Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt sau dấu mốc lịch sử ngày 07/11/2006 khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong cơ cấu kinh tế quốc dân, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn với kim ngạch xuất khẩu năm 2009 đạt 9,065 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may trong nước đang đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt, rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và sự phụ thuộc quá lớn vào hình thức gia công thuần túy.

Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Chiến Thắng sang thị trường Mỹ. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu giai đoạn 2007–2009, nhận diện các điểm nghẽn nội tại và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường tiêu dùng số một thế giới. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty Cổ phần May Chiến Thắng (địa chỉ số 22 Thành Công, Ba Đình, Hà Nội); phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi số liệu tài chính, sản xuất và xuất khẩu trong 3 năm từ 2007 đến 2009; phạm vi nội dung chuyên sâu vào các dòng hàng may mặc xuất khẩu sang Hoa Kỳ.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi vạch ra lộ trình nâng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp (FOB), hướng tới mục tiêu tăng trưởng kim ngạch sang thị trường Mỹ đạt trên 10 triệu USD, đồng thời cải thiện năng suất lao động và đóng góp vào mục tiêu xuất khẩu 12 tỷ USD của toàn ngành dệt may trong giai đoạn kế tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh tế và thương mại quốc tế kinh điển, kết hợp các mô hình quản trị chiến lược hiện đại:

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Five Forces Model) được sử dụng để phân tích cấu trúc môi trường ngành dệt may, bao gồm: áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại (Việt Tiến, May 10, Nhà Bè và các doanh nghiệp dệt may từ Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh); quyền lực thương lượng của khách hàng nhập khẩu Mỹ; quyền lực của nhà cung ứng nguyên phụ liệu; nguy cơ từ các đối thủ tiềm năng mới gia nhập và đe dọa từ sản phẩm thay thế.

Lý thuyết vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle) và đặc tính thời trang trong ngành may mặc được áp dụng nhằm luận giải tính biến động cao, chu kỳ sống ngắn của sản phẩm dệt may, qua đó đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới thiết kế, tối ưu hóa thời gian sản xuất và định giá linh hoạt theo từng giai đoạn thị trường.

Khung lý thuyết về các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế phân định rõ sự khác biệt giữa các hình thức xuất khẩu: gia công quốc tế (CMT - Cut, Make, Trim), xuất khẩu trực tiếp theo điều kiện FOB (Free On Board), xuất khẩu ủy thác và buôn bán đối lưu. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm cốt lõi như kim ngạch xuất khẩu, thị phần tương đối, tỷ trọng doanh thu xuất khẩu và các rào cản phi thuế quan theo quy định an toàn sản phẩm của Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng cân đối kế toán và hồ sơ hải quan xuất khẩu nội bộ của Công ty Cổ phần May Chiến Thắng trong giai đoạn 2007–2009. Nguồn tài liệu bên ngoài bao gồm số liệu từ Tổng công ty Dệt May Việt Nam (Vinatex), Bộ Công Thương và Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (BEA).

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling). Bảng câu hỏi khảo sát bán cấu trúc gồm các câu hỏi đóng và mở được phát trực tiếp tới 10 cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ thuộc các phòng ban chức năng; kết quả thu về 8 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 80%). Đối tượng khảo sát gồm Giám đốc điều hành, Trưởng phòng Kế hoạch thị trường, Trưởng phòng Kinh doanh - Kỹ thuật, Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính và các chuyên viên kế toán, sản xuất. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu 5 cán bộ chủ chốt để ghi nhận đánh giá định tính về rào cản xuất khẩu và định hướng chiến lược.

Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (tuyệt đối và tương đối) và tổng hợp định tính. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đối chiếu biến động kim ngạch, bóc tách cấu trúc mặt hàng, lượng hóa thực trạng phụ thuộc vào gia công và đánh giá tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2009 đến hiệu quả kinh doanh của công ty.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tỷ trọng xuất khẩu trên tổng doanh thu của công ty tăng trưởng vượt bậc qua từng năm. Nếu năm 2007 xuất khẩu chỉ chiếm 57,0% tổng doanh thu (đạt 14.544 nghìn USD), thì đến năm 2008 con số này tăng lên 69,3% và đạt đỉnh 80,9% vào năm 2009. Mặc dù tổng doanh thu năm 2009 giảm 3.481 nghìn USD do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, kim ngạch xuất khẩu vẫn duy trì vai trò huyết mạch của doanh nghiệp.

Thứ hai, Mỹ là thị trường xuất khẩu trọng điểm lớn nhất của công ty nhưng có dấu hiệu biến động theo chu kỳ kinh tế. Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ năm 2008 đạt mức cao nhất với 8.895 nghìn USD, tăng 28,0% so với năm 2007. Sang năm 2009, kim ngạch sang thị trường này giảm 649 nghìn USD xuống còn 8.246 nghìn USD, song vẫn chiếm tỷ trọng chi phối lên tới 47,0% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty.

Thứ ba, cơ cấu phương thức xuất khẩu bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Hình thức gia công quốc tế (CMT) chiếm tới 80,0% tổng giá trị xuất khẩu trong năm 2009, trong khi phương thức xuất khẩu trực tiếp (FOB) chỉ chiếm 20,0%. Kết quả khảo sát chuyên gia cho thấy 90,0% ý kiến khẳng định gia công mang lại khối lượng đơn hàng lớn nhưng giá trị gia tăng và biên lợi nhuận thực tế thu về rất thấp.

Thứ tư, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu có sự dịch chuyển rõ nét. Mặt hàng quần các loại từng chiếm tỷ trọng cao nhất 70,8% năm 2008 đã giảm mạnh xuống 46,6% năm 2009. Ngược lại, áo jacket tăng trưởng ổn định từ 13,5% năm 2007 lên 24,6% năm 2008 và đạt 31,4% năm 2009. Dòng sản phẩm váy xuất khẩu ghi nhận mức tăng đột biến, chiếm 15,6% tổng sản lượng xuất khẩu năm 2009, mở ra phân khúc thị trường đầy tiềm năng tại Mỹ.

Thảo luận kết quả

Sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ trong năm 2009 phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của doanh nghiệp trước các cú sốc vĩ mô. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã khiến sức mua tại Mỹ suy giảm, trong khi 5 nhóm mặt hàng dệt may xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (chiếm 60,0% kim ngạch) chịu sự giám sát chặt chẽ và các quy định an toàn khắt khe từ CPSC ban hành tháng 09/2008. Khảo sát nội bộ cho thấy 60,0% ý kiến đánh giá nguyên nhân giảm sút bắt nguồn từ tác động khủng hoảng, 40,0% cho rằng công ty chưa chủ động thích ứng với biến động thị trường và 60,0% thừa nhận mức giá xuất khẩu của doanh nghiệp còn ở mức thấp.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện cơ cấu kim ngạch xuất khẩu theo thị trường (Mỹ, EU, Nhật Bản) và bảng phân tích cơ cấu mặt hàng qua 3 năm. Bảng thống kê so sánh chỉ ra rằng trong khi thị trường EU gặp khó khăn do đồng EUR mất giá, thị trường Mỹ vẫn giữ vai trò đầu tàu đóng góp 47,0%–57,0% kim ngạch của công ty.

Khi so sánh với toàn ngành dệt may Việt Nam, mức độ chuyển đổi sang FOB của May Chiến Thắng (20,0%) còn thấp hơn nhiều so với mức trung bình của các đối thủ cạnh tranh trong khu vực như Indonesia (48,0%) hay Trung Quốc (80,0%). Điểm nghẽn này xuất phát từ việc công ty chưa có phòng Marketing và thiết kế mẫu mốt chuyên biệt, 60,0% ý kiến khảo sát đánh giá năng lực tạo mẫu còn yếu và nguồn nguyên phụ liệu vẫn phải nhập khẩu chủ yếu từ nước ngoài.

Đề xuất và khuyến nghị

Hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Chiến Thắng sang thị trường Mỹ bao gồm 4 nhóm hành động cụ thể:

Thứ nhất, chuyển dịch mạnh mẽ phương thức xuất khẩu từ gia công CMT sang xuất khẩu trực tiếp FOB. Ban Giám đốc cùng Phòng Kinh doanh - Kỹ thuật cần chủ động thiết lập chuỗi liên kết cung ứng nguyên phụ liệu (chỉ may, cúc nhựa, khóa kéo, nhãn mác) trong nước để giảm phụ thuộc nhập khẩu. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu FOB từ 20,0% lên 35,0% trong giai đoạn 2011–2012 và đạt trên 50,0% vào năm 2015.

Thứ hai, đầu tư hiện đại hóa công nghệ và nâng cao năng lực thiết kế mẫu mốt. Phòng Kế hoạch thị trường và các Xí nghiệp may cần thành lập tổ thiết kế thời trang chuyên trách, ứng dụng phần mềm thiết kế CAD/CAM và vận hành tối đa công suất các thiết bị tự động JUKI, BROTHER, TAZIMA. Timeline thực hiện trong vòng 12 tháng tới nhằm tạo ra ít nhất 15–20 mẫu áo jacket và váy nữ đạt chuẩn an toàn sản phẩm CPSC của Hoa Kỳ.

Thứ ba, tái cơ cấu hoạt động Marketing quốc tế và mở rộng kênh phân phối tại Mỹ. Hội đồng Quản trị cần phê duyệt thành lập Phòng Marketing độc lập, phân bổ ngân sách 1,5–2,0 tỷ đồng để nâng cấp website thương mại điện tử, tham gia các hội chợ thời trang quốc tế và xúc tiến thành lập văn phòng đại diện hoặc showroom trưng bày tại thị trường Mỹ trong giai đoạn 2011–2013.

Thứ tư, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thương mại quốc tế chất lượng cao. Phòng Tổ chức - Hành chính cần triển khai các khóa đào tạo định kỳ hàng quý về đàm phán hợp đồng ngoại thương, nghiệp vụ thanh toán quốc tế và tiếng Anh chuyên ngành cho 100% cán bộ xuất nhập khẩu. Đồng thời, cải thiện chế độ đãi ngộ, nâng mức thu nhập bình quân của người lao động từ 2.000.000 đồng/người/tháng lên 2.500.000–3.000.000 đồng/người/tháng để thu hút thợ may bậc cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm 1 - Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Cung cấp khung phân tích thực chứng và bài học kinh nghiệm trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi mô hình từ gia công CMT sang FOB và quản trị rủi ro tại các thị trường xuất khẩu lớn.

Nhóm 2 - Chuyên viên kinh doanh quốc tế và Marketing xuất nhập khẩu: Sử dụng như một cẩm nang nghiệp vụ về quy trình đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, kỹ thuật vượt qua các rào cản kỹ thuật phi thuế quan và phương pháp tiếp cận thị trường bán lẻ Hoa Kỳ.

Nhóm 3 - Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên, học viên cao học ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tài liệu học thuật tham khảo chuyên sâu về phương pháp kết hợp lý thuyết cạnh tranh với phân tích số liệu thực tế của doanh nghiệp may mặc Việt Nam trong bối cảnh hội nhập WTO.

Nhóm 4 - Cơ quan hoạch định chính sách và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vitas): Cung cấp luận cứ thực tiễn từ cấp độ doanh nghiệp để hoàn thiện các chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ, xúc tiến thương mại song phương Việt – Mỹ và quy hoạch ngành dệt may đến năm 2020.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường Mỹ chiếm vị trí như thế nào trong hoạt động kinh doanh của May Chiến Thắng? Thị trường Mỹ là đối tác xuất khẩu lớn nhất của công ty, chiếm tỷ trọng 47,0%–57,0% tổng kim ngạch xuất khẩu. Năm 2008 kim ngạch sang Mỹ đạt 8.895 nghìn USD và năm 2009 đạt 8.246 nghìn USD, đóng vai trò quyết định đến nguồn thu ngoại tệ và việc làm cho 1.500 lao động của doanh nghiệp.

Đâu là rào cản lớn nhất khi xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2007–2009? Rào cản lớn nhất là các tiêu chuẩn an toàn sản phẩm nghiêm ngặt của CPSC (như tính dễ cháy, thiết kế dây thắt an toàn) và cơ chế giám sát 5 nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam, kết hợp với sức mua giảm sút do ảnh hưởng của cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu năm 2009.

Vì sao công ty cần cấp thiết chuyển đổi từ hình thức gia công sang xuất khẩu FOB? Hình thức gia công CMT chiếm 80,0% kim ngạch năm 2009 chỉ mang lại phí gia công rất thấp và dễ bị ép giá. Chuyển sang xuất khẩu FOB giúp công ty chủ động nguyên liệu, nâng cao biên lợi nhuận, xây dựng thương hiệu riêng và gia tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ trong khu vực.

Những mặt hàng nào có tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ sang Mỹ trong thời gian tới? Bên cạnh mặt hàng truyền thống là áo sơ mi và quần các loại, áo jacket (tăng trưởng thị phần lên 31,4% năm 2009) và váy nữ (tăng vọt chiếm 15,6% sản lượng xuất khẩu năm 2009) là hai dòng sản phẩm có biên lợi nhuận cao và được thị trường Mỹ tiêu thụ mạnh.

Doanh nghiệp đã đầu tư nền tảng công nghệ nào để nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu? Công ty đã trang bị hệ thống máy thêu vi tính TAZIMA của Nhật Bản, dây chuyền máy may tự động JUKI và BROTHER, đồng thời áp dụng thành công hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, mô hình 5 áp lực cạnh tranh và các phương thức thâm nhập thị trường dệt may toàn cầu.
  • Lượng hóa chi tiết bức tranh xuất khẩu giai đoạn 2007–2009 với tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu đạt 80,9% doanh thu, trong đó thị trường Mỹ giữ vị trí số một chiếm 47,0% kim ngạch.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn nội tại của doanh nghiệp là sự phụ thuộc 80,0% vào hình thức gia công CMT và hạn chế trong khâu thiết kế mẫu mốt độc lập.
  • Xác lập lộ trình 4 giải pháp chiến lược khả thi về chuyển đổi FOB, đổi mới công nghệ CAD/CAM, thành lập phòng Marketing chuyên trách và đào tạo nhân lực ngoại thương giai đoạn 2010–2015.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quy hoạch phát triển bền vững ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đạt kim ngạch 18 tỷ USD vào năm 2015.

Các doanh nghiệp may mặc và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các mô hình giải pháp trong nghiên cứu này để xây dựng chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững sang khu vực Bắc Mỹ.