Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp dệt may giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân Việt Nam, không chỉ giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp ngân sách nhà nước mà còn là ngành kinh tế mũi nhọn với tỷ trọng đóng góp từ 10% đến 15% vào GDP. Trong hai thập kỷ (2000–2020), ngành dệt may liên tục ghi nhận mức tăng trưởng cao và trở thành lĩnh vực thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn thứ hai tại Việt Nam. Tuy nhiên, năm 2020 đánh dấu bước ngoặt phức tạp khi đại dịch Covid-19 bùng phát khiến tổng cầu dệt may toàn cầu suy giảm gần 20% (từ 740 tỷ USD xuống còn 600 tỷ USD), dẫn tới kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam chỉ đạt 35,014 tỷ USD (giảm 9,82% so với năm 2019) – lần đầu tiên ghi nhận mức tăng trưởng âm sau hơn 20 năm phát triển liên tục.

Bên cạnh các biến động thị trường, ngành dệt may Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn nội tại mang tính cấu trúc khi tham gia vào tiến trình toàn cầu hóa. Hoạt động sản xuất chủ yếu tập trung ở công đoạn gia công đơn giản (cắt - may), thâm dụng lao động giá rẻ, trong khi phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (chiếm 70–80%). Điều này làm cho tỷ suất giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa xuất khẩu ở mức rất thấp và dễ bị tổn thương trước các cú sốc chuỗi cung ứng. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ từ các thị trường nhập khẩu quốc tế và áp lực xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên tri thức, tác giả Nguyễn Minh Long thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu: Thực trạng và giải pháp" nhằm định vị vị trí của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định vị thế của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu; nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy ngành dệt may dịch chuyển sang các mắt xích tạo giá trị gia tăng cao hơn.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2010–2020.
    • Phân tích, định vị vị thế, hình thức và mức độ tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Việt Nam thông qua các chỉ số thương mại giá trị gia tăng và mô hình đường cong nụ cười.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vị thế của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Vị thế của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu hiện nay được xác định như thế nào?
  2. Những lợi thế so sánh và bất cập nội tại đối với ngành dệt may Việt Nam khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu là gì?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao vị thế của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi giá trị dệt may toàn cầu và hoạt động của ngành dệt may Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào chuỗi giá trị toàn cầu trong lĩnh vực dệt may và các hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu dệt may của Việt Nam (không đi sâu vào thị trường tiêu dùng nội địa).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các chỉ số kinh tế tập trung khảo sát trong giai đoạn 2010–2020, trong đó phân tích chuyên sâu chuỗi dữ liệu xuất nhập khẩu từ 2015 đến 2020 và đối chiếu với mốc năm 2000 và 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh tế quốc tế và thương mại quốc tế về chuỗi giá trị:

  • Khái niệm Chuỗi giá trị (Value Chain): Tiếp cận theo Michael Porter (1985, 2002) với sự phân tách chuỗi giá trị doanh nghiệp thành hoạt động chính (Logistics đầu vào, Vận hành, Logistics đầu ra, Marketing & Bán hàng, Dịch vụ) và hoạt động bổ trợ (Thu mua, Quản trị nhân lực, Phát triển công nghệ, Cơ sở hạ tầng). Đồng thời, tiếp thu mở rộng của Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2000) với sự bổ sung công đoạn tái chế và phân loại thành 3 hình thức: chuỗi giá trị giản đơn, chuỗi giá trị mở rộng và chuỗi giá trị kết hợp.
  • Chuỗi giá trị toàn cầu do người mua chi phối (Buyer-driven GVC): Áp dụng mô hình của Gary Gereffi và Olga Memedovic (2003) phân tích ngành dệt may gồm 5 mạng lưới: nguyên liệu thô, nguyên phụ liệu, sản xuất, xuất khẩu và tiếp thị.
  • Mối quan hệ Dệt – May và 4 phương thức sản xuất: Sử dụng mô hình của Kenta Goto (2011) để phân định 4 phương thức nâng cấp từ thấp đến cao: CMT (Cut - Make - Trim), OEM (Original Equipment Manufacturing), ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing).
  • Mô hình đường cong nụ cười (Smile Curve): Dựa trên lý thuyết của Stan Shih (1992, 1996), nghiên cứu của Ming Ye, Bo Meng, Shang-jin Wei (2012, 2015) và phân đoạn 7 mắt xích chuỗi dệt may của Frederick Stacey Elizabeth (2010) gồm: R&D, Thiết kế, Cung cấp nguyên phụ liệu, Cắt may, Phân phối, Marketing, Xây dựng thương hiệu.
  • Phương pháp Thương mại giá trị gia tăng (TiVA): Tiếp cận khuôn khổ lý thuyết của Nadim Ahmad (2013), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nhằm khắc phục nhược điểm tính trùng giá trị (double counting) của số liệu thương mại truyền thống; sử dụng công thức tính Chỉ số tham gia GVC và Chỉ số vị thế GVC của Robert Koopman, William Powers, Zhi Wang và Shang-Jin Wei (2010, 2011). Tác giả chủ động loại bỏ chỉ số Khoảng cách tới nhu cầu cuối cùng (DFD) theo khuyến nghị từ nghiên cứu của Nguyễn Việt Khôi và Shashi Kant Chaudhary (2019) do chỉ số này bộc lộ điểm ngoại lệ đối với đặc thù chuỗi dệt may Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (VCOSA), cơ sở dữ liệu TiVA (OECD/WTO) và các tạp chí, công trình nghiên cứu chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu: Xử lý và tính toán các chuỗi số liệu xuất nhập khẩu, kim ngạch theo nhóm hàng và cơ cấu thị trường.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh số liệu theo chuỗi thời gian (2000–2018, 2015–2020) và đối chiếu thực trạng sản xuất dệt may Việt Nam với mô hình lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu và đường cong nụ cười.
  • Phương pháp biểu diễn trực quan: Sử dụng bảng biểu và đồ thị để phân tích tương quan quy mô, cấu trúc và xu hướng vận động của ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương I tổng hợp hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chuỗi giá trị toàn cầu và ngành dệt may:

  • Nhóm nghiên cứu quốc tế: Điểm qua các công trình nền tảng về GVC của Michael Porter (1985), Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2000); nghiên cứu chuỗi dệt may do người mua chi phối của Gary Gereffi và Olga Memedovic (2003); nghiên cứu thị trường lao động và cạnh tranh của Kenta Goto (2011); nghiên cứu đo lường đường cong nụ cười của Ming Ye, Bo Meng và Shang-jin Wei (2012); nghiên cứu bóc tách giá trị gia tăng và vị thế GVC của Robert Koopman và cộng sự (2010); nghiên cứu phương pháp TiVA của Nadim Ahmad (2013).
  • Nhóm nghiên cứu tại Việt Nam: Khảo cứu đề tài của Đỗ Thị Loan (2008), Lương Thị Linh (2012) về khả năng tham gia GVC; Cao Xuân Hiếu (2010), Đặng Thị Tuyết Nhung (2011) về định vị Việt Nam ở đáy đường cong nụ cười; Hà Văn Hội (2012) về phân tích 4 thành phần chuỗi xuất khẩu; Nguyễn Thị Vân Hồng (2015), Đỗ Khắc Dũng (2018) về năng lực cạnh tranh trong hội nhập; Nguyễn Việt Khôi và Shashi Kant Chaudhary (2019) về xác định vị thế Việt Nam trong GVC qua liên kết ngược.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu trước đây sử dụng dữ liệu trong giai đoạn cũ, chưa phản ánh được những bước chuyển biến về chất và lượng của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2015–2020, đặc biệt là sự tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA) và bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19. Khóa luận kế thừa cơ sở lý luận của các học giả đi trước để cập nhật số liệu và đưa ra phân tích định vị phù hợp với giai đoạn mới.

Chương II: Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

Chương II trình bày hệ thống lý thuyết cốt lõi về GVC và phương pháp định vị ngành trong chuỗi giá trị:

  • Phân tích cấu trúc chuỗi giá trị của Michael Porter gồm hoạt động chính và hoạt động bổ trợ; phân biệt 3 cấp độ chuỗi giá trị (giản đơn, mở rộng, kết hợp) theo Kaplinsky & Morris.
  • So sánh sự khác biệt giữa hai loại hình chuỗi giá trị toàn cầu do nhà sản xuất chi phối và do người mua chi phối:
Tiêu chí đánh giá Chuỗi giá trị do nhà sản xuất chi phối Chuỗi giá trị do người mua chi phối
Chủ thể chi phối Các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs, MNCs sản xuất) Các tập đoàn phân phối, bán lẻ lớn
Ví dụ điển hình Sản xuất ô tô, máy tính, xe máy Dệt may, da giày
Năng lực cốt lõi Công nghệ, chế tạo, hợp tác R&D Thiết kế, marketing, xây dựng thương hiệu
Tổ chức hoạt động Hệ thống sản xuất hợp nhất Mạng lưới sản xuất theo hợp đồng, thầu phụ
Khả năng kiểm soát Kiểm soát cả thượng nguồn và hạ nguồn Tập trung kiểm soát thượng nguồn và thương hiệu
Chủ thể sở hữu nhà máy Thuộc MNCs và TNCs Thuộc các nhà sản xuất địa phương
Lợi thế cạnh tranh Nghiên cứu và phát triển, quy mô sản xuất Thiết kế, quảng bá thương hiệu, tiếp thị
Địa điểm sản xuất Toàn cầu, phụ thuộc yếu tố đầu vào Các quốc gia có chi phí lao động thấp
Hình thức liên kết Liên kết dựa vào đầu tư (chiều dọc) Liên kết dựa vào thương mại (chiều ngang)
  • Phân tích cơ chế đo lường Thương mại giá trị gia tăng (TiVA), phân định liên kết ngược (Backward linkage – nhập khẩu sản phẩm trung gian để gia công xuất khẩu) và liên kết xuôi (Forward linkage – cung cấp nguyên liệu thô/bán thành phẩm cho nước khác chế biến).
  • Thiết lập công thức tính Chỉ số tham gia GVC và Chỉ số vị thế GVC dựa trên tỷ lệ giữa giá trị gia tăng nội địa ($IDC$) và giá trị gia tăng ngoại hối ($FVA$) trên tổng xuất khẩu ($GE$).
  • Phân tích mô hình mối quan hệ Dệt – May và 4 phương thức sản xuất (Goto, 2011): phương thức CMT (hưởng khoảng 25% đơn giá xuất khẩu, lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 1–3%), phương thức OEM (hưởng 30% giá trị xuất khẩu, lợi nhuận 3–5%), phương thức ODM (lợi nhuận từ 5–7% trở lên) và OBM (lợi nhuận cao nhất thông qua thương hiệu riêng).
  • Khái quát mô hình đường cong nụ cười của Stan Shih và áp dụng vào 7 mắt xích chuỗi dệt may của Frederick (2010), khẳng định khâu R&D, Thiết kế (đầu chuỗi) và Marketing, Thương hiệu (cuối chuỗi) tạo ra giá trị gia tăng cao nhất, trong khi khâu Cắt may nằm ở đáy với giá trị gia tăng thấp nhất.

Chương III: Thực trạng ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

Chương III phân tích toàn diện thực trạng phát triển, tình hình xuất nhập khẩu và định vị ngành dệt may Việt Nam qua các bảng số liệu thực chứng:

  • Quy mô phát triển ngành: So sánh sự thay đổi vượt bậc của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2000–2018:
Tiêu thức Đơn vị Năm 2000 Năm 2018 Mức tăng trưởng ghi nhận
Quy mô ngành Tỷ USD 2,00 26,00 Tăng 13 lần
Doanh thu Tỷ USD 2,00 42,00 Tăng 21 lần
Kim ngạch xuất khẩu Tỷ USD 1,50 36,20 Tăng hơn 20 lần (bình quân 15%/năm)
Lao động Triệu người 0,60 3,60 Tăng 1,8 lần (chiếm ~20% lao động CN)
Số cọc sợi Triệu 1,00 1,70 Tăng 1,7 lần
Số lượng doanh nghiệp Doanh nghiệp — > 6.500 Gia công may: 85%; Dệt vải: 13%; Xơ sợi: 2%
  • Thực trạng xuất khẩu giai đoạn 2015–2020: Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục từ 25,796 tỷ USD (2015) lên 38,821 tỷ USD (2019), trước khi sụt giảm về 35,014 tỷ USD vào năm 2020 do Covid-19. Nhóm hàng dệt may thành phẩm luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 80% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Nhóm mặt hàng (Triệu USD) 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng kim ngạch xuất khẩu 25.796 28.102 31.797 36.201 38.821 35.014
Hàng dệt, may 22.705 23.812 26.038 30.489 32.850 29.810
Xơ, sợi dệt các loại 2.456 2.912 3.593 4.025 4.177 3.737
Nguyên phụ liệu dệt may — — 1.709 1.157 1.205 1.012
Vải mành, vải kỹ thuật khác — — 457 530 589 456
  • Cơ cấu doanh nghiệp và thị trường xuất khẩu: Khối doanh nghiệp FDI đóng góp 20,6 tỷ USD (chiếm 58,8% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020). Top 5 thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2020 chiếm hơn 80% thị phần gồm: Hoa Kỳ (13,987 tỷ USD, chiếm 46,9%), EU (3,075 tỷ USD, chiếm 10,3%), Nhật Bản (3,530 tỷ USD, chiếm 11,9%), Hàn Quốc (2,860 tỷ USD, chiếm 9,6%) và Trung Quốc (1,370 tỷ USD, chiếm 4,6%). Điểm sáng năm 2020 là thị phần hàng may mặc của Việt Nam tại Mỹ lần đầu vượt 20% do xu hướng dịch chuyển đơn hàng khỏi Trung Quốc; đồng thời xuất khẩu hơn 1,37 tỷ chiếc khẩu trang y tế đạt 817 triệu USD theo Nghị quyết 20/NQ-CP và 60/NQ-CP.
  • Thực trạng nhập khẩu nguyên phụ liệu giai đoạn 2015–2020: Kim ngạch nhập khẩu năm 2020 đạt 19,68 tỷ USD (giảm 9,x% do ảnh hưởng dịch). Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào 4 thị trường chính (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Mỹ), trong đó Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 50,61% tổng trị giá nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may. Ngành phải nhập khẩu tới 90% bông, xơ sợi tổng hợp, hóa chất nhuộm và 70% vải cho may xuất khẩu.
Nhóm mặt hàng nhập khẩu (Triệu USD) 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng kim ngạch nhập khẩu 18.105,19 12.774,80 — — 13.277,00 11.876,00
Nguyên phụ liệu dệt may 4.967,80 — — — 3.523,00 3.226,00
Bông các loại 1.571,10 — — — 2.570,00 2.282,00
Xơ, sợi dệt các loại 1.490,20 — — — 2.410,00 2.296,00
  • Định vị vị thế: Ngành dệt may Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chủ yếu theo hình thức liên kết ngược (Backward linkage), tập trung 85% ở công đoạn gia công CMT nằm tại vùng đáy của đường cong nụ cười. Ngành tạo ra giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc lớn vào quyết định của các nhà mua hàng quốc tế và nguồn nguyên liệu thượng nguồn nhập khẩu.

Chương IV: Giải pháp nâng cao vị thế ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu

Chương IV phân tích mô hình SWOT và xây dựng lộ trình giải pháp cho ngành dệt may Việt Nam:

  • Phân tích SWOT:
    • Điểm mạnh: Lực lượng lao động dồi dào, tay nghề may mặc khéo léo, quy mô xuất khẩu đứng top 4 thế giới, hệ thống 14 hiệp định thương mại tự do (FTA) có hiệu lực.
    • Điểm yếu: 85% doanh nghiệp làm gia công CMT; công nghiệp dệt, nhuộm và phụ trợ kém phát triển; phụ thuộc 70–80% nguyên liệu nhập khẩu; năng lực thiết kế (R&D), marketing và xây dựng thương hiệu yếu; quy mô doanh nghiệp chủ yếu là vừa và nhỏ, vốn mỏng.
    • Cơ hội: Làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc; các cam kết cắt giảm thuế quan từ các FTA thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) mở rộng thị trường; nhu cầu chuyển đổi phương thức sản xuất.
    • Thách thức: Quy tắc xuất xứ khắt khe (từ sợi trở đi hoặc từ vải trở đi); chi phí nhân công tăng làm xói mòn lợi thế giá rẻ; cạnh tranh gay gắt từ các nước Bangladesh, Ấn Độ; các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất bền vững.
  • Nhóm giải pháp chung:
    • Hoàn thiện chính sách vĩ mô, quy hoạch phát triển các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn nhằm tháo gỡ nút thắt về môi trường trong khâu dệt – nhuộm.
    • Thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án sản xuất nguyên phụ liệu công nghệ cao và có cam kết chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.
    • Tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ 14 hiệp định FTA thông qua việc đáp ứng các tiêu chí xuất xứ hàng hóa.
  • Nhóm giải pháp cho từng công đoạn:
    • Công đoạn thượng nguồn (Nguyên phụ liệu): Phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường đầu tư sản xuất xơ sợi tổng hợp, vải chất lượng cao; đẩy mạnh nghiên cứu và sản xuất các loại vải kỹ thuật nhằm từng bước nội địa hóa nguồn nguyên liệu đầu vào.
    • Công đoạn sản xuất và chế biến (Cắt may): Đẩy mạnh chuyển dịch phương thức sản xuất từ CMT sang OEM cấp 1, OEM cấp 2, tiến tới ODM và OBM; tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng chuyển đổi số và tự động hóa.
    • Công đoạn hạ nguồn (Thiết kế, Marketing, Xây dựng thương hiệu): Đầu tư bài bản vào bộ phận R&D và thiết kế thời trang bắt kịp xu hướng quốc tế; nâng cao năng lực tiếp thị số; đào tạo nguồn nhân lực thiết kế chuyên nghiệp; xây dựng và quảng bá các thương hiệu dệt may Việt Nam tại thị trường nội địa và quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực chứng chính: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích số liệu thực tế về ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2000–2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù quy mô xuất khẩu đạt 35,014 tỷ USD năm 2020 (đứng thứ 4 thế giới sau Trung Quốc, EU, Bangladesh), cơ cấu nội tại vẫn bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng: 85% là doanh nghiệp gia công may mặc, 13% dệt nhuộm và 2% xơ sợi. Tỷ lệ tham gia phương thức CMT chiếm 85% với tỷ suất lợi nhuận sau thuế chỉ từ 1–3%. Nhập khẩu nguyên phụ liệu đạt 19,68 tỷ USD năm 2020, trong đó Trung Quốc cung cấp tới 50,61%.
  • Đóng góp về mặt định vị học thuật: Khóa luận chứng minh rõ ràng vị thế của dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu là tham gia theo liên kết ngược, định vị tại vùng đáy của đường cong nụ cười (công đoạn cắt may gia công), chịu sự chi phối hoàn toàn của mạng lưới người mua quốc tế và mạng lưới cung ứng nguyên liệu nước ngoài.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra khung giải pháp có tính phân tầng, kết hợp giữa chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ để giải quyết nút thắt thượng nguồn (dệt, nhuộm, xơ sợi) và giải pháp nâng cấp phương thức sản xuất sang ODM/OBM gắn với thiết kế, R&D và thương hiệu ở khâu hạ nguồn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận do giới hạn về thời gian và công cụ nghiên cứu, khóa luận chủ yếu sử dụng các số liệu thứ cấp tổng hợp; phương pháp tính toán định lượng các chỉ số GVC (chỉ số tham gia và chỉ số vị thế) còn phụ thuộc vào dữ liệu sẵn có của các tổ chức quốc tế. Đồng thời, phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt động xuất nhập khẩu mà chưa đi sâu khảo sát chi tiết thị trường tiêu dùng dệt may nội địa.
  • Hướng phát triển của đề tài:
    • Tiếp tục cập nhật cơ sở dữ liệu TiVA mới nhất để lượng hóa chi tiết hơn các dòng giá trị gia tăng nội địa trong từng nhóm sản phẩm dệt may xuất khẩu.
    • Mở rộng phân tích mối liên kết giữa thị trường nội địa quy mô 3 tỷ USD với chuỗi cung ứng xuất khẩu nhằm xây dựng chuỗi giá trị dệt may khép kín tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu về chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), chính sách công nghiệp hỗ trợ và xuất nhập khẩu.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Khung lý thuyết tổng hợp về chuỗi giá trị dệt may theo Gereffi & Memedovic (2003), Goto (2011) và đường cong nụ cười (Frederick, 2010).
    • Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu xuất nhập khẩu dệt may, cơ cấu thị trường và dữ liệu nguyên phụ liệu giai đoạn 2015–2020.
    • Mô hình phân tích định vị phương thức sản xuất từ CMT lên OEM, ODM, OBM và các căn cứ thực tiễn để tháo gỡ điểm nghẽn nguyên phụ liệu dệt nhuộm tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngành dệt may Việt Nam tham gia chuỗi giá trị dệt may toàn cầu chủ yếu theo phương thức sản xuất nào và biên lợi nhuận thu được là bao nhiêu?
Ngành dệt may Việt Nam tham gia chuỗi giá trị chủ yếu theo phương thức gia công đơn giản CMT (Cut - Make - Trim), chiếm tới 85% tổng số doanh nghiệp may mặc. Với phương thức này, doanh nghiệp chỉ nhận khoảng 25% đơn giá gia công xuất khẩu và biên lợi nhuận sau thuế chỉ đạt từ 1% đến 3% đơn giá gia công.

2. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu và các thị trường tiêu thụ dệt may lớn nhất của Việt Nam năm 2020 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 35,014 tỷ USD, trong đó hàng may mặc đạt 29,810 tỷ USD (chiếm trên 80%), xơ sợi đạt 3,737 tỷ USD, nguyên phụ liệu đạt 1,012 tỷ USD và vải mành/kỹ thuật đạt 456 triệu USD. Doanh nghiệp FDI đóng góp 58,8% kim ngạch. Top 5 thị trường xuất khẩu lớn nhất gồm: Hoa Kỳ (13,987 tỷ USD, chiếm 46,9%), Nhật Bản (3,530 tỷ USD, chiếm 11,9%), EU (3,075 tỷ USD, chiếm 10,3%), Hàn Quốc (2,860 tỷ USD, chiếm 9,6%) và Trung Quốc (1,370 tỷ USD, chiếm 4,6%).

3. Mức độ phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu của dệt may Việt Nam thể hiện qua những con số nào?
Ngành dệt may Việt Nam phải phụ thuộc 70–80% vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu; trong đó nhập khẩu tới 90% lượng bông, các loại sợi tổng hợp, hóa chất nhuộm, máy móc thiết bị và 70% các loại vải phục vụ may xuất khẩu. Năm 2020, tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu đạt 19,68 tỷ USD; trong đó Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất chiếm tới 50,61% tổng giá trị nhập khẩu, tiếp theo là Hàn Quốc (chiếm hơn 10%), Đài Loan và Hoa Kỳ.

4. Vì sao tác giả không sử dụng chỉ số Khoảng cách tới sản phẩm cuối cùng (DFD) để định vị ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị?
Tác giả dẫn chứng kết quả nghiên cứu của Nguyễn Việt Khôi và Shashi Kant Chaudhary (2019) cho thấy khi áp dụng chỉ số DFD vào ngành dệt may Việt Nam xuất hiện các điểm ngoại lệ và không hợp nhất với mối quan hệ giá trị gia tăng thực tế. Do đó, để đảm bảo tính chuẩn xác và tránh mâu thuẫn trong kết quả phân tích số liệu, chỉ số DFD đã được chủ động loại trừ khỏi khung đo lường.

5. Tác động của đại dịch Covid-19 và biến động quốc tế năm 2020 ảnh hưởng như thế nào đến xuất nhập khẩu dệt may Việt Nam?
Do tổng cầu thế giới giảm gần 20%, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2020 giảm 9,82% (đạt 35,014 tỷ USD), đánh dấu năm đầu tiên tăng trưởng âm sau 20 năm liên tục phát triển. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn ghi nhận điểm sáng khi lần đầu tiên chiếm trên 20% thị phần hàng may mặc tại thị trường Hoa Kỳ nhờ làn sóng chuyển dịch đơn hàng tránh xung đột thương mại Mỹ - Trung; đồng thời xuất khẩu thành công hơn 1,37 tỷ chiếc khẩu trang y tế với trị giá 817 triệu USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Long đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển và cấu trúc thương mại của ngành dệt may Việt Nam trong mối tương quan với chuỗi giá trị toàn cầu giai đoạn 2010–2020. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết TiVA, mô hình Gereffi & Memedovic và đường cong nụ cười với dữ liệu xuất nhập khẩu thực tế, tác giả đã định vị chính xác vị trí của dệt may Việt Nam ở đáy chuỗi giá trị do phụ thuộc vào gia công CMT và nhập khẩu nguyên phụ liệu. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc gỡ nút thắt dệt nhuộm thượng nguồn và nâng cao năng lực thiết kế, thương hiệu hạ nguồn, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn rõ ràng cho việc hoạch định chiến lược nâng cấp ngành dệt may trong giai đoạn hội nhập mới.