Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương" do nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Chỉnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Văn Bằng, bảo vệ năm 2017 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 62.10).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành dệt may là ngành kinh tế có lợi thế truyền thống của Việt Nam. Sau 30 năm đổi mới, ngành đã có tốc độ tăng trưởng nhanh. Tính đến năm 2015, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt trên 27 tỷ USD, đóng góp hơn 10% GDP và trên 15% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, giải quyết việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động tại hơn 6.000 doanh nghiệp. Hàng dệt may Việt Nam đã hiện diện tại 5 thị trường nhập khẩu chủ lực gồm Bắc Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Úc và các quốc gia Đông Âu.
Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế nội tại:
- Năng suất lao động còn thấp so với khu vực;
- Xuất hiện tình trạng "nút thắt cổ chai" tại công đoạn dệt - nhuộm, ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng;
- Tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt mức trên 50%;
- Giá trị gia tăng thấp do phương thức sản xuất chủ yếu là gia công xuất khẩu (CMT chiếm 65%, phương thức FOB I và FOB II chiếm khoảng 25%, ODM chiếm 9%, trong khi OBM chỉ đạt 1%);
- Tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và mức độ liên kết cụm ngành còn mờ nhạt.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế thông qua các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA), đặc biệt là Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) – khối kinh tế chiếm 40% GDP và 30% thương mại toàn cầu – việc gỡ bỏ hàng rào thuế quan đi kèm với các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt ("từ sợi trở đi") đặt ra yêu cầu cấp bách phải đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh để xây dựng định hướng phát triển. Nghiên cứu định lượng của Peter Petri (2013) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) chỉ ra rằng nếu tham gia TPP, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến năm 2025 sẽ tăng thêm 67,9 tỷ USD (từ mức dự báo 239 tỷ USD lên 307 tỷ USD), trong đó nhóm hàng dệt may và da giày có mức tăng cao nhất đạt 51,9 tỷ USD (tương đương mức tăng 45,9%), riêng dệt may tăng thêm 12,9 tỷ USD. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống năng lực cạnh tranh ngành dệt may là một đòi hỏi khách quan từ thực tiễn.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích chung của luận án là làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngành dệt may; phân tích các cơ hội và thách thức từ TPP; đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2007–2015; từ đó đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
Luận án xác định 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành dệt may khi tham gia TPP?
- Đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may bằng tiêu chí nào?
- Hiện trạng năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam như thế nào khi tham gia TPP?
- Làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam khi tham gia TPP?
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nội dung:
- Luận giải cơ sở lý luận, các nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm quốc tế về năng lực cạnh tranh ngành dệt may.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển, năng lực cạnh tranh, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của ngành dệt may Việt Nam khi tham gia TPP.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may trong bối cảnh thực thi TPP.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam và tác động của Hiệp định TPP đối với ngành.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng phát triển, năng lực cạnh tranh và các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến ngành dệt may Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngành dệt may trên phạm vi toàn quốc, trong đó đi sâu phân tích tình huống tại hai vùng kinh tế trọng điểm chiếm hơn 80% số doanh nghiệp của ngành (Cụm ngành TP. Hồ Chí Minh - Bình Dương - Đồng Nai và Cụm ngành dệt may Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ).
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu tập trung giai đoạn 2007–2015 (từ khi Việt Nam gia nhập WTO và tiến hành đàm phán các FTA thế hệ mới), cập nhật các chính sách đến năm 2017; dữ liệu dự báo phát triển đến năm 2025 và 2040.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung chính đã đạt được |
| Lý thuyết chung về năng lực cạnh tranh và mô hình đánh giá |
Michael Porter (1980, 1990); Paul Krugman (1994); Dunning John (1993); OECD (1992); World Economic Forum (WEF); M. Ketels; J. Nelson; Bạch Thụ Cường; Tôn Thất Nguyễn Thiêm; Vũ Trọng Lâm (2006); Trần Sửu (2005). |
Xác lập khung phân tích mô hình 5 áp lực, mô hình Kim cương của Porter; Dunning bổ sung biến số FDI trong bối cảnh toàn cầu hóa; phân định 4 cấp độ cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm). |
| Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh ngành |
Sajee B.S Tang (2006); Anderson & Sohal (1999); Lau (2002); Li (2000); Noble (1997); Ross (2002); Van Duren (1991); Ash & Brink (1992). |
Thiết lập nhóm chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, nguồn vốn) và phi tài chính (thị phần xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng doanh số, năng suất lao động). |
| Nghiên cứu về ngành dệt may quốc tế và Việt Nam |
Zhiming Zhang, Chester & Ning Cao (2004); Mohammed Ziaul Haider (2007); Balasubramanyam (2005); Michaela D. Zakir Hossain (2010); Fukunishi & Yamagata (2014); Ingvild Bakken (2014); Nguyễn Đình Dương (2014); Đinh Trường Hinh (2013); CIEM (2013); Trương Hồng Trình, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Thanh Liêm (2010); Lê Anh Tuấn (2013); Đỗ Thị Đông (2011); Nguyễn Thị Dung Huệ (2012). |
Phân tích chuỗi giá trị may mặc, xu hướng chuyển dịch sản xuất sang các nước có chi phí thấp, mô hình OEM/OBM tại Đông Á, thực trạng phụ thuộc nguyên phụ liệu và lợi thế so sánh chi phí lao động của Việt Nam. |
| Nghiên cứu tác động của TPP đến ngành dệt may |
Vanzetti & Phạm Lan Hương (2014); Scott H. Pham (2014); Viện Kinh tế Quốc tế Peterson - PIIE (2016); Petri, Plummer & Fan Zai (2012); Hoàng Văn Châu (2015); Nguyễn Anh Tuấn (2015); Trần Thị Thu Hiền (2013); Phạm Minh Đức - World Bank (2014); VITAS (2013); VCCI (2011). |
Đánh giá cơ hội thuế quan, rào cản quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi", tiêu chuẩn lao động, dự báo tăng trưởng xuất khẩu bằng mô hình CGE, phân tích quan hệ phụ thuộc nguyên liệu vào thị trường ngoài khối. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình tiền nhiệm đã đề cập đến từng khía cạnh như xuất khẩu, chuỗi cung ứng hoặc phân tích sơ bộ cơ hội từ TPP, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học sau:
- Thiếu nghiên cứu tổng thể gắn kết việc đánh giá năng lực cạnh tranh cấp ngành của dệt may Việt Nam với mô hình Kim cương mở rộng có tích hợp yếu tố FDI và các cam kết thể chế mới của FTA thế hệ mới.
- Chưa có sự phân tích sâu sắc về mối liên hệ hữu cơ giữa cấu trúc chuỗi giá trị với phương thức liên kết cụm ngành công nghiệp dệt may trong nước.
- Chưa lượng hóa đồng bộ các chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh (thị phần, năng suất lao động, tỷ suất lợi nhuận, chỉ số RCA, RSCA) gắn trực tiếp với yêu cầu xuất xứ "từ sợi trở đi" của TPP để đưa ra hệ thống giải pháp phân cấp theo 3 chủ thể (Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng, Doanh nghiệp).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm năng lực cạnh tranh ngành: Luận án tiếp cận theo quan điểm tổng hợp, xác định năng lực cạnh tranh của một ngành là khả năng tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có sức cạnh tranh nhằm tạo lập, duy trì lợi nhuận và thị phần bền vững trên thị trường nội địa và quốc tế mà không dựa vào trợ cấp hay bảo hộ.
- Phân loại ngành: Căn cứ Hệ thống phân ngành kinh tế Việt Nam (Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg) và Danh mục sản phẩm (Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg), dệt (mã 13) và may (mã 14) là hai ngành cấp 2. Theo Hệ thống phân loại HS, sản phẩm dệt may trải rộng từ Chương 52 đến Chương 63 (bông, xơ sợi, vải dệt thoi, dệt kim, trang phục dệt kim HS 61, trang phục không dệt kim HS 62, hàng dệt hoàn thiện HS 63).
- Khung phân tích 4 cấp độ cạnh tranh của ngành dệt may:
- Cấp độ 1 (Giá nhân công): Dựa vào lao động giá rẻ, thuần túy gia công xuất khẩu (CMT), kém bền vững khi chi phí nhân công tăng.
- Cấp độ 2 (Máy móc thiết bị và kỹ năng): Đầu tư công nghệ dệt, nâng cao kỹ năng công nhân may, chuyển sang phương thức FOB/OEM.
- Cấp độ 3 (Chuỗi cung ứng và cụm ngành): Làm chủ chuỗi cung ứng đầu vào, mạng lưới bán lẻ đầu ra và hình thành cụm liên kết ngành công nghiệp hoàn chỉnh (điển hình như Trung Quốc).
- Cấp độ 4 (Thương hiệu và công nghệ vật liệu): Sở hữu thương hiệu toàn cầu (OBM) và phát minh công nghệ vật liệu mới, đóng góp gia tăng thêm 20–25% giá trị sản phẩm (điển hình như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
- Mô hình Kim cương mở rộng (Dunning John, 1993): Luận án vận dụng 6 nhóm nhân tố tác động: (1) Điều kiện về yếu tố sản xuất (lao động, vốn, hạ tầng, công nghệ); (2) Điều kiện về cầu (cầu nội địa và cầu khối TPP); (3) Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh nội bộ ngành; (4) Các ngành công nghiệp liên quan và công nghiệp hỗ trợ; (5) Vai trò của Nhà nước; (6) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và cơ hội ngẫu nhiên.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử.
- Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh năng lực cạnh tranh của dệt may Việt Nam với các quốc gia thành viên TPP và các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh qua các giai đoạn.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống: Khảo sát thực tế tại hai cụm ngành trọng điểm: Cụm ngành TP. Hồ Chí Minh và phụ cận (Đồng Nai, Bình Dương) và Cụm dệt may Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Phương pháp chuỗi giá trị kết hợp cụm ngành: Phân tích giá trị gia tăng qua từng khâu (kéo sợi $\rightarrow$ dệt nhuộm $\rightarrow$ may hoàn tất $\rightarrow$ phân phối).
- Công thức và chỉ tiêu định lượng được sử dụng:
- Thị phần xuất khẩu:
$$ES_{ij} = 100 \times \frac{X_{ij}}{\sum_i X_{ij}}$$
(với $X_{ij}$ là kim ngạch xuất khẩu ngành $j$ của quốc gia $i$, $\sum_i X_{ij}$ là tổng kim ngạch xuất khẩu ngành $j$ toàn cầu).
- Năng suất lao động:
$$PL = \frac{Y}{L}$$
(với $Y$ là sản lượng hoặc doanh thu, $L$ là số lao động bình quân).
- Doanh thu và hàm giá trị:
$$TR = P \times q$$
- Hệ số lợi thế so sánh biểu hiện (RCA) và lợi thế so sánh đối xứng (RSCA).
Nguồn dữ liệu
Số liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Trung tâm WTO, Ngân hàng Thế giới (WB), cơ sở dữ liệu UN Comtrade và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết cạnh tranh quốc tế, từ quan điểm của Michael Porter về 5 áp lực cạnh tranh và mô hình Kim cương, đến quan điểm của Krugman và Dunning John. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm về ngành dệt may tại các quốc gia như Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ, cũng như các nghiên cứu đánh giá định lượng tác động của TPP đối với Việt Nam (nổi bật là nghiên cứu mô hình CGE của Viện Peterson và Peter Petri).
Chương này chỉ rõ thực trạng nghiên cứu trong nước về năng lực cạnh tranh ngành dệt may, chuỗi giá trị và công nghiệp hỗ trợ. Trên cơ sở nhận diện 4 khoảng trống nghiên cứu chính, tác giả xây dựng khung nghiên cứu tổng thể của luận án, xác lập quy trình 3 bước đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia TPP.
Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH DỆT MAY
Chương 2 hoàn thiện khung lý luận về năng lực cạnh tranh ngành dệt may. Tác giả phân tích 4 quan điểm đánh giá: tân cổ điển, quản trị chiến lược, chuỗi giá trị và quan điểm tổng hợp; làm rõ vai trò của ngành trong tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu và thúc đẩy xuất khẩu.
Luận án phân tích cấu trúc ngành qua Hệ thống phân loại HS (Chương 52 đến 63) và chỉ ra 5 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật cốt lõi. Tác giả mô tả chi tiết 4 cấp độ cạnh tranh của ngành dệt may toàn cầu:
[Cấp độ 1: Giá nhân công (CMT)]
↓
[Cấp độ 2: Công nghệ & Kỹ năng (OEM/FOB)]
↓
[Cấp độ 3: Chuỗi cung ứng & Cụm ngành]
↓
[Cấp độ 4: Thương hiệu (OBM) & Công nghệ vật liệu]
Nội dung chương trình bày kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia Đông Á (Hàn Quốc, Đài Loan), Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan) và các nước thành viên TPP (Mexico, Malaysia). Từ đó, tác giả rút ra 4 bài học cho Việt Nam:
- Quy hoạch và phát triển đồng bộ cụm công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn.
- Chủ động phát triển vùng nguyên liệu và công nghiệp dệt nhuộm để hoàn thiện chuỗi cung ứng.
- Chuyển dịch nhanh từ phương thức gia công CMT sang FOB, ODM và OBM.
- Đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn FDI để tiếp nhận chuyển giao công nghệ.
Chương 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành giai đoạn 2007–2015 dựa trên mô hình Kim cương mở rộng và các chỉ tiêu định lượng:
1. Cấu trúc và chuỗi cung ứng:
Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu tập trung chủ yếu vào nhóm may mặc (HS 61 và HS 62), trong khi sản phẩm dệt, sợi và vải kỹ thuật chiếm tỷ trọng thấp. Ngành may tồn tại tình trạng mất cân đối nghiêm trọng: phương thức CMT chiếm 65%, FOB chỉ đạt 25%, ODM 9% và OBM chỉ có 1%.
2. Phân tích 6 nhân tố theo mô hình Kim cương:
- Yếu tố sản xuất: Lao động dồi dào nhưng năng suất thấp; chi phí nhân công có xu hướng tăng nhanh giai đoạn 2002–2014; vốn đầu tư còn hạn chế; hạ tầng giao thông logistics xếp hạng thấp theo tiêu chí đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 2013–2014).
- Điều kiện về cầu: Thị trường nội địa quy mô còn nhỏ; thị trường xuất khẩu phụ thuộc lớn vào Hoa Kỳ, Nhật Bản và EU.
- Ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ: Số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ quá ít; công đoạn dệt - nhuộm là "nút thắt cổ chai" lớn nhất, dẫn đến việc ngành may phải nhập khẩu hơn 50% nguyên phụ liệu (chủ yếu từ các nước ngoài TPP như Trung Quốc, Đài Loan).
- Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh doanh nghiệp: Đa số doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, cạnh tranh nội bộ chủ yếu bằng giá gia công, liên kết ngang và liên kết dọc rất yếu.
- Dòng vốn FDI: Đầu tư nước ngoài vào dệt may tăng mạnh nhằm đón đầu TPP nhưng chủ yếu tập trung vào khâu sợi và may, thiếu các dự án dệt nhuộm hoàn tất chất lượng cao.
- Vai trò Nhà nước: Chính sách hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ và quy hoạch xử lý môi trường tại các địa phương còn thiếu nhất quán.
3. Đánh giá qua các tiêu chí định lượng:
- Thị phần xuất khẩu: Thị phần dệt may Việt Nam trên thị trường toàn cầu tăng từ 2010 đến 2014; tại thị trường Hoa Kỳ, Việt Nam vươn lên vị trí thứ hai sau Trung Quốc.
- Năng suất lao động và doanh thu: Doanh thu toàn ngành tăng liên tục giai đoạn 2010–2015, tuy nhiên năng suất lao động tính trên đầu người vẫn thấp hơn nhiều so với Trung Quốc và các nước phát triển.
- Tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp may Việt Nam năm 2010 thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp cùng ngành của Trung Quốc.
- Lợi thế so sánh: Phân tích qua chỉ số RCA và RSCA cho thấy Việt Nam duy trì lợi thế so sánh cao ở nhóm hàng may mặc (HS 61, 62), nhưng không có lợi thế so sánh ở nhóm xơ, sợi và vải (HS 52 đến 59).
- Nghiên cứu và phát triển (R&D): Mức độ huy động vốn cho R&D rất thấp; các cơ sở R&D tại 3 tỉnh phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương) hoạt động rời rạc, chưa gắn kết với nhu cầu đổi mới sản phẩm của doanh nghiệp.
Chương 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM KHI THAM GIA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG
Chương 4 phân tích bối cảnh hội nhập FTA thế hệ mới và những yêu cầu khắt khe của TPP (quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi", tiêu chuẩn lao động theo công ước ILO, sở hữu trí tuệ và bảo vệ môi trường). Tác giả xác lập quan điểm chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và định hướng phát triển ngành dệt may đến năm 2025, tầm nhìn 2040.
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đầu tư đổi mới công nghệ và huy động vốn: Hiện đại hóa máy móc khâu dệt, nhuộm, may; đa dạng hóa nguồn vốn qua thị trường chứng khoán và liên doanh liên kết để mở rộng quy mô sản xuất.
- Đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao năng suất lao động: Chú trọng đào tạo đội ngũ thiết kế thời trang, kỹ sư hóa nhuộm, cán bộ quản lý chuỗi cung ứng và công nhân may bậc cao nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
- Xây dựng chuỗi giá trị và phát triển công nghiệp hỗ trợ: Khắc phục triệt để "nút thắt cổ chai" ở khâu dệt - nhuộm - hoàn tất; quy hoạch các khu công nghiệp dệt may chuyên biệt có hạ tầng xử lý nước thải hiện đại để cung ứng vải nội địa đạt chuẩn quy tắc xuất xứ TPP.
- Xây dựng và nâng cấp cụm ngành dệt may: Thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp sợi - dệt - nhuộm - may - phụ liệu trong cụm ngành kinh tế trọng điểm phía Nam và phía Bắc; thiết lập mạng lưới dịch vụ logistics hỗ trợ.
- Hoàn thiện cơ chế chính sách và cải thiện môi trường kinh doanh: Cắt giảm thủ tục hải quan, minh bạch hóa chính sách thuế, hoàn thiện khung pháp lý về phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may.
- Xây dựng thương hiệu và tối ưu hóa chi phí: Hỗ trợ doanh nghiệp dịch chuyển từ phương thức CMT sang FOB, ODM và từng bước xây dựng thương hiệu riêng (OBM); áp dụng các công cụ quản trị tinh gọn (Lean) để tiết giảm chi phí sản xuất.
Đồng thời, luận án xác định các điều kiện thực thi đồng bộ từ 3 chủ thể:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch đất đai, ưu đãi đầu tư hạ tầng dệt nhuộm, ký kết các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT).
- Đối với Hiệp hội (VITAS, VCOSA): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin thị trường, cảnh báo rào cản thương mại, xúc tiến thương mại quốc tế và hỗ trợ liên kết doanh nghiệp.
- Đối với Doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị, chủ động đầu tư R&D, tuân thủ trách nhiệm xã hội và môi trường theo chuẩn mực TPP.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ nội hàm lý luận về năng lực cạnh tranh cấp ngành; phân định ranh giới giữa năng lực cạnh tranh quốc gia, ngành, doanh nghiệp và sản phẩm.
- Vận dụng và mở rộng thành công mô hình Kim cương của Dunning John (tích hợp yếu tố FDI và các cam kết hội nhập thế hệ mới) để phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành dệt may.
- Xây dựng khung phân tích 4 cấp độ cạnh tranh ngành dệt may (từ giá nhân công $\rightarrow$ công nghệ/kỹ năng $\rightarrow$ chuỗi cung ứng/cụm ngành $\rightarrow$ thương hiệu/công nghệ vật liệu), cung cấp cơ sở phương pháp luận để định vị vị thế phát triển của ngành dệt may một quốc gia.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh kết hợp giữa chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, gắn kết với các chỉ số thương mại quốc tế (ES, PL, TR, RCA, RSCA).
Đóng góp mới về thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2007–2015; định lượng mức độ tập trung phương thức sản xuất (CMT chiếm 65%) và chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ của tình trạng "nút thắt cổ chai" ở công đoạn dệt nhuộm.
- Đánh giá cụ thể tác động của quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong Hiệp định TPP đối với ngành dệt may Việt Nam, chỉ ra điểm nghẽn nguồn cung nguyên phụ liệu từ các nước ngoài khối.
- Đưa ra các phát hiện thực nghiệm thông qua nghiên cứu tình huống tại Cụm ngành dệt may TP. Hồ Chí Minh - Bình Dương - Đồng Nai và Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp có tính đồng bộ, phân định rõ trách nhiệm và điều kiện thực hiện của Nhà nước, các Hiệp hội ngành hàng (VITAS, VCOSA) và cộng đồng doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh hội nhập TPP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm của luận án chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2007–2015, là thời điểm Việt Nam đang đàm phán và chuẩn bị ký kết TPP 12 nước (trước các biến động địa chính trị quốc tế dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi TPP và thỏa thuận chuyển hóa thành CPTPP).
- Khảo sát thực tiễn về cụm ngành công nghiệp hỗ trợ và hoạt động R&D chủ yếu tập trung ở hai vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và Nam Bộ, chưa bao quát toàn bộ các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ tại khu vực miền Trung.
- Dữ liệu định lượng về chi phí chi tiết và tỷ suất lợi nhuận ở một số phân khúc dệt kim, dệt thoi còn phụ thuộc vào số liệu báo cáo của các tập đoàn lớn (như VINATEX) mà chưa bao quát hết khối doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) 11 nước và Hiệp định EVFTA.
- Nghiên cứu sâu về quá trình chuyển dịch của doanh nghiệp dệt may Việt Nam từ cấp độ 2 lên cấp độ 3 và 4 (xây dựng thương hiệu OBM và ứng dụng công nghệ vật liệu mới).
- Ứng dụng tự động hóa, chuyển đổi số và công nghệ sản xuất xanh trong khâu dệt - nhuộm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững trong thương mại quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về năng lực cạnh tranh ngành, phương pháp luận kết hợp mô hình Kim cương Dunning với phân tích chuỗi giá trị và cụm ngành công nghiệp; phương pháp tính toán các chỉ số ES, PL, RCA, RSCA trong kinh tế học công nghiệp và thương mại quốc tế.
- Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương các địa phương): Là căn cứ khoa học phục vụ công tác quy hoạch các khu - cụm công nghiệp dệt may tập trung, xây dựng chính sách ưu đãi phát triển công nghiệp hỗ trợ, tháo gỡ điểm nghẽn về cấp phép và xử lý môi trường trong công đoạn nhuộm.
- Đối với các Hiệp hội ngành hàng (VITAS, VCOSA, VCCI): Tài liệu hỗ trợ xây dựng chiến lược liên kết chuỗi cung ứng trong nước, hỗ trợ doanh nghiệp hội viên nâng cao năng lực ứng phó với rào cản kỹ thuật và quy tắc xuất xứ.
- Đối với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp dệt may: Cung cấp gợi ý thực tế để xây dựng chiến lược chuyển đổi mô hình sản xuất từ gia công CMT sang FOB/ODM, tái cấu trúc nguồn vốn và đầu tư công nghệ nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh của ngành dệt may được luận án phân chia như thế nào và Việt Nam đang ở cấp độ nào?
Luận án phân chia 4 cấp độ: Cấp độ 1 (dựa vào giá nhân công/gia công CMT); Cấp độ 2 (dựa vào công nghệ máy móc và kỹ năng may/FOB); Cấp độ 3 (dựa vào chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và cụm ngành); Cấp độ 4 (dựa vào thương hiệu OBM và công nghệ vật liệu). Trong giai đoạn nghiên cứu (2007–2015), ngành dệt may Việt Nam chủ yếu nằm ở Cấp độ 1 và đang trong quá trình chuyển dịch từng bước lên Cấp độ 2, trong khi tỷ trọng ở Cấp độ 3 và 4 còn rất thấp.
2. Điểm nghẽn lớn nhất ("nút thắt cổ chai") trong chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam được xác định là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu dệt - nhuộm - hoàn tất vải. Năng lực sản xuất vải trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu may xuất khẩu cả về số lượng lẫn tiêu chuẩn kỹ thuật, dẫn đến việc ngành may phải phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên phụ liệu trên 50%, gây khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" của các FTA thế hệ mới.
3. Tác động kinh tế định lượng của Hiệp định TPP đối với ngành dệt may Việt Nam được dự báo ra sao trong luận án?
Dẫn theo kết quả mô hình CGE của Peter Petri (2013), khi tham gia TPP, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến năm 2025 dự báo tăng thêm 67,9 tỷ USD (đạt 307 tỷ USD so với 239 tỷ USD nếu không có TPP). Trong đó, nhóm hàng dệt may và da giày có mức tăng lớn nhất đạt 51,9 tỷ USD (tốc độ tăng 45,9%), riêng xuất khẩu dệt may tăng thêm 12,9 tỷ USD.
4. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành?
Luận án sử dụng mô hình Kim cương mở rộng của Dunning John (1993), bao gồm 6 nhân tố: (1) Điều kiện về yếu tố sản xuất; (2) Điều kiện về cầu; (3) Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh doanh nghiệp; (4) Các ngành công nghiệp liên quan và công nghiệp hỗ trợ; (5) Vai trò của Nhà nước; (6) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và cơ hội ngẫu nhiên.
5. Cơ cấu phương thức sản xuất của ngành may Việt Nam giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận với các tỷ lệ nào?
Văn bản luận án ghi nhận phương thức gia công xuất khẩu CMT chiếm tỷ trọng chủ đạo với 65%, phương thức sản xuất FOB I và FOB II chiếm khoảng 25%, phương thức thiết kế tự chủ ODM chiếm 9%, và phương thức sản xuất theo thương hiệu gốc OBM chỉ chiếm 1%.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Hồng Chỉnh là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Bằng việc kết hợp mô hình Kim cương mở rộng của Dunning John với cách tiếp cận chuỗi giá trị và phân tích cụm ngành, luận án đã làm rõ các điểm nghẽn nội tại, đặc biệt là khâu dệt nhuộm và sự phụ thuộc vào phương thức gia công CMT. Các kết quả đánh giá định lượng và hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc hoạch định chính sách công nghiệp, định hướng chiến lược cho các hiệp hội ngành hàng và nâng cao vị thế của doanh nghiệp dệt may Việt Nam trên thị trường toàn cầu.