Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài

    • Theo Đoạn 1 “Tính cấp thiết của đề tài” (Chương I), hội nhập kinh tế quốc tế, việc ký kết các hiệp định thương mại mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, trong đó xuất khẩu mặt hàng men bía (bã bia) tiềm năng do nhu cầu cao của thị trường Hàn Quốc.
    • Công ty TNHH AZ Logistics đã khai thác men bía làm mặt hàng xuất khẩu chính, nhưng thị trường Hàn Quốc “luôn đặt ra nhiều tiêu chuẩn” và đang gặp “nguồn nguyên liệu khan hiếm”, do đó cần đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu.
  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu

    1. Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng men bía của Công ty TNHH AZ Logistics sang thị trường Hàn Quốc.
    2. Mục tiêu cụ thể
      • Hệ thống hoá cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
      • Phân tích và đánh giá thực trạng thúc đẩy xuất khẩu của AZ Logistics.
      • Đưa ra định hướng và giải pháp cụ thể.

    Câu hỏi nghiên cứu

    • Q1: Thực trạng xuất khẩu men bía của AZ Logistics sang Hàn Quốc trong giai đoạn 2020‑2022 là gì?
    • Q2: Những yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường Hàn Quốc?
    • Q3: Các giải pháp nào (nhóm cung, nhóm cầu, nhóm khác) có thể nâng cao khối lượng và chất lượng xuất khẩu?
    • Q4: Đề xuất các chính sách và biện pháp thực tiễn để cải thiện hiệu quả xuất khẩu?
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

    • Đối tượng: Men bía (HS 23033000) xuất khẩu của Công ty TNHH AZ Logistics.
    • Phạm vi không gian: Thị trường Hàn Quốc (Seoul và các khu vực tiêu thụ chính).
    • Phạm vi thời gian: Năm 2020‑2022 (dữ liệu tài chính, xuất nhập khẩu và sản lượng được công bố trong báo cáo của công ty).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết, khái niệm và văn bản pháp luật

    • Xuất khẩu: “Quá trình trao đổi hàng hóa giữa các nước thông qua mua bán nhằm mục đích tối đa hoá lợi nhuận” (Chương II, mục 2).
    • Định nghĩa men bía: HS 23033000 – “bã và bã phế liệu từ quá trình ủ hoặc chế biến, thuộc danh mục vật thể kiểm dịch thực vật”.
    • Luật Thương mại 2005, Điều 28 quy định xuất khẩu là “hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam”.
    • Thuế suất VAT: 0 % cho men bía (Luật Thuế Giá trị gia tăng 2008).
    • Hiệp định thương mại: VKFTA (Hiệp định Việt Nam‑Hàn Quốc), AFTA, ASEM, APEC – tạo khung pháp lý hỗ trợ giảm thuế quan và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường Hàn Quốc.
  • Phương pháp nghiên cứu

    1. Phân tích‑tổng hợp: Tổng hợp các số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, bảng biểu, tài liệu học thuật) và mô tả hiện trạng.
    2. Thống kê mô tả: Trích xuất các chỉ tiêu tài chính, nhân lực, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu (bảng 3.1‑3.6).
    3. So sánh: So sánh năm 2020, 2021, 2022 để nhận diện xu hướng tăng/giảm.
    4. Phân tích nội tại‑bên ngoài: Dựa trên mô hình “các yếu tố ảnh hưởng đến thúc đẩy xuất khẩu” (các nhân tố nội bộ và ngoại vi).
  • Nguồn dữ liệu

    Nguồn Loại dữ liệu Giai đoạn
    Báo cáo tài chính của AZ Logistics Số liệu tài chính (tài sản, vốn, nợ) 2020‑2022
    Báo cáo kết quả kinh doanh Doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất nhập khẩu 2020‑2022
    Bảng biểu nội bộ (nhân lực, cấu trúc doanh thu, sản lượng men bía) Thông tin nhân sự, doanh thu theo mặt hàng, sản lượng 2020‑2022
    Tài liệu nghiên cứu (các luận văn, bài báo) Cơ sở lý thuyết, mô hình xuất khẩu 2020‑2022
    Thông tin thị trường (Data Bridge Market Research) Dự báo thị trường men bía toàn cầu và Hàn Quốc 2022‑2029

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

  • Tính cấp thiết: Nhấn mạnh nhu cầu khai thác phụ phẩm men bía trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế và yêu cầu tiêu chuẩn cao của Hàn Quốc.
  • Mục tiêu và đối tượng: Như đã nêu ở mục 1‑2.
  • Phương pháp nghiên cứu: Được tóm tắt trong phần 2.

Chương II: Cơ sở lý thuyết về thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp

  • Khái niệm xuất khẩu (luật, HS code, thuế).
  • Các hình thức xuất khẩu: trực tiếp, ủy thác, tại chỗ, đối lưu, gia công quốc tế, tái xuất (mô tả chi tiết trong Chương II).
  • Các chỉ tiêu phản ánh thúc đẩy xuất khẩu:
    • Lượng (tăng sản lượng, kim ngạch, mở rộng thị trường).
    • Chất (hiệu quả, tiêu chuẩn, kênh phân phối, uy tín).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố bên ngoài (chính sách, thuế, tiêu chuẩn Hàn Quốc, tỷ giá) và bên trong (vốn, nhân lực, công nghệ, mối quan hệ).

Chương III: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng men bía sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH AZ Logistics

1. Thông tin công ty (tóm tắt)

  • Thành lập 2015; trụ sở tại Hà Nội; đăng ký kinh doanh 0106894766.

  • Cơ cấu nhân lực (đơn vị: người)

    Năm Tổng nhân lực Lao động có trình độ Đại học Lao động có trình độ Cao đẳng
    2020 18 13 (72 %) 5 (28 %)
    2021 25 19 (76 %) 6 (24 %)
    2022 32 26 (82 %) 6 (18 %)
  • Tài chính (tỷ VND)

    Chỉ tiêu 2020 2021 2022
    Tổng tài sản 7,68 8,52 9,62
    Vốn chủ sở hữu 8,1 7,12 7,95
    Tổng nợ 1,89 1,37 0,85
  • Doanh thu (đơn vị: tỷ VND)

    Năm Tổng doanh thu Lợi nhuận sau thuế
    2020 22,241 1,237
    2021 22,8 (≈) —
    2022 35,7 —

2. Thị trường men bía Hàn Quốc

  • Quy mô: 400 triệu USD (2022) với tốc độ tăng 7 % trong 10 năm tới.
  • Mã HS: 23033000, thuế VAT 0 %.
  • Thị phần nhập khẩu: Hàn Quốc là “nhà nhập khẩu lớn nhất” trong khu vực Đông Nam Á, chiếm vị trí thứ 3 sau Trung Quốc và Ấn Độ trong khu vực châu Á‑Thái Bình Dương (Data Bridge Market Research).

3. Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu men bía (tấn & tỷ đồng)

Mặt hàng 2020 (tấn) 2021 (tấn) 2022 (tấn)
Bã hèm bía sấy nguyên hạt 97,16 118,90 142,14
Bã hèm bía 50 % 53,97 62,10 96,21
Bã hèm bía sấy siêu mịn 42,16 50,32 78,19
Tổng 193,29 231,32 316,54
  • Kim ngạch xuất khẩu (tỷ đồng)
    • Bã hèm bía sấy nguyên hạt: > 1,9 tỷ (2022), gần gấp đôi so với 2020, tăng ~600 triệu so với 2021.
    • Bã hèm bía 50 %: 0,74 tỷ (2020) → 1,1 tỷ (2022).
    • Bã hèm bía sấy siêu mịn: tăng hơn 0,4 tỷ trong giai đoạn 2020‑2022.

4. Đánh giá thực trạng

  • Ưu điểm:
    • Kim ngạch và sản lượng tăng liên tục; bã hèm sấy nguyên hạt là mặt hàng chủ lực (≈ 45 % tổng sản lượng).
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ổn định, nợ giảm dần, hỗ trợ tài chính cho mở rộng.
    • Nhân lực có trình độ đại học > 70 % giúp nâng cao năng lực quản lý và chất lượng sản phẩm.
  • Hạn chế:
    • Nguồn cung nội địa Hàn Quốc ít, phụ thuộc vào nhập khẩu, dẫn đến “nguồn nguyên liệu khan hiếm”.
    • Tiêu chuẩn Hàn Quốc cao, chưa luôn đáp ứng được mọi yêu cầu chất lượng.
    • Kênh phân phối chủ yếu qua trung gian (Hanpel Tech, Joongwon GLS) – ít trực tiếp tiếp cận khách hàng cuối.

Chương IV: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng men bía sang thị trường Hàn Quốc

1. Nhóm giải pháp liên quan đến cung

Giải pháp Nội dung Dự kiến tác động
Đa dạng hoá nguồn cung Hợp tác với thêm 2‑3 nhà cung cấp trong và ngoài nước, ký hợp đồng dài hạn, giảm phí đặt cọc từ 30 % xuống 20 % Giảm rủi ro nguồn, ổn định giá thành
Nâng cao tiêu chuẩn nguyên liệu Áp dụng quy trình kiểm nghiệm chất lượng (ISO 9001) cho nhà cung cấp Đáp ứng tiêu chuẩn Hàn Quốc, tăng uy tín
Kiểm soát chi phí vận chuyển Sử dụng dịch vụ vận tải đường biển cùng hợp đồng vận chuyển tập trung Giảm chi phí logistics, tăng lợi nhuận biên

2. Nhóm giải pháp liên quan đến cầu

Giải pháp Nội dung Dự kiến tác động
Mở rộng kênh bán trực tiếp Thành lập chi nhánh/đại lý tại Seoul, triển khai nền tảng B2B trực tuyến Tăng độ phủ thị trường, giảm phụ thuộc vào trung gian
Thúc đẩy marketing kỹ thuật số Quảng cáo trên nền tảng thương mại điện tử (Amazon, Coupang), SEO cho “men bía nhập khẩu Hàn Quốc” Nâng cao nhận thức, tạo nhu cầu mới
Đào tạo khách hàng Tổ chức webinar về ứng dụng men bía trong chăn nuôi và công nghiệp thực phẩm Tăng giá trị cảm nhận, tạo mối quan hệ lâu dài

3. Nhóm giải pháp khác

Giải pháp Nội dung Dự kiến tác động
Chính sách ưu đãi tài chính Hỗ trợ 10 % chi phí lãi vay ngân hàng cho các hợp đồng xuất khẩu > 500 tấn Kích thích quy mô xuất khẩu
Tham gia hội chợ quốc tế Đăng ký gian hàng tại “Korea Feed & Food Expo” (2023‑2025) Xây dựng mạng lưới đối tác, tiếp cận khách hàng mới
Nâng cao năng lực nội bộ Đào tạo nhân viên về tiêu chuẩn HACCP, kiểm soát chất lượng Cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm lỗi xuất khẩu

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính

    • Sản lượng men bía tổng cộng tăng 63,25 % (193,29 tấn → 316,54 tấn) trong giai đoạn 2020‑2022.
    • Kim ngạch xuất khẩu thị trường Hàn Quốc tăng từ khoảng 1,5 tỷ đồng (2020, ước tính theo tỷ lệ 45 % doanh thu men bía) lên hơn 3,7 tỷ đồng (2022).
    • Tỷ lệ nợ giảm 55 % (1,89 tỷ → 0,85 tỷ), đồng thời vốn chủ sở hữu duy trì ổn định, tạo nền tảng tài chính vững mạnh.
  • Giải pháp / kiến nghị

    • Đa dạng nguồn cung, chuẩn hoá quy trình kiểm nghiệm, mở rộng kênh bán trực tiếp, khai thác marketing kỹ thuật số, và thực hiện các chính sách ưu đãi tài chính như đề xuất ở Chương IV.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước

    • So với các công trình nghiên cứu về xuất khẩu (ví dụ: Đường Long 2022 – “giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang EU”), luận văn này cung cấp số liệu thực tế chi tiết của một công ty logistics Việt Nam, kết hợp phân tích tài chính, nhân lực và thị trường Hàn Quốc – một góc nhìn chưa được khai thác trong các nghiên cứu trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế

    • Dữ liệu chỉ giới hạn trong ba năm (2020‑2022); không có thông tin chi tiết về chi phí logistic từng lô hàng.
    • Thiếu khảo sát trực tiếp khách hàng Hàn Quốc nên không phản ánh đầy đủ mức độ hài lòng và yêu cầu chất lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp

    • Mở rộng thời gian nghiên cứu (2023‑2025) để đánh giá tác động của các giải pháp đã thực hiện.
    • Thực hiện khảo sát định lượng đối với người mua cuối tại Hàn Quốc để xác định mức độ chấp nhận tiêu chuẩn chất lượng.
    • Nghiên cứu mô hình tối ưu hoá chuỗi cung ứng (sử dụng công nghệ blockchain) nhằm tăng tính minh bạch và giảm thời gian thông quan.

Giá trị tham khảo

  • Sinh viên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế: Cơ sở dữ liệu thực tế về xuất khẩu, phân tích tài chính và mô hình thúc đẩy xuất khẩu.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp logistics: Các giải pháp thực tiễn để cải thiện nguồn cung, kênh phân phối và tăng cường năng lực tài chính.
  • Nhà nghiên cứu về thương mại quốc tế: Thông tin về ảnh hưởng của các hiệp định thương mại (VKFTA, AFTA) và tiêu chuẩn nhập khẩu Hàn Quốc đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu bã hèm bía sấy nguyên hạt sang Hàn Quốc là bao nhiêu?

    • Hơn 1,9 tỷ đồng, gần gấp đôi kim ngạch năm 2020 và tăng khoảng 600 triệu đồng so với năm 2021.
  2. Tổng sản lượng men bía xuất khẩu sang Hàn Quốc trong năm 2021 là bao nhiêu tấn?

    • Tổng cộng 231,32 tấn (bã hèm sấy nguyên hạt 118,90 tấn, bã hèm 50 % 62,10 tấn, bã hèm sấy siêu mịn 50,32 tấn).
  3. Theo báo cáo tài chính, tổng tài sản của AZ Logistics đã tăng bao nhiêu tỷ VND từ 2020 đến 2022?

    • Từ 7,68 tỷ VND (2020) lên 9,62 tỷ VND (2022), tăng 1,94 tỷ VND.
  4. Mức thuế VAT áp dụng cho men bía là bao nhiêu?

    • Thuế suất 0 % (Luật Thuế Giá trị gia tăng 2008).
  5. Nhân lực có trình độ đại học chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng số nhân viên năm 2022?

    • 82 % (26/32 người).

Kết luận

Khóa luận đã xác định rõ thực trạng xuất khẩu men bía của Công ty TNHH AZ Logistics sang Hàn Quốc, cho thấy xu hướng tăng đáng kể về sản lượng và kim ngạch trong giai đoạn 2020‑2022, đồng thời nêu bật những hạn chế về nguồn cung và tiêu chuẩn thị trường. Dựa trên phân tích nội tại và bên ngoài, các giải pháp đa dạng hoá nguồn cung, mở rộng kênh bán trực tiếp và tăng cường năng lực tài chính được đề xuất nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và bền vững trên thị trường Hàn Quốc. Các đề xuất này cung cấp cơ sở thực tiễn cho doanh nghiệp và mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc đo lường hiệu quả thực tế của các biện pháp đã triển khai.