Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thu hút ngoại tệ cho Việt Nam. Trong giai đoạn trước năm 2020, ngành duy trì tốc độ tăng trưởng cao, kim ngạch xuất khẩu liên tục gia tăng và thâm nhập sâu vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc. Năm 2019, Việt Nam vươn lên vị trí quốc gia xuất khẩu dệt may lớn thứ 3 thế giới (sau Trung Quốc và Ấn Độ), đạt kim ngạch 39 tỷ USD (tăng 7,55% so với năm 2018) và ghi nhận mức thặng dư thương mại đạt 17,7 tỷ USD.

Tuy nhiên, bước sang giai đoạn cuối năm 2019 và năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trên phạm vi toàn cầu đã tạo ra "cú sốc kép" đối với toàn ngành:

  • Cú sốc thứ nhất (tháng 2/2020): Tình trạng phong tỏa và gián đoạn vận tải tại Trung Quốc khiến nguồn cung nguyên phụ liệu cho các doanh nghiệp dệt may trong nước bị đứt gãy nghiêm trọng.
  • Cú sốc thứ hai (cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2020): Khi nguồn cung bắt đầu phục hồi thì dịch bệnh bùng phát mạnh tại Hoa Kỳ và Châu Âu, dẫn đến tình trạng thị trường bán lẻ đóng băng, đối tác quốc tế liên tục giãn, hoãn, thậm chí hủy đơn hàng.

Hậu quả là ngay trong 2 tháng đầu năm 2020, giá trị xuất khẩu dệt may giảm 3,5% so với cùng kỳ; tính chung cả năm 2020, kim ngạch toàn ngành đạt khoảng 35 tỷ USD, giảm 9,8% so với năm 2019, đánh dấu lần đầu tiên ngành dệt may ghi nhận mức tăng trưởng âm sau 25 năm liên tục tăng trưởng. Mặc dù vậy, trong bối cảnh tổng cầu dệt may thế giới sụt giảm gần 20% (từ 740 tỷ USD xuống 600 tỷ USD), mức suy giảm của Việt Nam vẫn thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (vốn ghi nhận mức giảm từ 15% đến gần 30%).

Nhằm đánh giá khoa học tác động của biến cố này và tìm kiếm giải pháp thích ứng, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và ngành hàng.
  • Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam trong giai đoạn trước và trong đại dịch Covid-19, đặc biệt tập trung vào góc độ năng lực và khó khăn của các doanh nghiệp trong ngành.
  • Đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam thời kỳ hậu Covid-19 cho giai đoạn 2021–2025 nhằm thích ứng với điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang các thị trường nước ngoài trước và trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
  2. Xác định những thành tựu và hạn chế mà ngành dệt may cũng như Chính phủ, Nhà nước đạt được trong quá trình tổ chức sản xuất và điều hành chính sách.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam trong thời kỳ hậu Covid-19.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động xuất khẩu dệt may Việt Nam sang các thị trường nhập khẩu lớn (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030. Mốc thời gian từ năm 2015 được lựa chọn do đây là thời điểm Việt Nam bắt đầu ký kết và chuẩn bị thực thi hàng loạt Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như VKFTA (2015), VN-EAEU FTA (2016), CPTPP (2019), và EVFTA (2020).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc lĩnh vực Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, vận dụng khung lý luận chuyên ngành thương mại quốc tế kết hợp phân tích số liệu thứ cấp thực chứng.

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

  • Khái niệm xuất khẩu: Tác giả dẫn chiếu Điều 28, Khoản 1, Luật Thương mại năm 2005 quy định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng.
  • Vai trò của xuất khẩu: Khóa luận hệ thống hóa 6 vai trò cơ bản gồm: tạo nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu và tích lũy sản xuất; chuyển dịch cơ cấu kinh tế; thúc đẩy đổi mới trang thiết bị công nghệ; tạo việc làm và nâng cao đời sống dân cư; mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại; và mở rộng phân khúc thị trường, phân tán rủi ro cho doanh nghiệp.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân định các phương thức xuất khẩu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu (cắt - may - hoàn thiện - CMT), xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu, và xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ.
  • Nội dung quy trình xuất khẩu: Khái quát chuỗi quy trình nghiệp vụ gồm 5 khâu chính: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Giao dịch, hỏi giá, chào hàng; (4) Đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương; (5) Tổ chức thực hiện hợp đồng gồm 11 bước nghiệp vụ (từ kiểm tra L/C, chuẩn bị hàng, kiểm định, thuê tàu, mua bảo hiểm, thông quan, giao hàng, thanh toán, đến xử lý khiếu nại).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Mô hình hóa thành hai nhóm nhân tố:
    • Nhân tố trong nước: Nguồn lực nội tại (vị trí địa lý, tài nguyên, lao động, vốn), chiến lược phát triển kinh tế và khuôn khổ pháp luật, tỷ giá hối đoái, trình độ khoa học công nghệ, cơ sở hạ tầng logistics, thuế quan, trợ cấp xuất khẩu, cùng năng lực quản trị và tiềm lực tài chính của doanh nghiệp.
    • Nhân tố quốc tế: Tình hình kinh tế, chính trị, xã hội thế giới và thị trường đối tác; trình độ khoa học công nghệ tại thị trường nhập khẩu; chính sách thương mại và rào cản kỹ thuật; mức độ cạnh tranh từ các tập đoàn và quốc gia xuất khẩu khác.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tập hợp số liệu thống kê, báo cáo chuyên ngành từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), cùng các nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước.
  • Phương pháp phân tích và xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh, đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian (2015–2021) và không gian thị trường; trình bày trực quan thông qua hệ thống bảng biểu và đồ thị nhằm nhận diện xu hướng biến động và các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến ngành dệt may dưới tác động của dịch bệnh và biến động thương mại quốc tế:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Điểm qua công trình của Mark Anner (2020) về tác động hủy đơn hàng và thất nghiệp tại Bangladesh; Báo cáo của ILO (2020) và ADB (2020) về suy giảm doanh thu và các gói kích cầu an sinh (như gói 11,2 tỷ USD của Bangladesh); nghiên cứu chuỗi cung ứng Nam Á (2020) về yêu cầu chia sẻ rủi ro; Xue Jiang (2020) về chiến lược thương hiệu và khai thác thị trường nội địa tại Trung Quốc; Samit Chakraborty và Manik Chandra Biswas (2020) về mô hình chuỗi cung ứng tinh gọn thích ứng khủng hoảng; Jo’raev và Mahmudov (2021) về cải tổ dệt may Uzbekistan; Li Zhao và Kihyung Kim (2021) vận dụng lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) và khung chuỗi giá trị toàn cầu; Kanupriya (2021) về gói tài chính Atmanirbhar Bharat Abhiyan tại Ấn Độ.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Phí Thị Thu Hương (2020) phân tích dòng vốn FDI vào công nghiệp hỗ trợ ngành may (chỉ ra sự mất cân đối khi xơ sợi chiếm trên 50% vốn FDI, trong khi nhuộm và hoàn tất chỉ chiếm gần 6%); Lê Thị Kiều Oanh và Đỗ Thị Thu Hồng (2019) về thách thức quy tắc xuất xứ trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung; Bộ Công Thương (2021) về xu hướng dịch chuyển nguồn cung sang Việt Nam; Lê Thị Hường (2021) về tiêu chuẩn xanh (GRS, BCI, Cradle to Cradle); Lưu Tiến Dũng và Nguyễn Thị Kim Hiệp (2016) về 5 yếu tố phát triển công nghiệp hỗ trợ; Lê Tiến Trường (2019) khảo sát 300 doanh nghiệp dệt may về mức độ sẵn sàng cho Cách mạng công nghiệp 4.0; Phạm Đình Cường (2020) về tái cấu trúc và năng suất lao động; cùng các nghiên cứu về tận dụng FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) của Phạm Thùy Linh (2017), Trần Thị Thu Hương và Phạm Tiến Mạnh (2021).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Đa số các công trình trước đó chỉ tiếp cận sự gián đoạn chuỗi cung ứng đơn lẻ hoặc tập trung vào một số khâu nhất định. Chưa có nghiên cứu nào phân tích một cách có hệ thống thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam xuyên suốt giai đoạn 2015–2021 dưới tác động trực tiếp của Covid-19 gắn với chu kỳ phục hồi 2021–2025.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Chương 2 làm rõ các khái niệm, quy trình xuất khẩu hàng hóa và phân tích bối cảnh dệt may thế giới:

  • Phân tích chi tiết quy trình 11 bước thực hiện hợp đồng ngoại thương và các nhân tố quyết định hiệu quả xuất khẩu.
  • Tổng quan xuất khẩu dệt may toàn cầu giai đoạn 2015–2020: Đại dịch năm 2020 gây ra diễn biến phân hóa rõ rệt: kim ngạch xuất khẩu xơ sợi toàn cầu tăng 16,1% (đạt 353 tỷ USD) do nhu cầu sản phẩm bảo hộ cá nhân (PPE) tăng vọt, trong khi kim ngạch hàng may mặc giảm gần 9% (còn 448 tỷ USD).
  • Thị phần các quốc gia xuất khẩu hàng đầu năm 2020: Dẫn số liệu từ WTO (2021) và nghiên cứu của Sheng Lu (2021), phản ánh vị thế các quốc gia: Trung Quốc đứng đầu với giá trị xuất khẩu dệt may đạt 154 tỷ USD (tăng 28,9%, chiếm gần 43% thị phần toàn cầu nhờ năng lực cung ứng PPE); EU đạt 64 tỷ USD (giảm 3,4%); Ấn Độ đạt 15 tỷ USD; Thổ Nhĩ Kỳ đạt 11,7 tỷ USD; Hoa Kỳ đạt 11,4 tỷ USD; và Việt Nam đạt 10,0 tỷ USD (xét riêng nhóm dệt).
  • Các xu hướng mới của ngành dệt may thế giới: Chuyển dịch sang tiêu dùng thời trang bền vững (sử dụng bã cà phê, sợi tái chế); gia tăng mua sắm qua thương mại điện tử; ứng dụng tự động hóa, robot cắt vải, công nghệ vải không dệt phục vụ y tế; và xu hướng kết hợp xuất khẩu với bảo vệ, khai thác thị trường nội địa.

Chương 3: Thực trạng xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid 19

Chương này là nội dung thực nghiệm trung tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh toàn cảnh của ngành dệt may qua hai giai đoạn:

1. Giai đoạn trước Covid-19 (2015–2019)

  • Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành dệt tăng trưởng bình quân 13,1%/năm (năm 2015: 13,9%; 2016: 17,3%; 2017: 10,2%; 2018: 12,7%; 2019: 11,4%).
  • Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục: từ 27,5 tỷ USD (năm 2015) lên 28,5 tỷ USD (2016), 31,0 tỷ USD (2017), 36,2 tỷ USD (2018) và chạm mốc 39,0 tỷ USD (2019).
  • Thị trường tập trung cao độ: Năm 2019, 5 thị trường lớn (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) chiếm trên 85% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong đó Hoa Kỳ dẫn đầu đạt 14,85 tỷ USD (chiếm 45,2%), EU đạt 4,26 tỷ USD (13%), Nhật Bản đạt gần 4 tỷ USD (12,1%), Hàn Quốc đạt 3,35 tỷ USD (10,2%), và Trung Quốc đạt 1,6 tỷ USD (4,9%).
  • Cơ cấu sản phẩm chủ yếu ở phân khúc trung bình và thấp (áo thun, jacket, quần dài, đồ trẻ em); các sản phẩm giá trị gia tăng cao (đồ vest, váy cao cấp) chiếm tỷ trọng nhỏ.

2. Giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020–2021)

  • Biến động kim ngạch và cơ cấu nhóm hàng năm 2020: Tổng kim ngạch đạt 35,014 tỷ USD, giảm 9,8% so với năm 2019.
Mặt hàng xuất khẩu Kim ngạch năm 2020 (triệu USD) Tăng/giảm so với năm 2019 (%)
Tổng cộng 35.014 -9,8
Hàng dệt, may 29.810 -9,2
Xơ, sợi dệt các loại 3.737 -10,5
Nguyên phụ liệu dệt may 1.012 -16,0
Vải mành, vải kỹ thuật khác 456 -22,6
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng dệt may năm 2020: Xuất khẩu sang hầu hết các thị trường đều sụt giảm.
Thị trường xuất khẩu Kim ngạch 2020 (triệu USD) Tăng/giảm so với 2019 (%) Tỷ trọng trong tổng XK dệt may (%)
Hoa Kỳ 13.987 -5,77 46,92
Khu vực EU 3.368 -14,09 4,59
Khu vực ASEAN 1.346 -7,56 4,55
Canada 793 -2,03 2,66
Đài Loan 271 -6,35 0,91
Australia 248 -2,74 0,83
Nga 242 -4,69 0,81
Hồng Kông (Trung Quốc) 229 -20,51 0,77
Chile 94 -35,70 0,32
Mexico 88 -27,32 0,30

Ghi chú: Tháng 6/2020 ghi nhận dấu mốc lần đầu tiên Việt Nam vượt qua Trung Quốc để vươn lên thành nhà xuất khẩu may mặc lớn nhất vào thị trường Hoa Kỳ (chiếm trên 20% thị phần tại thời điểm đó).

  • Sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng thích ứng trong năm 2020:
    • Khẩu trang: Đạt 817 triệu USD (50 doanh nghiệp báo cáo đạt công suất 8 triệu chiếc/ngày, tương đương 200 triệu chiếc/tháng).
    • Đồ bảo hộ lao động: Đạt 757 triệu USD (tăng 283%, tăng thêm 559 triệu USD).
    • Màn, rèm, thảm: Đạt 415 triệu USD (tăng 3,66%).
    • Quần áo ngủ: Đạt 222 triệu USD (tăng 12,5%).
    • Quần áo y tế: Đạt 161 triệu USD (tăng 17,5%).
  • Diễn biến phục hồi năm 2021:
    • Trong 9 tháng đầu năm 2021, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 29 tỷ USD, tăng 13,23% so với cùng kỳ năm 2020.
    • Phân theo mặt hàng 9T/2021: Hàng may mặc đạt 21,7 tỷ USD (tăng 5%); xơ sợi đạt 4 tỷ USD (tăng 56,2%); vải đạt 1,8 tỷ USD (tăng 37,4%); vải không dệt đạt 557 triệu USD (tăng 77,3%); phụ liệu đạt 921 triệu USD (tăng 21,8%). Nhập khẩu nguyên phụ liệu đạt 18 tỷ USD (tăng 27,9%).
    • Xuất khẩu xơ sợi 5 tháng đầu năm 2021 đạt 818 nghìn tấn, trị giá 2.168 triệu USD, tăng 136% về lượng và tăng 160,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2020.

3. Thực trạng sản xuất và chuỗi giá trị của các doanh nghiệp

  • Năng lực ngành: Khoảng 7.000 doanh nghiệp, sử dụng gần 3 triệu lao động (chiếm 1/4 lao động công nghiệp cả nước). Sản phẩm hiện diện tại trên 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.
  • Mất cân đối nghiêm trọng giữa các khâu sản xuất:
    • Khâu may: Chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng chủ yếu gia công CMT (Cut - Make - Trim), giá trị gia tăng thấp (chỉ đạt 5–10%), phụ thuộc thiết kế và kênh phân phối nước ngoài.
    • Khâu kéo sợi: Phát triển vượt bậc, đạt quy mô 10 triệu cọc sợi; lượng bông tiêu thụ tăng từ 400.000 tấn lên 1,5 triệu tấn vào năm 2019, công nghệ hiện đại.
    • Khâu dệt và nhuộm hoàn tất: Điểm nghẽn lớn nhất của chuỗi. Sản lượng vải dệt trong nước mới đạt khoảng 2,3 tỷ m²/năm, chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu may mặc nội địa. Khoảng 70% lượng vải nhập khẩu phải dùng cho sản xuất hàng may mặc xuất khẩu. Lĩnh vực nhuộm và hoàn tất chỉ có khoảng 180 doanh nghiệp (66 dây chuyền in hoa, 193 dây chuyền nhuộm liên tục, 750 máy nhuộm gián đoạn), công nghệ trung bình và vướng rào cản xử lý môi trường.
    • Phụ liệu dệt may: Mới chỉ đáp ứng được 50% nhu cầu trong nước, phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Đầu tư nâng cao năng lực: Điển hình có dự án Nhà máy sản xuất sợi tổng hợp Unitex tại Tây Ninh của Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ với tổng mức đầu tư 120 triệu USD nhằm đón đầu quy tắc xuất xứ của EVFTA và CPTPP.
  • Các khó khăn chính: Sụt giảm tổng cầu, đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, tình trạng thiếu hụt cục bộ lao động do dịch bệnh, và chi phí vận tải logistics quốc tế tăng đột biến.

Chương 4: Một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam thời kỳ hậu Covid 19

Chương cuối trình bày các định hướng phát triển và đề xuất nhóm giải pháp theo 3 chủ thể:

  • Định hướng phát triển: Chuyển đổi mô hình sản xuất từ gia công CMT sang phương thức FOB (mua đứt bán đoạn), ODM (tự thiết kế và sản xuất), OBM (sản xuất dưới thương hiệu gốc); đẩy mạnh nội địa hóa chuỗi cung ứng nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (CPTPP) và "từ vải trở đi" (EVFTA).
  • Nhóm giải pháp đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin thị trường, cảnh báo rào cản thương mại; hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo nguồn nhân lực số; xúc tiến thương mại quốc tế và liên kết các doanh nghiệp hội viên hình thành chuỗi cung ứng khép kín.
  • Nhóm giải pháp đối với Chính phủ và cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Quy hoạch các khu công nghiệp dệt may tập trung quy mô lớn có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn để tháo gỡ nút thắt cho công đoạn dệt - nhuộm - hoàn tất.
    • Xây dựng chính sách ưu đãi tín dụng, thuế nhằm thu hút vốn FDI có chọn lọc vào công nghiệp hỗ trợ và sản xuất nguyên phụ liệu.
    • Tiếp tục đàm phán, triển khai hướng dẫn thực thi các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, UKVFTA, RCEP); hỗ trợ đơn giản hóa thủ tục hải quan và logistics xuất nhập khẩu.
  • Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp dệt may:
    • Chủ động tìm kiếm và đa dạng hóa nguồn cung nguyên phụ liệu thay thế, tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
    • Đẩy mạnh số hóa, áp dụng công nghệ tự động hóa trong quản lý đơn hàng và vận hành sản xuất.
    • Nâng cấp phương thức kinh doanh lên FOB/ODM, xây dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm dệt may; thực hiện các chứng nhận phát triển bền vững và tiêu chuẩn xanh (GRS, BCI).
    • Hoàn thiện chế độ đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc nhằm giữ chân lực lượng lao động tay nghề cao.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở số liệu thực chứng: Khóa luận đã xây dựng được bức tranh số liệu chi tiết, cập nhật về tăng trưởng kim ngạch, biến động thị trường và cơ cấu mặt hàng của dệt may Việt Nam từ năm 2015 đến tháng 9/2021. Khóa luận ghi nhận sự thích ứng linh hoạt của các doanh nghiệp Việt Nam thông qua việc chuyển hướng sang đồ bảo hộ lao động (757 triệu USD, tăng 283%) và khẩu trang (817 triệu USD) để duy trì hoạt động trong giai đoạn khủng hoảng năm 2020.
  • Làm rõ các điểm nghẽn cốt lõi trong chuỗi giá trị: Phân tích thực trạng chuỗi sản xuất đã chỉ rõ nghịch lý giữa năng lực kéo sợi tiên tiến (10 triệu cọc sợi) với sự yếu kém ở khâu dệt - nhuộm (vải trong nước mới đáp ứng 25% nhu cầu, 70% vải nhập khẩu để may xuất khẩu; lĩnh vực nhuộm chỉ có khoảng 180 doanh nghiệp) và khâu may chủ yếu dừng lại ở hình thức gia công CMT (giá trị gia tăng thấp từ 5–10%).
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Luận văn đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở 3 cấp độ (Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng, Doanh nghiệp) mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho giai đoạn 2021–2025, tập trung trực diện vào việc gỡ bỏ nút thắt nhuộm hoàn tất, đáp ứng quy tắc xuất xứ để tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA và CPTPP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 11/2021, các số liệu phân tích của năm 2021 mới chỉ dừng lại ở phạm vi 6 tháng hoặc 9 tháng đầu năm, chưa phản ánh trọn vẹn số liệu cả năm 2021.
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo chuyên ngành và cơ quan quản lý, chưa triển khai được khảo sát điều tra sơ cấp quy mô lớn đối với các doanh nghiệp dệt may trong đợt bùng phát dịch lần thứ tư.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật chuỗi số liệu xuất nhập khẩu trọn vẹn của cả năm 2021 và giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (2022–2025).
    • Mở rộng nghiên cứu định lượng khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp nhằm đánh giá mức độ hấp thụ các ưu đãi thuế quan và tác động cụ thể của quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới đối với chi phí biên của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị thương mại; các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng ngành dệt may; cùng các cán bộ hoạch định chính sách thương mại và quản trị doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống dữ liệu thứ cấp và các bảng tổng hợp thị trường xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng dệt may giai đoạn 2015–2020 và 9 tháng đầu năm 2021.
    • Phần tổng quan tài liệu nghiên cứu (Chương 1) tổng hợp tương đối phong phú các công trình trong và ngoài nước về chuỗi cung ứng dệt may trong khủng hoảng.
    • Phân tích chi tiết về thực trạng từng công đoạn sợi - dệt - nhuộm - may - phụ liệu tại Việt Nam (Chương 3) làm rõ điểm nghẽn công nghệ và môi trường của ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được khóa luận dẫn chiếu từ căn cứ pháp lý nào?

Tác giả dẫn chiếu định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo quy định tại Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại năm 2005: là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được gọi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

2. "Cú sốc kép" mà ngành dệt may Việt Nam đối mặt trong năm 2020 diễn ra theo những giai đoạn cụ thể nào?

Cú sốc đầu tiên diễn ra vào tháng 2/2020 khi dịch bùng phát tại Trung Quốc làm gián đoạn nguồn cung ứng nguyên phụ liệu nhập khẩu. Cú sốc thứ hai xuất hiện vào cuối tháng 3 và đầu tháng 4/2020 khi nguồn cung vừa được nối lại thì thị trường tiêu thụ chính tại Hoa Kỳ và Châu Âu rơi vào đóng băng, khiến các đối tác quốc tế liên tục giãn, hoãn hoặc hủy đơn hàng.

3. Trong năm 2020, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam biến động như thế nào so với năm 2019 và so với toàn cầu?

Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may Việt Nam đạt khoảng 35,014 tỷ USD, giảm 9,8% so với mức 39 tỷ USD của năm 2019. Đây là năm đầu tiên ngành tăng trưởng âm sau 25 năm liên tục tăng trưởng. Tuy nhiên, mức giảm này vẫn thấp hơn mức suy giảm tổng cầu dệt may toàn cầu (giảm gần 20%, từ 740 tỷ USD về 600 tỷ USD) và thấp hơn mức sụt giảm của các quốc gia đối thủ (giảm 15% đến gần 30%).

4. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã chuyển đổi cơ cấu mặt hàng như thế nào để ứng phó với dịch bệnh trong năm 2020?

Các doanh nghiệp đã linh hoạt chuyển dịch từ sản phẩm truyền thống cao cấp (áo vest, sơ mi) sang các mặt hàng phục vụ phòng chống dịch và tiêu dùng thiết yếu: đồ bảo hộ lao động đạt 757 triệu USD (tăng 283%), khẩu trang đạt khoảng 817 triệu USD, quần áo ngủ đạt 222 triệu USD (tăng 12,5%), quần áo y tế đạt 161 triệu USD (tăng 17,5%), màn rèm thảm đạt 415 triệu USD (tăng 3,66%).

5. Sự mất cân đối giữa các khâu sản xuất trong chuỗi giá trị dệt may Việt Nam được thể hiện qua các chỉ số cụ thể nào?

Khâu kéo sợi phát triển mạnh với quy mô 10 triệu cọc sợi; trong khi khâu dệt chỉ đạt sản lượng khoảng 2,3 tỷ m²/năm, đáp ứng khoảng 25% nhu cầu vải may trong nước (70% lượng vải nhập khẩu dùng cho may xuất khẩu). Khâu nhuộm và hoàn tất chỉ có khoảng 180 doanh nghiệp, công nghệ trung bình và gặp rào cản xử lý môi trường. Phụ liệu mới tự chủ được 50%. Khâu may chiếm tỷ trọng xuất khẩu chủ yếu nhưng 70% là gia công CMT, chỉ tạo ra giá trị gia tăng khiêm tốn từ 5–10%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực trạng ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2015–2021 dưới tác động của đại dịch Covid-19. Công trình làm rõ khả năng thích ứng linh hoạt về cơ cấu mặt hàng của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn cố hữu ở công đoạn dệt nhuộm và sự phụ thuộc nguyên phụ liệu nhập khẩu. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025 có tính đồng bộ, bám sát các cam kết quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới nhằm thúc đẩy ngành dệt may phục hồi và phát triển bền vững.