Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam với kim ngạch năm 2022 ước đạt 44 tỷ USD (tăng 8,8% so với năm 2021), xuất khẩu sang 66 quốc gia và vùng lãnh thổ với 47–50 chủng loại mặt hàng (theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS). Trong quá trình hội nhập quốc tế thông qua Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vừa có cơ hội tiếp cận thị trường nhờ ưu đãi thuế quan, vừa đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các đối thủ trong nước và quốc tế.

Hàn Quốc là thị trường nhập khẩu dệt may lớn thứ 3 của Việt Nam trong năm 2022 (chiếm 9% tổng kim ngạch xuất khẩu ngành). Đối với Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng, Hàn Quốc là thị trường trọng yếu, chiếm trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp vào năm 2022. Tuy nhiên, doanh nghiệp hoạt động với quy mô địa phương, chủ yếu thực hiện hình thức gia công quốc tế (CMT), còn bộc lộ nhiều hạn chế trong năng lực cạnh tranh và kiểm soát chuỗi giá trị. Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán củng cố và gia tăng vị thế cạnh tranh của công ty tại thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích cơ sở lý luận và thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc sang Hàn Quốc của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng, từ đó đánh giá ưu thế, hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng giai đoạn 2020–2022.
    3. Chỉ ra các thành tựu, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang thị trường Hàn Quốc trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng (tỉnh Thái Bình) và tập trung vào thị trường đích là Hàn Quốc; có đối chiếu với đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn là Công ty TNHH May Bình Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và xuất khẩu giai đoạn 2020–2022 (kèm dữ liệu so sánh năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về thương mại quốc tế và năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm:
    • Khái niệm xuất khẩu theo quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
    • Quan điểm về cạnh tranh của Karl Marx (cạnh tranh cổ điển giữa các nhà tư bản), Michael Porter (cạnh tranh để giành thị phần và lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành), và Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam.
    • Khái niệm năng lực cạnh tranh của sản phẩm theo Keinosuke Ono và Tatsuyuki Negoro (sự tích hợp giữa chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và dịch vụ; cốt lõi là giá trị gia tăng).
    • Khái niệm năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm: Sự vượt trội cả về định tính (chất lượng, thương hiệu, mẫu mã, kiểu dáng) và định lượng (giá bán, thị phần, sản lượng, doanh thu) so với đối thủ tại cùng thời điểm trên thị trường quốc tế.
  • Khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Tiêu chí cơ bản: Giá thành và giá cả sản phẩm; Chất lượng sản phẩm (đảm bảo chất lượng đầu vào, kiểm soát quy trình sản xuất, quản lý chất lượng đầu ra); Hệ thống phân phối và uy tín thương hiệu.
    • Tiêu chí cụ thể: Định tính (mẫu mã, kiểu cách, hình ảnh nhãn hiệu) và Định lượng (thị phần, sản lượng/doanh thu, mức chênh lệch giá so với đối thủ).
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội (ngôn ngữ, múi giờ, gu thẩm mỹ thời trang), chính trị - pháp luật, môi trường kinh doanh quốc tế và các cam kết hiệp định (VKFTA, AKFTA, CPTPP, WTO).
    • Nhân tố bên trong: Khách hàng (áp lực giá, đơn hàng), Nhà cung ứng (nguồn nguyên phụ liệu), Hàng hóa cạnh tranh/sản phẩm thay thế.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát, ghi nhận thực tế công việc và tiếp xúc với cán bộ, công nhân viên phòng Xuất Nhập khẩu và phòng Kỹ thuật trong thời gian thực tập tại công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 và dữ liệu nội bộ của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng; số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Cơ quan Hải quan Hàn Quốc, Statista, World Bank và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS); các giáo trình Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế của Trường Đại học Thương Mại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số tài chính và xuất khẩu, phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (2020–2022) và so sánh chéo với đối thủ cạnh tranh (Công ty TNHH May Bình Minh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí chiến lược của ngành dệt may Việt Nam và thực tiễn hoạt động của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng khi thị trường Hàn Quốc chiếm tỷ trọng doanh thu áp đảo nhưng năng lực cạnh tranh còn bấp bênh. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan tiêu biểu:

  • Luận án tiến sĩ của Nguyễn Xuân Thọ (2019) về năng lực cạnh tranh sản phẩm dệt may Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Luận án tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) về năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè sang EU của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Khóa luận của Lê Thị Anh (2022) tại Tổng công ty CP Dệt may Hà Nội xuất khẩu sang Mỹ.
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Thư (2022) tại Công ty CP Nhựa Hà Nội xuất khẩu sang Nhật Bản.
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Khánh Linh (2022) tại Công ty CP Đầu tư và Thương mại TNG xuất khẩu sang EU.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (các đề tài trước chưa đi sâu vào doanh nghiệp may quy mô địa phương chuyên thị trường Hàn Quốc với đặc thù dòng sản phẩm áo jacket), tác giả xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận áp dụng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Chương 2 thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn xác về xuất khẩu, cạnh tranh, năng lực cạnh tranh sản phẩm và năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Tác giả phân tích vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh: thúc đẩy đổi mới công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực, đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế vĩ mô.

Nội dung trọng tâm của chương là xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá bao gồm:

  1. Giá thành và giá cả sản phẩm (tương quan giữa giá thành sản xuất và mức độ kiểm soát giá).
  2. Chất lượng sản phẩm dựa trên 3 khâu: nguyên liệu đầu vào, quy trình công nghệ sản xuất và kiểm định thành phẩm đầu ra; gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, SA 8000, WRAP, RDS).
  3. Hệ thống phân phối và thương hiệu doanh nghiệp.
  4. Các chỉ tiêu định lượng (thị phần, doanh số xuất khẩu) và định tính (mẫu mã, bao bì). Chương cũng phân tích cơ chế tác động của môi trường vĩ mô và môi trường ngành tới khả năng cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng

1. Tổng quan doanh nghiệp và năng lực nguồn lực

  • Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ Hợp tác xã dệt cao cấp Đại Đồng thành lập tháng 06/1960. Sau nhiều lần tái cơ cấu chuyển từ dệt thủ công sang may gia công xuất khẩu, tháng 11/2002 đổi tên thành Xí nghiệp dệt may xuất khẩu Đại Đồng, và tháng 01/2008 chính thức chuyển thành Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng. Năm 2015, đưa vào vận hành nhà máy số 2 (diện tích 7.126 $m^2$, 14 chuyền sản xuất).
  • Cơ cấu lao động (Năm 2022): Tổng số 1.250 người. Trong đó: Nữ chiếm 83,2% (1.040 người), Nam chiếm 16,8% (210 người). Trình độ phổ thông chiếm 86,6% (1.083 người), Cao đẳng - Trung cấp 7,8% (97 người), Đại học 5,6% (70 người). Độ tuổi từ 18–30 tuổi chiếm 64% (800 người), từ 30–40 tuổi chiếm 35,6% (445 người). Cơ cấu phòng ban: Khối kỹ thuật/sản xuất trực tiếp chiếm 97,9% (1.224 người).
  • Cơ sở vật chất: Công ty sở hữu 861 máy móc thiết bị các loại phục vụ may mặc, năng lực sản xuất đạt 957.840 sản phẩm/năm, tổ chức thành 14 chuyền may (mỗi chuyền chia làm 3 tổ).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV (Triệu VND) 118.654 - - +5,00 +7,00
Doanh thu hoạt động tài chính (Triệu VND) 155 741 801 +378,06 +8,10
Lợi nhuận gộp (Triệu VND) 12.332 - - -32,00 +19,00
Tổng lợi nhuận trước thuế (Triệu VND) 1.982 - - -69,00 +288,00
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VND) 1.585 - - -76,00 +410,00
Vốn chủ sở hữu (Triệu VND) 65.750 - - Tăng Tăng mạnh
Nợ phải trả (Triệu VND) 15.101 Tăng >1 tỷ Giảm >3 tỷ Tăng nhẹ Giảm
Vốn cố định (Triệu VND) 48.961 Tăng Tăng - -
  • Quy mô và cơ cấu xuất khẩu:
    • Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 12.933.868 USD. Năm 2020 do ảnh hưởng dịch bệnh giảm xuống 4.684.274 USD (giảm 63,8%). Năm 2021 phục hồi đạt 7.356.821 USD (+57,0%) và năm 2022 đạt 10.862.196 USD (+47,6%).
    • Cơ cấu thị trường: Năm 2020, thị trường Mỹ chiếm 52,11%, Hàn Quốc chiếm 47,89%. Sang năm 2021, xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng vọt lên 71,67% và năm 2022 duy trì ở mức 70,14% (thị trường Trung Quốc ghi nhận 0% trong giai đoạn 2020–2022 do chính sách đóng cửa biên giới).

2. Đánh giá năng lực cạnh tranh tại thị trường Hàn Quốc

  • Về giá cả xuất khẩu: Mặt hàng gia công chủ lực là áo jacket nam và áo jacket nữ (có lông vũ và không lông vũ). Mức giá gia công xuất khẩu bình quân sang Hàn Quốc dao động ổn định qua các năm:
    • Áo Jacket nam: 43,60 USD (2020), 43,35 USD (2021), 43,45 USD (2022).
    • Áo Jacket nữ: 42,45 USD (2020), 41,80 USD (2021), 41,90 USD (2022). Mức giá này nằm ở phân khúc gia công cho nhóm hàng bán lẻ tầm trung đến cao cấp tại Hàn Quốc (giá bán lẻ trên thị trường đích gấp từ 2 đến 5 lần giá nhập gia công). Do chủ yếu làm gia công CMT, doanh nghiệp chịu sự áp giá từ đối tác Hàn Quốc và biên độ đàm phán giá thấp.
  • Về chất lượng sản phẩm: Công ty duy trì các tiêu chuẩn quản lý quốc tế: ISO 9001 (chất lượng), ISO 14001 (môi trường), SA 8000 (trách nhiệm xã hội), cùng các chứng nhận chuyên ngành may mặc như WRAP và chứng nhận lông vũ RDS. Nguồn nguyên phụ liệu đầu vào do phía đối tác Hàn Quốc chỉ định và cung cấp trực tiếp. Tỷ lệ hàng lỗi bị trả lại trên tổng lượng hàng xuất sang Hàn Quốc giảm dần qua các năm (năm 2021 giảm 0,04% so với 2020; năm 2022 tiếp tục giảm 0,14% so với 2021).
  • Về tiêu chí định tính (mẫu mã, thiết kế): Do phụ thuộc gần 100% vào đơn hàng gia công theo mẫu chỉ định của đối tác, công ty không tự chủ về kiểu dáng. So với đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn là Công ty TNHH May Bình Minh (vốn có 70% năng lực tự thiết kế FOB/ODM và phòng kế hoạch thiết kế riêng), May Đại Đồng yếu thế hơn về khả năng tạo sự đa dạng mẫu mã.
  • Về thị phần xuất khẩu:
Năm Kim ngạch XK của Đại Đồng sang HQ (Triệu USD) Tăng trưởng so với năm trước (%) Tỷ trọng trên tổng kim ngạch NK may mặc của HQ (%)
2019 9,351 - 0,24%
2020 2,441 -73,9% 0,07%
2021 5,272 +53,7% 0,12%
2022 7,617 +44,5% 0,15%

Thị phần của công ty tại Hàn Quốc có xu hướng phục hồi sau cú sốc năm 2020, đạt 0,15% vào năm 2022, đóng góp vào tỷ trọng chung của dệt may Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc.

3. Đánh giá tổng hợp: Thành tựu, hạn chế và nguyên nhân

  • Thành tựu: Kim ngạch và lợi nhuận phục hồi nhanh sau dịch; duy trì mối quan hệ đối tác bền vững tại Hàn Quốc; giữ vững chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO, SA 8000, WRAP, RDS), giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm đầu ra.
  • Hạn chế: Phương thức sản xuất thuần gia công CMT, giá trị gia tăng thấp; không chủ động nguồn nguyên phụ liệu; không có bộ phận nghiên cứu thiết kế mẫu mã; công tác kiểm soát chất lượng chủ yếu thực hiện ở công đoạn cuối chứ chưa kiểm soát đồng bộ từng công đoạn, gây lãng phí thời gian và vật tư.
  • Nguyên nhân: Doanh nghiệp quy mô cấp địa phương, tiềm lực vốn còn mỏng; tỷ lệ lao động phổ thông chiếm đa số (86,6%), thiếu đội ngũ thiết kế và nhân sự quản trị thương mại quốc tế chuyên sâu; chưa chú trọng hoạt động marketing và xúc tiến thương mại độc lập.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Đại Đồng

Chương 4 xác lập mục tiêu phát triển chung của công ty và định hướng mở rộng, củng cố thị trường Hàn Quốc. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy trình kiểm tra chất lượng KCS theo từng công đoạn may thay vì chỉ dồn vào khâu hoàn tất thành phẩm; tổ chức định kỳ các khóa đào tạo nâng cao tay nghề kỹ thuật cho lao động phổ thông; bảo trì và hiện đại hóa hệ thống 861 máy may công nghiệp.
  2. Nhóm giải pháp về nâng cao năng lực quản lý: Tối ưu hóa chuỗi sản xuất 14 chuyền may, tinh gọn tổ chức, ứng dụng quản trị định mức lao động và giảm thiểu thời gian chết trên từng công đoạn.
  3. Nhóm giải pháp về xúc tiến xuất khẩu: Chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng thời trang tại Hàn Quốc; tăng cường tham gia các hội chợ triển lãm thương mại quốc tế ngành may mặc; từng bước chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công thuần túy (CMT) sang hình thức mua nguyên liệu, bán thành phẩm (FOB).
  4. Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Công ty: Đầu tư ngân sách xây dựng phòng thiết kế mẫu và đào tạo nhân sự nghiệp vụ ngoại thương.
    • Đối với Nhà nước và các cơ quan hữu quan: Tiếp tục cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ thông tin thị trường và hướng dẫn tận dụng ưu đãi quy tắc xuất xứ trong hiệp định VKFTA, AKFTA.
    • Đối với Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS): Đẩy mạnh vai trò cầu nối xúc tiến thương mại, cung cấp cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật và kết nối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh kinh doanh và xuất khẩu của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng qua chuỗi số liệu 2020–2022:
    • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng ổn định (5% năm 2021 và 7% năm 2022); Lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng trưởng vượt bậc 410% sau mức đáy năm 2021.
    • Tỷ trọng xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng mạnh từ 47,89% (2020) lên 71,67% (2021) và 70,14% (2022), với kim ngạch năm 2022 đạt 7,617 triệu USD, chiếm 0,15% tổng nhập khẩu may mặc của Hàn Quốc.
    • Phân tích chi tiết mức giá gia công áo jacket (nam: 43,45 USD/chiếc; nữ: 41,90 USD/chiếc năm 2022) và xác định vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi phân phối thời trang Hàn Quốc.
    • So sánh trực quan năng lực cạnh tranh với đối thủ trên cùng địa bàn (Công ty TNHH May Bình Minh), chỉ rõ điểm yếu cốt tử về tính tự chủ trong thiết kế mẫu mã (0% so với 70%).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra 3 nhóm giải pháp thực tế (quản lý chất lượng KCS từng công đoạn, nâng cao năng lực quản trị chuyền may, chiến lược xúc tiến FOB) bám sát đúng thực trạng hạn chế của doanh nghiệp gia công địa phương.
  • Đóng góp học thuật: Kế thừa và phát triển khung đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu áp dụng cho doanh nghiệp dệt may quy mô vừa và nhỏ; bổ sung dữ liệu thực tế về tác động của chu kỳ gián đoạn chuỗi cung ứng thời kỳ 2020–2022 đối với thị trường xuất khẩu ngách (áo jacket sang Hàn Quốc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng) tại một địa bàn (Thái Bình), nên một số kết luận mang tính đặc thù của mô hình gia công CMT địa phương, chưa đại diện cho toàn bộ các phân khúc doanh nghiệp dệt may xuất khẩu Việt Nam.
    • Do hạn chế tiếp cận dữ liệu từ đối tác nước ngoài, phân tích thị hiếu người tiêu dùng Hàn Quốc chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp và quan sát thị trường bán lẻ trực tuyến, chưa thực hiện được khảo sát trực tiếp người tiêu dùng tại Hàn Quốc.
    • Dữ liệu tập trung vào giai đoạn biến động đặc biệt 2020–2022 (chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19 và biến động giá nguyên vật liệu toàn cầu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu lộ trình chuyển đổi từ hình thức sản xuất gia công CMT sang hình thức FOB (Free on Board) và ODM (Original Design Manufacturing) cho các doanh nghiệp may mặc quy mô vừa.
    • Phân tích sâu hơn về tác động của các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG, kinh tế tuần hoàn, chứng chỉ xanh) của thị trường Hàn Quốc đối với chuỗi cung ứng may mặc Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng công nghiệp chế biến/gia công.
    • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc gia công quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp cải tiến quy trình KCS, quản trị chuyền may và định hướng thâm nhập thị trường Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản).
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức giá gia công áo jacket, cơ cấu nhân sự may mặc và số liệu xuất khẩu theo thị trường giai đoạn 2020–2022 tại Chương 3.
    • Khung phương pháp đánh giá kết hợp giữa tiêu chí định lượng (thị phần, kim ngạch, giá bán) và tiêu chí định tính (chất lượng, chứng nhận quốc tế, mẫu mã) trong phân tích xuất khẩu hàng may mặc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc chiếm bao nhiêu trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng năm 2022?
Năm 2022, xuất khẩu sang Hàn Quốc chiếm 70,14% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty (đạt 7,617 triệu USD trên tổng kim ngạch 10,862 triệu USD), là thị trường xuất khẩu lớn nhất của doanh nghiệp.

2. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng sang Hàn Quốc là gì và mức giá gia công bình quân năm 2022 là bao nhiêu?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty là áo jacket (bao gồm áo jacket có lông vũ và áo jacket không lông vũ). Năm 2022, mức giá xuất khẩu gia công trung bình đạt 43,45 USD/chiếc đối với áo jacket nam và 41,90 USD/chiếc đối với áo jacket nữ.

3. Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng đang áp dụng những hệ thống quản lý và tiêu chuẩn quốc tế nào trong sản xuất?
Công ty áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, hệ thống quản lý môi trường ISO 14001, hệ thống trách nhiệm xã hội SA 8000, cùng các chứng nhận quốc tế chuyên ngành gồm WRAP (sản xuất may mặc có trách nhiệm toàn cầu) và RDS (tiêu chuẩn lông vũ có trách nhiệm).

4. Điểm khác biệt lớn nhất về năng lực thiết kế mẫu mã giữa Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng và đối thủ cạnh tranh (Công ty TNHH May Bình Minh) là gì?
May Đại Đồng hoạt động theo phương thức gia công thuần túy (gần 100% sản lượng phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu thiết kế do đối tác Hàn Quốc cung cấp). Trong khi đó, May Bình Minh có phòng kế hoạch thiết kế riêng và tự chủ thiết kế sản xuất theo yêu cầu chiếm 70% năng lực (30% còn lại là gia công).

5. Cơ cấu lao động của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng năm 2022 có đặc điểm gì nổi bật ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất?
Tổng số lao động là 1.250 người, trong đó lao động nữ chiếm áp đảo 83,2% (1.040 người). Trình độ học vấn chủ yếu là lao động phổ thông chiếm 86,6% (1.083 người), trình độ Đại học chỉ chiếm 5,6% (70 người), đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác đào tạo kỹ năng nghề và kiểm soát lỗi trên từng công đoạn may.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thùy đã phản ánh chi tiết thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc (trọng tâm là áo jacket) của Công ty CP May Xuất khẩu Đại Đồng sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về duy trì hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và sự phục hồi nhanh chóng về kim ngạch sau đại dịch, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn cốt lõi về mô hình gia công bị động và hạn chế về tay nghề lao động phổ thông. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa kiểm soát chất lượng KCS từng công đoạn, nâng cao năng lực quản trị chuyền may và định hướng chuyển dịch từng bước sang phương thức FOB, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp dệt may quy mô địa phương trong nỗ lực nâng cao vị thế tại thị trường quốc tế.