Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu giữ vị trí then chốt trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam kể từ khi hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau khi trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn, dệt may là ngành có kim ngạch lớn hàng đầu, trong đó Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Mỹ) luôn là thị trường tiếp nhận quy mô lớn nhất. Dù vậy, các doanh nghiệp may mặc Việt Nam vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt về chất lượng, giá thành, tiêu chuẩn kỹ thuật và tính bền vững của chuỗi cung ứng.

Công ty TNHH BT Fashion là doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc được thành lập từ năm 2017 tại tỉnh Bắc Giang. Sau hơn 3 năm đi vào hoạt động (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2021), doanh nghiệp xác định Mỹ là thị trường trọng điểm giàu tiềm năng nhưng tên tuổi và năng lực cạnh tranh còn hạn chế, chưa chủ động hoàn toàn nguồn nguyên phụ liệu và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động thị trường quốc tế, đặc biệt là dịch bệnh Covid-19. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của công ty nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy kim ngạch sang thị trường Mỹ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH BT Fashion giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH BT Fashion.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH BT Fashion (địa chỉ: Số 188 Hoàng Hoa Thám, Thị trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang) và thị trường tiêu thụ tại Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2018 – 2020; các giải pháp và kiến nghị được định hướng cho giai đoạn 2021 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực về ngoại thương và hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu:

  • Khái niệm xuất khẩu theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Quyền kinh doanh xuất nhập khẩu theo Điều 33 Luật Thương mại và quy định tại Điều 3 Chương 2 Nghị định số 57/CP ngày 31/07/1998 của Chính phủ.
  • Khung lý luận về các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, buôn bán đối lưu, và tạm nhập - tái xuất.
  • Lý luận về các nhân tố ảnh hưởng (bên ngoài: chính sách thương mại, hạn ngạch, thuế quan, rào cản kỹ thuật, cơ sở hạ tầng; bên trong: năng lực tài chính, nhân sự, trình độ công nghệ, tổ chức quản lý) và các chỉ tiêu đánh giá quy mô xuất khẩu (doanh thu xuất khẩu, lợi nhuận xuất khẩu, thị trường và thị phần).
  • Cơ sở pháp lý và điều ước quốc tế: Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA năm 2001, có hiệu lực giúp giảm thuế suất trung bình đánh vào hàng hóa Việt Nam từ 40% xuống 4%), Hiệp định CPTPP, các hiệp định FTA với EU, Hàn Quốc và Liên minh kinh tế Á - Âu (EEC).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của doanh nghiệp (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH BT Fashion); số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế và cơ quan nhà nước gồm Ngân hàng Thế giới (World Bank), OEC World, Cơ quan Dệt may Mỹ (OTEXA), Tổng cục Thống kê Việt Nam, và Trung tâm Đối ngoại Chính sách (CPD).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng kết hợp phương pháp thống kê, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp phân tích tỷ lệ, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp liệt kê để làm rõ biến động tài chính, quy mô đơn hàng và cơ cấu thị trường qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ

Chương 1 khái quát hóa lý luận căn bản về xuất nhập khẩu hàng hóa, vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế nước xuất khẩu, nước nhập khẩu và doanh nghiệp tham gia. Tác giả phân tích các đặc thù của ngành công nghiệp may mặc: ngành thâm dụng nhiều lao động (đặc biệt là lao động nữ), đòi hỏi sự cần cù, khéo léo nhưng công nghệ không yêu cầu quá cao ở giai đoạn gia công, đồng thời hàng may mặc có chu kỳ thời trang ngắn, phụ thuộc chặt chẽ vào mùa vụ và điều kiện khí hậu của thị trường đích.

Nghiên cứu làm rõ sự cần thiết của việc thâm nhập thị trường Mỹ dựa trên quy mô kinh tế và đặc điểm tiêu dùng:

  • Quy mô kinh tế: Mỹ có GDP danh nghĩa năm 2018 đạt 20,54 nghìn tỷ USD (tăng trưởng 2,9%, GDP bình quân đầu người 62.051 USD); ước tính năm 2019 đạt trên 21,5 nghìn tỷ USD (chiếm 24% GDP danh nghĩa thế giới), dân số 328 triệu người, GDP bình quân đầu người đạt 65.297,52 USD. Người Mỹ chi tiêu cho hàng may mặc gấp 1,5 lần người châu Âu; trung bình phụ nữ Mỹ mua 54 bộ quần áo/năm.
  • Cơ cấu nhập khẩu dệt may của Mỹ năm 2019: Áo len đan (Knit Sweaters) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 11,8%, bộ đồ suits nữ chiếm 9,22%, suits nam chiếm 7,31%, và áo thun chiếm 6,37%.
  • Cán cân nhập khẩu may mặc Mỹ giai đoạn 2017 – 2019 cho thấy tình trạng nhập siêu lớn với mức nhập khẩu trung bình hàng năm đạt 116 tỷ USD, trong khi xuất khẩu chỉ đạt khoảng 24 tỷ USD.
  • Tác động dịch bệnh Covid-19: Theo OTEXA, tháng 5/2020 kim ngạch nhập khẩu may mặc của Mỹ giảm 22,1% so với tháng 4/2020 và giảm 58,3% so với tháng 5/2019, chỉ đạt 2,65 tỷ USD.

Về mặt quy trình, chương 1 hệ thống hóa trình tự thực hiện hợp đồng xuất khẩu thông qua 10 bước nghiệp vụ: (1) Kiểm tra tiền thanh toán; (2) Xin giấy phép xuất khẩu; (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu; (4) Kiểm tra chất lượng hàng xuất khẩu (KCS tại cơ sở và kiểm tra tại cửa khẩu); (5) Thuê tàu, báo người thuê tàu; (6) Mua bảo hiểm; (7) Làm thủ tục hải quan; (8) Giao hàng lên tàu; (9) Làm thủ tục nhận thanh toán bằng bộ chứng từ (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận phẩm chất, chứng nhận xuất xứ); (10) Giải quyết khiếu nại (nếu có).

Chương 2: Thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH BT Fashion

Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020. Công ty TNHH BT Fashion được cấp giấy phép kinh doanh ngày 08/06/2017 (bắt đầu hoạt động từ 06/06/2017), mã số thuế 2400816188, do bà Phan Thị Thơm làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp vận hành 16 chuyền may, 3 phân xưởng đạt chuẩn an toàn lao động, trang bị hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ 400 công nhân. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, 2 Phó giám đốc và 7 phòng ban: Kế hoạch sản xuất, Xuất nhập khẩu, Quản lý kho nguyên vật liệu, Kỹ thuật, Kế toán, Y tế, Hành chính - Nhân sự.

Sản phẩm của công ty phục vụ 100% cho nhu cầu xuất khẩu với các thị trường chính là Mỹ, Hàn Quốc và Trung Quốc. Mặt hàng chủ lực gồm quần áo trẻ em, đồ leo núi; năm 2020, trước bối cảnh bùng phát dịch Covid-19, công ty đã sản xuất thêm đồ bảo hộ y tế toàn thân và khẩu trang y tế. Phương thức xuất khẩu áp dụng chủ yếu là xuất khẩu trực tiếp theo phương thức mua nguyên vật liệu bán thành phẩm và gia công xuất khẩu.

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018 – 2020 được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Năm Doanh thu (tỷ đồng) Chi phí (tỷ đồng) Lợi nhuận (tỷ đồng)
2018 205,16 180,90 24,26
2019 248,45 210,86 37,61
2020 198,76 179,00 19,76

Diễn biến kinh doanh qua 3 năm:

  • Năm 2018 – 2019: Doanh thu tăng trưởng 21,1% (từ 205,16 tỷ đồng lên 248,45 tỷ đồng) nhờ tận dụng ưu đãi từ các FTA mà Việt Nam tham gia ký kết và đầu tư máy móc công nghệ cao. Chi phí năm 2019 tăng 16,56% (cao hơn năm 2018 xấp xỉ 29,96 tỷ đồng) do công ty mở rộng nhà xưởng và thiết bị. Lợi nhuận đạt đỉnh vào năm 2019 với 37,61 tỷ đồng (tăng 13,35 tỷ đồng so với năm 2018).
  • Năm 2019 – 2020: Dưới ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, việc xuất khẩu sang các thị trường Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc bị gián đoạn, doanh thu giảm khoảng 20%. Chi phí năm 2020 giảm về 179 tỷ đồng (thấp hơn năm 2019 gần 32 tỷ đồng) do cắt giảm quy mô sản xuất và thời gian làm việc. Lợi nhuận năm 2020 rơi xuống mức thấp nhất trong giai đoạn.

Về quy trình tác nghiệp xuất khẩu, tác giả phân tích chi tiết việc quản lý đơn hàng thông qua Purchase Order (PO), đóng gói theo Packing List, kiểm tra chất lượng KCS, vận chuyển đơn hàng và thực hiện thủ tục hải quan điện tử bằng phần mềm ECUS. Hàng hóa gia công của công ty xuất sang thị trường Mỹ được hưởng chính sách ưu đãi miễn thuế 100%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn gặp hạn chế: phụ thuộc lớn vào mẫu thiết kế sẵn của khách hàng, khả năng tự cung ứng nguyên vật liệu thấp, công tác xúc tiến thương mại tại Mỹ còn đơn điệu, chủ yếu giao dịch gián tiếp qua đại lý (agent).

Chương 3: Giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH BT Fashion

Chương 3 trình bày các định hướng của ngành may mặc Việt Nam và của BT Fashion đến năm 2025, tập trung tái phục hồi đơn hàng sau đại dịch và nâng cao tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:

  • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ xuất khẩu hàng may mặc: Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính, tạo nguồn vốn vay ưu đãi cho doanh nghiệp dệt may đổi mới công nghệ; đẩy mạnh đàm phán quốc tế để tháo gỡ các rào cản hạn ngạch và hàng rào phi thuế quan.
  • Hoàn thiện cơ chế quản lý xuất khẩu: Tinh giản thủ tục hải quan, hỗ trợ kiểm dịch, xúc tiến logistics đồng bộ để rút ngắn thời gian và chi phí thông quan hàng hóa xuất khẩu.

Giải pháp đối với Công ty TNHH BT Fashion giai đoạn 2021 – 2025:

  • Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường: Kết hợp phương pháp nghiên cứu tại bàn và nghiên cứu tại hiện trường để nắm bắt biến động thị hiếu tiêu dùng theo vùng khí hậu của nước Mỹ (khí hậu ôn đới, nhiệt đới tại Florida/Hawaii, hàn đới tại Alaska).
  • Đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp: Từng bước giảm thiểu việc phụ thuộc vào khâu trung gian môi giới nhằm nâng cao tỷ suất lợi nhuận và chủ động kiểm soát quy trình giao dịch với các nhà nhập khẩu Mỹ.
  • Đẩy mạnh xúc tiến, quảng bá thương hiệu: Tham gia các hội chợ thương mại chuyên ngành may mặc quốc tế, xây dựng hình ảnh thương hiệu sản phẩm đạt chuẩn an toàn tại thị trường Mỹ.
  • Quản lý dây chuyền kỹ thuật sản xuất: Tối ưu hóa năng suất của 16 chuyền may, kiểm soát chặt chẽ định mức tiêu hao nguyên vật liệu, hoàn thiện quy trình KCS khép kín để triệt tiêu lỗi sản phẩm, hạn chế tình trạng chậm tiến độ giao hàng.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng cho đội ngũ cán bộ phòng xuất nhập khẩu; nâng cao tay nghề kỹ thuật cho 400 công nhân trực tiếp sản xuất.
  • Ứng dụng các nền tảng thương mại: Đẩy mạnh khai thác các nền tảng thương mại điện tử để tìm kiếm khách hàng mới, nhận đơn đặt hàng trực tuyến và xử lý hồ sơ chứng từ nhanh gọn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu thực tế về thị trường may mặc Mỹ và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH BT Fashion trong giai đoạn 2018 – 2020:

Nhóm dữ liệu Chỉ tiêu / Nội dung Số liệu trích xuất từ văn bản
Thị trường Mỹ Xuất nhập khẩu dệt may (2017 – 2019) Nhập khẩu trung bình: 116 tỷ USD/năm; Xuất khẩu trung bình: 24 tỷ USD/năm.
Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu (2019) Knit Sweaters: 11,8%; Suits nữ: 9,22%; Suits nam: 7,31%; Áo thun: 6,37%.
Tác động Covid-19 (Tháng 5/2020) Kim ngạch nhập khẩu giảm 58,3% so với tháng 5/2019, đạt 2,65 tỷ USD (OTEXA).
Công ty BT Fashion Năng lực tổ chức & sản xuất 16 chuyền may, 400 công nhân, 3 xưởng sản xuất, 7 phòng ban chuyên môn.
Doanh thu thuần (2018 – 2020) 2018: 205,16 tỷ đồng; 2019: 248,45 tỷ đồng; 2020: 198,76 tỷ đồng.
Lợi nhuận sau thuế (2018 – 2020) 2018: 24,26 tỷ đồng; 2019: 37,61 tỷ đồng; 2020: 19,76 tỷ đồng.
Công cụ quản lý tác nghiệp Phần mềm hải quan ECUS, quy trình quản lý đơn hàng PO, Packing List.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc gắn kết chặt chẽ giữa lý luận thương mại quốc tế với quy trình nghiệp vụ ngoại thương thực tiễn tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể ở Bắc Giang. Khóa luận mô tả chi tiết từ khâu xử lý đơn hàng, kê khai chứng từ trên hệ thống ECUS đến các rào cản kỹ thuật khi tiếp cận thị trường tiêu thụ may mặc lớn nhất thế giới, làm căn cứ thực tế để xây dựng 6 nhóm giải pháp thích ứng giai đoạn 2021 – 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi dữ liệu: Khóa luận chỉ khảo sát số liệu nội bộ của công ty trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020). Năm 2020 là thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát dữ dội trên toàn cầu, gây ra sự đứt gãy cung cầu bất thường, do đó các chỉ số phản ánh chưa trọn vẹn quỹ đạo phát triển trong điều kiện thương mại bình thường.
  • Phương pháp tiếp cận thị trường: Dữ liệu về thị trường Mỹ hoàn toàn là số liệu thứ cấp trích dẫn từ các nguồn công bố (WB, OEC, OTEXA); tác giả chưa thực hiện được các điều tra, khảo sát định lượng trực tiếp đối với các nhà nhập khẩu hoặc người tiêu dùng tại Mỹ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi số liệu trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (2021 – 2025); phân tích sâu hơn về chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu tự chủ nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng bạn đọc:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung phân tích thực trạng xuất khẩu của một doanh nghiệp may mặc cụ thể; quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương 10 bước và việc sử dụng các chứng từ nghiệp vụ (PO, Packing List, tờ khai ECUS).
  • Doanh nghiệp sản xuất và gia công hàng may mặc quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo kinh nghiệm quản lý 16 chuyền may, bố trí cơ cấu 7 phòng ban điều hành khép kín và các giải pháp đa dạng hóa mặt hàng (như sản xuất trang thiết bị bảo hộ y tế) nhằm ứng phó với suy giảm kinh tế và khủng hoảng thị trường.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường Hoa Kỳ: Cung cấp bức tranh tổng quát về cơ cấu nhập khẩu hàng may mặc Mỹ theo chủng loại sản phẩm và sự chuyển dịch thị hiếu tiêu dùng theo vùng khí hậu và thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH BT Fashion có quy mô tổ chức và năng lực sản xuất như thế nào tính đến năm 2020?
Công ty được thành lập năm 2017 tại Bắc Giang, do bà Phan Thị Thơm làm đại diện pháp luật. Tính đến năm 2020, doanh nghiệp vận hành 16 chuyền may với 3 nhà xưởng sản xuất, đội ngũ 400 công nhân lành nghề và hệ thống quản trị gồm 7 phòng ban chức năng. Năng lực sản xuất đáp ứng 100% cho nhu cầu xuất khẩu sang Mỹ, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Kết quả kinh doanh của BT Fashion biến động ra sao trong giai đoạn 2018 – 2020?
Doanh thu năm 2018 đạt 205,16 tỷ đồng, tăng lên 248,45 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 21,1%), nhưng giảm khoảng 20% vào năm 2020 (còn 198,76 tỷ đồng) do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19. Lợi nhuận của công ty tăng từ 24,26 tỷ đồng (năm 2018) lên mức kỷ lục 37,61 tỷ đồng (năm 2019), trước khi sụt giảm xuống 19,76 tỷ đồng vào năm 2020. Chi phí thấp nhất ghi nhận vào năm 2020 ở mức 179 tỷ đồng do cắt giảm quy mô ca kíp và đơn hàng.

Đâu là các mặt hàng dệt may chiếm tỷ trọng nhập khẩu lớn nhất tại thị trường Mỹ theo số liệu khóa luận công bố?
Theo số liệu năm 2019 trích xuất từ OEC World trong khóa luận, áo len đan (Knit Sweaters) chiếm thị phần nhập khẩu lớn nhất tại Mỹ với 11,8%. Đứng thứ hai và thứ ba là các bộ đồ suits nữ (chiếm 9,22%) và suits nam (chiếm 7,31%). Áo thun cũng chiếm tỷ trọng đáng kể với 6,37% tổng kim ngạch nhập khẩu.

Công ty TNHH BT Fashion thực hiện xuất khẩu sang thị trường Mỹ chủ yếu theo hình thức nào?
Công ty thực hiện xuất khẩu trực tiếp theo phương thức mua nguyên vật liệu bán thành phẩm (sản xuất theo mẫu phác thảo của khách hàng) kết hợp với gia công xuất khẩu. Các sản phẩm gia công xuất khẩu của công ty sang thị trường Mỹ được hưởng chính sách ưu đãi miễn thuế 100%.

Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho BT Fashion giai đoạn 2021 – 2025?
Tác giả đề xuất 6 giải pháp doanh nghiệp: (1) Tăng cường nghiên cứu thị trường theo vùng khí hậu và thị hiếu tiêu dùng Mỹ; (2) Đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp nhằm giảm khâu trung gian; (3) Tăng cường xúc tiến, quảng bá thương hiệu qua hội chợ quốc tế; (4) Quản lý dây chuyền kỹ thuật 16 chuyền may để tránh chậm tiến độ giao hàng và nâng cao chất lượng; (5) Đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương và tay nghề công nhân; (6) Ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận đối tác.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Đức Minh đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH BT Fashion sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu nghiên cứu làm rõ cả bước phát triển về doanh thu, lợi nhuận trong giai đoạn đỉnh cao năm 2019 lẫn các tổn thương kinh doanh do đại dịch Covid-19 gây ra trong năm 2020. Hệ thống 6 giải pháp doanh nghiệp và 2 nhóm kiến nghị chính sách được xây dựng phù hợp với năng lực sản xuất thực tế tại Bắc Giang, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho sinh viên kinh tế đối ngoại cũng như các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ tại Việt Nam.