Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp nguồn thu cho ngân sách Nhà nước. Đối với Việt Nam, định hướng đẩy mạnh xuất khẩu là một trọng tâm chiến lược nhằm mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và thực hiện công nghiệp hóa đất nước. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc chiều dài đất nước, dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển đóng vai trò mắt xích vận hành quan trọng.
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải và dịch vụ hải quan. Dưới tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các công ty logistics quốc tế có quy mô vốn và công nghệ vượt trội, việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển trở thành yêu cầu thiết yếu đối với công ty.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng thể: Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng trong giai đoạn 2023–2027.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
- Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng giai đoạn 2020 – 2 tháng đầu năm 2023.
- Đưa ra định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ này trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng giai đoạn 2020–2022 và 2 tháng đầu năm 2023; định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2023–2027).
- Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Tầng 2, tòa nhà Florence, 28 Trần Hữu Dực, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội) và địa bàn tác nghiệp cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tại khu vực cảng Hải Phòng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Đề tài vận dụng hệ thống lý luận thương mại và quản trị chuỗi cung ứng:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận: Tiếp cận định nghĩa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Khoản 9 Điều 3, Khoản 3 Điều 1 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về bản chất của dịch vụ giao nhận và cung ứng dịch vụ thương mại.
- Lý thuyết về năng lực và năng lực cung ứng: Khái niệm năng lực theo Sanchez & Heene (1996, 2004), Prahalad & Hamel (1990), Amit & Schoemaker (1993), Day (1994); khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ logistics của Novack và cộng sự (1992).
- Khung tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ logistics: Kế thừa mô hình đánh giá của ThS. Lâm Tuấn Hưng và PGS. TS Lê Trịnh Minh Châu (2021), tác giả xây dựng 6 nhóm tiêu thức năng lực:
- Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng: KN1 (Khả năng cung ứng đa dạng dịch vụ), KN2 (Chất lượng phù hợp với giá cả), KN3 (Khả năng đổi mới dịch vụ).
- Năng lực tác nghiệp: KN4 (Thời gian giao hàng đúng cam kết), KN5 (Đảm bảo an toàn, đúng số lượng, khối lượng), KN6 (Xử lý phàn nàn, khiếu nại của khách hàng).
- Năng lực tích hợp và kết nối: KN7 (Kết nối với khách hàng), KN8 (Kết nối với đối tác/đại lý nước ngoài).
- Năng lực quản lý thông tin và ứng dụng công nghệ thông tin: KN9 (Truyền đạt thông tin chính xác, kịp thời), KN10 (Thu thập, xử lý thông tin hiệu quả qua hệ thống EDI, phần mềm hải quan ECUS/VNACCS).
- Năng lực về vốn và cơ sở vật chất: Cơ sở hạ tầng văn phòng, kho bãi, đội xe đầu kéo, xe tải trung chuyển.
- Năng lực quản trị nguồn nhân lực: Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ giao nhận đường biển, ngoại ngữ và kỹ năng tin học của đội ngũ nhân sự.
Bên cạnh đó, tác giả đưa vào các công thức định lượng đo lường năng lực tác nghiệp:
- Thời gian vận chuyển trọn gói (Door to Door):
$$T_{VC} = T_{DC} + T_{XD} + T_K$$
(Trong đó: $T_{VC}$ là thời gian giao nhận lô hàng; $T_{DC}$ là thời gian phương tiện di chuyển; $T_{XD}$ là thời gian xếp dỡ; $T_K$ là thời gian không tác nghiệp).
- Tỷ lệ hàng hóa hư hỏng ($T_{VH}$):
$$T_{VH} = \frac{\sum H_{VH}}{\sum H_{GH}} \times 100%$$
- Tỷ lệ hàng hóa mất mát ($T_{VM}$):
$$T_{VM} = \frac{\sum H_{VM}}{\sum H_{GH}} \times 100%$$
- Tỷ lệ giao chậm hàng ($T_{GHC}$):
$$T_{GHC} = \frac{\sum G_{GHC}}{\sum G_{GN}} \times 100%$$
Khóa luận cũng phân loại các hình thức giao nhận đường biển chính: Hàng đóng container (FCL/FCL, LCL/LCL, FCL/LCL, LCL/FCL) và hàng rời không đóng container (hàng rời chất rắn, hàng rời chất lỏng).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình tác nghiệp trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên các phòng ban chuyên môn; thực hiện điều tra khảo sát ý kiến khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán (giai đoạn 2020 – 2 tháng đầu năm 2023); dữ liệu cơ cấu lao động từ Phòng Hành chính – Nhân sự; thống kê phương tiện vận tải, kho bãi từ Phòng Điều vận; các đề tài, luận văn tiền nhiệm tại Thư viện Trường Đại học Thương mại; văn bản pháp luật và dữ liệu ngành logistics trên Internet.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế và tổng hợp so sánh để đánh giá diễn biến các chỉ tiêu tài chính, sản lượng và mức độ đáp ứng năng lực.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu "Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng"
Chương này trình bày tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế sau đại dịch COVID-19. Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:
- Trương Thị Thu Quỳnh (2011), Luận văn thạc sĩ về năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận XNK đường biển tại Hà Nội.
- Đào Thị Phượng (2016), Khóa luận tốt nghiệp về năng lực cạnh tranh cung ứng dịch vụ giao nhận XNK đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Hà Thành.
- Đỗ Thị Hạnh Ngân (2016), Khóa luận tốt nghiệp về hoàn thiện quy trình giao hàng XK đường biển tại Công ty TNHH Nissin Logistics.
- Đặng Thị Ngân (2017), Khóa luận tốt nghiệp về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK tại Transimex-Saigon chi nhánh Hà Nội.
- Phan Đình Quyết (2021), Luận án tiến sĩ về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp logistics trên địa bàn tỉnh Cao Bằng.
Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các đề tài trước chủ yếu tiếp cận dịch vụ giao nhận nói chung hoặc số liệu đã cũ; chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu về năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng. Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
Chương 2 làm rõ các khái niệm căn bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển, các hình thức phân loại dịch vụ và vai trò đối với nền kinh tế cũng như đối với bản thân doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty logistics, bao gồm:
- Quy trình tổng quát 10 bước cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu đường biển: (1) Tiếp nhận yêu cầu; (2) Đàm phán, ký kết hợp đồng; (3) Đăng ký chỗ với hãng tàu (Booking); (4) Tiếp nhận hàng của khách hàng; (5) Đóng gói hàng hóa; (6) Làm thủ tục hải quan; (7) Nhận và giao chứng từ (MBL, HBL); (8) Theo dõi quá trình vận chuyển; (9) Thông báo cho đại lý nước ngoài và thanh toán; (10) Giải quyết khiếu nại.
- Hệ thống hóa 6 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực (từ KN1 đến KN10) kèm theo các chỉ tiêu định lượng về thời gian, tỷ lệ rủi ro, hư hại.
- Phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, chính trị - pháp luật) và vi mô (điều kiện khai thác, đối tượng khách hàng, tính chất lô hàng) tác động đến năng lực cung ứng dịch vụ.
Chương 3: Thực trạng về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng
Chương 3 đi sâu vào phân tích tình hình hoạt động thực tế tại Goldtrans:
- Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 19/12/2014 theo ĐKKD số 0106720456, khởi đầu với 4 thành viên. Đến nay, công ty đã mở rộng hệ thống chi nhánh/văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Móng Cái và Đà Nẵng; là thành viên của Liên minh hàng hóa thế giới (WCA).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban/bộ phận chuyên môn: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Bộ phận làm giá, Phòng Chứng từ, Phòng Hiện trường.
- Thực trạng kinh doanh dịch vụ giao hàng XK đường biển: Vận tải đường biển là mảng dịch vụ cốt lõi, luôn chiếm trên 40–50% tổng doanh thu dịch vụ vận tải của công ty. Trong đó, doanh thu giao hàng xuất khẩu đường biển năm 2020 đạt 15.234 triệu VNĐ, năm 2021 đạt 17.333 triệu VNĐ, năm 2022 đạt 22.211 triệu VNĐ và 2 tháng đầu năm 2023 đạt 2.561 triệu VNĐ.
- Thị trường xuất khẩu: Cơ cấu thị trường ổn định với Châu Á là khu vực trọng điểm (chiếm 36,19% – 40,25%), tiếp theo là Châu Mỹ (24,73% – 28,43%), Châu Âu (21,95% – 25,71%) và các thị trường khác.
- Quy trình tác nghiệp thực tế: Được cụ thể hóa qua 4 bước triển khai nghiệp vụ chính tại hiện trường và văn phòng:
- Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng: Khảo sát thông tin loại hàng, cảng đi, cảng đến, tiến độ chuẩn bị hàng, các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành (hun trùng, kiểm dịch thực vật, kiểm tra chất lượng).
- Lập Booking Request gửi cho hãng tàu: Ước tính CBM, Gross Weight, lựa chọn hãng tàu (qua email hoặc web booking) và gửi yêu cầu đặt chỗ.
- Nhận Booking Note từ hãng tàu: Kiểm tra các trường thông tin số booking, tên tàu, số chuyến, thời hạn Cut-off CDS/SI/VGM, địa điểm cấp vỏ và hạ bãi.
- Lấy lệnh cấp vỏ dưới cảng: Áp dụng 3 trường hợp (hãng tàu không cần đổi lệnh, cấp qua email, hoặc mang giấy giới thiệu đến hãng tàu đổi lệnh); nhân viên hiện trường xuống bãi chọn vỏ container đạt chuẩn kỹ thuật, đóng phí nâng/hạ và nhận phiếu EIR.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Chỉ ra các vướng mắc về năng lực tác nghiệp trong mùa cao điểm, chi phí phát sinh local charge, thời gian làm thủ tục tại cảng, và ảnh hưởng từ việc biến động cước tàu biển quốc tế.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng
Dựa trên dự báo xu hướng ngành vận tải biển và định hướng mục tiêu của Goldtrans đến năm 2027, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng: Đa dạng hóa các gói dịch vụ gia tăng (dán nhãn năng lượng, kiểm tra hiệu suất, tư vấn xuất khẩu sang EU, Mỹ); xây dựng chính sách giá cước và phụ phí (local charge) minh bạch, linh hoạt.
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tác nghiệp: Tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục tại bãi cảng Hải Phòng; chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng vỏ container nhằm giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng, thất thoát hàng hóa; tăng cường giám sát thời gian vận chuyển $T_{VC}$.
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tích hợp và kết nối: Củng cố quan hệ hợp tác với mạng lưới đại lý nước ngoài trong liên minh WCA; duy trì liên kết chặt chẽ với các hãng tàu quốc tế lớn (Maersk, Evergreen, KMTC, SITC, Yang Ming...).
- Nhóm giải pháp về quản lý thông tin và CNTT: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản lý logistics chuyên dụng; nâng cấp hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI); đồng bộ hóa quản lý hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu.
- Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực: Mở rộng đầu tư phương tiện vận tải nội địa; tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ hải quan, ngoại ngữ và kỹ năng xử lý tranh chấp cho đội ngũ nhân viên sales, chứng từ và hiện trường.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất với cơ quan Nhà nước về hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối cảng biển và kiến nghị Tổng cục Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của Goldtrans
Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển của công ty qua các năm được tổng hợp trong các bảng dưới đây:
Bảng 1: Kết quả kinh doanh tổng thể của Goldtrans (2020 – T2/2023)
(Đơn vị: Triệu VNĐ)
| Năm |
Doanh thu |
Tăng trưởng doanh thu |
Lợi nhuận |
Tăng trưởng lợi nhuận |
| 2020 |
53.235 |
13,09% |
1.157 |
12,37% |
| 2021 |
59.996 |
12,70% |
1.241 |
7,25% |
| 2022 |
73.036 |
21,73% |
1.428 |
15,09% |
| 2 tháng 2023 |
10.433 |
— |
482 |
— |
Bảng 2: Doanh thu dịch vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
(Đơn vị: Triệu VNĐ)
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
T2–T3/2023 |
| Tổng doanh thu dịch vụ vận tải |
48.332 |
52.466 |
64.286 |
9.050 |
| Giao nhận hàng bằng đường biển |
24.891 |
28.101 |
35.807 |
4.407 |
| Giao hàng xuất khẩu bằng đường biển |
15.234 |
17.333 |
22.211 |
2.561 |
| Tỷ trọng XK biển / Vận tải biển (%) |
61,20% |
61,68% |
62,03% |
58,11% |
Bảng 3: Tỷ trọng doanh thu theo thị trường xuất khẩu của Goldtrans
(Đơn vị: %)
| Thị trường |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Đầu năm 2023 |
| Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ,...) |
36,19% |
38,26% |
40,25% |
39,16% |
| Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Canada) |
27,47% |
25,42% |
28,43% |
24,73% |
| Châu Âu (Đức, Hà Lan, Ý,...) |
24,38% |
23,51% |
25,71% |
21,95% |
| Thị trường khác |
11,96% |
12,81% |
5,61% |
14,16% |
| Tổng cộng |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình 6 năng lực thành phần áp dụng cho một doanh nghiệp giao nhận cụ thể, làm rõ các tiêu chí từ nhận biết nhu cầu, năng lực tác nghiệp, kết nối đối tác đến quản trị thông tin.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Thay vì nghiên cứu chung cho toàn bộ ngành logistics hoặc gộp chung xuất khẩu và nhập khẩu, đề tài tập trung vào nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu đường biển; cập nhật chuỗi số liệu thực tế trải dài từ giai đoạn dịch bệnh (2020–2021) đến giai đoạn phục hồi kinh tế (2022 – đầu 2023).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi không gian khảo sát thực tế của đề tài tập trung chủ yếu tại địa bàn tác nghiệp khu vực Cảng Hải Phòng và văn phòng Hà Nội, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù hoạt động tại các cụm cảng phía Nam (Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải) hoặc miền Trung (Đà Nẵng).
- Chuỗi dữ liệu phân tích năm 2023 mới dừng lại ở 2 tháng đầu năm do thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 03/2023), chưa đánh giá được toàn diện diễn biến thị trường cả năm 2023.
- Số lượng mẫu khảo sát ý kiến khách hàng và nhân viên còn mang tính cục bộ tại một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ logistics đa phương thức kết hợp giữa đường biển và đường bộ xuyên biên giới (đặc biệt là tuyến Trung Quốc qua cửa khẩu Móng Cái mà công ty có chi nhánh).
- Nghiên cứu so sánh năng lực cung ứng dịch vụ giữa các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số logistics toàn diện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nguồn tài liệu học tập tham khảo về cách xây dựng cấu trúc khóa luận tốt nghiệp, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong doanh nghiệp logistics.
- Người làm nghiên cứu hoặc khóa luận về dịch vụ giao nhận: Tham khảo khung 6 tiêu thức đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ (kế thừa từ mô hình của ThS. Lâm Tuấn Hưng và PGS. TS Lê Trịnh Minh Châu) và hệ thống công thức tính toán thời gian vận chuyển, tỷ lệ sai sót nghiệp vụ.
- Doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Tham khảo quy trình tác nghiệp thực tế 4 bước lấy booking và cấp vỏ container tại cảng biển Hải Phòng, cùng hệ thống bảng phân loại dịch vụ logistics gia tăng (nhãn năng lượng, kiểm tra chuyên ngành).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng được thành lập khi nào và hiện có mạng lưới hoạt động ở đâu?
Công ty thành lập ngày 19/12/2014 với mã số thuế 0106720456, ban đầu có 4 thành viên. Trụ sở chính đặt tại Tầng 2, tòa nhà Florence, 28 Trần Hữu Dực, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội. Đến năm 2023, công ty đã mở rộng mạng lưới văn phòng tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Móng Cái (Quảng Ninh) và Đà Nẵng, đồng thời là thành viên của Liên minh hàng hóa thế giới (WCA).
2. Mảng dịch vụ nào mang lại doanh thu chủ đạo cho Goldtrans trong giai đoạn 2020–2022?
Dịch vụ vận tải là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất (chiếm 90,79% năm 2020; 87,45% năm 2021; 88,02% năm 2022). Trong đó, vận tải đường biển giữ vai trò cốt lõi, mang lại doanh thu lần lượt là 24.891 triệu VNĐ (2020), 28.101 triệu VNĐ (2021), 35.807 triệu VNĐ (2022). Doanh thu từ giao hàng xuất khẩu đường biển chiếm trên 60% tổng doanh thu vận tải đường biển của công ty.
3. Thị trường xuất khẩu bằng đường biển của Goldtrans tập trung ở những khu vực nào?
Thị trường xuất khẩu chính của Goldtrans là khu vực Châu Á (chiếm tỷ trọng từ 36,19% đến 40,25%, chủ yếu là Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Đài Loan với các mặt hàng nông sản, thủy sản, dệt may). Tiếp theo là thị trường Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Canada với tỷ trọng 24,73% – 28,43%, chủ yếu là hàng điện tử, dệt may, đồ gỗ) và Châu Âu (khối EU với tỷ trọng 21,95% – 25,71%).
4. Quy trình đổi lệnh lấy vỏ container tại cảng của Goldtrans gồm những trường hợp nào?
Trong quy trình tác nghiệp tại cảng Hải Phòng, Goldtrans thực hiện theo 3 trường hợp:
- Trường hợp 1: Hãng tàu không yêu cầu đổi lệnh (Booking Note chính là lệnh cấp vỏ, ví dụ: KMTC, Yang Ming, OOCL, SITC...).
- Trường hợp 2: Hãng tàu cấp vỏ qua email (gửi email thông tin số booking, ETD để nhận lệnh, ví dụ: Pancon, CK Line).
- Trường hợp 3: Lấy lệnh trực tiếp tại văn phòng hãng tàu (cầm Booking Note, giấy giới thiệu đến đổi lệnh cấp vỏ rỗng, sau đó nhân viên hiện trường xuống bãi chọn container đạt chuẩn, đóng phí nâng hạ và nhận phiếu EIR).
5. Khung lý thuyết đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ logistics trong khóa luận gồm những nhóm tiêu chí nào?
Khóa luận kế thừa khung đánh giá gồm 6 nhóm năng lực: (1) Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng; (2) Năng lực tác nghiệp; (3) Năng lực tích hợp và kết nối; (4) Năng lực quản lý thông tin và ứng dụng CNTT; (5) Năng lực về vốn và cơ sở vật chất; (6) Năng lực quản trị nguồn nhân lực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu đã phản ánh bức tranh thực trạng về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng giai đoạn 2020 – đầu năm 2023. Thông qua việc vận dụng khung lý thuyết đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ logistics, tác giả đã lượng hóa kết quả kinh doanh, cơ cấu thị trường và mô tả chi tiết các bước tác nghiệp hải quan, giao nhận tại cảng biển Hải Phòng. Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2023–2027 có tính bám sát thực tiễn doanh nghiệp và đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế.