cầu, là nguyên nhân dẫn đến tình hình 3 kinh tế toàn cầu bị trì trệ, khủng hoảng. Các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam cũng bị ảnh hưởng nặng nề khi hàng loạt các khách hàng cắt đơn hàng hiện tại, không có dấu hiệu đặt đơn hàng trong tương lai.

Thêm vào đó, nhu cầu đối với hàng dệt may thế giới đang thay đổi. Những yêu cầu về chất lượng, vệ sinh an toàn sản phẩm, môi trường, hàm lượng tái chế, tiêu chuẩn lao động… ngày càng cao cùng với xu thế chuyển từ thời gian nhanh sang thời trang bền vững. Nếu như hội nhập quốc tế, các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tác động tới hoạt động thương mại của ngành dệt may thì cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 lại có ảnh hưởng sâu sắc tới sản xuất. Sự tự động hóa máy móc ngày càng cao, công nghệ ngày càng tiên tiến, máy móc dần thay thế sức người với sự ưu tiên đặt năng suất và chất lượng sản phẩm lên hàng đầu.

Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ làm thay đổi cách thức sản xuất, quản lý, sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, tăng năng suất lao động là cốt lõi của nâng cao NLCT mà còn hình thành những phương thức phân phối và bán hàng kiểu mới dựa trên nền tảng internet. Trong cuộc cách mạng công nghiệp này, các lợi thế cạnh tranh cũng thay đổi khiến cho việc tiếp cận nâng cao NLCT của các doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may nói riêng phải thay đổi theo. Tất cả những bối cảnh quốc tế mới từ chính trị, văn hoá, kinh tế, công nghệ hiện nay đều ảnh hưởng mạnh mẽ tới hoạt động của các doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp lớn giữ trọng trách quan trọng trong mối quan hệ kinh tế quốc tế. Trước những khó khăn, thách thức, các doanh nghiệp ngành dệt may nói chung và thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam nói riêng phải luôn nỗ lực tự chủ xử lý các tình huống trở ngại mà cốt lõi vẫn phải là nâng cao NLCT mới có thể giữ vững mục tiêu xuất khẩu, ổn định sản xuất.

Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu lý luận đầy đủ về NLCT của các doanh nghiệp trong bối cảnh quốc tế mới. Cùng với sự thay đổi của bối cảnh quốc tế mới, những yếu tố định vị NLCT của các doanh nghiệp ngành dệt may cũng thay đổi rất nhiều. Ngành Dệt may Việt Nam trước đây với lợi thế cạnh tranh là nhân công giá rẻ, kỹ năng công nhân khéo léo, có thể làm được nhiều mặt hàng khó đòi hỏi kỹ thuật may tốt. đã thu hút rất nhiều đơn hàng dưới hình thức may gia công CMT (cut, make, trim) trong suốt 20 năm qua.

4 Các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam đã gặt hái được nhiều thành công. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, lợi thế này đã dần trở thành bất lợi, kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp ngành Dệt may Việt Nam. Trong vài năm trở lại đây, các chi phí về lương tối thiểu cho người công nhân tăng liên tục, năm 2022 tiếp tục tăng 5,5% so với năm 2021, chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, công đoàn tăng, ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam với đặc thù thâm dụng lao động do phần lớn tập trung vào may gia công. Vì vậy, bản thân các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam cần có sự thay đổi, nâng cao NLCT trong bối cảnh quốc tế mới này, bởi không chỉ là toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế, mà cách mạng công nghiệp 4.0 cũng sẽ tác động rất mạnh tới hoạt động sản xuất kinh doanh.

Muốn vượt qua thách thức, tận dụng tốt các cơ hội trong phát triển thì các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam hiện nay phải tập trung nâng cao năng lực quản trị, phát triển nguồn nhân lực tay nghề cao, đa dạng hoá nguồn cung nguôn phụ liệu và thị trường xuất khẩu, “xanh hoá” công nghiệp dệt may, ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất mới có thể nâng cao NLCT. Những đòi hỏi này không hề đơn giản, cần phải có những nghiên cứu nghiêm túc, chi tiết và cụ thể mới đạt được tính khả thi. Tập đoàn Dệt May Việt Nam là đơn vị đầu trong ngành Dệt May Việt Nam với tổng số hơn 50 đơn vị thành viên hoạt động trong lĩnh vực dệt may, với kim ngạch xuất khẩu hàng năm chiếm trên dưới 10% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Trong bối cảnh hiện tại, Tập đoàn Dệt May Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn nói riêng phải gánh vác trọng trách là cánh chim đầu đàn của ngành, dẫn dắt các doanh nghiệp dệt may khác mở rộng thị trường, phát triển sản xuất nhằm đạt được các mục tiêu tăng trưởng của đất nước.

Điều này đặt ra áp lực cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam phải nỗ lực nâng cao NLCT, trở thành định hướng, hình mẫu trong ngành vượt qua những khó khăn, thách thức và nắm bắt cơ hội. Vì vậy, yêu cầu cấp thiết phải có nghiên cứu cụ thể nhằm tìm kiếm những giải pháp để nâng cao NLCT của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam trong bối cảnh quốc tế mới có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Năng Lực Cạnh Tranh Doanh Nghiệp Dệt May Việt Nam Trong Bối Cảnh Quốc Tế Mới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và thách thức mà ngành dệt may Việt Nam đang phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, từ nguồn nhân lực, công nghệ đến chiến lược marketing. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm những chiến lược cụ thể để cải thiện năng lực cạnh tranh, cũng như những xu hướng mới trong ngành dệt may. Để mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thực trạng và một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu ở công ty dâu tằm tơ i hà nội trong thời gian tới", nơi cung cấp cái nhìn về hoạt động xuất khẩu trong ngành dệt may.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại nhtmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch i" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tài chính trong việc hỗ trợ doanh nghiệp dệt may phát triển.

Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu tác động của nhân tố quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động tại các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị doanh nghiệp, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty dệt may.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngành dệt may mà còn mở ra nhiều cơ hội để nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kinh doanh.