Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may giữ vai trò là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn hàng đầu của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Sau dấu mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do, ngành dệt may Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trên thị trường quốc tế. Năm 2018, tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành may mặc sang thị trường Hoa Kỳ đạt 12,7 tỷ USD, sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) đạt 4,17 tỷ USD và Nhật Bản đạt 3,7 tỷ USD.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn cơ bản: ngành chủ yếu tập trung vào khâu gia công có giá trị gia tăng thấp (CMT), phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (đặc biệt từ Trung Quốc), ngành công nghiệp hỗ trợ và thiết kế thời trang chưa phát triển tương xứng, trong khi giá bán sản phẩm còn cao hơn một số đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc (khoảng 6%) và Ấn Độ (12%). Trước bối cảnh đó, đồ án tốt nghiệp "Vận dụng mô hình kim cương của Michael Porter để phân tích năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam" của nhóm tác giả Cao Khải Tú, Nguyễn Đức Tâm, Nguyễn Anh Tuấn (Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019) được thực hiện nhằm nhận định thực trạng và xác định vị thế cạnh tranh của ngành.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và mô hình kim cương của Michael Porter trong phân tích lợi thế cạnh tranh quốc gia.
- Vận dụng 6 nhân tố của mô hình kim cương để đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dệt may Việt Nam dựa trên các dữ liệu thống kê giai đoạn 2016 – 2018.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tháo gỡ các rào cản và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dệt may Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngành dệt may Việt Nam trong mối tương quan với các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) và các đối thủ cạnh tranh chính trên thế giới.
- Phạm vi thời gian: Số liệu tập trung phân tích sâu trong giai đoạn 2016 – 2018, kết hợp dữ liệu lịch sử ngành từ năm 1889 và các định hướng mục tiêu phát triển đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia và hệ thống hóa các cấp độ năng lực cạnh tranh:
- Khung lý thuyết: Tác giả sử dụng Mô hình Kim cương (The Diamond Model) do Michael Porter công bố năm 1990 trong cuốn sách "Lợi thế cạnh tranh quốc gia". Mô hình gồm 4 nhân tố cốt lõi có quan hệ tương hỗ:
- Điều kiện về yếu tố sản xuất đầu vào (phân thành yếu tố cơ bản – cấp cao; yếu tố phổ thông – chuyên môn hóa).
- Điều kiện về cầu trong nước (kết cấu cầu, sự khắt khe của khách hàng, tính dự báo, quy mô và tốc độ tăng trưởng của cầu).
- Các ngành công nghiệp phụ trợ và liên quan (mức độ phát triển và tính liên kết của mạng lưới cung ứng).
- Chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh của doanh nghiệp (mục tiêu, phương thức quản lý và áp lực cạnh tranh nội địa).
Kèm theo đó là 2 nhân tố bổ trợ có tác động gián tiếp/trực tiếp: Vai trò của Chính phủ (chính sách, thể chế, đầu tư công) và Vai trò của Cơ hội (biến động thị trường, đột phá công nghệ, dịch chuyển chuỗi cung ứng).
- Khái niệm và cấp độ cạnh tranh: Đồ án tổng hợp các định nghĩa học thuật từ Báo cáo Aldington (1985), Hội đồng Năng lực cạnh tranh Hoa Kỳ và Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNCTAD), phân chia năng lực cạnh tranh thành 4 cấp độ: quốc gia, ngành, doanh nghiệp và sản phẩm.
- Phương pháp nghiên cứu: Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk research), tổng hợp - phân tích dữ liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu logic và khung phân tích định tính chuyên sâu theo 6 đỉnh của mô hình kim cương.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp chính thống được trích xuất từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (Vcosa), Hiệp hội Dâu tơ tằm Việt Nam và các báo cáo phân tích ngành của HBBS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và nội dung chi tiết của mô hình kim cương Michael Porter.
Tác giả phân loại cạnh tranh theo ba tiêu chí:
- Theo phạm vi ngành: Cạnh tranh trong cùng một ngành và cạnh tranh giữa các ngành khác nhau.
- Theo trạng thái cạnh tranh: Cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo và cạnh tranh độc quyền.
- Theo chủ thể thị trường: Cạnh tranh giữa bên mua và bên bán, cạnh tranh nội bộ bên mua, cạnh tranh nội bộ bên bán.
Về năng lực cạnh tranh, chương này làm rõ 4 cấp độ:
- Năng lực cạnh tranh quốc gia: Khả năng đạt được thành quả kinh tế vững chắc và nâng cao mức sống nhân dân trong điều kiện thể chế ổn định.
- Năng lực cạnh tranh ngành: Đo lường qua khả năng sinh lời, cán cân ngoại thương, vốn đầu tư nước ngoài và chất lượng ngành theo tiêu chuẩn UNCTAD.
- Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Lợi thế cung ứng hàng hóa, dịch vụ vượt trội nhằm chiếm lĩnh thị phần và gia tăng lợi nhuận.
- Năng lực cạnh tranh sản phẩm: Ưu thế tương đối về giá cả, mẫu mã, chất lượng và mức độ thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng.
Phần trọng tâm của chương là phân tích cơ chế vận hành của mô hình kim cương Michael Porter (1990). Tác giả nhấn mạnh quan điểm của Porter: lợi thế cạnh tranh quốc gia không tự nhiên sinh ra từ các yếu tố sẵn có (lợi thế so sánh cổ điển) mà được tạo lập, duy trì thông qua quá trình đổi mới, nâng cấp các yếu tố sản xuất cấp cao, chuyên môn hóa, cùng sức ép cạnh tranh nội địa và mối liên kết cụm ngành.
Chương II: Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dệt may Việt Nam thông qua mô hình kim cương của Michael Porter
Chương II là nội dung cốt lõi của đồ án, tái hiện bức tranh toàn cảnh ngành dệt may Việt Nam và tiến hành đánh giá chi tiết theo từng yếu tố của mô hình kim cương.
1. Tổng quan ngành dệt may và cán cân thương mại (2016 – 2018)
Ngành dệt may Việt Nam có lịch sử 130 năm, khởi đầu từ Cụm nhà máy may mặc tổng hợp Nam Định xây dựng năm 1889. Năm 2018, Việt Nam đứng trong top 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới:
- Tình hình xuất khẩu: Tổng kim ngạch năm 2018 đạt 36,2 tỷ USD, tăng 16,2% so với năm 2017. Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Hoa Kỳ (đạt 12,5 tỷ USD năm 2017, chiếm hơn 40% thị phần và tiếp tục tăng 13,7% trong năm 2018), theo sau là EU (chiếm 15%), Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
- Tình hình nhập khẩu: Tổng giá trị nhập khẩu nguyên phụ liệu năm 2018 đạt 21,8 tỷ USD, tăng 15% so với năm 2017. Nguồn nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch.
| Nhóm hàng hóa |
Kim ngạch năm 2018 |
Tỷ trọng / Mức tăng trưởng |
| Xuất khẩu: Hàng may mặc |
28,79 tỷ USD |
Tăng 14,45% so với năm 2017 |
| Xuất khẩu: Vải các loại |
1,66 tỷ USD |
Tăng 25,5% so với năm 2017 |
| Xuất khẩu: Xơ sợi |
3,96 tỷ USD |
Tăng 9,8% so với năm 2017 |
| Xuất khẩu: Vải không dệt |
530 triệu USD |
Tăng 16,5% so với năm 2017 |
| Xuất khẩu: Nguyên phụ liệu |
1,24 tỷ USD |
Tăng 14,56% so với năm 2017 |
| Nhập khẩu: Vải |
12,94 tỷ USD |
Chiếm 59,32% tổng kim ngạch nhập khẩu |
| Nhập khẩu: Nguyên phụ liệu khác |
3,76 tỷ USD |
Chiếm 17,26% tổng kim ngạch nhập khẩu |
| Nhập khẩu: Xơ sợi các loại |
3,02 tỷ USD |
Chiếm 13,88% tổng kim ngạch nhập khẩu |
| Nhập khẩu: Bông các loại |
2,08 tỷ USD |
Chiếm 9,53% tổng kim ngạch nhập khẩu |
2. Đánh giá theo 6 nhân tố của Mô hình Kim cương
- Yếu tố sản xuất đầu vào:
- Lao động: Chiếm khoảng 5% tổng lực lượng lao động cả nước, trong đó 80% là lao động nữ. Cơ cấu quy mô doanh nghiệp phân tán: 70% doanh nghiệp có quy mô nhỏ dưới 300 lao động, gần 25% có quy mô 300 – 1.000 lao động và chỉ 6% doanh nghiệp có trên 1.000 lao động. Lực lượng quản lý đa phần đi lên từ thợ bậc cao, thiếu kỹ năng quản trị hiện đại; lao động kỹ thuật thiết kế thời trang thiếu hụt nghiêm trọng do ngành thiên về gia công; lao động sản xuất trực tiếp (chiếm 80%) chủ yếu được đào tạo ngắn hạn, tay nghề đơn giản.
- Nguồn vốn: Khối doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn mở rộng quy mô; khối quốc doanh được ưu đãi vốn nhưng hiệu quả sử dụng chưa tối ưu; khối FDI phát triển mạnh (tính đến năm 2007 có 2.080 dự án đầu tư nước ngoài với tổng vốn 15,85 tỷ USD từ 57 quốc gia).
- Công nghệ, thiết bị: Có sự phân hóa rõ rệt giữa doanh nghiệp FDI hiện đại và doanh nghiệp tư nhân vừa/nhỏ với máy móc lạc hậu. Thiết bị hầu hết phải nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ.
- Nhu cầu tiêu dùng trong nước:
- Quy mô thị trường nội địa năm 2018 đạt khoảng 5 tỷ USD (trên 110.000 tỷ đồng) với hơn 17.000 cửa hàng phủ rộng 63 tỉnh thành. Vinatex dẫn đầu với doanh thu nội địa đạt 33.000 tỷ đồng (chiếm trên 30%).
- Dân số Việt Nam đạt trên 90 triệu người (2015) và dự kiến vượt 97 triệu người (2020), GDP bình quân tăng từ 2.040 USD (2015) lên ước tính 2.700 USD (2020). Chi tiêu cho thời trang đứng thứ 3 trong tháp chi tiêu cá nhân (chiếm 13,9%).
- Thị trường chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập: Zara đạt doanh thu 321 tỷ đồng chỉ sau 4 tháng ra mắt năm 2016, H&M mở 6 cửa hàng tại Hà Nội và TP.HCM sau hơn 1 năm, cùng sự gia nhập của Uniqlo.
- Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" và thỏa thuận hợp tác sử dụng sản phẩm giữa 16 tập đoàn thuộc Bộ Công Thương (theo Nghị quyết 13 ngày 10/5/2012) mang lại cho Vinatex doanh thu cung cấp đồng phục trên 100 tỷ đồng (giai đoạn 2016 – 2018).
- Các ngành hỗ trợ và liên quan:
- Sợi bông: Nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng khoảng 2% nhu cầu sản xuất do diện tích trồng bông suy giảm trước sự cạnh tranh của cây trồng khác (sắn, điều, cà phê).
- Tơ tằm: Cả nước có 7.000 – 8.000 ha dâu, năng suất 3 tấn kén/ha, sản xuất thủ công nhỏ lẻ, hàng năm phải nhập khẩu hơn 1.000 tấn tơ từ Trung Quốc và Brazil.
- Sợi hóa học: Sản lượng đạt trên 300.000 tấn/năm (với các nhà máy lớn như Polyester Đình Vũ, Sợi 3D Hạ Long, Sợi Hà Nội), trên 70% dành cho xuất khẩu, nhưng sợi phục vụ may mặc cao cấp trong nước vẫn phải nhập khẩu.
- Ngành thời trang, cơ khí dệt may và hóa chất nhuộm: Ngành thời trang yếu, gia công chiếm 60% – 70%; ngành cơ khí chế tạo máy và hóa chất nhuộm gần như chưa phát triển, phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu.
- Chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh:
- Doanh nghiệp may mặc Việt Nam chủ yếu hoạt động theo hình thức gia công (CMT chiếm tỷ lệ lớn tới 87% ở khâu nhận đơn hàng xuất khẩu), giá trị thặng dư thấp.
- Cạnh tranh nội địa diễn ra quyết liệt giữa các thương hiệu lớn (Việt Tiến, May 10, Nhà Bè...) trong việc cải tiến mẫu mã và thiết lập kênh phân phối nhằm giành lại thị phần từ hàng ngoại nhập và hàng nhái kém chất lượng.
- Vai trò của Chính phủ và Cơ hội:
- Chính phủ: Hỗ trợ thông qua các chiến dịch xúc tiến thương mại, quy hoạch ngành, ký kết các hiệp định thương mại song phương và đa phương (BTA, WTO, các FTA).
- Cơ hội: Xu hướng dịch chuyển đơn hàng sản xuất dệt may từ Trung Quốc sang Việt Nam; sự mở rộng thị trường từ các cam kết hội nhập quốc tế.
Chương III: Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dệt may tại Việt Nam
Trên cơ sở các hạn chế được bóc tách từ mô hình kim cương, đồ án đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 5 nhóm:
- Nhóm giải pháp về yếu tố sản xuất đầu vào:
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo thiết kế thời trang, kỹ thuật may công nghiệp; bồi dưỡng kỹ năng quản trị doanh nghiệp hiện đại cho đội ngũ quản lý.
- Đầu tư đổi mới công nghệ, máy móc thiết bị tự động hóa nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Đa dạng hóa các kênh huy động vốn đầu tư trung và dài hạn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Nhóm giải pháp về chiến lược và cơ cấu doanh nghiệp:
- Đẩy mạnh chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (mua đứt bán đoạn), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu gốc).
- Xây dựng mạng lưới liên kết chuỗi giá trị giữa các doanh nghiệp sợi - dệt - nhuộm - may trong nước.
- Nhóm giải pháp về cầu trong nước:
- Triển khai cuộc vận động "Hàng Việt Nam chinh phục người tiêu dùng Việt Nam", nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và định hướng thị hiếu tiêu dùng.
- Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối, giảm thiểu các khâu trung gian để hạ giá thành sản phẩm; tích cực tham gia Hội chợ Thời trang Việt Nam để quảng bá thương hiệu.
- Nhóm giải pháp cho các ngành hỗ trợ và liên quan:
- Quy hoạch và phát triển các vùng nguyên liệu tập trung (bông vải, dâu tơ tằm); hỗ trợ kỹ thuật và ổn định giá thu mua cho người nông dân.
- Khuyến khích đầu tư vào ngành công nghiệp phụ trợ, sản xuất sợi tổng hợp, hóa chất nhuộm thân thiện môi trường và ngành cơ khí chế tạo phụ tùng dệt may.
- Nhóm giải pháp đối với Chính phủ:
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các dự án dệt - nhuộm hoàn tất đạt chuẩn xử lý môi trường.
- Tăng cường công tác quản lý thị trường, kiểm soát chặt chẽ vấn nạn buôn lậu, hàng giả, hàng nhái nhãn mác Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Đồ án đã cung cấp bức tranh số liệu định lượng chi tiết về hoạt động ngoại thương và cấu trúc nội tại của ngành dệt may Việt Nam năm 2018: kim ngạch xuất khẩu đạt 36,2 tỷ USD, nhập khẩu đạt 21,8 tỷ USD (trong đó vải chiếm 59,32%), tỷ lệ gia công chiếm tới 87% đơn hàng.
- Làm rõ nghịch lý và điểm nghẽn lớn nhất của chuỗi giá trị dệt may Việt Nam: nguồn cung sợi bông trong nước chỉ đáp ứng 2% nhu cầu, ngành phụ thuộc hơn 40% nguyên liệu từ Trung Quốc, ngành cơ khí và hóa chất nhuộm nội địa gần như không đáp ứng được yêu cầu sản xuất.
- Phản ánh cơ cấu lao động ngành với 80% là nữ và 70% doanh nghiệp thuộc quy mô dưới 300 lao động; chi tiêu thời trang chiếm 13,9% tổng chi tiêu cá nhân của người Việt.
- Đóng góp của đồ án:
- Đồ án đã vận dụng thành công mô hình lý thuyết kinh tế vi mô (Mô hình Kim cương Porter) vào phân tích một ngành công nghiệp cụ thể ở cấp độ quốc gia, mang lại khung nhìn đa chiều từ đầu vào, thị trường nội địa, công nghiệp phụ trợ đến môi trường thể chế.
- Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh mang tính đồng bộ, gắn liền với các mắt xích cụ thể trong chuỗi giá trị thay vì chỉ đề xuất các giải pháp chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc thống kê năm 2018.
- Đồ án chưa thực hiện các phương pháp khảo sát sơ cấp (phát phiếu điều tra doanh nghiệp) hoặc xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố kim cương đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
- Chưa phân tích sâu tác động thực tế của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực sau năm 2019 (như CPTPP, EVFTA).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng trên mẫu doanh nghiệp dệt may cụ thể để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình hồi quy hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
- Cập nhật số liệu chuỗi cung ứng sau giai đoạn 2019 và đánh giá tác động của các cam kết quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" trong các hiệp định FTA thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế ngoại thương, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về:
- Phương pháp luận vận dụng mô hình Kim cương của Michael Porter trong phân tích năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp.
- Cấu trúc chuỗi cung ứng, thực trạng xuất nhập khẩu và các điểm nghẽn nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018.
- Bộ giải pháp chuyển đổi mô hình kinh doanh từ phương thức gia công CMT sang FOB, ODM, OBM.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam năm 2018 được phân bổ như thế nào?
Năm 2018, tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu đạt 21,8 tỷ USD. Trong đó, vải là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất với 12,94 tỷ USD (59,32%), tiếp theo là các loại nguyên phụ liệu dệt may khác đạt 3,76 tỷ USD (17,26%), xơ sợi các loại đạt 3,02 tỷ USD (13,88%) và bông các loại đạt 2,08 tỷ USD (9,53%). Nguồn nhập khẩu chủ yếu đến từ Trung Quốc (chiếm trên 40%).
2. Nguồn nguyên liệu sợi bông và tơ tằm trong nước đáp ứng được bao nhiêu phần trăm nhu cầu của ngành dệt may?
Theo số liệu trong đồ án, nguồn cung sợi bông trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 2% nhu cầu sản xuất của các doanh nghiệp, khiến ngành phải phụ thuộc hoàn toàn vào bông nhập khẩu. Đối với tơ tằm, diện tích trồng dâu cả nước đạt 7.000 – 8.000 ha với năng suất 3 tấn kén/ha, không đủ cung cấp cho sản xuất nội địa và hàng năm Việt Nam phải nhập khẩu hơn 1.000 tấn tơ từ Trung Quốc và Brazil.
3. Cơ cấu lực lượng lao động và quy mô doanh nghiệp dệt may Việt Nam có đặc điểm gì?
Ngành dệt may chiếm khoảng 5% tổng lực lượng lao động cả nước, trong đó lao động nữ chiếm 80%. Về quy mô, 70% doanh nghiệp dệt may là doanh nghiệp vừa và nhỏ có dưới 300 công nhân, gần 25% doanh nghiệp có từ 300 đến 1.000 công nhân, và chỉ khoảng 6% doanh nghiệp có quy mô trên 1.000 công nhân. Lao động tập trung chủ yếu ở khối doanh nghiệp quốc doanh và doanh nghiệp có vốn FDI (chiếm 2/3 tổng số lao động toàn ngành).
4. Kết quả doanh thu của Vinatex từ thỏa thuận cung cấp đồng phục nội bộ giai đoạn 2016 – 2018 là bao nhiêu?
Thông qua "Thỏa thuận hợp tác ưu tiên sử dụng sản phẩm của nhau" ký kết ngày 19/10/2012 giữa 16 tập đoàn thuộc Bộ Công Thương (dựa trên Nghị quyết 13), Vinatex đã ký hợp đồng cung cấp đồng phục và trang phục bảo hộ cho các tập đoàn lớn (EVN, PVN, Vinachem...), đạt tổng doanh số thu về hơn 100 tỷ đồng trong giai đoạn 2016 – 2018.
5. Vì sao giá thành sản phẩm dệt may Việt Nam vẫn cao hơn một số đối thủ cạnh tranh chính?
Mặc dù chất lượng tương đương, giá bán sản phẩm dệt may của Việt Nam vẫn đắt hơn Trung Quốc khoảng 6% và Ấn Độ khoảng 12%. Nguyên nhân là do ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc tới hơn 50% nguyên phụ liệu vải từ Trung Quốc, thiếu công nghệ nhuộm dệt hoàn tất và kỹ thuật sản xuất chưa tối ưu bằng các cường quốc dệt may, dẫn đến chi phí đầu vào và chi phí trung gian bị đẩy lên cao.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và vận dụng thành công mô hình kim cương của Michael Porter để bóc tách thực trạng ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018. Nghiên cứu đã chỉ rõ vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới của ngành dệt may Việt Nam song hành cùng các điểm nghẽn cố hữu về sự phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, tỷ lệ gia công cao và ngành công nghiệp phụ trợ yếu kém. Trên cơ sở đó, đồ án đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh bền vững cho ngành dệt may Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.