Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn 2020–2023 trải qua nhiều biến động phức tạp dưới tác động của đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị và suy thoái kinh tế. Sau giai đoạn nhu cầu dồn nén đẩy giá cước vận tải biển tăng đột biến trong năm 2021 và nửa đầu năm 2022, thị trường bước vào chu kỳ điều chỉnh giảm sâu từ cuối năm 2022 đến năm 2023. Giá cước vận tải container lao dốc tới 80% cùng với sự suy giảm tổng sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu đã gây sức ép cạnh tranh gay gắt. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nội địa chiếm tới 89% về số lượng nhưng chỉ nắm giữ khoảng 30% thị phần, phần lớn thị phần còn lại thuộc về các tập đoàn logistics xuyên quốc gia do hạn chế về quy mô vốn, nhân lực và liên kết chuỗi.

Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh (KMG) là doanh nghiệp giao nhận vận tải tổng hợp với hơn 15 năm hoạt động (thành lập từ năm 2009). Mặc dù mảng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là dịch vụ mũi nhọn, đóng góp trên 60%–70% tổng doanh thu, nhưng KMG đang đối mặt với sự sụt giảm hiệu quả kinh doanh: tỷ trọng doanh thu vận tải biển giảm từ 79% (năm 2022) xuống 65% (năm 2023), và lợi nhuận mảng này sụt giảm gần 30% so với năm 2020. Tình trạng này xuất phát từ những điểm nghẽn nội tại trong quy trình vận hành, tốc độ phản hồi thông tin, cơ cấu dịch vụ chuyên biệt và hệ thống công nghệ kết nối.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh giai đoạn 2020–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ cho doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận.
    • Đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của KMG giai đoạn 2020–2023 thông qua các chỉ tiêu định lượng và định tính.
    • Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ của công ty.
    • Chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động cung ứng dịch vụ tại KMG.
    • Đề xuất các định hướng, giải pháp đối với KMG và một số kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Lý luận và thực tiễn về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2023; số liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào tháng 02/2024 – 03/2024.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại trụ sở chính (Hà Nội) và hệ thống chi nhánh của KMG (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường biển (FCL, LCL, hàng đặc thù, quy trình giao nhận, năng lực nhân sự, năng lực liên kết và ứng dụng công nghệ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung pháp lý của Luật Thương mại Việt Nam (năm 1997, 2005) và định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 2019) về dịch vụ giao nhận và hành vi cung ứng dịch vụ thương mại. Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển được định nghĩa là sự tích hợp khả năng và nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp nhằm tổ chức, thực hiện ủy thác vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu từ nơi gửi đến nơi nhận bằng đường biển một cách tối ưu, thỏa mãn nhu cầu khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Tác giả tổng hợp các mô hình lý thuyết từ các nghiên cứu trong và ngoài nước (Morash et al., 1996; Lynch et al., 2000; Christopher, 2000; Bowersox & Closs, 1996; Harel & Tzafrir, 1999; Alshawi, 2001; Phan Đình Quyết, 2021) để xác lập 7 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics:

  1. Năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng (tính linh hoạt, xử lý hàng đặc biệt, dịch vụ chuyên biệt).
  2. Năng lực tích hợp logistics trong chuỗi cung ứng.
  3. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK.
  4. Năng lực quản trị nguồn nhân lực cung ứng dịch vụ.
  5. Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên.
  6. Năng lực liên kết với đối tác và cơ quan chức năng (hãng tàu, đại lý nước ngoài, hải quan).
  7. Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ.

Cơ cấu các chủ thể tham gia quy trình bao gồm: Chủ hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Hãng tàu (Shipping lines), Công ty giao nhận (Freight forwarder), Cơ quan chức năng (Hải quan, kiểm dịch) và các bên liên quan (Ngân hàng, bảo hiểm, kho bãi). Các nhân tố ảnh hưởng được phân định thành nhân tố bên trong (cơ sở hạ tầng, tài chính, mạng lưới kinh doanh) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế - chính trị, pháp luật, đối thủ cạnh tranh, khách hàng).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của KMG giai đoạn 2020–2023, hồ sơ năng lực doanh nghiệp, tài liệu lưu trữ tại Thư viện Trường Đại học Thương mại và các tạp chí chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Khảo sát định kỳ khách hàng năm 2023 của KMG với quy mô mẫu $N > 1000$ khách hàng sử dụng dịch vụ xuất nhập khẩu đường biển.
    • Khảo sát ý kiến nhân viên KMG thực hiện từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024 với mẫu $N = 80$ nhân viên thông qua phiếu hỏi kết hợp câu hỏi đóng theo thang đo Likert 5 điểm và câu hỏi mở.
    • Phương pháp quan sát thực tế và trải nghiệm trực tiếp trong quá trình thực tập tại các phòng ban của KMG.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2020–2023) và tổng hợp logic để lượng hóa các khía cạnh năng lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường logistics toàn cầu tái cấu trúc sau đại dịch và suy thoái kinh tế. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Alan McKinnon et al. (2017) của World Bank về kỹ năng và đào tạo nhân lực logistics toàn cầu; Sheng Teng Huang et al. (2019) trên Journal of Shipping and Trade về đánh giá chất lượng dịch vụ của các công ty giao nhận tại Đông Á.
  • Nghiên cứu trong nước: Dương Thị Hậu (2018) về năng lực cung ứng dịch vụ tại Vinalines Logistics; Tăng Thị Hằng (2010) trên Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải về hiệu quả hoạt động logistics; Luận án tiến sĩ của Phan Đình Quyết (2021) về năng lực cung ứng dịch vụ logistics tại Cao Bằng. Từ khoảng trống nghiên cứu (các đề tài trước chủ yếu tiếp cận ở góc độ tổng thể ngành hoặc chưa đi sâu vào từng phương thức vận tải cụ thể tại một doanh nghiệp trong giai đoạn biến động sau 2020), tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về dịch vụ giao nhận đường biển, bao gồm phân loại dịch vụ theo phương thức đóng gói: hàng nguyên container (FCL/FCL), hàng lẻ (LCL/LCL), kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL) và hàng lỏng/hàng rời (bulk/break-bulk). Chương này chi tiết hóa 7 thành phần cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận, xác định rõ vai trò của từng chủ thể trong quy trình (Shipper, Consignee, Forwarder, Hãng tàu, Hải quan) và phân tích các nhóm nhân tố bên trong (hạ tầng, tài chính, mạng lưới) và bên ngoài (kinh tế, pháp lý, cạnh tranh, khách hàng) chi phối đến chất lượng cung ứng dịch vụ.

Chương 3: Thực trạng của năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về KMG (vốn điều lệ 12 tỷ đồng, người đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Anh Minh, quy mô hơn 500 nhân sự với 4 văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).

Thực trạng tài chính và cơ cấu doanh thu giai đoạn 2020–2023: Bảng 1: Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận của KMG giai đoạn 2020–2023 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần về bán hàng và cung ứng dịch vụ 640,1 2.007,x Tăng 3% so với 2021 1.902,x
Giá vốn hàng bán 506,6 — — —
Lợi nhuận gộp 133,8 — — —
Lợi nhuận sau thuế ~90,0 — — Giảm ~30% (mảng biển)

Tỷ trọng doanh thu theo loại hình dịch vụ: Vận tải đường biển luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 60%–70% tổng doanh thu hàng năm, nhưng có xu hướng giảm từ 79% (năm 2022) xuống 65% (năm 2023) do giá cước biển giảm 80% so với cùng kỳ. Doanh nghiệp dịch chuyển sang khai thác mảng vận tải hàng không và logistics nội địa.

Đo lường các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ:

  • Đánh giá của khách hàng (N > 1000): Lý do chọn KMG gồm độ uy tín (100%), giá tốt (87%), trải nghiệm dịch vụ (67%). Điểm đánh giá năng lực đáp ứng nhu cầu khách hàng:
    • Khả năng thích ứng xu hướng biến động: 3,9/5 điểm (Độ lệch chuẩn: 1,186).
    • Đáp ứng linh hoạt nhu cầu: 3,8/5 điểm (Độ lệch chuẩn: 1,175).
    • Đáp ứng lô hàng đặc thù (hàng nguy hiểm DG, quá khổ OS, quá tải OW): 3,36/5 điểm (Độ lệch chuẩn: 1,258).
    • Cung cấp dịch vụ chuyên biệt theo ngành hàng: 2,94/5 điểm (Độ lệch chuẩn: 1,383).
    • Đáp ứng đơn hàng khẩn cấp/nhanh: 2,8/5 điểm (Độ lệch chuẩn: 1,269).
  • Quy trình cung ứng dịch vụ nhập khẩu đường biển (Phòng Sea IMP): Gồm 5 bước chuẩn hóa:
    1. Tiếp nhận thông tin lô hàng và ký kết hợp đồng (Sales phối hợp Pricing check giá cước OF, Local charges, Trucking, Hải quan).
    2. Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải (liên hệ Shipper/Agent theo điều kiện Incoterms E, F, C để lấy Booking).
    3. Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu (xử lý Pre-alert, Thông báo hàng đến A/N, phát hành Lệnh giao hàng D/O giấy hoặc EDO).
    4. Thông quan hải quan và nhận hàng thực tế (Ops/Logs đối chiếu Manifest tại cảng đối với FCL hoặc làm thủ tục nhận hàng tại kho CFS đối với LCL).
    5. Quyết toán chi phí (phát hành Debit Note, thu hồi công nợ và quyết toán hoa hồng đại lý).
  • Năng lực quản trị nhân sự và trình độ nhân viên:
    • Khảo sát 80 nhân sự: Cơ cấu thu nhập tập trung ở mức 10–15 triệu đồng/tháng (46%), 7,5–10 triệu (25%), 15–30 triệu (12%), dưới 7,5 triệu (10%), trên 30 triệu (7%). Mức độ hài lòng lương thưởng đạt 68% (58% hài lòng, 10% hoàn toàn hài lòng, 0% không hài lòng).
    • Điểm đánh giá quản trị nhân lực: Hoạt động teambuilding đạt 4,2/5; Chế độ đãi ngộ/thưởng đạt 3,9/5; Đào tạo chuyên môn đạt 3,8/5; Hệ thống đánh giá xếp hạng nhân viên đạt mức thấp nhất 2,8/5.
    • Cơ cấu trình độ năm 2023: Đại học chiếm 81,09% (193 người), Sau đại học 11,77% (28 người), Cao đẳng 7,14% (17 người). Tính đến tháng 01/2024, tỷ lệ Đại học trở lên đạt 92,86%, trong đó 76% đúng chuyên ngành và 34% là nhân sự trái ngành hoặc dưới đại học.
    • Đánh giá của khách hàng về nhân viên: Kiến thức chuyên môn (3,9/5), Tác phong chuyên nghiệp (3,8/5), Giải pháp xử lý sự cố (3,8/5), Thái độ nhiệt tình (3,7/5), Tốc độ và tính chính xác trong phản hồi thông tin đạt thấp nhất (2,8/5).
  • Cơ sở vật chất, mạng lưới và công nghệ: Sở hữu đội xe 30 xe tải, 50 đầu kéo, 10 xe nâng; hệ thống kho hợp tác và kho riêng (GLC, Vidifi, Nam Phát, Sao Đỏ, Vietfracht); đại lý AOG Freight 247, chứng chỉ vận chuyển hàng nguy hiểm đường biển (IMDG cấp năm 2010); phần mềm nội bộ ELSA và phần mềm nhân sự MISA AMIS.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh

Chương 4 đưa ra các định hướng phát triển trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam hội nhập, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp.
  2. Nâng cao nguồn vốn và hiệu quả sử dụng nguồn vốn kinh doanh.
  3. Nâng cao năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên (đặc biệt là đào tạo cho nhóm 34% nhân sự trái ngành và cải thiện tốc độ phản hồi thông tin).
  4. Nâng cao tính chặt chẽ trong hệ thống quản lý thông tin quy trình cung ứng dịch vụ (chuẩn hóa các kênh liên lạc Zalo/Email, giảm thiểu sai sót đơn hàng).
  5. Đẩy mạnh khai thác dịch vụ gom và xuất nhập khẩu hàng lẻ (LCL) - thế mạnh truyền thống có biên lợi nhuận tốt. Đồng thời, luận văn đề xuất một số kiến nghị với cơ quan nhà nước về hoàn thiện chính sách hải quan, hạ tầng cảng biển và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp logistics nội địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh hoạt động của KMG với các kết quả cụ thể:

  • Lượng hóa thực trạng tăng trưởng: Phản ánh bước tăng trưởng nhảy vọt của doanh thu từ 640,1 tỷ đồng (năm 2020) lên trên 2.007 tỷ đồng (năm 2021) nhờ thích ứng kịp thời với mảng hàng y tế và vận tải biển trong đại dịch, tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2022 và ghi nhận mức điều chỉnh giảm xuống 1.902 tỷ đồng vào năm 2023 khi cước biển thế giới sụt giảm 80%.
  • Chỉ ra các lợi thế cạnh tranh cốt lõi: Xác định uy tín thương hiệu 15 năm (100% khách hàng công nhận), năng lực xử lý hàng nguy hiểm có chứng chỉ IMDG của IMO, hệ thống mạng lưới đại lý toàn cầu và sở hữu đội xe 50 đầu kéo, 30 xe tải kết hợp hệ thống kho bãi phân bổ tại các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn vận hành:
    • Khả năng đáp ứng đơn hàng khẩn cấp còn thấp (2,8/5 điểm) do phụ thuộc vào sự hợp tác của Shipper nước ngoài và hãng tàu.
    • Tốc độ phản hồi thông tin của nhân viên đạt điểm thấp (2,8/5 điểm), việc trao đổi qua các nhóm Zalo phân tán dễ gây sai sót khi xử lý nhiều lô hàng cùng lúc.
    • Tỷ lệ nhân sự làm trái ngành còn chiếm tới 34%, đòi hỏi chi phí và thời gian đào tạo lại đáng kể.
    • Hệ thống kho bãi vẫn sử dụng nhiều thao tác thủ công, làm tăng chi phí bốc xếp và giao nhận.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế: Đề xuất các giải pháp gắn liền với đặc thù của KMG gồm tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ nhập khẩu (5 bước), tái cấu trúc hệ thống trao đổi thông tin khách hàng, tập trung vào dịch vụ gom hàng lẻ LCL có tỷ suất sinh lời ổn định và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu là một nghiên cứu trường hợp điển hình (case-study) tập trung duy nhất vào Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh, do đó các phân tích về cơ cấu chi phí, đội xe và quy trình nội bộ mang tính đặc thù cao, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các mô hình forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.
    • Dữ liệu khảo sát sơ cấp nội bộ nhân viên giới hạn ở quy mô mẫu $N = 80$ nhân sự; thời gian khảo sát thực hiện trong khoảng tháng 02/2024 – 03/2024 nên chủ yếu phản ánh nhận định trong ngắn hạn.
    • Số liệu thứ cấp về tài chính tại Chương 3 chưa phân tách chi tiết các khoản mục chi phí quản lý và cấu trúc dòng tiền theo từng tuyến vận tải biển cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) năng lực cung ứng dịch vụ giữa KMG với các doanh nghiệp logistics nội địa cùng phân khúc quy mô.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả kinh tế và giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong khâu tích hợp dữ liệu đơn hàng giữa hệ thống ELSA của KMG với hệ thống khai báo hải quan điện tử và hãng tàu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, đề án nghiên cứu về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Các nhà quản trị tại các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarders) vừa và lớn trong việc xây dựng khung đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ, thiết lập bảng chỉ tiêu KPI đo lường sự hài lòng của khách hàng và nhân viên.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình 5 bước thực hiện dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển (Sea IMP) cùng bộ tiêu chí và kết quả khảo sát định lượng đánh giá năng lực logistics tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của KMG biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023? Dịch vụ vận tải đường biển luôn là mảng kinh doanh cốt lõi chiếm trên 60%–70% tổng doanh thu của KMG. Tuy nhiên, tỷ trọng doanh thu mảng biển đã giảm từ 79% (năm 2022) xuống còn 65% (năm 2023), và lợi nhuận vận tải biển giảm gần 30% so với năm 2020 do giá cước vận tải biển toàn cầu lao dốc tới 80% cùng sự suy giảm sản lượng hàng hóa.

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong năng lực phục vụ khách hàng của KMG là gì theo kết quả khảo sát? Theo khảo sát hơn 1.000 khách hàng năm 2023, điểm thấp nhất thuộc về khả năng đáp ứng các lô hàng khẩn cấp/nhanh (đạt 2,8/5 điểm) và tốc độ phản hồi thông tin báo giá, cập nhật tình trạng lô hàng của nhân viên (đạt 2,8/5 điểm), nguyên nhân do sự phụ thuộc vào lịch tàu của hãng vận chuyển và việc quản lý trao đổi thông tin phân tán qua Zalo.

3. Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại KMG gồm các bước nào? Quy trình của phòng Sea IMP gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận thông tin hàng hóa, check giá với Pricing và ký kết hợp đồng; (2) Theo dõi tình hình hàng hóa và liên hệ Shipper/Agent lấy Booking theo Incoterms; (3) Tiếp nhận Pre-alert, phát hành Thông báo hàng đến (A/N) và chuẩn bị Lệnh giao hàng (D/O giấy hoặc EDO); (4) Khai báo hải quan, nộp phí cảng/kho CFS và nhận hàng thực tế; (5) Quyết toán chi phí (Debit note), thanh toán hoa hồng đại lý và thu hồi công nợ.

4. KMG sở hữu những lợi thế đặc thù nào về cơ sở vật chất và chứng chỉ chuyên ngành? KMG sở hữu đội ngũ vận tải nội địa gồm 30 xe tải, 50 đầu kéo, 10 xe nâng cùng hệ thống kho bãi (GLC, Vidifi, Sao Đỏ, Vietfracht). Về chuyên môn, KMG là đại lý duy nhất tại Việt Nam thuộc hệ thống AOG Freight 247 và sở hữu chứng chỉ vận chuyển hàng nguy hiểm đường biển (IMDG) do IMO cấp từ năm 2010.

5. Cơ cấu trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự KMG có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến tháng 01/2024, tỷ lệ nhân viên có trình độ từ Đại học trở lên đạt 92,86% (Đại học: 81,09%, Sau đại học: 11,77%). Mặc dù có nguồn nhân lực trẻ đến từ các trường đại học khối kinh tế, công ty vẫn có khoảng 34% nhân sự làm việc trái ngành hoặc dưới trình độ đại học, tạo ra áp lực về chi phí và thời gian đào tạo chuyên môn nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Tuyết Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng tại Công ty TNHH Toàn Cầu Khải Minh giai đoạn 2020–2023. Thông qua việc kết hợp số liệu tài chính thứ cấp với kết quả khảo sát sơ cấp từ hơn 1.000 khách hàng và 80 nhân viên, công trình đã làm rõ những thế mạnh về uy tín, mạng lưới, vận chuyển hàng đặc thù cùng các hạn chế về quy trình thông tin và nhân sự trái ngành. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất có tính bám sát thực tiễn hoạt động của KMG, cung cấp giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị dịch vụ logistics đường biển trong giai đoạn thị trường nhiều biến động.