Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo của nền kinh tế thế giới. Việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức và hiệp định thương mại như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hay Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đã tạo ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường cho các ngành công nghiệp trong nước. Trong đó, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam, dù phát triển muộn hơn so với các ngành cơ khí, dệt may hay hóa chất, đã từng bước khẳng định vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực.
Sản phẩm vải nhựa polypropylene (PP) và polyethylene (PE) là nhóm mặt hàng có tính ứng dụng cao trong đời sống và sản xuất công nghiệp, đồng thời là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) TE - VINA PRIME. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của ngành nhựa Việt Nam nói chung và của công ty nói riêng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính cơ cấu: tỷ trọng sản phẩm thô còn lớn, giá trị gia tăng chưa cao và phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia trong khu vực và những biến động của thị trường quốc tế đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực xuất khẩu. Thị trường Hàn Quốc là một trong mười đối tác thương mại lớn của Việt Nam và là thị trường trọng điểm mà doanh nghiệp đang hướng tới.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng năng lực xuất khẩu mặt hàng vải nhựa PP, PE sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH TE - VINA PRIME giai đoạn 2020 - 2022, nhận diện các khó khăn, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu sang thị trường này trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và năng lực xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá thực trạng xuất khẩu, phân tích các yếu tố nội bộ và bên ngoài tác động đến năng lực xuất khẩu vải nhựa của Công ty TNHH TE - VINA PRIME sang Hàn Quốc giai đoạn 2020 - 2022; xác định các rào cản và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu sản phẩm vải nhựa PP, PE sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH TE - VINA PRIME.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH TE - VINA PRIME (Khu công nghiệp Thụy Vân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ).
- Thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 27/02/2023 đến ngày 28/04/2023; dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Mặt hàng: Vải nhựa PP và PE.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế quốc tế và quản trị kinh doanh xuất khẩu, kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế và thực trạng ngành nhựa Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan gồm:
- Luận văn của Phạm Thị Duyên về nâng cao năng lực xuất khẩu dệt may của Công ty Cổ phần May Hưng Vũ sang EU.
- Luận văn của Nguyễn Thùy Dương về giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Việt Nhật.
- Luận án của Dương Thị Thu Hà (2007) về giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam.
- Công trình của Nguyễn Quốc Thịnh về năng lực xuất khẩu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hội nhập kinh tế quốc tế.
- Luận văn của Đoàn Mạnh Thịnh (2010) về năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Thương mại Hà Nội.
Từ việc chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước (thiếu số liệu về hiệu quả sử dụng nguồn vốn, nhân lực hoặc sử dụng chỉ tiêu định tính), tác giả xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu áp dụng cho trường hợp cụ thể của Công ty TNHH TE - VINA PRIME.
Chương II: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và năng lực xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương II hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Phân tích bản chất, 5 đặc điểm cơ bản của xuất khẩu (nguồn lực áp dụng, chủ thể tham gia, sự di chuyển hàng hóa, hình thức mua bán, phương thức thanh toán) và 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu.
- Phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn thu ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ quốc tế, quảng bá thương hiệu quốc gia) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu - lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh, học hỏi kinh nghiệm quản lý).
- Làm rõ khái niệm năng lực xuất khẩu và nội dung nâng cao năng lực xuất khẩu dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa kết quả và kiểm soát chi phí xuất khẩu.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực xuất khẩu bao gồm: Doanh thu và lợi nhuận; Thị phần (thị phần so với toàn ngành và thị phần tương đối); Chất lượng sản phẩm (tiêu chuẩn ISO 9000); Uy tín doanh nghiệp (đo bằng chỉ số giá trị uy tín và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu).
- Phân loại các yếu tố tác động: Các yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, biến động tỷ giá USD và EUR; môi trường chính trị - pháp lý; môi trường công nghệ ngành nhựa với đặc điểm 80% doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, 85% máy móc thiết bị phải nhập khẩu; 5 lực lượng cạnh tranh vi mô) và các yếu tố bên trong (năng lực tài chính, quy trình thủ tục xuất khẩu, nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật - trình độ sản xuất, năng lực xúc tiến thương mại).
Chương III: Thực trạng năng lực xuất khẩu mặt hàng vải nhựa PP, PE sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH TE - VINA PRIME
Chương này tập trung phân tích thực nghiệm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH TE - VINA PRIME hoạt động từ ngày 12/08/2008, mã số thuế 2600285110, địa chỉ tại Lô số 10, KCN Thụy Vân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Đại diện pháp luật là Tổng giám đốc Kwak Jegil (quốc tịch Hàn Quốc). Vốn điều lệ là 58,5 tỷ đồng (58,616 tỷ VNĐ), gồm 3 thành viên góp vốn: Kwak Jegil (40%), Kwak Youngil (30%) và Kwak Youngmin (30%), hình thức góp bằng máy móc thiết bị và tiền mặt.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc và 5 bộ phận chuyên trách: Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ Xuất nhập khẩu, Phòng Quản lý chất lượng.
- Hình thức và thị trường xuất khẩu: Doanh nghiệp áp dụng hình thức xuất khẩu trực tiếp, phương thức thanh toán chủ yếu bằng T/T và L/C. Thị trường xuất khẩu phân bổ tại Châu Âu (thông qua Newprime sang Anh, Ý, Thụy Điển) và Châu Á (sang Hàn Quốc thông qua Geosang Trading Industrial, Bangladesh, Indonesia) và Nga (Greennet).
- Thực trạng thị trường Hàn Quốc và kết quả kinh doanh của công ty:
- Hàn Quốc tiêu thụ nội địa 8 triệu tấn nhựa, xuất khẩu 5 triệu tấn (2019). Kim ngạch xuất khẩu nhựa Việt Nam sang Hàn Quốc năm 2020 đạt 29,7 triệu USD; năm 2021 đạt 34 triệu USD (+15%); 8 tháng đầu năm 2022 đạt 206,7 triệu USD (+9,3%). Mặt hàng vải bạt 7 tháng đầu năm 2022 đạt 18,4 triệu USD, chiếm 10,6% cơ cấu xuất khẩu nhựa sang Hàn Quốc.
- Doanh thu xuất khẩu sang Hàn Quốc của TE - VINA PRIME: Năm 2020 đạt 13.535 triệu VNĐ; năm 2021 đạt 14.725 triệu VNĐ (+8,79%); năm 2022 đạt 30.590 triệu VNĐ (+113,41%).
- Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: Lợi nhuận năm 2022 đạt trên 2 tỷ VNĐ; tỷ suất lợi nhuận theo chi phí lần lượt là 0,017494 (năm 2020), 0,027108 (năm 2021) và 0,0286462 (năm 2022).
- Sản lượng xuất khẩu sang Hàn Quốc: Năm 2020 đạt 1.703 tấn; năm 2021 đạt 2.014 tấn (+18,26%); năm 2022 đạt 2.521 tấn (+25,37%).
- Thị phần xuất khẩu vải nhựa tại Hàn Quốc: Năm 2020 đạt 0,00776%; năm 2021 đạt 0,01283%; năm 2022 đạt 0,10562%.
- Đánh giá các yếu tố năng lực nội bộ:
- Chất lượng và công nghệ sản xuất: Áp dụng ISO 9001:2008, ISO 14001, SA 8000. Dây chuyền sản xuất công suất thiết kế 4.800 tấn/năm nhập từ Đài Loan và Hàn Quốc, vận hành băng chuyền tự động và hệ thống điện mặt trời áp mái. Tỷ lệ sản phẩm bị trả lại bình quân là 0,2%.
- Nguồn nguyên phụ liệu: Hạt nhựa HDPE, LLDPE nhập từ Newprime INC, Worldchem Corporation, Jell CPT, Samsung, Hanwha; hạt màu nhập từ Plascom; phụ liệu (khuy bạt) nhập từ Shinyoungsanga.
- Uy tín và khách hàng: Trên 90% đối tác đánh giá hài lòng, hơn 65% khách hàng duy trì đơn hàng tiếp theo; áp dụng chiết khấu 3-5% cho khách hàng lâu năm hoặc đơn hàng lớn. Doanh nghiệp không có nợ xấu hay nợ dài hạn.
- Hạn chế: Thị phần 0,10562% còn rất nhỏ; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí chưa cao; phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu; năng lực đàm phán công nghệ hạn chế; chịu áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ và các doanh nghiệp nội địa lớn (Nhựa Duy Tân, Bình Minh, Long Thành).
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu vải nhựa PP, PE sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH TE - VINA PRIME
Chương cuối xác định các cơ hội, thách thức và định hướng mục tiêu phát triển giai đoạn 2023 - 2026, từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể:
- Giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
- Nâng cao năng lực tài chính: Đa dạng hóa nguồn vốn, cân đối vốn tự có và vốn vay, kiểm soát dòng tiền và quản lý chi phí nhằm cải thiện tỷ suất sinh lời.
- Nâng cao quy trình xuất khẩu: Chuẩn hóa quy trình giao nhận chứng từ (L/C, T/T, B/L, C/O, A/N, D/O), phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh và chứng từ xuất nhập khẩu, giảm thiểu rủi ro thông quan tại Chi cục Hải quan.
- Nâng cao nguồn nhân lực: Hoàn thiện chính sách tuyển dụng, đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và chính sách đãi ngộ người lao động.
- Nâng cao cơ sở hạ tầng và trình độ sản xuất: Bảo dưỡng và nâng cấp dây chuyền sản xuất 4.800 tấn/năm, tối ưu hóa hệ thống băng chuyền tự động, đẩy mạnh áp dụng năng lượng sạch và kiểm soát hao phí nguyên liệu.
- Nâng cao khả năng xúc tiến thương mại: Xây dựng kế hoạch tiếp thị có định hướng tại thị trường Hàn Quốc, duy trì và phát triển quan hệ với các đối tác truyền thống (như Geosang Trading Industrial), tham gia các hội chợ thương mại quốc tế.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ ổn định tỷ giá và cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu.
- Đối với Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA): Tăng cường vai trò cầu nối, tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, cung cấp dữ liệu ngành và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên liệu ổn định.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp thông qua các dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu phân tích tại thị trường Hàn Quốc |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu xuất khẩu (Triệu VNĐ) |
13.535 |
14.725 |
30.590 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu so với năm trước (%) |
- |
8,79 |
113,41 |
| Sản lượng xuất khẩu (Tấn) |
1.703 |
2.014 |
2.521 |
| Tốc độ tăng trưởng sản lượng (%) |
- |
18,26 |
25,37 |
| Thị phần tại thị trường Hàn Quốc (%) |
0,00776 |
0,01283 |
0,10562 |
| Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí |
0,017494 |
0,027108 |
0,0286462 |
| Tỷ lệ giá trị hàng bị trả lại bình quân (%) |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
Về mặt đóng góp, công trình đã:
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng chỉ tiêu định tính, bằng cách kết hợp phân tích định lượng chi tiết các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, thị phần và tỷ suất sinh lời cụ thể của mặt hàng vải nhựa PP, PE.
- Làm rõ chuỗi cung ứng nguyên liệu khép kín từ các nhà sản xuất hóa chất Hàn Quốc (Samsung, Hanwha, Worldchem) qua chế biến tại nhà máy Phú Thọ và xuất khẩu ngược lại thị trường Hàn Quốc.
- Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất kỹ thuật (công suất máy móc 4.800 tấn/năm, tiêu chuẩn ISO 9001/ISO 14001, năng lượng mặt trời áp mái) thay vì các đề xuất chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu số liệu nội bộ trong phạm vi 3 năm (2020 – 2022), giai đoạn chịu tác động bất thường bởi dịch Covid-19. Dữ liệu vĩ mô về thị trường vải bạt tại Hàn Quốc mới dừng lại ở các số liệu thống kê tổng hợp trong 7-8 tháng đầu năm 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của các cam kết môi trường, chứng chỉ phát thải carbon trong ngành nhựa khi xuất khẩu sang Đông Á; đánh giá toàn diện năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp tại các thị trường tiềm năng khác như Bangladesh, Indonesia và Liên minh Châu Âu (EU).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế thực hiện các khóa luận tốt nghiệp về năng lực xuất khẩu và quản trị chuỗi cung ứng ngành hàng công nghiệp chế biến.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu nhựa bao bì, vải bạt muốn tham khảo mô hình tổ chức sản xuất tiêu chuẩn (ISO, tự động hóa băng chuyền, năng lượng tái tạo) và quy trình nhập khẩu nguyên liệu - xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu vốn điều lệ và thành phần sáng lập của Công ty TNHH TE - VINA PRIME được tổ chức như thế nào?
Doanh nghiệp có vốn điều lệ là 58,5 tỷ đồng (58,616 tỷ VNĐ), thuộc loại hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước. Cơ cấu góp vốn gồm: ông Kwak Jegil góp 40% (23,5 tỷ đồng), ông Kwak Youngil góp 30% (17 tỷ đồng) và ông Kwak Youngmin góp 30% (17 tỷ đồng), hình thức góp bằng máy móc thiết bị và tiền mặt.
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và sản lượng xuất khẩu sang Hàn Quốc giai đoạn 2020 - 2022 đạt kết quả ra sao?
Doanh thu xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng từ 13.535 triệu VNĐ (2020) lên 14.725 triệu VNĐ (2021, tăng 8,79%) và đạt 30.590 triệu VNĐ (2022, tăng 113,41%). Sản lượng xuất khẩu tăng trưởng đều qua các năm: 1.703 tấn (2020), 2.014 tấn (2021) và đạt 2.521 tấn (2022).
3. Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu sản xuất vải nhựa từ những đối tác nào?
Công ty nhập khẩu hạt nhựa HDPE, LLDPE từ Newprime INC, Worldchem Corporation, Jell CPT, Samsung, Hanwha; hạt màu nhập khẩu từ Plascom; các phụ liệu khác (như khuy bạt) nhập khẩu từ Shinyoungsanga.
4. Trình độ công nghệ và các chứng nhận quản lý chất lượng của công ty đạt tiêu chuẩn nào?
Công ty sở hữu dây chuyền sản xuất công suất dự kiến 4.800 tấn/năm nhập từ Đài Loan và Hàn Quốc, tích hợp băng chuyền tự động và điện mặt trời áp mái. Doanh nghiệp duy trì áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008, ISO 14001, SA 8000 và giữ tỷ lệ sản phẩm bị hoàn trả ở mức bình quân 0,2%.
5. Doanh nghiệp áp dụng hình thức xuất khẩu và phương thức thanh toán quốc tế nào?
Công ty sử dụng hình thức xuất khẩu trực tiếp và áp dụng hai phương thức thanh toán phổ biến là Thư tín dụng (L/C) và Chuyển tiền bằng điện (T/T), trong đó phương thức T/T được ưu tiên sử dụng đối với các đối tác lâu năm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thùy Dương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực xuất khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất, kinh doanh mặt hàng vải nhựa PP, PE của Công ty TNHH TE - VINA PRIME sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020 - 2022. Dữ liệu thực tế cho thấy doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng cao về doanh thu và sản lượng nhưng vẫn đối mặt với rào cản về thị phần khiêm tốn, biên lợi nhuận thấp và sự phụ thuộc nguyên liệu đầu vào. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu tài chính, nhân sự, quy trình hải quan đến nâng cấp công nghệ sản xuất 4.800 tấn/năm và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý.