Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động ngoại thương và chuỗi cung ứng quốc tế giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam. Năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ước đạt 732,5 tỷ USD (tăng 9,5% so với năm 2021), cán cân thương mại đạt xuất siêu khoảng 11,2 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu đạt 371,85 tỷ USD (tăng trưởng 10,6%). Với lợi thế địa kinh tế sở hữu vùng biển rộng trên 1 triệu $\text{km}^2$ nằm trên tuyến hàng hải quốc tế kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, phương thức vận tải đường biển trở thành lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp xuất khẩu nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, chủng loại hàng hóa đa dạng và chi phí tối ưu hơn so với đường hàng không hay đường bộ. Sự gia tăng của các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu đã thúc đẩy thị trường dịch vụ logistics phát triển nhanh chóng, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải trong và ngoài nước.

Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo (tiền thân là Công ty Cổ phần Vận tải và Lắp máy Hà Nội - Hamac Logistics, thành lập năm 2007) là doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ hoạt động trên 15 năm trong ngành. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước, chất lượng dịch vụ và yêu cầu tối ưu hóa thời gian giao nhận, việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển trở thành yêu cầu sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục đích và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo giai đoạn 2020–2022; từ đó chỉ ra những thành công, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty đến năm 2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển của Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo thông qua các chỉ tiêu doanh số, giá phí, chất lượng dịch vụ và các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân của những tồn tại đó tại doanh nghiệp.
  4. Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo (Trụ sở chính: Tầng 4, Tòa nhà Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Số 6/82 Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội) và văn phòng chi nhánh tại Cảng Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020–2022; các giải pháp và định hướng được xây dựng tầm nhìn đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển (theo hai phương thức FCL và LCL) cùng các yếu tố nội bộ tác động trực tiếp gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - tài chính, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực của ngành logistics và lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Trích dẫn theo Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam, xác định bản chất dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển là hành vi thương mại mà bên giao nhận đại diện chủ hàng thực hiện các thủ tục, vận chuyển và bàn giao hàng hóa từ người gửi đến người nhận bằng đường biển để nhận thù lao dịch vụ.
  • Đặc điểm dịch vụ: Tính vô hình, không làm thay đổi tính chất vật lý của đối tượng mà chỉ thay đổi vị trí không gian; tính thụ động (phụ thuộc quy định cảng biển, hãng tàu, thể chế pháp lý); tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu.
  • Lý thuyết về năng lực cung ứng: Kế thừa quan điểm của Ellinger (1997) coi logistics là nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh bền vững; quan điểm của Morash và cộng sự (1996), Lynch và cộng sự (2000) về mức độ tích hợp và phối hợp nguồn lực để đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Tiêu chí đánh giá: Bộ ba tiêu chí định lượng và định tính gồm Doanh số, Phí dịch vụ (tính cạnh tranh của giá cước và phụ phí), Chất lượng dịch vụ (Độ tin cậy, Thời gian giao hàng, An toàn hàng hóa).
  • Quy trình nghiệp vụ: Phân định rõ quy trình kỹ thuật giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), đi kèm hệ thống chứng từ vận tải chuẩn tắc: Cargo List, Cargo Plan/Stowage Plan, Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Intercargo, tài liệu nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Logistics, Phòng Hành chính - Nhân sự, dữ liệu từ website doanh nghiệp và các ấn phẩm thống kê chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu cán bộ quản lý và nhân viên tại các phòng ban nội bộ công ty; khảo sát lấy ý kiến đánh giá bằng bảng hỏi đối với $n = 50$ doanh nghiệp khách hàng đã sử dụng dịch vụ trong năm 2022.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu so sánh tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu tỷ trọng để đánh giá biến động kinh doanh và hiệu quả cung ứng dịch vụ qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề cần nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn với bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực tiễn hoạt động của ngành logistics Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến nghiệp vụ giao nhận vận tải biển:

  1. Ngô Thu Hương (2016), Hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp - ĐH Thương Mại: Tập trung vào chứng từ, booking hãng tàu và thông quan.
  2. Nguyễn Thị Thanh An (2018), Hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH PoCo Express, Đồ án tốt nghiệp - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM: Phân tích quy trình qua ba thời điểm (trước, trong, sau giao hàng) và tác động của môi trường vi mô, vĩ mô.
  3. Hán Bùi Ngọc Thư (2021), Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH DB SCHENKER Việt Nam chi nhánh Hà Nội, Khóa luận tốt nghiệp - Học viện Chính sách và Phát triển: Đi sâu vào 4 khâu quản trị (lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, điều hành).
  4. Lê Hoài Thu (2022), Giải pháp nâng cao quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thuốc lá Đà Nẵng, Khóa luận tốt nghiệp - ĐH Duy Tân: Phân tích quy trình đối với ngành hàng chuyên biệt.
  5. Lê Thị Thu Thảo (2021), Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển theo phương thức FCL/LCL tại Công ty Cổ phần Kho vận Liên Chiểu Xanh, Khóa luận tốt nghiệp - CĐ Thương Mại và Du lịch: Nghiên cứu chi tiết nghiệp vụ hàng FCL/LCL và thanh lý hợp đồng.

Từ việc phân tích tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước chủ yếu tiếp cận dưới góc độ chuẩn hóa quy trình kỹ thuật hoặc quản trị rủi ro ở một dòng sản phẩm đơn lẻ, chưa đi sâu đánh giá toàn diện "năng lực cung ứng dịch vụ" tổng thể (từ giá cước, chất lượng, tài chính đến nhân sự) của doanh nghiệp logistics SME trong bối cảnh cạnh tranh hậu đại dịch.

Chương II: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển của doanh nghiệp

Chương này làm rõ cơ sở lý thuyết về giao nhận vận tải biển, xác định các vai trò kinh tế đối với quốc gia, nhà xuất khẩu và doanh nghiệp logistics. Tác giả chuẩn hóa quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển gồm giao hàng với tàu biển và giao nhận bằng container (FCL, LCL).

Năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển được hệ thống hóa thành ba tiêu chí đánh giá cốt lõi (Doanh số, Phí dịch vụ, Chất lượng dịch vụ với ba cấu phần: độ tin cậy, thời gian giao hàng, an toàn hàng hóa) và ba nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp (Nguồn nhân lực, Cơ sở vật chất kỹ thuật, Hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng).

Chương III: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển của Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo

Chương III phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Intercargo qua các khía cạnh:

1. Khái quát doanh nghiệp và kết quả kinh doanh chung: Intercargo có vốn tư nhân 100%, quy mô vừa và nhỏ, cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành (ông Nguyễn Ngọc Chính), Phòng Kế toán, Phòng Logistics (Bộ phận Khai báo hải quan, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Ops tại Hải Phòng), Phòng Kinh doanh và Phòng Hành chính - Nhân sự.

Chỉ tiêu kinh doanh toàn công ty Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 20,342 tỷ VNĐ ~22,883 tỷ VNĐ ~23,999 tỷ VNĐ +12,49% +4,88%
Chi phí hoạt động - +1,000 tỷ VNĐ +0,600 tỷ VNĐ +5,78% +3,38%
Lợi nhuận trước thuế - - - +51,55% +5,07%

Ghi chú: Lợi nhuận năm 2021 tăng vọt 51,55% nhờ các chính sách mở cửa kinh tế sau đại dịch và tối ưu hóa vận hành.

2. Cơ cấu doanh thu dịch vụ giao hàng xuất khẩu: Doanh thu dịch vụ giao hàng xuất khẩu đóng góp khoảng 30% tổng doanh thu công ty. Trong đó, dịch vụ đường biển giữ vai trò chủ lực:

Cơ cấu doanh thu mảng đường biển Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu toàn công ty 20,342 tỷ VNĐ 22,883 tỷ VNĐ 23,999 tỷ VNĐ
Doanh thu giao hàng XK đường biển 4,174 tỷ VNĐ 5,114 tỷ VNĐ 5,620 tỷ VNĐ
Tỷ trọng đường biển / Tổng doanh thu 20,16% 22,34% 23,42%

Trong cơ cấu xuất khẩu đường biển, phương thức FCL chiếm ưu thế vượt trội so với LCL về doanh thu và sản lượng; đường hàng không chiếm trên 30% doanh thu nhóm dịch vụ xuất khẩu.

3. Đánh giá năng lực cung ứng theo các tiêu chí:

  • Phí dịch vụ: Intercargo duy trì quan hệ hợp tác với các hãng tàu quốc tế lớn (CMA-CGM, SITC, NYK) và các công ty giao nhận toàn cầu (Bolloré Logistics, DHL) để có giá cước cạnh tranh. Tuy nhiên, quy định nội bộ bắt buộc tỷ suất sinh lời trên vốn cho mỗi dịch vụ bán ra phải đạt tối thiểu 30% khiến nhân viên kinh doanh khó linh hoạt báo giá, dễ mất khách hàng mới vào tay các đối thủ bán phá giá.
  • Chất lượng dịch vụ: Kết quả khảo sát $n = 50$ doanh nghiệp khách hàng năm 2022:
Mức độ đánh giá Tỷ lệ phản hồi (%)
Rất hài lòng 42%
Hài lòng 26%
Bình thường 22%
Không hài lòng 10%
Rất không hài lòng 0%

Tổng mức hài lòng đạt 68%. 10% khách hàng chưa hài lòng chủ yếu do thời gian phản hồi thông tin còn chậm và cách ứng phó sự cố phát sinh chưa thực sự linh hoạt.

  • Độ tin cậy và an toàn hàng hóa: Minh bạch chi phí trên hợp đồng; trao quyền cho nhân viên sales theo sát đơn hàng; quy định tải trọng container chuẩn xác (Cont 20ft max 27MT cho hàng nặng như đá, sắt thép, gỗ; Cont 40ft max 28MT cho hàng nhẹ, kiện nhỏ).
  • Thời gian giao hàng: Bố trí đội ngũ Ops trực tiếp tại Cảng Hải Phòng để giám sát đóng gói, kiểm hóa, bốc xếp. Hạn chế lớn nhất là 100% phương tiện vận tải đường bộ và hệ thống kho bãi đều phải thuê ngoài từ bên thứ ba, làm giảm quyền chủ động kiểm soát thời gian.

4. Phân tích các yếu tố nội bộ ảnh hưởng:

  • Nguồn nhân lực: Tổng số 32 nhân sự (Hà Nội: 21 người chiếm 65,6%; Hải Phòng: 11 người chiếm 34,4%). Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên đạt 93,75% (tốt nghiệp ĐH Ngoại thương, ĐH Thương Mại, ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐHQGHN). Về kinh nghiệm: 0–2 năm chiếm 15,63% (5 người); 2–5 năm chiếm 59,37% (19 người); trên 5 năm chiếm 25,00% (8 người). Tồn tại tình trạng nhân viên nhiều kinh nghiệm có xu hướng làm việc theo thói quen, bỏ qua quy trình chuẩn tắc, dẫn đến sai sót khi xử lý mùa cao điểm.
Cơ cấu nguồn vốn năm 2022 Trị giá (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Vốn chủ sở hữu 9,128 tỷ 48,46%
Vốn vay ngắn hạn 7,088 tỷ 39,01%
Vốn vay dài hạn 2,430 tỷ 12,53%
Tổng cộng nguồn vốn 18,646 tỷ 100,00%

Tỷ trọng nợ vay ngắn hạn chiếm tới 39,01% tạo áp lực trả nợ lớn, làm suy giảm năng lực đầu tư tài sản cố định như xe tải và kho bãi.

  • Marketing và Chăm sóc khách hàng: Website intercargo.vn đạt khoảng 13.000 lượt truy cập/tháng nhưng bố cục chưa thực sự tối ưu logic; Fanpage Facebook thiếu nội dung tương tác chuyên sâu; doanh nghiệp chưa thành lập phòng marketing độc lập. Quy trình chăm sóc khách hàng 3 giai đoạn (trước, trong, sau bán) được thực hiện khá chu đáo nhưng còn mang tính thủ công.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển của Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo

Dựa trên phân tích thực trạng và xu hướng ngành vận tải biển, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về phí dịch vụ: Nới lỏng quy định tỷ suất lợi nhuận cứng nhắc 30% đối với các khách hàng tiềm năng; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và khối lượng; đàm phán hợp đồng khung với các hãng tàu để hưởng chiết khấu cước lớn.
  2. Giải pháp về nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP), bắt buộc tuân thủ quy trình giao nhận để hạn chế lỗi do thói quen; bổ sung nhân sự thời vụ vào các đợt cao điểm; xây dựng chính sách giữ chân nhân sự giàu kinh nghiệm.
  3. Giải pháp về nguồn vốn và cơ sở vật chất: Cơ cấu lại các khoản nợ vay ngắn hạn nhằm giảm áp lực thanh khoản; lập phương án gọi vốn đầu tư để từng bước tự chủ phương tiện vận tải gom hàng và phát triển kho bãi vệ tinh.
  4. Giải pháp về marketing và chăm sóc khách hàng: Tuyển dụng nhân sự chuyên trách marketing, tái cấu trúc giao diện website và kênh mạng xã hội; triển khai phần mềm CRM để quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung.
  5. Giải pháp giảm thiểu rủi ro: Xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro pháp lý hải quan, ký hợp đồng bảo hiểm vận chuyển hàng hải chặt chẽ và thiết lập cơ chế ràng buộc trách nhiệm đối với các nhà cung cấp dịch vụ vận tải phụ trợ thuê ngoài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại doanh nghiệp:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tăng trưởng liên tục từ 4,174 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 5,114 tỷ VNĐ (năm 2021) và đạt 5,620 tỷ VNĐ (năm 2022). Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ này trong tổng doanh thu công ty tăng đều qua các năm: từ 20,16% (2020) lên 22,34% (2021) và 23,42% (2022), chiếm khoảng 70% tổng doanh thu mảng dịch vụ xuất khẩu.
  • Dữ liệu đánh giá chất lượng và nội lực: Xác lập kết quả khảo sát thực tế với 68% khách hàng hài lòng và rất hài lòng; chỉ ra tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học đạt mức cao (93,75%) và tỷ lệ nhân sự có trên 2 năm kinh nghiệm đạt 84,37%.
  • Nhận diện điểm nghẽn cốt lõi: Làm rõ rủi ro cơ cấu tài chính khi nợ vay ngắn hạn chiếm 39,01% nguồn vốn, chỉ ra rào cản định giá do quy định tỷ suất sinh lời tối thiểu 30%, và tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào bên thứ ba do thiếu hụt phương tiện vận tải và kho bãi riêng.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp logistics SME, có tính khả thi trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ đến năm 2025.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về năng lực cung ứng dịch vụ logistics tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể ở miền Bắc Việt Nam, bổ sung cơ sở thực tiễn cho các nghiên cứu về quản trị logistics trong điều kiện biến động chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở quy mô mẫu khảo sát nhỏ ($n = 50$ doanh nghiệp khách hàng), chưa phân tầng sâu theo từng nhóm mặt hàng xuất khẩu đặc thù (nông sản, dệt may, cơ khí). Dữ liệu tài chính và vận hành chỉ bao quát trong phạm vi 3 năm (2020–2022) tại hai chi nhánh Hà Nội và Hải Phòng của một doanh nghiệp đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu khi Intercargo triển khai kế hoạch thành lập văn phòng chi nhánh mới tại khu vực TP.HCM; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như thang đo SERVQUAL, ma trận IPA hoặc mô hình hồi quy đa biến) để đo lường chính xác các yếu tố cấu thành sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án phân tích hoạt động logistics.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận (Doanh số - Giá phí - Chất lượng dịch vụ).
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu tài chính, nhân sự và doanh thu vận tải biển FCL/LCL của doanh nghiệp logistics giai đoạn 2020–2022.
    • Bài học thực tiễn về quản trị rủi ro chi phí, cân đối biên lợi nhuận định mức với áp lực cạnh tranh thị trường và kinh nghiệm quản lý hoạt động giao nhận khi phụ thuộc dịch vụ thuê ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển trong tổng doanh thu của Intercargo giai đoạn 2020–2022 thay đổi như thế nào?
Doanh thu dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tăng trưởng từ 4,174 tỷ VNĐ năm 2020 (chiếm 20,16% tổng doanh thu) lên 5,114 tỷ VNĐ năm 2021 (chiếm 22,34%) và đạt 5,620 tỷ VNĐ năm 2022 (chiếm 23,42%), luôn đóng góp trên 70% tổng doanh thu của mảng dịch vụ giao hàng xuất khẩu tại công ty.

2. Cơ cấu nguồn vốn năm 2022 của Intercargo bộc lộ những rủi ro tài chính nào ảnh hưởng đến việc mở rộng năng lực cung ứng?
Năm 2022, vốn vay ngắn hạn của Intercargo chiếm tới 39,01% tổng nguồn vốn (7,088 tỷ VNĐ), trong khi vốn chủ sở hữu chiếm 48,46% và vốn vay dài hạn chỉ chiếm 12,53%. Gánh nặng thanh toán nợ gốc và lãi vay ngắn hạn khi đến hạn làm phân tán dòng tiền, gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp trong việc đầu tư tài sản cố định dài hạn như đội xe tải chuyên dụng và hệ thống kho bãi riêng.

3. Vì sao chính sách định giá cước của Intercargo gặp bất lợi khi cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường?
Intercargo áp dụng quy định nội bộ bắt buộc tỷ suất sinh lời trên vốn cho mỗi dịch vụ bán ra phải đạt tối thiểu 30% và nhân viên kinh doanh phải lập phương án trình quản lý phê duyệt. Sự cứng nhắc này khiến doanh nghiệp khó linh hoạt báo giá để thu hút khách hàng mới trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh sẵn sàng hạ giá, bán phá giá hoặc chấp nhận hòa vốn để giành thị phần.

4. Khảo sát 50 khách hàng doanh nghiệp năm 2022 chỉ ra những điểm hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ của Intercargo là gì?
Mặc dù có 68% khách hàng đánh giá hài lòng và rất hài lòng, vẫn có 10% khách hàng không hài lòng và 22% đánh giá bình thường. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thời gian phản hồi thông tin báo giá của nhân viên còn chậm vào các mùa cao điểm và quy trình xử lý rủi ro khi có sự cố phát sinh chưa thực sự nhanh chóng, thỏa đáng.

5. Đặc điểm cơ cấu nhân sự tại Intercargo mang lại thuận lợi và rủi ro gì cho hoạt động giao nhận hàng hóa?
Thuận lợi: 93,75% nhân sự có trình độ đại học trở lên; 84,37% nhân sự có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên (trong đó 2–5 năm chiếm 59,37%), giúp xử lý công việc nhanh nhạy.
Rủi ro: Sự phân bổ nhân sự mất cân đối giữa Hà Nội (21 người) và Hải Phòng (11 người); nhân sự nhiều kinh nghiệm có xu hướng xử lý dựa trên thói quen cá nhân mà bỏ qua các bước quy trình chuẩn tắc, tiềm ẩn rủi ro sai sót chứng từ và phát sinh sự cố giao nhận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Intercargo giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ những thành quả tăng trưởng doanh thu vượt bậc của mảng vận tải biển (đạt trên 5,6 tỷ VNĐ, chiếm 23,42% tổng doanh thu), đồng thời chỉ ra chính xác các điểm nghẽn về cấu trúc vốn vay ngắn hạn, sự phụ thuộc vào phương tiện thuê ngoài và cơ chế giá cước định mức chưa linh hoạt. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế.