Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp dệt may giữ vị trí huyết mạch trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp tích cực vào tiến trình công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may của cả nước đạt khoảng 44 tỷ USD. Trong đó, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất khi chiếm hơn 40% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành, tương đương 17,8 tỷ USD. Khuôn khổ pháp lý thuận lợi từ Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA ký ngày 13/07/2000, có hiệu lực ngày 10/12/2001) cùng Hiệp định khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật (2005) đã gỡ bỏ hạn ngạch, cắt giảm thuế quan và hàng rào phi thuế quan, mở ra cơ hội thương mại lớn cho các nhà sản xuất dệt may Việt Nam.

Công ty TNHH Won Young Vina là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chuyên sản xuất và xuất khẩu các dòng sản phẩm dệt may kỹ thuật như vải dệt kim, vải không dệt và vải đan móc. Sau giai đoạn chịu tác động bởi đại dịch Covid-19, công ty đã mở rộng xuất khẩu sang các thị trường quốc tế, trong đó Mỹ được xác định là thị trường trọng điểm. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ của công ty đạt hơn 42 tỷ VNĐ, tăng 154% so với năm 2021. Tuy nhiên, thị phần của công ty tại Mỹ vẫn còn rất nhỏ, năng lực cạnh tranh chưa thực sự nổi trội so với các đối thủ cùng ngành và còn nhiều hạn chế trong khâu xúc tiến cũng như mở rộng thị trường. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Hữu Sơn thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên việc hệ thống hóa lý thuyết và nghiên cứu, đánh giá thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Won Young Vina, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
  • Thứ hai, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Công ty TNHH Won Young Vina, qua đó khái quát điểm mạnh, điểm yếu giai đoạn 2020 – 6/2023.
  • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Won Young Vina.
  • Phạm vi nội dung: Các tiêu chí, chiến lược và nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm của công ty tại thị trường Mỹ.
  • Phạm vi mặt hàng: Các sản phẩm dệt may (chủ yếu là vải dệt kim, vải không dệt, vải đan móc và nguyên phụ liệu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế thu thập từ năm 2020 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Các Mác về cạnh tranh giữa các nhà tư bản, lý thuyết vị thế thị trường của Michael E. Porter (1990, 1998), định nghĩa của P. Nordhaus (1989), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (2014) và định nghĩa của OECD (1992). Năng lực cạnh tranh được phân chia thành 4 cấp độ: quốc gia (theo Scott và Lodge 1985, Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF 1997, Asia Development Outlook 2003); ngành (theo IMD 2004); doanh nghiệp (theo Aldington Report 1985, Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh 1998, Porter 1990); và sản phẩm.
  • Khung phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Tiếp cận lý thuyết từ Brunecklene & Paltanavicience (2012), Roekel Jan và cộng sự (2002), Roussel và cộng sự (2005). Nghiên cứu xác lập 8 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu cấp doanh nghiệp gồm: thị phần, tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, chất lượng sản phẩm, giá cả sản phẩm, trình độ công nghệ, uy tín thương hiệu, chi phí sản xuất, và năng lực marketing.
  • Mô hình chiến lược cạnh tranh: Ứng dụng lý thuyết của Michael E. Porter về 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát (dẫn đầu về chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm, tập trung hóa).
  • Mô hình nhân tố tác động: Khung phân tích 5 lực lượng cạnh tranh tác động đến xuất khẩu gồm sản phẩm thay thế, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ cạnh tranh tiềm tàng, nhà cung cấp và khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo hoạt động kinh doanh từ phòng hành chính nhân sự, phòng kế toán tài vụ, phòng xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Won Young Vina các năm 2020, 2021, 2022 và 6 tháng đầu năm 2023. Dữ liệu vĩ mô và ngành được thu thập từ Thư viện Trường Đại học Thương mại, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), Văn phòng Dệt may và Trang phục Hoa Kỳ (OTEXA) và cơ sở dữ liệu Emergingtextiles.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả nhằm tập hợp và trình bày các chuỗi biến động kinh doanh; phương pháp tổng hợp phân tích logic; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo mốc thời gian và tỷ trọng cơ cấu thông qua hệ thống bảng biểu, đồ thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu dệt may sau đại dịch Covid-19 và rà soát 8 công trình nghiên cứu khoa học liên quan:

  • Nghiên cứu của Đoàn Mạnh Thịnh (2010) về Tổng công ty thương mại Hà Nội;
  • Nghiên cứu của Huỳnh Thiện Thảo Nguyên (2013) về doanh nghiệp may mặc tại Bình Dương;
  • Nghiên cứu của Hồ Ngọc Phương (2015) về Tổng Công ty Dệt may Việt Nam;
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Loan (2016) tại Công ty XNK Dệt – may Hà Nội;
  • Nghiên cứu của Vũ Ngọc Lân (2017) về mặt hàng may mặc Việt Nam;
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Trang (2018) tại Công ty CP May Long Mã trên thị trường Hàn Quốc;
  • Nghiên cứu của Hoàng Thị Vinh (2018) tại Công ty CP May Đông Mỹ;
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Huệ (2021) tại Tổng Công ty CP Dệt may Hà Nội đối với thị trường Hoa Kỳ.

Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của chính Công ty TNHH Won Young Vina. Trên cơ sở đó, chương này thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2020 – 6/2023, phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may

Chương này chuẩn hóa các khái niệm học thuật và xây dựng khung lý thuyết đánh giá:

  • Hệ thống hóa 4 cấp độ cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm).
  • Thiết lập định nghĩa năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp là khả năng tích hợp, sử dụng hiệu quả nguồn lực nội bộ để chiếm ưu thế so với đối thủ quốc tế, duy trì và phát triển lợi thế đó nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế.
  • Phân tích chi tiết 8 tiêu chí đo lường: công thức xác định thị phần, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, các khía cạnh kiểm soát chất lượng (đầu vào, quy trình, đầu ra), chiến lược giá, trình độ thiết bị công nghệ, định vị thương hiệu, kiểm soát tỷ suất chi phí sản xuất, và mô hình marketing 4P.
  • Phân tích ưu nhược điểm của 3 chiến lược cạnh tranh theo Porter (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung hóa) và cơ chế tác động của 5 nhân tố môi trường ngành (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm tàng, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế).

Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Won Young Vina

Chương 3 tập trung phân tích trường hợp thực tế tại Công ty TNHH Won Young Vina:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Thành lập ngày 16/03/2017, mã số thuế 0601135139, trụ sở tại Km 3.5, Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định; đại diện pháp luật là ông Kim Won Hee. Công ty có 100% vốn đầu tư từ công ty mẹ Won Young Hàn Quốc (thành lập năm 1998). Ban đầu công ty thuê xưởng của Công ty TNHH Garnet Nam Định, đến năm 2018 đưa xưởng chính thức vào vận hành.
  • Cơ cấu nhân sự: Tổng quy mô 63 lao động; nhóm tuổi 26–35 chiếm ưu thế với 60%; trình độ đại học chiếm 59%, đảm bảo yêu cầu vận hành kỹ thuật và nghiệp vụ ngoại thương.
  • Hoạt động xuất khẩu sang Mỹ:
    • Tác giả phân tích thị trường Mỹ với tổng nhu cầu nhập khẩu dệt may đạt đỉnh 127,9 tỷ USD năm 2021, đạt hơn 127 tỷ USD năm 2022 (chiếm 17% toàn cầu), sau đó suy giảm 8,6% xuống 116,9 tỷ USD và dự báo năm 2023 đạt 112,8 tỷ USD do chính sách tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).
    • Khóa luận làm rõ các rào cản kỹ thuật khắt khe tại Mỹ: Luật xác định sản phẩm sợi dệt, Luật nhãn hiệu sản phẩm len năm 1939; quy định xuất xứ dựa trên nguyên tắc "biến đổi thực chất"; Đạo luật Vải dễ cháy; tiêu chuẩn an toàn ASTM F1816 đối với dây rút trên áo khoác trẻ em; và các quy chuẩn riêng của từng tiểu bang đối với hóa chất làm chậm bắt cháy.
    • Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ của Won Young Vina tăng trưởng liên tục: từ 11,09% năm 2020 lên 15,29% năm 2021, đạt 17,96% năm 2022 và chiếm 25,57% trong 6 tháng đầu năm 2023. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt hơn 42 tỷ VNĐ, tăng 154% so với năm 2021.
    • Về mặt hàng: Vải dệt kim, vải không dệt và vải đan móc là các nhóm hàng chủ lực, luôn chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Won Young Vina

Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và các tồn tại ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng: Bám sát quan điểm phát triển bền vững ngành dệt may Việt Nam, nắm bắt cơ hội từ xu hướng dịch chuyển đơn hàng do chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, đồng thời đối diện thách thức sụt giảm nhu cầu do lạm phát và cạnh tranh thị phần từ Bangladesh, Ấn Độ.
  • 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho công ty:
    1. Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua kiểm soát nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn Mỹ.
    2. Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, phát triển thêm các dòng vải kỹ thuật mới.
    3. Đẩy mạnh phương thức xuất khẩu trực tiếp thay vì qua trung gian thương mại.
    4. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu, phân tích hành vi tiêu dùng và mở rộng phân khúc tại thị trường Mỹ.
    5. Tiếp tục đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng và quảng bá hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp.
    6. Đầu tư nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu và kiểm soát chất lượng.
  • Các nhóm kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các hiệp hội (VITAS, VCCI) tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật; kiến nghị Chính phủ và các bộ ngành hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng, đơn giản hóa thủ tục hải quan và đẩy mạnh đàm phán thương mại.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và chuyển dịch cơ cấu thị trường của Công ty TNHH Won Young Vina giai đoạn 2020 – 6/2023 qua các số liệu được công bố trong văn bản:

Chỉ tiêu kinh doanh / thị trường Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6 tháng đầu năm 2023
Doanh thu thuần (tốc độ tăng trưởng) -8,91% (ảnh hưởng dịch) Gần 369 tỷ VNĐ (+12,57%) Tăng trưởng +16,05% Tăng trưởng ổn định
Lợi nhuận sau thuế (tốc độ tăng trưởng) -33,48% Tăng trưởng +57,31% Tăng trưởng dương -
Tỷ trọng xuất khẩu vải & nguyên phụ liệu 32,5% 53,2% 54,9% 39,9%
Tỷ trọng bán hàng nội địa 64,9% 43,7% 41,8% 56,4%
Tỷ trọng thị trường Việt Nam 66,63% 45,09% 43,22% 58,56%
Tỷ trọng thị trường Indonesia 18,28% 16,32% 11,63% 9,61%
Tỷ trọng thị trường Myanmar 11,39% 30,19% 34,95% 21,23%
Tỷ trọng thị trường Mỹ trong tổng doanh thu 3,7% 8,4% 10,2% 10,6%
Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ trong tổng KNXK 11,09% 15,29% 17,96% 25,57%
Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ (VNĐ) 11.675 (tỷ đồng quy ước) 30.156 42.023 (>42 tỷ VNĐ) Duy trì tăng trưởng

Khóa luận đóng góp hệ thống 6 giải pháp thực tiễn gắn với năng lực nội tại của Won Young Vina và các kiến nghị vĩ mô gửi đến VITAS, VCCI cùng các bộ ngành chức năng. So với các công trình nghiên cứu trước đây (thường phân tích các doanh nghiệp may mặc lớn như Vinatex, Hanosimex, hoặc các doanh nghiệp nội địa thuần túy), nghiên cứu của tác giả là công trình đầu tiên đi sâu vào năng lực cạnh tranh xuất khẩu của một doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ và vừa chuyên sản xuất vải không dệt và dệt kim tại Nam Định sang thị trường Hoa Kỳ, sử dụng nguồn dữ liệu nội bộ được cập nhật trực tiếp tại thời điểm năm 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 6 năm 2023, do đó chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm 2023 khi tổng cầu thị trường Mỹ có xu hướng suy giảm mạnh theo dự báo của các tổ chức quốc tế.
  • Khóa luận khai thác chủ yếu dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ của doanh nghiệp và các báo cáo ngành; chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp từ các khách hàng, đối tác nhập khẩu dệt may tại thị trường Mỹ để đo lường mức độ hài lòng một cách độc lập.
  • Phạm vi sản phẩm nghiên cứu tập trung vào phân khúc vải dệt kim, vải không dệt và vải đan móc, chưa mở rộng ra các phân khúc dệt may tiêu dùng thành phẩm khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu giai đoạn sau năm 2023 để đánh giá toàn diện chu kỳ biến động lãi suất và sự phục hồi đơn hàng tại thị trường Mỹ.
  • Kết hợp nghiên cứu định lượng khảo sát ý kiến khách hàng quốc tế nhằm kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà cung cấp dệt may.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh năng lực cạnh tranh của công ty giữa thị trường Mỹ với các thị trường đang chiếm tỷ trọng lớn khác như Myanmar và Indonesia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study) về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu một thị trường cụ thể.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và gia công dệt may vừa và nhỏ (SMEs), các doanh nghiệp FDI phụ trợ ngành dệt may đang xây dựng chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường sang Mỹ.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến hệ thống quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng (đặc biệt là tiêu chuẩn ASTM F1816, quy định nhãn mác, quy tắc xuất xứ hàng dệt may) khi xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ.

Nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống số liệu thực tế về cơ cấu thị trường, cơ cấu doanh thu từ các phòng ban nội bộ của doanh nghiệp FDI trong giai đoạn biến động 2020 – 6/2023, cùng bảng phân tích các quy định kỹ thuật của thị trường Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Won Young Vina sang thị trường Mỹ gồm những sản phẩm chính nào?

Sản phẩm dệt may xuất khẩu sang thị trường Mỹ của công ty tập trung chủ yếu vào ba nhóm mặt hàng kỹ thuật: vải dệt kim, vải không dệt và vải đan móc. Trong đó, vải dệt kim và vải không dệt luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng góp trên 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.

2. Tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty biến động ra sao giai đoạn 2020 – 6/2023?

Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ ghi nhận mức tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2020 đạt 11,09%, năm 2021 tăng lên 15,29%, năm 2022 đạt 17,96% và trong 6 tháng đầu năm 2023 đạt 25,57%. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này vượt mức 42 tỷ VNĐ, tăng 154% so với năm 2021.

3. Khóa luận nêu các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý cụ thể nào của thị trường Mỹ tác động đến hàng dệt may?

Khóa luận chỉ ra các quy định bắt buộc gồm: Luật xác định sản phẩm sợi dệt và Luật nhãn hiệu sản phẩm bằng len năm 1939; quy tắc xuất xứ hàng hóa dựa trên nguyên tắc "biến đổi thực chất"; Đạo luật Vải dễ cháy do Ủy ban An toàn sản phẩm tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC) giám sát; và tiêu chuẩn an toàn ASTM F1816 quy định kích thước dây rút trên áo khoác trẻ em (không dùng dây rút ở vùng nón và cổ áo cỡ 2T đến 12; dây rút ở hông không dài quá 75mm đối với cỡ 2T đến 16).

4. Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty TNHH Won Young Vina có đặc điểm gì nổi bật?

Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2022), công ty có tổng cộng 63 người lao động. Trong đó, độ tuổi từ 26–35 chiếm tỷ lệ cao nhất với 60%; lao động có trình độ đại học chiếm 59%, đảm bảo yêu cầu chuyên môn về kỹ thuật sản xuất và nghiệp vụ xuất nhập khẩu.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh cho công ty tại Mỹ?

Khóa luận đề xuất 6 giải pháp doanh nghiệp gồm: nâng cao chất lượng sản phẩm; đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu; đẩy mạnh hình thức xuất khẩu trực tiếp; tăng cường nghiên cứu mở rộng thị trường Mỹ; đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá thương hiệu; và đầu tư nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Sơn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu cấp doanh nghiệp và phân tích chi tiết trường hợp Công ty TNHH Won Young Vina tại thị trường Mỹ giai đoạn 2020 – 6/2023. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế từ các phòng ban chức năng, đề tài chỉ ra bước tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ nhưng đồng thời nhận diện rõ các hạn chế về quy mô thị phần và rào cản kỹ thuật. Hệ thống 6 giải pháp doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát thực trạng sản xuất, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp dệt may phụ trợ Việt Nam trong định hướng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.