Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp từ 10% đến 15% vào GDP hàng năm và giải quyết việc làm cho hơn 3 triệu lao động tại hơn 5.000 đến 6.000 đơn vị sản xuất. Kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam đã tăng từ 7,75 tỷ USD lên 39 tỷ USD vào năm 2021. Mặc dù liên tục duy trì vị thế trong nhóm các quốc gia xuất khẩu hàng may mặc hàng đầu thế giới, vị trí của dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) vẫn còn hạn chế. Phần lớn các doanh nghiệp trong nước chỉ tham gia vào các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu và mẫu thiết kế từ nước ngoài.

Cuối năm 2018, đại dịch Covid-19 bùng phát và lan rộng toàn cầu trong giai đoạn 2019–2021 đã gây ra những cú sốc nghiêm trọng đối với cả hai phía cung và cầu của nền kinh tế thế giới. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội khiến chuỗi cung ứng vận tải quốc tế đứt gãy, nhà máy thiếu hụt lao động và các thị trường tiêu thụ chính như Mỹ hay Liên minh Châu Âu (EU) sụt giảm sức mua. Khi bước vào trạng thái bình thường mới, sự tái cấu trúc của mạng lưới thương mại quốc tế đặt ngành dệt may Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải thích ứng và nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hương (Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này và xác định các định hướng phát triển bền vững cho ngành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Tìm hiểu và xây dựng cơ sở lý luận về chuỗi giá trị ngành dệt may và chuỗi giá trị toàn cầu; phân tích các nhân tố tác động đến tỷ trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng tỷ trọng của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu qua các giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19.
  3. Đánh giá những thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn đọng, từ đó làm rõ những cơ hội và thách thức mà ngành dệt may Việt Nam phải đối mặt trong nỗ lực nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cho doanh nghiệp, Hiệp hội Dệt may Việt Nam, Chính phủ và các cơ quan bộ ngành nhằm nâng cao tỷ trọng của ngành trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngành công nghiệp dệt may Việt Nam và chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
  • Phạm vi không gian: Các khâu cấu thành chuỗi giá trị dệt may (thiết kế, sản xuất nguyên phụ liệu, cắt may, xuất khẩu, marketing và phân phối).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022 (thời điểm hoàn thành khóa luận), đồng thời sử dụng chuỗi số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2011–2021 để đánh giá xu hướng phát triển dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng từ các công trình kinh điển về chuỗi giá trị:

  • Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Định nghĩa chuỗi giá trị bao gồm toàn bộ các hoạt động làm tăng giá trị cho sản phẩm trong một doanh nghiệp, phân chia thành 5 hoạt động cơ bản (Logistics đầu vào, Vận hành sản xuất, Logistics đầu ra, Marketing & Bán hàng, Dịch vụ sau bán) và 4 hoạt động hỗ trợ (Mua sắm, Phát triển công nghệ, Quản trị nguồn nhân lực, Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp).
  • Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu của Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2001): Mở rộng khái niệm chuỗi giá trị ra phạm vi toàn cầu, coi chuỗi giá trị là một tập hợp các mắt xích liên kết giữa các quốc gia từ khâu hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất đến phân phối, tiêu thụ và tái chế.
  • Lý thuyết phân loại chuỗi giá trị của Gary Gereffi (1999): Phân chia chuỗi giá trị toàn cầu thành hai hình thức chính: chuỗi do người sản xuất chi phối (producer-driven) và chuỗi do người mua chi phối (buyer-driven). Theo phân loại này, dệt may là ngành điển hình chịu sự chi phối của người mua (các nhà bán lẻ, thương hiệu quốc tế).
Tiêu chí so sánh Chuỗi giá trị do người sản xuất chi phối Chuỗi giá trị do người mua chi phối
Yếu tố chi phối Vốn công nghiệp Vốn thương mại
Yếu tố cạnh tranh cơ bản Nghiên cứu, phát triển và sản xuất Thiết kế, marketing
Rào cản thâm nhập Quy mô của các nền kinh tế Phạm vi hoạt động của các nền kinh tế
Các khu vực kinh tế Hàng hóa trung gian, tài chính, tiêu dùng lâu bền Hàng tiêu dùng không bền
Các ngành điển hình Ô tô, máy tính, máy bay May mặc, da giày, đồ chơi
Chủ sở hữu Các công ty xuyên quốc gia Các công ty nội địa ở các nước đang phát triển
Liên kết mạng lưới sản xuất Dựa vào đầu tư Dựa vào thương mại
Cấu trúc sản xuất đặc thù Chiều dọc Chiều ngang
  • Đặc trưng chuỗi giá trị dệt may (VITAS, 2010): Gồm 5 khâu: Thiết kế $\rightarrow$ Sản xuất nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Cắt may $\rightarrow$ Xuất khẩu $\rightarrow$ Marketing và phân phối. Giá trị gia tăng đóng góp phân bổ theo hình chữ U (đường cong nụ cười), trong đó khâu cắt may tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất; khâu thiết kế, marketing và phân phối tạo ra giá trị gia tăng cao nhất.
  • Các hình thức nâng cấp sản xuất: Phân loại theo tiến trình phát triển từ CMT (Cut, Make, Trim) lên OEM/FOB (Original Equipment Manufacturing / Free on Board), ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống như Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế TradeMap, các báo cáo tài chính ngành của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS).
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu, tổng hợp và phân tích: Sử dụng số liệu thống kê chuỗi thời gian để so sánh biến động kim ngạch, thị phần qua các năm 2011–2021; tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng các khâu tham gia của doanh nghiệp Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tổng quan về chuỗi giá trị toàn cầu ngành dệt may

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị doanh nghiệp và chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời phân tích các nhân tố cốt lõi chi phối chuỗi giá trị dệt may thế giới gồm: lợi thế so sánh quốc gia (theo quan điểm của David Ricardo và Michael Porter), nguồn nhân lực, nguồn cung nguyên vật liệu và thị hiếu khách hàng nước ngoài. Tác giả chỉ ra rằng cấu trúc giá trị gia tăng của ngành dệt may tập trung chủ yếu ở hai đầu chuỗi: thiết kế ban đầu và phân phối, bán lẻ cuối cùng. Các quốc gia đang phát triển phần lớn bị giữ chân ở khâu cắt may do chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ.

Nội dung trọng tâm tiếp theo của chương là tổng kết kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Bangladesh:

  • Kinh nghiệm từ Trung Quốc: Trung Quốc củng cố vị thế xuất khẩu số một thế giới thông qua các Kế hoạch 5 năm của Chính phủ. Trong "Kế hoạch 5 năm lần thứ 13", nước này đẩy mạnh chuyển đổi số theo xu hướng Cách mạng Công nghiệp 4.0, dịch chuyển từ mở rộng quy mô sang tập trung phát triển chất lượng sản phẩm, nguyên liệu mới, nâng cao nhận diện thương hiệu và ứng dụng thương mại điện tử qua các nền tảng B2B, B2C (Alibaba, Taobao, 1688). Nhờ đó, năm 2020, xuất khẩu hàng may mặc Trung Quốc đạt 137,4 tỷ USD, chiếm 31,6% thị phần toàn cầu; tỷ trọng xuất khẩu thương mại chung tăng từ 74,55% (năm 2015) lên 78,02% (năm 2020).
  • Kinh nghiệm từ Bangladesh: Bangladesh đã ban hành các gói kích cầu và tài khóa khẩn cấp giai đoạn 2020–2021 với tổng trị giá 12,2 tỷ USD (tương đương 3,7% GDP) để giữ chân người lao động và bảo vệ dòng vốn doanh nghiệp. Các biện pháp cụ thể bao gồm: gói 50 tỷ BDT (khoảng 595 triệu USD) cho vay trả lương công nhân với lãi suất 2%; gói 300 tỷ BDT cấp vốn lưu động hỗ trợ lãi suất qua ngân hàng; gói 200 tỷ BDT cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; mở rộng hạn mức Quỹ Phát triển Xuất khẩu từ 3,5 tỷ USD lên 5 tỷ USD (áp dụng phương thức tín dụng thư L/C giáp lưng với lãi suất 2%); gia hạn thời hạn L/C nhập khẩu nguyên liệu từ 180 ngày lên 360 ngày. Nhờ các biện pháp can thiệp này, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Bangladesh trong năm tài chính 2020–2021 đã đạt 31,5 tỷ USD (toàn ngành đạt 38,7 tỷ USD), tăng gần 13% so với cùng kỳ.

Từ kinh nghiệm của hai quốc gia trên, tác giả rút ra ba bài học cho Việt Nam: sự can thiệp và hỗ trợ kịp thời về chính sách tài khóa - tín dụng của Chính phủ; sự chủ động duy trì nguồn nhân lực của doanh nghiệp; và việc tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương, đa phương.


CHƯƠNG 2: Thực trạng tỷ trọng ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh đại dịch Covid-19

Chương 2 trình bày tiến trình lịch sử phát triển của ngành dệt may Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX với sự ra đời của Nhà máy dệt Nam Định, trải qua giai đoạn "tạm nhập tái xuất" với các nước xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Ba Lan, Hungary) từ năm 1976, cho đến giai đoạn đổi mới, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO.

Tác giả phân tích các biến động trong giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020–2021) dựa trên các số liệu vĩ mô:

  • Tác động cung - cầu: Nguồn cung nguyên phụ liệu gián đoạn do Trung Quốc đóng cửa nhà máy; nhu cầu tại Mỹ và EU giảm sút nghiêm trọng khiến các đối thủ như Bangladesh giảm sản lượng 77,6%, Thổ Nhĩ Kỳ giảm 59% và Việt Nam giảm 18,3%.
  • Diễn biến sản xuất nội địa: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) của ngành dệt trong 11 tháng năm 2020 giảm 0,4%, trong đó tháng 9 giảm 6,3%, tháng 10 giảm 5%, nhưng tháng 11 đã tăng trở lại 1,3%. Đối với ngành sản xuất trang phục, IIP tháng 8 giảm 7,2%, tháng 9 giảm 4,1%, tháng 10 giảm 3,1% và phục hồi tăng 3,6% vào tháng 11.
  • Kim ngạch xuất khẩu: Quý I/2020 đạt 8,4 tỷ USD (giảm 2,02% so với cùng kỳ 2019, riêng tháng 3 giảm 7,42%). Cả năm 2020 đạt 35 tỷ USD (giảm 10% so với 2019). Sang năm 2021, xuất khẩu phục hồi đạt 39 tỷ USD (tăng hơn 11% so với 2020), trong đó hàng may mặc đạt 28,9 tỷ USD, xơ sợi đạt 5,5 tỷ USD (tăng trên 49%).
Năm Kim ngạch xuất khẩu (Triệu USD) Tốc độ tăng trưởng / Ghi chú
2011 ~15.800 Giai đoạn tăng trưởng ban đầu sau gia nhập WTO
2016 ~28.000 Tốc độ tăng trưởng chậm nhất trong chuỗi 2011–2021 do cạnh tranh và suy giảm cầu thế giới
2017 31.000 Tăng 10,23% so với năm 2016
2018 36.200 Vượt Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ, giữ vị trí xuất khẩu dệt may thứ 3 thế giới
2019 ~39.000 Tăng trưởng chậm lại do chiến tranh thương mại Mỹ - Trung
2020 35.000 Giảm 10% do các đợt bùng phát dịch bệnh và đứt gãy chuỗi cung ứng
2021 39.000 Tăng hơn 11%, phục hồi ngang mức trước đại dịch (2019)

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê và Vinatex trong khóa luận.

Đánh giá về cơ cấu thị trường năm 2021: Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của dệt may Việt Nam đạt 15,9 tỷ USD (tăng 12% so với 2020); Trung Quốc đạt 4,4 tỷ USD (chủ yếu là xuất khẩu sợi); EU đạt 3,7 tỷ USD (tăng 14%); Hàn Quốc đạt 3,6 tỷ USD.

Về thực trạng tham gia chuỗi giá trị, tác giả chỉ ra các hạn chế cố hữu:

  • Doanh nghiệp gia công thuần túy (CMT) chiếm tới khoảng 60%; phương thức FOB chiếm khoảng 30%; và phương thức tạo ra giá trị cao nhất là OBM chỉ chiếm khoảng 5%.
  • Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện FOB hoặc EXW, nhường toàn bộ dịch vụ logistics và bảo hiểm quốc tế cho đối tác nước ngoài.
  • Các khâu cắt may, hoàn thiện, đóng gói chiếm tới 65% các hợp đồng nhưng chỉ mang lại từ 5% đến 7% giá trị gia tăng trong toàn chuỗi GVC.
  • Khâu thiết kế phụ thuộc hoàn toàn vào nước ngoài (Anh, Mỹ, Hồng Kông); nguyên phụ liệu phải nhập khẩu tỷ trọng lớn; khâu marketing và phân phối thiếu vắng thương hiệu nội địa và phụ thuộc vào các trung gian quốc tế.
  • Thách thức mới nổi: Nguy cơ tái định vị chuỗi cung ứng về các quốc gia láng giềng hoặc nội địa (nearshoring/reshoring); áp lực tự động hóa đe dọa thay thế lao động thủ công; yêu cầu "xanh hóa" sản xuất khi ngành dệt may toàn cầu phát thải 3,3 Gt CO2 quy đổi (chiếm 6,7% toàn cầu) và tiêu tốn 93 tỷ m³ nước mỗi năm (chiếm 4% nước ngọt toàn cầu).

CHƯƠNG 3: Giải pháp nâng cao tỷ trọng ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị trong bối cảnh đại dịch Covid-19

Chương 3 đưa ra các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị dệt may theo hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 2022–2025: Định hướng hoàn thiện chuỗi giá trị nội địa, từng bước chuyển dịch từ chuỗi cung ứng đường dài tiềm ẩn nhiều rủi ro sang xây dựng chuỗi cung ứng ngắn, khép kín trong nước nhằm nâng cao tính chủ động trước các cú sốc gián đoạn.
  • Giai đoạn 2025–2030: Đẩy mạnh nâng cao kim ngạch xuất khẩu và gia tăng giá trị thực tế, chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ gia công CMT sang các phương thức đòi hỏi năng lực quản lý chuỗi cung ứng cao hơn như OEM/FOB, ODM và OBM.

Các nhóm giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 4.0 vào quy trình sản xuất nhằm gia tăng năng suất lao động và giảm thiểu chi phí vận hành.
    • Đầu tư đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành hệ thống máy móc tự động hóa và tham gia vào khâu thiết kế mẫu mã.
    • Từng bước chuẩn bị nguồn lực tài chính để dịch chuyển lên các phương thức sản xuất trọn gói (OEM, ODM), chủ động tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu trong nước và mở rộng kênh bán hàng trực tuyến B2B/B2C.
  2. Kiến nghị đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS):
    • Đóng vai trò cầu nối cập nhật thông tin thị trường, các cảnh báo về rào cản kỹ thuật và xu hướng tiêu dùng xanh từ các thị trường nhập khẩu lớn.
    • Hỗ trợ tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn về thiết kế, quản trị chuỗi cung ứng và xúc tiến thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp hội viên.
  3. Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan bộ ngành:
    • Triển khai các gói hỗ trợ tài chính, chính sách giãn thuế, giảm lãi suất vay vốn lưu động tương tự mô hình kinh nghiệm của Bangladesh để hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất sau dịch.
    • Xây dựng quy hoạch các khu công nghiệp phụ trợ tập trung, xử lý triệt để nước thải dệt nhuộm nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về nguồn cung vải và sợi nội địa.
    • Hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ để tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ các FTA thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh thực trạng ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2011–2021 với các dữ liệu cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc phân chia giá trị gia tăng của ngành dệt may trong nước: 60% làm CMT, 30% làm FOB, 5% làm OBM; khâu gia công cắt may chiếm 65% số lượng hợp đồng nhưng chỉ đem lại 5–7% giá trị gia tăng trong GVC.
  • Phản ánh chính xác kết quả phục hồi của ngành sau đợt dịch năm 2020 (đạt 35 tỷ USD) để đạt mốc 39 tỷ USD vào năm 2021, trong đó ghi nhận sự tăng trưởng của ngành sợi (đạt 5,5 tỷ USD, tăng trên 49%) và thị trường Mỹ (15,9 tỷ USD).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đa tầng từ cấp độ doanh nghiệp (đổi mới mô hình sản xuất, công nghệ 4.0), tổ chức trung gian (Hiệp hội VITAS) đến cấp quản lý nhà nước (tín dụng, quy hoạch công nghiệp phụ trợ, tận dụng quy tắc xuất xứ FTA).

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Trịnh Thị Thu Trang năm 2015 hay Hà Văn Hội năm 2012) là đã đặt bài toán nâng cao tỷ trọng chuỗi giá trị dệt may vào bối cảnh thực tiễn của đại dịch Covid-19 và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Khóa luận phân tích sự đứt gãy chuỗi cung ứng đường dài, rủi ro tái định vị sản xuất (nearshoring), đồng thời trích dẫn các kinh nghiệm chính sách tài chính của Bangladesh và Kế hoạch 5 năm của Trung Quốc để gợi mở các giải pháp ứng phó cụ thể cho Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp vĩ mô từ các cơ quan nhà nước, tập đoàn và công ty chứng khoán, thiếu số liệu sơ cấp thu thập qua điều tra, khảo sát bảng hỏi tại các doanh nghiệp dệt may cụ thể.
  • Phạm vi số liệu về phục hồi kinh tế dừng lại ở thời điểm cuối năm 2021 và đầu năm 2022, chưa bao quát được toàn diện biến động thị trường trong giai đoạn hậu Covid-19 kéo dài.
  • Các giải pháp nâng cấp lên ODM và OBM được đề xuất ở mức định hướng chung, chưa đi sâu tính toán chi tiết nguồn vốn đầu tư và bài toán chi phí - lợi ích cho từng quy mô doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai các nghiên cứu định lượng chuyên sâu (sử dụng mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình TOE) trên cỡ mẫu khảo sát cụ thể các doanh nghiệp dệt may nhằm đo lường các rào cản dịch chuyển từ CMT lên OBM.
  • Nghiên cứu tác động thực tế của quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong CPTPP và "từ vải trở đi" trong EVFTA đối với tỷ lệ nội địa hóa và khả năng nâng cao tỷ trọng của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics đang nghiên cứu về chuỗi giá trị toàn cầu, phân tích ngành hàng xuất khẩu hoặc các chiến lược thích ứng trong khủng hoảng kinh tế.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách và hiệp hội ngành nghề: Có thể tham khảo phần phân tích thực trạng cơ cấu CMT - FOB - OBM và các dữ liệu so sánh chính sách hỗ trợ ngành dệt may của Chính phủ Bangladesh (các gói vay ưu đãi, gia hạn L/C, mở rộng quỹ xuất khẩu) để làm cơ sở đề xuất chính sách phục hồi sản xuất.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Phần hệ thống hóa lý thuyết GVC (đặc biệt là bảng so sánh chuỗi người sản xuất chi phối và người mua chi phối theo Gereffi) tại Chương 1, cùng chuỗi số liệu diễn biến xuất khẩu 2011–2021 và cơ cấu thị trường dệt may năm 2021 tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo lý thuyết của Gary Gereffi (1999) được trích dẫn trong khóa luận, ngành dệt may thuộc loại hình chuỗi giá trị nào?
Chuỗi giá trị ngành dệt may thuộc loại hình chuỗi giá trị do người mua chi phối (buyer-driven). Trong chuỗi này, các hãng bán lẻ và các nhà phân phối quốc tế giữ vai trò chủ đạo trong việc điều phối mạng lưới sản xuất phi tập trung tại các nước đang phát triển, kiểm soát các khâu có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu thị hiếu, thiết kế mẫu mã và marketing.

2. Tỷ trọng các hình thức sản xuất của doanh nghiệp dệt may Việt Nam được văn bản thống kê như thế nào?
Theo số liệu được khóa luận nêu tại Chương 2, hình thức gia công thuần túy CMT (Cut, Make, Trim) chiếm khoảng 60% tổng số doanh nghiệp; hình thức sản xuất mua đứt bán đoạn FOB chiếm khoảng 30%; trong khi hình thức tự thiết kế và sản xuất dưới thương hiệu gốc OBM chỉ chiếm khoảng 5%.

3. Khâu cắt may đóng góp bao nhiêu phần trăm giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu?
Khâu cắt may, hoàn thiện và đóng gói chiếm tới 65% các hợp đồng dệt may của Việt Nam, nhưng chỉ tạo ra phần giá trị gia tăng khiêm tốn, chiếm khoảng 5% đến 7% trong toàn bộ chuỗi giá trị toàn cầu.

4. Bangladesh đã triển khai những gói hỗ trợ tài chính cụ thể nào cho ngành dệt may trong đại dịch Covid-19 theo trích dẫn của khóa luận?
Bangladesh đã giải ngân gói hỗ trợ chung trị giá 12,2 tỷ USD (chiếm 3,7% GDP), bao gồm các chính sách nổi bật cho ngành may mặc: gói 50 tỷ BDT cho vay trả lương công nhân trong 3 tháng với lãi suất 2%; gói 300 tỷ BDT bổ sung vốn lưu động (ngân sách hỗ trợ 50% lãi suất 9%); gói 200 tỷ BDT cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; nâng quy mô Quỹ Phát triển Xuất khẩu áp dụng L/C giáp lưng từ 3,5 tỷ USD lên 5 tỷ USD với lãi suất 2%; và gia hạn thời hạn sử dụng L/C nhập khẩu nguyên liệu từ 180 ngày lên 360 ngày.

5. Kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu dệt may của Việt Nam trong năm 2021 đạt kết quả ra sao?
Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 39 tỷ USD (tăng hơn 11% so với năm 2020), trong đó hàng may mặc đạt 28,9 tỷ USD (tăng 4%) và xơ sợi đạt 5,5 tỷ USD (tăng trên 49%). Các thị trường xuất khẩu chính gồm: Mỹ đạt 15,9 tỷ USD (tăng 12%), Trung Quốc đạt 4,4 tỷ USD (chủ yếu là sợi), EU đạt 3,7 tỷ USD (tăng 14%) và Hàn Quốc đạt 3,6 tỷ USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hương đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và phản ánh thực trạng tham gia của ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn biến động 2018–2021 do đại dịch Covid-19. Công trình chỉ rõ sự mất cân đối khi ngành dệt may đạt kim ngạch xuất khẩu cao (39 tỷ USD năm 2021) nhưng giá trị gia tăng thu về thấp do 60% doanh nghiệp vẫn dừng lại ở khâu gia công CMT và phụ thuộc nguyên phụ liệu ngoại nhập. Thông qua việc phân tích bài học từ Trung Quốc và Bangladesh, khóa luận đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy doanh nghiệp dệt may Việt Nam chuyển dịch lên các phương thức sản xuất cao hơn (OEM, ODM, OBM) và hỗ trợ hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín trong giai đoạn 2022–2030.